Gói thầu: Gói số 1. Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Lệ Thuỷ (gồm 04 nhóm 54 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400567276-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LỆ THỦY | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LỆ THỦY |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1. Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Lệ Thuỷ (gồm 04 nhóm 54 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400303814 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 6,370,290,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400507237 - GE1 | 237,000,000 | 2,370,000 |
| 2 | PP2400507238 - GE2 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 3 | PP2400507239 - GE3 | 495,000,000 | 4,950,000 |
| 4 | PP2400507240 - GE4 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 5 | PP2400507241 - GE5 | 96,000,000 | 960,000 |
| 6 | PP2400507242 - GE6 | 222,000,000 | 2,220,000 |
| 7 | PP2400507243 - GE7 | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 8 | PP2400507244 - GE8 | 348,000,000 | 3,480,000 |
| 9 | PP2400507245 - GE9 | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 10 | PP2400507246 - GE10 | 172,200,000 | 1,722,000 |
| 11 | PP2400507247 - GE11 | 12,600,000 | 126,000 |
| 12 | PP2400507248 - GE12 | 7,200,000 | 72,000 |
| 13 | PP2400507249 - GE13 | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 14 | PP2400507250 - GE14 | 78,750,000 | 787,500 |
| 15 | PP2400507251 - GE15 | 1,200,000 | 12,000 |
| 16 | PP2400507252 - GE16 | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 17 | PP2400507253 - GE17 | 48,000,000 | 480,000 |
| 18 | PP2400507254 - GE18 | 29,760,000 | 297,600 |
| 19 | PP2400507255 - GE19 | 33,600,000 | 336,000 |
| 20 | PP2400507256 - GE20 | 24,900,000 | 249,000 |
| 21 | PP2400507257 - GE21 | 56,100,000 | 561,000 |
| 22 | PP2400507258 - GE22 | 342,400,000 | 3,424,000 |
| 23 | PP2400507259 - GE23 | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 24 | PP2400507260 - GE24 | 84,000,000 | 840,000 |
| 25 | PP2400507261 - GE25 | 131,250,000 | 1,312,500 |
| 26 | PP2400507262 - GE26 | 290,000,000 | 2,900,000 |
| 27 | PP2400507263 - GE27 | 40,000,000 | 400,000 |
| 28 | PP2400507264 - GE28 | 25,520,000 | 255,200 |
| 29 | PP2400507265 - GE29 | 7,888,000 | 78,880 |
| 30 | PP2400507266 - GE30 | 58,680,000 | 586,800 |
| 31 | PP2400507267 - GE31 | 10,500,000 | 105,000 |
| 32 | PP2400507268 - GE32 | 318,000,000 | 3,180,000 |
| 33 | PP2400507269 - GE33 | 29,400,000 | 294,000 |
| 34 | PP2400507270 - GE34 | 51,996,000 | 519,960 |
| 35 | PP2400507271 - GE35 | 2,080,000 | 20,800 |
| 36 | PP2400507272 - GE36 | 17,600,000 | 176,000 |
| 37 | PP2400507273 - GE37 | 85,000,000 | 850,000 |
| 38 | PP2400507274 - GE38 | 27,720,000 | 277,200 |
| 39 | PP2400507275 - GE39 | 18,900,000 | 189,000 |
| 40 | PP2400507276 - GE40 | 4,410,000 | 44,100 |
| 41 | PP2400507277 - GE41 | 1,680,000 | 16,800 |
| 42 | PP2400507278 - GE42 | 25,000,000 | 250,000 |
| 43 | PP2400507279 - GE43 | 119,000,000 | 1,190,000 |
| 44 | PP2400507280 - GE44 | 17,640,000 | 176,400 |
| 45 | PP2400507281 - GE45 | 10,560,000 | 105,600 |
| 46 | PP2400507282 - GE46 | 82,320,000 | 823,200 |
| 47 | PP2400507283 - GE47 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 48 | PP2400507284 - GE48 | 24,240,000 | 242,400 |
| 49 | PP2400507285 - GE49 | 83,500,000 | 835,000 |
| 50 | PP2400507286 - GE50 | 10,876,000 | 108,760 |
| 51 | PP2400507287 - GE51 | 47,920,000 | 479,200 |
| 52 | PP2400507288 - GE52 | 460,000,000 | 4,600,000 |
| 53 | PP2400507289 - GE53 | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 54 | PP2400507290 - GE54 | 17,600,000 | 176,000 |
GE1 |
|
| Mã phần lô | PP2400507237 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
GE2 |
|
| Mã phần lô | PP2400507238 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE3 |
|
| Mã phần lô | PP2400507239 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400507240 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE5 |
|
| Mã phần lô | PP2400507241 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE6 |
|
| Mã phần lô | PP2400507242 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE7 |
|
| Mã phần lô | PP2400507243 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE8 |
|
| Mã phần lô | PP2400507244 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE9 |
|
| Mã phần lô | PP2400507245 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400507246 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400507247 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400507248 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400507249 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400507250 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400507251 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400507252 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400507253 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400507254 |
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400507255 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400507256 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400507257 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400507258 |
| Giá từng phần lô | 342,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400507259 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400507260 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400507261 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400507262 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400507263 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400507264 |
| Giá từng phần lô | 25,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400507265 |
| Giá từng phần lô | 7,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400507266 |
| Giá từng phần lô | 58,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400507267 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400507268 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400507269 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400507270 |
| Giá từng phần lô | 51,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400507271 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400507272 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400507273 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400507274 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400507275 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400507276 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400507277 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400507278 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400507279 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400507280 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400507281 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400507282 |
| Giá từng phần lô | 82,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400507283 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400507284 |
| Giá từng phần lô | 24,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400507285 |
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400507286 |
| Giá từng phần lô | 10,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400507287 |
| Giá từng phần lô | 47,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400507288 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400507289 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400507290 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi