Gói thầu: Gói số 1: Mua thuốc generic bổ sung phục vụ công tác khám, chữa bệnh 03 tháng cuối năm 2024 và 01 tháng đầu năm 2025 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình (gồm 05 nhóm, 71 mặt hàng).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400419331-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Mua thuốc generic bổ sung phục vụ công tác khám, chữa bệnh 03 tháng cuối năm 2024 và 01 tháng đầu năm 2025 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình (gồm 05 nhóm, 71 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2400224630
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 4,354,704,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400322057 - BSGE1 79,500,000 795,000
2 PP2400322058 - BSGE2 162,450,000 1,624,500
3 PP2400322059 - BSGE3 34,650,000 346,500
4 PP2400322060 - BSGE4 57,600,000 576,000
5 PP2400322061 - BSGE5 36,132,000 361,320
6 PP2400322062 - BSGE6 17,776,000 177,760
7 PP2400322063 - BSGE7 28,875,000 288,750
8 PP2400322064 - BSGE8 16,056,600 160,566
9 PP2400322065 - BSGE9 26,675,000 266,750
10 PP2400322066 - BSGE10 20,800,000 208,000
11 PP2400322067 - BSGE11 21,000,000 210,000
12 PP2400322068 - BSGE12 42,000,000 420,000
13 PP2400322069 - BSGE13 42,417,000 424,170
14 PP2400322070 - BSGE14 66,450,000 664,500
15 PP2400322071 - BSGE15 74,250,000 742,500
16 PP2400322072 - BSGE16 25,000,000 250,000
17 PP2400322073 - BSGE17 1,890,000 18,900
18 PP2400322074 - BSGE18 6,774,000 67,740
19 PP2400322075 - BSGE19 13,725,000 137,250
20 PP2400322076 - BSGE20 32,400,000 324,000
21 PP2400322077 - BSGE21 68,880,000 688,800
22 PP2400322078 - BSGE22 21,600,000 216,000
23 PP2400322079 - BSGE23 40,500,000 405,000
24 PP2400322080 - BSGE24 425,000,000 4,250,000
25 PP2400322081 - BSGE25 325,000,000 3,250,000
26 PP2400322082 - BSGE26 25,500,000 255,000
27 PP2400322083 - BSGE27 32,235,000 322,350
28 PP2400322084 - BSGE28 3,600,000 36,000
29 PP2400322085 - BSGE29 37,500,000 375,000
30 PP2400322086 - BSGE30 32,500,000 325,000
31 PP2400322087 - BSGE31 54,000,000 540,000
32 PP2400322088 - BSGE32 25,200,000 252,000
33 PP2400322089 - BSGE33 3,940,000 39,400
34 PP2400322090 - BSGE34 69,500,000 695,000
35 PP2400322091 - BSGE35 5,460,000 54,600
36 PP2400322092 - BSGE36 8,600,000 86,000
37 PP2400322093 - BSGE37 1,280,000 12,800
38 PP2400322094 - BSGE38 82,500,000 825,000
39 PP2400322095 - BSGE39 138,600,000 1,386,000
40 PP2400322096 - BSGE40 121,750,000 1,217,500
41 PP2400322097 - BSGE41 62,575,000 625,750
42 PP2400322098 - BSGE42 34,650,000 346,500
43 PP2400322099 - BSGE43 1,546,000 15,460
44 PP2400322100 - BSGE44 11,000,000 110,000
45 PP2400322101 - BSGE45 95,025,000 950,250
46 PP2400322102 - BSGE46 23,220,000 232,200
47 PP2400322103 - BSGE47 6,930,000 69,300
48 PP2400322104 - BSGE48 79,485,000 794,850
49 PP2400322105 - BSGE49 2,310,000 23,100
50 PP2400322106 - BSGE50 75,590,000 755,900
51 PP2400322107 - BSGE51 13,800,000 138,000
52 PP2400322108 - BSGE52 46,950,000 469,500
53 PP2400322109 - BSGE53 25,200,000 252,000
54 PP2400322110 - BSGE54 88,200,000 882,000
55 PP2400322111 - BSGE55 78,000,000 780,000
56 PP2400322112 - BSGE56 172,998,000 1,729,980
57 PP2400322113 - BSGE57 65,850,000 658,500
58 PP2400322114 - BSGE58 17,000,000 170,000
59 PP2400322115 - BSGE59 1,650,000 16,500
60 PP2400322116 - BSGE60 31,000,000 310,000
61 PP2400322117 - BSGE61 32,256,000 322,560
62 PP2400322118 - BSGE62 22,680,000 226,800
63 PP2400322119 - BSGE63 22,050,000 220,500
64 PP2400322120 - BSGE64 2,840,000 28,400
65 PP2400322121 - BSGE65 72,000,000 720,000
66 PP2400322122 - BSGE66 40,794,000 407,940
67 PP2400322123 - BSGE67 212,500,000 2,125,000
68 PP2400322124 - BSGE68 15,540,000 155,400
69 PP2400322125 - BSGE69 9,500,000 95,000
70 PP2400322126 - BSGE70 116,000,000 1,160,000
71 PP2400322127 - BSGE71 546,000,000 5,460,000
BSGE1
Mã phần lô PP2400322057
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE2
Mã phần lô PP2400322058
Giá từng phần lô 162,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE3
Mã phần lô PP2400322059
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE4
Mã phần lô PP2400322060
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE5
Mã phần lô PP2400322061
Giá từng phần lô 36,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE6
Mã phần lô PP2400322062
Giá từng phần lô 17,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE7
Mã phần lô PP2400322063
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE8
Mã phần lô PP2400322064
Giá từng phần lô 16,056,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE9
Mã phần lô PP2400322065
Giá từng phần lô 26,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE10
Mã phần lô PP2400322066
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE11
Mã phần lô PP2400322067
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE12
Mã phần lô PP2400322068
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE13
Mã phần lô PP2400322069
Giá từng phần lô 42,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE14
Mã phần lô PP2400322070
Giá từng phần lô 66,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE15
Mã phần lô PP2400322071
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE16
Mã phần lô PP2400322072
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE17
Mã phần lô PP2400322073
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE18
Mã phần lô PP2400322074
Giá từng phần lô 6,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE19
Mã phần lô PP2400322075
Giá từng phần lô 13,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE20
Mã phần lô PP2400322076
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE21
Mã phần lô PP2400322077
Giá từng phần lô 68,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE22
Mã phần lô PP2400322078
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE23
Mã phần lô PP2400322079
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE24
Mã phần lô PP2400322080
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE25
Mã phần lô PP2400322081
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE26
Mã phần lô PP2400322082
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE27
Mã phần lô PP2400322083
Giá từng phần lô 32,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE28
Mã phần lô PP2400322084
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE29
Mã phần lô PP2400322085
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE30
Mã phần lô PP2400322086
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE31
Mã phần lô PP2400322087
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE32
Mã phần lô PP2400322088
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE33
Mã phần lô PP2400322089
Giá từng phần lô 3,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE34
Mã phần lô PP2400322090
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE35
Mã phần lô PP2400322091
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE36
Mã phần lô PP2400322092
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE37
Mã phần lô PP2400322093
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE38
Mã phần lô PP2400322094
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE39
Mã phần lô PP2400322095
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE40
Mã phần lô PP2400322096
Giá từng phần lô 121,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE41
Mã phần lô PP2400322097
Giá từng phần lô 62,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE42
Mã phần lô PP2400322098
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE43
Mã phần lô PP2400322099
Giá từng phần lô 1,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE44
Mã phần lô PP2400322100
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE45
Mã phần lô PP2400322101
Giá từng phần lô 95,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE46
Mã phần lô PP2400322102
Giá từng phần lô 23,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE47
Mã phần lô PP2400322103
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE48
Mã phần lô PP2400322104
Giá từng phần lô 79,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE49
Mã phần lô PP2400322105
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE50
Mã phần lô PP2400322106
Giá từng phần lô 75,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE51
Mã phần lô PP2400322107
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE52
Mã phần lô PP2400322108
Giá từng phần lô 46,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE53
Mã phần lô PP2400322109
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE54
Mã phần lô PP2400322110
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE55
Mã phần lô PP2400322111
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE56
Mã phần lô PP2400322112
Giá từng phần lô 172,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE57
Mã phần lô PP2400322113
Giá từng phần lô 65,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE58
Mã phần lô PP2400322114
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE59
Mã phần lô PP2400322115
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE60
Mã phần lô PP2400322116
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE61
Mã phần lô PP2400322117
Giá từng phần lô 32,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE62
Mã phần lô PP2400322118
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE63
Mã phần lô PP2400322119
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE64
Mã phần lô PP2400322120
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE65
Mã phần lô PP2400322121
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE66
Mã phần lô PP2400322122
Giá từng phần lô 40,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE67
Mã phần lô PP2400322123
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE68
Mã phần lô PP2400322124
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE69
Mã phần lô PP2400322125
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE70
Mã phần lô PP2400322126
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
BSGE71
Mã phần lô PP2400322127
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->