Gói thầu: Gói số 1: Thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300296264-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300204672
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,679,334,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56.793.342,2 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300427568 - GE.ĐT.23.01 238,000,000 2,380,000
2 PP2300427569 - GE.ĐT.23.02 28,875,000 288,750
3 PP2300427570 - GE.ĐT.23.03 34,824,950 348,249
4 PP2300427571 - GE.ĐT.23.04 2,425,000 24,250
5 PP2300427572 - GE.ĐT.23.05 3,255,000 32,550
6 PP2300427573 - GE.ĐT.23.06 840,000 8,400
7 PP2300427574 - GE.ĐT.23.07 13,400,000 134,000
8 PP2300427575 - GE.ĐT.23.08 195,000,000 1,950,000
9 PP2300427576 - GE.ĐT.23.09 178,500,000 1,785,000
10 PP2300427577 - GE.ĐT.23.10 308,510,000 3,085,100
11 PP2300427578 - GE.ĐT.23.11 199,920,000 1,999,200
12 PP2300427579 - GE.ĐT.23.12 68,410,000 684,100
13 PP2300427580 - GE.ĐT.23.13 3,440,000 34,400
14 PP2300427581 - GE.ĐT.23.14 434,000 4,340
15 PP2300427582 - GE.ĐT.23.15 8,900,000 89,000
16 PP2300427583 - GE.ĐT.23.16 105,000 1,050
17 PP2300427584 - GE.ĐT.23.17 46,250,000 462,500
18 PP2300427585 - GE.ĐT.23.18 9,712,500 97,125
19 PP2300427586 - GE.ĐT.23.19 162,000,000 1,620,000
20 PP2300427587 - GE.ĐT.23.20 1,857,500 18,575
21 PP2300427588 - GE.ĐT.23.21 252,000 2,520
22 PP2300427589 - GE.ĐT.23.22 48,000 480
23 PP2300427590 - GE.ĐT.23.23 162,000 1,620
24 PP2300427591 - GE.ĐT.23.24 5,775,000 57,750
25 PP2300427592 - GE.ĐT.23.25 3,937,500 39,375
26 PP2300427593 - GE.ĐT.23.26 6,500,000 65,000
27 PP2300427594 - GE.ĐT.23.27 60,000,000 600,000
28 PP2300427595 - GE.ĐT.23.28 4,174,000 41,740
29 PP2300427596 - GE.ĐT.23.29 40,162,500 401,625
30 PP2300427597 - GE.ĐT.23.30 1,029,000 10,290
31 PP2300427598 - GE.ĐT.23.31 14,521,500 145,215
32 PP2300427599 - GE.ĐT.23.32 650,000 6,500
33 PP2300427600 - GE.ĐT.23.33 280,000 2,800
34 PP2300427601 - GE.ĐT.23.34 27,800,000 278,000
35 PP2300427602 - GE.ĐT.23.35 4,780,000 47,800
36 PP2300427603 - GE.ĐT.23.36 400,000 4,000
37 PP2300427604 - GE.ĐT.23.37 7,950,000 79,500
38 PP2300427605 - GE.ĐT.23.38 673,300,000 6,733,000
39 PP2300427606 - GE.ĐT.23.39 144,900 1,449
40 PP2300427607 - GE.ĐT.23.40 54,888,000 548,880
41 PP2300427608 - GE.ĐT.23.41 2,840,000 28,400
42 PP2300427609 - GE.ĐT.23.42 28,350,000 283,500
43 PP2300427610 - GE.ĐT.23.43 7,300,000 73,000
44 PP2300427611 - GE.ĐT.23.44 1,260,000 12,600
45 PP2300427612 - GE.ĐT.23.45 294,000 2,940
46 PP2300427613 - GE.ĐT.23.46 36,000,000 360,000
47 PP2300427614 - GE.ĐT.23.47 43,470,000 434,700
48 PP2300427615 - GE.ĐT.23.48 108,675,000 1,086,750
49 PP2300427616 - GE.ĐT.23.49 320,000 3,200
50 PP2300427617 - GE.ĐT.23.50 28,350,000 283,500
51 PP2300427618 - GE.ĐT.23.51 184,000 1,840
52 PP2300427619 - GE.ĐT.23.52 163,800 1,638
53 PP2300427620 - GE.ĐT.23.53 9,700,000 97,000
54 PP2300427621 - GE.ĐT.23.54 6,250,000 62,500
55 PP2300427622 - GE.ĐT.23.55 12,600,000 126,000
56 PP2300427623 - GE.ĐT.23.56 900,000 9,000
57 PP2300427624 - GE.ĐT.23.57 945,000 9,450
58 PP2300427625 - GE.ĐT.23.58 265,000 2,650
59 PP2300427626 - GE.ĐT.23.59 47,500,000 475,000
60 PP2300427627 - GE.ĐT.23.60 378,000 3,780
61 PP2300427628 - GE.ĐT.23.61 677,400 6,774
62 PP2300427629 - GE.ĐT.23.62 792,300 7,923
63 PP2300427630 - GE.ĐT.23.63 7,516,000 75,160
64 PP2300427631 - GE.ĐT.23.64 1,800,000 18,000
65 PP2300427632 - GE.ĐT.23.65 19,600,000 196,000
66 PP2300427633 - GE.ĐT.23.66 9,000,000 90,000
67 PP2300427634 - GE.ĐT.23.67 129,500,000 1,295,000
68 PP2300427635 - GE.ĐT.23.68 33,300,000 333,000
69 PP2300427636 - GE.ĐT.23.69 66,150,000 661,500
70 PP2300427637 - GE.ĐT.23.70 186,000,000 1,860,000
71 PP2300427638 - GE.ĐT.23.71 1,526,370 15,263
72 PP2300427639 - GE.ĐT.23.72 922,950,000 9,229,500
73 PP2300427640 - GE.ĐT.23.73 13,600,000 136,000
74 PP2300427641 - GE.ĐT.23.74 44,940,000 449,400
75 PP2300427642 - GE.ĐT.23.75 15,750,000 157,500
76 PP2300427643 - GE.ĐT.23.76 6,400,000 64,000
77 PP2300427644 - GE.ĐT.23.77 4,300,000 43,000
78 PP2300427645 - GE.ĐT.23.78 273,000 2,730
79 PP2300427646 - GE.ĐT.23.79 525,000 5,250
80 PP2300427647 - GE.YC.23.01 3,475,500 34,755
81 PP2300427648 - GE.YC.23.02 29,400,000 294,000
82 PP2300427649 - GE.YC.23.03 201,000,000 2,010,000
83 PP2300427650 - GE.YC.23.04 10,500,000 105,000
84 PP2300427651 - GE.YC.23.05 2,920,000 29,200
85 PP2300427652 - GE.YC.23.06 997,500 9,975
86 PP2300427653 - GE.YC.23.07 52,500,000 525,000
87 PP2300427654 - GE.YC.23.08 11,550,000 115,500
88 PP2300427655 - GE.YC.23.09 9,630,000 96,300
89 PP2300427656 - GE.YC.23.10 3,180,000 31,800
90 PP2300427657 - GE.YC.23.11 135,000,000 1,350,000
91 PP2300427658 - GE.YC.23.12 45,500,000 455,000
92 PP2300427659 - GE.YC.23.13 17,080,000 170,800
93 PP2300427660 - GE.YC.23.14 2,475,000 24,750
94 PP2300427661 - GE.YC.23.15 1,365,000 13,650
95 PP2300427662 - GE.YC.23.16 6,800,000 68,000
96 PP2300427663 - GE.YC.23.17 6,993,000 69,930
97 PP2300427664 - GE.YC.23.18 46,200,000 462,000
98 PP2300427665 - GE.YC.23.19 60,000,000 600,000
99 PP2300427666 - GE.YC.23.20 2,600,000 26,000
100 PP2300427667 - Paracetamol + ibuprofen 1,900,000 19,000
101 PP2300427668 - GE.YC.23.22 816,000,000 8,160,000
102 PP2300427669 - GE.YC.23.23 510,000 5,100
103 PP230042 - GE.YC.23.21 380
GE.ĐT.23.01
Mã phần lô PP2300427568
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.02
Mã phần lô PP2300427569
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.03
Mã phần lô PP2300427570
Giá từng phần lô 34,824,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.04
Mã phần lô PP2300427571
Giá từng phần lô 2,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.05
Mã phần lô PP2300427572
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.06
Mã phần lô PP2300427573
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.07
Mã phần lô PP2300427574
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.08
Mã phần lô PP2300427575
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.09
Mã phần lô PP2300427576
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.10
Mã phần lô PP2300427577
Giá từng phần lô 308,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,085,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.11
Mã phần lô PP2300427578
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.12
Mã phần lô PP2300427579
Giá từng phần lô 68,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.13
Mã phần lô PP2300427580
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.14
Mã phần lô PP2300427581
Giá từng phần lô 434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.15
Mã phần lô PP2300427582
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.16
Mã phần lô PP2300427583
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.17
Mã phần lô PP2300427584
Giá từng phần lô 46,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.18
Mã phần lô PP2300427585
Giá từng phần lô 9,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.19
Mã phần lô PP2300427586
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.20
Mã phần lô PP2300427587
Giá từng phần lô 1,857,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.21
Mã phần lô PP2300427588
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.22
Mã phần lô PP2300427589
Giá từng phần lô 48,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.23
Mã phần lô PP2300427590
Giá từng phần lô 162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.24
Mã phần lô PP2300427591
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.25
Mã phần lô PP2300427592
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.26
Mã phần lô PP2300427593
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.27
Mã phần lô PP2300427594
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.28
Mã phần lô PP2300427595
Giá từng phần lô 4,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.29
Mã phần lô PP2300427596
Giá từng phần lô 40,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.30
Mã phần lô PP2300427597
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.31
Mã phần lô PP2300427598
Giá từng phần lô 14,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.32
Mã phần lô PP2300427599
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.33
Mã phần lô PP2300427600
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.34
Mã phần lô PP2300427601
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.35
Mã phần lô PP2300427602
Giá từng phần lô 4,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.36
Mã phần lô PP2300427603
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.37
Mã phần lô PP2300427604
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.38
Mã phần lô PP2300427605
Giá từng phần lô 673,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.39
Mã phần lô PP2300427606
Giá từng phần lô 144,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.40
Mã phần lô PP2300427607
Giá từng phần lô 54,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.41
Mã phần lô PP2300427608
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.42
Mã phần lô PP2300427609
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.43
Mã phần lô PP2300427610
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.44
Mã phần lô PP2300427611
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.45
Mã phần lô PP2300427612
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.46
Mã phần lô PP2300427613
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.47
Mã phần lô PP2300427614
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.48
Mã phần lô PP2300427615
Giá từng phần lô 108,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.49
Mã phần lô PP2300427616
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.50
Mã phần lô PP2300427617
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.51
Mã phần lô PP2300427618
Giá từng phần lô 184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.52
Mã phần lô PP2300427619
Giá từng phần lô 163,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.53
Mã phần lô PP2300427620
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.54
Mã phần lô PP2300427621
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.55
Mã phần lô PP2300427622
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.56
Mã phần lô PP2300427623
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.57
Mã phần lô PP2300427624
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.58
Mã phần lô PP2300427625
Giá từng phần lô 265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.59
Mã phần lô PP2300427626
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.60
Mã phần lô PP2300427627
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.61
Mã phần lô PP2300427628
Giá từng phần lô 677,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.62
Mã phần lô PP2300427629
Giá từng phần lô 792,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,923
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.63
Mã phần lô PP2300427630
Giá từng phần lô 7,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.64
Mã phần lô PP2300427631
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.65
Mã phần lô PP2300427632
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.66
Mã phần lô PP2300427633
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.67
Mã phần lô PP2300427634
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.68
Mã phần lô PP2300427635
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.69
Mã phần lô PP2300427636
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.70
Mã phần lô PP2300427637
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.71
Mã phần lô PP2300427638
Giá từng phần lô 1,526,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.72
Mã phần lô PP2300427639
Giá từng phần lô 922,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,229,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.73
Mã phần lô PP2300427640
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.74
Mã phần lô PP2300427641
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.75
Mã phần lô PP2300427642
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.76
Mã phần lô PP2300427643
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.77
Mã phần lô PP2300427644
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.78
Mã phần lô PP2300427645
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.23.79
Mã phần lô PP2300427646
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.01
Mã phần lô PP2300427647
Giá từng phần lô 3,475,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.02
Mã phần lô PP2300427648
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.03
Mã phần lô PP2300427649
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.04
Mã phần lô PP2300427650
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.05
Mã phần lô PP2300427651
Giá từng phần lô 2,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.06
Mã phần lô PP2300427652
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.07
Mã phần lô PP2300427653
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.08
Mã phần lô PP2300427654
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.09
Mã phần lô PP2300427655
Giá từng phần lô 9,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.10
Mã phần lô PP2300427656
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.11
Mã phần lô PP2300427657
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.12
Mã phần lô PP2300427658
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.13
Mã phần lô PP2300427659
Giá từng phần lô 17,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.14
Mã phần lô PP2300427660
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.15
Mã phần lô PP2300427661
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.16
Mã phần lô PP2300427662
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.17
Mã phần lô PP2300427663
Giá từng phần lô 6,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.18
Mã phần lô PP2300427664
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.19
Mã phần lô PP2300427665
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.20
Mã phần lô PP2300427666
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2300427667
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
GE.YC.23.22
Mã phần lô PP2300427668
Giá từng phần lô 816,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.23
Mã phần lô PP2300427669
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.23.21
Mã phần lô PP230042
Giá từng phần lô 380
Thời gian thực hiện HĐ Theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->