Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic (94 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300146057-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 30 Tháng 4 tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện 30 Tháng 4 tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc Generic (94 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300104056 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 4,417,743,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44.177.436,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 24/07/2023 16:07:00 | 24/07/2023 09:00:00 | 28/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300229842 - TD1.001 | 81,580,000 | 815,800 |
| 2 | PP2300229843 - TD4.002 | 71,100,000 | 711,000 |
| 3 | PP2300229844 - TD4.003 | 2,759,000 | 27,590 |
| 4 | PP2300229845 - TD1.002 | 7,262,000 | 72,620 |
| 5 | PP2300229846 - TD4.004 | 6,090,000 | 60,900 |
| 6 | PP2300229847 - TD4.005 | 102,600,000 | 1,026,000 |
| 7 | PP2300229848 - TD4.006 | 94,290,000 | 942,900 |
| 8 | PP2300229849 - TD4.007 | 104,000 | 1,040 |
| 9 | PP2300229850 - TD4.008 | 41,180,000 | 411,800 |
| 10 | PP2300229851 - TD4.009 | 160,000 | 1,600 |
| 11 | PP2300229852 - TD4.010 | 3,960,000 | 39,600 |
| 12 | PP2300229853 - TD4.011 | 81,600,000 | 816,000 |
| 13 | PP2300229854 - TD1.003 | 351,000,000 | 3,510,000 |
| 14 | PP2300229855 - TD2.01 | 39,000,000 | 390,000 |
| 15 | PP2300229856 - TD4.012 | 25,195,800 | 251,958 |
| 16 | PP2300229857 - TD4.013 | 55,272,000 | 552,720 |
| 17 | PP2300229858 - TD4.014 | 5,460,000 | 54,600 |
| 18 | PP2300229859 - TD4.015 | 28,927,500 | 289,275 |
| 19 | PP2300229860 - TD4.016 | 197,820,000 | 1,978,200 |
| 20 | PP2300229861 - TD4.017 | 104,800,000 | 1,048,000 |
| 21 | PP2300229862 - TD4.018 | 6,043,500 | 60,435 |
| 22 | PP2300229863 - TD4.019 | 2,130,000 | 21,300 |
| 23 | PP2300229864 - TD4.020 | 9,570,000 | 95,700 |
| 24 | PP2300229865 - TD1.004 | 39,200,000 | 392,000 |
| 25 | PP2300229866 - TD1.005 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 26 | PP2300229867 - TD4.021 | 775,000 | 7,750 |
| 27 | PP2300229868 - TD4.022 | 1,341,900 | 13,419 |
| 28 | PP2300229869 - TD4.023 | 72,000 | 720 |
| 29 | PP2300229870 - TD4.024 | 130,000 | 1,300 |
| 30 | PP2300229871 - TD4.025 | 6,125,000 | 61,250 |
| 31 | PP2300229872 - TD4.026 | 108,000 | 1,080 |
| 32 | PP2300229873 - TD4.027 | 1,135,000 | 11,350 |
| 33 | PP2300229874 - TD4.028 | 529,200 | 5,292 |
| 34 | PP2300229875 - TD4.029 | 125,800,000 | 1,258,000 |
| 35 | PP2300229876 - TD4.030 | 121,500 | 1,215 |
| 36 | PP2300229877 - TD5.01 | 9,687,000 | 96,870 |
| 37 | PP2300229878 - TD1.006 | 25,998,000 | 259,980 |
| 38 | PP2300229879 - TD4.031 | 3,150,000 | 31,500 |
| 39 | PP2300229880 - TD4.032 | 84,000,000 | 840,000 |
| 40 | PP2300229881 - TD4.033 | 219,000,000 | 2,190,000 |
| 41 | PP2300229882 - TD1.007 | 6,000,000 | 60,000 |
| 42 | PP2300229883 - TD1.008 | 17,400,000 | 174,000 |
| 43 | PP2300229884 - TD1.009 | 63,000,000 | 630,000 |
| 44 | PP2300229885 - TD4.034 | 6,512,000 | 65,120 |
| 45 | PP2300229886 - TD4.035 | 2,293,200 | 22,932 |
| 46 | PP2300229887 - TD4.036 | 15,375,000 | 153,750 |
| 47 | PP2300229888 - TD4.037 | 14,647,500 | 146,475 |
| 48 | PP2300229889 - TD4.038 | 35,380,000 | 353,800 |
| 49 | PP2300229890 - TD4.039 | 42,000,000 | 420,000 |
| 50 | PP2300229891 - TD1.010 | 556,000 | 5,560 |
| 51 | PP2300229892 - TD1.011 | 1,590,000 | 15,900 |
| 52 | PP2300229893 - TD4.040 | 30,240,000 | 302,400 |
| 53 | PP2300229894 - TD4.041 | 2,900,000 | 29,000 |
| 54 | PP2300229895 - TD4.042 | 3,650,000 | 36,500 |
| 55 | PP2300229896 - TD4.043 | 138,375,000 | 1,383,750 |
| 56 | PP2300229897 - TD4.044 | 1,608,750 | 16,087 |
| 57 | PP2300229898 - TD4.045 | 988,200 | 9,882 |
| 58 | PP2300229899 - TD1.012 | 40,200,000 | 402,000 |
| 59 | PP2300229900 - TD4.046 | 2,100,000 | 21,000 |
| 60 | PP2300229901 - TD1.013 | 77,280,000 | 772,800 |
| 61 | PP2300229902 - TD4.047 | 49,597,800 | 495,978 |
| 62 | PP2300229903 - TD4.001 | 250,480,000 | 2,504,800 |
| 63 | PP2300229904 - TD4.048 | 119,280,000 | 1,192,800 |
| 64 | PP2300229905 - TD4.049 | 10,950,000 | 109,500 |
| 65 | PP2300229906 - TD4.050 | 40,995,000 | 409,950 |
| 66 | PP2300229907 - TD1.014 | 2,300,000 | 23,000 |
| 67 | PP2300229908 - TD4.051 | 13,552,000 | 135,520 |
| 68 | PP2300229909 - TD4.052 | 9,444,000 | 94,440 |
| 69 | PP2300229910 - TD4.053 | 9,500,000 | 95,000 |
| 70 | PP2300229911 - TD4.054 | 11,340,000 | 113,400 |
| 71 | PP2300229912 - TD1.015 | 244,400,000 | 2,444,000 |
| 72 | PP2300229913 - TD1.016 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 73 | PP2300229914 - TD1.017 | 13,800,000 | 138,000 |
| 74 | PP2300229915 - TD1.018 | 16,000,000 | 160,000 |
| 75 | PP2300229916 - TD4.055 | 262,600 | 2,626 |
| 76 | PP2300229917 - TD4.056 | 3,946,800 | 39,468 |
| 77 | PP2300229918 - TD4.057 | 1,188,000 | 11,880 |
| 78 | PP2300229919 - TD4.058 | 489,951,000 | 4,899,510 |
| 79 | PP2300229920 - TD4.059 | 815,100 | 8,151 |
| 80 | PP2300229921 - TD4.060 | 784,000 | 7,840 |
| 81 | PP2300229922 - TD4.061 | 6,321,000 | 63,210 |
| 82 | PP2300229923 - TD4.062 | 196,560,000 | 1,965,600 |
| 83 | PP2300229924 - TD1.019 | 5,200,000 | 52,000 |
| 84 | PP2300229925 - TD1.020 | 44,415,000 | 444,150 |
| 85 | PP2300229926 - TD4.063 | 26,586,000 | 265,860 |
| 86 | PP2300229927 - TD4.064 | 90,000 | 900 |
| 87 | PP2300229928 - TD4.065 | 1,260,000 | 12,600 |
| 88 | PP2300229929 - TD4.066 | 1,108,800 | 11,088 |
| 89 | PP2300229930 - TD1.021 | 75,936,000 | 759,360 |
| 90 | PP2300229931 - TD4.067 | 54,285,000 | 542,850 |
| 91 | PP2300229932 - TD1.022 | 1,396,500 | 13,965 |
| 92 | PP2300229933 - TD4.068 | 352,000 | 3,520 |
| 93 | PP2300229934 - TD4.069 | 21,280,000 | 212,800 |
| 94 | PP2300229935 - TD4.070 | 27,195,000 | 271,950 |
TD1.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300229842 |
| Giá từng phần lô | 81,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300229843 |
| Giá từng phần lô | 71,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300229844 |
| Giá từng phần lô | 2,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300229845 |
| Giá từng phần lô | 7,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300229846 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300229847 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300229848 |
| Giá từng phần lô | 94,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300229849 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300229850 |
| Giá từng phần lô | 41,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300229851 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300229852 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300229853 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300229854 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD2.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300229855 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300229856 |
| Giá từng phần lô | 25,195,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300229857 |
| Giá từng phần lô | 55,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300229858 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300229859 |
| Giá từng phần lô | 28,927,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300229860 |
| Giá từng phần lô | 197,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,978,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300229861 |
| Giá từng phần lô | 104,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300229862 |
| Giá từng phần lô | 6,043,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300229863 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300229864 |
| Giá từng phần lô | 9,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300229865 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300229866 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300229867 |
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300229868 |
| Giá từng phần lô | 1,341,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300229869 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300229870 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300229871 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300229872 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300229873 |
| Giá từng phần lô | 1,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300229874 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300229875 |
| Giá từng phần lô | 125,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300229876 |
| Giá từng phần lô | 121,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD5.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300229877 |
| Giá từng phần lô | 9,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300229878 |
| Giá từng phần lô | 25,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300229879 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300229880 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300229881 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300229882 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300229883 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300229884 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300229885 |
| Giá từng phần lô | 6,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300229886 |
| Giá từng phần lô | 2,293,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300229887 |
| Giá từng phần lô | 15,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300229888 |
| Giá từng phần lô | 14,647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300229889 |
| Giá từng phần lô | 35,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300229890 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300229891 |
| Giá từng phần lô | 556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300229892 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300229893 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300229894 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300229895 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300229896 |
| Giá từng phần lô | 138,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300229897 |
| Giá từng phần lô | 1,608,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300229898 |
| Giá từng phần lô | 988,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300229899 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300229900 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300229901 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300229902 |
| Giá từng phần lô | 49,597,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300229903 |
| Giá từng phần lô | 250,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,504,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300229904 |
| Giá từng phần lô | 119,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300229905 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300229906 |
| Giá từng phần lô | 40,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300229907 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300229908 |
| Giá từng phần lô | 13,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300229909 |
| Giá từng phần lô | 9,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300229910 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300229911 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300229912 |
| Giá từng phần lô | 244,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300229913 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300229914 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300229915 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300229916 |
| Giá từng phần lô | 262,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300229917 |
| Giá từng phần lô | 3,946,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300229918 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300229919 |
| Giá từng phần lô | 489,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,899,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300229920 |
| Giá từng phần lô | 815,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300229921 |
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300229922 |
| Giá từng phần lô | 6,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300229923 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300229924 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300229925 |
| Giá từng phần lô | 44,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300229926 |
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300229927 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300229928 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300229929 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300229930 |
| Giá từng phần lô | 75,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300229931 |
| Giá từng phần lô | 54,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD1.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300229932 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300229933 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300229934 |
| Giá từng phần lô | 21,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
TD4.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300229935 |
| Giá từng phần lô | 27,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi