Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm vật tư y tế và khí y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300083852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Mua sắm vật tư y tế và khí y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300057329 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,272,348,728 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52.723.530 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300125900 - Phim X Quang 14x17inch dùng cho máy AGFA | 516,000,000 | 774.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 361.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 2 | PP2300125901 - Phim XQ 8 x 10 inch dùng cho máy AGFA | 612,000,000 | 918.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 428.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 3 | PP2300125902 - Bơm tiêm cản quang 200ml | 189,000,000 | 283.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 132.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 4 | PP2300125903 - Đèn đọc phim 2 cửa | 10,750,000 | 16.125.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.525.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 5 | PP2300125904 - Gấy điện tim 6 cần Fukuda Denshi | 9,600,000 | 14.400.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 6.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 6 | PP2300125905 - Giấy điện tim 12 cần Welch Allyn | 3,360,000 | 5.040.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.352.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 7 | PP2300125906 - Giấy in ảnh siêu âm | 28,800,000 | 43.200.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 20.160.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 8 | PP2300125907 - Giấy in máy đo chức năng hô hấp | 3,420,000 | 5.130.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.394.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 9 | PP2300125908 - Giấy in nhiệt | 2,160,000 | 3.240.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.512.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 10 | PP2300125909 - Ống giấy đo chức năng hô hấp | 15,840,000 | 23.760.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 11.088.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 11 | PP2300125910 - Ống thổi cảm biến đo chức năng hô hấp | 1,970,000 | 2.955.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.379.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 12 | PP2300125911 - Phin lọc máy gây mê | 7,500,000 | 11.250.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 13 | PP2300125912 - Phin lọc dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 180,000,000 | 270.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 126.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 14 | PP2300125913 - Bơm tiêm 1 ml | 6,350,000 | 9.525.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.445.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 15 | PP2300125914 - Bơm tiêm 5ml | 53,760,000 | 80.640.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 37.632.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 16 | PP2300125915 - Bơm tiêm 10 ml | 144,900,000 | 217.350.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 101.430.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 17 | PP2300125916 - Bơm tiêm 20 ml | 54,000,000 | 81.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 37.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 18 | PP2300125917 - Bơm tiêm điện 50 ml | 12,300,000 | 18.450.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 8.610.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 19 | PP2300125918 - Bơm cho ăn 50 ml | 3,650,000 | 5.475.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.555.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 20 | PP2300125919 - Kim bướm | 4,560,000 | 6.840.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.192.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 21 | PP2300125920 - Kim lấy máu, lấy thuốc các cỡ | 66,000,000 | 99.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 46.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 22 | PP2300125921 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ | 1,400,000 | 2.100.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 23 | PP2300125922 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 19,750,000 | 29.625.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 13.825.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 24 | PP2300125923 - Kim sinh thiết màng phổi mù | 52,500,000 | 78.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 36.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 25 | PP2300125924 - Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm ) | 332,500,000 | 498.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 232.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 26 | PP2300125925 - Dây truyền dịch | 294,000,000 | 441.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 205.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 27 | PP2300125926 - Dây truyền máu | 4,410,000 | 6.615.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.087.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 28 | PP2300125927 - Dây hút nhớt các cỡ ( không nắp ) | 3,050,000 | 4.575.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.135.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 29 | PP2300125928 - Dây thở oxy | 48,300,000 | 72.450.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 33.810.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 30 | PP2300125929 - Dây nối bơm tiêm điện | 29,925,000 | 44.888.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 20.948.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 31 | PP2300125930 - Ba chạc không dây | 16,500,000 | 24.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 11.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 32 | PP2300125931 - Canuyn mayo | 1,197,000 | 1.796.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 838.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 33 | PP2300125932 - Canuyn mở khí quản | 1,554,000 | 2.331.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.088.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 34 | PP2300125933 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 25,000,000 | 37.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 17.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 35 | PP2300125934 - Ống nối máy thở | 5,000,000 | 7.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 36 | PP2300125935 - Ống nối chữ I | 6,000,000 | 9.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 37 | PP2300125936 - Ống nối chữ Y | 18,000,000 | 27.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 12.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 38 | PP2300125937 - Thông màng phổi Silicon các số | 14,805,000 | 22.208.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 10.364.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 39 | PP2300125938 - Ống hút dùng trong phẫu thuật | 2,655,000 | 3.983.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.859.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 40 | PP2300125939 - Dây hút dịch dùng trong phẫu thuật | 5,280,000 | 7.920.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.696.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 41 | PP2300125940 - Ống nội khí quản margill | 2,325,000 | 3.488.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.628.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 42 | PP2300125941 - Ống nội khí quản 2 nòng | 155,000,000 | 232.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 108.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 43 | PP2300125942 - Túi đựng nước tiểu | 2,887,500 | 4.332.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.022.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 44 | PP2300125943 - Sonde dạ dày | 1,708,800 | 2.564.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.197.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 45 | PP2300125944 - Sonde Foley 2 chạc | 4,500,000 | 6.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 46 | PP2300125945 - Mask Thở Ôxy Người Lớn | 13,200,000 | 19.800.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 9.240.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 47 | PP2300125946 - Mask Thở Ôxy Trẻ Em | 2,200,000 | 3.300.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.540.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 48 | PP2300125947 - Mask khí dung người lớn+trẻ em | 33,500,000 | 50.250.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 23.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 49 | PP2300125948 - Mask gây mê | 97,500 | 147.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 69.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 50 | PP2300125949 - Bộ mặt nạ thở mũi miệng | 11,800,000 | 17.700.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 8.260.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 51 | PP2300125950 - Bộdây máy thởdùng 1 lần | 52,000,000 | 78.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 36.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 52 | PP2300125951 - Bộ sonde hút đờm kín | 41,000,000 | 61.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 28.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 53 | PP2300125952 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em | 3,960,000 | 5.940.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.772.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 54 | PP2300125953 - Bông mỡ | 1,260,000 | 1.890.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 882.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 55 | PP2300125954 - Bông thấm nước | 23,100,000 | 34.650.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 16.170.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 56 | PP2300125955 - Gạc mét | 6,912,000 | 10.368.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.839.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 57 | PP2300125956 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm*40cm*6 lớp | 9,000,000 | 13.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 6.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 58 | PP2300125957 - Gạc phẫu thuật ổbụng 10cm x 10cm 6 lớp | 6,160,000 | 9.240.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.312.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 59 | PP2300125958 - Gạc cầu Fi40 x 1 lớp vô trùng | 22,500,000 | 33.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 15.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 60 | PP2300125959 - Băng cuộn xô 10cm x 5m | 487,500 | 732.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 342.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 61 | PP2300125960 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 157,290,000 | 235.935.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 110.103.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 62 | PP2300125961 - Băng phim dính y tế trong suốt | 5,250,000 | 7.875.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 63 | PP2300125962 - Găng khám | 416,000,000 | 624.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 291.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 64 | PP2300125963 - Găng tiệt trùng | 60,000,000 | 90.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 42.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 65 | PP2300125964 - Găng tay dài | 2,160,000 | 3.240.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.512.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 66 | PP2300125965 - Găng tay không bột tal | 1,475,000 | 2.213.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.033.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 67 | PP2300125966 - Bộ van bình làm ẩm đồng hồ ô xy | 8,850,000 | 13.275.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 6.195.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 68 | PP2300125967 - Đầu côn vàng | 3,000,000 | 4.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 69 | PP2300125968 - Đầu côn xanh | 1,400,000 | 2.100.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 70 | PP2300125969 - Lam kính | 10,000,000 | 15.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 71 | PP2300125970 - La men các cỡ | 2,268,000 | 3.402.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.588.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 72 | PP2300125971 - Cốc đờm | 50,000,000 | 75.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 35.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 73 | PP2300125972 - Cassettetiêu bản (có nắp ) | 2,250,000 | 3.375.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.575.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 74 | PP2300125973 - Hộp lưu tiêu bản | 4,200,000 | 6.300.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 75 | PP2300125974 - Ống nghiệm chống đông EDTA dạng phun sương | 32,400,000 | 48.600.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 22.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 76 | PP2300125975 - Ống chống đông hepain các cỡ | 24,300,000 | 36.450.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 17.010.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 77 | PP2300125976 - Ống chống đông Natricitrat | 7,500,000 | 11.250.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 78 | PP2300125977 - Ống đựng máu huyết học có nắp | 6,750,000 | 10.125.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.725.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 79 | PP2300125978 - Ống nghiệm nhựa chia vạch 50ml | 92,000,000 | 138.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 64.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 80 | PP2300125979 - chai nút mài 1000ml | 250,000 | 375.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 175.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 81 | PP2300125980 - chai nút mài 200ml | 150,000 | 225.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 105.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 82 | PP2300125981 - chai nút mài 500ml | 175,000 | 263.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 123.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 83 | PP2300125982 - Ống đong 200ml | 425,000 | 638.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 298.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 84 | PP2300125983 - ống đong 500mL | 475,000 | 713.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 333.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 85 | PP2300125984 - Đầu tip có lọc 1000μl vô trùng | 18,500,000 | 27.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 12.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 86 | PP2300125985 - Đĩa Petri 90x15 | 10,950,000 | 16.425.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.665.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 87 | PP2300125986 - Que cấy nhựa vô trùng 10ul | 3,906,000 | 5.859.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.735.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 88 | PP2300125987 - Pipett nhựa vô trùng | 18,900,000 | 28.350.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 13.230.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 89 | PP2300125988 - Đầu tip có lọc 100μl vô trùng | 18,500,000 | 27.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 12.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 90 | PP2300125989 - Ống eppendorf 2ml | 1,500,000 | 2.250.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 91 | PP2300125990 - Ống nhựa chia vạch( ốnPalcon) 15ml | 8,400,000 | 12.600.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.880.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 92 | PP2300125991 - Ống nghe | 2,800,000 | 4.200.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.960.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 93 | PP2300125992 - Máy đo huyết áp | 16,400,000 | 24.600.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 11.480.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 94 | PP2300125993 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,208,000 | 3.312.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.546.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 95 | PP2300125994 - Ống cắm panh | 1,000,000 | 1.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 96 | PP2300125995 - Giá đựng ống nghiệm các loại, các cỡ | 1,200,000 | 1.800.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 840.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 97 | PP2300125996 - Hộp an toàn | 50,000,000 | 75.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 35.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 98 | PP2300125997 - Hộp chống sốc | 1,000,000 | 1.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 99 | PP2300125998 - Dây garo có dính | 600,000 | 900.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 420.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 100 | PP2300125999 - Bóng đèn nội khí quản | 1,000,000 | 1.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 101 | PP2300126000 - Bóng đèn cực tím (có tia UV) các cỡ | 8,000,000 | 12.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 102 | PP2300126001 - Đèn tím di động | 14,374,500 | 21.562.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 10.063.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 103 | PP2300126002 - Lưỡi dao mổ các số | 465,000 | 698.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 326.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 104 | PP2300126003 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm | 3,740,000 | 5.610.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.618.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 105 | PP2300126004 - Cán dao mổ điện | 17,272,500 | 25.909.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 12.091.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 106 | PP2300126005 - Kim sinh thiết mô mềm | 141,600,000 | 212.400.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 99.120.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 107 | PP2300126006 - Tấm trải Nilon vô trùng (100x130)cm | 3,900,000 | 5.850.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.730.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 108 | PP2300126007 - Sáp cầm máu | 648,000 | 972.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 454.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 109 | PP2300126008 - Túi đựng thuốc có nắp dính các cỡ | 50,000,000 | 75.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 35.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 110 | PP2300126009 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng ( 20cm x 200m ) | 7,738,500 | 11.608.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.417.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 111 | PP2300126010 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng ( 30cm x 200m ) | 1,100,000 | 1.650.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 770.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 112 | PP2300126011 - Băng keo thử nhiệt hấp ướt | 12,000,000 | 18.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 113 | PP2300126012 - Chỉ thị hóa học đơn thông số hấp ướt Comply Steristrip | 7,257,600 | 10.887.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.081.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 114 | PP2300126013 - Chỉ thị hóa học đa thông số 1243A | 1,750,000 | 2.625.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.225.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 115 | PP2300126014 - Ống nghiệm thủy tinh 5 ml | 950,000 | 1.425.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 665.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 116 | PP2300126015 - Ống nghiệm thủy tinh 15ml | 1,050,000 | 1.575.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 735.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 117 | PP2300126016 - Giấy in máy hấp tiệt trùng | 600,000 | 900.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 420.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 118 | PP2300126017 - Băng mực | 1,170,000 | 1.755.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 819.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 119 | PP2300126018 - Bông tiệt trùng 3cmx 3cm | 24,000,000 | 36.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 16.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 120 | PP2300126019 - Bơm tiêm 1ml tráng Heparin | 18,480,000 | 27.720.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 12.936.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 121 | PP2300126020 - Ống chứa chất chống đông Fluoridepotassium oxalate. | 1,500,000 | 2.250.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 122 | PP2300126021 - Pipet thủy tinh có bầu 10ml | 250,000 | 375.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 175.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 123 | PP2300126022 - Máng Nhựa Elisa | 1,700,000 | 2.550.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.190.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 124 | PP2300126023 - Ống đong 1000 ml | 789,000 | 1.184.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 553.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 125 | PP2300126024 - Bình xịt cồn 100ml | 300,000 | 450.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 210.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 126 | PP2300126025 - Chỉ Dafilon 2/0 | 21,375,000 | 32.063.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 14.963.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 127 | PP2300126026 - Chỉ Prolen 4/0 | 64,059,336 | 96.090.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 44.842.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 128 | PP2300126027 - Chỉ Prolen 5/0 | 53,206,992 | 79.811.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 37.245.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 129 | PP2300126028 - Chỉ Vicryl số 1/0 | 49,800,000 | 74.700.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 34.860.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 130 | PP2300126029 - Chỉ Vicryl số 3/0 | 50,904,000 | 76.356.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 35.633.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 131 | PP2300126030 - Oxy lỏng y tế | 448,000,000 | 672.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 313.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 132 | PP2300126031 - Khí Oxy y tế | 11,132,000 | 16.698.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.793.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 133 | PP2300126032 - Khí Oxy y tế | 1,210,000 | 1.815.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 847.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 134 | PP2300126033 - Khí Oxy y tế | 5,250,000 | 7.875.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
Phim X Quang 14x17inch dùng cho máy AGFA |
|
| Mã phần lô | PP2300125900 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ 8 x 10 inch dùng cho máy AGFA |
|
| Mã phần lô | PP2300125901 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125902 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn đọc phim 2 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2300125903 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gấy điện tim 6 cần Fukuda Denshi |
|
| Mã phần lô | PP2300125904 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 12 cần Welch Allyn |
|
| Mã phần lô | PP2300125905 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300125906 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300125907 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300125908 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống giấy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300125909 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thổi cảm biến đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300125910 |
| Giá từng phần lô | 1,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300125911 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300125912 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125913 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125914 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125915 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125916 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125917 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125918 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300125919 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300125920 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300125921 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300125922 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết màng phổi mù |
|
| Mã phần lô | PP2300125923 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300125924 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300125925 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300125926 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt các cỡ ( không nắp ) |
|
| Mã phần lô | PP2300125927 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300125928 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300125929 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ba chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300125930 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mayo |
|
| Mã phần lô | PP2300125931 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300125932 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300125933 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300125934 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối chữ I |
|
| Mã phần lô | PP2300125935 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300125936 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông màng phổi Silicon các số |
|
| Mã phần lô | PP2300125937 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300125938 |
| Giá từng phần lô | 2,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.983.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300125939 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản margill |
|
| Mã phần lô | PP2300125940 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300125941 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300125942 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.022.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300125943 |
| Giá từng phần lô | 1,708,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300125944 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Thở Ôxy Người Lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300125945 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Thở Ôxy Trẻ Em |
|
| Mã phần lô | PP2300125946 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn+trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300125947 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300125948 |
| Giá từng phần lô | 97,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mặt nạ thở mũi miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300125949 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộdây máy thởdùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300125950 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ sonde hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300125951 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300125952 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300125953 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300125954 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300125955 |
| Giá từng phần lô | 6,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.839.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm*40cm*6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300125956 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổbụng 10cm x 10cm 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300125957 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu Fi40 x 1 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300125958 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn xô 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300125959 |
| Giá từng phần lô | 487,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300125960 |
| Giá từng phần lô | 157,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.103.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim dính y tế trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2300125961 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng khám |
|
| Mã phần lô | PP2300125962 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300125963 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300125964 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay không bột tal |
|
| Mã phần lô | PP2300125965 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.213.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.033.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ van bình làm ẩm đồng hồ ô xy |
|
| Mã phần lô | PP2300125966 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300125967 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300125968 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300125969 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
La men các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300125970 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đờm |
|
| Mã phần lô | PP2300125971 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassettetiêu bản (có nắp ) |
|
| Mã phần lô | PP2300125972 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp lưu tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300125973 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông EDTA dạng phun sương |
|
| Mã phần lô | PP2300125974 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chống đông hepain các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300125975 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chống đông Natricitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300125976 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng máu huyết học có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300125977 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa chia vạch 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125978 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
chai nút mài 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125979 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
chai nút mài 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125980 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
chai nút mài 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125981 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125982 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống đong 500mL |
|
| Mã phần lô | PP2300125983 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc 1000μl vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300125984 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Petri 90x15 |
|
| Mã phần lô | PP2300125985 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2300125986 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.859.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipett nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300125987 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc 100μl vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300125988 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống eppendorf 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125989 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa chia vạch( ốnPalcon) 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300125990 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300125991 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300125992 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300125993 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2300125994 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng ống nghiệm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300125995 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300125996 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp chống sốc |
|
| Mã phần lô | PP2300125997 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo có dính |
|
| Mã phần lô | PP2300125998 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300125999 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn cực tím (có tia UV) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300126000 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn tím di động |
|
| Mã phần lô | PP2300126001 |
| Giá từng phần lô | 14,374,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.562.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.063.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300126002 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300126003 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2300126004 |
| Giá từng phần lô | 17,272,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.091.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300126005 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải Nilon vô trùng (100x130)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300126006 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300126007 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng thuốc có nắp dính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300126008 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng ( 20cm x 200m ) |
|
| Mã phần lô | PP2300126009 |
| Giá từng phần lô | 7,738,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.417.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng ( 30cm x 200m ) |
|
| Mã phần lô | PP2300126010 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo thử nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300126011 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đơn thông số hấp ướt Comply Steristrip |
|
| Mã phần lô | PP2300126012 |
| Giá từng phần lô | 7,257,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số 1243A |
|
| Mã phần lô | PP2300126013 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300126014 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300126015 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300126016 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng mực |
|
| Mã phần lô | PP2300126017 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông tiệt trùng 3cmx 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300126018 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml tráng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300126019 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chứa chất chống đông Fluoridepotassium oxalate. |
|
| Mã phần lô | PP2300126020 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh có bầu 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300126021 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng Nhựa Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300126022 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 1000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300126023 |
| Giá từng phần lô | 789,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình xịt cồn 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300126024 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Dafilon 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300126025 |
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolen 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300126026 |
| Giá từng phần lô | 64,059,336 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.842.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolen 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300126027 |
| Giá từng phần lô | 53,206,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300126028 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300126029 |
| Giá từng phần lô | 50,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy lỏng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300126030 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300126031 |
| Giá từng phần lô | 11,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300126032 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300126033 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi