Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200004908-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2022 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200007572 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng TCKT D505 |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 6,141,810,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,124,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acid amin | 3,255,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Amoxicillin; Acid clavulanic | 390,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Articain hydroclorid + Adrenaline | 500,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Atropin sulphat | 3,087,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Calci clorid | 265,500 | 0 | 0 | |
| 6 | Chlorpheniramin | 11,100 | 0 | 0 | |
| 7 | Cồn 70° | 63,700,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Cồn 90° | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Desflurane | 81,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Dexamethasone | 402,500 | 0 | 0 | |
| 11 | Diazepam | 120,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Diphenhydramin | 56,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Ephedrin HCl | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Esmolol clorhydrat 100mg/10ml | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Fentanyl | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Flumazenil | 8,900,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Glucose | 21,642,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) | 12,631,500 | 0 | 0 | |
| 19 | Insulin dùng cho người tác dụng nhanh, ngắn | 2,480,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Isofluran | 106,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Kali clorid | 81,400 | 0 | 0 | |
| 22 | Ketamin | 3,040,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Ketorolac Tromethamine | 27,800,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Lidocain | 6,360,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Lidocain + Epinephrin (Adrenalin) | 1,476,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Lipid + acidamin+ glucose | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Lipid MCT+LCT + Fish oil | 9,700,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Magnesi sulfat | 378,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Mepivacain hydochlorid | 62,500,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Metoclopramide | 105,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Midazolam | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Morphin | 369,600 | 0 | 0 | |
| 33 | Naloxone | 294,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Natri clorid | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Natri clorid rửa vết thương | 61,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Natri hydrocacbonat | 319,730 | 0 | 0 | |
| 37 | Nefopam | 9,900,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Neostigmin metylsulfat | 117,600 | 0 | 0 | |
| 39 | Nicardipin | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Nước oxy già | 1,733,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Papaverin hydroclorid | 315,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Paracetamol | 2,641,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Paracetamol + codein phosphat | 11,274,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Pethidin | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Phenobarbital | 14,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Povidon Iodin 1%, 125ml | 5,650,800 | 0 | 0 | |
| 47 | Propranolol hydroclorid | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Propofol | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Ringer lactat | 57,600,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Rocuronium bromid | 139,950,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Salbutamol | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Sevofluran | 310,400,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Spiramycin 750.000 UI + Metronidazol 125 mg | 935,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Sufentanil | 22,470,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Sugammadex | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Tetracyclin HCl | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Tinh bột ester hoá (Hydroxyethyl starch) | 1,712,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Vitamin C (acid ascobic) | 231,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Vitamin B1 | 390,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Acid ascorbic | 144,800 | 0 | 0 | |
| 62 | Acyclovir | 450,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Alpha-Chymotrypsin | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Attapulgite + Aluminum hydroxyde and magnesium carbonate | 3,053,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Bacillus polyfermenticus; Các Vitamin C, B1, B2, B6, Calci pantothenate | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Calci carbonat + vitamin D3 | 598,500 | 0 | 0 | |
| 67 | Calci; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl | 2,449,250 | 0 | 0 | |
| 68 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | 3,565,200 | 0 | 0 | |
| 69 | Carbamazepin | 310,800 | 0 | 0 | |
| 70 | Cefdinir | 12,200,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Cefpodoxim | 80,750,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Eperison hydroclorid | 17,080,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Ibuprofen+ Paracetamol | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Loxoprofen | 4,620,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate | 5,161,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Paracetamol (Acetaminophen) + Caffein | 3,450,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Triamcinolon acetonid | 900,000 | 0 | 0 |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicillin; Acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Articain hydroclorid + Adrenaline |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulphat |
|
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 265,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 11,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70° |
|
| Giá từng phần lô | 63,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 90° |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desflurane |
|
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethasone |
|
| Giá từng phần lô | 402,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrin HCl |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esmolol clorhydrat 100mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flumazenil |
|
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 21,642,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) |
|
| Giá từng phần lô | 12,631,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin dùng cho người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isofluran |
|
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 81,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketamin |
|
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketorolac Tromethamine |
|
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain |
|
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain + Epinephrin (Adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 1,476,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipid + acidamin+ glucose |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipid MCT+LCT + Fish oil |
|
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mepivacain hydochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramide |
|
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naloxone |
|
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid rửa vết thương |
|
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocacbonat |
|
| Giá từng phần lô | 319,730 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nefopam |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Giá từng phần lô | 117,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 1,733,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Papaverin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 11,274,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pethidin |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidon Iodin 1%, 125ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,650,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propranolol hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocuronium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 139,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sevofluran |
|
| Giá từng phần lô | 310,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin 750.000 UI + Metronidazol 125 mg |
|
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sufentanil |
|
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sugammadex |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tetracyclin HCl |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tinh bột ester hoá (Hydroxyethyl starch) |
|
| Giá từng phần lô | 1,712,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C (acid ascobic) |
|
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid ascorbic |
|
| Giá từng phần lô | 144,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acyclovir |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha-Chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Attapulgite + Aluminum hydroxyde and magnesium carbonate |
|
| Giá từng phần lô | 3,053,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus polyfermenticus; Các Vitamin C, B1, B2, B6, Calci pantothenate |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl |
|
| Giá từng phần lô | 2,449,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcium glubionate + Calcium lactobionate |
|
| Giá từng phần lô | 3,565,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbamazepin |
|
| Giá từng phần lô | 310,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefdinir |
|
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefpodoxim |
|
| Giá từng phần lô | 80,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eperison hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 17,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibuprofen+ Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Loxoprofen |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate |
|
| Giá từng phần lô | 5,161,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol (Acetaminophen) + Caffein |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triamcinolon acetonid |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi