Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300257352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Phụ Dực | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Phụ Dực |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300181590 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 11,862,943,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 237.277.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300382654 - KH2203.01 | 4,700,000 | 94,000 |
| 2 | PP2300382655 - KH2203.02 | 1,260,000 | 26,000 |
| 3 | PP2300382656 - KH2203.03 | 18,900,000 | 378,000 |
| 4 | PP2300382657 - KH2203.04 | 1,760,000 | 36,000 |
| 5 | PP2300382658 - KH2203.05 | 2,730,000 | 55,000 |
| 6 | PP2300382659 - KH2203.06 | 13,466,000 | 270,000 |
| 7 | PP2300382660 - KH2203.07 | 2,049,600 | 41,000 |
| 8 | PP2300382661 - KH2203.08 | 22,344,000 | 447,000 |
| 9 | PP2300382662 - KH2203.09 | 1,950,000 | 39,000 |
| 10 | PP2300382663 - KH2203.10 | 3,938,000 | 79,000 |
| 11 | PP2300382664 - KH2203.11 | 7,587,000 | 152,000 |
| 12 | PP2300382665 - KH2203.12 | 1,422,000 | 29,000 |
| 13 | PP2300382666 - KH2203.13 | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 14 | PP2300382667 - KH2203.14 | 6,880,000 | 138,000 |
| 15 | PP2300382668 - KH2203.15 | 42,600,000 | 852,000 |
| 16 | PP2300382669 - KH2203.16 | 45,000,000 | 900,000 |
| 17 | PP2300382670 - KH2203.17 | 95,550,000 | 1,911,000 |
| 18 | PP2300382671 - KH2203.18 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 19 | PP2300382672 - KH2203.19 | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 20 | PP2300382673 - KH2203.20 | 45,600,000 | 912,000 |
| 21 | PP2300382674 - KH2203.21 | 20,685,000 | 414,000 |
| 22 | PP2300382675 - KH2203.22 | 75,800,000 | 1,516,000 |
| 23 | PP2300382676 - KH2203.23 | 10,800,000 | 216,000 |
| 24 | PP2300382677 - KH2203.24 | 140,000 | 3,000 |
| 25 | PP2300382678 - KH2203.25 | 21,375,000 | 428,000 |
| 26 | PP2300382679 - KH2203.26 | 42,000,000 | 840,000 |
| 27 | PP2300382680 - KH2203.27 | 46,935,000 | 939,000 |
| 28 | PP2300382681 - KH2203.28 | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 29 | PP2300382682 - KH2203.29 | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 30 | PP2300382683 - KH2203.30 | 11,655,000 | 234,000 |
| 31 | PP2300382684 - KH2203.31 | 498,000,000 | 9,960,000 |
| 32 | PP2300382685 - KH2203.32 | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 33 | PP2300382686 - KH2203.33 | 612,500,000 | 12,250,000 |
| 34 | PP2300382687 - KH2203.34 | 89,000,000 | 1,780,000 |
| 35 | PP2300382688 - KH2203.35 | 33,600,000 | 672,000 |
| 36 | PP2300382689 - KH2203.36 | 23,400,000 | 468,000 |
| 37 | PP2300382690 - KH2203.37 | 2,100,000 | 42,000 |
| 38 | PP2300382691 - KH2203.38 | 17,010,000 | 341,000 |
| 39 | PP2300382692 - KH2203.39 | 13,230,000 | 265,000 |
| 40 | PP2300382693 - KH2203.40 | 23,100,000 | 462,000 |
| 41 | PP2300382694 - KH2203.41 | 59,400,000 | 1,188,000 |
| 42 | PP2300382695 - KH2203.42 | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 43 | PP2300382696 - KH2203.43 | 1,050,000 | 21,000 |
| 44 | PP2300382697 - KH2203.44 | 2,580,000 | 52,000 |
| 45 | PP2300382698 - KH2203.45 | 87,150,000 | 1,743,000 |
| 46 | PP2300382699 - KH2203.46 | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 47 | PP2300382700 - KH2203.47 | 23,520,000 | 471,000 |
| 48 | PP2300382701 - KH2203.48 | 16,230,000 | 325,000 |
| 49 | PP2300382702 - KH2203.49 | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 50 | PP2300382703 - KH2203.50 | 8,400,000 | 168,000 |
| 51 | PP2300382704 - KH2203.51 | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 52 | PP2300382705 - KH2203.52 | 74,805,000 | 1,497,000 |
| 53 | PP2300382706 - KH2203.53 | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 54 | PP2300382707 - KH2203.54 | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 55 | PP2300382708 - KH2203.55 | 139,650,000 | 2,793,000 |
| 56 | PP2300382709 - KH2203.56 | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 57 | PP2300382710 - KH2203.57 | 975,000 | 20,000 |
| 58 | PP2300382711 - KH2203.58 | 38,000,000 | 760,000 |
| 59 | PP2300382712 - KH2203.59 | 21,000,000 | 420,000 |
| 60 | PP2300382713 - KH2203.60 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 61 | PP2300382714 - KH2203.61 | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 62 | PP2300382715 - KH2203.62 | 44,730,000 | 895,000 |
| 63 | PP2300382716 - KH2203.63 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 64 | PP2300382717 - KH2203.64 | 73,800,000 | 1,476,000 |
| 65 | PP2300382718 - KH2203.65 | 223,944,000 | 4,479,000 |
| 66 | PP2300382719 - KH2203.66 | 2,688,000 | 54,000 |
| 67 | PP2300382720 - KH2203.67 | 31,500,000 | 630,000 |
| 68 | PP2300382721 - KH2203.68 | 63,200,000 | 1,264,000 |
| 69 | PP2300382722 - KH2203.69 | 34,500,000 | 690,000 |
| 70 | PP2300382723 - KH2203.70 | 129,500,000 | 2,590,000 |
| 71 | PP2300382724 - KH2203.71 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 72 | PP2300382725 - KH2203.72 | 155,000 | 4,000 |
| 73 | PP2300382726 - KH2203.73 | 13,000,000 | 260,000 |
| 74 | PP2300382727 - KH2203.74 | 380,250,000 | 7,605,000 |
| 75 | PP2300382728 - KH2203.75 | 417,500,000 | 8,350,000 |
| 76 | PP2300382729 - KH2203.76 | 273,600,000 | 5,472,000 |
| 77 | PP2300382730 - KH2203.77 | 60,650,000 | 1,213,000 |
| 78 | PP2300382731 - KH2203.78 | 44,500,000 | 890,000 |
| 79 | PP2300382732 - KH2203.79 | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 80 | PP2300382733 - KH2203.80 | 35,100,000 | 702,000 |
| 81 | PP2300382734 - KH2203.81 | 11,680,000 | 234,000 |
| 82 | PP2300382735 - KH2203.82 | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 83 | PP2300382736 - KH2203.83 | 13,500,000 | 270,000 |
| 84 | PP2300382737 - KH2203.84 | 28,658,640 | 574,000 |
| 85 | PP2300382738 - KH2203.85 | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 86 | PP2300382739 - KH2203.86 | 172,335,000 | 3,447,000 |
| 87 | PP2300382740 - KH2203.87 | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 88 | PP2300382741 - KH2203.88 | 480,690,000 | 9,614,000 |
| 89 | PP2300382742 - KH2203.89 | 121,000,000 | 2,420,000 |
| 90 | PP2300382743 - KH2203.90 | 82,000,000 | 1,640,000 |
| 91 | PP2300382744 - KH2203.91 | 88,500,000 | 1,770,000 |
| 92 | PP2300382745 - KH2203.92 | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 93 | PP2300382746 - KH2203.93 | 45,387,500 | 908,000 |
| 94 | PP2300382747 - KH2203.94 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 95 | PP2300382748 - KH2203.95 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 96 | PP2300382749 - KH2203.96 | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 97 | PP2300382750 - KH2203.97 | 27,300,000 | 546,000 |
| 98 | PP2300382751 - KH2203.98 | 108,990,000 | 2,180,000 |
| 99 | PP2300382752 - KH2203.99 | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 100 | PP2300382753 - KH2203.100 | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 101 | PP2300382754 - KH2203.101 | 79,800,000 | 1,596,000 |
| 102 | PP2300382755 - KH2203.102 | 56,720,000 | 1,135,000 |
| 103 | PP2300382756 - KH2203.103 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 104 | PP2300382757 - KH2203.104 | 7,875,000 | 158,000 |
| 105 | PP2300382758 - KH2203.105 | 11,175,000 | 224,000 |
| 106 | PP2300382759 - KH2203.106 | 21,000,000 | 420,000 |
| 107 | PP2300382760 - KH2203.107 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 108 | PP2300382761 - KH2203.108 | 41,895,000 | 838,000 |
| 109 | PP2300382762 - KH2203.109 | 3,087,000 | 62,000 |
| 110 | PP2300382763 - KH2203.110 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 111 | PP2300382764 - KH2203.111 | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 112 | PP2300382765 - KH2203.112 | 530,000 | 11,000 |
| 113 | PP2300382766 - KH2203.113 | 567,000 | 12,000 |
| 114 | PP2300382767 - KH2203.114 | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 115 | PP2300382768 - KH2203.115 | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 116 | PP2300382769 - KH2203.116 | 65,440,000 | 1,309,000 |
| 117 | PP2300382770 - KH2203.117 | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 118 | PP2300382771 - KH2203.118 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 119 | PP2300382772 - KH2203.119 | 48,000,000 | 960,000 |
| 120 | PP2300382773 - KH2203.120 | 23,520,000 | 471,000 |
| 121 | PP2300382774 - KH2203.121 | 23,100,000 | 462,000 |
| 122 | PP2300382775 - KH2203.122 | 146,000,000 | 2,920,000 |
| 123 | PP2300382776 - KH2203.123 | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 124 | PP2300382777 - KH2203.124 | 357,000,000 | 7,140,000 |
| 125 | PP2300382778 - KH2203.125 | 30,000,000 | 600,000 |
KH2203.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300382654 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300382655 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300382656 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300382657 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300382658 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300382659 |
| Giá từng phần lô | 13,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300382660 |
| Giá từng phần lô | 2,049,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300382661 |
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300382662 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300382663 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300382664 |
| Giá từng phần lô | 7,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300382665 |
| Giá từng phần lô | 1,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300382666 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300382667 |
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300382668 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300382669 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300382670 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300382671 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300382672 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300382673 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300382674 |
| Giá từng phần lô | 20,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300382675 |
| Giá từng phần lô | 75,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300382676 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300382677 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300382678 |
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300382679 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300382680 |
| Giá từng phần lô | 46,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300382681 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300382682 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300382683 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300382684 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300382685 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300382686 |
| Giá từng phần lô | 612,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300382687 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300382688 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300382689 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300382690 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300382691 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300382692 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300382693 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300382694 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300382695 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300382696 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300382697 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300382698 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300382699 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300382700 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300382701 |
| Giá từng phần lô | 16,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300382702 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300382703 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300382704 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300382705 |
| Giá từng phần lô | 74,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300382706 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300382707 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300382708 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300382709 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300382710 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300382711 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300382712 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300382713 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300382714 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300382715 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300382716 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300382717 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300382718 |
| Giá từng phần lô | 223,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300382719 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300382720 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300382721 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300382722 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300382723 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300382724 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300382725 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300382726 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300382727 |
| Giá từng phần lô | 380,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300382728 |
| Giá từng phần lô | 417,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300382729 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300382730 |
| Giá từng phần lô | 60,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300382731 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300382732 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300382733 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300382734 |
| Giá từng phần lô | 11,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300382735 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300382736 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300382737 |
| Giá từng phần lô | 28,658,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300382738 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300382739 |
| Giá từng phần lô | 172,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300382740 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300382741 |
| Giá từng phần lô | 480,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300382742 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300382743 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300382744 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300382745 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300382746 |
| Giá từng phần lô | 45,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300382747 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300382748 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300382749 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300382750 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300382751 |
| Giá từng phần lô | 108,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300382752 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300382753 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300382754 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300382755 |
| Giá từng phần lô | 56,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300382756 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300382757 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300382758 |
| Giá từng phần lô | 11,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300382759 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300382760 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300382761 |
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300382762 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300382763 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300382764 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300382765 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300382766 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300382767 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300382768 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300382769 |
| Giá từng phần lô | 65,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300382770 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300382771 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300382772 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300382773 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300382774 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300382775 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300382776 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300382777 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2203.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300382778 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi