Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic 34 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500017298-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 30 Tháng 4 tỉnh Sóc Trăng
Chủ đầu tư Bệnh viện 30 Tháng 4 tỉnh Sóc Trăng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc Generic 34 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500004074
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 916,464,560 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500013264 - TD4.001 94,400,000 944,000
2 PP2500013265 - TD1.001 220,722,960 2,207,229
3 PP2500013266 - TD4.002 13,780,000 137,800
4 PP2500013267 - TD4.003 2,167,200 21,672
5 PP2500013268 - TD4.004 51,200,000 512,000
6 PP2500013269 - TD4.005 144,560,000 1,445,600
7 PP2500013270 - TD4.006 30,000,000 300,000
8 PP2500013271 - TD4.007 9,000,000 90,000
9 PP2500013272 - TD1.002 26,925,000 269,250
10 PP2500013273 - TD4.008 137,700 1,377
11 PP2500013274 - TD4.009 13,600,000 136,000
12 PP2500013275 - TD5.01 3,525,000 35,250
13 PP2500013276 - TD4.010 2,457,000 24,570
14 PP2500013277 - TD1.003 18,000,000 180,000
15 PP2500013278 - TD1.004 18,170,000 181,700
16 PP2500013279 - TD4.011 24,000,000 240,000
17 PP2500013280 - TD1.005 1,590,000 15,900
18 PP2500013281 - TD4.012 2,880,000 28,800
19 PP2500013282 - TD4.013 1,512,000 15,120
20 PP2500013283 - TD1.006 16,400,000 164,000
21 PP2500013284 - TD4.014 2,100,000 21,000
22 PP2500013285 - TD4.015 10,880,100 108,801
23 PP2500013286 - TD1.007 62,060,000 620,600
24 PP2500013287 - TD4.016 262,600 2,626
25 PP2500013288 - TD4.017 20,700,000 207,000
26 PP2500013289 - TD4.018 1,780,000 17,800
27 PP2500013290 - TD1.008 30,555,000 305,550
28 PP2500013291 - TD1.009 33,920,000 339,200
29 PP2500013292 - TD4.019 18,880,000 188,800
30 PP2500013293 - TD4.020 3,400,000 34,000
31 PP2500013294 - TD4.021 512,400 5,124
32 PP2500013295 - TD1.010 1,398,600 13,986
33 PP2500013296 - TD4.022 420,000 4,200
34 PP2500013297 - TD4.023 34,569,000 345,690
TD4.001
Mã phần lô PP2500013264
Giá từng phần lô 94,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.001
Mã phần lô PP2500013265
Giá từng phần lô 220,722,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,207,229
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.002
Mã phần lô PP2500013266
Giá từng phần lô 13,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.003
Mã phần lô PP2500013267
Giá từng phần lô 2,167,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,672
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.004
Mã phần lô PP2500013268
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.005
Mã phần lô PP2500013269
Giá từng phần lô 144,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.006
Mã phần lô PP2500013270
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.007
Mã phần lô PP2500013271
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.002
Mã phần lô PP2500013272
Giá từng phần lô 26,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.008
Mã phần lô PP2500013273
Giá từng phần lô 137,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.009
Mã phần lô PP2500013274
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD5.01
Mã phần lô PP2500013275
Giá từng phần lô 3,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.010
Mã phần lô PP2500013276
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.003
Mã phần lô PP2500013277
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.004
Mã phần lô PP2500013278
Giá từng phần lô 18,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.011
Mã phần lô PP2500013279
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.005
Mã phần lô PP2500013280
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.012
Mã phần lô PP2500013281
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.013
Mã phần lô PP2500013282
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.006
Mã phần lô PP2500013283
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.014
Mã phần lô PP2500013284
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.015
Mã phần lô PP2500013285
Giá từng phần lô 10,880,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,801
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.007
Mã phần lô PP2500013286
Giá từng phần lô 62,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.016
Mã phần lô PP2500013287
Giá từng phần lô 262,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,626
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.017
Mã phần lô PP2500013288
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.018
Mã phần lô PP2500013289
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.008
Mã phần lô PP2500013290
Giá từng phần lô 30,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,550
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.009
Mã phần lô PP2500013291
Giá từng phần lô 33,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.019
Mã phần lô PP2500013292
Giá từng phần lô 18,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.020
Mã phần lô PP2500013293
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.021
Mã phần lô PP2500013294
Giá từng phần lô 512,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.010
Mã phần lô PP2500013295
Giá từng phần lô 1,398,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.022
Mã phần lô PP2500013296
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.023
Mã phần lô PP2500013297
Giá từng phần lô 34,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,690
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->