Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm vị thuốc cổ truyền của Trung tâm Y tế Đức Thọ sử dụng cho năm 2026-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600017381-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Đức Thọ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Mua sắm vị thuốc cổ truyền của Trung tâm Y tế Đức Thọ sử dụng cho năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600006203
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 11,498,991,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600014767 - 66,400,000 47.428.571 46.480.000
2 PP2600014768 - 330,400,000 236.000.000 231.280.000
3 PP2600014769 - 640,000,000 457.142.857 448.000.000
4 PP2600014770 - 25,900,000 18.500.000 18.130.000
5 PP2600014771 - 118,500,000 84.642.857 82.950.000
6 PP2600014772 - 46,650,000 33.321.429 32.655.000
7 PP2600014773 - 122,000,000 87.142.857 85.400.000
8 PP2600014774 - 1,007,550,000 719.678.571 705.285.000
9 PP2600014775 - 277,200,000 198.000.000 194.040.000
10 PP2600014776 - 115,200,000 82.285.714 80.640.000
11 PP2600014777 - 194,800,000 139.142.857 136.360.000
12 PP2600014778 - 565,200,000 403.714.286 395.640.000
13 PP2600014779 - 297,960,000 212.828.571 208.572.000
14 PP2600014780 - 177,000,000 126.428.571 123.900.000
15 PP2600014781 - 185,700,000 132.642.857 129.990.000
16 PP2600014782 - 45,600,000 32.571.429 31.920.000
17 PP2600014783 - 32,100,000 22.928.571 22.470.000
18 PP2600014784 - 822,000,000 587.142.857 575.400.000
19 PP2600014785 - 198,800,000 142.000.000 139.160.000
20 PP2600014786 - 342,000,000 244.285.714 239.400.000
21 PP2600014787 - 232,800,000 166.285.714 162.960.000
22 PP2600014788 - 652,500,000 466.071.429 456.750.000
23 PP2600014789 - 140,850,000 100.607.143 98.595.000
24 PP2600014790 - 477,300,000 340.928.571 334.110.000
25 PP2600014791 - 304,750,000 217.678.571 213.325.000
26 PP2600014792 - 235,200,000 168.000.000 164.640.000
27 PP2600014793 - 2,090,000 1.492.857 1.463.000
28 PP2600014794 - 529,000,000 377.857.143 370.300.000
29 PP2600014795 - 63,900,000 45.642.857 44.730.000
30 PP2600014796 - 64,400,000 46.000.000 45.080.000
31 PP2600014797 - 367,600,000 262.571.429 257.320.000
32 PP2600014798 - 323,700,000 231.214.286 226.590.000
33 PP2600014799 - 523,600,000 374.000.000 366.520.000
34 PP2600014800 - 227,600,000 162.571.429 159.320.000
35 PP2600014801 - 282,000,000 201.428.571 197.400.000
36 PP2600014802 - 187,500,000 133.928.571 131.250.000
37 PP2600014803 - 68,160,000 48.685.714 47.712.000
38 PP2600014804 - 115,520,000 82.514.286 80.864.000
39 PP2600014805 - 62,720,000 44.800.000 43.904.000
40 PP2600014806 - 92,925,000 66.375.000 65.047.500
41 PP2600014807 - 59,640,000 42.600.000 41.748.000
42 PP2600014808 - 72,712,500 51.937.500 50.898.750
43 PP2600014809 - 92,400,000 66.000.000 64.680.000
44 PP2600014810 - 93,240,000 66.600.000 65.268.000
45 PP2600014811 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000
46 PP2600014812 - 195,300,000 139.500.000 136.710.000
47 PP2600014813 - 68,200,000 48.714.286 47.740.000
48 PP2600014814 - 27,120,000 19.371.429 18.984.000
49 PP2600014815 - 44,100,000 31.500.000 30.870.000
50 PP2600014816 - 101,304,000 72.360.000 70.912.800
51 PP2600014817 - 39,900,000 28.500.000 27.930.000
Mã phần lô PP2600014767
Giá từng phần lô 66,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014768
Giá từng phần lô 330,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014769
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014770
Giá từng phần lô 25,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014771
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014772
Giá từng phần lô 46,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014773
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014774
Giá từng phần lô 1,007,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014775
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014776
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014777
Giá từng phần lô 194,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014778
Giá từng phần lô 565,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014779
Giá từng phần lô 297,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014780
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014781
Giá từng phần lô 185,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014782
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014783
Giá từng phần lô 32,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014784
Giá từng phần lô 822,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014785
Giá từng phần lô 198,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014786
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014787
Giá từng phần lô 232,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014788
Giá từng phần lô 652,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014789
Giá từng phần lô 140,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014790
Giá từng phần lô 477,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014791
Giá từng phần lô 304,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014792
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014793
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014794
Giá từng phần lô 529,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014795
Giá từng phần lô 63,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014796
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014797
Giá từng phần lô 367,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014798
Giá từng phần lô 323,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014799
Giá từng phần lô 523,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014800
Giá từng phần lô 227,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014801
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014802
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014803
Giá từng phần lô 68,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014804
Giá từng phần lô 115,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014805
Giá từng phần lô 62,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014806
Giá từng phần lô 92,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014807
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014808
Giá từng phần lô 72,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.898.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014809
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014810
Giá từng phần lô 93,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014811
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014812
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014813
Giá từng phần lô 68,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014814
Giá từng phần lô 27,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014815
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014816
Giá từng phần lô 101,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.912.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2600014817
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->