Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300343628-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300235461
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 917,110,196 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.171.102 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300470608 - 1 54,600,000 546,000
2 PP2300470609 - 2 34,500,000 345,000
3 PP2300470610 - 3 186,000,000 1,860,000
4 PP2300470611 - 4 554,400 5,544
5 PP2300470612 - 5 63,000 630
6 PP2300470613 - 6 110,000,000 1,100,000
7 PP2300470614 - 7 12,127,500 121,275
8 PP2300470615 - 8 5,000,000 50,000
9 PP2300470616 - 9 26,250,000 262,500
10 PP2300470617 - 10 1,260,000 12,600
11 PP2300470618 - 11 4,500,000 45,000
12 PP2300470619 - 12 325,000 3,250
13 PP2300470620 - 13 800,000 8,000
14 PP2300470621 - 14 37,530,000 375,300
15 PP2300470622 - 15 540,000 5,400
16 PP2300470623 - 16 2,653,000 26,530
17 PP2300470624 - 17 9,000,000 90,000
18 PP2300470625 - 18 2,885,000 28,850
19 PP2300470626 - 19 22,000,000 220,000
20 PP2300470627 - 20 270,000 2,700
21 PP2300470628 - 21 9,000,000 90,000
22 PP2300470629 - 22 6,600,000 66,000
23 PP2300470630 - 23 11,600,000 116,000
24 PP2300470631 - 24 45,000,000 450,000
25 PP2300470632 - 25 40,000,000 400,000
26 PP2300470633 - 26 22,312,500 223,125
27 PP2300470634 - 27 2,058,000 20,580
28 PP2300470635 - 28 44,650,000 446,500
29 PP2300470636 - 29 45,500,000 455,000
30 PP2300470637 - 30 251,700 2,517
31 PP2300470638 - 31 13,466,000 134,660
32 PP2300470639 - 32 795,000 7,950
33 PP2300470640 - 33 58,500,000 585,000
34 PP2300470641 - 34 28,560,000 285,600
35 PP2300470642 - 35 1,618,596 16,186
36 PP2300470643 - 36 1,680,000 16,800
37 PP2300470644 - 37 1,872,000 18,720
38 PP2300470645 - 38 29,700,000 297,000
39 PP2300470646 - 39 12,718,500 127,185
40 PP2300470647 - 40 3,780,000 37,800
41 PP2300470648 - 41 1,040,000 10,400
42 PP2300470649 - 42 9,240,000 92,400
43 PP2300470650 - 43 5,970,000 59,700
44 PP2300470651 - 44 3,225,000 32,250
45 PP2300470652 - 45 1,065,000 10,650
46 PP2300470653 - 46 1,920,000 19,200
47 PP2300470654 - 47 3,150,000 31,500
48 PP2300470655 - 48 980,000 9,800
1
Mã phần lô PP2300470608
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2
Mã phần lô PP2300470609
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
3
Mã phần lô PP2300470610
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
4
Mã phần lô PP2300470611
Giá từng phần lô 554,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
5
Mã phần lô PP2300470612
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
6
Mã phần lô PP2300470613
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
7
Mã phần lô PP2300470614
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
8
Mã phần lô PP2300470615
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
9
Mã phần lô PP2300470616
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
10
Mã phần lô PP2300470617
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
11
Mã phần lô PP2300470618
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
12
Mã phần lô PP2300470619
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
13
Mã phần lô PP2300470620
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
14
Mã phần lô PP2300470621
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
15
Mã phần lô PP2300470622
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
16
Mã phần lô PP2300470623
Giá từng phần lô 2,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
17
Mã phần lô PP2300470624
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
18
Mã phần lô PP2300470625
Giá từng phần lô 2,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
19
Mã phần lô PP2300470626
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
20
Mã phần lô PP2300470627
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
21
Mã phần lô PP2300470628
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
22
Mã phần lô PP2300470629
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
23
Mã phần lô PP2300470630
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
24
Mã phần lô PP2300470631
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
25
Mã phần lô PP2300470632
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
26
Mã phần lô PP2300470633
Giá từng phần lô 22,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
27
Mã phần lô PP2300470634
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
28
Mã phần lô PP2300470635
Giá từng phần lô 44,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
29
Mã phần lô PP2300470636
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30
Mã phần lô PP2300470637
Giá từng phần lô 251,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
31
Mã phần lô PP2300470638
Giá từng phần lô 13,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
32
Mã phần lô PP2300470639
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
33
Mã phần lô PP2300470640
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
34
Mã phần lô PP2300470641
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
35
Mã phần lô PP2300470642
Giá từng phần lô 1,618,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,186
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
36
Mã phần lô PP2300470643
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
37
Mã phần lô PP2300470644
Giá từng phần lô 1,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
38
Mã phần lô PP2300470645
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
39
Mã phần lô PP2300470646
Giá từng phần lô 12,718,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
40
Mã phần lô PP2300470647
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
41
Mã phần lô PP2300470648
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
42
Mã phần lô PP2300470649
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
43
Mã phần lô PP2300470650
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
44
Mã phần lô PP2300470651
Giá từng phần lô 3,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
45
Mã phần lô PP2300470652
Giá từng phần lô 1,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
46
Mã phần lô PP2300470653
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
47
Mã phần lô PP2300470654
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
48
Mã phần lô PP2300470655
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->