Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300284448-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ THÁI BÌNH
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300196772
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 9,540,566,540 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95.405.667 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300412062 - 1 4,500,000 45,000
2 PP2300412063 - 2 2,640,000 26,400
3 PP2300412064 - 3 30,712,500 307,125
4 PP2300412065 - 4 24,000,000 240,000
5 PP2300412066 - 5 1,824,000 18,240
6 PP2300412067 - 6 3,498,000 34,980
7 PP2300412068 - 7 20,199,000 201,990
8 PP2300412069 - 8 5,670,000 56,700
9 PP2300412070 - 9 3,360,000 33,600
10 PP2300412071 - 10 9,750,000 97,500
11 PP2300412072 - 11 7,876,000 78,760
12 PP2300412073 - 12 20,304,000 203,040
13 PP2300412074 - 13 54,600,000 546,000
14 PP2300412075 - 14 6,395,200 63,952
15 PP2300412076 - 15 30,225,000 302,250
16 PP2300412077 - 16 20,440,000 204,400
17 PP2300412078 - 17 880,000 8,800
18 PP2300412079 - 18 18,000,000 180,000
19 PP2300412080 - 19 2,310,000 23,100
20 PP2300412081 - 20 97,755,000 977,550
21 PP2300412082 - 21 2,650,000 26,500
22 PP2300412083 - 22 19,320,000 193,200
23 PP2300412084 - 23 17,850,000 178,500
24 PP2300412085 - 24 10,584,000 105,840
25 PP2300412086 - 25 14,437,500 144,375
26 PP2300412087 - 26 294,000 2,940
27 PP2300412088 - 27 42,000,000 420,000
28 PP2300412089 - 28 4,460,400 44,604
29 PP2300412090 - 29 140,000 1,400
30 PP2300412091 - 30 40,416,000 404,160
31 PP2300412092 - 31 32,100,000 321,000
32 PP2300412093 - 32 882,000,000 8,820,000
33 PP2300412094 - 33 80,000,000 800,000
34 PP2300412095 - 34 18,375,000 183,750
35 PP2300412096 - 35 96,200,000 962,000
36 PP2300412097 - 36 21,000,000 210,000
37 PP2300412098 - 37 59,700,000 597,000
38 PP2300412099 - 38 21,700,000 217,000
39 PP2300412100 - 39 97,800,000 978,000
40 PP2300412101 - 40 14,906,000 149,060
41 PP2300412102 - 41 3,800,000 38,000
42 PP2300412103 - 42 151,500,000 1,515,000
43 PP2300412104 - 43 820,000 8,200
44 PP2300412105 - 44 3,000,000 30,000
45 PP2300412106 - 45 24,255,000 242,550
46 PP2300412107 - 46 13,000,000 130,000
47 PP2300412108 - 47 69,300,000 693,000
48 PP2300412109 - 48 1,568,000 15,680
49 PP2300412110 - 49 7,750,000 77,500
50 PP2300412111 - 50 145,600 1,456
51 PP2300412112 - 51 5,160,000 51,600
52 PP2300412113 - 52 10,000,000 100,000
53 PP2300412114 - 53 9,760,800 97,608
54 PP2300412115 - 54 321,300,000 3,213,000
55 PP2300412116 - 55 8,115,000 81,150
56 PP2300412117 - 56 2,403,840 24,039
57 PP2300412118 - 57 24,935,000 249,350
58 PP2300412119 - 58 2,058,000 20,580
59 PP2300412120 - 59 36,867,600 368,676
60 PP2300412121 - 60 32,945,000 329,450
61 PP2300412122 - 61 32,500,000 325,000
62 PP2300412123 - 62 39,900,000 399,000
63 PP2300412124 - 63 4,800,000 48,000
64 PP2300412125 - 64 1,950,000 19,500
65 PP2300412126 - 65 15,750,000 157,500
66 PP2300412127 - 66 5,250,000 52,500
67 PP2300412128 - 67 567,000 5,670
68 PP2300412129 - 68 29,950,000 299,500
69 PP2300412130 - 69 50,400,000 504,000
70 PP2300412131 - 70 136,000,000 1,360,000
71 PP2300412132 - 71 145,000,000 1,450,000
72 PP2300412133 - 72 9,198,000 91,980
73 PP2300412134 - 73 85,050,000 850,500
74 PP2300412135 - 74 55,986,000 559,860
75 PP2300412136 - 75 3,465,000 34,650
76 PP2300412137 - 76 2,508,800 25,088
77 PP2300412138 - 77 30,000,000 300,000
78 PP2300412139 - 78 68,000,000 680,000
79 PP2300412140 - 79 48,650,000 486,500
80 PP2300412141 - 80 15,750,000 157,500
81 PP2300412142 - 81 6,720,000 67,200
82 PP2300412143 - 82 9,450,000 94,500
83 PP2300412144 - 83 5,600,000 56,000
84 PP2300412145 - 84 15,456,000 154,560
85 PP2300412146 - 85 3,275,000 32,750
86 PP2300412147 - 86 1,140,000 11,400
87 PP2300412148 - 87 2,268,000 22,680
88 PP2300412149 - 88 19,500,000 195,000
89 PP2300412150 - 89 875,000,000 8,750,000
90 PP2300412151 - 90 600,000,000 6,000,000
91 PP2300412152 - 91 2,750,000 27,500
92 PP2300412153 - 92 556,000,000 5,560,000
93 PP2300412154 - 93 456,000,000 4,560,000
94 PP2300412155 - 94 900,000,000 9,000,000
95 PP2300412156 - 95 8,232,000 82,320
96 PP2300412157 - 96 15,000,000 150,000
97 PP2300412158 - 97 10,105,200 101,052
98 PP2300412159 - 98 39,000,000 390,000
99 PP2300412160 - 99 3,600,000 36,000
100 PP2300412161 - 100 6,750,000 67,500
101 PP2300412162 - 101 17,911,650 179,117
102 PP2300412163 - 102 4,675,000 46,750
103 PP2300412164 - 103 75,600,000 756,000
104 PP2300412165 - 104 90,000,000 900,000
105 PP2300412166 - 105 819,000,000 8,190,000
106 PP2300412167 - 106 5,446,500 54,465
107 PP2300412168 - 107 277,200,000 2,772,000
108 PP2300412169 - 108 207,510,000 2,075,100
109 PP2300412170 - 109 2,490,600 24,906
110 PP2300412171 - 110 88,200,000 882,000
111 PP2300412172 - 111 126,000,000 1,260,000
112 PP2300412173 - 112 90,000,000 900,000
113 PP2300412174 - 113 111,720,000 1,117,200
114 PP2300412175 - 114 127,750,000 1,277,500
115 PP2300412176 - 115 7,450,000 74,500
116 PP2300412177 - 116 8,400,000 84,000
117 PP2300412178 - 117 13,725,000 137,250
118 PP2300412179 - 118 132,750 1,328
119 PP2300412180 - 119 499,000 4,990
120 PP2300412181 - 120 18,900,000 189,000
121 PP2300412182 - 121 154,056,000 1,540,560
122 PP2300412183 - 122 360,000 3,600
123 PP2300412184 - 123 37,000 370
124 PP2300412185 - 124 165,060,000 1,650,600
125 PP2300412186 - 125 110,040,000 1,100,400
126 PP2300412187 - 126 14,000,000 140,000
127 PP2300412188 - 127 22,050,000 220,500
128 PP2300412189 - 128 59,850,000 598,500
129 PP2300412190 - 129 6,930,000 69,300
130 PP2300412191 - 130 6,000,000 60,000
131 PP2300412192 - 131 1,890,000 18,900
132 PP2300412193 - 132 2,250,000 22,500
133 PP2300412194 - 133 7,140,000 71,400
134 PP2300412195 - 134 8,100,000 81,000
135 PP2300412196 - 135 4,116,600 41,166
1
Mã phần lô PP2300412062
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
2
Mã phần lô PP2300412063
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
3
Mã phần lô PP2300412064
Giá từng phần lô 30,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
4
Mã phần lô PP2300412065
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
5
Mã phần lô PP2300412066
Giá từng phần lô 1,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
6
Mã phần lô PP2300412067
Giá từng phần lô 3,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
7
Mã phần lô PP2300412068
Giá từng phần lô 20,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
8
Mã phần lô PP2300412069
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
9
Mã phần lô PP2300412070
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
10
Mã phần lô PP2300412071
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
11
Mã phần lô PP2300412072
Giá từng phần lô 7,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
12
Mã phần lô PP2300412073
Giá từng phần lô 20,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
13
Mã phần lô PP2300412074
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
14
Mã phần lô PP2300412075
Giá từng phần lô 6,395,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
15
Mã phần lô PP2300412076
Giá từng phần lô 30,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
16
Mã phần lô PP2300412077
Giá từng phần lô 20,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
17
Mã phần lô PP2300412078
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
18
Mã phần lô PP2300412079
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
19
Mã phần lô PP2300412080
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
20
Mã phần lô PP2300412081
Giá từng phần lô 97,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
21
Mã phần lô PP2300412082
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
22
Mã phần lô PP2300412083
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
23
Mã phần lô PP2300412084
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
24
Mã phần lô PP2300412085
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
25
Mã phần lô PP2300412086
Giá từng phần lô 14,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
26
Mã phần lô PP2300412087
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
27
Mã phần lô PP2300412088
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
28
Mã phần lô PP2300412089
Giá từng phần lô 4,460,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
29
Mã phần lô PP2300412090
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
30
Mã phần lô PP2300412091
Giá từng phần lô 40,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
31
Mã phần lô PP2300412092
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
32
Mã phần lô PP2300412093
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
33
Mã phần lô PP2300412094
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
34
Mã phần lô PP2300412095
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
35
Mã phần lô PP2300412096
Giá từng phần lô 96,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
36
Mã phần lô PP2300412097
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
37
Mã phần lô PP2300412098
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
38
Mã phần lô PP2300412099
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
39
Mã phần lô PP2300412100
Giá từng phần lô 97,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
40
Mã phần lô PP2300412101
Giá từng phần lô 14,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
41
Mã phần lô PP2300412102
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
42
Mã phần lô PP2300412103
Giá từng phần lô 151,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
43
Mã phần lô PP2300412104
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
44
Mã phần lô PP2300412105
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
45
Mã phần lô PP2300412106
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
46
Mã phần lô PP2300412107
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
47
Mã phần lô PP2300412108
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
48
Mã phần lô PP2300412109
Giá từng phần lô 1,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
49
Mã phần lô PP2300412110
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
50
Mã phần lô PP2300412111
Giá từng phần lô 145,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
51
Mã phần lô PP2300412112
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
52
Mã phần lô PP2300412113
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
53
Mã phần lô PP2300412114
Giá từng phần lô 9,760,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
54
Mã phần lô PP2300412115
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
55
Mã phần lô PP2300412116
Giá từng phần lô 8,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
56
Mã phần lô PP2300412117
Giá từng phần lô 2,403,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,039
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
57
Mã phần lô PP2300412118
Giá từng phần lô 24,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
58
Mã phần lô PP2300412119
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
59
Mã phần lô PP2300412120
Giá từng phần lô 36,867,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
60
Mã phần lô PP2300412121
Giá từng phần lô 32,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
61
Mã phần lô PP2300412122
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
62
Mã phần lô PP2300412123
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
63
Mã phần lô PP2300412124
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
64
Mã phần lô PP2300412125
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
65
Mã phần lô PP2300412126
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
66
Mã phần lô PP2300412127
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
67
Mã phần lô PP2300412128
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
68
Mã phần lô PP2300412129
Giá từng phần lô 29,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
69
Mã phần lô PP2300412130
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
70
Mã phần lô PP2300412131
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
71
Mã phần lô PP2300412132
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
72
Mã phần lô PP2300412133
Giá từng phần lô 9,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
73
Mã phần lô PP2300412134
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
74
Mã phần lô PP2300412135
Giá từng phần lô 55,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
75
Mã phần lô PP2300412136
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
76
Mã phần lô PP2300412137
Giá từng phần lô 2,508,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
77
Mã phần lô PP2300412138
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
78
Mã phần lô PP2300412139
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
79
Mã phần lô PP2300412140
Giá từng phần lô 48,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
80
Mã phần lô PP2300412141
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
81
Mã phần lô PP2300412142
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
82
Mã phần lô PP2300412143
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
83
Mã phần lô PP2300412144
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
84
Mã phần lô PP2300412145
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
85
Mã phần lô PP2300412146
Giá từng phần lô 3,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
86
Mã phần lô PP2300412147
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
87
Mã phần lô PP2300412148
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
88
Mã phần lô PP2300412149
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
89
Mã phần lô PP2300412150
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
90
Mã phần lô PP2300412151
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
91
Mã phần lô PP2300412152
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
92
Mã phần lô PP2300412153
Giá từng phần lô 556,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
93
Mã phần lô PP2300412154
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
94
Mã phần lô PP2300412155
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
95
Mã phần lô PP2300412156
Giá từng phần lô 8,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
96
Mã phần lô PP2300412157
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
97
Mã phần lô PP2300412158
Giá từng phần lô 10,105,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
98
Mã phần lô PP2300412159
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
99
Mã phần lô PP2300412160
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
100
Mã phần lô PP2300412161
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
101
Mã phần lô PP2300412162
Giá từng phần lô 17,911,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
102
Mã phần lô PP2300412163
Giá từng phần lô 4,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
103
Mã phần lô PP2300412164
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
104
Mã phần lô PP2300412165
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
105
Mã phần lô PP2300412166
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
106
Mã phần lô PP2300412167
Giá từng phần lô 5,446,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,465
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
107
Mã phần lô PP2300412168
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
108
Mã phần lô PP2300412169
Giá từng phần lô 207,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
109
Mã phần lô PP2300412170
Giá từng phần lô 2,490,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,906
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
110
Mã phần lô PP2300412171
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
111
Mã phần lô PP2300412172
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
112
Mã phần lô PP2300412173
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
113
Mã phần lô PP2300412174
Giá từng phần lô 111,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
114
Mã phần lô PP2300412175
Giá từng phần lô 127,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
115
Mã phần lô PP2300412176
Giá từng phần lô 7,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
116
Mã phần lô PP2300412177
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
117
Mã phần lô PP2300412178
Giá từng phần lô 13,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
118
Mã phần lô PP2300412179
Giá từng phần lô 132,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
119
Mã phần lô PP2300412180
Giá từng phần lô 499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
120
Mã phần lô PP2300412181
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
121
Mã phần lô PP2300412182
Giá từng phần lô 154,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
122
Mã phần lô PP2300412183
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
123
Mã phần lô PP2300412184
Giá từng phần lô 37,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
124
Mã phần lô PP2300412185
Giá từng phần lô 165,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
125
Mã phần lô PP2300412186
Giá từng phần lô 110,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
126
Mã phần lô PP2300412187
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
127
Mã phần lô PP2300412188
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
128
Mã phần lô PP2300412189
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
129
Mã phần lô PP2300412190
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
130
Mã phần lô PP2300412191
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
131
Mã phần lô PP2300412192
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
132
Mã phần lô PP2300412193
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
133
Mã phần lô PP2300412194
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
134
Mã phần lô PP2300412195
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
135
Mã phần lô PP2300412196
Giá từng phần lô 4,116,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->