Gói thầu: Gói số 1: Nhóm vật tư y tế - hóa chất 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400494992-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Tân Phú | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận Tân Phú |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Nhóm vật tư y tế - hóa chất 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400245960 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 14,988,592,661 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400384868 - Băng mắt trẻ sơ sinh | 2,592,000 | 51,840 |
| 2 | PP2400384869 - Cồn tuyệt đối | 441,000 | 8,820 |
| 3 | PP2400384870 - Dầu soi kính 500ml | 2,500,000 | 50,000 |
| 4 | PP2400384871 - Giấy in 2 lớp dùng cho máy STERRAD 100S | 4,324,320 | 86,487 |
| 5 | PP2400384872 - Kim tiêm nha | 23,600,000 | 472,000 |
| 6 | PP2400384873 - Hematocrit | 1,500,000 | 30,000 |
| 7 | PP2400384874 - Lancets | 2,593,080 | 51,862 |
| 8 | PP2400384875 - Lưỡi đèn soi đặt nội khíquản Số 3 | 20,000,000 | 400,000 |
| 9 | PP2400384876 - Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản số 4 | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 10 | PP2400384877 - Ly nha | 7,480,000 | 149,600 |
| 11 | PP2400384878 - Nẹp gỗ | 27,000,000 | 540,000 |
| 12 | PP2400384879 - Nước cất 2 lần | 19,000,000 | 380,000 |
| 13 | PP2400384880 - Que lấy bệnh phẩm gỗ | 11,700,000 | 234,000 |
| 14 | PP2400384881 - Bộ gate (từ 1 đến 4) | 21,060,000 | 421,200 |
| 15 | PP2400384882 - Cầm máu | 8,000,000 | 160,000 |
| 16 | PP2400384883 - Cây lèn ống tủy | 1,069,420 | 21,389 |
| 17 | PP2400384884 - Chêm gỗ | 115,000 | 2,300 |
| 18 | PP2400384885 - Chỉ co nướu | 5,830,000 | 116,600 |
| 19 | PP2400384886 - Chỉ nha khoa | 525,000 | 10,500 |
| 20 | PP2400384887 - Chốt | 450,000 | 9,000 |
| 21 | PP2400384888 - Cọ bôi keo | 2,000,000 | 40,000 |
| 22 | PP2400384889 - Cone chính các số | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 23 | PP2400384890 - Cone giấy số 25, 30, 45, 55 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 24 | PP2400384891 - Cone Phụ B | 49,176,000 | 983,520 |
| 25 | PP2400384892 - Đai cenlulo | 18,000 | 360 |
| 26 | PP2400384893 - Đài đánh bóng sứ | 1,590,000 | 31,800 |
| 27 | PP2400384894 - Đai kim loại | 12,500,000 | 250,000 |
| 28 | PP2400384895 - Dầu máy ( dầu tra tay khoan) | 1,160,000 | 23,200 |
| 29 | PP2400384896 - Indurent gel (chất xúc tác ) | 1,575,000 | 31,500 |
| 30 | PP2400384897 - Lá sáp | 1,455,300 | 29,106 |
| 31 | PP2400384898 - Lentulo xanh, đỏ | 5,130,000 | 102,600 |
| 32 | PP2400384899 - Mũi Khoan cắt xương | 5,520,000 | 110,400 |
| 33 | PP2400384900 - Mũi khoan kim cương các số | 19,200,000 | 384,000 |
| 34 | PP2400384901 - Mũi khoan tiểu phẫu (dùng tay khoan chậm) 45 mm,size 1,6 mm | 28,000,000 | 560,000 |
| 35 | PP2400384902 - Mũi mài nhựa | 1,600,000 | 32,000 |
| 36 | PP2400384903 - Mũi/ đĩa đánh bóng composite | 940,500 | 18,810 |
| 37 | PP2400384904 - Thạch cao Planet | 6,600,000 | 132,000 |
| 38 | PP2400384905 - Reamers các số | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 39 | PP2400384906 - Tẩy trắng răng | 4,620,000 | 92,400 |
| 40 | PP2400384907 - Thạch cao trắng | 5,079,900 | 101,598 |
| 41 | PP2400384908 - Trâm gai lấy tủy Xanh, vàng, trắng | 7,650,000 | 153,000 |
| 42 | PP2400384909 - Trâm lấy tủy Hfile các số | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 43 | PP2400384910 - Alginate (chất lấy dấu) | 6,000,000 | 120,000 |
| 44 | PP2400384911 - Bonding | 19,600,000 | 392,000 |
| 45 | PP2400384912 - Ca(OH)2 | 3,000,000 | 60,000 |
| 46 | PP2400384913 - Cao su đặc | 3,630,000 | 72,600 |
| 47 | PP2400384914 - Cao su lỏng (cao su osawash VL) | 4,290,000 | 85,800 |
| 48 | PP2400384915 - Che Tủy (Dycal) | 480,000 | 9,600 |
| 49 | PP2400384916 - Chổi đánh bóng | 1,125,000 | 22,500 |
| 50 | PP2400384917 - CMC | 960,000 | 19,200 |
| 51 | PP2400384918 - Composite đặc các màu | 46,000,000 | 920,000 |
| 52 | PP2400384919 - Composite lỏng các màu | 26,400,000 | 528,000 |
| 53 | PP2400384920 - Con sò đánh bóng | 4,950,000 | 99,000 |
| 54 | PP2400384921 - Endoseal | 14,850,000 | 297,000 |
| 55 | PP2400384922 - Etching | 6,500,000 | 130,000 |
| 56 | PP2400384923 - Eugenol | 6,000,000 | 120,000 |
| 57 | PP2400384924 - Giấy cắn | 4,650,000 | 93,000 |
| 58 | PP2400384925 - Giấy nhám kẽ | 1,500,000 | 30,000 |
| 59 | PP2400384926 - Glyde | 3,600,000 | 72,000 |
| 60 | PP2400384927 - Oxy kẽm (Zno) | 4,000,000 | 80,000 |
| 61 | PP2400384928 - Thạch cao GIC | 9,000,000 | 180,000 |
| 62 | PP2400384929 - Xi măng gắn (Fuji 1) | 9,075,000 | 181,500 |
| 63 | PP2400384930 - Xi măng trám (Fuji 9) | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 64 | PP2400384931 - Erycloneanti Human Globulin(AHG) | 2,900,000 | 58,000 |
| 65 | PP2400384932 - Natri clorid 0.9% 1000ml | 54,348,000 | 1,086,960 |
| 66 | PP2400384933 - Cồn 70 độ | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 67 | PP2400384934 - Cồn 90 độ | 330,000 | 6,600 |
| 68 | PP2400384935 - Điện cực tim | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 69 | PP2400384936 - Gel bôi trơn K-Y82g | 45,500,000 | 910,000 |
| 70 | PP2400384937 - Dao phẫu thuật mắt 15 độ | 11,655,000 | 233,100 |
| 71 | PP2400384938 - Dao phẫu thuật mắt 2.8mm | 26,617,500 | 532,350 |
| 72 | PP2400384939 - Dịch nhầy phẫu thuật 2% 2ml | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 73 | PP2400384940 - Dung dịch hổ PT trợ nhãn khoa BSS | 61,050,000 | 1,221,000 |
| 74 | PP2400384941 - Đầu cắt dịch kính | 8,466,876 | 169,338 |
| 75 | PP2400384942 - Vòng căn bao | 3,496,500 | 69,930 |
| 76 | PP2400384943 - Keo sinh học chống dính 3ml | 132,499,500 | 2,649,990 |
| 77 | PP2400384944 - Keo sinh học chống dính 5ml | 107,999,640 | 2,159,993 |
| 78 | PP2400384945 - Gel chăm sóc vết thương kẽm hyaluronat 0,1% | 44,400,000 | 888,000 |
| 79 | PP2400384946 - Dung dịch sát khuẩn phổ rộng Octenidine 0,1% | 179,200,000 | 3,584,000 |
| 80 | PP2400384947 - Dung dịch rửa vết thương làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng 350ml | 36,500,000 | 730,000 |
| 81 | PP2400384948 - Dung dịch rửa vết thương | 5,166,000 | 103,320 |
| 82 | PP2400384949 - Dây hút đàm nhớt các số | 5,900,000 | 118,000 |
| 83 | PP2400384950 - Kim cánh bướm | 4,410,000 | 88,200 |
| 84 | PP2400384951 - Kim tiêm (kim rời) các số | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 85 | PP2400384952 - Ống hút điều kinh các số | 3,500,000 | 70,000 |
| 86 | PP2400384953 - Ống thông dạ dày có nắp các số | 1,575,000 | 31,500 |
| 87 | PP2400384954 - Túi cho ăn có trọng lực | 1,799,940 | 35,999 |
| 88 | PP2400384955 - Bộ điều kinh ĐK-01 tiệt trùng | 12,600,000 | 252,000 |
| 89 | PP2400384956 - Gel siêu âm | 14,000,000 | 280,000 |
| 90 | PP2400384957 - Giấy điện tim 3 cần | 4,966,500 | 99,330 |
| 91 | PP2400384958 - Giấy điện tim 6 cần 145x150-400P | 7,350,000 | 147,000 |
| 92 | PP2400384959 - Giấy điện tim 6 cần nhỏ 110mm x 140mm x 200 | 17,136,000 | 342,720 |
| 93 | PP2400384960 - Giấy ghi điện tâm đồ 210x140x200 tờ | 678,300 | 13,566 |
| 94 | PP2400384961 - Giấy monitor sản khoa 152x90x150 | 10,560,000 | 211,200 |
| 95 | PP2400384962 - Javel | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 96 | PP2400384963 - Lam kính 7102 | 4,800,000 | 96,000 |
| 97 | PP2400384964 - Lam kính 7105 | 5,600,000 | 112,000 |
| 98 | PP2400384965 - Băng keo hấp ướt 24 mm x 55mm | 16,368,000 | 327,360 |
| 99 | PP2400384966 - Chỉ thị (test) hóa học dành cho tiệt khuẩn hơi nước(02 thông số) | 12,375,000 | 247,500 |
| 100 | PP2400384967 - Chỉ thị (test) sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước máy chân không | 19,750,000 | 395,000 |
| 101 | PP2400384968 - Chỉ thị (test) hóa học dành cho tiệt khuẩn hơi nước (03 thông số) | 20,400,000 | 408,000 |
| 102 | PP2400384969 - Chỉ thị (test) sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước máy hơi nước trọng lực | 42,275,000 | 845,500 |
| 103 | PP2400384970 - Giấy thử Bowie-Disk kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 9,790,000 | 195,800 |
| 104 | PP2400384971 - Băng thấm hút dịch vết thương 5 x 5 cm | 21,920,000 | 438,400 |
| 105 | PP2400384972 - Băng xốp Polyurethane silver kháng khuẩn 3 lớp dày 5mm, kích thước 10 x 10 cm | 7,800,000 | 156,000 |
| 106 | PP2400384973 - Băng xốp Polyurethanesilverkháng khuẩn 3 lớp dày 5mm, kích thước 20x20cm | 59,400,000 | 1,188,000 |
| 107 | PP2400384974 - Băng xốp Polyurethane 3 lớp dày 5mm, kích thước 10x10cm | 7,820,000 | 156,400 |
| 108 | PP2400384975 - Băng xốp Polyurethane 3 lớp dày 5mm, kích thước 20x20cm | 14,800,000 | 296,000 |
| 109 | PP2400384976 - Băng xốp Polyurethane 3 lớp dày 5mm, kích thước 9x15cm | 1,448,000 | 28,960 |
| 110 | PP2400384977 - Certofix Duo HF ( Catheter tĩnh mạch trung tâm) | 5,820,000 | 116,400 |
| 111 | PP2400384978 - Giấy in máy dán barcode tự động | 182,750,000 | 3,655,000 |
| 112 | PP2400384979 - Dung dịch rửa vết thương chai 190ml | 4,750,000 | 95,000 |
| 113 | PP2400384980 - Dung dịch rửa vết thương chai 500ml | 15,500,000 | 310,000 |
| 114 | PP2400384981 - Gel trị vết thương hở 5g | 29,500,000 | 590,000 |
| 115 | PP2400384982 - Gel trị vết thương hở 15g | 20,400,000 | 408,000 |
| 116 | PP2400384983 - Viên đặt hậu môn (điều trị trĩ) | 59,600,000 | 1,192,000 |
| 117 | PP2400384984 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBeAb | 451,500 | 9,030 |
| 118 | PP2400384985 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBcAb | 451,500 | 9,030 |
| 119 | PP2400384986 - Ống dẫn lưu Kerh 14F silicon | 549,975 | 11,000 |
| 120 | PP2400384987 - Ống dẫn lưu lồng ngực số 24, 28 | 367,500 | 7,350 |
| 121 | PP2400384988 - Ống nối chữ T | 1,737,750 | 34,755 |
| 122 | PP2400384989 - Miếng cầm máu mũi | 3,500,000 | 70,000 |
| 123 | PP2400384990 - Tấm lắc điện cực | 179,487,000 | 3,589,740 |
| 124 | PP2400384991 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 39,375,000 | 787,500 |
| 125 | PP2400384992 - Bộ xylanh 200ml | 167,500,000 | 3,350,000 |
| 126 | PP2400384993 - Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp H2O2 | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 127 | PP2400384994 - Chỉ thị hóa học dành cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp H2O2 | 2,445,600 | 48,912 |
| 128 | PP2400384995 - Đĩa bay hơi | 4,620,000 | 92,400 |
| 129 | PP2400384996 - Nước rửa tay 2% | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 130 | PP2400384997 - Que thử thai | 3,150,000 | 63,000 |
| 131 | PP2400384998 - Hóa chất khử khuẩn mức độ trung bình dành cho dụng cụ | 36,300,000 | 726,000 |
| 132 | PP2400384999 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt môi trường không khí - bề mặt | 18,000,000 | 360,000 |
| 133 | PP2400385000 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt tạo bọt | 21,000,000 | 420,000 |
| 134 | PP2400385001 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 135 | PP2400385002 - Hóa chất tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ | 605,000,000 | 12,100,000 |
| 136 | PP2400385003 - Dung dịch phun sương khử khuẩn không khí - bề mặt | 94,750,000 | 1,895,000 |
| 137 | PP2400385004 - Dung dịch làm sạch thiết bịy tế1 lít | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 138 | PP2400385005 - Dung dịch làm sạch thiết bịy tế5 lít | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 139 | PP2400385006 - Hóa chất bảo dưỡng dụng cụ | 14,000,000 | 280,000 |
| 140 | PP2400385007 - Sát khuẩn tay nhanh | 258,930,000 | 5,178,600 |
| 141 | PP2400385008 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 4% | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 142 | PP2400385009 - Dung dịch sát khuẩn miệng 250ml | 1,470,000 | 29,400 |
| 143 | PP2400385010 - Viên nén khử khuẩn 2,5g | 24,610,000 | 492,200 |
| 144 | PP2400385011 - Bình dẫn lưu màng phổi | 1,299,950 | 25,999 |
| 145 | PP2400385012 - Bộ cố định nội khí quản chống cắn | 2,699,900 | 53,998 |
| 146 | PP2400385013 - Mở khí quản có bóng các số | 19,199,400 | 383,988 |
| 147 | PP2400385014 - Cây thông nòng các số | 225,000 | 4,500 |
| 148 | PP2400385015 - Bộ hút đàm kín các cỡ | 13,080,000 | 261,600 |
| 149 | PP2400385016 - Đo chức năng hô hấp | 17,482,500 | 349,650 |
| 150 | PP2400385017 - Kim chích hậu cầu 26G | 80,000 | 1,600 |
| 151 | PP2400385018 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu | 70,224,000 | 1,404,480 |
| 152 | PP2400385019 - Băng đựng hóa chất H2O2 | 192,635,100 | 3,852,702 |
| 153 | PP2400385020 - Băng mực in dùng cho máy 100S | 1,640,100 | 32,802 |
| 154 | PP2400385021 - Băng keo cốđịnh kim luồn 60mm x 90 mm | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 155 | PP2400385022 - Bơm tiêm Insulin 30G 5/16'' | 1,680,000,000 | 33,600,000 |
| 156 | PP2400385023 - Que thử đường huyết (bao gồm kim lấy máu) | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 157 | PP2400385024 - Pap nhung dich | 1,140,000,000 | 22,800,000 |
| 158 | PP2400385025 - Tầm soát HPV định type | 1,350,000,000 | 27,000,000 |
| 159 | PP2400385026 - Mask gây mê số 4 | 1,050,000 | 21,000 |
| 160 | PP2400385027 - Kim điện cơ 26G dùng 1 lần | 4,704,000 | 94,080 |
| 161 | PP2400385028 - Bộ dây máy thở dùng cho máy gây mê | 1,260,000 | 25,200 |
| 162 | PP2400385029 - Bộ mở khí quản nhanh | 6,300,000 | 126,000 |
| 163 | PP2400385030 - Bộ Catheter động mạch xâm lấn dùng 01 lần | 1,289,970 | 25,800 |
| 164 | PP2400385031 - Mask thanh quản số 4 02 Nòng | 6,120,000 | 122,400 |
| 165 | PP2400385032 - Dây điện máy châm cứu | 13,200,000 | 264,000 |
| 166 | PP2400385033 - Miếng dán điện cực | 6,875,000 | 137,500 |
| 167 | PP2400385034 - Sáp paraffin | 5,500,000 | 110,000 |
| 168 | PP2400385035 - Dầu paraffin | 1,650,000 | 33,000 |
| 169 | PP2400385036 - Bóng đèn hồng ngoại | 9,900,000 | 198,000 |
| 170 | PP2400385037 - Dung dịch Lugol 5% 500ml | 4,750,000 | 95,000 |
| 171 | PP2400385038 - Que test Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 16,538,400 | 330,768 |
| 172 | PP2400385039 - Bàn chải lông đen dùng rửa tay phẫu thuật | 2,520,000 | 50,400 |
| 173 | PP2400385040 - Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần | 4,441,500 | 88,830 |
| 174 | PP2400385041 - Ống nối dây máy thở cao tần, đa hướng | 975,000 | 19,500 |
| 175 | PP2400385042 - Bóp bóng ambu unicare | 20,837,250 | 416,745 |
| 176 | PP2400385043 - Cassette Centurion | 128,000,000 | 2,560,000 |
| 177 | PP2400385044 - Bao cao su | 29,376,000 | 587,520 |
| 178 | PP2400385045 - Bình dẫn lưu vết thương | 4,999,500 | 99,990 |
| 179 | PP2400385046 - Thiết bị cắt bao quy đầu tự động | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 180 | PP2400385047 - Dây thông tiểu Nelatin | 59,990 | 1,200 |
| 181 | PP2400385048 - Test đo khí máu động mạch | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 182 | PP2400385049 - Miếng lưới thoát vị 10*15cm | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 183 | PP2400385050 - Miếng lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm | 7,875,000 | 157,500 |
| 184 | PP2400385051 - Miếng lưới thoát vị 6*11cm | 259,820,000 | 5,196,400 |
| 185 | PP2400385052 - Ống dẫn lưu qua da có khóa | 44,000,000 | 880,000 |
| 186 | PP2400385053 - Kim luồn người lớn các số | 574,035,000 | 11,480,700 |
| 187 | PP2400385054 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cửa có cánh G18, G20, G22 | 76,125,000 | 1,522,500 |
| 188 | PP2400385055 - Kim luồn trẻem 24G | 213,213,000 | 4,264,260 |
| 189 | PP2400385056 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh (Không cổng) G24 | 76,020,000 | 1,520,400 |
| 190 | PP2400385057 - Kim tê tủy sống 27G | 11,929,000 | 238,580 |
| 191 | PP2400385058 - Kim tê tủy sống 25G | 23,858,000 | 477,160 |
| 192 | PP2400385059 - Dây truyền dịch | 1,226,400,000 | 24,528,000 |
| 193 | PP2400385060 - Dây truyền dịch có kim dài 150 cm | 20,700,000 | 414,000 |
| 194 | PP2400385061 - Dây truyền dịch có cổng chữ Y , bầu to 180cm có cổng Y, | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 195 | PP2400385062 - Dây truyền dịch | 63,669,000 | 1,273,380 |
| 196 | PP2400385063 - Dây truyền máu | 4,470,000 | 89,400 |
| 197 | PP2400385064 - Dây truyền máu dài 180 cm | 25,095,000 | 501,900 |
| 198 | PP2400385065 - Dụng cuphẩu thuật trĩbằng phương pháp Longo | 1,005,000,000 | 20,100,000 |
| 199 | PP2400385066 - Dụng cuphẩu thuật trĩbằng phương pháp Longo | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 200 | PP2400385067 - Test nhanh Covid-19Ag | 3,000,000 | 60,000 |
Băng mắt trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400384868 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400384869 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dầu soi kính 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384870 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Giấy in 2 lớp dùng cho máy STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400384871 |
| Giá từng phần lô | 4,324,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Kim tiêm nha |
|
| Mã phần lô | PP2400384872 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2400384873 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Lancets |
|
| Mã phần lô | PP2400384874 |
| Giá từng phần lô | 2,593,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Lưỡi đèn soi đặt nội khíquản Số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400384875 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400384876 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Ly nha |
|
| Mã phần lô | PP2400384877 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400384878 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400384879 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Que lấy bệnh phẩm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400384880 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bộ gate (từ 1 đến 4) |
|
| Mã phần lô | PP2400384881 |
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400384882 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cây lèn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400384883 |
| Giá từng phần lô | 1,069,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400384884 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400384885 |
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400384886 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Chốt |
|
| Mã phần lô | PP2400384887 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cọ bôi keo |
|
| Mã phần lô | PP2400384888 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cone chính các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384889 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cone giấy số 25, 30, 45, 55 |
|
| Mã phần lô | PP2400384890 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cone Phụ B |
|
| Mã phần lô | PP2400384891 |
| Giá từng phần lô | 49,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Đai cenlulo |
|
| Mã phần lô | PP2400384892 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Đài đánh bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400384893 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400384894 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dầu máy ( dầu tra tay khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2400384895 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Indurent gel (chất xúc tác ) |
|
| Mã phần lô | PP2400384896 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Lá sáp |
|
| Mã phần lô | PP2400384897 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Lentulo xanh, đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400384898 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Mũi Khoan cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2400384899 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Mũi khoan kim cương các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384900 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Mũi khoan tiểu phẫu (dùng tay khoan chậm) 45 mm,size 1,6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400384901 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Mũi mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400384902 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Mũi/ đĩa đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2400384903 |
| Giá từng phần lô | 940,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Thạch cao Planet |
|
| Mã phần lô | PP2400384904 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Reamers các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384905 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Tẩy trắng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400384906 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Thạch cao trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400384907 |
| Giá từng phần lô | 5,079,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Trâm gai lấy tủy Xanh, vàng, trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400384908 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Trâm lấy tủy Hfile các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384909 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Alginate (chất lấy dấu) |
|
| Mã phần lô | PP2400384910 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2400384911 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Ca(OH)2 |
|
| Mã phần lô | PP2400384912 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cao su đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400384913 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cao su lỏng (cao su osawash VL) |
|
| Mã phần lô | PP2400384914 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Che Tủy (Dycal) |
|
| Mã phần lô | PP2400384915 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400384916 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
CMC |
|
| Mã phần lô | PP2400384917 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Composite đặc các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400384918 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Composite lỏng các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400384919 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Con sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400384920 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Endoseal |
|
| Mã phần lô | PP2400384921 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400384922 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400384923 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400384924 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Giấy nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2400384925 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Glyde |
|
| Mã phần lô | PP2400384926 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Oxy kẽm (Zno) |
|
| Mã phần lô | PP2400384927 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Thạch cao GIC |
|
| Mã phần lô | PP2400384928 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Xi măng gắn (Fuji 1) |
|
| Mã phần lô | PP2400384929 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Xi măng trám (Fuji 9) |
|
| Mã phần lô | PP2400384930 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Erycloneanti Human Globulin(AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2400384931 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Natri clorid 0.9% 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384932 |
| Giá từng phần lô | 54,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400384933 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400384934 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400384935 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Gel bôi trơn K-Y82g |
|
| Mã phần lô | PP2400384936 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dao phẫu thuật mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400384937 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dao phẫu thuật mắt 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400384938 |
| Giá từng phần lô | 26,617,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dịch nhầy phẫu thuật 2% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384939 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch hổ PT trợ nhãn khoa BSS |
|
| Mã phần lô | PP2400384940 |
| Giá từng phần lô | 61,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Đầu cắt dịch kính |
|
| Mã phần lô | PP2400384941 |
| Giá từng phần lô | 8,466,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Vòng căn bao |
|
| Mã phần lô | PP2400384942 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Keo sinh học chống dính 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384943 |
| Giá từng phần lô | 132,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,649,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Keo sinh học chống dính 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384944 |
| Giá từng phần lô | 107,999,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,159,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Gel chăm sóc vết thương kẽm hyaluronat 0,1% |
|
| Mã phần lô | PP2400384945 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch sát khuẩn phổ rộng Octenidine 0,1% |
|
| Mã phần lô | PP2400384946 |
| Giá từng phần lô | 179,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch rửa vết thương làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384947 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400384948 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dây hút đàm nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384949 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400384950 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Kim tiêm (kim rời) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384951 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Ống hút điều kinh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384952 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Ống thông dạ dày có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384953 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Túi cho ăn có trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2400384954 |
| Giá từng phần lô | 1,799,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bộ điều kinh ĐK-01 tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400384955 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400384956 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400384957 |
| Giá từng phần lô | 4,966,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Giấy điện tim 6 cần 145x150-400P |
|
| Mã phần lô | PP2400384958 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Giấy điện tim 6 cần nhỏ 110mm x 140mm x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400384959 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Giấy ghi điện tâm đồ 210x140x200 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2400384960 |
| Giá từng phần lô | 678,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Giấy monitor sản khoa 152x90x150 |
|
| Mã phần lô | PP2400384961 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Javel |
|
| Mã phần lô | PP2400384962 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400384963 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400384964 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Băng keo hấp ướt 24 mm x 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2400384965 |
| Giá từng phần lô | 16,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Chỉ thị (test) hóa học dành cho tiệt khuẩn hơi nước(02 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2400384966 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Chỉ thị (test) sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước máy chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400384967 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Chỉ thị (test) hóa học dành cho tiệt khuẩn hơi nước (03 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2400384968 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Chỉ thị (test) sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước máy hơi nước trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2400384969 |
| Giá từng phần lô | 42,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Giấy thử Bowie-Disk kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400384970 |
| Giá từng phần lô | 9,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Băng thấm hút dịch vết thương 5 x 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384971 |
| Giá từng phần lô | 21,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Băng xốp Polyurethane silver kháng khuẩn 3 lớp dày 5mm, kích thước 10 x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384972 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Băng xốp Polyurethanesilverkháng khuẩn 3 lớp dày 5mm, kích thước 20x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384973 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Băng xốp Polyurethane 3 lớp dày 5mm, kích thước 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384974 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Băng xốp Polyurethane 3 lớp dày 5mm, kích thước 20x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384975 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Băng xốp Polyurethane 3 lớp dày 5mm, kích thước 9x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384976 |
| Giá từng phần lô | 1,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Certofix Duo HF ( Catheter tĩnh mạch trung tâm) |
|
| Mã phần lô | PP2400384977 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Giấy in máy dán barcode tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400384978 |
| Giá từng phần lô | 182,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch rửa vết thương chai 190ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384979 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch rửa vết thương chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384980 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Gel trị vết thương hở 5g |
|
| Mã phần lô | PP2400384981 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Gel trị vết thương hở 15g |
|
| Mã phần lô | PP2400384982 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Viên đặt hậu môn (điều trị trĩ) |
|
| Mã phần lô | PP2400384983 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2400384984 |
| Giá từng phần lô | 451,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2400384985 |
| Giá từng phần lô | 451,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Ống dẫn lưu Kerh 14F silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400384986 |
| Giá từng phần lô | 549,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Ống dẫn lưu lồng ngực số 24, 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400384987 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Ống nối chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400384988 |
| Giá từng phần lô | 1,737,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400384989 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Tấm lắc điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400384990 |
| Giá từng phần lô | 179,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,589,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400384991 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bộ xylanh 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384992 |
| Giá từng phần lô | 167,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400384993 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Chỉ thị hóa học dành cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400384994 |
| Giá từng phần lô | 2,445,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Đĩa bay hơi |
|
| Mã phần lô | PP2400384995 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Nước rửa tay 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400384996 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400384997 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Hóa chất khử khuẩn mức độ trung bình dành cho dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400384998 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt môi trường không khí - bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400384999 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt tạo bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400385000 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 |
|
| Mã phần lô | PP2400385001 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Hóa chất tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400385002 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch phun sương khử khuẩn không khí - bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400385003 |
| Giá từng phần lô | 94,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch làm sạch thiết bịy tế1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400385004 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch làm sạch thiết bịy tế5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400385005 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Hóa chất bảo dưỡng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400385006 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400385007 |
| Giá từng phần lô | 258,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,178,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400385008 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch sát khuẩn miệng 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400385009 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Viên nén khử khuẩn 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400385010 |
| Giá từng phần lô | 24,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400385011 |
| Giá từng phần lô | 1,299,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bộ cố định nội khí quản chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400385012 |
| Giá từng phần lô | 2,699,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400385013 |
| Giá từng phần lô | 19,199,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cây thông nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400385014 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bộ hút đàm kín các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400385015 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400385016 |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Kim chích hậu cầu 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400385017 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400385018 |
| Giá từng phần lô | 70,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Băng đựng hóa chất H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400385019 |
| Giá từng phần lô | 192,635,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,852,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Băng mực in dùng cho máy 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400385020 |
| Giá từng phần lô | 1,640,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Băng keo cốđịnh kim luồn 60mm x 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400385021 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bơm tiêm Insulin 30G 5/16'' |
|
| Mã phần lô | PP2400385022 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Que thử đường huyết (bao gồm kim lấy máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400385023 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Pap nhung dich |
|
| Mã phần lô | PP2400385024 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Tầm soát HPV định type |
|
| Mã phần lô | PP2400385025 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Mask gây mê số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400385026 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Kim điện cơ 26G dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400385027 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bộ dây máy thở dùng cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400385028 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bộ mở khí quản nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400385029 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bộ Catheter động mạch xâm lấn dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400385030 |
| Giá từng phần lô | 1,289,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Mask thanh quản số 4 02 Nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400385031 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dây điện máy châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400385032 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400385033 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Sáp paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2400385034 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dầu paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2400385035 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400385036 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dung dịch Lugol 5% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400385037 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Que test Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400385038 |
| Giá từng phần lô | 16,538,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bàn chải lông đen dùng rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400385039 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400385040 |
| Giá từng phần lô | 4,441,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Ống nối dây máy thở cao tần, đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400385041 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bóp bóng ambu unicare |
|
| Mã phần lô | PP2400385042 |
| Giá từng phần lô | 20,837,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Cassette Centurion |
|
| Mã phần lô | PP2400385043 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400385044 |
| Giá từng phần lô | 29,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bình dẫn lưu vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400385045 |
| Giá từng phần lô | 4,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Thiết bị cắt bao quy đầu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400385046 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dây thông tiểu Nelatin |
|
| Mã phần lô | PP2400385047 |
| Giá từng phần lô | 59,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Test đo khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400385048 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Miếng lưới thoát vị 10*15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400385049 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Miếng lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400385050 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Miếng lưới thoát vị 6*11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400385051 |
| Giá từng phần lô | 259,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,196,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Ống dẫn lưu qua da có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400385052 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Kim luồn người lớn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400385053 |
| Giá từng phần lô | 574,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,480,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cửa có cánh G18, G20, G22 |
|
| Mã phần lô | PP2400385054 |
| Giá từng phần lô | 76,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Kim luồn trẻem 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400385055 |
| Giá từng phần lô | 213,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,264,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh (Không cổng) G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400385056 |
| Giá từng phần lô | 76,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Kim tê tủy sống 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400385057 |
| Giá từng phần lô | 11,929,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Kim tê tủy sống 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400385058 |
| Giá từng phần lô | 23,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400385059 |
| Giá từng phần lô | 1,226,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dây truyền dịch có kim dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400385060 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dây truyền dịch có cổng chữ Y , bầu to 180cm có cổng Y, |
|
| Mã phần lô | PP2400385061 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400385062 |
| Giá từng phần lô | 63,669,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400385063 |
| Giá từng phần lô | 4,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dây truyền máu dài 180 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400385064 |
| Giá từng phần lô | 25,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dụng cuphẩu thuật trĩbằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400385065 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Dụng cuphẩu thuật trĩbằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400385066 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Test nhanh Covid-19Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400385067 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 450 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi