Gói thầu: Gói số 1: Thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300296264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300204672 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,679,334,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56.793.342,2 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300427568 - GE.ĐT.23.01 | 238,000,000 | 2,380,000 |
| 2 | PP2300427569 - GE.ĐT.23.02 | 28,875,000 | 288,750 |
| 3 | PP2300427570 - GE.ĐT.23.03 | 34,824,950 | 348,249 |
| 4 | PP2300427571 - GE.ĐT.23.04 | 2,425,000 | 24,250 |
| 5 | PP2300427572 - GE.ĐT.23.05 | 3,255,000 | 32,550 |
| 6 | PP2300427573 - GE.ĐT.23.06 | 840,000 | 8,400 |
| 7 | PP2300427574 - GE.ĐT.23.07 | 13,400,000 | 134,000 |
| 8 | PP2300427575 - GE.ĐT.23.08 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 9 | PP2300427576 - GE.ĐT.23.09 | 178,500,000 | 1,785,000 |
| 10 | PP2300427577 - GE.ĐT.23.10 | 308,510,000 | 3,085,100 |
| 11 | PP2300427578 - GE.ĐT.23.11 | 199,920,000 | 1,999,200 |
| 12 | PP2300427579 - GE.ĐT.23.12 | 68,410,000 | 684,100 |
| 13 | PP2300427580 - GE.ĐT.23.13 | 3,440,000 | 34,400 |
| 14 | PP2300427581 - GE.ĐT.23.14 | 434,000 | 4,340 |
| 15 | PP2300427582 - GE.ĐT.23.15 | 8,900,000 | 89,000 |
| 16 | PP2300427583 - GE.ĐT.23.16 | 105,000 | 1,050 |
| 17 | PP2300427584 - GE.ĐT.23.17 | 46,250,000 | 462,500 |
| 18 | PP2300427585 - GE.ĐT.23.18 | 9,712,500 | 97,125 |
| 19 | PP2300427586 - GE.ĐT.23.19 | 162,000,000 | 1,620,000 |
| 20 | PP2300427587 - GE.ĐT.23.20 | 1,857,500 | 18,575 |
| 21 | PP2300427588 - GE.ĐT.23.21 | 252,000 | 2,520 |
| 22 | PP2300427589 - GE.ĐT.23.22 | 48,000 | 480 |
| 23 | PP2300427590 - GE.ĐT.23.23 | 162,000 | 1,620 |
| 24 | PP2300427591 - GE.ĐT.23.24 | 5,775,000 | 57,750 |
| 25 | PP2300427592 - GE.ĐT.23.25 | 3,937,500 | 39,375 |
| 26 | PP2300427593 - GE.ĐT.23.26 | 6,500,000 | 65,000 |
| 27 | PP2300427594 - GE.ĐT.23.27 | 60,000,000 | 600,000 |
| 28 | PP2300427595 - GE.ĐT.23.28 | 4,174,000 | 41,740 |
| 29 | PP2300427596 - GE.ĐT.23.29 | 40,162,500 | 401,625 |
| 30 | PP2300427597 - GE.ĐT.23.30 | 1,029,000 | 10,290 |
| 31 | PP2300427598 - GE.ĐT.23.31 | 14,521,500 | 145,215 |
| 32 | PP2300427599 - GE.ĐT.23.32 | 650,000 | 6,500 |
| 33 | PP2300427600 - GE.ĐT.23.33 | 280,000 | 2,800 |
| 34 | PP2300427601 - GE.ĐT.23.34 | 27,800,000 | 278,000 |
| 35 | PP2300427602 - GE.ĐT.23.35 | 4,780,000 | 47,800 |
| 36 | PP2300427603 - GE.ĐT.23.36 | 400,000 | 4,000 |
| 37 | PP2300427604 - GE.ĐT.23.37 | 7,950,000 | 79,500 |
| 38 | PP2300427605 - GE.ĐT.23.38 | 673,300,000 | 6,733,000 |
| 39 | PP2300427606 - GE.ĐT.23.39 | 144,900 | 1,449 |
| 40 | PP2300427607 - GE.ĐT.23.40 | 54,888,000 | 548,880 |
| 41 | PP2300427608 - GE.ĐT.23.41 | 2,840,000 | 28,400 |
| 42 | PP2300427609 - GE.ĐT.23.42 | 28,350,000 | 283,500 |
| 43 | PP2300427610 - GE.ĐT.23.43 | 7,300,000 | 73,000 |
| 44 | PP2300427611 - GE.ĐT.23.44 | 1,260,000 | 12,600 |
| 45 | PP2300427612 - GE.ĐT.23.45 | 294,000 | 2,940 |
| 46 | PP2300427613 - GE.ĐT.23.46 | 36,000,000 | 360,000 |
| 47 | PP2300427614 - GE.ĐT.23.47 | 43,470,000 | 434,700 |
| 48 | PP2300427615 - GE.ĐT.23.48 | 108,675,000 | 1,086,750 |
| 49 | PP2300427616 - GE.ĐT.23.49 | 320,000 | 3,200 |
| 50 | PP2300427617 - GE.ĐT.23.50 | 28,350,000 | 283,500 |
| 51 | PP2300427618 - GE.ĐT.23.51 | 184,000 | 1,840 |
| 52 | PP2300427619 - GE.ĐT.23.52 | 163,800 | 1,638 |
| 53 | PP2300427620 - GE.ĐT.23.53 | 9,700,000 | 97,000 |
| 54 | PP2300427621 - GE.ĐT.23.54 | 6,250,000 | 62,500 |
| 55 | PP2300427622 - GE.ĐT.23.55 | 12,600,000 | 126,000 |
| 56 | PP2300427623 - GE.ĐT.23.56 | 900,000 | 9,000 |
| 57 | PP2300427624 - GE.ĐT.23.57 | 945,000 | 9,450 |
| 58 | PP2300427625 - GE.ĐT.23.58 | 265,000 | 2,650 |
| 59 | PP2300427626 - GE.ĐT.23.59 | 47,500,000 | 475,000 |
| 60 | PP2300427627 - GE.ĐT.23.60 | 378,000 | 3,780 |
| 61 | PP2300427628 - GE.ĐT.23.61 | 677,400 | 6,774 |
| 62 | PP2300427629 - GE.ĐT.23.62 | 792,300 | 7,923 |
| 63 | PP2300427630 - GE.ĐT.23.63 | 7,516,000 | 75,160 |
| 64 | PP2300427631 - GE.ĐT.23.64 | 1,800,000 | 18,000 |
| 65 | PP2300427632 - GE.ĐT.23.65 | 19,600,000 | 196,000 |
| 66 | PP2300427633 - GE.ĐT.23.66 | 9,000,000 | 90,000 |
| 67 | PP2300427634 - GE.ĐT.23.67 | 129,500,000 | 1,295,000 |
| 68 | PP2300427635 - GE.ĐT.23.68 | 33,300,000 | 333,000 |
| 69 | PP2300427636 - GE.ĐT.23.69 | 66,150,000 | 661,500 |
| 70 | PP2300427637 - GE.ĐT.23.70 | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 71 | PP2300427638 - GE.ĐT.23.71 | 1,526,370 | 15,263 |
| 72 | PP2300427639 - GE.ĐT.23.72 | 922,950,000 | 9,229,500 |
| 73 | PP2300427640 - GE.ĐT.23.73 | 13,600,000 | 136,000 |
| 74 | PP2300427641 - GE.ĐT.23.74 | 44,940,000 | 449,400 |
| 75 | PP2300427642 - GE.ĐT.23.75 | 15,750,000 | 157,500 |
| 76 | PP2300427643 - GE.ĐT.23.76 | 6,400,000 | 64,000 |
| 77 | PP2300427644 - GE.ĐT.23.77 | 4,300,000 | 43,000 |
| 78 | PP2300427645 - GE.ĐT.23.78 | 273,000 | 2,730 |
| 79 | PP2300427646 - GE.ĐT.23.79 | 525,000 | 5,250 |
| 80 | PP2300427647 - GE.YC.23.01 | 3,475,500 | 34,755 |
| 81 | PP2300427648 - GE.YC.23.02 | 29,400,000 | 294,000 |
| 82 | PP2300427649 - GE.YC.23.03 | 201,000,000 | 2,010,000 |
| 83 | PP2300427650 - GE.YC.23.04 | 10,500,000 | 105,000 |
| 84 | PP2300427651 - GE.YC.23.05 | 2,920,000 | 29,200 |
| 85 | PP2300427652 - GE.YC.23.06 | 997,500 | 9,975 |
| 86 | PP2300427653 - GE.YC.23.07 | 52,500,000 | 525,000 |
| 87 | PP2300427654 - GE.YC.23.08 | 11,550,000 | 115,500 |
| 88 | PP2300427655 - GE.YC.23.09 | 9,630,000 | 96,300 |
| 89 | PP2300427656 - GE.YC.23.10 | 3,180,000 | 31,800 |
| 90 | PP2300427657 - GE.YC.23.11 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 91 | PP2300427658 - GE.YC.23.12 | 45,500,000 | 455,000 |
| 92 | PP2300427659 - GE.YC.23.13 | 17,080,000 | 170,800 |
| 93 | PP2300427660 - GE.YC.23.14 | 2,475,000 | 24,750 |
| 94 | PP2300427661 - GE.YC.23.15 | 1,365,000 | 13,650 |
| 95 | PP2300427662 - GE.YC.23.16 | 6,800,000 | 68,000 |
| 96 | PP2300427663 - GE.YC.23.17 | 6,993,000 | 69,930 |
| 97 | PP2300427664 - GE.YC.23.18 | 46,200,000 | 462,000 |
| 98 | PP2300427665 - GE.YC.23.19 | 60,000,000 | 600,000 |
| 99 | PP2300427666 - GE.YC.23.20 | 2,600,000 | 26,000 |
| 100 | PP2300427667 - Paracetamol + ibuprofen | 1,900,000 | 19,000 |
| 101 | PP2300427668 - GE.YC.23.22 | 816,000,000 | 8,160,000 |
| 102 | PP2300427669 - GE.YC.23.23 | 510,000 | 5,100 |
| 103 | PP230042 - GE.YC.23.21 | 380 |
GE.ĐT.23.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300427568 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300427569 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300427570 |
| Giá từng phần lô | 34,824,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300427571 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300427572 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300427573 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300427574 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300427575 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300427576 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300427577 |
| Giá từng phần lô | 308,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,085,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300427578 |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,999,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300427579 |
| Giá từng phần lô | 68,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300427580 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300427581 |
| Giá từng phần lô | 434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300427582 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300427583 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300427584 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300427585 |
| Giá từng phần lô | 9,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300427586 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300427587 |
| Giá từng phần lô | 1,857,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300427588 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300427589 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300427590 |
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300427591 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300427592 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300427593 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300427594 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300427595 |
| Giá từng phần lô | 4,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300427596 |
| Giá từng phần lô | 40,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300427597 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300427598 |
| Giá từng phần lô | 14,521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300427599 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300427600 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300427601 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300427602 |
| Giá từng phần lô | 4,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300427603 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300427604 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300427605 |
| Giá từng phần lô | 673,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300427606 |
| Giá từng phần lô | 144,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300427607 |
| Giá từng phần lô | 54,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300427608 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300427609 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300427610 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300427611 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300427612 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300427613 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300427614 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300427615 |
| Giá từng phần lô | 108,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300427616 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300427617 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300427618 |
| Giá từng phần lô | 184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300427619 |
| Giá từng phần lô | 163,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300427620 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300427621 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300427622 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300427623 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300427624 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300427625 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300427626 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300427627 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300427628 |
| Giá từng phần lô | 677,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300427629 |
| Giá từng phần lô | 792,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300427630 |
| Giá từng phần lô | 7,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300427631 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300427632 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300427633 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300427634 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300427635 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300427636 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300427637 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300427638 |
| Giá từng phần lô | 1,526,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300427639 |
| Giá từng phần lô | 922,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300427640 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300427641 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300427642 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300427643 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300427644 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300427645 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.ĐT.23.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300427646 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300427647 |
| Giá từng phần lô | 3,475,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300427648 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300427649 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300427650 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300427651 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300427652 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300427653 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300427654 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300427655 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300427656 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300427657 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300427658 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300427659 |
| Giá từng phần lô | 17,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300427660 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300427661 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300427662 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300427663 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300427664 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300427665 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300427666 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300427667 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
GE.YC.23.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300427668 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300427669 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.YC.23.21 |
|
| Mã phần lô | PP230042 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi