Gói thầu: Gói số 1: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 1 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300259739-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 1 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300182800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 141,522,284,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.415.222.846 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300385518 - TTDM 1 | 27,300,000 | 273,000 |
| 2 | PP2300385519 - TTDM 2 | 901,700,000 | 9,017,000 |
| 3 | PP2300385520 - TTDM 3 | 1,407,462,000 | 14,074,620 |
| 4 | PP2300385521 - TTDM 4 | 798,061,600 | 7,980,616 |
| 5 | PP2300385522 - TTDM 5 | 18,819,450,000 | 188,194,500 |
| 6 | PP2300385523 - TTDM 6 | 367,500,000 | 3,675,000 |
| 7 | PP2300385524 - TTDM 7 | 2,192,400,000 | 21,924,000 |
| 8 | PP2300385525 - TTDM 8 | 262,575,000 | 2,625,750 |
| 9 | PP2300385526 - TTDM 9 | 2,794,443,000 | 27,944,430 |
| 10 | PP2300385527 - TTDM 10 | 2,541,880,000 | 25,418,800 |
| 11 | PP2300385528 - TTDM 11 | 217,600,000 | 2,176,000 |
| 12 | PP2300385529 - TTDM 12 | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 13 | PP2300385530 - TTDM 13 | 1,800,300,000 | 18,003,000 |
| 14 | PP2300385531 - TTDM 14 | 508,250,000 | 5,082,500 |
| 15 | PP2300385532 - TTDM 15 | 279,300,000 | 2,793,000 |
| 16 | PP2300385533 - TTDM 16 | 67,000,000 | 670,000 |
| 17 | PP2300385534 - TTDM 17 | 1,563,734,880 | 15,637,349 |
| 18 | PP2300385535 - TTDM 18 | 504,390,000 | 5,043,900 |
| 19 | PP2300385536 - TTDM 19 | 324,576,000 | 3,245,760 |
| 20 | PP2300385537 - TTDM 20 | 3,900,000,000 | 39,000,000 |
| 21 | PP2300385538 - TTDM 21 | 3,822,000,000 | 38,220,000 |
| 22 | PP2300385539 - TTDM 22 | 10,357,200,000 | 103,572,000 |
| 23 | PP2300385540 - TTDM 23 | 1,097,911,000 | 10,979,110 |
| 24 | PP2300385541 - TTDM 24 | 8,864,050,000 | 88,640,500 |
| 25 | PP2300385542 - TTDM 25 | 5,516,700,000 | 55,167,000 |
| 26 | PP2300385543 - TTDM 26 | 241,496,500 | 2,414,965 |
| 27 | PP2300385544 - TTDM 27 | 954,285,000 | 9,542,850 |
| 28 | PP2300385545 - TTDM 28 | 680,400,000 | 6,804,000 |
| 29 | PP2300385546 - TTDM 29 | 127,500,000 | 1,275,000 |
| 30 | PP2300385547 - TTDM 30 | 257,298,000 | 2,572,980 |
| 31 | PP2300385548 - TTDM 31 | 872,085,000 | 8,720,850 |
| 32 | PP2300385549 - TTDM 32 | 1,935,948,000 | 19,359,480 |
| 33 | PP2300385550 - TTDM 33 | 87,910,000 | 879,100 |
| 34 | PP2300385551 - TTDM 34 | 587,480,000 | 5,874,800 |
| 35 | PP2300385552 - TTDM 35 | 361,548,000 | 3,615,480 |
| 36 | PP2300385553 - TTDM 36 | 39,000,000 | 390,000 |
| 37 | PP2300385554 - TTDM 37 | 516,750,000 | 5,167,500 |
| 38 | PP2300385555 - TTDM 38 | 440,000,000 | 4,400,000 |
| 39 | PP2300385556 - TTDM 39 | 1,260,000,000 | 12,600,000 |
| 40 | PP2300385557 - TTDM 40 | 654,280,000 | 6,542,800 |
| 41 | PP2300385558 - TTDM 41 | 1,571,500,000 | 15,715,000 |
| 42 | PP2300385559 - TTDM 42 | 6,618,025,000 | 66,180,250 |
| 43 | PP2300385560 - TTDM 43 | 962,350,000 | 9,623,500 |
| 44 | PP2300385561 - TTDM 44 | 16,065,735,000 | 160,657,350 |
| 45 | PP2300385562 - TTDM 45 | 79,520,000 | 795,200 |
| 46 | PP2300385563 - TTDM 46 | 121,680,000 | 1,216,800 |
| 47 | PP2300385564 - TTDM 47 | 117,150,000 | 1,171,500 |
| 48 | PP2300385565 - TTDM 48 | 644,000 | 6,440 |
| 49 | PP2300385566 - TTDM 49 | 1,960,000 | 19,600 |
| 50 | PP2300385567 - TTDM 50 | 1,205,776,000 | 12,057,760 |
| 51 | PP2300385568 - TTDM 51 | 468,000,000 | 4,680,000 |
| 52 | PP2300385569 - TTDM 52 | 153,453,300 | 1,534,533 |
| 53 | PP2300385570 - TTDM 53 | 8,325,000 | 83,250 |
| 54 | PP2300385571 - TTDM 54 | 322,371,000 | 3,223,710 |
| 55 | PP2300385572 - TTDM 55 | 1,362,225,000 | 13,622,250 |
| 56 | PP2300385573 - TTDM 56 | 218,625,000 | 2,186,250 |
| 57 | PP2300385574 - TTDM 57 | 483,225,000 | 4,832,250 |
| 58 | PP2300385575 - TTDM 58 | 334,152,000 | 3,341,520 |
| 59 | PP2300385576 - TTDM 59 | 10,857,984,110 | 108,579,842 |
| 60 | PP2300385577 - TTDM 60 | 74,708,000 | 747,080 |
| 61 | PP2300385578 - TTDM 61 | 386,830,500 | 3,868,305 |
| 62 | PP2300385579 - TTDM 62 | 567,000 | 5,670 |
| 63 | PP2300385580 - TTDM 63 | 3,875,380,000 | 38,753,800 |
| 64 | PP2300385581 - TTDM 64 | 2,715,552,000 | 27,155,520 |
| 65 | PP2300385582 - TTDM 65 | 804,080,000 | 8,040,800 |
| 66 | PP2300385583 - TTDM 66 | 82,194,000 | 821,940 |
| 67 | PP2300385584 - TTDM 67 | 1,060,812,000 | 10,608,120 |
| 68 | PP2300385585 - TTDM 68 | 375,360,000 | 3,753,600 |
| 69 | PP2300385586 - TTDM 69 | 108,915,600 | 1,089,156 |
| 70 | PP2300385587 - TTDM 70 | 528,080,000 | 5,280,800 |
| 71 | PP2300385588 - TTDM 71 | 2,881,440,000 | 28,814,400 |
| 72 | PP2300385589 - TTDM 72 | 857,500,000 | 8,575,000 |
| 73 | PP2300385590 - TTDM 73 | 238,500,000 | 2,385,000 |
| 74 | PP2300385591 - TTDM 74 | 1,284,720,000 | 12,847,200 |
| 75 | PP2300385592 - TTDM 75 | 92,200,000 | 922,000 |
| 76 | PP2300385593 - TTDM 76 | 608,665,000 | 6,086,650 |
| 77 | PP2300385594 - TTDM 77 | 1,499,100,000 | 14,991,000 |
| 78 | PP2300385595 - TTDM 78 | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 79 | PP2300385596 - TTDM 79 | 868,660,000 | 8,686,600 |
| 80 | PP2300385597 - TTDM 80 | 703,800,000 | 7,038,000 |
| 81 | PP2300385598 - TTDM 81 | 2,392,106,000 | 23,921,060 |
| 82 | PP2300385599 - TTDM 82 | 326,250,000 | 3,262,500 |
| 83 | PP2300385600 - TTDM 83 | 182,400,000 | 1,824,000 |
TTDM 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300385518 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300385519 |
| Giá từng phần lô | 901,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300385520 |
| Giá từng phần lô | 1,407,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,074,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300385521 |
| Giá từng phần lô | 798,061,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300385522 |
| Giá từng phần lô | 18,819,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,194,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300385523 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300385524 |
| Giá từng phần lô | 2,192,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300385525 |
| Giá từng phần lô | 262,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300385526 |
| Giá từng phần lô | 2,794,443,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,944,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300385527 |
| Giá từng phần lô | 2,541,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,418,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300385528 |
| Giá từng phần lô | 217,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300385529 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300385530 |
| Giá từng phần lô | 1,800,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300385531 |
| Giá từng phần lô | 508,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,082,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300385532 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300385533 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300385534 |
| Giá từng phần lô | 1,563,734,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,637,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300385535 |
| Giá từng phần lô | 504,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,043,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300385536 |
| Giá từng phần lô | 324,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,245,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300385537 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300385538 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300385539 |
| Giá từng phần lô | 10,357,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300385540 |
| Giá từng phần lô | 1,097,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,979,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300385541 |
| Giá từng phần lô | 8,864,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,640,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300385542 |
| Giá từng phần lô | 5,516,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300385543 |
| Giá từng phần lô | 241,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,414,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300385544 |
| Giá từng phần lô | 954,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,542,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300385545 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300385546 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300385547 |
| Giá từng phần lô | 257,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,572,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300385548 |
| Giá từng phần lô | 872,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,720,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300385549 |
| Giá từng phần lô | 1,935,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,359,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 33 |
|
| Mã phần lô | PP2300385550 |
| Giá từng phần lô | 87,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300385551 |
| Giá từng phần lô | 587,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,874,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300385552 |
| Giá từng phần lô | 361,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,615,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300385553 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300385554 |
| Giá từng phần lô | 516,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300385555 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300385556 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300385557 |
| Giá từng phần lô | 654,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,542,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300385558 |
| Giá từng phần lô | 1,571,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300385559 |
| Giá từng phần lô | 6,618,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,180,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300385560 |
| Giá từng phần lô | 962,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,623,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300385561 |
| Giá từng phần lô | 16,065,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,657,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300385562 |
| Giá từng phần lô | 79,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300385563 |
| Giá từng phần lô | 121,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 47 |
|
| Mã phần lô | PP2300385564 |
| Giá từng phần lô | 117,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 48 |
|
| Mã phần lô | PP2300385565 |
| Giá từng phần lô | 644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300385566 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300385567 |
| Giá từng phần lô | 1,205,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,057,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300385568 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 52 |
|
| Mã phần lô | PP2300385569 |
| Giá từng phần lô | 153,453,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,534,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300385570 |
| Giá từng phần lô | 8,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 54 |
|
| Mã phần lô | PP2300385571 |
| Giá từng phần lô | 322,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,223,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300385572 |
| Giá từng phần lô | 1,362,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,622,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 56 |
|
| Mã phần lô | PP2300385573 |
| Giá từng phần lô | 218,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,186,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 57 |
|
| Mã phần lô | PP2300385574 |
| Giá từng phần lô | 483,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,832,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 58 |
|
| Mã phần lô | PP2300385575 |
| Giá từng phần lô | 334,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,341,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 59 |
|
| Mã phần lô | PP2300385576 |
| Giá từng phần lô | 10,857,984,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,579,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300385577 |
| Giá từng phần lô | 74,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 61 |
|
| Mã phần lô | PP2300385578 |
| Giá từng phần lô | 386,830,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,868,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 62 |
|
| Mã phần lô | PP2300385579 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 63 |
|
| Mã phần lô | PP2300385580 |
| Giá từng phần lô | 3,875,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,753,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 64 |
|
| Mã phần lô | PP2300385581 |
| Giá từng phần lô | 2,715,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,155,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 65 |
|
| Mã phần lô | PP2300385582 |
| Giá từng phần lô | 804,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 66 |
|
| Mã phần lô | PP2300385583 |
| Giá từng phần lô | 82,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 67 |
|
| Mã phần lô | PP2300385584 |
| Giá từng phần lô | 1,060,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,608,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 68 |
|
| Mã phần lô | PP2300385585 |
| Giá từng phần lô | 375,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,753,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 69 |
|
| Mã phần lô | PP2300385586 |
| Giá từng phần lô | 108,915,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300385587 |
| Giá từng phần lô | 528,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300385588 |
| Giá từng phần lô | 2,881,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 72 |
|
| Mã phần lô | PP2300385589 |
| Giá từng phần lô | 857,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 73 |
|
| Mã phần lô | PP2300385590 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 74 |
|
| Mã phần lô | PP2300385591 |
| Giá từng phần lô | 1,284,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,847,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300385592 |
| Giá từng phần lô | 92,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 76 |
|
| Mã phần lô | PP2300385593 |
| Giá từng phần lô | 608,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,086,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 77 |
|
| Mã phần lô | PP2300385594 |
| Giá từng phần lô | 1,499,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,991,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 78 |
|
| Mã phần lô | PP2300385595 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 79 |
|
| Mã phần lô | PP2300385596 |
| Giá từng phần lô | 868,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,686,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 80 |
|
| Mã phần lô | PP2300385597 |
| Giá từng phần lô | 703,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 81 |
|
| Mã phần lô | PP2300385598 |
| Giá từng phần lô | 2,392,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,921,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 82 |
|
| Mã phần lô | PP2300385599 |
| Giá từng phần lô | 326,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 83 |
|
| Mã phần lô | PP2300385600 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi