Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200103755-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200084310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và nguồn thu Bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa. Số 19 Yersin- Nha Trang – Khánh Hòa |
| Giá bán HSMT | 100.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 12,676,214,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 126,762,143 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alendronat natri+ cholecalciferol (vitamin D3);nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:70mg+ 2.800IU;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:1100 | 108,365,400 | 108,365,400 | 1,083,654 | 12 tháng |
| 2 | Cefazolin*;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:1g;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:800 | 19,880,000 | 19,880,000 | 198,800 | 12 tháng |
| 3 | Cefoperazon;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:1g;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:24500 | 1,345,050,000 | 1,345,050,000 | 13,450,500 | 12 tháng |
| 4 | Dobutamin;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:12,5mg/ml, 20ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:3000 | 223,650,000 | 223,650,000 | 2,236,500 | 12 tháng |
| 5 | Dopamin hydroclorid;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:200mg/5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:5000 | 99,750,000 | 99,750,000 | 997,500 | 12 tháng |
| 6 | Immune globulin;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:2,5g/50ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ;Số lượng:300 | 1,030,050,000 | 1,030,050,000 | 10,300,500 | 12 tháng |
| 7 | Lactulose;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:10g/15ml;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:chai/lọ/ống/túi/gói;Số lượng:28200 | 76,929,600 | 76,929,600 | 769,296 | 12 tháng |
| 8 | Lidocain+ epinephrin (Adrenalin tartrat );nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:(36mg+ 18,13 mcg) ống 1,8ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:20000 | 246,000,000 | 246,000,000 | 2,460,000 | 12 tháng |
| 9 | Tramadol;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:100mg/2ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:2000 | 27,300,000 | 27,300,000 | 273,000 | 12 tháng |
| 10 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin);nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:1mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:1000 | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 11 | Tobramycin;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:40mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:750 | 37,125,000 | 37,125,000 | 371,250 | 12 tháng |
| 12 | Bupivacain hydroclorid;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:0,5%/4ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:8000 | 302,976,000 | 302,976,000 | 3,029,760 | 12 tháng |
| 13 | Methyl prednisolon;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:40mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống/lọ;Số lượng:20000 | 693,380,000 | 693,380,000 | 6,933,800 | 12 tháng |
| 14 | Vắc xin phòng Não mô cầu;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:Mỗi 0,5ml chứa:- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) ;- Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) ;- Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) ;- Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) ;- Protein giải độc tố bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)(4mcg, 4mcg, 4mcg, 4mcg, 48 mcg -0,5ml);Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:hộp;Số lượng:600 | 630,000,000 | 630,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 15 | Neostigmin metylsulfat (bromid);nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:0,5mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:5000 | 64,000,000 | 64,000,000 | 640,000 | 12 tháng |
| 16 | Sắt sucrose (hay dextran);nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:100mg/5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:1200 | 106,800,000 | 106,800,000 | 1,068,000 | 12 tháng |
| 17 | Vắc xin phòng bệnh cúm mùa;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:0.5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:bơm tiêm;Số lượng:600 | 150,870,000 | 150,870,000 | 1,508,700 | 12 tháng |
| 18 | Vắc xin phòng dại;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:>=2,5 IU - 0,5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:lọ;Số lượng:50 | 12,079,750 | 12,079,750 | 120,798 | 12 tháng |
| 19 | Nefopam hydroclorid;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:20mg;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống/lọ;Số lượng:6000 | 188,040,000 | 188,040,000 | 1,880,400 | 12 tháng |
| 20 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat);nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:300mg/2ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:Lọ/ống;Số lượng:8000 | 392,000,000 | 392,000,000 | 3,920,000 | 12 tháng |
| 21 | Fluconazol;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:200mg/ 100ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống/lọ;Số lượng:3600 | 702,000,000 | 702,000,000 | 7,020,000 | 12 tháng |
| 22 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu-Ho gà-Uốn ván-Bại liệt-Hib và Viêm gan B;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D; - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D; - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:Bơm tiêm;Số lượng:1500 | 1,297,800,000 | 1,297,800,000 | 12,978,000 | 12 tháng |
| 23 | Magnesi aspartat+ kali aspartat;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:400mg+ 452mg;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:2000 | 45,780,000 | 45,780,000 | 457,800 | 12 tháng |
| 24 | Gelatin succinyl+ natri clorid+ natri hydroxyd;nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:20g+ 3,505g+ 0,68g/500ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống/túi;Số lượng:2000 | 232,000,000 | 232,000,000 | 2,320,000 | 12 tháng |
| 25 | Diosmin+ hesperidin;nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:450mg+ 50mg;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:400000 | 460,000,000 | 460,000,000 | 4,600,000 | 12 tháng |
| 26 | Heparin (natri);nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:25.000IU/5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:6000 | 812,700,000 | 812,700,000 | 8,127,000 | 12 tháng |
| 27 | Cefoperazon;nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:1g;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:11000 | 451,000,000 | 451,000,000 | 4,510,000 | 12 tháng |
| 28 | Immune globulin;nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:2,5g/50ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ;Số lượng:300 | 873,000,000 | 873,000,000 | 8,730,000 | 12 tháng |
| 29 | Vắc xin phòng cúm ;nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:Chứa 4 type huyết thanh / 0,5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:300 | 71,977,500 | 71,977,500 | 719,775 | 12 tháng |
| 30 | Furosemid;nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:20mg/2ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống/túi;Số lượng:42000 | 176,400,000 | 176,400,000 | 1,764,000 | 12 tháng |
| 31 | Clarithromycin;nhóm3;Nồng độ/Hàm lượng:500mg;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:10000 | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 32 | Acetazolamid;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:250mg;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:10000 | 8,020,000 | 8,020,000 | 80,200 | 12 tháng |
| 33 | Clarithromycin;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:500mg;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:21000 | 44,100,000 | 44,100,000 | 441,000 | 12 tháng |
| 34 | Diazepam;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:5mg;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:72000 | 17,280,000 | 17,280,000 | 172,800 | 12 tháng |
| 35 | Diazepam;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:10mg/2ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:2250 | 10,080,000 | 10,080,000 | 100,800 | 12 tháng |
| 36 | Dihydro ergotamin mesylat;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:3mg;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:550 | 1,062,600 | 1,062,600 | 10,626 | 12 tháng |
| 37 | Vắc xin phòng Uốn ván;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng: ≥ 40 IU/ 0,5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:4000 | 53,760,000 | 53,760,000 | 537,600 | 12 tháng |
| 38 | Magnesi sulfat;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:15%/10ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:5000 | 14,175,000 | 14,175,000 | 141,750 | 12 tháng |
| 39 | Morphin ;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:10mg/ml (dạng muối);Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:30000 | 207,900,000 | 207,900,000 | 2,079,000 | 12 tháng |
| 40 | Vitamin B1;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:100mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:1000 | 760,000 | 760,000 | 7,600 | 12 tháng |
| 41 | Xanh methylen+ Tím gentian;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:(400mg+50mg)/20ml;Đường dùng:Dùng ngoài;Đơn vị tính:chai/lọ;Số lượng:150 | 1,575,000 | 1,575,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 42 | Atropin sulfat;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:0,1%/10ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:300 | 5,918,400 | 5,918,400 | 59,184 | 12 tháng |
| 43 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin);nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:1mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:6000 | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 44 | Vancomycin;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:500mg;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:Lọ;Số lượng:16000 | 260,800,000 | 260,800,000 | 2,608,000 | 12 tháng |
| 45 | Gentamicin;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:80mg/2ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:Lọ/ống;Số lượng:12000 | 12,480,000 | 12,480,000 | 124,800 | 12 tháng |
| 46 | Methyl prednisolon;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:125mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống/lọ;Số lượng:30000 | 625,800,000 | 625,800,000 | 6,258,000 | 12 tháng |
| 47 | Gelatin succinyl+ natri clorid+ natri hydroxyd;nhóm5;Nồng độ/Hàm lượng:20g+ 3,505g+ 0,68g/500ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai;Số lượng:2500 | 290,000,000 | 290,000,000 | 2,900,000 | 12 tháng |
| 48 | Protamin sulfate ;nhóm5;Nồng độ/Hàm lượng:10mg/ml/ 5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ ống;Số lượng:50 | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 49 | Amphotericin B;nhóm5;Nồng độ/Hàm lượng:50mg;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:50 | 8,100,000 | 8,100,000 | 81,000 | 12 tháng |
Alendronat natri+ cholecalciferol (vitamin D3);nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:70mg+ 2.800IU;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:1100 |
|
| Giá từng phần lô | 108,365,400 |
| Dự toán (VND) | 108,365,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,083,654 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefazolin*;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:1g;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:800 |
|
| Giá từng phần lô | 19,880,000 |
| Dự toán (VND) | 19,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:1g;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:24500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,345,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,345,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,450,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dobutamin;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:12,5mg/ml, 20ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:3000 |
|
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Dự toán (VND) | 223,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,236,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dopamin hydroclorid;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:200mg/5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:5000 |
|
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Dự toán (VND) | 99,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 997,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Immune globulin;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:2,5g/50ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ;Số lượng:300 |
|
| Giá từng phần lô | 1,030,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,030,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,300,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactulose;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:10g/15ml;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:chai/lọ/ống/túi/gói;Số lượng:28200 |
|
| Giá từng phần lô | 76,929,600 |
| Dự toán (VND) | 76,929,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 769,296 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain+ epinephrin (Adrenalin tartrat );nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:(36mg+ 18,13 mcg) ống 1,8ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:20000 |
|
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Dự toán (VND) | 246,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tramadol;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:100mg/2ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:2000 |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 27,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin);nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:1mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:1000 |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:40mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:750 |
|
| Giá từng phần lô | 37,125,000 |
| Dự toán (VND) | 37,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 371,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bupivacain hydroclorid;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:0,5%/4ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:8000 |
|
| Giá từng phần lô | 302,976,000 |
| Dự toán (VND) | 302,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,029,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl prednisolon;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:40mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống/lọ;Số lượng:20000 |
|
| Giá từng phần lô | 693,380,000 |
| Dự toán (VND) | 693,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,933,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Não mô cầu;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:Mỗi 0,5ml chứa:- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) ;- Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) ;- Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) ;- Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) ;- Protein giải độc tố bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)(4mcg, 4mcg, 4mcg, 4mcg, 48 mcg -0,5ml);Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:hộp;Số lượng:600 |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neostigmin metylsulfat (bromid);nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:0,5mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:5000 |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt sucrose (hay dextran);nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:100mg/5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:1200 |
|
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Dự toán (VND) | 106,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng bệnh cúm mùa;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:0.5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:bơm tiêm;Số lượng:600 |
|
| Giá từng phần lô | 150,870,000 |
| Dự toán (VND) | 150,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,508,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng dại;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:>=2,5 IU - 0,5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:lọ;Số lượng:50 |
|
| Giá từng phần lô | 12,079,750 |
| Dự toán (VND) | 12,079,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,798 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nefopam hydroclorid;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:20mg;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống/lọ;Số lượng:6000 |
|
| Giá từng phần lô | 188,040,000 |
| Dự toán (VND) | 188,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,880,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat);nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:300mg/2ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:Lọ/ống;Số lượng:8000 |
|
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Dự toán (VND) | 392,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluconazol;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:200mg/ 100ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống/lọ;Số lượng:3600 |
|
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Dự toán (VND) | 702,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu-Ho gà-Uốn ván-Bại liệt-Hib và Viêm gan B;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D; - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D; - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:Bơm tiêm;Số lượng:1500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,297,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,297,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,978,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi aspartat+ kali aspartat;nhóm1;Nồng độ/Hàm lượng:400mg+ 452mg;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:2000 |
|
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Dự toán (VND) | 45,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 457,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gelatin succinyl+ natri clorid+ natri hydroxyd;nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:20g+ 3,505g+ 0,68g/500ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống/túi;Số lượng:2000 |
|
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Dự toán (VND) | 232,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin+ hesperidin;nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:450mg+ 50mg;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:400000 |
|
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Heparin (natri);nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:25.000IU/5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:6000 |
|
| Giá từng phần lô | 812,700,000 |
| Dự toán (VND) | 812,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,127,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon;nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:1g;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:11000 |
|
| Giá từng phần lô | 451,000,000 |
| Dự toán (VND) | 451,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,510,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Immune globulin;nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:2,5g/50ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ;Số lượng:300 |
|
| Giá từng phần lô | 873,000,000 |
| Dự toán (VND) | 873,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng cúm ;nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:Chứa 4 type huyết thanh / 0,5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:300 |
|
| Giá từng phần lô | 71,977,500 |
| Dự toán (VND) | 71,977,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 719,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Furosemid;nhóm2;Nồng độ/Hàm lượng:20mg/2ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống/túi;Số lượng:42000 |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 176,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clarithromycin;nhóm3;Nồng độ/Hàm lượng:500mg;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:10000 |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetazolamid;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:250mg;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:10000 |
|
| Giá từng phần lô | 8,020,000 |
| Dự toán (VND) | 8,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clarithromycin;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:500mg;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:21000 |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:5mg;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:72000 |
|
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Dự toán (VND) | 17,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:10mg/2ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:2250 |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dihydro ergotamin mesylat;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:3mg;Đường dùng:Uống;Đơn vị tính:viên;Số lượng:550 |
|
| Giá từng phần lô | 1,062,600 |
| Dự toán (VND) | 1,062,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,626 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Uốn ván;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng: ≥ 40 IU/ 0,5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:4000 |
|
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Dự toán (VND) | 53,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 537,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:15%/10ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:5000 |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 14,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin ;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:10mg/ml (dạng muối);Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:30000 |
|
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Dự toán (VND) | 207,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:100mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:1000 |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xanh methylen+ Tím gentian;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:(400mg+50mg)/20ml;Đường dùng:Dùng ngoài;Đơn vị tính:chai/lọ;Số lượng:150 |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:0,1%/10ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:300 |
|
| Giá từng phần lô | 5,918,400 |
| Dự toán (VND) | 5,918,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,184 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin);nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:1mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống;Số lượng:6000 |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vancomycin;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:500mg;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:Lọ;Số lượng:16000 |
|
| Giá từng phần lô | 260,800,000 |
| Dự toán (VND) | 260,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,608,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gentamicin;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:80mg/2ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:Lọ/ống;Số lượng:12000 |
|
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Dự toán (VND) | 12,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl prednisolon;nhóm4;Nồng độ/Hàm lượng:125mg/ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:ống/lọ;Số lượng:30000 |
|
| Giá từng phần lô | 625,800,000 |
| Dự toán (VND) | 625,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,258,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gelatin succinyl+ natri clorid+ natri hydroxyd;nhóm5;Nồng độ/Hàm lượng:20g+ 3,505g+ 0,68g/500ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai;Số lượng:2500 |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Protamin sulfate ;nhóm5;Nồng độ/Hàm lượng:10mg/ml/ 5ml;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ ống;Số lượng:50 |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amphotericin B;nhóm5;Nồng độ/Hàm lượng:50mg;Đường dùng:Tiêm/Tiêm truyền;Đơn vị tính:chai/lọ/ống;Số lượng:50 |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi