Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hà Đông | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300235336 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 14,377,701,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 431.318.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300470526 - GEBS01 | 41,600 |
| 2 | PP2300470527 - GEBS02 | 13,466 |
| 3 | PP2300470528 - GEBS03 | 4,200 |
| 4 | PP2300470529 - GEBS04 | 39,380 |
| 5 | PP2300470530 - GEBS05 | 19,564 |
| 6 | PP2300470531 - GEBS06 | 368 |
| 7 | PP2300470532 - GEBS07 | 1,800 |
| 8 | PP2300470533 - GEBS08 | 2,630 |
| 9 | PP2300470534 - GEBS09 | 19,500 |
| 10 | PP2300470535 - GEBS10 | 1,750 |
| 11 | PP2300470536 - GEBS11 | 5,450 |
| 12 | PP2300470537 - GEBS12 | 57,900 |
| 13 | PP2300470538 - GEBS13 | 60 |
| 14 | PP2300470539 - GEBS14 | 5,985 |
| 15 | PP2300470540 - GEBS15 | 13,300 |
| 16 | PP2300470541 - GEBS16 | 165,000 |
| 17 | PP2300470542 - GEBS17 | 57,750 |
| 18 | PP2300470543 - GEBS18 | 3,300 |
| 19 | PP2300470544 - GEBS19 | 80,000 |
| 20 | PP2300470545 - GEBS20 | 115,000 |
| 21 | PP2300470546 - GEBS21 | 41,800 |
| 22 | PP2300470547 - GEBS22 | 137,000 |
| 23 | PP2300470548 - GEBS23 | 52,300 |
| 24 | PP2300470549 - GEBS24 | 28,300 |
| 25 | PP2300470550 - GEBS25 | 1,990 |
| 26 | PP2300470551 - GEBS26 | 52,500 |
| 27 | PP2300470552 - GEBS27 | 203,450 |
| 28 | PP2300470553 - GEBS28 | 185,000 |
| 29 | PP2300470554 - GEBS29 | 494,991 |
| 30 | PP2300470555 - GEBS30 | 110,000 |
| 31 | PP2300470556 - GEBS31 | 42,000 |
| 32 | PP2300470557 - GEBS32 | 2,200 |
| 33 | PP2300470558 - GEBS33 | 39,500 |
| 34 | PP2300470559 - GEBS34 | 115 |
| 35 | PP2300470560 - GEBS35 | 850,000 |
| 36 | PP2300470561 - GEBS36 | 116,000 |
| 37 | PP2300470562 - GEBS37 | 700 |
| 38 | PP2300470563 - GEBS38 | 650 |
| 39 | PP2300470564 - GEBS39 | 10,000 |
| 40 | PP2300470565 - GEBS40 | 24,000 |
| 41 | PP2300470566 - GEBS41 | 97,130 |
| 42 | PP2300470567 - GEBS42 | 23,900 |
| 43 | PP2300470568 - GEBS43 | 19,950 |
| 44 | PP2300470569 - GEBS44 | 935 |
| 45 | PP2300470570 - GEBS45 | 567 |
| 46 | PP2300470571 - GEBS46 | 4,275 |
| 47 | PP2300470572 - GEBS47 | 3,753 |
| 48 | PP2300470573 - GEBS48 | 1,197 |
| 49 | PP2300470574 - GEBS49 | 115,000 |
| 50 | PP2300470575 - GEBS50 | 294 |
| 51 | PP2300470576 - GEBS51 | 1,600 |
| 52 | PP2300470577 - GEBS52 | 20,000 |
| 53 | PP2300470578 - GEBS53 | 1,300 |
| 54 | PP2300470579 - GEBS54 | 2,400 |
| 55 | PP2300470580 - GEBS55 | 9,450 |
| 56 | PP2300470581 - GEBS56 | 609 |
| 57 | PP2300470582 - GEBS57 | 1,050 |
| 58 | PP2300470583 - GEBS58 | 1,365 |
| 59 | PP2300470584 - GEBS59 | 441 |
| 60 | PP2300470585 - GEBS60 | 8,820 |
| 61 | PP2300470586 - GEBS61 | 6,840 |
| 62 | PP2300470587 - GEBS62 | 250 |
| 63 | PP2300470588 - GEBS63 | 2,850 |
| 64 | PP2300470589 - GEBS64 | 15,000 |
| 65 | PP2300470590 - GEBS65 | 14,500 |
| 66 | PP2300470591 - GEBS66 | 5,190,699 |
| 67 | PP2300470592 - GEBS67 | 3,950 |
| 68 | PP2300470593 - GEBS68 | 39,690 |
| 69 | PP2300470594 - GEBS69 | 50,890 |
GEBS01 |
|
| Mã phần lô | PP2300470526 |
| Giá từng phần lô | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS02 |
|
| Mã phần lô | PP2300470527 |
| Giá từng phần lô | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS03 |
|
| Mã phần lô | PP2300470528 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS04 |
|
| Mã phần lô | PP2300470529 |
| Giá từng phần lô | 39,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS05 |
|
| Mã phần lô | PP2300470530 |
| Giá từng phần lô | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS06 |
|
| Mã phần lô | PP2300470531 |
| Giá từng phần lô | 368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS07 |
|
| Mã phần lô | PP2300470532 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS08 |
|
| Mã phần lô | PP2300470533 |
| Giá từng phần lô | 2,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS09 |
|
| Mã phần lô | PP2300470534 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS10 |
|
| Mã phần lô | PP2300470535 |
| Giá từng phần lô | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS11 |
|
| Mã phần lô | PP2300470536 |
| Giá từng phần lô | 5,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS12 |
|
| Mã phần lô | PP2300470537 |
| Giá từng phần lô | 57,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS13 |
|
| Mã phần lô | PP2300470538 |
| Giá từng phần lô | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS14 |
|
| Mã phần lô | PP2300470539 |
| Giá từng phần lô | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS15 |
|
| Mã phần lô | PP2300470540 |
| Giá từng phần lô | 13,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS16 |
|
| Mã phần lô | PP2300470541 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS17 |
|
| Mã phần lô | PP2300470542 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS18 |
|
| Mã phần lô | PP2300470543 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS19 |
|
| Mã phần lô | PP2300470544 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS20 |
|
| Mã phần lô | PP2300470545 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS21 |
|
| Mã phần lô | PP2300470546 |
| Giá từng phần lô | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS22 |
|
| Mã phần lô | PP2300470547 |
| Giá từng phần lô | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS23 |
|
| Mã phần lô | PP2300470548 |
| Giá từng phần lô | 52,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS24 |
|
| Mã phần lô | PP2300470549 |
| Giá từng phần lô | 28,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS25 |
|
| Mã phần lô | PP2300470550 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS26 |
|
| Mã phần lô | PP2300470551 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS27 |
|
| Mã phần lô | PP2300470552 |
| Giá từng phần lô | 203,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS28 |
|
| Mã phần lô | PP2300470553 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS29 |
|
| Mã phần lô | PP2300470554 |
| Giá từng phần lô | 494,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS30 |
|
| Mã phần lô | PP2300470555 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS31 |
|
| Mã phần lô | PP2300470556 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS32 |
|
| Mã phần lô | PP2300470557 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS33 |
|
| Mã phần lô | PP2300470558 |
| Giá từng phần lô | 39,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS34 |
|
| Mã phần lô | PP2300470559 |
| Giá từng phần lô | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS35 |
|
| Mã phần lô | PP2300470560 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS36 |
|
| Mã phần lô | PP2300470561 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS37 |
|
| Mã phần lô | PP2300470562 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS38 |
|
| Mã phần lô | PP2300470563 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS39 |
|
| Mã phần lô | PP2300470564 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS40 |
|
| Mã phần lô | PP2300470565 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS41 |
|
| Mã phần lô | PP2300470566 |
| Giá từng phần lô | 97,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS42 |
|
| Mã phần lô | PP2300470567 |
| Giá từng phần lô | 23,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS43 |
|
| Mã phần lô | PP2300470568 |
| Giá từng phần lô | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS44 |
|
| Mã phần lô | PP2300470569 |
| Giá từng phần lô | 935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS45 |
|
| Mã phần lô | PP2300470570 |
| Giá từng phần lô | 567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS46 |
|
| Mã phần lô | PP2300470571 |
| Giá từng phần lô | 4,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS47 |
|
| Mã phần lô | PP2300470572 |
| Giá từng phần lô | 3,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS48 |
|
| Mã phần lô | PP2300470573 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS49 |
|
| Mã phần lô | PP2300470574 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS50 |
|
| Mã phần lô | PP2300470575 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS51 |
|
| Mã phần lô | PP2300470576 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS52 |
|
| Mã phần lô | PP2300470577 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS53 |
|
| Mã phần lô | PP2300470578 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS54 |
|
| Mã phần lô | PP2300470579 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS55 |
|
| Mã phần lô | PP2300470580 |
| Giá từng phần lô | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS56 |
|
| Mã phần lô | PP2300470581 |
| Giá từng phần lô | 609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS57 |
|
| Mã phần lô | PP2300470582 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS58 |
|
| Mã phần lô | PP2300470583 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS59 |
|
| Mã phần lô | PP2300470584 |
| Giá từng phần lô | 441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS60 |
|
| Mã phần lô | PP2300470585 |
| Giá từng phần lô | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS61 |
|
| Mã phần lô | PP2300470586 |
| Giá từng phần lô | 6,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS62 |
|
| Mã phần lô | PP2300470587 |
| Giá từng phần lô | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS63 |
|
| Mã phần lô | PP2300470588 |
| Giá từng phần lô | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS64 |
|
| Mã phần lô | PP2300470589 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS65 |
|
| Mã phần lô | PP2300470590 |
| Giá từng phần lô | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS66 |
|
| Mã phần lô | PP2300470591 |
| Giá từng phần lô | 5,190,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS67 |
|
| Mã phần lô | PP2300470592 |
| Giá từng phần lô | 3,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS68 |
|
| Mã phần lô | PP2300470593 |
| Giá từng phần lô | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GEBS69 |
|
| Mã phần lô | PP2300470594 |
| Giá từng phần lô | 50,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi