Gói thầu: Gói số 1: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 – 2026 của Trung tâm Y tế huyện Quảng Trạch (gồm 05 nhóm 126 mặt hàng).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400589123-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Huyện Quảng Trạch
Chủ đầu tư Trung Tâm Y Tế Huyện Quảng Trạch
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 – 2026 của Trung tâm Y tế huyện Quảng Trạch (gồm 05 nhóm 126 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2400304834
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 16,589,535,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400512304 - QTG25.26.01 11,550,000 173,250
2 PP2400512305 - QTG25.26.02 32,200,000 483,000
3 PP2400512306 - QTG25.26.03 420,000,000 6,300,000
4 PP2400512307 - QTG25.26.04 156,000,000 2,340,000
5 PP2400512308 - QTG25.26.05 3,520,000 52,800
6 PP2400512309 - QTG25.26.06 50,400,000 756,000
7 PP2400512310 - QTG25.26.07 2,980,000 44,700
8 PP2400512311 - QTG25.26.08 15,600,000 234,000
9 PP2400512312 - QTG25.26.09 104,000,000 1,560,000
10 PP2400512313 - QTG25.26.10 520,000,000 7,800,000
11 PP2400512314 - QTG25.26.11 520,000,000 7,800,000
12 PP2400512315 - QTG25.26.12 792,000,000 11,880,000
13 PP2400512316 - QTG25.26.13 150,000,000 2,250,000
14 PP2400512317 - QTG25.26.14 2,284,800 34,272
15 PP2400512318 - QTG25.26.15 152,000,000 2,280,000
16 PP2400512319 - QTG25.26.16 288,000,000 4,320,000
17 PP2400512320 - QTG25.26.17 50,000,000 750,000
18 PP2400512321 - QTG25.26.18 88,000,000 1,320,000
19 PP2400512322 - QTG25.26.19 53,340,000 800,100
20 PP2400512323 - QTG25.26.20 68,000,000 1,020,000
21 PP2400512324 - QTG25.26.21 9,280,000 139,200
22 PP2400512325 - QTG25.26.22 26,800,000 402,000
23 PP2400512326 - QTG25.26.23 145,000,000 2,175,000
24 PP2400512327 - QTG25.26.24 31,920,000 478,800
25 PP2400512328 - QTG25.26.25 125,400,000 1,881,000
26 PP2400512329 - QTG25.26.26 1,000,000,000 15,000,000
27 PP2400512330 - QTG25.26.27 59,400,000 891,000
28 PP2400512331 - QTG25.26.28 42,000,000 630,000
29 PP2400512332 - QTG25.26.29 117,000,000 1,755,000
30 PP2400512333 - QTG25.26.30 47,000,000 705,000
31 PP2400512334 - QTG25.26.31 108,000,000 1,620,000
32 PP2400512335 - QTG25.26.32 693,000,000 10,395,000
33 PP2400512336 - QTG25.26.33 136,000,000 2,040,000
34 PP2400512337 - QTG25.26.34 10,500,000 157,500
35 PP2400512338 - QTG25.26.35 380,000,000 5,700,000
36 PP2400512339 - QTG25.26.36 29,500,000 442,500
37 PP2400512340 - QTG25.26.37 119,952,000 1,799,280
38 PP2400512341 - QTG25.26.38 28,800,000 432,000
39 PP2400512342 - QTG25.26.39 21,600,000 324,000
40 PP2400512343 - QTG25.26.40 195,000,000 2,925,000
41 PP2400512344 - QTG25.26.41 28,350,000 425,250
42 PP2400512345 - QTG25.26.42 85,000,000 1,275,000
43 PP2400512346 - QTG25.26.43 15,120,000 226,800
44 PP2400512347 - QTG25.26.44 52,500,000 787,500
45 PP2400512348 - QTG25.26.45 3,150,000 47,250
46 PP2400512349 - QTG25.26.46 600,000 9,000
47 PP2400512350 - QTG25.26.47 155,000,000 2,325,000
48 PP2400512351 - QTG25.26.48 106,000,000 1,590,000
49 PP2400512352 - QTG25.26.49 556,000,000 8,340,000
50 PP2400512353 - QTG25.26.50 312,000,000 4,680,000
51 PP2400512354 - QTG25.26.51 1,926,000 28,890
52 PP2400512355 - QTG25.26.52 30,000,000 450,000
53 PP2400512356 - QTG25.26.53 86,000,000 1,290,000
54 PP2400512357 - QTG25.26.54 200,000,000 3,000,000
55 PP2400512358 - QTG25.26.55 104,160,000 1,562,400
56 PP2400512359 - QTG25.26.56 117,500,000 1,762,500
57 PP2400512360 - QTG25.26.57 8,300,000 124,500
58 PP2400512361 - QTG25.26.58 70,000,000 1,050,000
59 PP2400512362 - QTG25.26.59 26,400,000 396,000
60 PP2400512363 - QTG25.26.60 262,500,000 3,937,500
61 PP2400512364 - QTG25.26.61 162,000,000 2,430,000
62 PP2400512365 - QTG25.26.62 72,500,000 1,087,500
63 PP2400512366 - QTG25.26.63 1,856,000 27,840
64 PP2400512367 - QTG25.26.64 134,000,000 2,010,000
65 PP2400512368 - QTG25.26.65 65,400,000 981,000
66 PP2400512369 - QTG25.26.66 6,342,000 95,130
67 PP2400512370 - QTG25.26.67 243,500,000 3,652,500
68 PP2400512371 - QTG25.26.68 38,400,000 576,000
69 PP2400512372 - QTG25.26.69 61,200,000 918,000
70 PP2400512373 - QTG25.26.70 338,100,000 5,071,500
71 PP2400512374 - QTG25.26.71 125,150,000 1,877,250
72 PP2400512375 - QTG25.26.72 4,800,000 72,000
73 PP2400512376 - QTG25.26.73 8,100,000 121,500
74 PP2400512377 - QTG25.26.74 752,000 11,280
75 PP2400512378 - QTG25.26.75 159,000,000 2,385,000
76 PP2400512379 - QTG25.26.76 512,000 7,680
77 PP2400512380 - QTG25.26.77 38,100,000 571,500
78 PP2400512381 - QTG25.26.78 42,840,000 642,600
79 PP2400512382 - QTG25.26.79 8,360,000 125,400
80 PP2400512383 - QTG25.26.80 31,200,000 468,000
81 PP2400512384 - QTG25.26.81 109,200,000 1,638,000
82 PP2400512385 - QTG25.26.82 9,400,000 141,000
83 PP2400512386 - QTG25.26.83 32,320,000 484,800
84 PP2400512387 - QTG25.26.84 10,080,000 151,200
85 PP2400512388 - QTG25.26.85 63,000,000 945,000
86 PP2400512389 - QTG25.26.86 68,000,000 1,020,000
87 PP2400512390 - QTG25.26.87 5,040,000 75,600
88 PP2400512391 - QTG25.26.88 9,500,000 142,500
89 PP2400512392 - QTG25.26.89 5,600,000 84,000
90 PP2400512393 - QTG25.26.90 1,320,000 19,800
91 PP2400512394 - QTG25.26.91 440,000,000 6,600,000
92 PP2400512395 - QTG25.26.92 290,000,000 4,350,000
93 PP2400512396 - QTG25.26.93 85,000,000 1,275,000
94 PP2400512397 - QTG25.26.94 693,000 10,395
95 PP2400512398 - QTG25.26.95 75,590,000 1,133,850
96 PP2400512399 - QTG25.26.96 20,790,000 311,850
97 PP2400512400 - QTG25.26.97 30,000,000 450,000
98 PP2400512401 - QTG25.26.98 9,450,000 141,750
99 PP2400512402 - QTG25.26.99 141,120,000 2,116,800
100 PP2400512403 - QTG25.26.100 26,400,000 396,000
101 PP2400512404 - QTG25.26.101 96,600,000 1,449,000
102 PP2400512405 - QTG25.26.102 37,000,000 555,000
103 PP2400512406 - QTG25.26.103 2,760,000 41,400
104 PP2400512407 - QTG25.26.104 290,000,000 4,350,000
105 PP2400512408 - QTG25.26.105 3,920,000 58,800
106 PP2400512409 - QTG25.26.106 46,200,000 693,000
107 PP2400512410 - QTG25.26.107 210,000,000 3,150,000
108 PP2400512411 - QTG25.26.108 17,640,000 264,600
109 PP2400512412 - QTG25.26.109 630,000 9,450
110 PP2400512413 - QTG25.26.110 480,000,000 7,200,000
111 PP2400512414 - QTG25.26.111 11,520,000 172,800
112 PP2400512415 - QTG25.26.112 161,600,000 2,424,000
113 PP2400512416 - QTG25.26.113 360,000,000 5,400,000
114 PP2400512417 - QTG25.26.114 8,820,000 132,300
115 PP2400512418 - QTG25.26.115 28,400,000 426,000
116 PP2400512419 - QTG25.26.116 80,000,000 1,200,000
117 PP2400512420 - QTG25.26.117 48,000,000 720,000
118 PP2400512421 - QTG25.26.118 17,520,000 262,800
119 PP2400512422 - QTG25.26.119 16,314,000 244,710
120 PP2400512423 - QTG25.26.120 6,480,000 97,200
121 PP2400512424 - QTG25.26.121 2,984,000 44,760
122 PP2400512425 - QTG25.26.122 479,200,000 7,188,000
123 PP2400512426 - QTG25.26.123 720,000,000 10,800,000
124 PP2400512427 - QTG25.26.124 420,000,000 6,300,000
125 PP2400512428 - QTG25.26.125 52,800,000 792,000
126 PP2400512429 - QTG25.26.126 990,000,000 14,850,000
QTG25.26.01
Mã phần lô PP2400512304
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.02
Mã phần lô PP2400512305
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.03
Mã phần lô PP2400512306
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.04
Mã phần lô PP2400512307
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.05
Mã phần lô PP2400512308
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.06
Mã phần lô PP2400512309
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.07
Mã phần lô PP2400512310
Giá từng phần lô 2,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.08
Mã phần lô PP2400512311
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.09
Mã phần lô PP2400512312
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.10
Mã phần lô PP2400512313
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.11
Mã phần lô PP2400512314
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.12
Mã phần lô PP2400512315
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.13
Mã phần lô PP2400512316
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.14
Mã phần lô PP2400512317
Giá từng phần lô 2,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.15
Mã phần lô PP2400512318
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.16
Mã phần lô PP2400512319
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.17
Mã phần lô PP2400512320
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.18
Mã phần lô PP2400512321
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.19
Mã phần lô PP2400512322
Giá từng phần lô 53,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.20
Mã phần lô PP2400512323
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.21
Mã phần lô PP2400512324
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.22
Mã phần lô PP2400512325
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.23
Mã phần lô PP2400512326
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.24
Mã phần lô PP2400512327
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.25
Mã phần lô PP2400512328
Giá từng phần lô 125,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.26
Mã phần lô PP2400512329
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.27
Mã phần lô PP2400512330
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.28
Mã phần lô PP2400512331
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.29
Mã phần lô PP2400512332
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.30
Mã phần lô PP2400512333
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.31
Mã phần lô PP2400512334
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.32
Mã phần lô PP2400512335
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.33
Mã phần lô PP2400512336
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.34
Mã phần lô PP2400512337
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.35
Mã phần lô PP2400512338
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.36
Mã phần lô PP2400512339
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.37
Mã phần lô PP2400512340
Giá từng phần lô 119,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.38
Mã phần lô PP2400512341
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.39
Mã phần lô PP2400512342
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.40
Mã phần lô PP2400512343
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.41
Mã phần lô PP2400512344
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.42
Mã phần lô PP2400512345
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.43
Mã phần lô PP2400512346
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.44
Mã phần lô PP2400512347
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.45
Mã phần lô PP2400512348
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.46
Mã phần lô PP2400512349
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.47
Mã phần lô PP2400512350
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.48
Mã phần lô PP2400512351
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.49
Mã phần lô PP2400512352
Giá từng phần lô 556,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.50
Mã phần lô PP2400512353
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.51
Mã phần lô PP2400512354
Giá từng phần lô 1,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.52
Mã phần lô PP2400512355
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.53
Mã phần lô PP2400512356
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.54
Mã phần lô PP2400512357
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.55
Mã phần lô PP2400512358
Giá từng phần lô 104,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.56
Mã phần lô PP2400512359
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.57
Mã phần lô PP2400512360
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.58
Mã phần lô PP2400512361
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.59
Mã phần lô PP2400512362
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.60
Mã phần lô PP2400512363
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.61
Mã phần lô PP2400512364
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.62
Mã phần lô PP2400512365
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.63
Mã phần lô PP2400512366
Giá từng phần lô 1,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.64
Mã phần lô PP2400512367
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.65
Mã phần lô PP2400512368
Giá từng phần lô 65,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.66
Mã phần lô PP2400512369
Giá từng phần lô 6,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.67
Mã phần lô PP2400512370
Giá từng phần lô 243,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.68
Mã phần lô PP2400512371
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.69
Mã phần lô PP2400512372
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.70
Mã phần lô PP2400512373
Giá từng phần lô 338,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.71
Mã phần lô PP2400512374
Giá từng phần lô 125,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.72
Mã phần lô PP2400512375
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.73
Mã phần lô PP2400512376
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.74
Mã phần lô PP2400512377
Giá từng phần lô 752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.75
Mã phần lô PP2400512378
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.76
Mã phần lô PP2400512379
Giá từng phần lô 512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.77
Mã phần lô PP2400512380
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.78
Mã phần lô PP2400512381
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.79
Mã phần lô PP2400512382
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.80
Mã phần lô PP2400512383
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.81
Mã phần lô PP2400512384
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.82
Mã phần lô PP2400512385
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.83
Mã phần lô PP2400512386
Giá từng phần lô 32,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.84
Mã phần lô PP2400512387
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.85
Mã phần lô PP2400512388
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.86
Mã phần lô PP2400512389
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.87
Mã phần lô PP2400512390
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.88
Mã phần lô PP2400512391
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.89
Mã phần lô PP2400512392
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.90
Mã phần lô PP2400512393
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.91
Mã phần lô PP2400512394
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.92
Mã phần lô PP2400512395
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.93
Mã phần lô PP2400512396
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.94
Mã phần lô PP2400512397
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.95
Mã phần lô PP2400512398
Giá từng phần lô 75,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.96
Mã phần lô PP2400512399
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.97
Mã phần lô PP2400512400
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.98
Mã phần lô PP2400512401
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.99
Mã phần lô PP2400512402
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.100
Mã phần lô PP2400512403
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.101
Mã phần lô PP2400512404
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.102
Mã phần lô PP2400512405
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.103
Mã phần lô PP2400512406
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.104
Mã phần lô PP2400512407
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.105
Mã phần lô PP2400512408
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.106
Mã phần lô PP2400512409
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.107
Mã phần lô PP2400512410
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.108
Mã phần lô PP2400512411
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.109
Mã phần lô PP2400512412
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.110
Mã phần lô PP2400512413
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.111
Mã phần lô PP2400512414
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.112
Mã phần lô PP2400512415
Giá từng phần lô 161,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.113
Mã phần lô PP2400512416
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.114
Mã phần lô PP2400512417
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.115
Mã phần lô PP2400512418
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.116
Mã phần lô PP2400512419
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.117
Mã phần lô PP2400512420
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.118
Mã phần lô PP2400512421
Giá từng phần lô 17,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.119
Mã phần lô PP2400512422
Giá từng phần lô 16,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.120
Mã phần lô PP2400512423
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.121
Mã phần lô PP2400512424
Giá từng phần lô 2,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.122
Mã phần lô PP2400512425
Giá từng phần lô 479,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.123
Mã phần lô PP2400512426
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.124
Mã phần lô PP2400512427
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.125
Mã phần lô PP2400512428
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG25.26.126
Mã phần lô PP2400512429
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->