Gói thầu: Gói số 1: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh (gồm 05 nhóm, 195 mặt hàng).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400622455-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh (gồm 05 nhóm, 195 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2400330850
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 21,764,094,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400560229 - GE1 48,000,000 960,000
2 PP2400560230 - GE2 10,500,000 210,000
3 PP2400560231 - GE3 3,631,000 72,620
4 PP2400560232 - GE4 149,610,000 2,992,200
5 PP2400560233 - GE5 49,920,000 998,400
6 PP2400560234 - GE6 70,000,000 1,400,000
7 PP2400560235 - GE7 10,400,000 208,000
8 PP2400560236 - GE8 4,800,000 96,000
9 PP2400560237 - GE9 4,400,000 88,000
10 PP2400560238 - GE10 100,800,000 2,016,000
11 PP2400560239 - GE11 36,132,000 722,640
12 PP2400560240 - GE12 70,125,000 1,402,500
13 PP2400560241 - GE13 3,000,000 60,000
14 PP2400560242 - GE14 61,552,000 1,231,040
15 PP2400560243 - GE15 39,900,000 798,000
16 PP2400560244 - GE16 45,000,000 900,000
17 PP2400560245 - GE17 57,700,000 1,154,000
18 PP2400560246 - GE18 28,000,000 560,000
19 PP2400560247 - GE19 28,600,000 572,000
20 PP2400560248 - GE20 528,000,000 10,560,000
21 PP2400560249 - GE21 40,500,000 810,000
22 PP2400560250 - GE22 104,000,000 2,080,000
23 PP2400560251 - GE23 72,000,000 1,440,000
24 PP2400560252 - GE24 380,000,000 7,600,000
25 PP2400560253 - GE25 4,200,000 84,000
26 PP2400560254 - GE26 148,500,000 2,970,000
27 PP2400560255 - GE27 472,500,000 9,450,000
28 PP2400560256 - GE28 99,000,000 1,980,000
29 PP2400560257 - GE29 4,120,000 82,400
30 PP2400560258 - GE30 29,400,000 588,000
31 PP2400560259 - GE31 2,840,000 56,800
32 PP2400560260 - GE32 12,500,000 250,000
33 PP2400560261 - GE33 38,000,000 760,000
34 PP2400560262 - GE34 88,000,000 1,760,000
35 PP2400560263 - GE35 74,800,000 1,496,000
36 PP2400560264 - GE36 100,560,000 2,011,200
37 PP2400560265 - GE37 1,799,700 35,994
38 PP2400560266 - GE38 89,000,000 1,780,000
39 PP2400560267 - GE39 12,182,400 243,648
40 PP2400560268 - GE40 19,400,000 388,000
41 PP2400560269 - GE41 138,000,000 2,760,000
42 PP2400560270 - GE42 153,825,000 3,076,500
43 PP2400560271 - GE43 80,000,000 1,600,000
44 PP2400560272 - GE44 44,000,000 880,000
45 PP2400560273 - GE45 45,000,000 900,000
46 PP2400560274 - GE46 34,000,000 680,000
47 PP2400560275 - GE47 53,600,000 1,072,000
48 PP2400560276 - GE48 279,300,000 5,586,000
49 PP2400560277 - GE49 155,610,000 3,112,200
50 PP2400560278 - GE50 245,000,000 4,900,000
51 PP2400560279 - GE51 58,800,000 1,176,000
52 PP2400560280 - GE52 267,750,000 5,355,000
53 PP2400560281 - GE53 81,000,000 1,620,000
54 PP2400560282 - GE54 60,000,000 1,200,000
55 PP2400560283 - GE55 52,500,000 1,050,000
56 PP2400560284 - GE56 122,500,000 2,450,000
57 PP2400560285 - GE57 558,000,000 11,160,000
58 PP2400560286 - GE58 98,000,000 1,960,000
59 PP2400560287 - GE59 375,000,000 7,500,000
60 PP2400560288 - GE60 100,485,000 2,009,700
61 PP2400560289 - GE61 67,738,500 1,354,770
62 PP2400560290 - GE62 44,500,000 890,000
63 PP2400560291 - GE63 165,000,000 3,300,000
64 PP2400560292 - GE64 68,000,000 1,360,000
65 PP2400560293 - GE65 39,000,000 780,000
66 PP2400560294 - GE66 120,000,000 2,400,000
67 PP2400560295 - GE67 77,500,000 1,550,000
68 PP2400560296 - GE68 75,000,000 1,500,000
69 PP2400560297 - GE69 285,000,000 5,700,000
70 PP2400560298 - GE70 397,350,000 7,947,000
71 PP2400560299 - GE71 84,000,000 1,680,000
72 PP2400560300 - GE72 11,960,000 239,200
73 PP2400560301 - GE73 132,000,000 2,640,000
74 PP2400560302 - GE74 348,900,000 6,978,000
75 PP2400560303 - GE75 90,000,000 1,800,000
76 PP2400560304 - GE76 42,000,000 840,000
77 PP2400560305 - GE77 193,500,000 3,870,000
78 PP2400560306 - GE78 116,700,000 2,334,000
79 PP2400560307 - GE79 67,500,000 1,350,000
80 PP2400560308 - GE80 36,000,000 720,000
81 PP2400560309 - GE81 111,200,000 2,224,000
82 PP2400560310 - GE82 118,300,000 2,366,000
83 PP2400560311 - GE83 189,000,000 3,780,000
84 PP2400560312 - GE84 105,000,000 2,100,000
85 PP2400560313 - GE85 40,000,000 800,000
86 PP2400560314 - GE86 38,220,000 764,400
87 PP2400560315 - GE87 52,500,000 1,050,000
88 PP2400560316 - GE88 151,200,000 3,024,000
89 PP2400560317 - GE89 384,000,000 7,680,000
90 PP2400560318 - GE90 30,000,000 600,000
91 PP2400560319 - GE91 208,000,000 4,160,000
92 PP2400560320 - GE92 95,000,000 1,900,000
93 PP2400560321 - GE93 154,000,000 3,080,000
94 PP2400560322 - GE94 93,000,000 1,860,000
95 PP2400560323 - GE95 220,500,000 4,410,000
96 PP2400560324 - GE96 84,700,000 1,694,000
97 PP2400560325 - GE97 18,000,000 360,000
98 PP2400560326 - GE98 830,000 16,600
99 PP2400560327 - GE99 82,500,000 1,650,000
100 PP2400560328 - GE100 80,000,000 1,600,000
101 PP2400560329 - GE101 19,400,000 388,000
102 PP2400560330 - GE102 96,000,000 1,920,000
103 PP2400560331 - GE103 66,000,000 1,320,000
104 PP2400560332 - GE104 1,325,000 26,500
105 PP2400560333 - GE105 6,300,000 126,000
106 PP2400560334 - GE106 58,800,000 1,176,000
107 PP2400560335 - GE107 157,500,000 3,150,000
108 PP2400560336 - GE108 324,500,000 6,490,000
109 PP2400560337 - GE109 2,795,000 55,900
110 PP2400560338 - GE110 90,000,000 1,800,000
111 PP2400560339 - GE111 32,000,000 640,000
112 PP2400560340 - GE112 86,625,000 1,732,500
113 PP2400560341 - GE113 13,400,000 268,000
114 PP2400560342 - GE114 89,460,000 1,789,200
115 PP2400560343 - GE115 100,500,000 2,010,000
116 PP2400560344 - GE116 1,800,000,000 36,000,000
117 PP2400560345 - GE117 800,000,000 16,000,000
118 PP2400560346 - GE118 94,000,000 1,880,000
119 PP2400560347 - GE119 59,000,000 1,180,000
120 PP2400560348 - GE120 6,000,000 120,000
121 PP2400560349 - GE121 54,500,000 1,090,000
122 PP2400560350 - GE122 28,140,000 562,800
123 PP2400560351 - GE123 52,000,000 1,040,000
124 PP2400560352 - GE124 6,400,000 128,000
125 PP2400560353 - GE125 94,500,000 1,890,000
126 PP2400560354 - GE126 89,460,000 1,789,200
127 PP2400560355 - GE127 22,000,000 440,000
128 PP2400560356 - GE128 174,930,000 3,498,600
129 PP2400560357 - GE129 198,000 3,960
130 PP2400560358 - GE130 765,600 15,312
131 PP2400560359 - GE131 7,250,000 145,000
132 PP2400560360 - GE132 750,000,000 15,000,000
133 PP2400560361 - GE133 134,820,000 2,696,400
134 PP2400560362 - GE134 43,320,000 866,400
135 PP2400560363 - GE135 2,730,000 54,600
136 PP2400560364 - GE136 80,800,000 1,616,000
137 PP2400560365 - GE137 60,000,000 1,200,000
138 PP2400560366 - GE138 30,000,000 600,000
139 PP2400560367 - GE139 26,460,000 529,200
140 PP2400560368 - GE140 5,600,000 112,000
141 PP2400560369 - GE141 88,200,000 1,764,000
142 PP2400560370 - GE142 62,000,000 1,240,000
143 PP2400560371 - GE143 247,500,000 4,950,000
144 PP2400560372 - GE144 241,500,000 4,830,000
145 PP2400560373 - GE145 126,000,000 2,520,000
146 PP2400560374 - GE146 290,000 5,800
147 PP2400560375 - GE147 48,000,000 960,000
148 PP2400560376 - GE148 84,000,000 1,680,000
149 PP2400560377 - GE149 137,340,000 2,746,800
150 PP2400560378 - GE150 57,750,000 1,155,000
151 PP2400560379 - GE151 153,000,000 3,060,000
152 PP2400560380 - GE152 68,000,000 1,360,000
153 PP2400560381 - GE153 113,200,000 2,264,000
154 PP2400560382 - GE154 28,980,000 579,600
155 PP2400560383 - GE155 51,975,000 1,039,500
156 PP2400560384 - GE156 60,000,000 1,200,000
157 PP2400560385 - GE157 16,500,000 330,000
158 PP2400560386 - GE158 40,000,000 800,000
159 PP2400560387 - GE159 110,250,000 2,205,000
160 PP2400560388 - GE160 13,200,000 264,000
161 PP2400560389 - GE161 308,700,000 6,174,000
162 PP2400560390 - GE162 78,000,000 1,560,000
163 PP2400560391 - GE163 74,000,000 1,480,000
164 PP2400560392 - GE164 39,800,000 796,000
165 PP2400560393 - GE165 12,875,000 257,500
166 PP2400560394 - GE166 117,300,000 2,346,000
167 PP2400560395 - GE167 35,200,000 704,000
168 PP2400560396 - GE168 74,550,000 1,491,000
169 PP2400560397 - GE169 39,000,000 780,000
170 PP2400560398 - GE170 60,000,000 1,200,000
171 PP2400560399 - GE171 2,100,000 42,000
172 PP2400560400 - GE172 97,500,000 1,950,000
173 PP2400560401 - GE173 126,000,000 2,520,000
174 PP2400560402 - GE174 16,380,000 327,600
175 PP2400560403 - GE175 124,740,000 2,494,800
176 PP2400560404 - GE176 137,445,000 2,748,900
177 PP2400560405 - GE177 66,000,000 1,320,000
178 PP2400560406 - GE178 32,500,000 650,000
179 PP2400560407 - GE179 282,800,000 5,656,000
180 PP2400560408 - GE180 63,000,000 1,260,000
181 PP2400560409 - GE181 132,500,000 2,650,000
182 PP2400560410 - GE182 64,000,000 1,280,000
183 PP2400560411 - GE183 99,750,000 1,995,000
184 PP2400560412 - GE184 159,200,000 3,184,000
185 PP2400560413 - GE185 42,000,000 840,000
186 PP2400560414 - GE186 7,850,000 157,000
187 PP2400560415 - GE187 59,900,000 1,198,000
188 PP2400560416 - GE188 458,850,000 9,177,000
189 PP2400560417 - GE189 147,000,000 2,940,000
190 PP2400560418 - GE190 156,000,000 3,120,000
191 PP2400560419 - GE191 112,000,000 2,240,000
192 PP2400560420 - GE192 29,400,000 588,000
193 PP2400560421 - GE193 264,000,000 5,280,000
194 PP2400560422 - GE194 13,650,000 273,000
195 PP2400560423 - GE195 51,600,000 1,032,000
GE1
Mã phần lô PP2400560229
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE2
Mã phần lô PP2400560230
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE3
Mã phần lô PP2400560231
Giá từng phần lô 3,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE4
Mã phần lô PP2400560232
Giá từng phần lô 149,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE5
Mã phần lô PP2400560233
Giá từng phần lô 49,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE6
Mã phần lô PP2400560234
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE7
Mã phần lô PP2400560235
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE8
Mã phần lô PP2400560236
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE9
Mã phần lô PP2400560237
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE10
Mã phần lô PP2400560238
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE11
Mã phần lô PP2400560239
Giá từng phần lô 36,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE12
Mã phần lô PP2400560240
Giá từng phần lô 70,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE13
Mã phần lô PP2400560241
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE14
Mã phần lô PP2400560242
Giá từng phần lô 61,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE15
Mã phần lô PP2400560243
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE16
Mã phần lô PP2400560244
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE17
Mã phần lô PP2400560245
Giá từng phần lô 57,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE18
Mã phần lô PP2400560246
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE19
Mã phần lô PP2400560247
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE20
Mã phần lô PP2400560248
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE21
Mã phần lô PP2400560249
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE22
Mã phần lô PP2400560250
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE23
Mã phần lô PP2400560251
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE24
Mã phần lô PP2400560252
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE25
Mã phần lô PP2400560253
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE26
Mã phần lô PP2400560254
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE27
Mã phần lô PP2400560255
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE28
Mã phần lô PP2400560256
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE29
Mã phần lô PP2400560257
Giá từng phần lô 4,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE30
Mã phần lô PP2400560258
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE31
Mã phần lô PP2400560259
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE32
Mã phần lô PP2400560260
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE33
Mã phần lô PP2400560261
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE34
Mã phần lô PP2400560262
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE35
Mã phần lô PP2400560263
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE36
Mã phần lô PP2400560264
Giá từng phần lô 100,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE37
Mã phần lô PP2400560265
Giá từng phần lô 1,799,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE38
Mã phần lô PP2400560266
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE39
Mã phần lô PP2400560267
Giá từng phần lô 12,182,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE40
Mã phần lô PP2400560268
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE41
Mã phần lô PP2400560269
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE42
Mã phần lô PP2400560270
Giá từng phần lô 153,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,076,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE43
Mã phần lô PP2400560271
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE44
Mã phần lô PP2400560272
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE45
Mã phần lô PP2400560273
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE46
Mã phần lô PP2400560274
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE47
Mã phần lô PP2400560275
Giá từng phần lô 53,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE48
Mã phần lô PP2400560276
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE49
Mã phần lô PP2400560277
Giá từng phần lô 155,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE50
Mã phần lô PP2400560278
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE51
Mã phần lô PP2400560279
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE52
Mã phần lô PP2400560280
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE53
Mã phần lô PP2400560281
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE54
Mã phần lô PP2400560282
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE55
Mã phần lô PP2400560283
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE56
Mã phần lô PP2400560284
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE57
Mã phần lô PP2400560285
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE58
Mã phần lô PP2400560286
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE59
Mã phần lô PP2400560287
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE60
Mã phần lô PP2400560288
Giá từng phần lô 100,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE61
Mã phần lô PP2400560289
Giá từng phần lô 67,738,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE62
Mã phần lô PP2400560290
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE63
Mã phần lô PP2400560291
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE64
Mã phần lô PP2400560292
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE65
Mã phần lô PP2400560293
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE66
Mã phần lô PP2400560294
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE67
Mã phần lô PP2400560295
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE68
Mã phần lô PP2400560296
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE69
Mã phần lô PP2400560297
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE70
Mã phần lô PP2400560298
Giá từng phần lô 397,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE71
Mã phần lô PP2400560299
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE72
Mã phần lô PP2400560300
Giá từng phần lô 11,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE73
Mã phần lô PP2400560301
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE74
Mã phần lô PP2400560302
Giá từng phần lô 348,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE75
Mã phần lô PP2400560303
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE76
Mã phần lô PP2400560304
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE77
Mã phần lô PP2400560305
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE78
Mã phần lô PP2400560306
Giá từng phần lô 116,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE79
Mã phần lô PP2400560307
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE80
Mã phần lô PP2400560308
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE81
Mã phần lô PP2400560309
Giá từng phần lô 111,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE82
Mã phần lô PP2400560310
Giá từng phần lô 118,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE83
Mã phần lô PP2400560311
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE84
Mã phần lô PP2400560312
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE85
Mã phần lô PP2400560313
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE86
Mã phần lô PP2400560314
Giá từng phần lô 38,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE87
Mã phần lô PP2400560315
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE88
Mã phần lô PP2400560316
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE89
Mã phần lô PP2400560317
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE90
Mã phần lô PP2400560318
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE91
Mã phần lô PP2400560319
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE92
Mã phần lô PP2400560320
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE93
Mã phần lô PP2400560321
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE94
Mã phần lô PP2400560322
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE95
Mã phần lô PP2400560323
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE96
Mã phần lô PP2400560324
Giá từng phần lô 84,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE97
Mã phần lô PP2400560325
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE98
Mã phần lô PP2400560326
Giá từng phần lô 830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE99
Mã phần lô PP2400560327
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE100
Mã phần lô PP2400560328
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE101
Mã phần lô PP2400560329
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE102
Mã phần lô PP2400560330
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE103
Mã phần lô PP2400560331
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE104
Mã phần lô PP2400560332
Giá từng phần lô 1,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE105
Mã phần lô PP2400560333
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE106
Mã phần lô PP2400560334
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE107
Mã phần lô PP2400560335
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE108
Mã phần lô PP2400560336
Giá từng phần lô 324,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE109
Mã phần lô PP2400560337
Giá từng phần lô 2,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE110
Mã phần lô PP2400560338
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE111
Mã phần lô PP2400560339
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE112
Mã phần lô PP2400560340
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE113
Mã phần lô PP2400560341
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE114
Mã phần lô PP2400560342
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE115
Mã phần lô PP2400560343
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE116
Mã phần lô PP2400560344
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE117
Mã phần lô PP2400560345
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE118
Mã phần lô PP2400560346
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE119
Mã phần lô PP2400560347
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE120
Mã phần lô PP2400560348
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE121
Mã phần lô PP2400560349
Giá từng phần lô 54,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE122
Mã phần lô PP2400560350
Giá từng phần lô 28,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE123
Mã phần lô PP2400560351
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE124
Mã phần lô PP2400560352
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE125
Mã phần lô PP2400560353
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE126
Mã phần lô PP2400560354
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE127
Mã phần lô PP2400560355
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE128
Mã phần lô PP2400560356
Giá từng phần lô 174,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE129
Mã phần lô PP2400560357
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE130
Mã phần lô PP2400560358
Giá từng phần lô 765,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE131
Mã phần lô PP2400560359
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE132
Mã phần lô PP2400560360
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE133
Mã phần lô PP2400560361
Giá từng phần lô 134,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE134
Mã phần lô PP2400560362
Giá từng phần lô 43,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE135
Mã phần lô PP2400560363
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE136
Mã phần lô PP2400560364
Giá từng phần lô 80,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE137
Mã phần lô PP2400560365
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE138
Mã phần lô PP2400560366
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE139
Mã phần lô PP2400560367
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE140
Mã phần lô PP2400560368
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE141
Mã phần lô PP2400560369
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE142
Mã phần lô PP2400560370
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE143
Mã phần lô PP2400560371
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE144
Mã phần lô PP2400560372
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE145
Mã phần lô PP2400560373
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE146
Mã phần lô PP2400560374
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE147
Mã phần lô PP2400560375
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE148
Mã phần lô PP2400560376
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE149
Mã phần lô PP2400560377
Giá từng phần lô 137,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,746,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE150
Mã phần lô PP2400560378
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE151
Mã phần lô PP2400560379
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE152
Mã phần lô PP2400560380
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE153
Mã phần lô PP2400560381
Giá từng phần lô 113,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE154
Mã phần lô PP2400560382
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE155
Mã phần lô PP2400560383
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE156
Mã phần lô PP2400560384
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE157
Mã phần lô PP2400560385
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE158
Mã phần lô PP2400560386
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE159
Mã phần lô PP2400560387
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE160
Mã phần lô PP2400560388
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE161
Mã phần lô PP2400560389
Giá từng phần lô 308,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE162
Mã phần lô PP2400560390
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE163
Mã phần lô PP2400560391
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE164
Mã phần lô PP2400560392
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE165
Mã phần lô PP2400560393
Giá từng phần lô 12,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE166
Mã phần lô PP2400560394
Giá từng phần lô 117,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE167
Mã phần lô PP2400560395
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE168
Mã phần lô PP2400560396
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE169
Mã phần lô PP2400560397
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE170
Mã phần lô PP2400560398
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE171
Mã phần lô PP2400560399
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE172
Mã phần lô PP2400560400
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE173
Mã phần lô PP2400560401
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE174
Mã phần lô PP2400560402
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE175
Mã phần lô PP2400560403
Giá từng phần lô 124,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE176
Mã phần lô PP2400560404
Giá từng phần lô 137,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,748,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE177
Mã phần lô PP2400560405
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE178
Mã phần lô PP2400560406
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE179
Mã phần lô PP2400560407
Giá từng phần lô 282,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE180
Mã phần lô PP2400560408
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE181
Mã phần lô PP2400560409
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE182
Mã phần lô PP2400560410
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE183
Mã phần lô PP2400560411
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE184
Mã phần lô PP2400560412
Giá từng phần lô 159,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE185
Mã phần lô PP2400560413
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE186
Mã phần lô PP2400560414
Giá từng phần lô 7,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE187
Mã phần lô PP2400560415
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE188
Mã phần lô PP2400560416
Giá từng phần lô 458,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE189
Mã phần lô PP2400560417
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE190
Mã phần lô PP2400560418
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE191
Mã phần lô PP2400560419
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE192
Mã phần lô PP2400560420
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE193
Mã phần lô PP2400560421
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE194
Mã phần lô PP2400560422
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
GE195
Mã phần lô PP2400560423
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->