Gói thầu: Gói số 1: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500129293-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Chủ đầu tư Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500040072
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 98,924,449,840 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500108645 - 13,836,000 20.754.000 9.685.200 207,540
2 PP2500108646 - 93,600,000 140.400.000 65.520.000 1,404,000
3 PP2500108647 - 387,360,000 581.040.000 271.152.000 5,810,400
4 PP2500108648 - 62,400,000 93.600.000 43.680.000 936,000
5 PP2500108649 - 333,600,000 500.400.000 233.520.000 5,004,000
6 PP2500108650 - 312,000,000 468.000.000 218.400.000 4,680,000
7 PP2500108651 - 368,550,000 552.825.000 257.985.000 5,528,250
8 PP2500108652 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000 9,450,000
9 PP2500108653 - 106,730,000 160.095.000 74.711.000 1,600,950
10 PP2500108654 - 39,920,000 59.880.000 27.944.000 598,800
11 PP2500108655 - 166,400,000 249.600.000 116.480.000 2,496,000
12 PP2500108656 - 44,800,000 67.200.000 31.360.000 672,000
13 PP2500108657 - 5,968,000 8.952.000 4.177.600 89,520
14 PP2500108658 - 83,160,000 124.740.000 58.212.000 1,247,400
15 PP2500108659 - 28,728,000 43.092.000 20.109.600 430,920
16 PP2500108660 - 14,970,000 22.455.000 10.479.000 224,550
17 PP2500108661 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 2,520,000
18 PP2500108662 - 33,720,000 50.580.000 23.604.000 505,800
19 PP2500108663 - 158,000,000 237.000.000 110.600.000 2,370,000
20 PP2500108664 - 46,200,000 69.300.000 32.340.000 693,000
21 PP2500108665 - 1,720,000,000 2.580.000.000 1.204.000.000 25,800,000
22 PP2500108666 - 9,168,000 13.752.000 6.417.600 137,520
23 PP2500108667 - 1,750,000 2.625.000 1.225.000 26,250
24 PP2500108668 - 1,638,000,000 2.457.000.000 1.146.600.000 24,570,000
25 PP2500108669 - 1,440,000,000 2.160.000.000 1.008.000.000 21,600,000
26 PP2500108670 - 670,000,000 1.005.000.000 469.000.000 10,050,000
27 PP2500108671 - 450,000,000 675.000.000 315.000.000 6,750,000
28 PP2500108672 - 4,340,000,000 6.510.000.000 3.038.000.000 65,100,000
29 PP2500108673 - 4,800,000,000 7.200.000.000 3.360.000.000 72,000,000
30 PP2500108674 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 675,000
31 PP2500108675 - 10,920,000 16.380.000 7.644.000 163,800
32 PP2500108676 - 32,130,000 48.195.000 22.491.000 481,950
33 PP2500108677 - 52,920,000 79.380.000 37.044.000 793,800
34 PP2500108678 - 78,120,000 117.180.000 54.684.000 1,171,800
35 PP2500108679 - 143,088,000 214.632.000 100.161.600 2,146,320
36 PP2500108680 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
37 PP2500108681 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000 756,000
38 PP2500108682 - 257,985,000 386.977.500 180.589.500 3,869,775
39 PP2500108683 - 250,680,000 376.020.000 175.476.000 3,760,200
40 PP2500108684 - 1,340,800 2.011.200 938.560 20,112
41 PP2500108685 - 59,010,000 88.515.000 41.307.000 885,150
42 PP2500108686 - 51,996,000 77.994.000 36.397.200 779,940
43 PP2500108687 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
44 PP2500108688 - 206,236,800 309.355.200 144.365.760 3,093,552
45 PP2500108689 - 820,000,000 1.230.000.000 574.000.000 12,300,000
46 PP2500108690 - 1,640,000,000 2.460.000.000 1.148.000.000 24,600,000
47 PP2500108691 - 7,200,000,000 10.800.000.000 5.040.000.000 108,000,000
48 PP2500108692 - 1,500,000,000 2.250.000.000 1.050.000.000 22,500,000
49 PP2500108693 - 83,200,000 124.800.000 58.240.000 1,248,000
50 PP2500108694 - 516,000,000 774.000.000 361.200.000 7,740,000
51 PP2500108695 - 142,800,000 214.200.000 99.960.000 2,142,000
52 PP2500108696 - 356,000,000 534.000.000 249.200.000 5,340,000
53 PP2500108697 - 130,400,000 195.600.000 91.280.000 1,956,000
54 PP2500108698 - 255,528,000 383.292.000 178.869.600 3,832,920
55 PP2500108699 - 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000 16,200,000
56 PP2500108700 - 41,256,000 61.884.000 28.879.200 618,840
57 PP2500108701 - 86,040,000 129.060.000 60.228.000 1,290,600
58 PP2500108702 - 151,200,000 226.800.000 105.840.000 2,268,000
59 PP2500108703 - 790,000,000 1.185.000.000 553.000.000 11,850,000
60 PP2500108704 - 21,892,000 32.838.000 15.324.400 328,380
61 PP2500108705 - 79,938,000 119.907.000 55.956.600 1,199,070
62 PP2500108706 - 43,200,000 64.800.000 30.240.000 648,000
63 PP2500108707 - 2,160,000,000 3.240.000.000 1.512.000.000 32,400,000
64 PP2500108708 - 377,100,000 565.650.000 263.970.000 5,656,500
65 PP2500108709 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
66 PP2500108710 - 6,660,000 9.990.000 4.662.000 99,900
67 PP2500108711 - 35,200,000 52.800.000 24.640.000 528,000
68 PP2500108712 - 97,280,000 145.920.000 68.096.000 1,459,200
69 PP2500108713 - 97,280,000 145.920.000 68.096.000 1,459,200
70 PP2500108714 - 192,000,000 288.000.000 134.400.000 2,880,000
71 PP2500108715 - 192,000,000 288.000.000 134.400.000 2,880,000
72 PP2500108716 - 97,280,000 145.920.000 68.096.000 1,459,200
73 PP2500108717 - 97,280,000 145.920.000 68.096.000 1,459,200
74 PP2500108718 - 97,280,000 145.920.000 68.096.000 1,459,200
75 PP2500108719 - 192,000,000 288.000.000 134.400.000 2,880,000
76 PP2500108720 - 192,000,000 288.000.000 134.400.000 2,880,000
77 PP2500108721 - 97,280,000 145.920.000 68.096.000 1,459,200
78 PP2500108722 - 3,520,000 5.280.000 2.464.000 52,800
79 PP2500108723 - 1,050,000 1.575.000 735.000 15,750
80 PP2500108724 - 131,040,000 196.560.000 91.728.000 1,965,600
81 PP2500108725 - 4,800,000 7.200.000 3.360.000 72,000
82 PP2500108726 - 3,200,000 4.800.000 2.240.000 48,000
83 PP2500108727 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 90,000
84 PP2500108728 - 6,580,000 9.870.000 4.606.000 98,700
85 PP2500108729 - 7,980,000 11.970.000 5.586.000 119,700
86 PP2500108730 - 5,500,000 8.250.000 3.850.000 82,500
87 PP2500108731 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 67,500
88 PP2500108732 - 46,172,800 69.259.200 32.320.960 692,592
89 PP2500108733 - 17,956,800 26.935.200 12.569.760 269,352
90 PP2500108734 - 76,128,000 114.192.000 53.289.600 1,141,920
91 PP2500108735 - 67,116,000 100.674.000 46.981.200 1,006,740
92 PP2500108736 - 760,000,000 1.140.000.000 532.000.000 11,400,000
93 PP2500108737 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000 882,000
94 PP2500108738 - 139,440,000 209.160.000 97.608.000 2,091,600
95 PP2500108739 - 57,750,000 86.625.000 40.425.000 866,250
96 PP2500108740 - 552,421,000 828.631.500 386.694.700 8,286,315
97 PP2500108741 - 45,871,000 68.806.500 32.109.700 688,065
98 PP2500108742 - 2,000,000,000 3.000.000.000 1.400.000.000 30,000,000
99 PP2500108743 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000 1,134,000
100 PP2500108744 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 720,000
101 PP2500108745 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
102 PP2500108746 - 23,079,000 34.618.500 16.155.300 346,185
103 PP2500108747 - 143,000,000 214.500.000 100.100.000 2,145,000
104 PP2500108748 - 33,000,000 49.500.000 23.100.000 495,000
105 PP2500108749 - 212,000,000 318.000.000 148.400.000 3,180,000
106 PP2500108750 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 2,520,000
107 PP2500108751 - 49,152,000 73.728.000 34.406.400 737,280
108 PP2500108752 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 787,500
109 PP2500108753 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
110 PP2500108754 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
111 PP2500108755 - 154,680,000 232.020.000 108.276.000 2,320,200
112 PP2500108756 - 15,330,000 22.995.000 10.731.000 229,950
113 PP2500108757 - 3,800,000 5.700.000 2.660.000 57,000
114 PP2500108758 - 366,000 549.000 256.200 5,490
115 PP2500108759 - 1,372,800,000 2.059.200.000 960.960.000 20,592,000
116 PP2500108760 - 1,224,000,000 1.836.000.000 856.800.000 18,360,000
117 PP2500108761 - 23,200,000 34.800.000 16.240.000 348,000
118 PP2500108762 - 536,400,000 804.600.000 375.480.000 8,046,000
119 PP2500108763 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000 2,025,000
120 PP2500108764 - 6,656,000,000 9.984.000.000 4.659.200.000 99,840,000
121 PP2500108765 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
122 PP2500108766 - 68,000,000 102.000.000 47.600.000 1,020,000
123 PP2500108767 - 9,240,000 13.860.000 6.468.000 138,600
124 PP2500108768 - 10,290,000 15.435.000 7.203.000 154,350
125 PP2500108769 - 15,960,000 23.940.000 11.172.000 239,400
126 PP2500108770 - 143,800,000 215.700.000 100.660.000 2,157,000
127 PP2500108771 - 7,340,000 11.010.000 5.138.000 110,100
128 PP2500108772 - 3,999,000 5.998.500 2.799.300 59,985
129 PP2500108773 - 97,280,000 145.920.000 68.096.000 1,459,200
130 PP2500108774 - 17,425,800 26.138.700 12.198.060 261,387
131 PP2500108775 - 38,500,000 57.750.000 26.950.000 577,500
132 PP2500108776 - 11,800,000 17.700.000 8.260.000 177,000
133 PP2500108777 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 180,000
134 PP2500108778 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
135 PP2500108779 - 3,300,000 4.950.000 2.310.000 49,500
136 PP2500108780 - 25,344,000 38.016.000 17.740.800 380,160
137 PP2500108781 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
138 PP2500108782 - 1,500,000,000 2.250.000.000 1.050.000.000 22,500,000
139 PP2500108783 - 570,000,000 855.000.000 399.000.000 8,550,000
140 PP2500108784 - 9,198,000 13.797.000 6.438.600 137,970
141 PP2500108785 - 8,880,000 13.320.000 6.216.000 133,200
142 PP2500108786 - 40,020,000 60.030.000 28.014.000 600,300
143 PP2500108787 - 1,393,560,000 2.090.340.000 975.492.000 20,903,400
144 PP2500108788 - 44,100,000 66.150.000 30.870.000 661,500
145 PP2500108789 - 206,000 309.000 144.200 3,090
146 PP2500108790 - 297,000,000 445.500.000 207.900.000 4,455,000
147 PP2500108791 - 618,000,000 927.000.000 432.600.000 9,270,000
148 PP2500108792 - 134,190,000 201.285.000 93.933.000 2,012,850
149 PP2500108793 - 480,000,000 720.000.000 336.000.000 7,200,000
150 PP2500108794 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
151 PP2500108795 - 184,000,000 276.000.000 128.800.000 2,760,000
152 PP2500108796 - 19,800,000 29.700.000 13.860.000 297,000
153 PP2500108797 - 213,000,000 319.500.000 149.100.000 3,195,000
154 PP2500108798 - 113,400,000 170.100.000 79.380.000 1,701,000
155 PP2500108799 - 23,902,200 35.853.300 16.731.540 358,533
156 PP2500108800 - 183,600,000 275.400.000 128.520.000 2,754,000
157 PP2500108801 - 1,040,070,000 1.560.105.000 728.049.000 15,601,050
158 PP2500108802 - 9,830,000 14.745.000 6.881.000 147,450
159 PP2500108803 - 1,008,000,000 1.512.000.000 705.600.000 15,120,000
160 PP2500108804 - 142,000,000 213.000.000 99.400.000 2,130,000
161 PP2500108805 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000 60,000
162 PP2500108806 - 334,000,000 501.000.000 233.800.000 5,010,000
163 PP2500108807 - 108,580,000 162.870.000 76.006.000 1,628,700
164 PP2500108808 - 120,600,000 180.900.000 84.420.000 1,809,000
165 PP2500108809 - 118,000,000 177.000.000 82.600.000 1,770,000
166 PP2500108810 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000 9,000,000
167 PP2500108811 - 697,200,000 1.045.800.000 488.040.000 10,458,000
168 PP2500108812 - 350,000,000 525.000.000 245.000.000 5,250,000
169 PP2500108813 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 210,000
170 PP2500108814 - 8,800,000 13.200.000 6.160.000 132,000
171 PP2500108815 - 5,880,000 8.820.000 4.116.000 88,200
172 PP2500108816 - 434,100,000 651.150.000 303.870.000 6,511,500
173 PP2500108817 - 552,636,000 828.954.000 386.845.200 8,289,540
174 PP2500108818 - 72,770,000 109.155.000 50.939.000 1,091,550
175 PP2500108819 - 44,100,000 66.150.000 30.870.000 661,500
176 PP2500108820 - 474,000,000 711.000.000 331.800.000 7,110,000
177 PP2500108821 - 213,000,000 319.500.000 149.100.000 3,195,000
178 PP2500108822 - 109,000,000 163.500.000 76.300.000 1,635,000
179 PP2500108823 - 9,500,000 14.250.000 6.650.000 142,500
180 PP2500108824 - 564,000,000 846.000.000 394.800.000 8,460,000
181 PP2500108825 - 44,100,000 66.150.000 30.870.000 661,500
182 PP2500108826 - 66,000,000 99.000.000 46.200.000 990,000
183 PP2500108827 - 204,800,000 307.200.000 143.360.000 3,072,000
184 PP2500108828 - 128,800,000 193.200.000 90.160.000 1,932,000
185 PP2500108829 - 28,560,000 42.840.000 19.992.000 428,400
186 PP2500108830 - 29,988,000 44.982.000 20.991.600 449,820
187 PP2500108831 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
188 PP2500108832 - 504,000 756.000 352.800 7,560
189 PP2500108833 - 8,168,000,000 12.252.000.000 5.717.600.000 122,520,000
190 PP2500108834 - 3,276,000 4.914.000 2.293.200 49,140
191 PP2500108835 - 7,713,400 11.570.100 5.399.380 115,701
192 PP2500108836 - 552,000,000 828.000.000 386.400.000 8,280,000
193 PP2500108837 - 480,000,000 720.000.000 336.000.000 7,200,000
194 PP2500108838 - 924,000,000 1.386.000.000 646.800.000 13,860,000
195 PP2500108839 - 810,000,000 1.215.000.000 567.000.000 12,150,000
196 PP2500108840 - 283,200,000 424.800.000 198.240.000 4,248,000
197 PP2500108841 - 115,200,000 172.800.000 80.640.000 1,728,000
198 PP2500108842 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 4,050,000
199 PP2500108843 - 525,000,000 787.500.000 367.500.000 7,875,000
200 PP2500108844 - 4,516,000 6.774.000 3.161.200 67,740
201 PP2500108845 - 825,480,000 1.238.220.000 577.836.000 12,382,200
202 PP2500108846 - 182,340,000 273.510.000 127.638.000 2,735,100
203 PP2500108847 - 54,300,000 81.450.000 38.010.000 814,500
204 PP2500108848 - 98,400,000 147.600.000 68.880.000 1,476,000
205 PP2500108849 - 9,780,000 14.670.000 6.846.000 146,700
206 PP2500108850 - 16,638,000 24.957.000 11.646.600 249,570
207 PP2500108851 - 164,000,000 246.000.000 114.800.000 2,460,000
208 PP2500108852 - 52,000,000 78.000.000 36.400.000 780,000
209 PP2500108853 - 392,000,000 588.000.000 274.400.000 5,880,000
210 PP2500108854 - 75,160,000 112.740.000 52.612.000 1,127,400
211 PP2500108855 - 14,500,000 21.750.000 10.150.000 217,500
212 PP2500108856 - 171,140,000 256.710.000 119.798.000 2,567,100
213 PP2500108857 - 2,465,600,000 3.698.400.000 1.725.920.000 36,984,000
214 PP2500108858 - 39,000,000 58.500.000 27.300.000 585,000
215 PP2500108859 - 64,800,000 97.200.000 45.360.000 972,000
216 PP2500108860 - 61,500,000 92.250.000 43.050.000 922,500
217 PP2500108861 - 302,400,000 453.600.000 211.680.000 4,536,000
218 PP2500108862 - 267,250,000 400.875.000 187.075.000 4,008,750
219 PP2500108863 - 254,400,000 381.600.000 178.080.000 3,816,000
220 PP2500108864 - 452,064,000 678.096.000 316.444.800 6,780,960
221 PP2500108865 - 178,400,000 267.600.000 124.880.000 2,676,000
222 PP2500108866 - 51,240,000 76.860.000 35.868.000 768,600
223 PP2500108867 - 935,550,000 1.403.325.000 654.885.000 14,033,250
224 PP2500108868 - 505,200,000 757.800.000 353.640.000 7,578,000
225 PP2500108869 - 250,000,000 375.000.000 175.000.000 3,750,000
226 PP2500108870 - 5,000,000 7.500.000 3.500.000 75,000
227 PP2500108871 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 810,000
228 PP2500108872 - 174,082,520 261.123.780 121.857.764 2,611,237
229 PP2500108873 - 89,300,720 133.951.080 62.510.504 1,339,510
230 PP2500108874 - 552,025,000 828.037.500 386.417.500 8,280,375
231 PP2500108875 - 385,728,000 578.592.000 270.009.600 5,785,920
232 PP2500108876 - 339,000,000 508.500.000 237.300.000 5,085,000
233 PP2500108877 - 179,200,000 268.800.000 125.440.000 2,688,000
234 PP2500108878 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 270,000
235 PP2500108879 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000 300,000
236 PP2500108880 - 3,360,000 5.040.000 2.352.000 50,400
237 PP2500108881 - 2,437,680,000 3.656.520.000 1.706.376.000 36,565,200
238 PP2500108882 - 33,600,000 50.400.000 23.520.000 504,000
239 PP2500108883 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 330,000
240 PP2500108884 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
241 PP2500108885 - 7,088,000 10.632.000 4.961.600 106,320
242 PP2500108886 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 810,000
243 PP2500108887 - 10,400,000 15.600.000 7.280.000 156,000
244 PP2500108888 - 1,296,000,000 1.944.000.000 907.200.000 19,440,000
245 PP2500108889 - 1,950,000,000 2.925.000.000 1.365.000.000 29,250,000
246 PP2500108890 - 151,600,000 227.400.000 106.120.000 2,274,000
247 PP2500108891 - 40,800,000 61.200.000 28.560.000 612,000
248 PP2500108892 - 1,932,000 2.898.000 1.352.400 28,980
249 PP2500108893 - 3,708,000 5.562.000 2.595.600 55,620
250 PP2500108894 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
251 PP2500108895 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000 5,400,000
252 PP2500108896 - 32,000,000 48.000.000 22.400.000 480,000
253 PP2500108897 - 13,986,000 20.979.000 9.790.200 209,790
254 PP2500108898 - 8,800,000 13.200.000 6.160.000 132,000
255 PP2500108899 - 15,200,000 22.800.000 10.640.000 228,000
256 PP2500108900 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 135,000
257 PP2500108901 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
258 PP2500108902 - 28,800,000 43.200.000 20.160.000 432,000
259 PP2500108903 - 702,240,000 1.053.360.000 491.568.000 10,533,600
260 PP2500108904 - 276,360,000 414.540.000 193.452.000 4,145,400
261 PP2500108905 - 185,850,000 278.775.000 130.095.000 2,787,750
262 PP2500108906 - 14,600,000 21.900.000 10.220.000 219,000
263 PP2500108907 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000 2,835,000
264 PP2500108908 - 92,000,000 138.000.000 64.400.000 1,380,000
265 PP2500108909 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000 165,000
266 PP2500108910 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,260,000
267 PP2500108911 - 19,000,000 28.500.000 13.300.000 285,000
268 PP2500108912 - 4,680,000 7.020.000 3.276.000 70,200
269 PP2500108913 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000 882,000
270 PP2500108914 - 92,016,000 138.024.000 64.411.200 1,380,240
271 PP2500108915 - 370,500,000 555.750.000 259.350.000 5,557,500
272 PP2500108916 - 481,000,000 721.500.000 336.700.000 7,215,000
273 PP2500108917 - 65,600,000 98.400.000 45.920.000 984,000
Mã phần lô PP2500108645
Giá từng phần lô 13,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.754.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.685.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,540
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108646
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108647
Giá từng phần lô 387,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,810,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108648
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108649
Giá từng phần lô 333,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108650
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108651
Giá từng phần lô 368,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,528,250
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108652
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108653
Giá từng phần lô 106,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,950
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108654
Giá từng phần lô 39,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108655
Giá từng phần lô 166,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108656
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108657
Giá từng phần lô 5,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.177.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,520
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108658
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108659
Giá từng phần lô 28,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.109.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,920
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108660
Giá từng phần lô 14,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,550
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108661
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108662
Giá từng phần lô 33,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108663
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108664
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108665
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108666
Giá từng phần lô 9,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.417.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,520
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108667
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108668
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108669
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108670
Giá từng phần lô 670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108671
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108672
Giá từng phần lô 4,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108673
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108674
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108675
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108676
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108677
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108678
Giá từng phần lô 78,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108679
Giá từng phần lô 143,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.161.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,320
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108680
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108681
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108682
Giá từng phần lô 257,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.589.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,869,775
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108683
Giá từng phần lô 250,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108684
Giá từng phần lô 1,340,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.011.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,112
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108685
Giá từng phần lô 59,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,150
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108686
Giá từng phần lô 51,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.397.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,940
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108687
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108688
Giá từng phần lô 206,236,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.355.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.365.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,552
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108689
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108690
Giá từng phần lô 1,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.460.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108691
Giá từng phần lô 7,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108692
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108693
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108694
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108695
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108696
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108697
Giá từng phần lô 130,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108698
Giá từng phần lô 255,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.869.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,920
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108699
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108700
Giá từng phần lô 41,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.879.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,840
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108701
Giá từng phần lô 86,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108702
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108703
Giá từng phần lô 790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108704
Giá từng phần lô 21,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.324.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,380
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108705
Giá từng phần lô 79,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.956.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,070
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108706
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108707
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108708
Giá từng phần lô 377,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,656,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108709
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108710
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,900
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108711
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108712
Giá từng phần lô 97,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108713
Giá từng phần lô 97,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108714
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108715
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108716
Giá từng phần lô 97,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108717
Giá từng phần lô 97,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108718
Giá từng phần lô 97,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108719
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108720
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108721
Giá từng phần lô 97,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108722
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108723
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108724
Giá từng phần lô 131,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108725
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108726
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108727
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108728
Giá từng phần lô 6,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108729
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108730
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108731
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108732
Giá từng phần lô 46,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.259.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.320.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,592
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108733
Giá từng phần lô 17,956,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.935.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.569.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,352
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108734
Giá từng phần lô 76,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,920
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108735
Giá từng phần lô 67,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.981.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,740
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108736
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108737
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108738
Giá từng phần lô 139,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108739
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108740
Giá từng phần lô 552,421,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.631.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.694.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,286,315
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108741
Giá từng phần lô 45,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.806.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.109.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,065
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108742
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108743
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108744
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108745
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108746
Giá từng phần lô 23,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.618.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.155.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,185
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108747
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108748
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108749
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108750
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108751
Giá từng phần lô 49,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.406.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,280
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108752
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108753
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108754
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108755
Giá từng phần lô 154,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108756
Giá từng phần lô 15,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108757
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108758
Giá từng phần lô 366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108759
Giá từng phần lô 1,372,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.059.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108760
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108761
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108762
Giá từng phần lô 536,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108763
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108764
Giá từng phần lô 6,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.984.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.659.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108765
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108766
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108767
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108768
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108769
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108770
Giá từng phần lô 143,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108771
Giá từng phần lô 7,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108772
Giá từng phần lô 3,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.799.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,985
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108773
Giá từng phần lô 97,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108774
Giá từng phần lô 17,425,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.138.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.198.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,387
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108775
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108776
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108777
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108778
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108779
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108780
Giá từng phần lô 25,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,160
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108781
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108782
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108783
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108784
Giá từng phần lô 9,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.797.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.438.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,970
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108785
Giá từng phần lô 8,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108786
Giá từng phần lô 40,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108787
Giá từng phần lô 1,393,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.090.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,903,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108788
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108789
Giá từng phần lô 206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108790
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108791
Giá từng phần lô 618,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108792
Giá từng phần lô 134,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,012,850
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108793
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108794
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108795
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108796
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108797
Giá từng phần lô 213,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108798
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108799
Giá từng phần lô 23,902,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.853.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.731.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,533
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108800
Giá từng phần lô 183,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108801
Giá từng phần lô 1,040,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,601,050
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108802
Giá từng phần lô 9,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.881.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,450
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108803
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108804
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108805
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108806
Giá từng phần lô 334,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108807
Giá từng phần lô 108,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108808
Giá từng phần lô 120,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,809,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108809
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108810
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108811
Giá từng phần lô 697,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108812
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108813
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108814
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108815
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108816
Giá từng phần lô 434,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,511,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108817
Giá từng phần lô 552,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.845.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,289,540
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108818
Giá từng phần lô 72,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,550
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108819
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108820
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108821
Giá từng phần lô 213,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108822
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108823
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108824
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108825
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108826
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108827
Giá từng phần lô 204,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108828
Giá từng phần lô 128,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108829
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108830
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108831
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108832
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108833
Giá từng phần lô 8,168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.717.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108834
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108835
Giá từng phần lô 7,713,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.570.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.399.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,701
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108836
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108837
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108838
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108839
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108840
Giá từng phần lô 283,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108841
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108842
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108843
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108844
Giá từng phần lô 4,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.161.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,740
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108845
Giá từng phần lô 825,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,382,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108846
Giá từng phần lô 182,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,735,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108847
Giá từng phần lô 54,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108848
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108849
Giá từng phần lô 9,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108850
Giá từng phần lô 16,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.957.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.646.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,570
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108851
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108852
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108853
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108854
Giá từng phần lô 75,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108855
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108856
Giá từng phần lô 171,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108857
Giá từng phần lô 2,465,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.698.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108858
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108859
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108860
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108861
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108862
Giá từng phần lô 267,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,008,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108863
Giá từng phần lô 254,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108864
Giá từng phần lô 452,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.444.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,960
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108865
Giá từng phần lô 178,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108866
Giá từng phần lô 51,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108867
Giá từng phần lô 935,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.403.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,033,250
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108868
Giá từng phần lô 505,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108869
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108870
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108871
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108872
Giá từng phần lô 174,082,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.123.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.857.764
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,611,237
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108873
Giá từng phần lô 89,300,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.951.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.510.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,510
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108874
Giá từng phần lô 552,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,375
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108875
Giá từng phần lô 385,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.009.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,785,920
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108876
Giá từng phần lô 339,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108877
Giá từng phần lô 179,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108878
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108879
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108880
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108881
Giá từng phần lô 2,437,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.656.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,565,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108882
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108883
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108884
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108885
Giá từng phần lô 7,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,320
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108886
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108887
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108888
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108889
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108890
Giá từng phần lô 151,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108891
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108892
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108893
Giá từng phần lô 3,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.595.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,620
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108894
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108895
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108896
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108897
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,790
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108898
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108899
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108900
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108901
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108902
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108903
Giá từng phần lô 702,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,533,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108904
Giá từng phần lô 276,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,145,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108905
Giá từng phần lô 185,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108906
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108907
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108908
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108909
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108910
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108911
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108912
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108913
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108914
Giá từng phần lô 92,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,240
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108915
Giá từng phần lô 370,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,557,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108916
Giá từng phần lô 481,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500108917
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->