Gói thầu: Gói số 1: Thuốc generic cung cấp tại bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội năm 2026 (gồm 32 phần riêng biệt)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600009814-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc generic cung cấp tại bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội năm 2026 (gồm 32 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2600003575
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,330,165,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600007598 - 41,790,000 59.700.000 29.253.000 417,900
2 PP2600007599 - 30,712,500 43.875.000 21.498.750 307,125
3 PP2600007600 - 1,995,000 2.850.000 1.396.500 19,950
4 PP2600007601 - 101,500,000 145.000.000 71.050.000 1,015,000
5 PP2600007602 - 34,800,000 49.714.286 24.360.000 348,000
6 PP2600007603 - 2,215,000 3.164.286 1.550.500 22,150
7 PP2600007604 - 5,940,000 8.485.714 4.158.000 59,400
8 PP2600007605 - 178,600 255.143 125.020 1,786
9 PP2600007606 - 1,598,000 2.282.857 1.118.600 15,980
10 PP2600007607 - 86,247,000 123.210.000 60.372.900 862,470
11 PP2600007608 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 75,000
12 PP2600007609 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,260,000
13 PP2600007610 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 140,000
14 PP2600007611 - 6,970,400 9.957.714 4.879.280 69,704
15 PP2600007612 - 26,700,000 38.142.857 18.690.000 267,000
16 PP2600007613 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000 138,000
17 PP2600007614 - 10,038,000 14.340.000 7.026.600 100,380
18 PP2600007615 - 28,560,000 40.800.000 19.992.000 285,600
19 PP2600007616 - 8,800,000 12.571.429 6.160.000 88,000
20 PP2600007617 - 3,339,000 4.770.000 2.337.300 33,390
21 PP2600007618 - 2,400,000 3.428.571 1.680.000 24,000
22 PP2600007619 - 11,790,000 16.842.857 8.253.000 117,900
23 PP2600007620 - 16,080,000 22.971.429 11.256.000 160,800
24 PP2600007621 - 6,750,000 9.642.857 4.725.000 67,500
25 PP2600007622 - 800,000 1.142.857 560.000 8,000
26 PP2600007623 - 640,000 914.286 448.000 6,400
27 PP2600007624 - 119,370,000 170.528.571 83.559.000 1,193,700
28 PP2600007625 - 4,999,800 7.142.571 3.499.860 49,998
29 PP2600007626 - 455,600,000 650.857.143 318.920.000 4,556,000
30 PP2600007627 - 157,916,000 225.594.286 110.541.200 1,579,160
31 PP2600007628 - 1,000,000 1.428.571 700.000 10,000
32 PP2600007629 - 136,500 195.000 95.550 1,365
Mã phần lô PP2600007598
Giá từng phần lô 41,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007599
Giá từng phần lô 30,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007600
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007601
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007602
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007603
Giá từng phần lô 2,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.164.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007604
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007605
Giá từng phần lô 178,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007606
Giá từng phần lô 1,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.282.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.118.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007607
Giá từng phần lô 86,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.372.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007608
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007609
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007610
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007611
Giá từng phần lô 6,970,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.957.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.879.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007612
Giá từng phần lô 26,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007613
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007614
Giá từng phần lô 10,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.026.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007615
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007616
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007617
Giá từng phần lô 3,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.337.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007618
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007619
Giá từng phần lô 11,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007620
Giá từng phần lô 16,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007621
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007622
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007623
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007624
Giá từng phần lô 119,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007625
Giá từng phần lô 4,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007626
Giá từng phần lô 455,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007627
Giá từng phần lô 157,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.594.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.541.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007628
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600007629
Giá từng phần lô 136,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->