Gói thầu: Gói số 1: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300392202-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Đông Hải
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Đông Hải
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300268761
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 20,385,500,856 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 203.855.008,6 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300615942 - Acarbose - 540,000
2 PP2300615943 - Acenocoumarol - 6,300
3 PP2300615944 - Acetazolamid - 30,000
4 PP2300615945 - Acetyl Leucin - 1,760,000
5 PP2300615946 - Acetyl Leucin - 712,500
6 PP2300615947 - Acetyl leucin - 750,000
7 PP2300615948 - Acetyl leucin - 520,000
8 PP2300615949 - Acetylsalicylic acid - 151,200
9 PP2300615950 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 864,000
10 PP2300615951 - Aciclovir - 42,000
11 PP2300615952 - Aciclovir - 8,300
12 PP2300615953 - Acid amin* - 142,000
13 PP2300615954 - Acid amin* - 117,000
14 PP2300615955 - Acid amin* - 52,000
15 PP2300615956 - Albendazol - 36,000
16 PP2300615957 - Alcool 70° - 341,140
17 PP2300615958 - Alfuzosin - 582,200
18 PP2300615959 - Alfuzosin - 690,000
19 PP2300615960 - Alfuzosin - 690,000
20 PP2300615961 - Alimemazin - 90,000
21 PP2300615962 - Alpha chymotrypsin - 390,000
22 PP2300615963 - Alpha chymotrypsin - 337,500
23 PP2300615964 - Aluminum phosphat - 2,000,000
24 PP2300615965 - Alverin citrat - 408,000
25 PP2300615966 - Alverin citrat + simethicon - 336,000
26 PP2300615967 - Amylase+ lipase + protease - 300,000
27 PP2300615968 - Ambroxol - 320,000
28 PP2300615969 - Ambroxol - 37,200
29 PP2300615970 - Aminophylin - 36,310
30 PP2300615971 - Amiodaron hydroclorid - 30,048
31 PP2300615972 - Amiodaron hydroclorid - 24,000
32 PP2300615973 - Amitriptylin hydroclorid - 3,300
33 PP2300615974 - Amlodipin - 330,000
34 PP2300615975 - Amlodipin - 690,000
35 PP2300615976 - Amlodipin + lisinopril - 1,242,500
36 PP2300615977 - Amlodipin + losartan - 520,000
37 PP2300615978 - Amoxicilin - 89,400
38 PP2300615979 - Amoxcillin + Clavulanic acid - 1,700,000
39 PP2300615980 - Amoxcillin + Clavulanic acid - 2,550,000
40 PP2300615981 - Amoxicilin + acid clavulanic - 4,700,000
41 PP2300615982 - Amoxicilin + acid clavulanic - 3,367,500
42 PP2300615983 - Amoxicilin + acid clavulanic - 388,500
43 PP2300615984 - Amoxicilin + acid clavulanic - 1,500,000
44 PP2300615985 - Ampicilin + sulbactam - 295,000
45 PP2300615986 - Atenolol - 220,000
46 PP2300615987 - Atorvastatin - 1,520,000
47 PP2300615988 - Atorvastatin + ezetimibe - 1,180,000
48 PP2300615989 - Atracurium besylat - 27,000
49 PP2300615990 - Atropin sulfat - 1,040
50 PP2300615991 - Atropin sulfat - 12,600
51 PP2300615992 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd - 199,500
52 PP2300615993 - Azithromycin - 268,800
53 PP2300615994 - Azithromycin - 70,000
54 PP2300615995 - Baclofen - 200,000
55 PP2300615996 - Bacillus subtilis - 1,500,000
56 PP2300615997 - Bacillus subtilis - 1,500,000
57 PP2300615998 - Bacillus subtilis - 550,000
58 PP2300615999 - Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế/Bán hạ, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Menthol,(Bạch phàn), - 165,000
59 PP2300616000 - Bambuterol - 38,500
60 PP2300616001 - Bambuterol - 189,000
61 PP2300616002 - Beclometason (dipropional) - 56,000
62 PP2300616003 - Betahistin - 660,000
63 PP2300616004 - Betahistin - 745,500
64 PP2300616005 - Betahistin - 132,000
65 PP2300616006 - Betahistin - 579,600
66 PP2300616007 - Betamethathasone+ dexchlorpheniramin - 10,000
67 PP2300616008 - Bisacodyl - 31,500
68 PP2300616009 - Bisoprolol - 162,000
69 PP2300616010 - Bisoprolol - 75,000
70 PP2300616011 - Bisoprolol - 429,000
71 PP2300616012 - Bisoprolol - 42,877
72 PP2300616013 - Bromhexin hydroclorid - 126,000
73 PP2300616014 - Budesonid - 117,000
74 PP2300616015 - Budesonid + formoterol - 219,000
75 PP2300616016 - Calci carbonat - 420,000
76 PP2300616017 - Calci carbonat+ calci gluconolactat - 2,450,000
77 PP2300616018 - Calci carbonat+ calci gluconolactat - 1,190,400
78 PP2300616019 - Calci carbonat+ vitamin D3 - 280,000
79 PP2300616020 - Calci carbonat+ vitamin D3 - 252,000
80 PP2300616021 - Calci glubionat - 26,600
81 PP2300616022 - Calcitriol - 5,900
82 PP2300616023 - Candesartan - 50,000
83 PP2300616024 - Candesartan - 298,200
84 PP2300616025 - Candesartan + Hydroclorothiazid - 697,200
85 PP2300616026 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin - 332,000
86 PP2300616027 - Captopril + hydroclorothiazid - 247,800
87 PP2300616028 - Carbocistein - 749,700
88 PP2300616029 - Carbocistein - 420,000
89 PP2300616030 - Carvedilol - 10,000
90 PP2300616031 - Carvedilol - 7,500
91 PP2300616032 - Cefaclor - 1,575,000
92 PP2300616033 - Cefaclor - 351,900
93 PP2300616034 - Cefaclor - 330,000
94 PP2300616035 - Cefaclor - 1,980,000
95 PP2300616036 - Cefadroxil - 768,000
96 PP2300616037 - Cefadroxil - 78,500
97 PP2300616038 - Cefadroxil - 136,000
98 PP2300616039 - Cefalexin - 116,550
99 PP2300616040 - Cefalexin - 133,500
100 PP2300616041 - Cefdinir - 913,500
101 PP2300616042 - Cefixim - 214,000
102 PP2300616043 - Cefoperazon - 651,000
103 PP2300616044 - Cefotaxim - 598,000
104 PP2300616045 - Cefpodoxim - 1,960,000
105 PP2300616046 - Ceftazidim - 103,740
106 PP2300616047 - Ceftriaxon - 329,700
107 PP2300616048 - Cefuroxim - 335,000
108 PP2300616049 - Cefuroxim - 290,800
109 PP2300616050 - Cefuroxim - 2,615,000
110 PP2300616051 - Celecoxib - 1,785,000
111 PP2300616052 - Celecoxib - 184,000
112 PP2300616053 - Cetirizin - 148,200
113 PP2300616054 - Cetirizin - 580,000
114 PP2300616055 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) - 630,000
115 PP2300616056 - Cinnarizin - 240,000
116 PP2300616057 - Clopidogrel - 688,000
117 PP2300616058 - Clopidogrel - 459,000
118 PP2300616059 - Clotrimazol - 39,000
119 PP2300616060 - Clotrimazol - 78,000
120 PP2300616061 - Clotrimazol + betamethason - 29,800
121 PP2300616062 - Clotrimazol - 440,000
122 PP2300616063 - Clotrimazol - 679,000
123 PP2300616064 - Codein + terpin hydrat - 680,000
124 PP2300616065 - Colchicin - 61,500
125 PP2300616066 - Cytidin-5monophosphat disodium+ uridin - 1,756,000
126 PP2300616067 - Desloratadin - 180,600
127 PP2300616068 - Dexamethason - 8,000
128 PP2300616069 - Dexamethason + neomycin - 17,010
129 PP2300616070 - Dexchlorpheniramin - 6,000
130 PP2300616071 - Dextromethorphan - 90,000
131 PP2300616072 - Dextromethorphan - 157,000
132 PP2300616073 - Diazepam - 17,600
133 PP2300616074 - Diazepam - 8,960
134 PP2300616075 - Diazepam - 12,600
135 PP2300616076 - Diazepam - 1,200
136 PP2300616077 - Diclofenac - 270,000
137 PP2300616078 - Diclofenac - 32,200
138 PP2300616079 - Diclofenac - 17,000
139 PP2300616080 - Diclofenac - 36,500
140 PP2300616081 - Digoxin - 6,500
141 PP2300616082 - Digoxin - 15,000
142 PP2300616083 - Digoxin - 8,000
143 PP2300616084 - Dihydroergotamin mesylat - 193,200
144 PP2300616085 - Diltiazem - 94,500
145 PP2300616086 - Diltiazem - 71,400
146 PP2300616087 - Dioctahedral smectit - 650,000
147 PP2300616088 - Dioctahedral smectit - 680,000
148 PP2300616089 - Diosmectit - 344,000
149 PP2300616090 - Diosmin - 1,190,000
150 PP2300616091 - Diosmin + hesperidin - 230,000
151 PP2300616092 - Diphenhydramin - 1,620
152 PP2300616093 - Domperidon - 418,500
153 PP2300616094 - Domperidon - 600,000
154 PP2300616095 - Domperidon - 204,000
155 PP2300616096 - Dopaminhydroclorid - 19,000
156 PP2300616097 - Doxazosin - 78,750
157 PP2300616098 - Đồng sulfat - 29,640
158 PP2300616099 - Drotaverin clohydrat - 375,000
159 PP2300616100 - Drotaverin clohydrat - 19,101
160 PP2300616101 - Drotaverin clohydrat - 630,000
161 PP2300616102 - Enalapril - 840,000
162 PP2300616103 - Enalapril - 1,425,000
163 PP2300616104 - Enalapril+ hydrochlorothiazid - 900,000
164 PP2300616105 - Enalapril+ hydrochlorothiazid - 1,058,400
165 PP2300616106 - Enoxaparin (natri) - 140,000
166 PP2300616107 - Eperison - 1,470,000
167 PP2300616108 - Ephedrin - 57,750
168 PP2300616109 - Eprazinon - 900,000
169 PP2300616110 - Esomeprazol - 640,000
170 PP2300616111 - Esomeprazol - 245,000
171 PP2300616112 - Esomeprazol - 2,040,000
172 PP2300616113 - Esomeprazol - 778,000
173 PP2300616114 - Etodolac - 676,200
174 PP2300616115 - Etodolac - 387,000
175 PP2300616116 - Ezetimibe - 1,080,000
176 PP2300616117 - Famotidin - 78,800
177 PP2300616118 - Felodipin - 700,000
178 PP2300616119 - Fenofibrat - 630,000
179 PP2300616120 - Fenoterol + ipratropium - 132,323
180 PP2300616121 - Fentanyl - 27,000
181 PP2300616122 - Fexofenadin - 581,490
182 PP2300616123 - Fexofenadin - 114,000
183 PP2300616124 - Fexofenadin - 136,500
184 PP2300616125 - Fexofenadin - 190,500
185 PP2300616126 - Flunarizin - 625,000
186 PP2300616127 - Flunarizin - 37,800
187 PP2300616128 - Fluvastatin - 500,000
188 PP2300616129 - Fluvastatin - 460,000
189 PP2300616130 - Fluvastatin - 590,000
190 PP2300616131 - Gabapentin - 315,000
191 PP2300616132 - Gabapentin - 43,800
192 PP2300616133 - Gabapentin - 249,900
193 PP2300616134 - Ginkgo biloba - 199,500
194 PP2300616135 - Glibenclamid + metformin - 630,000
195 PP2300616136 - Glibenclamid + metformin - 924,000
196 PP2300616137 - Glibenclamid + metformin - 462,000
197 PP2300616138 - Glibenclamid + metformin - 718,200
198 PP2300616139 - Gliclazid - 1,374,000
199 PP2300616140 - Gliclazid + metformin - 670,000
200 PP2300616141 - Glimepirid - 51,500
201 PP2300616142 - Glimepirid - 36,000
202 PP2300616143 - Glimepirid - 166,000
203 PP2300616144 - Glimepirid - 212,000
204 PP2300616145 - Glimepirid + metformin - 749,700
205 PP2300616146 - Glimepirid + metformin - 3,750,000
206 PP2300616147 - Glucosamin - 795,000
207 PP2300616148 - Glucosamin - 750,000
208 PP2300616149 - Glucose - 26,775
209 PP2300616150 - Glucose - 32,760
210 PP2300616151 - Glucose - 10,000
211 PP2300616152 - Glyceryltrinitrat (Nitroglycerin) - 80,283
212 PP2300616153 - Griseofulvin - 78,000
213 PP2300616154 - Griseofulvin - 8,625
214 PP2300616155 - Guaiazulen + dimethicon - 800,000
215 PP2300616156 - Húng chanh, Núc nác, Cineol - 1,207,500
216 PP2300616157 - Húng chanh, Núc nác, Cineol - 1,470,000
217 PP2300616158 - Hydroclorothiazid - 9,420
218 PP2300616159 - Hydroxypropylmethylcellulose - 75,000
219 PP2300616160 - Hyoscinbutylbromid - 12,400
220 PP2300616161 - Hyoscinbutylbromid - 44,100
221 PP2300616162 - Irbesartan - 472,500
222 PP2300616163 - Irbesartan - 698,000
223 PP2300616164 - Irbesartan + hydroclorothiazid - 403,200
224 PP2300616165 - Irbesartan + hydroclorothiazid - 192,000
225 PP2300616166 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài - 1,040,000
226 PP2300616167 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn - 32,500
227 PP2300616168 - Insulin người trộn, hỗn hợp - 1,743,360
228 PP2300616169 - Insulin người trộn, hỗn hợp - 3,125,320
229 PP2300616170 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 33,600
230 PP2300616171 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 490,000
231 PP2300616172 - Itraconazol - 73,500
232 PP2300616173 - Ivabradin - 21,840
233 PP2300616174 - Kali clorid - 225,000
234 PP2300616175 - Kali clorid - 210,000
235 PP2300616176 - Kali clorid - 1,057
236 PP2300616177 - Kẽm sulfat - 240,000
237 PP2300616178 - Kẽm gluconat - 225,000
238 PP2300616179 - Kẽm gluconat - 63,000
239 PP2300616180 - Kẽm oxid - 24,000
240 PP2300616181 - Ketoprofen - 265,000
241 PP2300616182 - Ketoprofen - 227,850
242 PP2300616183 - Ketorolac - 48,965
243 PP2300616184 - Lá vông/vông nem, (Lạc tiên), (Lá sen), (Tâm sen), (Rotundin), (Trinh nữ) - 1,000,000
244 PP2300616185 - Lacidipin - 600,000
245 PP2300616186 - Lacidipin - 179,600
246 PP2300616187 - Lactobacillus acidophilus - 289,800
247 PP2300616188 - Lactobacillus acidophilus - 299,990
248 PP2300616189 - Lansoprazol - 697,500
249 PP2300616190 - Lansoprazol - 453,000
250 PP2300616191 - Levocetirizin - 299,000
251 PP2300616192 - Levocetirizin - 299,000
252 PP2300616193 - Levodopa + carbidopa - 69,720
253 PP2300616194 - Levofloxacin - 8,988
254 PP2300616195 - Levofloxacin - 57,999
255 PP2300616196 - Levothyroxin (muối natri) - 8,820
256 PP2300616197 - Lidocainhydroclodrid - 15,900
257 PP2300616198 - Lidocain+ epinephrin (adrenalin) - 44,100
258 PP2300616199 - Lidocain+ epinephrin (adrenalin) - 132,300
259 PP2300616200 - Lisinopril - 460,000
260 PP2300616201 - Lisinopril - 405,400
261 PP2300616202 - Lisinopril - 360,000
262 PP2300616203 - Lisinopril + hydroclorothiazid - 957,600
263 PP2300616204 - Losartan - 594,000
264 PP2300616205 - Losartan - 53,400
265 PP2300616206 - Losartan - 321,000
266 PP2300616207 - Losartan+ hydroclorothiazid - 740,000
267 PP2300616208 - Lovastatin - 756,000
268 PP2300616209 - Lovastatin - 154,000
269 PP2300616210 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd - 3,248,700
270 PP2300616211 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd - 3,150,000
271 PP2300616212 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 1,890,000
272 PP2300616213 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 432,000
273 PP2300616214 - Magnesitrisilicat + nhôm hydroxyd - 900,000
274 PP2300616215 - Magnesisulfat - 1,450
275 PP2300616216 - Manitol - 9,652
276 PP2300616217 - Meloxicam - 1,680,000
277 PP2300616218 - Meloxicam - 195,000
278 PP2300616219 - Mequitazin - 298,200
279 PP2300616220 - Metformin - 1,900,000
280 PP2300616221 - Metformin - 3,990,000
281 PP2300616222 - Metformin - 3,800,000
282 PP2300616223 - Methocarbamol - 999,600
283 PP2300616224 - Methyl ergometrin maleat - 5,670
284 PP2300616225 - Metoclopramid - 11,000
285 PP2300616226 - Metoclopramid - 28,560
286 PP2300616227 - Metoprolol - 52,650
287 PP2300616228 - Metoprolol - 56,700
288 PP2300616229 - Miconazol - 42,000
289 PP2300616230 - Mifepriston - 265,000
290 PP2300616231 - Morphin - 70,000
291 PP2300616232 - Mộc hương, Berberinclorid, (Xích thược/ Bạch thược), (Ngô thù du). - 252,000
292 PP2300616233 - N-acetylcystein - 900,000
293 PP2300616234 - N-acetylcystein - 730,800
294 PP2300616235 - Naloxonhydroclorid - 21,997
295 PP2300616236 - Naphazolin - 11,388
296 PP2300616237 - Natri Carboxymethyl cellulose - 64,102
297 PP2300616238 - Natri clorid - 40,950
298 PP2300616239 - Natri clorid - 52,500
299 PP2300616240 - Natri clorid - 37,800
300 PP2300616241 - Natri clorid - 2,100,000
301 PP2300616242 - Natri clorid - 41,000
302 PP2300616243 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - 89,250
303 PP2300616244 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - 40,250
304 PP2300616245 - Natri hyaluronat - 50,000
305 PP2300616246 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 28,500
306 PP2300616247 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 11,500
307 PP2300616248 - Nebivolol - 155,000
308 PP2300616249 - Nebivolol - 83,500
309 PP2300616250 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason - 222,000
310 PP2300616251 - Neostigmin metylsulfat (bromid) - 6,400
311 PP2300616252 - Neostigmin metylsulfat (bromid) - 3,412
312 PP2300616253 - Nicardipin - 37,500
313 PP2300616254 - Nicardipin - 84,000
314 PP2300616255 - Nicorandil - 1,050,000
315 PP2300616256 - Nicorandil - 1,776,600
316 PP2300616257 - Nicorandil - 1,045,800
317 PP2300616258 - Nifedipin - 45,000
318 PP2300616259 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 99,000
319 PP2300616260 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 56,000
320 PP2300616261 - Nước oxy già - 9,450
321 PP2300616262 - Nystatin - 13,130
322 PP2300616263 - Nystatin - 27,150
323 PP2300616264 - Nystatin+ neomycin + polymyxin B - 190,000
324 PP2300616265 - Octreotid - 195,720
325 PP2300616266 - Ofloxacin - 74,880
326 PP2300616267 - Ofloxacin - 4,620
327 PP2300616268 - Omeprazol - 358,000
328 PP2300616269 - Omeprazol - 87,900
329 PP2300616270 - Oxacilin - 42,000
330 PP2300616271 - Pantoprazol - 352,800
331 PP2300616272 - Pantoprazol - 52,400
332 PP2300616273 - Paracetamol (acetaminophen) - 78,000
333 PP2300616274 - Paracetamol (acetaminophen) - 9,360
334 PP2300616275 - Paracetamol (acetaminophen) - 11,092
335 PP2300616276 - Paracetamol (acetaminophen) - 150,000
336 PP2300616277 - Paracetamol + chlorphemramin - 43,600
337 PP2300616278 - Paracetamol + chlorphemramin - 6,900
338 PP2300616279 - Paracetamol + ibuprofen - 5,000
339 PP2300616280 - Paracetamol + codein phosphat - 188,400
340 PP2300616281 - Paracetamol + codein phosphat - 420,000
341 PP2300616282 - Paracetamol + methocarbamol - 915,000
342 PP2300616283 - Paracetamol + methocarbamol - 2,300,000
343 PP2300616284 - Perindopril - 200,000
344 PP2300616285 - Perindopril - 352,000
345 PP2300616286 - Perindopril + amlodipin - 658,900
346 PP2300616287 - Perindopril + indapamid - 160,000
347 PP2300616288 - Phenobarbital - 2,310
348 PP2300616289 - Phytomenadion (vitaminK1) - 8,250
349 PP2300616290 - Piracetam - 775,000
350 PP2300616291 - Piracetam - 349,000
351 PP2300616292 - Piracetam - 495,000
352 PP2300616293 - Povidoniodin - 24,500
353 PP2300616294 - Povidoniodin - 34,700
354 PP2300616295 - Pralidoxim - 162,000
355 PP2300616296 - Pravastatin - 472,500
356 PP2300616297 - Pravastatin - 960,000
357 PP2300616298 - Pravastatin - 882,000
358 PP2300616299 - Pravastatin - 350,000
359 PP2300616300 - Prednisolon acetat - 31,762
360 PP2300616301 - Pregabalin - 136,500
361 PP2300616302 - Pregabalin - 950,000
362 PP2300616303 - Progesteron - 38,000
363 PP2300616304 - Progesteron - 15,200
364 PP2300616305 - Propofol - 93,555
365 PP2300616306 - Propranolol hydroclorid - 19,800
366 PP2300616307 - Rabeprazol - 102,000
367 PP2300616308 - Racecadotril - 125,000
368 PP2300616309 - Ramipril - 718,200
369 PP2300616310 - Ramipril - 1,499,400
370 PP2300616311 - Ramipril - 570,000
371 PP2300616312 - Rebamipid - 640,000
372 PP2300616313 - Ringer lactat - 480,000
373 PP2300616314 - Rocuronium bromid - 21,950
374 PP2300616315 - Rocuronium bromid - 31,500
375 PP2300616316 - Rosuvastatin - 225,000
376 PP2300616317 - Rosuvastatin - 315,000
377 PP2300616318 - Rotundin - 735,000
378 PP2300616319 - Rotundin - 219,450
379 PP2300616320 - Roxithromycin - 273,000
380 PP2300616321 - Salbutamol sulfat - 140,000
381 PP2300616322 - Salbutamol sulfat - 152,758
382 PP2300616323 - Salbutamol sulfat - 1,372,500
383 PP2300616324 - Salbutamol sulfat - 840,000
384 PP2300616325 - Salbutamol sulfat - 598,500
385 PP2300616326 - Salbutamol sulfat - 75,000
386 PP2300616327 - Salicylicacid + betamethason dipropionat - 32,440
387 PP2300616328 - Salmeterol + fluticason propionat - 278,090
388 PP2300616329 - Sắt fumarat + acid folic - 63,000
389 PP2300616330 - Sắt gluconat+ mangan gluconat+ đồng gluconat - 75,600
390 PP2300616331 - Sắt gluconat+ mangan gluconat+ đồng gluconat - 75,600
391 PP2300616332 - Sắt sulfat + acid folic - 80,000
392 PP2300616333 - Sắt sulfat + acid folic - 80,000
393 PP2300616334 - Sevofluran - 214,716
394 PP2300616335 - Simethicon - 5,600
395 PP2300616336 - Simethicon - 840,000
396 PP2300616337 - Simethicon - 210,000
397 PP2300616338 - Sorbitol - 105,000
398 PP2300616339 - Spiramycin - 265,500
399 PP2300616340 - Spiramycin - 690,000
400 PP2300616341 - Spiramycin - 1,323,000
401 PP2300616342 - Spiramycin - 3,500,000
402 PP2300616343 - Spiramycin + metronidazol - 796,000
403 PP2300616344 - Spironolacton - 157,500
404 PP2300616345 - Sucralfat - 787,500
405 PP2300616346 - Suxamethonium clorid - 24,000
406 PP2300616347 - Telmisartan - 62,000
407 PP2300616348 - Telmisartan - 745,500
408 PP2300616349 - Telmisartan - 105,000
409 PP2300616350 - Telmisartan + hydrochlorothiazid - 399,000
410 PP2300616351 - Tenoxicam - 54,000
411 PP2300616352 - Thiocolchicosid - 178,400
412 PP2300616353 - Thiocolchicosid - 998,000
413 PP2300616354 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) - 26,775
414 PP2300616355 - Tinidazol - 52,500
415 PP2300616356 - Tizanidin hydroclorid - 592,200
416 PP2300616357 - Tobramycin - 16,506
417 PP2300616358 - Tobramycin + dexamethason - 315,000
418 PP2300616359 - Tolperison - 210,000
419 PP2300616360 - Tramadol - 27,930
420 PP2300616361 - Trancxamic acid - 16,200
421 PP2300616362 - Trancxamic acid - 99,960
422 PP2300616363 - Trihexyphenidyl hydroclorid - 1,500
423 PP2300616364 - Trimebutin maleat - 312,000
424 PP2300616365 - Trimebutin maleat - 258,000
425 PP2300616366 - Trimebutin maleat - 680,000
426 PP2300616367 - Trimetazidin - 240,000
427 PP2300616368 - Trimetazidin - 600,000
428 PP2300616369 - Trimetazidin - 1,352,500
429 PP2300616370 - Trimetazidin - 407,000
430 PP2300616371 - Valproatnatri - 25,000
431 PP2300616372 - Valproatnatri - 30,600
432 PP2300616373 - Valsartan - 71,500
433 PP2300616374 - Valsartan + hydroclorothiazid - 130,750
434 PP2300616375 - Vitamin A + D3 - 168,000
435 PP2300616376 - Vitamin B1 - 129,000
436 PP2300616377 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 1,000,000
437 PP2300616378 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 600,000
438 PP2300616379 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 420,000
439 PP2300616380 - Vitamin B6 + magnesilactat - 160,000
440 PP2300616381 - Vitamin C - 147,000
441 PP2300616382 - Vitamin C - 13,200
442 PP2300616383 - Vitamin C - 13,650
443 PP2300616384 - Vitamin D3 - 130,000
444 PP2300616385 - Vitamin E - 100,000
445 PP2300 - Vitamin -
Acarbose
Mã phần lô PP2300615942
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300615943
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300615944
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Acetyl Leucin
Mã phần lô PP2300615945
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Acetyl Leucin
Mã phần lô PP2300615946
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300615947
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300615948
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300615949
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300615950
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Aciclovir
Mã phần lô PP2300615951
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Aciclovir
Mã phần lô PP2300615952
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Acid amin*
Mã phần lô PP2300615953
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Acid amin*
Mã phần lô PP2300615954
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Acid amin*
Mã phần lô PP2300615955
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Albendazol
Mã phần lô PP2300615956
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Alcool 70°
Mã phần lô PP2300615957
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300615958
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300615959
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300615960
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Alimemazin
Mã phần lô PP2300615961
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300615962
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300615963
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300615964
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Alverin citrat
Mã phần lô PP2300615965
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Alverin citrat + simethicon
Mã phần lô PP2300615966
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amylase+ lipase + protease
Mã phần lô PP2300615967
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ambroxol
Mã phần lô PP2300615968
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ambroxol
Mã phần lô PP2300615969
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Aminophylin
Mã phần lô PP2300615970
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300615971
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300615972
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300615973
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amlodipin
Mã phần lô PP2300615974
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amlodipin
Mã phần lô PP2300615975
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2300615976
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2300615977
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300615978
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amoxcillin + Clavulanic acid
Mã phần lô PP2300615979
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amoxcillin + Clavulanic acid
Mã phần lô PP2300615980
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300615981
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300615982
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300615983
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300615984
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300615985
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Atenolol
Mã phần lô PP2300615986
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300615987
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300615988
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300615989
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2300615990
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2300615991
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300615992
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Azithromycin
Mã phần lô PP2300615993
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Azithromycin
Mã phần lô PP2300615994
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Baclofen
Mã phần lô PP2300615995
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2300615996
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2300615997
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2300615998
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế/Bán hạ, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Menthol,(Bạch phàn),
Mã phần lô PP2300615999
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Bambuterol
Mã phần lô PP2300616000
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Bambuterol
Mã phần lô PP2300616001
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Beclometason (dipropional)
Mã phần lô PP2300616002
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Betahistin
Mã phần lô PP2300616003
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Betahistin
Mã phần lô PP2300616004
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Betahistin
Mã phần lô PP2300616005
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Betahistin
Mã phần lô PP2300616006
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Betamethathasone+ dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300616007
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Bisacodyl
Mã phần lô PP2300616008
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300616009
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300616010
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300616011
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300616012
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300616013
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Budesonid
Mã phần lô PP2300616014
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300616015
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Calci carbonat
Mã phần lô PP2300616016
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300616017
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300616018
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Calci carbonat+ vitamin D3
Mã phần lô PP2300616019
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Calci carbonat+ vitamin D3
Mã phần lô PP2300616020
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Calci glubionat
Mã phần lô PP2300616021
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Calcitriol
Mã phần lô PP2300616022
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Candesartan
Mã phần lô PP2300616023
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Candesartan
Mã phần lô PP2300616024
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Candesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300616025
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Mã phần lô PP2300616026
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300616027
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Carbocistein
Mã phần lô PP2300616028
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Carbocistein
Mã phần lô PP2300616029
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Carvedilol
Mã phần lô PP2300616030
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Carvedilol
Mã phần lô PP2300616031
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefaclor
Mã phần lô PP2300616032
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefaclor
Mã phần lô PP2300616033
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefaclor
Mã phần lô PP2300616034
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefaclor
Mã phần lô PP2300616035
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300616036
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300616037
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300616038
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefalexin
Mã phần lô PP2300616039
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefalexin
Mã phần lô PP2300616040
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefdinir
Mã phần lô PP2300616041
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefixim
Mã phần lô PP2300616042
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300616043
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300616044
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300616045
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300616046
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300616047
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300616048
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300616049
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300616050
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Celecoxib
Mã phần lô PP2300616051
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Celecoxib
Mã phần lô PP2300616052
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cetirizin
Mã phần lô PP2300616053
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cetirizin
Mã phần lô PP2300616054
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2300616055
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300616056
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300616057
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300616058
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300616059
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300616060
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2300616061
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300616062
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300616063
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300616064
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Colchicin
Mã phần lô PP2300616065
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Cytidin-5monophosphat disodium+ uridin
Mã phần lô PP2300616066
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Desloratadin
Mã phần lô PP2300616067
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Dexamethason
Mã phần lô PP2300616068
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Dexamethason + neomycin
Mã phần lô PP2300616069
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300616070
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Dextromethorphan
Mã phần lô PP2300616071
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Dextromethorphan
Mã phần lô PP2300616072
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diazepam
Mã phần lô PP2300616073
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diazepam
Mã phần lô PP2300616074
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diazepam
Mã phần lô PP2300616075
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diazepam
Mã phần lô PP2300616076
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diclofenac
Mã phần lô PP2300616077
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diclofenac
Mã phần lô PP2300616078
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diclofenac
Mã phần lô PP2300616079
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diclofenac
Mã phần lô PP2300616080
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Digoxin
Mã phần lô PP2300616081
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Digoxin
Mã phần lô PP2300616082
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Digoxin
Mã phần lô PP2300616083
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300616084
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diltiazem
Mã phần lô PP2300616085
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diltiazem
Mã phần lô PP2300616086
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300616087
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300616088
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diosmectit
Mã phần lô PP2300616089
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diosmin
Mã phần lô PP2300616090
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300616091
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300616092
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Domperidon
Mã phần lô PP2300616093
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Domperidon
Mã phần lô PP2300616094
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Domperidon
Mã phần lô PP2300616095
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Dopaminhydroclorid
Mã phần lô PP2300616096
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Doxazosin
Mã phần lô PP2300616097
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2300616098
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300616099
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300616100
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,101
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300616101
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Enalapril
Mã phần lô PP2300616102
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Enalapril
Mã phần lô PP2300616103
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Enalapril+ hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300616104
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Enalapril+ hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300616105
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300616106
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Eperison
Mã phần lô PP2300616107
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ephedrin
Mã phần lô PP2300616108
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Eprazinon
Mã phần lô PP2300616109
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300616110
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300616111
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300616112
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300616113
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Etodolac
Mã phần lô PP2300616114
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etodolac
Mã phần lô PP2300616115
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ezetimibe
Mã phần lô PP2300616116
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Famotidin
Mã phần lô PP2300616117
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Felodipin
Mã phần lô PP2300616118
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300616119
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300616120
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Fentanyl
Mã phần lô PP2300616121
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300616122
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300616123
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300616124
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300616125
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Flunarizin
Mã phần lô PP2300616126
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Flunarizin
Mã phần lô PP2300616127
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300616128
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300616129
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300616130
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Gabapentin
Mã phần lô PP2300616131
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Gabapentin
Mã phần lô PP2300616132
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Gabapentin
Mã phần lô PP2300616133
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300616134
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300616135
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300616136
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300616137
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300616138
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Gliclazid
Mã phần lô PP2300616139
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300616140
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glimepirid
Mã phần lô PP2300616141
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glimepirid
Mã phần lô PP2300616142
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glimepirid
Mã phần lô PP2300616143
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glimepirid
Mã phần lô PP2300616144
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300616145
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300616146
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glucosamin
Mã phần lô PP2300616147
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glucosamin
Mã phần lô PP2300616148
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glucose
Mã phần lô PP2300616149
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glucose
Mã phần lô PP2300616150
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glucose
Mã phần lô PP2300616151
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Glyceryltrinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300616152
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,283
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300616153
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300616154
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Guaiazulen + dimethicon
Mã phần lô PP2300616155
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Mã phần lô PP2300616156
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Mã phần lô PP2300616157
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300616158
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300616159
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300616160
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300616161
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Irbesartan
Mã phần lô PP2300616162
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Irbesartan
Mã phần lô PP2300616163
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300616164
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300616165
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2300616166
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300616167
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300616168
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300616169
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300616170
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300616171
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Itraconazol
Mã phần lô PP2300616172
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ivabradin
Mã phần lô PP2300616173
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Kali clorid
Mã phần lô PP2300616174
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2300616175
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Kali clorid
Mã phần lô PP2300616176
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2300616177
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300616178
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300616179
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Kẽm oxid
Mã phần lô PP2300616180
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300616181
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300616182
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ketorolac
Mã phần lô PP2300616183
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lá vông/vông nem, (Lạc tiên), (Lá sen), (Tâm sen), (Rotundin), (Trinh nữ)
Mã phần lô PP2300616184
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lacidipin
Mã phần lô PP2300616185
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lacidipin
Mã phần lô PP2300616186
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300616187
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300616188
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300616189
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300616190
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300616191
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300616192
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300616193
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300616194
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300616195
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300616196
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lidocainhydroclodrid
Mã phần lô PP2300616197
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lidocain+ epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300616198
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lidocain+ epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300616199
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lisinopril
Mã phần lô PP2300616200
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lisinopril
Mã phần lô PP2300616201
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lisinopril
Mã phần lô PP2300616202
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300616203
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Losartan
Mã phần lô PP2300616204
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Losartan
Mã phần lô PP2300616205
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Losartan
Mã phần lô PP2300616206
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Losartan+ hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300616207
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Lovastatin
Mã phần lô PP2300616208
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lovastatin
Mã phần lô PP2300616209
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300616210
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300616211
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300616212
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300616213
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Magnesitrisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300616214
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Magnesisulfat
Mã phần lô PP2300616215
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Manitol
Mã phần lô PP2300616216
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Meloxicam
Mã phần lô PP2300616217
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Meloxicam
Mã phần lô PP2300616218
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Mequitazin
Mã phần lô PP2300616219
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Metformin
Mã phần lô PP2300616220
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2300616221
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Metformin
Mã phần lô PP2300616222
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300616223
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300616224
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300616225
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300616226
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Metoprolol
Mã phần lô PP2300616227
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Metoprolol
Mã phần lô PP2300616228
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Miconazol
Mã phần lô PP2300616229
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Mifepriston
Mã phần lô PP2300616230
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Morphin
Mã phần lô PP2300616231
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Mộc hương, Berberinclorid, (Xích thược/ Bạch thược), (Ngô thù du).
Mã phần lô PP2300616232
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300616233
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300616234
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Naloxonhydroclorid
Mã phần lô PP2300616235
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Naphazolin
Mã phần lô PP2300616236
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Natri Carboxymethyl cellulose
Mã phần lô PP2300616237
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Natri clorid
Mã phần lô PP2300616238
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Natri clorid
Mã phần lô PP2300616239
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300616240
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Natri clorid
Mã phần lô PP2300616241
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Natri clorid
Mã phần lô PP2300616242
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2300616243
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2300616244
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300616245
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300616246
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300616247
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nebivolol
Mã phần lô PP2300616248
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nebivolol
Mã phần lô PP2300616249
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300616250
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300616251
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300616252
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nicardipin
Mã phần lô PP2300616253
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nicardipin
Mã phần lô PP2300616254
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nicorandil
Mã phần lô PP2300616255
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nicorandil
Mã phần lô PP2300616256
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nicorandil
Mã phần lô PP2300616257
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nifedipin
Mã phần lô PP2300616258
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300616259
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300616260
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300616261
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nystatin
Mã phần lô PP2300616262
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nystatin
Mã phần lô PP2300616263
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Nystatin+ neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300616264
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Octreotid
Mã phần lô PP2300616265
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300616266
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300616267
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Omeprazol
Mã phần lô PP2300616268
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Omeprazol
Mã phần lô PP2300616269
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Oxacilin
Mã phần lô PP2300616270
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300616271
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300616272
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300616273
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300616274
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300616275
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300616276
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2300616277
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2300616278
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2300616279
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300616280
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300616281
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2300616282
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2300616283
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Perindopril
Mã phần lô PP2300616284
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Perindopril
Mã phần lô PP2300616285
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300616286
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300616287
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300616288
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Phytomenadion (vitaminK1)
Mã phần lô PP2300616289
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Piracetam
Mã phần lô PP2300616290
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Piracetam
Mã phần lô PP2300616291
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Piracetam
Mã phần lô PP2300616292
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300616293
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300616294
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300616295
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Pravastatin
Mã phần lô PP2300616296
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Pravastatin
Mã phần lô PP2300616297
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Pravastatin
Mã phần lô PP2300616298
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Pravastatin
Mã phần lô PP2300616299
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2300616300
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Pregabalin
Mã phần lô PP2300616301
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Pregabalin
Mã phần lô PP2300616302
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Progesteron
Mã phần lô PP2300616303
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Progesteron
Mã phần lô PP2300616304
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Propofol
Mã phần lô PP2300616305
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300616306
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300616307
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Racecadotril
Mã phần lô PP2300616308
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ramipril
Mã phần lô PP2300616309
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ramipril
Mã phần lô PP2300616310
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ramipril
Mã phần lô PP2300616311
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Rebamipid
Mã phần lô PP2300616312
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300616313
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300616314
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300616315
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300616316
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300616317
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Rotundin
Mã phần lô PP2300616318
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Rotundin
Mã phần lô PP2300616319
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Roxithromycin
Mã phần lô PP2300616320
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300616321
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300616322
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300616323
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300616324
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300616325
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300616326
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Salicylicacid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300616327
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300616328
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2300616329
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Sắt gluconat+ mangan gluconat+ đồng gluconat
Mã phần lô PP2300616330
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Sắt gluconat+ mangan gluconat+ đồng gluconat
Mã phần lô PP2300616331
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300616332
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300616333
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Sevofluran
Mã phần lô PP2300616334
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Simethicon
Mã phần lô PP2300616335
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Simethicon
Mã phần lô PP2300616336
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Simethicon
Mã phần lô PP2300616337
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Sorbitol
Mã phần lô PP2300616338
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Spiramycin
Mã phần lô PP2300616339
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Spiramycin
Mã phần lô PP2300616340
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Spiramycin
Mã phần lô PP2300616341
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Spiramycin
Mã phần lô PP2300616342
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300616343
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Spironolacton
Mã phần lô PP2300616344
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Sucralfat
Mã phần lô PP2300616345
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2300616346
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Telmisartan
Mã phần lô PP2300616347
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Telmisartan
Mã phần lô PP2300616348
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Telmisartan
Mã phần lô PP2300616349
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Telmisartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300616350
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300616351
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300616352
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300616353
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300616354
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tinidazol
Mã phần lô PP2300616355
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300616356
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Tobramycin
Mã phần lô PP2300616357
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300616358
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Tolperison
Mã phần lô PP2300616359
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tramadol
Mã phần lô PP2300616360
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Trancxamic acid
Mã phần lô PP2300616361
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Trancxamic acid
Mã phần lô PP2300616362
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300616363
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300616364
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300616365
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300616366
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300616367
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300616368
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300616369
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300616370
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Valproatnatri
Mã phần lô PP2300616371
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Valproatnatri
Mã phần lô PP2300616372
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Valsartan
Mã phần lô PP2300616373
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300616374
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2300616375
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Vitamin B1
Mã phần lô PP2300616376
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300616377
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300616378
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300616379
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Vitamin B6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300616380
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Vitamin C
Mã phần lô PP2300616381
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Vitamin C
Mã phần lô PP2300616382
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Vitamin C
Mã phần lô PP2300616383
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin D3
Mã phần lô PP2300616384
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Vitamin E
Mã phần lô PP2300616385
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V E-HSMT
Vitamin
Mã phần lô PP2300
Giá từng phần lô 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->