Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic (94 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300146057-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 30 Tháng 4 tỉnh Sóc Trăng
Chủ đầu tư Bệnh viện 30 Tháng 4 tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc Generic (94 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300104056
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 4,417,743,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44.177.436,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 24/07/2023 16:07:00 24/07/2023 09:00:00 28/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300229842 - TD1.001 81,580,000 815,800
2 PP2300229843 - TD4.002 71,100,000 711,000
3 PP2300229844 - TD4.003 2,759,000 27,590
4 PP2300229845 - TD1.002 7,262,000 72,620
5 PP2300229846 - TD4.004 6,090,000 60,900
6 PP2300229847 - TD4.005 102,600,000 1,026,000
7 PP2300229848 - TD4.006 94,290,000 942,900
8 PP2300229849 - TD4.007 104,000 1,040
9 PP2300229850 - TD4.008 41,180,000 411,800
10 PP2300229851 - TD4.009 160,000 1,600
11 PP2300229852 - TD4.010 3,960,000 39,600
12 PP2300229853 - TD4.011 81,600,000 816,000
13 PP2300229854 - TD1.003 351,000,000 3,510,000
14 PP2300229855 - TD2.01 39,000,000 390,000
15 PP2300229856 - TD4.012 25,195,800 251,958
16 PP2300229857 - TD4.013 55,272,000 552,720
17 PP2300229858 - TD4.014 5,460,000 54,600
18 PP2300229859 - TD4.015 28,927,500 289,275
19 PP2300229860 - TD4.016 197,820,000 1,978,200
20 PP2300229861 - TD4.017 104,800,000 1,048,000
21 PP2300229862 - TD4.018 6,043,500 60,435
22 PP2300229863 - TD4.019 2,130,000 21,300
23 PP2300229864 - TD4.020 9,570,000 95,700
24 PP2300229865 - TD1.004 39,200,000 392,000
25 PP2300229866 - TD1.005 150,000,000 1,500,000
26 PP2300229867 - TD4.021 775,000 7,750
27 PP2300229868 - TD4.022 1,341,900 13,419
28 PP2300229869 - TD4.023 72,000 720
29 PP2300229870 - TD4.024 130,000 1,300
30 PP2300229871 - TD4.025 6,125,000 61,250
31 PP2300229872 - TD4.026 108,000 1,080
32 PP2300229873 - TD4.027 1,135,000 11,350
33 PP2300229874 - TD4.028 529,200 5,292
34 PP2300229875 - TD4.029 125,800,000 1,258,000
35 PP2300229876 - TD4.030 121,500 1,215
36 PP2300229877 - TD5.01 9,687,000 96,870
37 PP2300229878 - TD1.006 25,998,000 259,980
38 PP2300229879 - TD4.031 3,150,000 31,500
39 PP2300229880 - TD4.032 84,000,000 840,000
40 PP2300229881 - TD4.033 219,000,000 2,190,000
41 PP2300229882 - TD1.007 6,000,000 60,000
42 PP2300229883 - TD1.008 17,400,000 174,000
43 PP2300229884 - TD1.009 63,000,000 630,000
44 PP2300229885 - TD4.034 6,512,000 65,120
45 PP2300229886 - TD4.035 2,293,200 22,932
46 PP2300229887 - TD4.036 15,375,000 153,750
47 PP2300229888 - TD4.037 14,647,500 146,475
48 PP2300229889 - TD4.038 35,380,000 353,800
49 PP2300229890 - TD4.039 42,000,000 420,000
50 PP2300229891 - TD1.010 556,000 5,560
51 PP2300229892 - TD1.011 1,590,000 15,900
52 PP2300229893 - TD4.040 30,240,000 302,400
53 PP2300229894 - TD4.041 2,900,000 29,000
54 PP2300229895 - TD4.042 3,650,000 36,500
55 PP2300229896 - TD4.043 138,375,000 1,383,750
56 PP2300229897 - TD4.044 1,608,750 16,087
57 PP2300229898 - TD4.045 988,200 9,882
58 PP2300229899 - TD1.012 40,200,000 402,000
59 PP2300229900 - TD4.046 2,100,000 21,000
60 PP2300229901 - TD1.013 77,280,000 772,800
61 PP2300229902 - TD4.047 49,597,800 495,978
62 PP2300229903 - TD4.001 250,480,000 2,504,800
63 PP2300229904 - TD4.048 119,280,000 1,192,800
64 PP2300229905 - TD4.049 10,950,000 109,500
65 PP2300229906 - TD4.050 40,995,000 409,950
66 PP2300229907 - TD1.014 2,300,000 23,000
67 PP2300229908 - TD4.051 13,552,000 135,520
68 PP2300229909 - TD4.052 9,444,000 94,440
69 PP2300229910 - TD4.053 9,500,000 95,000
70 PP2300229911 - TD4.054 11,340,000 113,400
71 PP2300229912 - TD1.015 244,400,000 2,444,000
72 PP2300229913 - TD1.016 180,000,000 1,800,000
73 PP2300229914 - TD1.017 13,800,000 138,000
74 PP2300229915 - TD1.018 16,000,000 160,000
75 PP2300229916 - TD4.055 262,600 2,626
76 PP2300229917 - TD4.056 3,946,800 39,468
77 PP2300229918 - TD4.057 1,188,000 11,880
78 PP2300229919 - TD4.058 489,951,000 4,899,510
79 PP2300229920 - TD4.059 815,100 8,151
80 PP2300229921 - TD4.060 784,000 7,840
81 PP2300229922 - TD4.061 6,321,000 63,210
82 PP2300229923 - TD4.062 196,560,000 1,965,600
83 PP2300229924 - TD1.019 5,200,000 52,000
84 PP2300229925 - TD1.020 44,415,000 444,150
85 PP2300229926 - TD4.063 26,586,000 265,860
86 PP2300229927 - TD4.064 90,000 900
87 PP2300229928 - TD4.065 1,260,000 12,600
88 PP2300229929 - TD4.066 1,108,800 11,088
89 PP2300229930 - TD1.021 75,936,000 759,360
90 PP2300229931 - TD4.067 54,285,000 542,850
91 PP2300229932 - TD1.022 1,396,500 13,965
92 PP2300229933 - TD4.068 352,000 3,520
93 PP2300229934 - TD4.069 21,280,000 212,800
94 PP2300229935 - TD4.070 27,195,000 271,950
TD1.001
Mã phần lô PP2300229842
Giá từng phần lô 81,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.002
Mã phần lô PP2300229843
Giá từng phần lô 71,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.003
Mã phần lô PP2300229844
Giá từng phần lô 2,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,590
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.002
Mã phần lô PP2300229845
Giá từng phần lô 7,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,620
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.004
Mã phần lô PP2300229846
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.005
Mã phần lô PP2300229847
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.006
Mã phần lô PP2300229848
Giá từng phần lô 94,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.007
Mã phần lô PP2300229849
Giá từng phần lô 104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.008
Mã phần lô PP2300229850
Giá từng phần lô 41,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.009
Mã phần lô PP2300229851
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.010
Mã phần lô PP2300229852
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.011
Mã phần lô PP2300229853
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.003
Mã phần lô PP2300229854
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD2.01
Mã phần lô PP2300229855
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.012
Mã phần lô PP2300229856
Giá từng phần lô 25,195,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,958
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.013
Mã phần lô PP2300229857
Giá từng phần lô 55,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,720
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.014
Mã phần lô PP2300229858
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.015
Mã phần lô PP2300229859
Giá từng phần lô 28,927,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,275
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.016
Mã phần lô PP2300229860
Giá từng phần lô 197,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.017
Mã phần lô PP2300229861
Giá từng phần lô 104,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.018
Mã phần lô PP2300229862
Giá từng phần lô 6,043,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,435
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.019
Mã phần lô PP2300229863
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.020
Mã phần lô PP2300229864
Giá từng phần lô 9,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.004
Mã phần lô PP2300229865
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.005
Mã phần lô PP2300229866
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.021
Mã phần lô PP2300229867
Giá từng phần lô 775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.022
Mã phần lô PP2300229868
Giá từng phần lô 1,341,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,419
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.023
Mã phần lô PP2300229869
Giá từng phần lô 72,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.024
Mã phần lô PP2300229870
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.025
Mã phần lô PP2300229871
Giá từng phần lô 6,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.026
Mã phần lô PP2300229872
Giá từng phần lô 108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.027
Mã phần lô PP2300229873
Giá từng phần lô 1,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,350
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.028
Mã phần lô PP2300229874
Giá từng phần lô 529,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.029
Mã phần lô PP2300229875
Giá từng phần lô 125,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.030
Mã phần lô PP2300229876
Giá từng phần lô 121,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD5.01
Mã phần lô PP2300229877
Giá từng phần lô 9,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,870
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.006
Mã phần lô PP2300229878
Giá từng phần lô 25,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,980
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.031
Mã phần lô PP2300229879
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.032
Mã phần lô PP2300229880
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.033
Mã phần lô PP2300229881
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.007
Mã phần lô PP2300229882
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.008
Mã phần lô PP2300229883
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.009
Mã phần lô PP2300229884
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.034
Mã phần lô PP2300229885
Giá từng phần lô 6,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,120
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.035
Mã phần lô PP2300229886
Giá từng phần lô 2,293,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,932
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.036
Mã phần lô PP2300229887
Giá từng phần lô 15,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.037
Mã phần lô PP2300229888
Giá từng phần lô 14,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,475
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.038
Mã phần lô PP2300229889
Giá từng phần lô 35,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.039
Mã phần lô PP2300229890
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.010
Mã phần lô PP2300229891
Giá từng phần lô 556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.011
Mã phần lô PP2300229892
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.040
Mã phần lô PP2300229893
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.041
Mã phần lô PP2300229894
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.042
Mã phần lô PP2300229895
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.043
Mã phần lô PP2300229896
Giá từng phần lô 138,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.044
Mã phần lô PP2300229897
Giá từng phần lô 1,608,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,087
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.045
Mã phần lô PP2300229898
Giá từng phần lô 988,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,882
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.012
Mã phần lô PP2300229899
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.046
Mã phần lô PP2300229900
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.013
Mã phần lô PP2300229901
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.047
Mã phần lô PP2300229902
Giá từng phần lô 49,597,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,978
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.001
Mã phần lô PP2300229903
Giá từng phần lô 250,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.048
Mã phần lô PP2300229904
Giá từng phần lô 119,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.049
Mã phần lô PP2300229905
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.050
Mã phần lô PP2300229906
Giá từng phần lô 40,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.014
Mã phần lô PP2300229907
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.051
Mã phần lô PP2300229908
Giá từng phần lô 13,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,520
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.052
Mã phần lô PP2300229909
Giá từng phần lô 9,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,440
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.053
Mã phần lô PP2300229910
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.054
Mã phần lô PP2300229911
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.015
Mã phần lô PP2300229912
Giá từng phần lô 244,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.016
Mã phần lô PP2300229913
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.017
Mã phần lô PP2300229914
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.018
Mã phần lô PP2300229915
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.055
Mã phần lô PP2300229916
Giá từng phần lô 262,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,626
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.056
Mã phần lô PP2300229917
Giá từng phần lô 3,946,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,468
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.057
Mã phần lô PP2300229918
Giá từng phần lô 1,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.058
Mã phần lô PP2300229919
Giá từng phần lô 489,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,899,510
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.059
Mã phần lô PP2300229920
Giá từng phần lô 815,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,151
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.060
Mã phần lô PP2300229921
Giá từng phần lô 784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.061
Mã phần lô PP2300229922
Giá từng phần lô 6,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,210
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.062
Mã phần lô PP2300229923
Giá từng phần lô 196,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.019
Mã phần lô PP2300229924
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.020
Mã phần lô PP2300229925
Giá từng phần lô 44,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,150
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.063
Mã phần lô PP2300229926
Giá từng phần lô 26,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,860
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.064
Mã phần lô PP2300229927
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.065
Mã phần lô PP2300229928
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.066
Mã phần lô PP2300229929
Giá từng phần lô 1,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.021
Mã phần lô PP2300229930
Giá từng phần lô 75,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.067
Mã phần lô PP2300229931
Giá từng phần lô 54,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,850
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD1.022
Mã phần lô PP2300229932
Giá từng phần lô 1,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,965
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.068
Mã phần lô PP2300229933
Giá từng phần lô 352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.069
Mã phần lô PP2300229934
Giá từng phần lô 21,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
TD4.070
Mã phần lô PP2300229935
Giá từng phần lô 27,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/6/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->