Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300135743-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300094934 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 1,055,085,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.550.863 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300206756 - 1 | 184,000 | 1,840 |
| 2 | PP2300206757 - 2 | 17,600,000 | 176,000 |
| 3 | PP2300206758 - 3 | 24,600,000 | 246,000 |
| 4 | PP2300206759 - 4 | 848,000 | 8,480 |
| 5 | PP2300206760 - 5 | 294,000 | 2,940 |
| 6 | PP2300206761 - 6 | 1,440,000 | 14,400 |
| 7 | PP2300206762 - 7 | 1,800,000 | 18,000 |
| 8 | PP2300206763 - 8 | 6,600,000 | 66,000 |
| 9 | PP2300206764 - 9 | 1,750,000 | 17,500 |
| 10 | PP2300206765 - 10 | 6,754,000 | 67,540 |
| 11 | PP2300206766 - 11 | 46,800,000 | 468,000 |
| 12 | PP2300206767 - 12 | 25,550,000 | 255,500 |
| 13 | PP2300206768 - 13 | 65,000,000 | 650,000 |
| 14 | PP2300206769 - 14 | 25,725,000 | 257,250 |
| 15 | PP2300206770 - 15 | 74,868,000 | 748,680 |
| 16 | PP2300206771 - 16 | 55,000,000 | 550,000 |
| 17 | PP2300206772 - 17 | 9,950,000 | 99,500 |
| 18 | PP2300206773 - 18 | 3,800,000 | 38,000 |
| 19 | PP2300206774 - 19 | 387,000 | 3,870 |
| 20 | PP2300206775 - 20 | 63,000 | 630 |
| 21 | PP2300206776 - 21 | 58,428,000 | 584,280 |
| 22 | PP2300206777 - 22 | 50,600,000 | 506,000 |
| 23 | PP2300206778 - 23 | 4,500,000 | 45,000 |
| 24 | PP2300206779 - 24 | 1,260,000 | 12,600 |
| 25 | PP2300206780 - 25 | 1,720,000 | 17,200 |
| 26 | PP2300206781 - 26 | 6,063,750 | 60,638 |
| 27 | PP2300206782 - 27 | 823,200 | 8,232 |
| 28 | PP2300206783 - 28 | 17,202,300 | 172,023 |
| 29 | PP2300206784 - 29 | 13,000,000 | 130,000 |
| 30 | PP2300206785 - 30 | 2,850,000 | 28,500 |
| 31 | PP2300206786 - 31 | 19,530,000 | 195,300 |
| 32 | PP2300206787 - 32 | 2,200,000 | 22,000 |
| 33 | PP2300206788 - 33 | 240,000 | 2,400 |
| 34 | PP2300206789 - 34 | 83,000 | 830 |
| 35 | PP2300206790 - 35 | 80,000 | 800 |
| 36 | PP2300206791 - 36 | 315,000 | 3,150 |
| 37 | PP2300206792 - 37 | 800,000 | 8,000 |
| 38 | PP2300206793 - 38 | 8,750,000 | 87,500 |
| 39 | PP2300206794 - 39 | 6,000,000 | 60,000 |
| 40 | PP2300206795 - 40 | 196,800 | 1,968 |
| 41 | PP2300206796 - 41 | 438,000 | 4,380 |
| 42 | PP2300206797 - 42 | 2,600,000 | 26,000 |
| 43 | PP2300206798 - 43 | 4,020,000 | 40,200 |
| 44 | PP2300206799 - 44 | 2,475,000 | 24,750 |
| 45 | PP2300206800 - 45 | 971,250 | 9,713 |
| 46 | PP2300206801 - 46 | 13,200,000 | 132,000 |
| 47 | PP2300206802 - 47 | 2,940,000 | 29,400 |
| 48 | PP2300206803 - 48 | 1,940,000 | 19,400 |
| 49 | PP2300206804 - 49 | 8,370,000 | 83,700 |
| 50 | PP2300206805 - 50 | 22,000,000 | 220,000 |
| 51 | PP2300206806 - 51 | 270,000 | 2,700 |
| 52 | PP2300206807 - 52 | 5,910,000 | 59,100 |
| 53 | PP2300206808 - 53 | 11,600,000 | 116,000 |
| 54 | PP2300206809 - 54 | 35,700,000 | 357,000 |
| 55 | PP2300206810 - 55 | 9,370,400 | 93,704 |
| 56 | PP2300206811 - 56 | 4,749,500 | 47,495 |
| 57 | PP2300206812 - 57 | 6,435,000 | 64,350 |
| 58 | PP2300206813 - 58 | 12,200,000 | 122,000 |
| 59 | PP2300206814 - 59 | 6,095,000 | 60,950 |
| 60 | PP2300206815 - 60 | 2,070,000 | 20,700 |
| 61 | PP2300206816 - 61 | 750,000 | 7,500 |
| 62 | PP2300206817 - 62 | 195,360 | 1,954 |
| 63 | PP2300206818 - 63 | 120,000 | 1,200 |
| 64 | PP2300206819 - 64 | 39,060,000 | 390,600 |
| 65 | PP2300206820 - 65 | 159,000 | 1,590 |
| 66 | PP2300206821 - 66 | 2,460,000 | 24,600 |
| 67 | PP2300206822 - 67 | 11,000,000 | 110,000 |
| 68 | PP2300206823 - 68 | 35,532,000 | 355,320 |
| 69 | PP2300206824 - 69 | 850,500 | 8,505 |
| 70 | PP2300206825 - 70 | 20,200,000 | 202,000 |
| 71 | PP2300206826 - 71 | 13,600,000 | 136,000 |
| 72 | PP2300206827 - 72 | 202,800 | 2,028 |
| 73 | PP2300206828 - 73 | 2,600,000 | 26,000 |
| 74 | PP2300206829 - 74 | 1,321,000 | 13,210 |
| 75 | PP2300206830 - 75 | 7,438,000 | 74,380 |
| 76 | PP2300206831 - 76 | 7,700,000 | 77,000 |
| 77 | PP2300206832 - 77 | 380,630 | 3,807 |
| 78 | PP2300206833 - 78 | 880,000 | 8,800 |
| 79 | PP2300206834 - 79 | 8,400,000 | 84,000 |
| 80 | PP2300206835 - 80 | 540,000 | 5,400 |
| 81 | PP2300206836 - 81 | 4,700,000 | 47,000 |
| 82 | PP2300206837 - 82 | 5,565,000 | 55,650 |
| 83 | PP2300206838 - 83 | 315,000 | 3,150 |
| 84 | PP2300206839 - 84 | 760,000 | 7,600 |
| 85 | PP2300206840 - 85 | 1,040,760 | 10,408 |
| 86 | PP2300206841 - 86 | 18,480,000 | 184,800 |
| 87 | PP2300206842 - 87 | 124,000 | 1,240 |
| 88 | PP2300206843 - 88 | 10,152,000 | 101,520 |
| 89 | PP2300206844 - 89 | 500,000 | 5,000 |
| 90 | PP2300206845 - 90 | 6,765,150 | 67,652 |
| 91 | PP2300206846 - 91 | 3,780,000 | 37,800 |
| 92 | PP2300206847 - 92 | 3,200,000 | 32,000 |
| 93 | PP2300206848 - 93 | 420,000 | 4,200 |
| 94 | PP2300206849 - 94 | 9,600,000 | 96,000 |
| 95 | PP2300206850 - 95 | 2,190,000 | 21,900 |
| 96 | PP2300206851 - 96 | 2,970,000 | 29,700 |
| 97 | PP2300206852 - 97 | 150,150 | 1,502 |
| 98 | PP2300206853 - 98 | 875,000 | 8,750 |
| 99 | PP2300206854 - 99 | 5,100,000 | 51,000 |
| 100 | PP2300206855 - 100 | 4,390,000 | 43,900 |
| 101 | PP2300206856 - 101 | 6,982,500 | 69,825 |
| 102 | PP2300206857 - 102 | 1,375,000 | 13,750 |
| 103 | PP2300206858 - 103 | 1,745,000 | 17,450 |
| 104 | PP2300206859 - 104 | 337,500 | 3,375 |
| 105 | PP2300206860 - 105 | 1,800,000 | 18,000 |
| 106 | PP2300206861 - 106 | 3,072,000 | 30,720 |
| 107 | PP2300206862 - 107 | 56,608,000 | 566,080 |
| 108 | PP2300206863 - 108 | 90,400 | 904 |
| 109 | PP2300206864 - 109 | 26,600,000 | 266,000 |
| 110 | PP2300206865 - 110 | 5,000,000 | 50,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300206756 |
| Giá từng phần lô | 184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300206757 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300206758 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300206759 |
| Giá từng phần lô | 848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300206760 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300206761 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300206762 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300206763 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300206764 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300206765 |
| Giá từng phần lô | 6,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300206766 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300206767 |
| Giá từng phần lô | 25,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300206768 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300206769 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300206770 |
| Giá từng phần lô | 74,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300206771 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300206772 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300206773 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300206774 |
| Giá từng phần lô | 387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300206775 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300206776 |
| Giá từng phần lô | 58,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300206777 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300206778 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300206779 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300206780 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300206781 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300206782 |
| Giá từng phần lô | 823,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300206783 |
| Giá từng phần lô | 17,202,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300206784 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300206785 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300206786 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300206787 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300206788 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300206789 |
| Giá từng phần lô | 83,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300206790 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300206791 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300206792 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300206793 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300206794 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300206795 |
| Giá từng phần lô | 196,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300206796 |
| Giá từng phần lô | 438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300206797 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300206798 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300206799 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300206800 |
| Giá từng phần lô | 971,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300206801 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300206802 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300206803 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300206804 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300206805 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300206806 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300206807 |
| Giá từng phần lô | 5,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300206808 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300206809 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300206810 |
| Giá từng phần lô | 9,370,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300206811 |
| Giá từng phần lô | 4,749,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300206812 |
| Giá từng phần lô | 6,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300206813 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300206814 |
| Giá từng phần lô | 6,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300206815 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300206816 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300206817 |
| Giá từng phần lô | 195,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300206818 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300206819 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300206820 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300206821 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300206822 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300206823 |
| Giá từng phần lô | 35,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300206824 |
| Giá từng phần lô | 850,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300206825 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300206826 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300206827 |
| Giá từng phần lô | 202,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300206828 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300206829 |
| Giá từng phần lô | 1,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300206830 |
| Giá từng phần lô | 7,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300206831 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300206832 |
| Giá từng phần lô | 380,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300206833 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300206834 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300206835 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300206836 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300206837 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300206838 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300206839 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300206840 |
| Giá từng phần lô | 1,040,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300206841 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300206842 |
| Giá từng phần lô | 124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300206843 |
| Giá từng phần lô | 10,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300206844 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300206845 |
| Giá từng phần lô | 6,765,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300206846 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300206847 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300206848 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300206849 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300206850 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300206851 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300206852 |
| Giá từng phần lô | 150,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300206853 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300206854 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300206855 |
| Giá từng phần lô | 4,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300206856 |
| Giá từng phần lô | 6,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300206857 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300206858 |
| Giá từng phần lô | 1,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2300206859 |
| Giá từng phần lô | 337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2300206860 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2300206861 |
| Giá từng phần lô | 3,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
107 |
|
| Mã phần lô | PP2300206862 |
| Giá từng phần lô | 56,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2300206863 |
| Giá từng phần lô | 90,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
109 |
|
| Mã phần lô | PP2300206864 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
110 |
|
| Mã phần lô | PP2300206865 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi