Gói thầu: Gói số 1: Thuốc generic (108 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300146371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc generic (108 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300104614 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 1,207,064,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12.070.647 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 24/07/2023 16:03:00 | 26/07/2023 09:00:00 | 28/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300230660 - TD34.1.939 | 2,587,200 | 25,872 |
| 2 | PP2300230661 - TD34.2.559 | 956,300 | 9,563 |
| 3 | PP2300230662 - TD34.3.560 | 4,998,000 | 49,980 |
| 4 | PP2300230663 - TD34.4.94 | 694,200 | 6,942 |
| 5 | PP2300230664 - TD34.5.84 | 3,444,000 | 34,440 |
| 6 | PP2300230665 - TD34.6.697 | 6,972,000 | 69,720 |
| 7 | PP2300230666 - TD34.7.500 | 4,690,000 | 46,900 |
| 8 | PP2300230667 - TD34.8.500 | 18,028,500 | 180,285 |
| 9 | PP2300230668 - TD34.9.169 | 24,739,900 | 247,399 |
| 10 | PP2300230669 - TD34.10.573 | 1,625,600 | 16,256 |
| 11 | PP2300230670 - TD34.11.717 | 54,450,000 | 544,500 |
| 12 | PP2300230671 - TD32.12.511 | 6,644,000 | 66,440 |
| 13 | PP2300230672 - TD34.13.511 | 1,185,800 | 11,858 |
| 14 | PP2300230673 - TD34.14.969 | 249,000 | 2,490 |
| 15 | PP2300230674 - TD34.15.1005 | 11,900,000 | 119,000 |
| 16 | PP2300230675 - TD32.16.1006 | 26,950,000 | 269,500 |
| 17 | PP2300230676 - TD34.17.730 | 21,186,000 | 211,860 |
| 18 | PP2300230677 - TD34.18.175 | 50,482,500 | 504,825 |
| 19 | PP2300230678 - TD34.19.176 | 8,713,500 | 87,135 |
| 20 | PP2300230679 - TD34.20.199 | 9,880,000 | 98,800 |
| 21 | PP2300230680 - TD34.21.199 | 55,020,000 | 550,200 |
| 22 | PP2300230681 - TD34.22.35 | 4,590,000 | 45,900 |
| 23 | PP2300230682 - TD34.23.96 | 1,545,000 | 15,450 |
| 24 | PP2300230683 - TD34.24.98 | 875,000 | 8,750 |
| 25 | PP2300230684 - TD34.25.97 | 1,167,600 | 11,676 |
| 26 | PP2300230685 - TD33.26.563 | 2,700,000 | 27,000 |
| 27 | PP2300230686 - TD34.27.293 | 540,000 | 5,400 |
| 28 | PP2300230687 - TD34.28.77 | 843,200 | 8,432 |
| 29 | PP2300230688 - TD34.29.661 | 7,035,000 | 70,350 |
| 30 | PP2300230689 - TD34.30.944 | 16,800,000 | 168,000 |
| 31 | PP2300230690 - TD34.31.37 | 3,159,500 | 31,595 |
| 32 | PP2300230691 - TD32.32.720 | 40,898,500 | 408,985 |
| 33 | PP2300230692 - TD34.33.732 | 6,139,650 | 61,397 |
| 34 | PP2300230693 - TD34.34.103 | 216,000 | 2,160 |
| 35 | PP2300230694 - TD34.35.691 | 2,338,100 | 23,381 |
| 36 | PP2300230695 - TD34.36.699 | 1,352,000 | 13,520 |
| 37 | PP2300230696 - TD34.37.817 | 4,145,400 | 41,454 |
| 38 | PP2300230697 - TD34.38.975 | 4,550,000 | 45,500 |
| 39 | PP2300230698 - TD34.39.683 | 3,499,200 | 34,992 |
| 40 | PP2300230699 - TD34.40.668 | 700,000 | 7,000 |
| 41 | PP2300230700 - TD34.41.213 | 1,358,280 | 13,583 |
| 42 | PP2300230701 - TD34.42.780 | 26,980,800 | 269,808 |
| 43 | PP2300230702 - TD34.43.780 | 36,867,600 | 368,676 |
| 44 | PP2300230703 - TD34.44.781 | 7,711,200 | 77,112 |
| 45 | PP2300230704 - TD34.45.783 | 10,744,000 | 107,440 |
| 46 | PP2300230705 - TD34.46.80 | 1,302,000 | 13,020 |
| 47 | PP2300230706 - TD34.47.992 | 92,400 | 924 |
| 48 | PP2300230707 - TD34.48.676 | 19,551,000 | 195,510 |
| 49 | PP2300230708 - TD34.49.814 | 2,904,300 | 29,043 |
| 50 | PP2300230709 - TD33.50.528 | 52,380,000 | 523,800 |
| 51 | PP2300230710 - TD34.51.724 | 1,079,500 | 10,795 |
| 52 | PP2300230711 - TD34.52.725 | 12,100,000 | 121,000 |
| 53 | PP2300230712 - TD31.53.13 | 2,693,200 | 26,932 |
| 54 | PP2300230713 - TD31.54.532 | 12,650,000 | 126,500 |
| 55 | PP2300230714 - TD33.55.534 | 33,915,000 | 339,150 |
| 56 | PP2300230715 - TD33.56.534 | 18,889,500 | 188,895 |
| 57 | PP2300230716 - TD34.57.535 | 6,835,500 | 68,355 |
| 58 | PP2300230717 - TD34.58.678 | 50,375,000 | 503,750 |
| 59 | PP2300230718 - TD34.59.679 | 20,010,000 | 200,100 |
| 60 | PP2300230719 - TD34.60.679 | 12,750,000 | 127,500 |
| 61 | PP2300230720 - TD34.61.679 | 28,255,500 | 282,555 |
| 62 | PP2300230721 - TD34.62.947 | 1,680,000 | 16,800 |
| 63 | PP2300230722 - TD34.63.795 | 37,962,000 | 379,620 |
| 64 | PP2300230723 - TD34.64.313 | 529,000 | 5,290 |
| 65 | PP2300230724 - TD34.65.977 | 2,881,200 | 28,812 |
| 66 | PP2300230725 - TD34.66.854 | 792,300 | 7,923 |
| 67 | PP2300230726 - TD34.67.666 | 153,300 | 1,533 |
| 68 | PP2300230727 - TD34.68.985 | 2,062,500 | 20,625 |
| 69 | PP2300230728 - TD31.69.999 | 1,188,000 | 11,880 |
| 70 | PP2300230729 - TD34.70.633 | 1,147,230 | 11,473 |
| 71 | PP2300230730 - TD34.71.305 | 546,000 | 5,460 |
| 72 | PP2300230731 - TD34.72.239 | 1,513,600 | 15,136 |
| 73 | PP2300230732 - TD34.73.682 | 1,636,800 | 16,368 |
| 74 | PP2300230733 - TD32.74.56 | 1,254,000 | 12,540 |
| 75 | PP2300230734 - TD34.75.58 | 3,100,500 | 31,005 |
| 76 | PP2300230735 - TD34.76.60 | 4,494,000 | 44,940 |
| 77 | PP2300230736 - TD34.77.64 | 1,480,000 | 14,800 |
| 78 | PP2300230737 - TD34.78.541 | 3,477,000 | 34,770 |
| 79 | PP2300230738 - TD31.79.949 | 5,100,000 | 51,000 |
| 80 | PP2300230739 - TD34.80.949 | 2,269,500 | 22,695 |
| 81 | PP2300230740 - TD34.81.949 | 8,322,600 | 83,226 |
| 82 | PP2300230741 - TD34.82.664 | 4,986,240 | 49,863 |
| 83 | PP2300230742 - TD34.83.155 | 1,905,000 | 19,050 |
| 84 | PP2300230743 - TD31.84.545 | 5,985,000 | 59,850 |
| 85 | PP2300230744 - TD34.85.904 | 2,967,000 | 29,670 |
| 86 | PP2300230745 - TD34.86.637 | 624,000 | 6,240 |
| 87 | PP2300230746 - TD34.87.449 | 2,760,000 | 27,600 |
| 88 | PP2300230747 - TD34.88.714 | 1,335,600 | 13,356 |
| 89 | PP2300230748 - TD34.89.230 | 51,528,000 | 515,280 |
| 90 | PP2300230749 - TD34.90.689 | 31,500,000 | 315,000 |
| 91 | PP2300230750 - TD34.91.245 | 1,016,400 | 10,164 |
| 92 | PP2300230751 - TD34.92.743 | 403,920 | 4,040 |
| 93 | PP2300230752 - TD32.93.492 | 5,863,200 | 58,632 |
| 94 | PP2300230753 - TD34.94.492 | 6,828,800 | 68,288 |
| 95 | PP2300230754 - TD35.95.0 | 2,982,000 | 29,820 |
| 96 | PP2300230755 - TD35.96.0 | 164,800,000 | 1,648,000 |
| 97 | PP2300230756 - TD32.97.0 | 5,525,730 | 55,258 |
| 98 | PP2300230757 - TD34.98.0 | 4,435,200 | 44,352 |
| 99 | PP2300230758 - TD35.99.0 | 6,678,000 | 66,780 |
| 100 | PP2300230759 - TD34.100.549 | 1,370,000 | 13,700 |
| 101 | PP2300230760 - TD34.101.1021 | 294,000 | 2,940 |
| 102 | PP2300230761 - TD34.102.1023 | 4,694,300 | 46,943 |
| 103 | PP2300230762 - TD34.103.1024 | 7,497,000 | 74,970 |
| 104 | PP2300230763 - TD34.104.1028 | 4,404,300 | 44,043 |
| 105 | PP2300230764 - TD32.105.1029 | 11,781,000 | 117,810 |
| 106 | PP2300230765 - TD32.106.1031 | 12,160,000 | 121,600 |
| 107 | PP2300230766 - TD34.107.1031 | 1,757,700 | 17,577 |
| 108 | PP2300230767 - TD34.108.1034 | 1,457,000 | 14,570 |
TD34.1.939 |
|
| Mã phần lô | PP2300230660 |
| Giá từng phần lô | 2,587,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.2.559 |
|
| Mã phần lô | PP2300230661 |
| Giá từng phần lô | 956,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.3.560 |
|
| Mã phần lô | PP2300230662 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.4.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300230663 |
| Giá từng phần lô | 694,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.5.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300230664 |
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.6.697 |
|
| Mã phần lô | PP2300230665 |
| Giá từng phần lô | 6,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.7.500 |
|
| Mã phần lô | PP2300230666 |
| Giá từng phần lô | 4,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.8.500 |
|
| Mã phần lô | PP2300230667 |
| Giá từng phần lô | 18,028,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.9.169 |
|
| Mã phần lô | PP2300230668 |
| Giá từng phần lô | 24,739,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.10.573 |
|
| Mã phần lô | PP2300230669 |
| Giá từng phần lô | 1,625,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.11.717 |
|
| Mã phần lô | PP2300230670 |
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD32.12.511 |
|
| Mã phần lô | PP2300230671 |
| Giá từng phần lô | 6,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.13.511 |
|
| Mã phần lô | PP2300230672 |
| Giá từng phần lô | 1,185,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.14.969 |
|
| Mã phần lô | PP2300230673 |
| Giá từng phần lô | 249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.15.1005 |
|
| Mã phần lô | PP2300230674 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD32.16.1006 |
|
| Mã phần lô | PP2300230675 |
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.17.730 |
|
| Mã phần lô | PP2300230676 |
| Giá từng phần lô | 21,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.18.175 |
|
| Mã phần lô | PP2300230677 |
| Giá từng phần lô | 50,482,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.19.176 |
|
| Mã phần lô | PP2300230678 |
| Giá từng phần lô | 8,713,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.20.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300230679 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.21.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300230680 |
| Giá từng phần lô | 55,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.22.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300230681 |
| Giá từng phần lô | 4,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.23.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300230682 |
| Giá từng phần lô | 1,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.24.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300230683 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.25.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300230684 |
| Giá từng phần lô | 1,167,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD33.26.563 |
|
| Mã phần lô | PP2300230685 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.27.293 |
|
| Mã phần lô | PP2300230686 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.28.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300230687 |
| Giá từng phần lô | 843,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.29.661 |
|
| Mã phần lô | PP2300230688 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.30.944 |
|
| Mã phần lô | PP2300230689 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.31.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300230690 |
| Giá từng phần lô | 3,159,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD32.32.720 |
|
| Mã phần lô | PP2300230691 |
| Giá từng phần lô | 40,898,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.33.732 |
|
| Mã phần lô | PP2300230692 |
| Giá từng phần lô | 6,139,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.34.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300230693 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.35.691 |
|
| Mã phần lô | PP2300230694 |
| Giá từng phần lô | 2,338,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.36.699 |
|
| Mã phần lô | PP2300230695 |
| Giá từng phần lô | 1,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.37.817 |
|
| Mã phần lô | PP2300230696 |
| Giá từng phần lô | 4,145,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.38.975 |
|
| Mã phần lô | PP2300230697 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.39.683 |
|
| Mã phần lô | PP2300230698 |
| Giá từng phần lô | 3,499,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.40.668 |
|
| Mã phần lô | PP2300230699 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.41.213 |
|
| Mã phần lô | PP2300230700 |
| Giá từng phần lô | 1,358,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.42.780 |
|
| Mã phần lô | PP2300230701 |
| Giá từng phần lô | 26,980,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.43.780 |
|
| Mã phần lô | PP2300230702 |
| Giá từng phần lô | 36,867,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.44.781 |
|
| Mã phần lô | PP2300230703 |
| Giá từng phần lô | 7,711,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.45.783 |
|
| Mã phần lô | PP2300230704 |
| Giá từng phần lô | 10,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.46.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300230705 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.47.992 |
|
| Mã phần lô | PP2300230706 |
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.48.676 |
|
| Mã phần lô | PP2300230707 |
| Giá từng phần lô | 19,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.49.814 |
|
| Mã phần lô | PP2300230708 |
| Giá từng phần lô | 2,904,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD33.50.528 |
|
| Mã phần lô | PP2300230709 |
| Giá từng phần lô | 52,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.51.724 |
|
| Mã phần lô | PP2300230710 |
| Giá từng phần lô | 1,079,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.52.725 |
|
| Mã phần lô | PP2300230711 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD31.53.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300230712 |
| Giá từng phần lô | 2,693,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD31.54.532 |
|
| Mã phần lô | PP2300230713 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD33.55.534 |
|
| Mã phần lô | PP2300230714 |
| Giá từng phần lô | 33,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD33.56.534 |
|
| Mã phần lô | PP2300230715 |
| Giá từng phần lô | 18,889,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.57.535 |
|
| Mã phần lô | PP2300230716 |
| Giá từng phần lô | 6,835,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.58.678 |
|
| Mã phần lô | PP2300230717 |
| Giá từng phần lô | 50,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.59.679 |
|
| Mã phần lô | PP2300230718 |
| Giá từng phần lô | 20,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.60.679 |
|
| Mã phần lô | PP2300230719 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.61.679 |
|
| Mã phần lô | PP2300230720 |
| Giá từng phần lô | 28,255,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.62.947 |
|
| Mã phần lô | PP2300230721 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.63.795 |
|
| Mã phần lô | PP2300230722 |
| Giá từng phần lô | 37,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.64.313 |
|
| Mã phần lô | PP2300230723 |
| Giá từng phần lô | 529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.65.977 |
|
| Mã phần lô | PP2300230724 |
| Giá từng phần lô | 2,881,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.66.854 |
|
| Mã phần lô | PP2300230725 |
| Giá từng phần lô | 792,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.67.666 |
|
| Mã phần lô | PP2300230726 |
| Giá từng phần lô | 153,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.68.985 |
|
| Mã phần lô | PP2300230727 |
| Giá từng phần lô | 2,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD31.69.999 |
|
| Mã phần lô | PP2300230728 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.70.633 |
|
| Mã phần lô | PP2300230729 |
| Giá từng phần lô | 1,147,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.71.305 |
|
| Mã phần lô | PP2300230730 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.72.239 |
|
| Mã phần lô | PP2300230731 |
| Giá từng phần lô | 1,513,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.73.682 |
|
| Mã phần lô | PP2300230732 |
| Giá từng phần lô | 1,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD32.74.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300230733 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.75.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300230734 |
| Giá từng phần lô | 3,100,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.76.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300230735 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.77.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300230736 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.78.541 |
|
| Mã phần lô | PP2300230737 |
| Giá từng phần lô | 3,477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD31.79.949 |
|
| Mã phần lô | PP2300230738 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.80.949 |
|
| Mã phần lô | PP2300230739 |
| Giá từng phần lô | 2,269,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.81.949 |
|
| Mã phần lô | PP2300230740 |
| Giá từng phần lô | 8,322,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.82.664 |
|
| Mã phần lô | PP2300230741 |
| Giá từng phần lô | 4,986,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.83.155 |
|
| Mã phần lô | PP2300230742 |
| Giá từng phần lô | 1,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD31.84.545 |
|
| Mã phần lô | PP2300230743 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.85.904 |
|
| Mã phần lô | PP2300230744 |
| Giá từng phần lô | 2,967,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.86.637 |
|
| Mã phần lô | PP2300230745 |
| Giá từng phần lô | 624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.87.449 |
|
| Mã phần lô | PP2300230746 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.88.714 |
|
| Mã phần lô | PP2300230747 |
| Giá từng phần lô | 1,335,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.89.230 |
|
| Mã phần lô | PP2300230748 |
| Giá từng phần lô | 51,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.90.689 |
|
| Mã phần lô | PP2300230749 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.91.245 |
|
| Mã phần lô | PP2300230750 |
| Giá từng phần lô | 1,016,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.92.743 |
|
| Mã phần lô | PP2300230751 |
| Giá từng phần lô | 403,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD32.93.492 |
|
| Mã phần lô | PP2300230752 |
| Giá từng phần lô | 5,863,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.94.492 |
|
| Mã phần lô | PP2300230753 |
| Giá từng phần lô | 6,828,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD35.95.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230754 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD35.96.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230755 |
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD32.97.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230756 |
| Giá từng phần lô | 5,525,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.98.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230757 |
| Giá từng phần lô | 4,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD35.99.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300230758 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.100.549 |
|
| Mã phần lô | PP2300230759 |
| Giá từng phần lô | 1,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.101.1021 |
|
| Mã phần lô | PP2300230760 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.102.1023 |
|
| Mã phần lô | PP2300230761 |
| Giá từng phần lô | 4,694,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.103.1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300230762 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.104.1028 |
|
| Mã phần lô | PP2300230763 |
| Giá từng phần lô | 4,404,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD32.105.1029 |
|
| Mã phần lô | PP2300230764 |
| Giá từng phần lô | 11,781,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD32.106.1031 |
|
| Mã phần lô | PP2300230765 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.107.1031 |
|
| Mã phần lô | PP2300230766 |
| Giá từng phần lô | 1,757,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
TD34.108.1034 |
|
| Mã phần lô | PP2300230767 |
| Giá từng phần lô | 1,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/6/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi