Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300284448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ THÁI BÌNH |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300196772 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 9,540,566,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95.405.667 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300412062 - 1 | 4,500,000 | 45,000 |
| 2 | PP2300412063 - 2 | 2,640,000 | 26,400 |
| 3 | PP2300412064 - 3 | 30,712,500 | 307,125 |
| 4 | PP2300412065 - 4 | 24,000,000 | 240,000 |
| 5 | PP2300412066 - 5 | 1,824,000 | 18,240 |
| 6 | PP2300412067 - 6 | 3,498,000 | 34,980 |
| 7 | PP2300412068 - 7 | 20,199,000 | 201,990 |
| 8 | PP2300412069 - 8 | 5,670,000 | 56,700 |
| 9 | PP2300412070 - 9 | 3,360,000 | 33,600 |
| 10 | PP2300412071 - 10 | 9,750,000 | 97,500 |
| 11 | PP2300412072 - 11 | 7,876,000 | 78,760 |
| 12 | PP2300412073 - 12 | 20,304,000 | 203,040 |
| 13 | PP2300412074 - 13 | 54,600,000 | 546,000 |
| 14 | PP2300412075 - 14 | 6,395,200 | 63,952 |
| 15 | PP2300412076 - 15 | 30,225,000 | 302,250 |
| 16 | PP2300412077 - 16 | 20,440,000 | 204,400 |
| 17 | PP2300412078 - 17 | 880,000 | 8,800 |
| 18 | PP2300412079 - 18 | 18,000,000 | 180,000 |
| 19 | PP2300412080 - 19 | 2,310,000 | 23,100 |
| 20 | PP2300412081 - 20 | 97,755,000 | 977,550 |
| 21 | PP2300412082 - 21 | 2,650,000 | 26,500 |
| 22 | PP2300412083 - 22 | 19,320,000 | 193,200 |
| 23 | PP2300412084 - 23 | 17,850,000 | 178,500 |
| 24 | PP2300412085 - 24 | 10,584,000 | 105,840 |
| 25 | PP2300412086 - 25 | 14,437,500 | 144,375 |
| 26 | PP2300412087 - 26 | 294,000 | 2,940 |
| 27 | PP2300412088 - 27 | 42,000,000 | 420,000 |
| 28 | PP2300412089 - 28 | 4,460,400 | 44,604 |
| 29 | PP2300412090 - 29 | 140,000 | 1,400 |
| 30 | PP2300412091 - 30 | 40,416,000 | 404,160 |
| 31 | PP2300412092 - 31 | 32,100,000 | 321,000 |
| 32 | PP2300412093 - 32 | 882,000,000 | 8,820,000 |
| 33 | PP2300412094 - 33 | 80,000,000 | 800,000 |
| 34 | PP2300412095 - 34 | 18,375,000 | 183,750 |
| 35 | PP2300412096 - 35 | 96,200,000 | 962,000 |
| 36 | PP2300412097 - 36 | 21,000,000 | 210,000 |
| 37 | PP2300412098 - 37 | 59,700,000 | 597,000 |
| 38 | PP2300412099 - 38 | 21,700,000 | 217,000 |
| 39 | PP2300412100 - 39 | 97,800,000 | 978,000 |
| 40 | PP2300412101 - 40 | 14,906,000 | 149,060 |
| 41 | PP2300412102 - 41 | 3,800,000 | 38,000 |
| 42 | PP2300412103 - 42 | 151,500,000 | 1,515,000 |
| 43 | PP2300412104 - 43 | 820,000 | 8,200 |
| 44 | PP2300412105 - 44 | 3,000,000 | 30,000 |
| 45 | PP2300412106 - 45 | 24,255,000 | 242,550 |
| 46 | PP2300412107 - 46 | 13,000,000 | 130,000 |
| 47 | PP2300412108 - 47 | 69,300,000 | 693,000 |
| 48 | PP2300412109 - 48 | 1,568,000 | 15,680 |
| 49 | PP2300412110 - 49 | 7,750,000 | 77,500 |
| 50 | PP2300412111 - 50 | 145,600 | 1,456 |
| 51 | PP2300412112 - 51 | 5,160,000 | 51,600 |
| 52 | PP2300412113 - 52 | 10,000,000 | 100,000 |
| 53 | PP2300412114 - 53 | 9,760,800 | 97,608 |
| 54 | PP2300412115 - 54 | 321,300,000 | 3,213,000 |
| 55 | PP2300412116 - 55 | 8,115,000 | 81,150 |
| 56 | PP2300412117 - 56 | 2,403,840 | 24,039 |
| 57 | PP2300412118 - 57 | 24,935,000 | 249,350 |
| 58 | PP2300412119 - 58 | 2,058,000 | 20,580 |
| 59 | PP2300412120 - 59 | 36,867,600 | 368,676 |
| 60 | PP2300412121 - 60 | 32,945,000 | 329,450 |
| 61 | PP2300412122 - 61 | 32,500,000 | 325,000 |
| 62 | PP2300412123 - 62 | 39,900,000 | 399,000 |
| 63 | PP2300412124 - 63 | 4,800,000 | 48,000 |
| 64 | PP2300412125 - 64 | 1,950,000 | 19,500 |
| 65 | PP2300412126 - 65 | 15,750,000 | 157,500 |
| 66 | PP2300412127 - 66 | 5,250,000 | 52,500 |
| 67 | PP2300412128 - 67 | 567,000 | 5,670 |
| 68 | PP2300412129 - 68 | 29,950,000 | 299,500 |
| 69 | PP2300412130 - 69 | 50,400,000 | 504,000 |
| 70 | PP2300412131 - 70 | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 71 | PP2300412132 - 71 | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 72 | PP2300412133 - 72 | 9,198,000 | 91,980 |
| 73 | PP2300412134 - 73 | 85,050,000 | 850,500 |
| 74 | PP2300412135 - 74 | 55,986,000 | 559,860 |
| 75 | PP2300412136 - 75 | 3,465,000 | 34,650 |
| 76 | PP2300412137 - 76 | 2,508,800 | 25,088 |
| 77 | PP2300412138 - 77 | 30,000,000 | 300,000 |
| 78 | PP2300412139 - 78 | 68,000,000 | 680,000 |
| 79 | PP2300412140 - 79 | 48,650,000 | 486,500 |
| 80 | PP2300412141 - 80 | 15,750,000 | 157,500 |
| 81 | PP2300412142 - 81 | 6,720,000 | 67,200 |
| 82 | PP2300412143 - 82 | 9,450,000 | 94,500 |
| 83 | PP2300412144 - 83 | 5,600,000 | 56,000 |
| 84 | PP2300412145 - 84 | 15,456,000 | 154,560 |
| 85 | PP2300412146 - 85 | 3,275,000 | 32,750 |
| 86 | PP2300412147 - 86 | 1,140,000 | 11,400 |
| 87 | PP2300412148 - 87 | 2,268,000 | 22,680 |
| 88 | PP2300412149 - 88 | 19,500,000 | 195,000 |
| 89 | PP2300412150 - 89 | 875,000,000 | 8,750,000 |
| 90 | PP2300412151 - 90 | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 91 | PP2300412152 - 91 | 2,750,000 | 27,500 |
| 92 | PP2300412153 - 92 | 556,000,000 | 5,560,000 |
| 93 | PP2300412154 - 93 | 456,000,000 | 4,560,000 |
| 94 | PP2300412155 - 94 | 900,000,000 | 9,000,000 |
| 95 | PP2300412156 - 95 | 8,232,000 | 82,320 |
| 96 | PP2300412157 - 96 | 15,000,000 | 150,000 |
| 97 | PP2300412158 - 97 | 10,105,200 | 101,052 |
| 98 | PP2300412159 - 98 | 39,000,000 | 390,000 |
| 99 | PP2300412160 - 99 | 3,600,000 | 36,000 |
| 100 | PP2300412161 - 100 | 6,750,000 | 67,500 |
| 101 | PP2300412162 - 101 | 17,911,650 | 179,117 |
| 102 | PP2300412163 - 102 | 4,675,000 | 46,750 |
| 103 | PP2300412164 - 103 | 75,600,000 | 756,000 |
| 104 | PP2300412165 - 104 | 90,000,000 | 900,000 |
| 105 | PP2300412166 - 105 | 819,000,000 | 8,190,000 |
| 106 | PP2300412167 - 106 | 5,446,500 | 54,465 |
| 107 | PP2300412168 - 107 | 277,200,000 | 2,772,000 |
| 108 | PP2300412169 - 108 | 207,510,000 | 2,075,100 |
| 109 | PP2300412170 - 109 | 2,490,600 | 24,906 |
| 110 | PP2300412171 - 110 | 88,200,000 | 882,000 |
| 111 | PP2300412172 - 111 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 112 | PP2300412173 - 112 | 90,000,000 | 900,000 |
| 113 | PP2300412174 - 113 | 111,720,000 | 1,117,200 |
| 114 | PP2300412175 - 114 | 127,750,000 | 1,277,500 |
| 115 | PP2300412176 - 115 | 7,450,000 | 74,500 |
| 116 | PP2300412177 - 116 | 8,400,000 | 84,000 |
| 117 | PP2300412178 - 117 | 13,725,000 | 137,250 |
| 118 | PP2300412179 - 118 | 132,750 | 1,328 |
| 119 | PP2300412180 - 119 | 499,000 | 4,990 |
| 120 | PP2300412181 - 120 | 18,900,000 | 189,000 |
| 121 | PP2300412182 - 121 | 154,056,000 | 1,540,560 |
| 122 | PP2300412183 - 122 | 360,000 | 3,600 |
| 123 | PP2300412184 - 123 | 37,000 | 370 |
| 124 | PP2300412185 - 124 | 165,060,000 | 1,650,600 |
| 125 | PP2300412186 - 125 | 110,040,000 | 1,100,400 |
| 126 | PP2300412187 - 126 | 14,000,000 | 140,000 |
| 127 | PP2300412188 - 127 | 22,050,000 | 220,500 |
| 128 | PP2300412189 - 128 | 59,850,000 | 598,500 |
| 129 | PP2300412190 - 129 | 6,930,000 | 69,300 |
| 130 | PP2300412191 - 130 | 6,000,000 | 60,000 |
| 131 | PP2300412192 - 131 | 1,890,000 | 18,900 |
| 132 | PP2300412193 - 132 | 2,250,000 | 22,500 |
| 133 | PP2300412194 - 133 | 7,140,000 | 71,400 |
| 134 | PP2300412195 - 134 | 8,100,000 | 81,000 |
| 135 | PP2300412196 - 135 | 4,116,600 | 41,166 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300412062 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300412063 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300412064 |
| Giá từng phần lô | 30,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300412065 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300412066 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300412067 |
| Giá từng phần lô | 3,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300412068 |
| Giá từng phần lô | 20,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300412069 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300412070 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300412071 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300412072 |
| Giá từng phần lô | 7,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300412073 |
| Giá từng phần lô | 20,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300412074 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300412075 |
| Giá từng phần lô | 6,395,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300412076 |
| Giá từng phần lô | 30,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300412077 |
| Giá từng phần lô | 20,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300412078 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300412079 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300412080 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300412081 |
| Giá từng phần lô | 97,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300412082 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300412083 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300412084 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300412085 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300412086 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300412087 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300412088 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300412089 |
| Giá từng phần lô | 4,460,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300412090 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300412091 |
| Giá từng phần lô | 40,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300412092 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300412093 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300412094 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300412095 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300412096 |
| Giá từng phần lô | 96,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300412097 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300412098 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300412099 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300412100 |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300412101 |
| Giá từng phần lô | 14,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300412102 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300412103 |
| Giá từng phần lô | 151,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300412104 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300412105 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300412106 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300412107 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300412108 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300412109 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300412110 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300412111 |
| Giá từng phần lô | 145,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300412112 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300412113 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300412114 |
| Giá từng phần lô | 9,760,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300412115 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300412116 |
| Giá từng phần lô | 8,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300412117 |
| Giá từng phần lô | 2,403,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300412118 |
| Giá từng phần lô | 24,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300412119 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300412120 |
| Giá từng phần lô | 36,867,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300412121 |
| Giá từng phần lô | 32,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300412122 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300412123 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300412124 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300412125 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300412126 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300412127 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300412128 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300412129 |
| Giá từng phần lô | 29,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300412130 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300412131 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300412132 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300412133 |
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300412134 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300412135 |
| Giá từng phần lô | 55,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300412136 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300412137 |
| Giá từng phần lô | 2,508,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300412138 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300412139 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300412140 |
| Giá từng phần lô | 48,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300412141 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300412142 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300412143 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300412144 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300412145 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300412146 |
| Giá từng phần lô | 3,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300412147 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300412148 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300412149 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300412150 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300412151 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300412152 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300412153 |
| Giá từng phần lô | 556,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300412154 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300412155 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300412156 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300412157 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300412158 |
| Giá từng phần lô | 10,105,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300412159 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300412160 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300412161 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300412162 |
| Giá từng phần lô | 17,911,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300412163 |
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300412164 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2300412165 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2300412166 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2300412167 |
| Giá từng phần lô | 5,446,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
107 |
|
| Mã phần lô | PP2300412168 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2300412169 |
| Giá từng phần lô | 207,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,075,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
109 |
|
| Mã phần lô | PP2300412170 |
| Giá từng phần lô | 2,490,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
110 |
|
| Mã phần lô | PP2300412171 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
111 |
|
| Mã phần lô | PP2300412172 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
112 |
|
| Mã phần lô | PP2300412173 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
113 |
|
| Mã phần lô | PP2300412174 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
114 |
|
| Mã phần lô | PP2300412175 |
| Giá từng phần lô | 127,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
115 |
|
| Mã phần lô | PP2300412176 |
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
116 |
|
| Mã phần lô | PP2300412177 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
117 |
|
| Mã phần lô | PP2300412178 |
| Giá từng phần lô | 13,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
118 |
|
| Mã phần lô | PP2300412179 |
| Giá từng phần lô | 132,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
119 |
|
| Mã phần lô | PP2300412180 |
| Giá từng phần lô | 499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
120 |
|
| Mã phần lô | PP2300412181 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
121 |
|
| Mã phần lô | PP2300412182 |
| Giá từng phần lô | 154,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
122 |
|
| Mã phần lô | PP2300412183 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
123 |
|
| Mã phần lô | PP2300412184 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
124 |
|
| Mã phần lô | PP2300412185 |
| Giá từng phần lô | 165,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
125 |
|
| Mã phần lô | PP2300412186 |
| Giá từng phần lô | 110,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
126 |
|
| Mã phần lô | PP2300412187 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
127 |
|
| Mã phần lô | PP2300412188 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
128 |
|
| Mã phần lô | PP2300412189 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
129 |
|
| Mã phần lô | PP2300412190 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
130 |
|
| Mã phần lô | PP2300412191 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
131 |
|
| Mã phần lô | PP2300412192 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
132 |
|
| Mã phần lô | PP2300412193 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
133 |
|
| Mã phần lô | PP2300412194 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
134 |
|
| Mã phần lô | PP2300412195 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
135 |
|
| Mã phần lô | PP2300412196 |
| Giá từng phần lô | 4,116,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi