Gói thầu: Gói số 1: Mua thuốc biệt dược gốc hoặt tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300193408-03
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 4 - Cục Hậu cần - Quân đoàn 4
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 4 - Cục Hậu cần - Quân đoàn 4
Tên gói thầu Gói số 1: Mua thuốc biệt dược gốc hoặt tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300136102
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Dương
Giá gói thầu 28,243,893,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 847.316.805 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300294871 - Acarbose 27,600,000 828,000
2 PP2300294872 - Acid amin* 58,316,000 1,749,480
3 PP2300294873 - Acid amin* 74,694,400 2,240,832
4 PP2300294874 - Acid amin* 101,975,000 3,059,250
5 PP2300294875 - Acid amin* 46,210,500 1,386,315
6 PP2300294876 - Acid amin* 56,800,000 1,704,000
7 PP2300294877 - Acid amin* 46,800,000 1,404,000
8 PP2300294878 - Alfuzosin 76,455,000 2,293,650
9 PP2300294879 - Amiodaron (hydroclorid) 40,500,000 1,215,000
10 PP2300294880 - Amiodaron (hydroclorid) 30,048,000 901,440
11 PP2300294881 - Amlodipin 75,930,000 2,277,900
12 PP2300294882 - Amlodipin + valsartan 543,210,000 16,296,300
13 PP2300294883 - Amlodipin + valsartan 1,498,050,000 44,941,500
14 PP2300294884 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 181,070,000 5,432,100
15 PP2300294885 - Amoxicilin 76,350,000 2,290,500
16 PP2300294886 - Amoxicilin + acid clavulanic 560,490,000 16,814,700
17 PP2300294887 - Amoxicilin + acid clavulanic 128,040,000 3,841,200
18 PP2300294888 - Amoxicilin + acid clavulanic 417,760,000 12,532,800
19 PP2300294889 - Amoxicilin + acid clavulanic 750,600,000 22,518,000
20 PP2300294890 - Atorvastatin 318,820,000 9,564,600
21 PP2300294891 - Atorvastatin 79,705,000 2,391,150
22 PP2300294892 - Atorvastatin 113,890,000 3,416,700
23 PP2300294893 - Azithromycin 89,820,000 2,694,600
24 PP2300294894 - Bilastine 93,000,000 2,790,000
25 PP2300294895 - Bisoprolol 85,800,000 2,574,000
26 PP2300294896 - Bisoprolol 157,350,000 4,720,500
27 PP2300294897 - Budesonid 83,004,000 2,490,120
28 PP2300294898 - Budesonid 124,530,000 3,735,900
29 PP2300294899 - Budesonid 154,574,700 4,637,241
30 PP2300294900 - Calcitonin 43,935,000 1,318,050
31 PP2300294901 - Carbamazepin 26,040,000 781,200
32 PP2300294902 - Carvedilol 95,880,000 2,876,400
33 PP2300294903 - Cefaclor 94,300,000 2,829,000
34 PP2300294904 - Cefuroxim 75,060,000 2,251,800
35 PP2300294905 - Cefuroxim 331,950,000 9,958,500
36 PP2300294906 - Celecoxib 178,695,000 5,360,850
37 PP2300294907 - Cilnidipin 135,000,000 4,050,000
38 PP2300294908 - Clarithromycin 215,556,000 6,466,680
39 PP2300294909 - Clobetasol propionat 42,812,000 1,284,360
40 PP2300294910 - Desloratadin 95,200,000 2,856,000
41 PP2300294911 - Diclofenac 92,775,000 2,783,250
42 PP2300294912 - Diclofenac 52,155,000 1,564,650
43 PP2300294913 - Diclofenac 234,030,000 7,020,900
44 PP2300294914 - Diclofenac 126,400,000 3,792,000
45 PP2300294915 - Diclofenac 216,792,000 6,503,760
46 PP2300294916 - Doxazosin 67,480,000 2,024,400
47 PP2300294917 - Drotaverin clohydrat 57,900,000 1,737,000
48 PP2300294918 - Dutasterid 86,285,000 2,588,550
49 PP2300294919 - Ertapenem* 276,210,500 8,286,315
50 PP2300294920 - Esomeprazol 122,848,000 3,685,440
51 PP2300294921 - Esomeprazol 179,648,000 5,389,440
52 PP2300294922 - Esomeprazol 224,560,000 6,736,800
53 PP2300294923 - Etoricoxib 93,630,000 2,808,900
54 PP2300294924 - Etoricoxib 142,220,000 4,266,600
55 PP2300294925 - Etoricoxib 156,450,000 4,693,500
56 PP2300294926 - Felodipin 67,270,000 2,018,100
57 PP2300294927 - Fenofibrat 105,600,000 3,168,000
58 PP2300294928 - Fenofibrat 70,530,000 2,115,900
59 PP2300294929 - Fenoterol + ipratropium 79,393,800 2,381,814
60 PP2300294930 - Fexofenadin 291,960,000 8,758,800
61 PP2300294931 - Fluconazol 321,198,000 9,635,940
62 PP2300294932 - Fluorometholon 60,144,000 1,804,320
63 PP2300294933 - Fluticason propionat 147,926,000 4,437,780
64 PP2300294934 - Fluticasone furoate 86,595,500 2,597,865
65 PP2300294935 - Fusidic acid 75,075,000 2,252,250
66 PP2300294936 - Gabapentin 90,528,000 2,715,840
67 PP2300294937 - Ginkgo biloba 84,000,000 2,520,000
68 PP2300294938 - Ginkgo biloba 84,000,000 2,520,000
69 PP2300294939 - Ginkgo biloba 63,480,000 1,904,400
70 PP2300294940 - Ginkgo biloba 107,990,000 3,239,700
71 PP2300294941 - Hyoscin butylbromid 33,600,000 1,008,000
72 PP2300294942 - Hyoscin butylbromid 67,008,000 2,010,240
73 PP2300294943 - Indapamid 81,625,000 2,448,750
74 PP2300294944 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 333,598,800 10,007,964
75 PP2300294945 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 225,000,000 6,750,000
76 PP2300294946 - Iohexol 73,707,000 2,211,210
77 PP2300294947 - Iohexol 89,342,000 2,680,260
78 PP2300294948 - Iohexol 121,828,000 3,654,840
79 PP2300294949 - Iopromid acid 105,000,000 3,150,000
80 PP2300294950 - Iopromid acid 72,765,000 2,182,950
81 PP2300294951 - Iopromid acid 126,000,000 3,780,000
82 PP2300294952 - Irbesartan 286,830,000 8,604,900
83 PP2300294953 - Irbesartan 143,420,000 4,302,600
84 PP2300294954 - Irbesartan + hydroclorothiazid 76,488,000 2,294,640
85 PP2300294955 - Itoprid 47,960,000 1,438,800
86 PP2300294956 - Ivabradin 61,608,000 1,848,240
87 PP2300294957 - Ivabradin 210,920,000 6,327,600
88 PP2300294958 - Lacidipin 65,145,000 1,954,350
89 PP2300294959 - Levocetirizin 74,800,000 2,244,000
90 PP2300294960 - Levofloxacin 73,100,000 2,193,000
91 PP2300294961 - Lidocain + prilocain 37,120,000 1,113,600
92 PP2300294962 - Lidocain hydroclorid 80,064,000 2,401,920
93 PP2300294963 - Losartan 83,700,000 2,511,000
94 PP2300294964 - Mebeverin hydroclorid 58,700,000 1,761,000
95 PP2300294965 - Meloxicam 161,890,000 4,856,700
96 PP2300294966 - Meloxicam 319,270,000 9,578,100
97 PP2300294967 - Metformin 103,260,000 3,097,800
98 PP2300294968 - Metformin 48,430,000 1,452,900
99 PP2300294969 - Metformin 183,850,000 5,515,500
100 PP2300294970 - Metformin 63,920,000 1,917,600
101 PP2300294971 - Metformin + glibenclamid 114,000,000 3,420,000
102 PP2300294972 - Metformin + glibenclamid 94,260,000 2,827,800
103 PP2300294973 - Metformin 37,030,000 1,110,900
104 PP2300294974 - Methyl prednisolon 75,710,000 2,271,300
105 PP2300294975 - Methyl prednisolon 109,230,000 3,276,900
106 PP2300294976 - Methyl prednisolon 166,063,200 4,981,896
107 PP2300294977 - Methyl prednisolon 39,320,000 1,179,600
108 PP2300294978 - Metoprolol 131,670,000 3,950,100
109 PP2300294979 - Metoprolol 54,900,000 1,647,000
110 PP2300294980 - Natri montelukast 108,016,000 3,240,480
111 PP2300294981 - Moxifloxacin 105,000,000 3,150,000
112 PP2300294982 - Natri hyaluronat 55,942,200 1,678,266
113 PP2300294983 - Natri montelukast 108,016,000 3,240,480
114 PP2300294984 - Nebivolol 76,000,000 2,280,000
115 PP2300294985 - Nhũ dịch lipid 152,800,000 4,584,000
116 PP2300294986 - Nhũ dịch lipid 142,800,000 4,284,000
117 PP2300294987 - Nhũ dịch lipid 114,240,000 3,427,200
118 PP2300294988 - Nhũ dịch lipid 88,000,000 2,640,000
119 PP2300294989 - Nhũ dịch lipid 114,397,500 3,431,925
120 PP2300294990 - Nifedipin 378,160,000 11,344,800
121 PP2300294991 - Octreotid 241,525,000 7,245,750
122 PP2300294992 - Ofloxacin 74,530,000 2,235,900
123 PP2300294993 - Ofloxacin 279,360,000 8,380,800
124 PP2300294994 - Olopatadin (hydroclorid) 65,549,500 1,966,485
125 PP2300294995 - Omeprazol 214,000,000 6,420,000
126 PP2300294996 - Otilonium bromide 35,350,000 1,060,500
127 PP2300294997 - Pantoprazol 332,982,000 9,989,460
128 PP2300294998 - Pantoprazol 219,000,000 6,570,000
129 PP2300294999 - Pantoprazol 119,200,000 3,576,000
130 PP2300295000 - Piperacilin + tazobactam* 223,700,000 6,711,000
131 PP2300295001 - Piracetam 52,770,000 1,583,100
132 PP2300295002 - Piroxicam 113,730,000 3,411,900
133 PP2300295003 - Pramipexol 58,422,000 1,752,660
134 PP2300295004 - Propofol 94,534,400 2,836,032
135 PP2300295005 - Propofol 75,000,000 2,250,000
136 PP2300295006 - Rabeprazol 98,500,000 2,955,000
137 PP2300295007 - Racecadotril 48,940,000 1,468,200
138 PP2300295008 - Risperidon 108,960,000 3,268,800
139 PP2300295009 - Rivaroxaban 406,000,000 12,180,000
140 PP2300295010 - Rivaroxaban 348,000,000 10,440,000
141 PP2300295011 - Rivaroxaban 136,110,000 4,083,300
142 PP2300295012 - Rocuronium bromid 83,560,000 2,506,800
143 PP2300295013 - Ropivacain hydroclorid 63,000,000 1,890,000
144 PP2300295014 - Ropivacain hydroclorid 94,500,000 2,835,000
145 PP2300295015 - Salbutamol + ipratropium 16,074,000 482,220
146 PP2300295016 - Salbutamol (sulfat) 85,130,000 2,553,900
147 PP2300295017 - Salbutamol (sulfat) 45,750,000 1,372,500
148 PP2300295018 - Salbutamol (sulfat) 114,568,500 3,437,055
149 PP2300295019 - Saxagliptin 128,056,000 3,841,680
150 PP2300295020 - Saxagliptin 138,480,000 4,154,400
151 PP2300295021 - Saxagliptin + metformin 171,280,000 5,138,400
152 PP2300295022 - Saxagliptin + metformin 214,100,000 6,423,000
153 PP2300295023 - Sertralin 84,522,000 2,535,660
154 PP2300295024 - Sevofluran 1,073,580,000 32,207,400
155 PP2300295025 - Sitagliptin 103,866,000 3,115,980
156 PP2300295026 - Sitagliptin + metformin 319,290,000 9,578,700
157 PP2300295027 - Sitagliptin + metformin 319,290,000 9,578,700
158 PP2300295028 - Sitagliptin + metformin 122,390,000 3,671,700
159 PP2300295029 - Solifenacin succinate 128,625,000 3,858,750
160 PP2300295030 - Ampicilin + sulbactam 329,995,000 9,899,850
161 PP2300295031 - Tamsulosin hydroclorid 88,200,000 2,646,000
162 PP2300295032 - Telmisartan 393,280,000 11,798,400
163 PP2300295033 - Telmisartan 148,480,000 4,454,400
164 PP2300295034 - Terbinafin (hydroclorid) 62,250,000 1,867,500
165 PP2300295035 - Terbutalin 17,985,000 539,550
166 PP2300295036 - Ticagrelor 79,365,000 2,380,950
167 PP2300295037 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 33,000,000 990,000
168 PP2300295038 - Tiotropium 80,010,000 2,400,300
169 PP2300295039 - Tobramycin 39,999,000 1,199,970
170 PP2300295040 - Tobramycin + dexamethason 47,300,000 1,419,000
171 PP2300295041 - Trimebutin maleat 116,240,000 3,487,200
172 PP2300295042 - Trimetazidin 121,725,000 3,651,750
173 PP2300295043 - Valproat natri + valproic acid 104,580,000 3,137,400
174 PP2300295044 - Valsartan 223,020,000 6,690,600
175 PP2300295045 - Valsartan 187,320,000 5,619,600
176 PP2300295046 - Valsartan + hydroclorothiazid 79,896,000 2,396,880
177 PP2300295047 - Valsartan + hydroclorothiazid 138,456,000 4,153,680
178 PP2300295048 - Vildagliptin 493,500,000 14,805,000
179 PP2300295049 - Vildagliptin + metformin 139,110,000 4,173,300
180 PP2300295050 - Vildagliptin + metformin 556,440,000 16,693,200
181 PP2300295051 - Vildagliptin + metformin 741,920,000 22,257,600
182 PP2300295052 - Vinpocetin 84,000,000 2,520,000
183 PP2300295053 - Vinpocetin 81,900,000 2,457,000
184 PP2300295054 - Vinpocetin 94,500,000 2,835,000
185 PP2300295055 - Xylometazolin 42,800,000 1,284,000
Acarbose
Mã phần lô PP2300294871
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2300294872
Giá từng phần lô 58,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,480
Acid amin*
Mã phần lô PP2300294873
Giá từng phần lô 74,694,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,832
Acid amin*
Mã phần lô PP2300294874
Giá từng phần lô 101,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,250
Acid amin*
Mã phần lô PP2300294875
Giá từng phần lô 46,210,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,315
Acid amin*
Mã phần lô PP2300294876
Giá từng phần lô 56,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2300294877
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300294878
Giá từng phần lô 76,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,650
Amiodaron (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300294879
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Amiodaron (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300294880
Giá từng phần lô 30,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,440
Amlodipin
Mã phần lô PP2300294881
Giá từng phần lô 75,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,900
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300294882
Giá từng phần lô 543,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,296,300
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300294883
Giá từng phần lô 1,498,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,941,500
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300294884
Giá từng phần lô 181,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,432,100
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300294885
Giá từng phần lô 76,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,290,500
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300294886
Giá từng phần lô 560,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,814,700
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300294887
Giá từng phần lô 128,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,841,200
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300294888
Giá từng phần lô 417,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,532,800
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300294889
Giá từng phần lô 750,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,518,000
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300294890
Giá từng phần lô 318,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,564,600
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300294891
Giá từng phần lô 79,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,391,150
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300294892
Giá từng phần lô 113,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,700
Azithromycin
Mã phần lô PP2300294893
Giá từng phần lô 89,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,600
Bilastine
Mã phần lô PP2300294894
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300294895
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300294896
Giá từng phần lô 157,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,500
Budesonid
Mã phần lô PP2300294897
Giá từng phần lô 83,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,120
Budesonid
Mã phần lô PP2300294898
Giá từng phần lô 124,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,900
Budesonid
Mã phần lô PP2300294899
Giá từng phần lô 154,574,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,637,241
Calcitonin
Mã phần lô PP2300294900
Giá từng phần lô 43,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,050
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300294901
Giá từng phần lô 26,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Carvedilol
Mã phần lô PP2300294902
Giá từng phần lô 95,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,876,400
Cefaclor
Mã phần lô PP2300294903
Giá từng phần lô 94,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,000
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300294904
Giá từng phần lô 75,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,251,800
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300294905
Giá từng phần lô 331,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,958,500
Celecoxib
Mã phần lô PP2300294906
Giá từng phần lô 178,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360,850
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300294907
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300294908
Giá từng phần lô 215,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,466,680
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300294909
Giá từng phần lô 42,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,360
Desloratadin
Mã phần lô PP2300294910
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Diclofenac
Mã phần lô PP2300294911
Giá từng phần lô 92,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,783,250
Diclofenac
Mã phần lô PP2300294912
Giá từng phần lô 52,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,650
Diclofenac
Mã phần lô PP2300294913
Giá từng phần lô 234,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,900
Diclofenac
Mã phần lô PP2300294914
Giá từng phần lô 126,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,000
Diclofenac
Mã phần lô PP2300294915
Giá từng phần lô 216,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,503,760
Doxazosin
Mã phần lô PP2300294916
Giá từng phần lô 67,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,400
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300294917
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Dutasterid
Mã phần lô PP2300294918
Giá từng phần lô 86,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,550
Ertapenem*
Mã phần lô PP2300294919
Giá từng phần lô 276,210,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,286,315
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300294920
Giá từng phần lô 122,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,440
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300294921
Giá từng phần lô 179,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,389,440
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300294922
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,736,800
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300294923
Giá từng phần lô 93,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,900
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300294924
Giá từng phần lô 142,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,266,600
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300294925
Giá từng phần lô 156,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,693,500
Felodipin
Mã phần lô PP2300294926
Giá từng phần lô 67,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,100
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300294927
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300294928
Giá từng phần lô 70,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,900
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300294929
Giá từng phần lô 79,393,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,814
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300294930
Giá từng phần lô 291,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,758,800
Fluconazol
Mã phần lô PP2300294931
Giá từng phần lô 321,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,635,940
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300294932
Giá từng phần lô 60,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,320
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300294933
Giá từng phần lô 147,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,437,780
Fluticasone furoate
Mã phần lô PP2300294934
Giá từng phần lô 86,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,597,865
Fusidic acid
Mã phần lô PP2300294935
Giá từng phần lô 75,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,250
Gabapentin
Mã phần lô PP2300294936
Giá từng phần lô 90,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,715,840
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300294937
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300294938
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300294939
Giá từng phần lô 63,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,400
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300294940
Giá từng phần lô 107,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,239,700
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2300294941
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2300294942
Giá từng phần lô 67,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,240
Indapamid
Mã phần lô PP2300294943
Giá từng phần lô 81,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,750
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300294944
Giá từng phần lô 333,598,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,007,964
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300294945
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Iohexol
Mã phần lô PP2300294946
Giá từng phần lô 73,707,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,210
Iohexol
Mã phần lô PP2300294947
Giá từng phần lô 89,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,260
Iohexol
Mã phần lô PP2300294948
Giá từng phần lô 121,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,840
Iopromid acid
Mã phần lô PP2300294949
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Iopromid acid
Mã phần lô PP2300294950
Giá từng phần lô 72,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,950
Iopromid acid
Mã phần lô PP2300294951
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2300294952
Giá từng phần lô 286,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,604,900
Irbesartan
Mã phần lô PP2300294953
Giá từng phần lô 143,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,600
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300294954
Giá từng phần lô 76,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,640
Itoprid
Mã phần lô PP2300294955
Giá từng phần lô 47,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,800
Ivabradin
Mã phần lô PP2300294956
Giá từng phần lô 61,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,240
Ivabradin
Mã phần lô PP2300294957
Giá từng phần lô 210,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,327,600
Lacidipin
Mã phần lô PP2300294958
Giá từng phần lô 65,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,350
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300294959
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300294960
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Lidocain + prilocain
Mã phần lô PP2300294961
Giá từng phần lô 37,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,600
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300294962
Giá từng phần lô 80,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,401,920
Losartan
Mã phần lô PP2300294963
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,000
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300294964
Giá từng phần lô 58,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2300294965
Giá từng phần lô 161,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,856,700
Meloxicam
Mã phần lô PP2300294966
Giá từng phần lô 319,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,578,100
Metformin
Mã phần lô PP2300294967
Giá từng phần lô 103,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,800
Metformin
Mã phần lô PP2300294968
Giá từng phần lô 48,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,900
Metformin
Mã phần lô PP2300294969
Giá từng phần lô 183,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,515,500
Metformin
Mã phần lô PP2300294970
Giá từng phần lô 63,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,600
Metformin + glibenclamid
Mã phần lô PP2300294971
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Metformin + glibenclamid
Mã phần lô PP2300294972
Giá từng phần lô 94,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,827,800
Metformin
Mã phần lô PP2300294973
Giá từng phần lô 37,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,900
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300294974
Giá từng phần lô 75,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,300
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300294975
Giá từng phần lô 109,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,900
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300294976
Giá từng phần lô 166,063,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,981,896
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300294977
Giá từng phần lô 39,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,600
Metoprolol
Mã phần lô PP2300294978
Giá từng phần lô 131,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Metoprolol
Mã phần lô PP2300294979
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300294980
Giá từng phần lô 108,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,480
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300294981
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300294982
Giá từng phần lô 55,942,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,266
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300294983
Giá từng phần lô 108,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,480
Nebivolol
Mã phần lô PP2300294984
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300294985
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,584,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300294986
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300294987
Giá từng phần lô 114,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,200
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300294988
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300294989
Giá từng phần lô 114,397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,431,925
Nifedipin
Mã phần lô PP2300294990
Giá từng phần lô 378,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,344,800
Octreotid
Mã phần lô PP2300294991
Giá từng phần lô 241,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,750
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300294992
Giá từng phần lô 74,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,900
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300294993
Giá từng phần lô 279,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,380,800
Olopatadin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300294994
Giá từng phần lô 65,549,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,485
Omeprazol
Mã phần lô PP2300294995
Giá từng phần lô 214,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300294996
Giá từng phần lô 35,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,500
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300294997
Giá từng phần lô 332,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,989,460
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300294998
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300294999
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Piperacilin + tazobactam*
Mã phần lô PP2300295000
Giá từng phần lô 223,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,711,000
Piracetam
Mã phần lô PP2300295001
Giá từng phần lô 52,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,100
Piroxicam
Mã phần lô PP2300295002
Giá từng phần lô 113,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,411,900
Pramipexol
Mã phần lô PP2300295003
Giá từng phần lô 58,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,660
Propofol
Mã phần lô PP2300295004
Giá từng phần lô 94,534,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,032
Propofol
Mã phần lô PP2300295005
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300295006
Giá từng phần lô 98,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,955,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2300295007
Giá từng phần lô 48,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,200
Risperidon
Mã phần lô PP2300295008
Giá từng phần lô 108,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,268,800
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300295009
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300295010
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300295011
Giá từng phần lô 136,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,083,300
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300295012
Giá từng phần lô 83,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,800
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300295013
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300295014
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300295015
Giá từng phần lô 16,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,220
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300295016
Giá từng phần lô 85,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,900
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300295017
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300295018
Giá từng phần lô 114,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,437,055
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300295019
Giá từng phần lô 128,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,841,680
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300295020
Giá từng phần lô 138,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,154,400
Saxagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300295021
Giá từng phần lô 171,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,138,400
Saxagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300295022
Giá từng phần lô 214,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,423,000
Sertralin
Mã phần lô PP2300295023
Giá từng phần lô 84,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,660
Sevofluran
Mã phần lô PP2300295024
Giá từng phần lô 1,073,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,207,400
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300295025
Giá từng phần lô 103,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,980
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300295026
Giá từng phần lô 319,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,578,700
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300295027
Giá từng phần lô 319,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,578,700
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300295028
Giá từng phần lô 122,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,700
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300295029
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858,750
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300295030
Giá từng phần lô 329,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,899,850
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300295031
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300295032
Giá từng phần lô 393,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,798,400
Telmisartan
Mã phần lô PP2300295033
Giá từng phần lô 148,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,454,400
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300295034
Giá từng phần lô 62,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,500
Terbutalin
Mã phần lô PP2300295035
Giá từng phần lô 17,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,550
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300295036
Giá từng phần lô 79,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,950
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300295037
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Tiotropium
Mã phần lô PP2300295038
Giá từng phần lô 80,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,300
Tobramycin
Mã phần lô PP2300295039
Giá từng phần lô 39,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,970
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300295040
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300295041
Giá từng phần lô 116,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,200
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300295042
Giá từng phần lô 121,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,651,750
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2300295043
Giá từng phần lô 104,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Valsartan
Mã phần lô PP2300295044
Giá từng phần lô 223,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,690,600
Valsartan
Mã phần lô PP2300295045
Giá từng phần lô 187,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619,600
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300295046
Giá từng phần lô 79,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,880
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300295047
Giá từng phần lô 138,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,153,680
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300295048
Giá từng phần lô 493,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805,000
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300295049
Giá từng phần lô 139,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,173,300
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300295050
Giá từng phần lô 556,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,693,200
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300295051
Giá từng phần lô 741,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,257,600
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300295052
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300295053
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300295054
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300295055
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->