Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300328613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Kiến Xương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Kiến Xương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300228767 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 13,858,564,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 277.185.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300464581 - GEN001 | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 2 | PP2300464582 - GEN002 | 525,000 | 11,000 |
| 3 | PP2300464583 - GEN003 | 62,580,000 | 1,252,000 |
| 4 | PP2300464584 - GEN004 | 19,400,000 | 388,000 |
| 5 | PP2300464585 - GEN005 | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 6 | PP2300464586 - GEN006 | 33,000,000 | 660,000 |
| 7 | PP2300464587 - GEN007 | 61,500,000 | 1,230,000 |
| 8 | PP2300464588 - GEN008 | 276,680,000 | 5,534,000 |
| 9 | PP2300464589 - GEN009 | 45,000,000 | 900,000 |
| 10 | PP2300464590 - GEN010 | 177,000 | 4,000 |
| 11 | PP2300464591 - GEN011 | 15,540,000 | 311,000 |
| 12 | PP2300464592 - GEN012 | 1,856,000 | 38,000 |
| 13 | PP2300464593 - GEN013 | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 14 | PP2300464594 - GEN014 | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 15 | PP2300464595 - GEN015 | 35,700,000 | 714,000 |
| 16 | PP2300464596 - GEN016 | 530,000,000 | 10,600,000 |
| 17 | PP2300464597 - GEN017 | 539,500,000 | 10,790,000 |
| 18 | PP2300464598 - GEN018 | 945,000,000 | 18,900,000 |
| 19 | PP2300464599 - GEN019 | 1,625,000,000 | 32,500,000 |
| 20 | PP2300464600 - GEN020 | 860,000,000 | 17,200,000 |
| 21 | PP2300464601 - GEN021 | 39,900,000 | 798,000 |
| 22 | PP2300464602 - GEN022 | 65,200,000 | 1,304,000 |
| 23 | PP2300464603 - GEN023 | 1,325,000 | 27,000 |
| 24 | PP2300464604 - GEN024 | 64,740,000 | 1,295,000 |
| 25 | PP2300464605 - GEN025 | 1,025,000 | 21,000 |
| 26 | PP2300464606 - GEN026 | 12,600,000 | 252,000 |
| 27 | PP2300464607 - GEN027 | 9,840,000 | 197,000 |
| 28 | PP2300464608 - GEN028 | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 29 | PP2300464609 - GEN029 | 83,979,000 | 1,680,000 |
| 30 | PP2300464610 - GEN030 | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 31 | PP2300464611 - GEN031 | 5,512,500 | 111,000 |
| 32 | PP2300464612 - GEN032 | 7,150,000 | 143,000 |
| 33 | PP2300464613 - GEN033 | 382,800,000 | 7,656,000 |
| 34 | PP2300464614 - GEN034 | 348,600,000 | 6,972,000 |
| 35 | PP2300464615 - GEN035 | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 36 | PP2300464616 - GEN036 | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 37 | PP2300464617 - GEN037 | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 38 | PP2300464618 - GEN038 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 39 | PP2300464619 - GEN039 | 304,000,000 | 6,080,000 |
| 40 | PP2300464620 - GEN040 | 304,000,000 | 6,080,000 |
| 41 | PP2300464621 - GEN041 | 3,725,000 | 75,000 |
| 42 | PP2300464622 - GEN042 | 7,110,000 | 143,000 |
| 43 | PP2300464623 - GEN043 | 6,080,000 | 122,000 |
| 44 | PP2300464624 - GEN044 | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 45 | PP2300464625 - GEN045 | 25,900,000 | 518,000 |
| 46 | PP2300464626 - GEN046 | 9,975,000 | 200,000 |
| 47 | PP2300464627 - GEN047 | 26,750,000 | 535,000 |
| 48 | PP2300464628 - GEN048 | 15,900,000 | 318,000 |
| 49 | PP2300464629 - GEN049 | 19,000,000 | 380,000 |
| 50 | PP2300464630 - GEN050 | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 51 | PP2300464631 - GEN051 | 30,000,000 | 600,000 |
| 52 | PP2300464632 - GEN052 | 14,000,000 | 280,000 |
| 53 | PP2300464633 - GEN053 | 686,700,000 | 13,734,000 |
| 54 | PP2300464634 - GEN054 | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 55 | PP2300464635 - GEN055 | 109,500,000 | 2,190,000 |
| 56 | PP2300464636 - GEN056 | 249,900,000 | 4,998,000 |
| 57 | PP2300464637 - GEN057 | 2,700,000 | 54,000 |
| 58 | PP2300464638 - GEN058 | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 59 | PP2300464639 - GEN059 | 149,000,000 | 2,980,000 |
| 60 | PP2300464640 - GEN060 | 22,490,000 | 450,000 |
| 61 | PP2300464641 - GEN061 | 1,380,000 | 28,000 |
| 62 | PP2300464642 - GEN062 | 61,740,000 | 1,235,000 |
| 63 | PP2300464643 - GEN063 | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 64 | PP2300464644 - GEN064 | 35,910,000 | 719,000 |
| 65 | PP2300464645 - GEN065 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 66 | PP2300464646 - GEN066 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 67 | PP2300464647 - GEN067 | 1,950,000 | 39,000 |
| 68 | PP2300464648 - GEN068 | 532,000,000 | 10,640,000 |
| 69 | PP2300464649 - GEN069 | 46,500,000 | 930,000 |
| 70 | PP2300464650 - GEN070 | 15,900,000 | 318,000 |
| 71 | PP2300464651 - GEN071 | 12,700,000 | 254,000 |
| 72 | PP2300464652 - GEN072 | 32,945,000 | 659,000 |
| 73 | PP2300464653 - GEN073 | 74,970,000 | 1,500,000 |
| 74 | PP2300464654 - GEN074 | 99,750,000 | 1,995,000 |
| 75 | PP2300464655 - GEN075 | 14,250,000 | 285,000 |
| 76 | PP2300464656 - GEN076 | 199,500,000 | 3,990,000 |
| 77 | PP2300464657 - GEN077 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 78 | PP2300464658 - GEN078 | 110,250,000 | 2,205,000 |
| 79 | PP2300464659 - GEN079 | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 80 | PP2300464660 - GEN080 | 9,800,000 | 196,000 |
| 81 | PP2300464661 - GEN081 | 42,000,000 | 840,000 |
| 82 | PP2300464662 - GEN082 | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 83 | PP2300464663 - GEN083 | 1,890,000 | 38,000 |
| 84 | PP2300464664 - GEN084 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 85 | PP2300464665 - GEN085 | 43,280,000 | 866,000 |
| 86 | PP2300464666 - GEN086 | 49,980,000 | 1,000,000 |
| 87 | PP2300464667 - GEN087 | 10,500,000 | 210,000 |
| 88 | PP2300464668 - GEN088 | 119,700,000 | 2,394,000 |
| 89 | PP2300464669 - GEN089 | 44,100,000 | 882,000 |
| 90 | PP2300464670 - GEN090 | 136,800,000 | 2,736,000 |
| 91 | PP2300464671 - GEN091 | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 92 | PP2300464672 - GEN092 | 7,500,000 | 150,000 |
| 93 | PP2300464673 - GEN093 | 18,900,000 | 378,000 |
| 94 | PP2300464674 - GEN094 | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 95 | PP2300464675 - GEN095 | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 96 | PP2300464676 - GEN096 | 6,660,000 | 134,000 |
| 97 | PP2300464677 - GEN097 | 6,690,000 | 134,000 |
| 98 | PP2300464678 - GEN098 | 18,960,000 | 380,000 |
| 99 | PP2300464679 - GEN099 | 4,200,000 | 84,000 |
| 100 | PP2300464680 - GEN100 | 11,550,000 | 231,000 |
| 101 | PP2300464681 - GEN101 | 2,940,000 | 59,000 |
| 102 | PP2300464682 - GEN102 | 8,400,000 | 168,000 |
| 103 | PP2300464683 - GEN103 | 4,480,000 | 90,000 |
| 104 | PP2300464684 - GEN104 | 99,750,000 | 1,995,000 |
| 105 | PP2300464685 - GEN105 | 6,930,000 | 139,000 |
GEN001 |
|
| Mã phần lô | PP2300464581 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN002 |
|
| Mã phần lô | PP2300464582 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN003 |
|
| Mã phần lô | PP2300464583 |
| Giá từng phần lô | 62,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN004 |
|
| Mã phần lô | PP2300464584 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN005 |
|
| Mã phần lô | PP2300464585 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN006 |
|
| Mã phần lô | PP2300464586 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN007 |
|
| Mã phần lô | PP2300464587 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN008 |
|
| Mã phần lô | PP2300464588 |
| Giá từng phần lô | 276,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN009 |
|
| Mã phần lô | PP2300464589 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN010 |
|
| Mã phần lô | PP2300464590 |
| Giá từng phần lô | 177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN011 |
|
| Mã phần lô | PP2300464591 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN012 |
|
| Mã phần lô | PP2300464592 |
| Giá từng phần lô | 1,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN013 |
|
| Mã phần lô | PP2300464593 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN014 |
|
| Mã phần lô | PP2300464594 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN015 |
|
| Mã phần lô | PP2300464595 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN016 |
|
| Mã phần lô | PP2300464596 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN017 |
|
| Mã phần lô | PP2300464597 |
| Giá từng phần lô | 539,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN018 |
|
| Mã phần lô | PP2300464598 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN019 |
|
| Mã phần lô | PP2300464599 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN020 |
|
| Mã phần lô | PP2300464600 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN021 |
|
| Mã phần lô | PP2300464601 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN022 |
|
| Mã phần lô | PP2300464602 |
| Giá từng phần lô | 65,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN023 |
|
| Mã phần lô | PP2300464603 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN024 |
|
| Mã phần lô | PP2300464604 |
| Giá từng phần lô | 64,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN025 |
|
| Mã phần lô | PP2300464605 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN026 |
|
| Mã phần lô | PP2300464606 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN027 |
|
| Mã phần lô | PP2300464607 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN028 |
|
| Mã phần lô | PP2300464608 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN029 |
|
| Mã phần lô | PP2300464609 |
| Giá từng phần lô | 83,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN030 |
|
| Mã phần lô | PP2300464610 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN031 |
|
| Mã phần lô | PP2300464611 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN032 |
|
| Mã phần lô | PP2300464612 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN033 |
|
| Mã phần lô | PP2300464613 |
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN034 |
|
| Mã phần lô | PP2300464614 |
| Giá từng phần lô | 348,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN035 |
|
| Mã phần lô | PP2300464615 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN036 |
|
| Mã phần lô | PP2300464616 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN037 |
|
| Mã phần lô | PP2300464617 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN038 |
|
| Mã phần lô | PP2300464618 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN039 |
|
| Mã phần lô | PP2300464619 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN040 |
|
| Mã phần lô | PP2300464620 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN041 |
|
| Mã phần lô | PP2300464621 |
| Giá từng phần lô | 3,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN042 |
|
| Mã phần lô | PP2300464622 |
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN043 |
|
| Mã phần lô | PP2300464623 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN044 |
|
| Mã phần lô | PP2300464624 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN045 |
|
| Mã phần lô | PP2300464625 |
| Giá từng phần lô | 25,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN046 |
|
| Mã phần lô | PP2300464626 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN047 |
|
| Mã phần lô | PP2300464627 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN048 |
|
| Mã phần lô | PP2300464628 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN049 |
|
| Mã phần lô | PP2300464629 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN050 |
|
| Mã phần lô | PP2300464630 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN051 |
|
| Mã phần lô | PP2300464631 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN052 |
|
| Mã phần lô | PP2300464632 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN053 |
|
| Mã phần lô | PP2300464633 |
| Giá từng phần lô | 686,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN054 |
|
| Mã phần lô | PP2300464634 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN055 |
|
| Mã phần lô | PP2300464635 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN056 |
|
| Mã phần lô | PP2300464636 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN057 |
|
| Mã phần lô | PP2300464637 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN058 |
|
| Mã phần lô | PP2300464638 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN059 |
|
| Mã phần lô | PP2300464639 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN060 |
|
| Mã phần lô | PP2300464640 |
| Giá từng phần lô | 22,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN061 |
|
| Mã phần lô | PP2300464641 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN062 |
|
| Mã phần lô | PP2300464642 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN063 |
|
| Mã phần lô | PP2300464643 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN064 |
|
| Mã phần lô | PP2300464644 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN065 |
|
| Mã phần lô | PP2300464645 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN066 |
|
| Mã phần lô | PP2300464646 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN067 |
|
| Mã phần lô | PP2300464647 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN068 |
|
| Mã phần lô | PP2300464648 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN069 |
|
| Mã phần lô | PP2300464649 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN070 |
|
| Mã phần lô | PP2300464650 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN071 |
|
| Mã phần lô | PP2300464651 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN072 |
|
| Mã phần lô | PP2300464652 |
| Giá từng phần lô | 32,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN073 |
|
| Mã phần lô | PP2300464653 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN074 |
|
| Mã phần lô | PP2300464654 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN075 |
|
| Mã phần lô | PP2300464655 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN076 |
|
| Mã phần lô | PP2300464656 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN077 |
|
| Mã phần lô | PP2300464657 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN078 |
|
| Mã phần lô | PP2300464658 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN079 |
|
| Mã phần lô | PP2300464659 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN080 |
|
| Mã phần lô | PP2300464660 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN081 |
|
| Mã phần lô | PP2300464661 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN082 |
|
| Mã phần lô | PP2300464662 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN083 |
|
| Mã phần lô | PP2300464663 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN084 |
|
| Mã phần lô | PP2300464664 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN085 |
|
| Mã phần lô | PP2300464665 |
| Giá từng phần lô | 43,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN086 |
|
| Mã phần lô | PP2300464666 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN087 |
|
| Mã phần lô | PP2300464667 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN088 |
|
| Mã phần lô | PP2300464668 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN089 |
|
| Mã phần lô | PP2300464669 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN090 |
|
| Mã phần lô | PP2300464670 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN091 |
|
| Mã phần lô | PP2300464671 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN092 |
|
| Mã phần lô | PP2300464672 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN093 |
|
| Mã phần lô | PP2300464673 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN094 |
|
| Mã phần lô | PP2300464674 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN095 |
|
| Mã phần lô | PP2300464675 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN096 |
|
| Mã phần lô | PP2300464676 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN097 |
|
| Mã phần lô | PP2300464677 |
| Giá từng phần lô | 6,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN098 |
|
| Mã phần lô | PP2300464678 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN099 |
|
| Mã phần lô | PP2300464679 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN100 |
|
| Mã phần lô | PP2300464680 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN101 |
|
| Mã phần lô | PP2300464681 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN102 |
|
| Mã phần lô | PP2300464682 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN103 |
|
| Mã phần lô | PP2300464683 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN104 |
|
| Mã phần lô | PP2300464684 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEN105 |
|
| Mã phần lô | PP2300464685 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi