Gói thầu: Gói số 1: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 1 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300259739-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 1 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300182800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 141,522,284,490 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.415.222.846 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300385518 - TTDM 1 27,300,000 273,000
2 PP2300385519 - TTDM 2 901,700,000 9,017,000
3 PP2300385520 - TTDM 3 1,407,462,000 14,074,620
4 PP2300385521 - TTDM 4 798,061,600 7,980,616
5 PP2300385522 - TTDM 5 18,819,450,000 188,194,500
6 PP2300385523 - TTDM 6 367,500,000 3,675,000
7 PP2300385524 - TTDM 7 2,192,400,000 21,924,000
8 PP2300385525 - TTDM 8 262,575,000 2,625,750
9 PP2300385526 - TTDM 9 2,794,443,000 27,944,430
10 PP2300385527 - TTDM 10 2,541,880,000 25,418,800
11 PP2300385528 - TTDM 11 217,600,000 2,176,000
12 PP2300385529 - TTDM 12 450,000,000 4,500,000
13 PP2300385530 - TTDM 13 1,800,300,000 18,003,000
14 PP2300385531 - TTDM 14 508,250,000 5,082,500
15 PP2300385532 - TTDM 15 279,300,000 2,793,000
16 PP2300385533 - TTDM 16 67,000,000 670,000
17 PP2300385534 - TTDM 17 1,563,734,880 15,637,349
18 PP2300385535 - TTDM 18 504,390,000 5,043,900
19 PP2300385536 - TTDM 19 324,576,000 3,245,760
20 PP2300385537 - TTDM 20 3,900,000,000 39,000,000
21 PP2300385538 - TTDM 21 3,822,000,000 38,220,000
22 PP2300385539 - TTDM 22 10,357,200,000 103,572,000
23 PP2300385540 - TTDM 23 1,097,911,000 10,979,110
24 PP2300385541 - TTDM 24 8,864,050,000 88,640,500
25 PP2300385542 - TTDM 25 5,516,700,000 55,167,000
26 PP2300385543 - TTDM 26 241,496,500 2,414,965
27 PP2300385544 - TTDM 27 954,285,000 9,542,850
28 PP2300385545 - TTDM 28 680,400,000 6,804,000
29 PP2300385546 - TTDM 29 127,500,000 1,275,000
30 PP2300385547 - TTDM 30 257,298,000 2,572,980
31 PP2300385548 - TTDM 31 872,085,000 8,720,850
32 PP2300385549 - TTDM 32 1,935,948,000 19,359,480
33 PP2300385550 - TTDM 33 87,910,000 879,100
34 PP2300385551 - TTDM 34 587,480,000 5,874,800
35 PP2300385552 - TTDM 35 361,548,000 3,615,480
36 PP2300385553 - TTDM 36 39,000,000 390,000
37 PP2300385554 - TTDM 37 516,750,000 5,167,500
38 PP2300385555 - TTDM 38 440,000,000 4,400,000
39 PP2300385556 - TTDM 39 1,260,000,000 12,600,000
40 PP2300385557 - TTDM 40 654,280,000 6,542,800
41 PP2300385558 - TTDM 41 1,571,500,000 15,715,000
42 PP2300385559 - TTDM 42 6,618,025,000 66,180,250
43 PP2300385560 - TTDM 43 962,350,000 9,623,500
44 PP2300385561 - TTDM 44 16,065,735,000 160,657,350
45 PP2300385562 - TTDM 45 79,520,000 795,200
46 PP2300385563 - TTDM 46 121,680,000 1,216,800
47 PP2300385564 - TTDM 47 117,150,000 1,171,500
48 PP2300385565 - TTDM 48 644,000 6,440
49 PP2300385566 - TTDM 49 1,960,000 19,600
50 PP2300385567 - TTDM 50 1,205,776,000 12,057,760
51 PP2300385568 - TTDM 51 468,000,000 4,680,000
52 PP2300385569 - TTDM 52 153,453,300 1,534,533
53 PP2300385570 - TTDM 53 8,325,000 83,250
54 PP2300385571 - TTDM 54 322,371,000 3,223,710
55 PP2300385572 - TTDM 55 1,362,225,000 13,622,250
56 PP2300385573 - TTDM 56 218,625,000 2,186,250
57 PP2300385574 - TTDM 57 483,225,000 4,832,250
58 PP2300385575 - TTDM 58 334,152,000 3,341,520
59 PP2300385576 - TTDM 59 10,857,984,110 108,579,842
60 PP2300385577 - TTDM 60 74,708,000 747,080
61 PP2300385578 - TTDM 61 386,830,500 3,868,305
62 PP2300385579 - TTDM 62 567,000 5,670
63 PP2300385580 - TTDM 63 3,875,380,000 38,753,800
64 PP2300385581 - TTDM 64 2,715,552,000 27,155,520
65 PP2300385582 - TTDM 65 804,080,000 8,040,800
66 PP2300385583 - TTDM 66 82,194,000 821,940
67 PP2300385584 - TTDM 67 1,060,812,000 10,608,120
68 PP2300385585 - TTDM 68 375,360,000 3,753,600
69 PP2300385586 - TTDM 69 108,915,600 1,089,156
70 PP2300385587 - TTDM 70 528,080,000 5,280,800
71 PP2300385588 - TTDM 71 2,881,440,000 28,814,400
72 PP2300385589 - TTDM 72 857,500,000 8,575,000
73 PP2300385590 - TTDM 73 238,500,000 2,385,000
74 PP2300385591 - TTDM 74 1,284,720,000 12,847,200
75 PP2300385592 - TTDM 75 92,200,000 922,000
76 PP2300385593 - TTDM 76 608,665,000 6,086,650
77 PP2300385594 - TTDM 77 1,499,100,000 14,991,000
78 PP2300385595 - TTDM 78 220,000,000 2,200,000
79 PP2300385596 - TTDM 79 868,660,000 8,686,600
80 PP2300385597 - TTDM 80 703,800,000 7,038,000
81 PP2300385598 - TTDM 81 2,392,106,000 23,921,060
82 PP2300385599 - TTDM 82 326,250,000 3,262,500
83 PP2300385600 - TTDM 83 182,400,000 1,824,000
TTDM 1
Mã phần lô PP2300385518
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 2
Mã phần lô PP2300385519
Giá từng phần lô 901,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 3
Mã phần lô PP2300385520
Giá từng phần lô 1,407,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,074,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 4
Mã phần lô PP2300385521
Giá từng phần lô 798,061,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 5
Mã phần lô PP2300385522
Giá từng phần lô 18,819,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,194,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 6
Mã phần lô PP2300385523
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 7
Mã phần lô PP2300385524
Giá từng phần lô 2,192,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 8
Mã phần lô PP2300385525
Giá từng phần lô 262,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 9
Mã phần lô PP2300385526
Giá từng phần lô 2,794,443,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,944,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 10
Mã phần lô PP2300385527
Giá từng phần lô 2,541,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,418,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 11
Mã phần lô PP2300385528
Giá từng phần lô 217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 12
Mã phần lô PP2300385529
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 13
Mã phần lô PP2300385530
Giá từng phần lô 1,800,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 14
Mã phần lô PP2300385531
Giá từng phần lô 508,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 15
Mã phần lô PP2300385532
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 16
Mã phần lô PP2300385533
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 17
Mã phần lô PP2300385534
Giá từng phần lô 1,563,734,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,637,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 18
Mã phần lô PP2300385535
Giá từng phần lô 504,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,043,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 19
Mã phần lô PP2300385536
Giá từng phần lô 324,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 20
Mã phần lô PP2300385537
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 21
Mã phần lô PP2300385538
Giá từng phần lô 3,822,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 22
Mã phần lô PP2300385539
Giá từng phần lô 10,357,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 23
Mã phần lô PP2300385540
Giá từng phần lô 1,097,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,979,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 24
Mã phần lô PP2300385541
Giá từng phần lô 8,864,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,640,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 25
Mã phần lô PP2300385542
Giá từng phần lô 5,516,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 26
Mã phần lô PP2300385543
Giá từng phần lô 241,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,414,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 27
Mã phần lô PP2300385544
Giá từng phần lô 954,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,542,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 28
Mã phần lô PP2300385545
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 29
Mã phần lô PP2300385546
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 30
Mã phần lô PP2300385547
Giá từng phần lô 257,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,572,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 31
Mã phần lô PP2300385548
Giá từng phần lô 872,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,720,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 32
Mã phần lô PP2300385549
Giá từng phần lô 1,935,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,359,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 33
Mã phần lô PP2300385550
Giá từng phần lô 87,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 34
Mã phần lô PP2300385551
Giá từng phần lô 587,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,874,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 35
Mã phần lô PP2300385552
Giá từng phần lô 361,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,615,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 36
Mã phần lô PP2300385553
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 37
Mã phần lô PP2300385554
Giá từng phần lô 516,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,167,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 38
Mã phần lô PP2300385555
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 39
Mã phần lô PP2300385556
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 40
Mã phần lô PP2300385557
Giá từng phần lô 654,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,542,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 41
Mã phần lô PP2300385558
Giá từng phần lô 1,571,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 42
Mã phần lô PP2300385559
Giá từng phần lô 6,618,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,180,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 43
Mã phần lô PP2300385560
Giá từng phần lô 962,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,623,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 44
Mã phần lô PP2300385561
Giá từng phần lô 16,065,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,657,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 45
Mã phần lô PP2300385562
Giá từng phần lô 79,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 46
Mã phần lô PP2300385563
Giá từng phần lô 121,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 47
Mã phần lô PP2300385564
Giá từng phần lô 117,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 48
Mã phần lô PP2300385565
Giá từng phần lô 644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 49
Mã phần lô PP2300385566
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 50
Mã phần lô PP2300385567
Giá từng phần lô 1,205,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,057,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 51
Mã phần lô PP2300385568
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 52
Mã phần lô PP2300385569
Giá từng phần lô 153,453,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 53
Mã phần lô PP2300385570
Giá từng phần lô 8,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 54
Mã phần lô PP2300385571
Giá từng phần lô 322,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,223,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 55
Mã phần lô PP2300385572
Giá từng phần lô 1,362,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,622,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 56
Mã phần lô PP2300385573
Giá từng phần lô 218,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,186,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 57
Mã phần lô PP2300385574
Giá từng phần lô 483,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,832,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 58
Mã phần lô PP2300385575
Giá từng phần lô 334,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,341,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 59
Mã phần lô PP2300385576
Giá từng phần lô 10,857,984,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,579,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 60
Mã phần lô PP2300385577
Giá từng phần lô 74,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 61
Mã phần lô PP2300385578
Giá từng phần lô 386,830,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,868,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 62
Mã phần lô PP2300385579
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 63
Mã phần lô PP2300385580
Giá từng phần lô 3,875,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,753,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 64
Mã phần lô PP2300385581
Giá từng phần lô 2,715,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,155,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 65
Mã phần lô PP2300385582
Giá từng phần lô 804,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 66
Mã phần lô PP2300385583
Giá từng phần lô 82,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 67
Mã phần lô PP2300385584
Giá từng phần lô 1,060,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,608,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 68
Mã phần lô PP2300385585
Giá từng phần lô 375,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,753,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 69
Mã phần lô PP2300385586
Giá từng phần lô 108,915,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 70
Mã phần lô PP2300385587
Giá từng phần lô 528,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 71
Mã phần lô PP2300385588
Giá từng phần lô 2,881,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 72
Mã phần lô PP2300385589
Giá từng phần lô 857,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 73
Mã phần lô PP2300385590
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 74
Mã phần lô PP2300385591
Giá từng phần lô 1,284,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,847,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 75
Mã phần lô PP2300385592
Giá từng phần lô 92,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 76
Mã phần lô PP2300385593
Giá từng phần lô 608,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,086,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 77
Mã phần lô PP2300385594
Giá từng phần lô 1,499,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 78
Mã phần lô PP2300385595
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 79
Mã phần lô PP2300385596
Giá từng phần lô 868,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,686,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 80
Mã phần lô PP2300385597
Giá từng phần lô 703,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 81
Mã phần lô PP2300385598
Giá từng phần lô 2,392,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,921,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 82
Mã phần lô PP2300385599
Giá từng phần lô 326,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 83
Mã phần lô PP2300385600
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->