Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic nhóm 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300093413-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc Generic nhóm 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300058103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 907,196,866,064 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27.215.905.917 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300131062 - 2230210020262.01 | 3,920,000 | 117,600 |
| 2 | PP2300131063 - 2230270020271.01 | 1,011,500,000 | 30,345,000 |
| 3 | PP2300131064 - 2230270014034.01 | 1,008,000 | 30,240 |
| 4 | PP2300131065 - 2230240014699.01 | 1,018,670,000 | 30,560,100 |
| 5 | PP2300131066 - 2230200023143.01 | 32,068,400 | 962,052 |
| 6 | PP2300131067 - 2230250002419.01 | 2,100,000 | 63,000 |
| 7 | PP2300131068 - 2230200016770.01 | 84,860,800 | 2,545,824 |
| 8 | PP2300131069 - 2230280016790.01 | 7,691,040 | 230,731 |
| 9 | PP2300131070 - 2230220010369.01 | 7,007,788,880 | 210,233,666 |
| 10 | PP2300131071 - 2230240005956.01 | 65,106,400 | 1,953,192 |
| 11 | PP2300131072 - 2230270005971.01 | 538,160,000 | 16,144,800 |
| 12 | PP2300131073 - 2230280005985.01 | 19,840,000 | 595,200 |
| 13 | PP2300131074 - 2230280020285.01 | 9,134,400 | 274,032 |
| 14 | PP2300131075 - 2230350000049.01 | 231,052,500 | 6,931,575 |
| 15 | PP2300131076 - 2230270018506.01 | 1,590,876,000 | 47,726,280 |
| 16 | PP2300131077 - 2230270018520.01 | 1,024,760,000 | 30,742,800 |
| 17 | PP2300131078 - 2230200024881.01 | 69,650,000 | 2,089,500 |
| 18 | PP2300131079 - 2230360000053.01 | 554,526,000 | 16,635,780 |
| 19 | PP2300131080 - 2230370000067.01 | 1,425,600,000 | 42,768,000 |
| 20 | PP2300131081 - 2230380000071.01 | 630,000,000 | 18,900,000 |
| 21 | PP2300131082 - 2230240018550.01 | 206,250,000 | 6,187,500 |
| 22 | PP2300131083 - 2230210018603.01 | 212,940,000 | 6,388,200 |
| 23 | PP2300131084 - 2230220018648.01 | 103,469,620 | 3,104,088 |
| 24 | PP2300131085 - 2230220018655.01 | 848,683,400 | 25,460,502 |
| 25 | PP2300131086 - 2230230018669.01 | 2,055,200,000 | 61,656,000 |
| 26 | PP2300131087 - 2230320000093.01 | 524,844,000 | 15,745,320 |
| 27 | PP2300131088 - 2230260018691.01 | 3,041,650,000 | 91,249,500 |
| 28 | PP2300131089 - 2230240018758.01 | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 29 | PP2300131090 - 2230280018725.01 | 3,439,695,000 | 103,190,850 |
| 30 | PP2300131091 - 2230250018731.01 | 368,202,380 | 11,046,071 |
| 31 | PP2300131092 - 2230270018742.01 | 3,169,075,000 | 95,072,250 |
| 32 | PP2300131093 - 2230210020323.01 | 6,300,000 | 189,000 |
| 33 | PP2300131094 - 2230210002527.01 | 40,140,000 | 1,204,200 |
| 34 | PP2300131095 - 2230220002531.01 | 56,595,000 | 1,697,850 |
| 35 | PP2300131096 - 2230280011122.01 | 147,849,520 | 4,435,485 |
| 36 | PP2300131097 - 2230230016467.01 | 336,000,000 | 10,080,000 |
| 37 | PP2300131098 - 2230270008095.01 | 440,000,000 | 13,200,000 |
| 38 | PP2300131099 - 2230270020332.01 | 209,720,000 | 6,291,600 |
| 39 | PP2300131100 - 2230280008832.01 | 34,000,000 | 1,020,000 |
| 40 | PP2300131101 - 2230250022196.01 | 224,000 | 6,720 |
| 41 | PP2300131102 - 2230330000106.01 | 1,774,500,000 | 53,235,000 |
| 42 | PP2300131103 - 2230240022700.01 | 48,955,698,000 | 1,468,670,940 |
| 43 | PP2300131104 - 2230250008169.01 | 48,753,278,132 | 1,462,598,343 |
| 44 | PP2300131105 - 2230240020409.01 | 1,809,840,928 | 54,295,227 |
| 45 | PP2300131106 - 2230260007527.01 | 844,063,200 | 25,321,896 |
| 46 | PP2300131107 - 2230260024456.01 | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 47 | PP2300131108 - 2230230022154.01 | 25,000,000 | 750,000 |
| 48 | PP2300131109 - 2230240023929.01 | 5,368,265,760 | 161,047,972 |
| 49 | PP2300131110 - 2230230011721.01 | 549,071,380 | 16,472,141 |
| 50 | PP2300131111 - 2230270023005.01 | 1,116,000 | 33,480 |
| 51 | PP2300131112 - 2230250013026.01 | 101,760,000 | 3,052,800 |
| 52 | PP2300131113 - 2230230017631.01 | 1,565,600,400 | 46,968,012 |
| 53 | PP2300131114 - 2230230017662.01 | 574,960,000 | 17,248,800 |
| 54 | PP2300131115 - 2230270024576.01 | 1,780,000 | 53,400 |
| 55 | PP2300131116 - 2230240004577.01 | 391,000,000 | 11,730,000 |
| 56 | PP2300131117 - 2230250004581.01 | 647,530,000 | 19,425,900 |
| 57 | PP2300131118 - 2230210017132.01 | 7,262,000 | 217,860 |
| 58 | PP2300131119 - 2230270017141.01 | 54,283,450 | 1,628,503 |
| 59 | PP2300131120 - 2230210022723.01 | 467,714,250 | 14,031,427 |
| 60 | PP2300131121 - 2230270008866.01 | 246,633,984 | 7,399,019 |
| 61 | PP2300131122 - 2230250016652.01 | 167,160,000 | 5,014,800 |
| 62 | PP2300131123 - 2230250008909.01 | 492,240,000 | 14,767,200 |
| 63 | PP2300131124 - 2230260008920.01 | 109,500 | 3,285 |
| 64 | PP2300131125 - 2230230008936.01 | 1,033,482,240 | 31,004,467 |
| 65 | PP2300131126 - 2230210008970.01 | 211,947,500 | 6,358,425 |
| 66 | PP2300131127 - 2230210008987.01 | 1,519,538,900 | 45,586,167 |
| 67 | PP2300131128 - 2230200008997.01 | 339,627,330 | 10,188,819 |
| 68 | PP2300131129 - 2230250009005.01 | 1,061,068,000 | 31,832,040 |
| 69 | PP2300131130 - 2230240008957.01 | 299,512,500 | 8,985,375 |
| 70 | PP2300131131 - 2230270009016.01 | 149,784,000 | 4,493,520 |
| 71 | PP2300131132 - 2230270009023.01 | 391,111,200 | 11,733,336 |
| 72 | PP2300131133 - 2230220009035.01 | 1,288,442,844 | 38,653,285 |
| 73 | PP2300131134 - 2211110000097.01 | 261,944,000 | 7,858,320 |
| 74 | PP2300131135 - 2230240003136.01 | 4,384,072,000 | 131,522,160 |
| 75 | PP2300131136 - 2230260003154.01 | 301,320,800 | 9,039,624 |
| 76 | PP2300131137 - 2230280003172.01 | 33,200,000 | 996,000 |
| 77 | PP2300131138 - 2230230022246.01 | 579,706,800 | 17,391,204 |
| 78 | PP2300131139 - 2230280003257.01 | 5,600,000 | 168,000 |
| 79 | PP2300131140 - 2230200024676.01 | 4,230,260,000 | 126,907,800 |
| 80 | PP2300131141 - 2230220020467.01 | 7,220,728,320 | 216,621,849 |
| 81 | PP2300131142 - 2230230022826.01 | 725,375,805 | 21,761,274 |
| 82 | PP2300131143 - 2230250010476.01 | 450,560,000 | 13,516,800 |
| 83 | PP2300131144 - 2230220016279.01 | 1,436,400,000 | 43,092,000 |
| 84 | PP2300131145 - 2230200000328.01 | 152,281,800 | 4,568,454 |
| 85 | PP2300131146 - 2230200013274.01 | 64,723,600 | 1,941,708 |
| 86 | PP2300131147 - 2211180000126.01 | 750,120,000 | 22,503,600 |
| 87 | PP2300131148 - 2230210022396.01 | 232,200,000 | 6,966,000 |
| 88 | PP2300131149 - 2230220013360.01 | 768,841,320 | 23,065,239 |
| 89 | PP2300131150 - 2230210017156.01 | 63,438,750 | 1,903,162 |
| 90 | PP2300131151 - 2230380000118.01 | 81,000,000 | 2,430,000 |
| 91 | PP2300131152 - 2230260006391.01 | 3,332,448,000 | 99,973,440 |
| 92 | PP2300131153 - 2230280006401.01 | 897,750,000 | 26,932,500 |
| 93 | PP2300131154 - 2230200015551.01 | 16,400,000 | 492,000 |
| 94 | PP2300131155 - 2230250016065.01 | 6,554,813,584 | 196,644,407 |
| 95 | PP2300131156 - 2230230024479.01 | 336,825,600 | 10,104,768 |
| 96 | PP2300131157 - 2230220024465.01 | 22,113,000 | 663,390 |
| 97 | PP2300131158 - 2230280014246.01 | 423,885,000 | 12,716,550 |
| 98 | PP2300131159 - 2230260020519.01 | 25,495,200 | 764,856 |
| 99 | PP2300131160 - 2230200007099.01 | 3,091,456,550 | 92,743,696 |
| 100 | PP2300131161 - 2230350001282.01 | 11,292,338,200 | 338,770,146 |
| 101 | PP2300131162 - 2230250010490.01 | 108,000,000 | 3,240,000 |
| 102 | PP2300131163 - 2230230007250.01 | 685,000,000 | 20,550,000 |
| 103 | PP2300131164 - 2230230001852.01 | 65,155,800 | 1,954,674 |
| 104 | PP2300131165 - 2230210009069.01 | 1,998,974,400 | 59,969,232 |
| 105 | PP2300131166 - 2230200009079.01 | 711,711,000 | 21,351,330 |
| 106 | PP2300131167 - 2230260015423.01 | 914,652,960 | 27,439,588 |
| 107 | PP2300131168 - 2230300000129.01 | 66,065,040 | 1,981,951 |
| 108 | PP2300131169 - 2230230015569.01 | 76,438,500 | 2,293,155 |
| 109 | PP2300131170 - 2230250015570.01 | 28,593,600 | 857,808 |
| 110 | PP2300131171 - 2230230017730.01 | 50,580,800 | 1,517,424 |
| 111 | PP2300131172 - 2230260017779.01 | 12,645,200 | 379,356 |
| 112 | PP2300131173 - 2230220023246.01 | 375,140,256 | 11,254,207 |
| 113 | PP2300131174 - 2230280017186.01 | 1,445,793,300 | 43,373,799 |
| 114 | PP2300131175 - 2230210017194.01 | 1,058,162,660 | 31,744,879 |
| 115 | PP2300131176 - 2230230024806.01 | 730,422,000 | 21,912,660 |
| 116 | PP2300131177 - 2230200025109.01 | 171,864,000 | 5,155,920 |
| 117 | PP2300131178 - 2230370000135.01 | 365,211,000 | 10,956,330 |
| 118 | PP2300131179 - 2230210021993.01 | 1,523,869,833 | 45,716,094 |
| 119 | PP2300131180 - 2230230022000.01 | 2,720,724,480 | 81,621,734 |
| 120 | PP2300131181 - 2230200020579.01 | 2,625,000 | 78,750 |
| 121 | PP2300131182 - 2230210019297.01 | 540,000 | 16,200 |
| 122 | PP2300131183 - 2230260020588.01 | 980,000 | 29,400 |
| 123 | PP2300131184 - 2230280010866.01 | 60,060,000 | 1,801,800 |
| 124 | PP2300131185 - 2230200001707.01 | 85,234,870 | 2,557,046 |
| 125 | PP2300131186 - 2230210019488.01 | 20,017,040 | 600,511 |
| 126 | PP2300131187 - 2230250024497.01 | 107,200,000 | 3,216,000 |
| 127 | PP2300131188 - 2230250020611.01 | 393,600,000 | 11,808,000 |
| 128 | PP2300131189 - 2230210006440.01 | 12,369,000,000 | 371,070,000 |
| 129 | PP2300131190 - 2230210025090.01 | 59,000,000 | 1,770,000 |
| 130 | PP2300131191 - 2230200022740.01 | 137,131,980 | 4,113,959 |
| 131 | PP2300131192 - 2230250002723.01 | 104,226,780 | 3,126,803 |
| 132 | PP2300131193 - 2230270016212.01 | 7,612,836,536 | 228,385,096 |
| 133 | PP2300131194 - 2230220015586.01 | 2,240,000 | 67,200 |
| 134 | PP2300131195 - 2230230022611.01 | 1,380,000,000 | 41,400,000 |
| 135 | PP2300131196 - 2230200006450.01 | 340,000,000 | 10,200,000 |
| 136 | PP2300131197 - 2230220015722.01 | 16,570,000 | 497,100 |
| 137 | PP2300131198 - 2230200009215.01 | 50,112,000 | 1,503,360 |
| 138 | PP2300131199 - 2230270024903.01 | 339,612,000 | 10,188,360 |
| 139 | PP2300131200 - 2230260024890.01 | 33,154,800 | 994,644 |
| 140 | PP2300131201 - 2230200003381.01 | 11,638,000 | 349,140 |
| 141 | PP2300131202 - 2230210003395.01 | 177,693,000 | 5,330,790 |
| 142 | PP2300131203 - 2211160000191.01 | 5,707,600,000 | 171,228,000 |
| 143 | PP2300131204 - 2230280022289.01 | 665,912,000 | 19,977,360 |
| 144 | PP2300131205 - 2230220022317.01 | 799,470,000 | 23,984,100 |
| 145 | PP2300131206 - 2230210003791.01 | 2,899,260,000 | 86,977,800 |
| 146 | PP2300131207 - 2230260003840.01 | 184,900,000 | 5,547,000 |
| 147 | PP2300131208 - 2230270003878.01 | 1,115,100,000 | 33,453,000 |
| 148 | PP2300131209 - 2230280003912.01 | 775,461,800 | 23,263,854 |
| 149 | PP2300131210 - 2230260020632.01 | 4,830,000 | 144,900 |
| 150 | PP2300131211 - 2230200004104.01 | 279,000,000 | 8,370,000 |
| 151 | PP2300131212 - 2230240024810.01 | 171,045,000 | 5,131,350 |
| 152 | PP2300131213 - 2230220024823.01 | 5,680,080,000 | 170,402,400 |
| 153 | PP2300131214 - 2230200020654.01 | 164,018,580 | 4,920,557 |
| 154 | PP2300131215 - 2230260001860.01 | 572,000,000 | 17,160,000 |
| 155 | PP2300131216 - 2230210020668.01 | 1,689,228,000 | 50,676,840 |
| 156 | PP2300131217 - 2230340000202.01 | 96,705,000 | 2,901,150 |
| 157 | PP2300131218 - 2230250023490.01 | 235,620,000 | 7,068,600 |
| 158 | PP2300131219 - 2230280006074.01 | 15,000,000 | 450,000 |
| 159 | PP2300131220 - 2230220007376.01 | 1,497,291,500 | 44,918,745 |
| 160 | PP2300131221 - 2211150000224.01 | 214,205,800 | 6,426,174 |
| 161 | PP2300131222 - 2230260001891.01 | 253,206,970 | 7,596,209 |
| 162 | PP2300131223 - 2230220022423.01 | 109,156,418 | 3,274,692 |
| 163 | PP2300131224 - 2230220022430.01 | 2,987,424,000 | 89,622,720 |
| 164 | PP2300131225 - 2230230006475.01 | 245,960,000 | 7,378,800 |
| 165 | PP2300131226 - 2230280006487.01 | 1,043,291,600 | 31,298,748 |
| 166 | PP2300131227 - 2230220016811.01 | 360,251,640 | 10,807,549 |
| 167 | PP2300131228 - 2230240016822.01 | 4,925,760,000 | 147,772,800 |
| 168 | PP2300131229 - 2230200022344.01 | 139,650,000 | 4,189,500 |
| 169 | PP2300131230 - 2230230022352.01 | 987,388,500 | 29,621,655 |
| 170 | PP2300131231 - 2211120000285.01 | 26,829,740 | 804,892 |
| 171 | PP2300131232 - 2230200011010.01 | 16,417,890 | 492,536 |
| 172 | PP2300131233 - 2230210010393.01 | 560,490,000 | 16,814,700 |
| 173 | PP2300131234 - 2230210010935.01 | 20,400,000 | 612,000 |
| 174 | PP2300131235 - 2230250022875.01 | 24,480,000 | 734,400 |
| 175 | PP2300131236 - 2230210004279.01 | 972,720,000 | 29,181,600 |
| 176 | PP2300131237 - 2230200017999.01 | 391,374,450 | 11,741,233 |
| 177 | PP2300131238 - 2230270020707.01 | 3,412,500 | 102,375 |
| 178 | PP2300131239 - 2230250001566.01 | 159,031,000 | 4,770,930 |
| 179 | PP2300131240 - 2230270005711.01 | 776,160,000 | 23,284,800 |
| 180 | PP2300131241 - 2230340001292.01 | 169,785,000 | 5,093,550 |
| 181 | PP2300131242 - 2230220006492.01 | 14,948,700 | 448,461 |
| 182 | PP2300131243 - 2230230006529.01 | 811,919,550 | 24,357,586 |
| 183 | PP2300131244 - 2230240006533.01 | 1,267,283,760 | 38,018,512 |
| 184 | PP2300131245 - 2230210016838.01 | 2,487,100,000 | 74,613,000 |
| 185 | PP2300131246 - 2230240010400.01 | 85,086,400 | 2,552,592 |
| 186 | PP2300131247 - 2230230006574.01 | 572,286,000 | 17,168,580 |
| 187 | PP2300131248 - 2230210023386.01 | 1,990,000,000 | 59,700,000 |
| 188 | PP2300131249 - 2230250014719.01 | 1,064,000,000 | 31,920,000 |
| 189 | PP2300131250 - 2230280024740.01 | 4,294,000 | 128,820 |
| 190 | PP2300131251 - 2230200024751.01 | 4,294,000 | 128,820 |
| 191 | PP2300131252 - 2230250008350.01 | 1,123,906,810 | 33,717,204 |
| 192 | PP2300131253 - 2230240008377.01 | 16,649,073,000 | 499,472,190 |
| 193 | PP2300131254 - 2230350001305.01 | 9,166,500,000 | 274,995,000 |
| 194 | PP2300131255 - 2230240006137.01 | 58,260,000 | 1,747,800 |
| 195 | PP2300131256 - 2230280020766.01 | 82,250,000 | 2,467,500 |
| 196 | PP2300131257 - 2230300001133.01 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 197 | PP2300131258 - 2230250024916.01 | 891,000,000 | 26,730,000 |
| 198 | PP2300131259 - 2230280002014.01 | 105,625,000 | 3,168,750 |
| 199 | PP2300131260 - 2230210023423.01 | 337,306,920 | 10,119,207 |
| 200 | PP2300131261 - 2230300001089.01 | 663,990 | 19,919 |
| 201 | PP2300131262 - 2230280014291.01 | 230,400,000 | 6,912,000 |
| 202 | PP2300131263 - 2230230014302.01 | 93,600,000 | 2,808,000 |
| 203 | PP2300131264 - 2230210020781.01 | 19,900,000 | 597,000 |
| 204 | PP2300131265 - 2230280001581.01 | 823,200,000 | 24,696,000 |
| 205 | PP2300131266 - 2230220016378.01 | 415,811,200 | 12,474,336 |
| 206 | PP2300131267 - 2230260016383.01 | 109,231,920 | 3,276,957 |
| 207 | PP2300131268 - 2211140000302.01 | 308,631,500 | 9,258,945 |
| 208 | PP2300131269 - 2230200000564.01 | 686,945,360 | 20,608,360 |
| 209 | PP2300131270 - 2230230000589.01 | 34,250,000 | 1,027,500 |
| 210 | PP2300131271 - 2230240010196.01 | 167,160,000 | 5,014,800 |
| 211 | PP2300131272 - 2230230008622.01 | 120,448,000 | 3,613,440 |
| 212 | PP2300131273 - 2230210016234.01 | 9,345,000 | 280,350 |
| 213 | PP2300131274 - 2230200013472.01 | 788,017,410 | 23,640,522 |
| 214 | PP2300131275 - 2230260013740.01 | 98,688,000 | 2,960,640 |
| 215 | PP2300131276 - 2230200013755.01 | 1,658,647,800 | 49,759,434 |
| 216 | PP2300131277 - 2230210013769.01 | 1,754,432,000 | 52,632,960 |
| 217 | PP2300131278 - 2230240022793.01 | 3,334,123,800 | 100,023,714 |
| 218 | PP2300131279 - 2230270006626.01 | 476,180,000 | 14,285,400 |
| 219 | PP2300131280 - 2230240006632.01 | 1,705,200,000 | 51,156,000 |
| 220 | PP2300131281 - 2230200012826.01 | 628,814,576 | 18,864,437 |
| 221 | PP2300131282 - 2230270012856.01 | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 222 | PP2300131283 - 2230270024255.01 | 16,875,000 | 506,250 |
| 223 | PP2300131284 - 2230200022818.01 | 131,550,300 | 3,946,509 |
| 224 | PP2300131285 - 2230250006646.01 | 253,312,020 | 7,599,360 |
| 225 | PP2300131286 - 2230270006671.01 | 972,504,000 | 29,175,120 |
| 226 | PP2300131287 - 2211120000339.01 | 236,714,160 | 7,101,424 |
| 227 | PP2300131288 - 2230210013035.01 | 28,500,000 | 855,000 |
| 228 | PP2300131289 - 2230280013041.01 | 119,597,240 | 3,587,917 |
| 229 | PP2300131290 - 2230210020866.01 | 720,000,000 | 21,600,000 |
| 230 | PP2300131291 - 2230270016359.01 | 1,876,000,000 | 56,280,000 |
| 231 | PP2300131292 - 2230250020871.01 | 4,824,400,000 | 144,732,000 |
| 232 | PP2300131293 - 2230270020899.01 | 314,030,580 | 9,420,917 |
| 233 | PP2300131294 - 2230240020904.01 | 2,930,952,150 | 87,928,564 |
| 234 | PP2300131295 - 2230260007558.01 | 559,126,800 | 16,773,804 |
| 235 | PP2300131296 - 2230240014576.01 | 302,164,800 | 9,064,944 |
| 236 | PP2300131297 - 2230200002094.01 | 297,000,000 | 8,910,000 |
| 237 | PP2300131298 - 2230230014739.01 | 295,321,600 | 8,859,648 |
| 238 | PP2300131299 - 2230300000259.01 | 47,759,400 | 1,432,782 |
| 239 | PP2300131300 - 2230230023977.01 | 188,160,000 | 5,644,800 |
| 240 | PP2300131301 - 2230240023981.01 | 201,600,000 | 6,048,000 |
| 241 | PP2300131302 - 2230230022758.01 | 9,830,520 | 294,915 |
| 242 | PP2300131303 - 2230270022763.01 | 6,611,520 | 198,345 |
| 243 | PP2300131304 - 2230210009250.01 | 69,300,000 | 2,079,000 |
| 244 | PP2300131305 - 2230260007954.01 | 9,000,000 | 270,000 |
| 245 | PP2300131306 - 2230250007964.01 | 2,690,396,500 | 80,711,895 |
| 246 | PP2300131307 - 2230210007997.01 | 2,112,800,000 | 63,384,000 |
| 247 | PP2300131308 - 2230250006028.01 | 420,000,000 | 12,600,000 |
| 248 | PP2300131309 - 2230230015439.01 | 54,656,000 | 1,639,680 |
| 249 | PP2300131310 - 2230260002454.01 | 1,101,078,000 | 33,032,340 |
| 250 | PP2300131311 - 2230200002469.01 | 1,419,495,000 | 42,584,850 |
| 251 | PP2300131312 - 2230250006684.01 | 169,849,020 | 5,095,470 |
| 252 | PP2300131313 - 2230210006693.01 | 529,740,000 | 15,892,200 |
| 253 | PP2300131314 - 2230200008560.01 | 107,999,600 | 3,239,988 |
| 254 | PP2300131315 - 2230320001427.01 | 5,376,000,000 | 161,280,000 |
| 255 | PP2300131316 - 2230250007124.01 | 1,404,291,000 | 42,128,730 |
| 256 | PP2300131317 - 2230230004310.01 | 812,058,870 | 24,361,766 |
| 257 | PP2300131318 - 2230200005057.01 | 68,707,800 | 2,061,234 |
| 258 | PP2300131319 - 2230260008432.01 | 10,131,750,000 | 303,952,500 |
| 259 | PP2300131320 - 2230260008463.01 | 8,617,104,000 | 258,513,120 |
| 260 | PP2300131321 - 2230230008493.01 | 15,320,914,000 | 459,627,420 |
| 261 | PP2300131322 - 2230270008514.01 | 12,750,540,600 | 382,516,218 |
| 262 | PP2300131323 - 2230220024830.01 | 1,215,000 | 36,450 |
| 263 | PP2300131324 - 2230210008024.01 | 678,125,000 | 20,343,750 |
| 264 | PP2300131325 - 2230200008010.01 | 551,793,000 | 16,553,790 |
| 265 | PP2300131326 - 2230220016392.01 | 1,219,818,600 | 36,594,558 |
| 266 | PP2300131327 - 2230280016400.01 | 233,640,000 | 7,009,200 |
| 267 | PP2300131328 - 2230280000034.01 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 268 | PP2300131329 - 2230210006709.01 | 240,000,000 | 7,200,000 |
| 269 | PP2300131330 - 2230280007262.01 | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 270 | PP2300131331 - 2230260022933.01 | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 271 | PP2300131332 - 2230260009309.01 | 36,056,720 | 1,081,701 |
| 272 | PP2300131333 - 2230210010522.01 | 792,610,000 | 23,778,300 |
| 273 | PP2300131334 - 2230250010537.01 | 909,846,000 | 27,295,380 |
| 274 | PP2300131335 - 2230200010556.01 | 10,534,000 | 316,020 |
| 275 | PP2300131336 - 2230200010549.01 | 79,000,000 | 2,370,000 |
| 276 | PP2300131337 - 2230250023933.01 | 89,979,640 | 2,699,389 |
| 277 | PP2300131338 - 2230240017232.01 | 1,243,836,200 | 37,315,086 |
| 278 | PP2300131339 - 2230200000045.01 | 3,391,956,000 | 101,758,680 |
| 279 | PP2300131340 - 2230270000051.01 | 3,840,000 | 115,200 |
| 280 | PP2300131341 - 2230250002129.01 | 123,353,100 | 3,700,593 |
| 281 | PP2300131342 - 2230270008521.01 | 712,347,350 | 21,370,420 |
| 282 | PP2300131343 - 2230200020999.01 | 2,650,000 | 79,500 |
| 283 | PP2300131344 - 2211150001566.01 | 6,080,000 | 182,400 |
| 284 | PP2300131345 - 2230200022566.01 | 4,057,510,000 | 121,725,300 |
| 285 | PP2300131346 - 2230360001319.01 | 532,000,000 | 15,960,000 |
| 286 | PP2300131347 - 2230240014385.01 | 6,014,400 | 180,432 |
| 287 | PP2300131348 - 2230200014394.01 | 6,014,400 | 180,432 |
| 288 | PP2300131349 - 2230210022624.01 | 125,160,000 | 3,754,800 |
| 289 | PP2300131350 - 2230210016661.01 | 54,400,000 | 1,632,000 |
| 290 | PP2300131351 - 2230250016089.01 | 55,421,120 | 1,662,633 |
| 291 | PP2300131352 - 2230250016096.01 | 86,595,500 | 2,597,865 |
| 292 | PP2300131353 - 2230330000298.01 | 221,889,000 | 6,656,670 |
| 293 | PP2300131354 - 2230240021000.01 | 30,549,000 | 916,470 |
| 294 | PP2300131355 - 2230240021017.01 | 41,841,000 | 1,255,230 |
| 295 | PP2300131356 - 2230250021021.01 | 7,593,000 | 227,790 |
| 296 | PP2300131357 - 2230210021047.01 | 18,780,000 | 563,400 |
| 297 | PP2300131358 - 2230260021059.01 | 28,504,000 | 855,120 |
| 298 | PP2300131359 - 2230350001015.01 | 19,215,000 | 576,450 |
| 299 | PP2300131360 - 2230370001026.01 | 52,258,500 | 1,567,755 |
| 300 | PP2300131361 - 2230330001035.01 | 104,517,000 | 3,135,510 |
| 301 | PP2300131362 - 2230250005793.01 | 111,600,000 | 3,348,000 |
| 302 | PP2300131363 - 2230250007278.01 | 439,149,400 | 13,174,482 |
| 303 | PP2300131364 - 2230240022885.01 | 170,280,000 | 5,108,400 |
| 304 | PP2300131365 - 2230210022891.01 | 725,600,000 | 21,768,000 |
| 305 | PP2300131366 - 2230220011045.01 | 38,288,250 | 1,148,647 |
| 306 | PP2300131367 - 2230250011114.01 | 57,037,200 | 1,711,116 |
| 307 | PP2300131368 - 2230270011163.01 | 38,852,000 | 1,165,560 |
| 308 | PP2300131369 - 2230210024505.01 | 21,700,000 | 651,000 |
| 309 | PP2300131370 - 2230260002737.01 | 229,000,000 | 6,870,000 |
| 310 | PP2300131371 - 2230220011458.01 | 2,886,000,000 | 86,580,000 |
| 311 | PP2300131372 - 2230280011474.01 | 291,000,000 | 8,730,000 |
| 312 | PP2300131373 - 2230280011467.01 | 1,787,500,000 | 53,625,000 |
| 313 | PP2300131374 - 2230260011487.01 | 133,350,000 | 4,000,500 |
| 314 | PP2300131375 - 2230210021078.01 | 7,198,990 | 215,969 |
| 315 | PP2300131376 - 2230240007134.01 | 866,713,500 | 26,001,405 |
| 316 | PP2300131377 - 2230230008288.01 | 229,900,000 | 6,897,000 |
| 317 | PP2300131378 - 2230200006757.01 | 469,980,000 | 14,099,400 |
| 318 | PP2300131379 - 2230240006762.01 | 292,998,000 | 8,789,940 |
| 319 | PP2300131380 - 2230280016929.01 | 42,320,000 | 1,269,600 |
| 320 | PP2300131381 - 2230200014745.01 | 109,440,000 | 3,283,200 |
| 321 | PP2300131382 - 2211180000430.01 | 1,101,827,430 | 33,054,822 |
| 322 | PP2300131383 - 2230200014769.01 | 796,978,000 | 23,909,340 |
| 323 | PP2300131384 - 2230240014798.01 | 85,191,600 | 2,555,748 |
| 324 | PP2300131385 - 2230260014815.01 | 110,160,000 | 3,304,800 |
| 325 | PP2300131386 - 2230240001620.01 | 635,145,000 | 19,054,350 |
| 326 | PP2300131387 - 2230200018859.01 | 560,000,000 | 16,800,000 |
| 327 | PP2300131388 - 2230280018923.01 | 107,913,000 | 3,237,390 |
| 328 | PP2300131389 - 2230240008643.01 | 73,800,000 | 2,214,000 |
| 329 | PP2300131390 - 2230260008692.01 | 1,974,158,970 | 59,224,769 |
| 330 | PP2300131391 - 2230310000379.01 | 22,500,000 | 675,000 |
| 331 | PP2300131392 - 2230280007286.01 | 1,281,000,000 | 38,430,000 |
| 332 | PP2300131393 - 2230360000381.01 | 234,000,000 | 7,020,000 |
| 333 | PP2300131394 - 2230240022670.01 | 15,674,080,500 | 470,222,415 |
| 334 | PP2300131395 - 2230260021134.01 | 761,600,000 | 22,848,000 |
| 335 | PP2300131396 - 2230310001048.01 | 10,000,000 | 300,000 |
| 336 | PP2300131397 - 2230270008316.01 | 307,020,000 | 9,210,600 |
| 337 | PP2300131398 - 2230200023013.01 | 79,897,440 | 2,396,923 |
| 338 | PP2300131399 - 2230210023027.01 | 18,427,200 | 552,816 |
| 339 | PP2300131400 - 2230240000739.01 | 474,500,000 | 14,235,000 |
| 340 | PP2300131401 - 2230330000403.01 | 81,000,000 | 2,430,000 |
| 341 | PP2300131402 - 2230210024000.01 | 539,397,100 | 16,181,913 |
| 342 | PP2300131403 - 2230230006789.01 | 1,840,300,000 | 55,209,000 |
| 343 | PP2300131404 - 2230240007141.01 | 5,106,935,400 | 153,208,062 |
| 344 | PP2300131405 - 2230350001329.01 | 1,950,000,000 | 58,500,000 |
| 345 | PP2300131406 - 2230280024122.01 | 467,568,000 | 14,027,040 |
| 346 | PP2300131407 - 2230250015341.01 | 11,516,400,000 | 345,492,000 |
| 347 | PP2300131408 - 2230220015333.01 | 68,000,000 | 2,040,000 |
| 348 | PP2300131409 - 2230260009347.01 | 408,386,200 | 12,251,586 |
| 349 | PP2300131410 - 2230230015361.01 | 3,400,000 | 102,000 |
| 350 | PP2300131411 - 2230260015652.01 | 70,040,000 | 2,101,200 |
| 351 | PP2300131412 - 2230200014899.01 | 111,300,000 | 3,339,000 |
| 352 | PP2300131413 - 2230220014909.01 | 1,628,671,800 | 48,860,154 |
| 353 | PP2300131414 - 2230200024133.01 | 2,614,500,000 | 78,435,000 |
| 354 | PP2300131415 - 2230210014933.01 | 2,686,759,600 | 80,602,788 |
| 355 | PP2300131416 - 2230240014927.01 | 4,178,220,000 | 125,346,600 |
| 356 | PP2300131417 - 2230240014941.01 | 7,722,320,000 | 231,669,600 |
| 357 | PP2300131418 - 2230250014917.01 | 1,566,000,000 | 46,980,000 |
| 358 | PP2300131419 - 2230270014959.01 | 2,954,900,000 | 88,647,000 |
| 359 | PP2300131420 - 2230210014964.01 | 633,330,000 | 18,999,900 |
| 360 | PP2300131421 - 2230230014975.01 | 13,067,197,500 | 392,015,925 |
| 361 | PP2300131422 - 2230250014986.01 | 1,426,135,552 | 42,784,066 |
| 362 | PP2300131423 - 2230200015025.01 | 1,821,010,572 | 54,630,317 |
| 363 | PP2300131424 - 2230210014995.01 | 2,931,525,000 | 87,945,750 |
| 364 | PP2300131425 - 2230260015003.01 | 707,840,000 | 21,235,200 |
| 365 | PP2300131426 - 2230270021223.01 | 93,440,000 | 2,803,200 |
| 366 | PP2300131427 - 2230380000422.01 | 34,050,000 | 1,021,500 |
| 367 | PP2300131428 - 2230250015044.01 | 364,980,000 | 10,949,400 |
| 368 | PP2300131429 - 2230270015086.01 | 7,516,185,248 | 225,485,557 |
| 369 | PP2300131430 - 2230280015090.01 | 3,824,080,000 | 114,722,400 |
| 370 | PP2300131431 - 2230220024076.01 | 1,649,000,000 | 49,470,000 |
| 371 | PP2300131432 - 2230210024062.01 | 220,000,000 | 6,600,000 |
| 372 | PP2300131433 - 2230230024080.01 | 4,508,500,000 | 135,255,000 |
| 373 | PP2300131434 - 2230220021235.01 | 2,447,500,000 | 73,425,000 |
| 374 | PP2300131435 - 2230280011504.01 | 2,876,812,400 | 86,304,372 |
| 375 | PP2300131436 - 2230220011519.01 | 997,501,400 | 29,925,042 |
| 376 | PP2300131437 - 2230200011577.01 | 91,371,000 | 2,741,130 |
| 377 | PP2300131438 - 2230260024777.01 | 1,417,500,000 | 42,525,000 |
| 378 | PP2300131439 - 2230210006808.01 | 421,200,000 | 12,636,000 |
| 379 | PP2300131440 - 2230260006797.01 | 90,288,000 | 2,708,640 |
| 380 | PP2300131441 - 2230210000097.01 | 652,080,000 | 19,562,400 |
| 381 | PP2300131442 - 2230250008732.01 | 82,160,000 | 2,464,800 |
| 382 | PP2300131443 - 2230270011187.01 | 2,580,000 | 77,400 |
| 383 | PP2300131444 - 2230280013782.01 | 107,910,000 | 3,237,300 |
| 384 | PP2300131445 - 2230200006177.01 | 405,480,000 | 12,164,400 |
| 385 | PP2300131446 - 2230230010212.01 | 40,045,200 | 1,201,356 |
| 386 | PP2300131447 - 2230230018355.01 | 329,468,160 | 9,884,044 |
| 387 | PP2300131448 - 2230240018383.01 | 3,300,000 | 99,000 |
| 388 | PP2300131449 - 2230210018405.01 | 608,580,000 | 18,257,400 |
| 389 | PP2300131450 - 2230260018417.01 | 501,177,600 | 15,035,328 |
| 390 | PP2300131451 - 2230280000102.01 | 204,409,600 | 6,132,288 |
| 391 | PP2300131452 - 2230260022582.01 | 5,782,000 | 173,460 |
| 392 | PP2300131453 - 2230210000776.01 | 560,500,000 | 16,815,000 |
| 393 | PP2300131454 - 2230250000828.01 | 1,477,000,000 | 44,310,000 |
| 394 | PP2300131455 - 2230220023390.01 | 5,585,300,000 | 167,559,000 |
| 395 | PP2300131456 - 2230270023043.01 | 847,627,792 | 25,428,833 |
| 396 | PP2300131457 - 2230280013133.01 | 549,730,192 | 16,491,905 |
| 397 | PP2300131458 - 2230250024589.01 | 1,000,000 | 30,000 |
| 398 | PP2300131459 - 2230270011972.01 | 77,900,000 | 2,337,000 |
| 399 | PP2300131460 - 2230280025051.01 | 422,400,000 | 12,672,000 |
| 400 | PP2300131461 - 2230360001449.01 | 1,890,000,000 | 56,700,000 |
| 401 | PP2300131462 - 2230310001437.01 | 4,292,400,000 | 128,772,000 |
| 402 | PP2300131463 - 2230260007404.01 | 68,000,000 | 2,040,000 |
| 403 | PP2300131464 - 2230200007297.01 | 1,020,000,000 | 30,600,000 |
| 404 | PP2300131465 - 2230270007647.01 | 67,410,000 | 2,022,300 |
| 405 | PP2300131466 - 2230260005295.01 | 222,855,000 | 6,685,650 |
| 406 | PP2300131467 - 2230260005301.01 | 813,452,850 | 24,403,585 |
| 407 | PP2300131468 - 2230280005336.01 | 298,000,000 | 8,940,000 |
| 408 | PP2300131469 - 2230240005376.01 | 10,843,500,000 | 325,305,000 |
| 409 | PP2300131470 - 2230270015253.01 | 155,203,500 | 4,656,105 |
| 410 | PP2300131471 - 2230270022015.01 | 958,645,500 | 28,759,365 |
| 411 | PP2300131472 - 2230250000125.01 | 359,022,000 | 10,770,660 |
| 412 | PP2300131473 - 2230270000136.01 | 235,466,000 | 7,063,980 |
| 413 | PP2300131474 - 2230240021314.01 | 46,159,200 | 1,384,776 |
| 414 | PP2300131475 - 2230270000174.01 | 1,815,603,000 | 54,468,090 |
| 415 | PP2300131476 - 2230280000195.01 | 1,484,800,000 | 44,544,000 |
| 416 | PP2300131477 - 2230210015121.01 | 334,429,200 | 10,032,876 |
| 417 | PP2300131478 - 2230270015130.01 | 148,970,680 | 4,469,120 |
| 418 | PP2300131479 - 2230210015145.01 | 38,550,280 | 1,156,508 |
| 419 | PP2300131480 - 2230220015159.01 | 100,540,680 | 3,016,220 |
| 420 | PP2300131481 - 2230260005806.01 | 503,300,000 | 15,099,000 |
| 421 | PP2300131482 - 2230200005828.01 | 2,685,600,000 | 80,568,000 |
| 422 | PP2300131483 - 2230240009497.01 | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 423 | PP2300131484 - 2230210021351.01 | 9,792,000 | 293,760 |
| 424 | PP2300131485 - 2230220022171.01 | 92,448,000 | 2,773,440 |
| 425 | PP2300131486 - 2230210013820.01 | 2,946,250,000 | 88,387,500 |
| 426 | PP2300131487 - 2230210009625.01 | 75,423,600 | 2,262,708 |
| 427 | PP2300131488 - 2230250015679.01 | 21,950,000 | 658,500 |
| 428 | PP2300131489 - 2230250010605.01 | 626,500,000 | 18,795,000 |
| 429 | PP2300131490 - 2230240000845.01 | 184,800,000 | 5,544,000 |
| 430 | PP2300131491 - 2230270014584.01 | 96,851,160 | 2,905,534 |
| 431 | PP2300131492 - 2230280013164.01 | 705,494,700 | 21,164,841 |
| 432 | PP2300131493 - 2230270013174.01 | 164,995,000 | 4,949,850 |
| 433 | PP2300131494 - 2230200013182.01 | 1,731,900,000 | 51,957,000 |
| 434 | PP2300131495 - 2230240018420.01 | 354,747,120 | 10,642,413 |
| 435 | PP2300131496 - 2230210018955.01 | 27,468,000 | 824,040 |
| 436 | PP2300131497 - 2230270018964.01 | 13,600,000 | 408,000 |
| 437 | PP2300131498 - 2230340000516.01 | 1,056,600 | 31,698 |
| 438 | PP2300131499 - 2230260022070.01 | 434,140,000 | 13,024,200 |
| 439 | PP2300131500 - 2230230016535.01 | 19,113,600 | 573,408 |
| 440 | PP2300131501 - 2230230021393.01 | 6,804,670 | 204,140 |
| 441 | PP2300131502 - 2230370001149.01 | 106,558,200 | 3,196,746 |
| 442 | PP2300131503 - 2230260021417.01 | 56,239,050 | 1,687,171 |
| 443 | PP2300131504 - 2230230024141.01 | 120,204,000 | 3,606,120 |
| 444 | PP2300131505 - 2230240024155.01 | 235,200,000 | 7,056,000 |
| 445 | PP2300131506 - 2230200013878.01 | 287,280,000 | 8,618,400 |
| 446 | PP2300131507 - 2230260006841.01 | 94,732,386 | 2,841,971 |
| 447 | PP2300131508 - 2230250015167.01 | 232,464,000 | 6,973,920 |
| 448 | PP2300131509 - 2230250015204.01 | 2,270,885,784 | 68,126,573 |
| 449 | PP2300131510 - 2230200023167.01 | 812,000,000 | 24,360,000 |
| 450 | PP2300131511 - 2230250006875.01 | 745,200,000 | 22,356,000 |
| 451 | PP2300131512 - 2230200008584.01 | 98,752,500 | 2,962,575 |
| 452 | PP2300131513 - 2230220008571.01 | 5,963,230,000 | 178,896,900 |
| 453 | PP2300131514 - 2230280024849.01 | 3,391,500,000 | 101,745,000 |
| 454 | PP2300131515 - 2230220023086.01 | 702,857,520 | 21,085,725 |
| 455 | PP2300131516 - 2211150000606.01 | 1,347,911,232 | 40,437,336 |
| 456 | PP2300131517 - 2230270023098.01 | 34,994,800 | 1,049,844 |
| 457 | PP2300131518 - 2230210014452.01 | 395,645,574 | 11,869,367 |
| 458 | PP2300131519 - 2230340000523.01 | 26,001,750 | 780,052 |
| 459 | PP2300131520 - 2230260022773.01 | 478,504,740 | 14,355,142 |
| 460 | PP2300131521 - 2230210020224.01 | 657,225,000 | 19,716,750 |
| 461 | PP2300131522 - 2230270023326.01 | 467,831,700 | 14,034,951 |
| 462 | PP2300131523 - 2230250012913.01 | 6,591,600 | 197,748 |
| 463 | PP2300131524 - 2230200012925.01 | 428,016,400 | 12,840,492 |
| 464 | PP2300131525 - 2230220009653.01 | 125,525,400 | 3,765,762 |
| 465 | PP2300131526 - 2230220009660.01 | 247,978,500 | 7,439,355 |
| 466 | PP2300131527 - 2230210009670.01 | 651,114,000 | 19,533,420 |
| 467 | PP2300131528 - 2230260009682.01 | 153,720,000 | 4,611,600 |
| 468 | PP2300131529 - 2230240023295.01 | 3,498,136,500 | 104,944,095 |
| 469 | PP2300131530 - 2230210004910.01 | 590,436,000 | 17,713,080 |
| 470 | PP2300131531 - 2230230006208.01 | 11,760,000 | 352,800 |
| 471 | PP2300131532 - 2230240006229.01 | 780,000 | 23,400 |
| 472 | PP2300131533 - 2230200000205.01 | 62,244,000 | 1,867,320 |
| 473 | PP2300131534 - 2230270000211.01 | 6,166,933,000 | 185,007,990 |
| 474 | PP2300131535 - 2230220010246.01 | 210,599,550 | 6,317,986 |
| 475 | PP2300131536 - 2230220005686.01 | 178,200,000 | 5,346,000 |
| 476 | PP2300131537 - 2230260018295.01 | 236,280,000 | 7,088,400 |
| 477 | PP2300131538 - 2230200013212.01 | 356,832,000 | 10,704,960 |
| 478 | PP2300131539 - 2230270000853.01 | 1,242,024,000 | 37,260,720 |
| 479 | PP2300131540 - 2230240000906.01 | 505,533,000 | 15,165,990 |
| 480 | PP2300131541 - 2230270005407.01 | 248,589,000 | 7,457,670 |
| 481 | PP2300131542 - 2230230005416.01 | 72,450,000 | 2,173,500 |
| 482 | PP2300131543 - 2230250005434.01 | 412,750,000 | 12,382,500 |
| 483 | PP2300131544 - 2230230024592.01 | 139,104,000 | 4,173,120 |
| 484 | PP2300131545 - 2230220007420.01 | 189,232,000 | 5,676,960 |
| 485 | PP2300131546 - 2230280018145.01 | 173,460,000 | 5,203,800 |
| 486 | PP2300131547 - 2230220002555.01 | 164,277,330 | 4,928,319 |
| 487 | PP2300131548 - 2230300000587.01 | 342,000,000 | 10,260,000 |
| 488 | PP2300131549 - 2230240024780.01 | 95,000,000 | 2,850,000 |
| 489 | PP2300131550 - 2230240021499.01 | 1,426,414,000 | 42,792,420 |
| 490 | PP2300131551 - 2230380001115.01 | 35,200,000 | 1,056,000 |
| 491 | PP2300131552 - 2230350000599.01 | 450,000,000 | 13,500,000 |
| 492 | PP2300131553 - 2230240019007.01 | 311,140,000 | 9,334,200 |
| 493 | PP2300131554 - 2230260019018.01 | 58,500,000 | 1,755,000 |
| 494 | PP2300131555 - 2230200019177.01 | 19,950,000 | 598,500 |
| 495 | PP2300131556 - 2230380001153.01 | 71,680,000 | 2,150,400 |
| 496 | PP2300131557 - 2230200021507.01 | 927,628,800 | 27,828,864 |
| 497 | PP2300131558 - 2230240021529.01 | 349,113,240 | 10,473,397 |
| 498 | PP2300131559 - 2230260015744.01 | 25,935,000 | 778,050 |
| 499 | PP2300131560 - 2230210015800.01 | 340,200,000 | 10,206,000 |
| 500 | PP2300131561 - 2230200017272.01 | 107,100,000 | 3,213,000 |
| 501 | PP2300131562 - 2230260017281.01 | 247,394,000 | 7,421,820 |
| 502 | PP2300131563 - 2230250024961.01 | 485,716,000 | 14,571,480 |
| 503 | PP2300131564 - 2230280009723.01 | 378,480,000 | 11,354,400 |
| 504 | PP2300131565 - 2230260000986.01 | 1,387,650,000 | 41,629,500 |
| 505 | PP2300131566 - 2230370000630.01 | 62,700,000 | 1,881,000 |
| 506 | PP2300131567 - 2230270024385.01 | 143,450,000 | 4,303,500 |
| 507 | PP2300131568 - 2230220004627.01 | 77,850,000 | 2,335,500 |
| 508 | PP2300131569 - 2230220000339.01 | 666,112,000 | 19,983,360 |
| 509 | PP2300131570 - 2230200025062.01 | 30,599,800 | 917,994 |
| 510 | PP2300131571 - 2230250019080.01 | 1,574,490,000 | 47,234,700 |
| 511 | PP2300131572 - 2230260019094.01 | 6,387,840,000 | 191,635,200 |
| 512 | PP2300131573 - 2230230019109.01 | 2,537,281,100 | 76,118,433 |
| 513 | PP2300131574 - 2230240009749.01 | 10,742,000,000 | 322,260,000 |
| 514 | PP2300131575 - 2211160000665.01 | 87,147,900 | 2,614,437 |
| 515 | PP2300131576 - 2230260009767.01 | 158,236,000 | 4,747,080 |
| 516 | PP2300131577 - 2230270010746.01 | 4,169,976,000 | 125,099,280 |
| 517 | PP2300131578 - 2230210010768.01 | 37,469,250 | 1,124,077 |
| 518 | PP2300131579 - 2230270002604.01 | 830,200,000 | 24,906,000 |
| 519 | PP2300131580 - 2230210002619.01 | 4,840,924,000 | 145,227,720 |
| 520 | PP2300131581 - 2230260013894.01 | 796,320,000 | 23,889,600 |
| 521 | PP2300131582 - 2230230022451.01 | 550,054,200 | 16,501,626 |
| 522 | PP2300131583 - 2230280005534.01 | 11,895,000 | 356,850 |
| 523 | PP2300131584 - 2230260016567.01 | 3,830,400 | 114,912 |
| 524 | PP2300131585 - 2230280016578.01 | 69,426,000 | 2,082,780 |
| 525 | PP2300131586 - 2230220016583.01 | 44,985,000 | 1,349,550 |
| 526 | PP2300131587 - 2230230021584.01 | 787,449,600 | 23,623,488 |
| 527 | PP2300131588 - 2230210021597.01 | 3,937,248,000 | 118,117,440 |
| 528 | PP2300131589 - 2230220022980.01 | 19,200,000 | 576,000 |
| 529 | PP2300131590 - 2230200022993.01 | 291,270,000 | 8,738,100 |
| 530 | PP2300131591 - 2230250014221.01 | 26,880,000 | 806,400 |
| 531 | PP2300131592 - 2230280021619.01 | 80,640,000 | 2,419,200 |
| 532 | PP2300131593 - 2230280023194.01 | 1,495,176,804 | 44,855,304 |
| 533 | PP2300131594 - 2230250006929.01 | 1,915,200,000 | 57,456,000 |
| 534 | PP2300131595 - 2230270021667.01 | 62,445,600 | 1,873,368 |
| 535 | PP2300131596 - 2230260021677.01 | 2,497,824,000 | 74,934,720 |
| 536 | PP2300131597 - 2230270021681.01 | 62,445,600 | 1,873,368 |
| 537 | PP2300131598 - 2211150000712.01 | 897,720,000 | 26,931,600 |
| 538 | PP2300131599 - 2230220022959.01 | 10,500,000 | 315,000 |
| 539 | PP2300131600 - 2230280024177.01 | 1,514,259,000 | 45,427,770 |
| 540 | PP2300131601 - 2230240001040.01 | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 541 | PP2300131602 - 2230260022087.01 | 33,638,000 | 1,009,140 |
| 542 | PP2300131603 - 2211110000721.01 | 2,033,600 | 61,008 |
| 543 | PP2300131604 - 2230230001135.01 | 40,477,638 | 1,214,329 |
| 544 | PP2300131605 - 2211110000745.01 | 495,225,544 | 14,856,766 |
| 545 | PP2300131606 - 2230220022119.01 | 18,515,012,600 | 555,450,378 |
| 546 | PP2300131607 - 2230280001246.01 | 16,473,000 | 494,190 |
| 547 | PP2300131608 - 2230270001393.01 | 59,752,200 | 1,792,566 |
| 548 | PP2300131609 - 2230250021717.01 | 20,341,200,000 | 610,236,000 |
| 549 | PP2300131610 - 2230240024186.01 | 279,500,200 | 8,385,006 |
| 550 | PP2300131611 - 2230260009781.01 | 2,846,368,932 | 85,391,067 |
| 551 | PP2300131612 - 2230280009815.01 | 10,224,000 | 306,720 |
| 552 | PP2300131613 - 2230210009823.01 | 20,482,000 | 614,460 |
| 553 | PP2300131614 - 2230230009841.01 | 3,558,120,000 | 106,743,600 |
| 554 | PP2300131615 - 2230210009861.01 | 118,602,000 | 3,558,060 |
| 555 | PP2300131616 - 2230200009871.01 | 3,851,270,500 | 115,538,115 |
| 556 | PP2300131617 - 2230200009888.01 | 4,018,288,472 | 120,548,654 |
| 557 | PP2300131618 - 2230250009920.01 | 3,433,261,000 | 102,997,830 |
| 558 | PP2300131619 - 2230250000224.01 | 311,064,000 | 9,331,920 |
| 559 | PP2300131620 - 2230280016158.01 | 6,480,000 | 194,400 |
| 560 | PP2300131621 - 2230250002624.01 | 816,122,000 | 24,483,660 |
| 561 | PP2300131622 - 2230200008188.01 | 705,600,000 | 21,168,000 |
| 562 | PP2300131623 - 2230240007585.01 | 13,880,000 | 416,400 |
| 563 | PP2300131624 - 2230200000373.01 | 58,000,000 | 1,740,000 |
| 564 | PP2300131625 - 2230250004444.01 | 291,920,000 | 8,757,600 |
| 565 | PP2300131626 - 2230210004453.01 | 1,190,000,000 | 35,700,000 |
| 566 | PP2300131627 - 2230200004500.01 | 15,200,000 | 456,000 |
| 567 | PP2300131628 - 2230260016987.01 | 86,700,000 | 2,601,000 |
| 568 | PP2300131629 - 2230280017032.01 | 944,840,000 | 28,345,200 |
| 569 | PP2300131630 - 2230230017044.01 | 452,480,000 | 13,574,400 |
| 570 | PP2300131631 - 2230200017050.01 | 997,580,000 | 29,927,400 |
| 571 | PP2300131632 - 2230260015928.01 | 17,509,932 | 525,297 |
| 572 | PP2300131633 - 2230270015932.01 | 853,420,000 | 25,602,600 |
| 573 | PP2300131634 - 2211140000760.01 | 329,448,000 | 9,883,440 |
| 574 | PP2300131635 - 2230270011613.01 | 81,484,536 | 2,444,536 |
| 575 | PP2300131636 - 2230200014479.01 | 241,708,820 | 7,251,264 |
| 576 | PP2300131637 - 2230280002830.01 | 115,200,000 | 3,456,000 |
| 577 | PP2300131638 - 2230200002841.01 | 25,000,000 | 750,000 |
| 578 | PP2300131639 - 2230220002883.01 | 47,092,500 | 1,412,775 |
| 579 | PP2300131640 - 2230240014590.01 | 31,850,000 | 955,500 |
| 580 | PP2300131641 - 2230260014617.01 | 8,450,000 | 253,500 |
| 581 | PP2300131642 - 2230210014605.01 | 115,814,400 | 3,474,432 |
| 582 | PP2300131643 - 2230200014622.01 | 2,013,388,800 | 60,401,664 |
| 583 | PP2300131644 - 2230240014651.01 | 2,091,051,000 | 62,731,530 |
| 584 | PP2300131645 - 2230270014669.01 | 92,950,000 | 2,788,500 |
| 585 | PP2300131646 - 2230200024195.01 | 18,405,000 | 552,150 |
| 586 | PP2300131647 - 2230260002355.01 | 184,290,000 | 5,528,700 |
| 587 | PP2300131648 - 2230230000237.01 | 57,022,240 | 1,710,667 |
| 588 | PP2300131649 - 2230370000999.01 | 196,455,000 | 5,893,650 |
| 589 | PP2300131650 - 2230210000240.01 | 440,000,000 | 13,200,000 |
| 590 | PP2300131651 - 2230280000256.01 | 328,507,040 | 9,855,211 |
| 591 | PP2300131652 - 2230250000286.01 | 16,035,870,272 | 481,076,108 |
| 592 | PP2300131653 - 2230280010729.01 | 106,400,000 | 3,192,000 |
| 593 | PP2300131654 - 2230210002664.01 | 39,606,000 | 1,188,180 |
| 594 | PP2300131655 - 2230280002687.01 | 39,882,000 | 1,196,460 |
| 595 | PP2300131656 - 2230210024864.01 | 608,000 | 18,240 |
| 596 | PP2300131657 - 2230260012675.01 | 88,440,000 | 2,653,200 |
| 597 | PP2300131658 - 2230200024850.01 | 98,624,000 | 2,958,720 |
| 598 | PP2300131659 - 2230250013675.01 | 260,850,200 | 7,825,506 |
| 599 | PP2300131660 - 2230240013685.01 | 233,284,500 | 6,998,535 |
| 600 | PP2300131661 - 2230310001451.01 | 8,190,000 | 245,700 |
| 601 | PP2300131662 - 2230360001463.01 | 32,550,000 | 976,500 |
| 602 | PP2300131663 - 2230210025151.01 | 2,625,004,400 | 78,750,132 |
| 603 | PP2300131664 - 2230220015227.01 | 288,100,000 | 8,643,000 |
| 604 | PP2300131665 - 2230250021748.01 | 337,917,440 | 10,137,523 |
| 605 | PP2300131666 - 2230230019192.01 | 337,155,000 | 10,114,650 |
| 606 | PP2300131667 - 2230270016618.01 | 900,000 | 27,000 |
| 607 | PP2300131668 - 2230230023212.01 | 1,292,000,000 | 38,760,000 |
| 608 | PP2300131669 - 2230270007166.01 | 1,453,589,042 | 43,607,671 |
| 609 | PP2300131670 - 2230360000794.01 | 1,465,580,412 | 43,967,412 |
| 610 | PP2300131671 - 2230250007179.01 | 2,125,296,250 | 63,758,887 |
| 611 | PP2300131672 - 2230220010437.01 | 560,280,000 | 16,808,400 |
| 612 | PP2300131673 - 2230360000800.01 | 52,200,000 | 1,566,000 |
| 613 | PP2300131674 - 2230210000387.01 | 3,955,312,600 | 118,659,378 |
| 614 | PP2300131675 - 2230230002378.01 | 650,000 | 19,500 |
| 615 | PP2300131676 - 2230260013726.01 | 1,921,150,000 | 57,634,500 |
| 616 | PP2300131677 - 2230230013718.01 | 52,884,000 | 1,586,520 |
| 617 | PP2300131678 - 2230270023340.01 | 71,300,000 | 2,139,000 |
| 618 | PP2300131679 - 2230230017310.01 | 69,300,000 | 2,079,000 |
| 619 | PP2300131680 - 2230270017325.01 | 292,989,844 | 8,789,695 |
| 620 | PP2300131681 - 2230250017338.01 | 385,790,329 | 11,573,709 |
| 621 | PP2300131682 - 2230270017349.01 | 660,081,000 | 19,802,430 |
| 622 | PP2300131683 - 2230240017430.01 | 2,434,803,130 | 73,044,093 |
| 623 | PP2300131684 - 2230200017456.01 | 840,670,200 | 25,220,106 |
| 624 | PP2300131685 - 2230280024214.01 | 6,515,648,700 | 195,469,461 |
| 625 | PP2300131686 - 2230270017486.01 | 539,494,600 | 16,184,838 |
| 626 | PP2300131687 - 2230200017517.01 | 208,723,788 | 6,261,713 |
| 627 | PP2300131688 - 2230220020245.01 | 1,642,636,800 | 49,279,104 |
| 628 | PP2300131689 - 2230210019600.01 | 239,183,700 | 7,175,511 |
| 629 | PP2300131690 - 2230200007792.01 | 343,125,000 | 10,293,750 |
| 630 | PP2300131691 - 2230260024371.01 | 82,400,000 | 2,472,000 |
| 631 | PP2300131692 - 2230230007861.01 | 55,000,000 | 1,650,000 |
| 632 | PP2300131693 - 2230220011397.01 | 8,539,440,000 | 256,183,200 |
| 633 | PP2300131694 - 2230200024317.01 | 187,200,000 | 5,616,000 |
| 634 | PP2300131695 - 2230200024560.01 | 929,037,650 | 27,871,129 |
| 635 | PP2300131696 - 2230240020256.01 | 199,350,000 | 5,980,500 |
| 636 | PP2300131697 - 2230210000301.01 | 12,779,180,600 | 383,375,418 |
| 637 | PP2300131698 - 2230200014073.01 | 372,099,000 | 11,162,970 |
| 638 | PP2300131699 - 2230210014117.01 | 886,653,600 | 26,599,608 |
| 639 | PP2300131700 - 2230210013950.01 | 767,504,088 | 23,025,122 |
| 640 | PP2300131701 - 2230240013968.01 | 140,113,600 | 4,203,408 |
| 641 | PP2300131702 - 2230200013984.01 | 770,185,000 | 23,105,550 |
| 642 | PP2300131703 - 2230260014006.01 | 3,214,680,000 | 96,440,400 |
| 643 | PP2300131704 - 2230250014023.01 | 213,200,000 | 6,396,000 |
| 644 | PP2300131705 - 2230340000868.01 | 47,893,500 | 1,436,805 |
| 645 | PP2300131706 - 2230360000855.01 | 95,787,000 | 2,873,610 |
| 646 | PP2300131707 - 2230220024878.01 | 287,616,500 | 8,628,495 |
| 647 | PP2300131708 - 2230260021837.01 | 465,744,825 | 13,972,344 |
| 648 | PP2300131709 - 2230270021841.01 | 39,500,000 | 1,185,000 |
| 649 | PP2300131710 - 2230200005934.01 | 1,285,200,000 | 38,556,000 |
| 650 | PP2300131711 - 2230280007606.01 | 49,600,000 | 1,488,000 |
| 651 | PP2300131712 - 2230210014568.01 | 1,545,858,000 | 46,375,740 |
| 652 | PP2300131713 - 2230220022904.01 | 599,111,800 | 17,973,354 |
| 653 | PP2300131714 - 2230250011718.01 | 809,180,400 | 24,275,412 |
| 654 | PP2300131715 - 2230240012787.01 | 175,500,000 | 5,265,000 |
| 655 | PP2300131716 - 2230220000315.01 | 1,847,328,000 | 55,419,840 |
| 656 | PP2300131717 - 2230240002719.01 | 5,312,387,520 | 159,371,625 |
| 657 | PP2300131718 - 2230200018330.01 | 279,800,000 | 8,394,000 |
| 658 | PP2300131719 - 2230200000397.01 | 185,525,412 | 5,565,762 |
| 659 | PP2300131720 - 2230270015987.01 | 9,044,000 | 271,320 |
| 660 | PP2300131721 - 2230230022666.01 | 43,106,600 | 1,293,198 |
| 661 | PP2300131722 - 2230270007319.01 | 1,324,139,000 | 39,724,170 |
| 662 | PP2300131723 - 2230230007618.01 | 258,000,000 | 7,740,000 |
| 663 | PP2300131724 - 2230250000996.01 | 6,066,800,000 | 182,004,000 |
| 664 | PP2300131725 - 2230220010086.01 | 96,111,400 | 2,883,342 |
| 665 | PP2300131726 - 2230200007013.01 | 1,102,500,000 | 33,075,000 |
| 666 | PP2300131727 - 2230270005926.01 | 244,397,100 | 7,331,913 |
| 667 | PP2300131728 - 2230240001514.01 | 1,051,900,000 | 31,557,000 |
| 668 | PP2300131729 - 2230230006345.01 | 3,320,000 | 99,600 |
| 669 | PP2300131730 - 2230280017575.01 | 63,906,700 | 1,917,201 |
| 670 | PP2300131731 - 2230200014134.01 | 3,290,835,660 | 98,725,069 |
| 671 | PP2300131732 - 2230200017586.01 | 25,790,000 | 773,700 |
| 672 | PP2300131733 - 2230210015282.01 | 683,415,360 | 20,502,460 |
| 673 | PP2300131734 - 2230270015291.01 | 250,880,000 | 7,526,400 |
| 674 | PP2300131735 - 2230260016727.01 | 57,525,000 | 1,725,750 |
| 675 | PP2300131736 - 2230210016005.01 | 47,264,000 | 1,417,920 |
| 676 | PP2300131737 - 2230260008326.01 | 430,784,000 | 12,923,520 |
| 677 | PP2300131738 - 2230230017594.01 | 1,271,794,230 | 38,153,826 |
| 678 | PP2300131739 - 2230210024024.01 | 800,100,000 | 24,003,000 |
| 679 | PP2300131740 - 2230250004710.01 | 494,770,560 | 14,843,116 |
| 680 | PP2300131741 - 2230230004792.01 | 358,778,000 | 10,763,340 |
| 681 | PP2300131742 - 2230250001764.01 | 259,534,950 | 7,786,048 |
| 682 | PP2300131743 - 2230250016638.01 | 282,080,000 | 8,462,400 |
| 683 | PP2300131744 - 2230240015528.01 | 548,893,296 | 16,466,798 |
| 684 | PP2300131745 - 2230230021867.01 | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 685 | PP2300131746 - 2230230001548.01 | 937,554,240 | 28,126,627 |
| 686 | PP2300131747 - 2230330001066.01 | 11,935,000 | 358,050 |
| 687 | PP2300131748 - 2230270007210.01 | 1,461,596,640 | 43,847,899 |
| 688 | PP2300131749 - 2230260007220.01 | 2,338,314,090 | 70,149,422 |
| 689 | PP2300131750 - 2230260016017.01 | 436,479,000 | 13,094,370 |
| 690 | PP2300131751 - 2230210016029.01 | 278,400,000 | 8,352,000 |
| 691 | PP2300131752 - 2230200007020.01 | 46,596,480 | 1,397,894 |
| 692 | PP2300131753 - 2230230014142.01 | 17,436,000 | 523,080 |
| 693 | PP2300131754 - 2230210008796.01 | 255,528,000 | 7,665,840 |
| 694 | PP2300131755 - 2230210008802.01 | 455,104,000 | 13,653,120 |
| 695 | PP2300131756 - 2230280008825.01 | 1,036,015,000 | 31,080,450 |
| 696 | PP2300131757 - 2230210007324.01 | 7,884,800,000 | 236,544,000 |
| 697 | PP2300131758 - 2230220007338.01 | 10,739,400,000 | 322,182,000 |
| 698 | PP2300131759 - 2230250011404.01 | 207,900,000 | 6,237,000 |
| 699 | PP2300131760 - 2230210016043.01 | 243,675,000 | 7,310,250 |
| 700 | PP2300131761 - 2230250016171.01 | 76,800,000 | 2,304,000 |
| 701 | PP2300131762 - 2230240002955.01 | 417,096,708 | 12,512,901 |
| 702 | PP2300131763 - 2230270003007.01 | 4,893,312,144 | 146,799,364 |
| 703 | PP2300131764 - 2230230002941.01 | 172,689,440 | 5,180,683 |
| 704 | PP2300131765 - 2230200010129.01 | 255,960,000 | 7,678,800 |
| 705 | PP2300131766 - 2211150000835.01 | 3,958,254,000 | 118,747,620 |
| 706 | PP2300131767 - 2230270023883.01 | 382,400,000 | 11,472,000 |
| 707 | PP2300131768 - 2230330000960.01 | 192,066,930 | 5,762,007 |
| 708 | PP2300131769 - 2230340000950.01 | 640,136,100 | 19,204,083 |
| 709 | PP2300131770 - 2230280017100.01 | 81,396,000 | 2,441,880 |
| 710 | PP2300131771 - 2230270017110.01 | 206,934,000 | 6,208,020 |
| 711 | PP2300131772 - 2230200017128.01 | 35,910,000 | 1,077,300 |
| 712 | PP2300131773 - 2230260019742.01 | 785,400,000 | 23,562,000 |
| 713 | PP2300131774 - 2230280020100.01 | 1,320,000,000 | 39,600,000 |
| 714 | PP2300131775 - 2230210020118.01 | 539,600,000 | 16,188,000 |
| 715 | PP2300131776 - 2230310000973.01 | 98,999,250 | 2,969,977 |
| 716 | PP2300131777 - 2211100000847.01 | 2,850,000 | 85,500 |
| 717 | PP2300131778 - 2211180000850.01 | 37,130,000 | 1,113,900 |
| 718 | PP2300131779 - 2230210016197.01 | 1,880,000 | 56,400 |
| 719 | PP2300131780 - 2230200008195.01 | 632,930,848 | 18,987,925 |
| 720 | PP2300131781 - 2230260008272.01 | 842,688,000 | 25,280,640 |
| 721 | PP2300131782 - 2230280008207.01 | 136,850,000 | 4,105,500 |
| 722 | PP2300131783 - 2230240008230.01 | 970,200,000 | 29,106,000 |
| 723 | PP2300131784 - 2230260008258.01 | 2,563,020,000 | 76,890,600 |
| 724 | PP2300131785 - 2230230021799.01 | 20,804,940 | 624,148 |
| 725 | PP2300131786 - 2230230001777.01 | 966,280,000 | 28,988,400 |
| 726 | PP2300131787 - 2230350000988.01 | 2,028,446,700 | 60,853,401 |
2230210020262.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131062 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270020271.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131063 |
| Giá từng phần lô | 1,011,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270014034.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131064 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240014699.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131065 |
| Giá từng phần lô | 1,018,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,560,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200023143.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131066 |
| Giá từng phần lô | 32,068,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250002419.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131067 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200016770.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131068 |
| Giá từng phần lô | 84,860,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,545,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280016790.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131069 |
| Giá từng phần lô | 7,691,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010369.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131070 |
| Giá từng phần lô | 7,007,788,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,233,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240005956.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131071 |
| Giá từng phần lô | 65,106,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270005971.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131072 |
| Giá từng phần lô | 538,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,144,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280005985.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131073 |
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280020285.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131074 |
| Giá từng phần lô | 9,134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000049.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131075 |
| Giá từng phần lô | 231,052,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,931,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270018506.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131076 |
| Giá từng phần lô | 1,590,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,726,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270018520.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131077 |
| Giá từng phần lô | 1,024,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,742,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200024881.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131078 |
| Giá từng phần lô | 69,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,089,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360000053.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131079 |
| Giá từng phần lô | 554,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,635,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370000067.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131080 |
| Giá từng phần lô | 1,425,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230380000071.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131081 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240018550.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131082 |
| Giá từng phần lô | 206,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210018603.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131083 |
| Giá từng phần lô | 212,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,388,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220018648.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131084 |
| Giá từng phần lô | 103,469,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,104,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220018655.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131085 |
| Giá từng phần lô | 848,683,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,460,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230018669.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131086 |
| Giá từng phần lô | 2,055,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230320000093.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131087 |
| Giá từng phần lô | 524,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,745,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260018691.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131088 |
| Giá từng phần lô | 3,041,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,249,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240018758.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131089 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280018725.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131090 |
| Giá từng phần lô | 3,439,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,190,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250018731.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131091 |
| Giá từng phần lô | 368,202,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,046,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270018742.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131092 |
| Giá từng phần lô | 3,169,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,072,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210020323.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131093 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210002527.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131094 |
| Giá từng phần lô | 40,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,204,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220002531.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131095 |
| Giá từng phần lô | 56,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280011122.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131096 |
| Giá từng phần lô | 147,849,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,435,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230016467.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131097 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270008095.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131098 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270020332.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131099 |
| Giá từng phần lô | 209,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280008832.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131100 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250022196.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131101 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230330000106.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131102 |
| Giá từng phần lô | 1,774,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022700.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131103 |
| Giá từng phần lô | 48,955,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,670,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250008169.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131104 |
| Giá từng phần lô | 48,753,278,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,598,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240020409.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131105 |
| Giá từng phần lô | 1,809,840,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,295,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260007527.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131106 |
| Giá từng phần lô | 844,063,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,321,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260024456.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131107 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022154.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131108 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240023929.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131109 |
| Giá từng phần lô | 5,368,265,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,047,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230011721.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131110 |
| Giá từng phần lô | 549,071,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,472,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023005.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131111 |
| Giá từng phần lô | 1,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250013026.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131112 |
| Giá từng phần lô | 101,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,052,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230017631.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131113 |
| Giá từng phần lô | 1,565,600,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,968,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230017662.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131114 |
| Giá từng phần lô | 574,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,248,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270024576.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131115 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240004577.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131116 |
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250004581.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131117 |
| Giá từng phần lô | 647,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,425,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210017132.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131118 |
| Giá từng phần lô | 7,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270017141.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131119 |
| Giá từng phần lô | 54,283,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,628,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022723.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131120 |
| Giá từng phần lô | 467,714,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,031,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270008866.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131121 |
| Giá từng phần lô | 246,633,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,399,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250016652.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131122 |
| Giá từng phần lô | 167,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,014,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250008909.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131123 |
| Giá từng phần lô | 492,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,767,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260008920.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131124 |
| Giá từng phần lô | 109,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008936.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131125 |
| Giá từng phần lô | 1,033,482,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,004,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210008970.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131126 |
| Giá từng phần lô | 211,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,358,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210008987.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131127 |
| Giá từng phần lô | 1,519,538,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,586,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200008997.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131128 |
| Giá từng phần lô | 339,627,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,188,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250009005.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131129 |
| Giá từng phần lô | 1,061,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,832,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240008957.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131130 |
| Giá từng phần lô | 299,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,985,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270009016.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131131 |
| Giá từng phần lô | 149,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,493,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270009023.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131132 |
| Giá từng phần lô | 391,111,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,733,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220009035.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131133 |
| Giá từng phần lô | 1,288,442,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,653,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211110000097.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131134 |
| Giá từng phần lô | 261,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,858,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240003136.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131135 |
| Giá từng phần lô | 4,384,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,522,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260003154.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131136 |
| Giá từng phần lô | 301,320,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,039,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280003172.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131137 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022246.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131138 |
| Giá từng phần lô | 579,706,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,391,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280003257.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131139 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200024676.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131140 |
| Giá từng phần lô | 4,230,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,907,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220020467.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131141 |
| Giá từng phần lô | 7,220,728,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,621,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022826.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131142 |
| Giá từng phần lô | 725,375,805 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,761,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250010476.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131143 |
| Giá từng phần lô | 450,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,516,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220016279.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131144 |
| Giá từng phần lô | 1,436,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200000328.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131145 |
| Giá từng phần lô | 152,281,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,568,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200013274.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131146 |
| Giá từng phần lô | 64,723,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,941,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211180000126.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131147 |
| Giá từng phần lô | 750,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,503,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022396.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131148 |
| Giá từng phần lô | 232,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220013360.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131149 |
| Giá từng phần lô | 768,841,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,065,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210017156.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131150 |
| Giá từng phần lô | 63,438,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230380000118.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131151 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260006391.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131152 |
| Giá từng phần lô | 3,332,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,973,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280006401.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131153 |
| Giá từng phần lô | 897,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,932,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200015551.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131154 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250016065.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131155 |
| Giá từng phần lô | 6,554,813,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,644,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230024479.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131156 |
| Giá từng phần lô | 336,825,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,104,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220024465.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131157 |
| Giá từng phần lô | 22,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280014246.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131158 |
| Giá từng phần lô | 423,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,716,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260020519.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131159 |
| Giá từng phần lô | 25,495,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200007099.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131160 |
| Giá từng phần lô | 3,091,456,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,743,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350001282.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131161 |
| Giá từng phần lô | 11,292,338,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,770,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250010490.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131162 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230007250.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131163 |
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230001852.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131164 |
| Giá từng phần lô | 65,155,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,954,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210009069.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131165 |
| Giá từng phần lô | 1,998,974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,969,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200009079.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131166 |
| Giá từng phần lô | 711,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,351,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260015423.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131167 |
| Giá từng phần lô | 914,652,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,439,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300000129.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131168 |
| Giá từng phần lô | 66,065,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,981,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230015569.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131169 |
| Giá từng phần lô | 76,438,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250015570.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131170 |
| Giá từng phần lô | 28,593,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230017730.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131171 |
| Giá từng phần lô | 50,580,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,517,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260017779.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131172 |
| Giá từng phần lô | 12,645,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220023246.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131173 |
| Giá từng phần lô | 375,140,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,254,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280017186.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131174 |
| Giá từng phần lô | 1,445,793,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,373,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210017194.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131175 |
| Giá từng phần lô | 1,058,162,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,744,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230024806.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131176 |
| Giá từng phần lô | 730,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,912,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200025109.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131177 |
| Giá từng phần lô | 171,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,155,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370000135.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131178 |
| Giá từng phần lô | 365,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,956,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210021993.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131179 |
| Giá từng phần lô | 1,523,869,833 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,716,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022000.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131180 |
| Giá từng phần lô | 2,720,724,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,621,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200020579.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131181 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210019297.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131182 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260020588.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131183 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280010866.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131184 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200001707.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131185 |
| Giá từng phần lô | 85,234,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,557,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210019488.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131186 |
| Giá từng phần lô | 20,017,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250024497.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131187 |
| Giá từng phần lô | 107,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250020611.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131188 |
| Giá từng phần lô | 393,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210006440.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131189 |
| Giá từng phần lô | 12,369,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210025090.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131190 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200022740.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131191 |
| Giá từng phần lô | 137,131,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,113,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250002723.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131192 |
| Giá từng phần lô | 104,226,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,126,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270016212.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131193 |
| Giá từng phần lô | 7,612,836,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,385,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220015586.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131194 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022611.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131195 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006450.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131196 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220015722.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131197 |
| Giá từng phần lô | 16,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200009215.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131198 |
| Giá từng phần lô | 50,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270024903.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131199 |
| Giá từng phần lô | 339,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,188,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260024890.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131200 |
| Giá từng phần lô | 33,154,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200003381.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131201 |
| Giá từng phần lô | 11,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210003395.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131202 |
| Giá từng phần lô | 177,693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,330,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211160000191.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131203 |
| Giá từng phần lô | 5,707,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280022289.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131204 |
| Giá từng phần lô | 665,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,977,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022317.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131205 |
| Giá từng phần lô | 799,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,984,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210003791.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131206 |
| Giá từng phần lô | 2,899,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,977,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260003840.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131207 |
| Giá từng phần lô | 184,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270003878.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131208 |
| Giá từng phần lô | 1,115,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280003912.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131209 |
| Giá từng phần lô | 775,461,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,263,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260020632.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131210 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200004104.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131211 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240024810.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131212 |
| Giá từng phần lô | 171,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,131,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220024823.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131213 |
| Giá từng phần lô | 5,680,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,402,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200020654.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131214 |
| Giá từng phần lô | 164,018,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260001860.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131215 |
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210020668.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131216 |
| Giá từng phần lô | 1,689,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,676,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230340000202.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131217 |
| Giá từng phần lô | 96,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,901,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250023490.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131218 |
| Giá từng phần lô | 235,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,068,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280006074.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131219 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220007376.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131220 |
| Giá từng phần lô | 1,497,291,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,918,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211150000224.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131221 |
| Giá từng phần lô | 214,205,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260001891.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131222 |
| Giá từng phần lô | 253,206,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,596,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022423.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131223 |
| Giá từng phần lô | 109,156,418 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,274,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022430.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131224 |
| Giá từng phần lô | 2,987,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,622,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230006475.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131225 |
| Giá từng phần lô | 245,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,378,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280006487.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131226 |
| Giá từng phần lô | 1,043,291,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,298,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220016811.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131227 |
| Giá từng phần lô | 360,251,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,807,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240016822.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131228 |
| Giá từng phần lô | 4,925,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200022344.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131229 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022352.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131230 |
| Giá từng phần lô | 987,388,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,621,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211120000285.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131231 |
| Giá từng phần lô | 26,829,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200011010.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131232 |
| Giá từng phần lô | 16,417,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210010393.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131233 |
| Giá từng phần lô | 560,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,814,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210010935.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131234 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250022875.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131235 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210004279.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131236 |
| Giá từng phần lô | 972,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,181,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200017999.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131237 |
| Giá từng phần lô | 391,374,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,741,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270020707.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131238 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250001566.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131239 |
| Giá từng phần lô | 159,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270005711.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131240 |
| Giá từng phần lô | 776,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,284,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230340001292.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131241 |
| Giá từng phần lô | 169,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,093,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220006492.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131242 |
| Giá từng phần lô | 14,948,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230006529.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131243 |
| Giá từng phần lô | 811,919,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,357,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240006533.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131244 |
| Giá từng phần lô | 1,267,283,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,018,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210016838.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131245 |
| Giá từng phần lô | 2,487,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240010400.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131246 |
| Giá từng phần lô | 85,086,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,552,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230006574.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131247 |
| Giá từng phần lô | 572,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,168,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210023386.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131248 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250014719.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131249 |
| Giá từng phần lô | 1,064,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280024740.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131250 |
| Giá từng phần lô | 4,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200024751.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131251 |
| Giá từng phần lô | 4,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250008350.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131252 |
| Giá từng phần lô | 1,123,906,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,717,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240008377.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131253 |
| Giá từng phần lô | 16,649,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,472,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350001305.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131254 |
| Giá từng phần lô | 9,166,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240006137.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131255 |
| Giá từng phần lô | 58,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280020766.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131256 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300001133.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131257 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250024916.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131258 |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280002014.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131259 |
| Giá từng phần lô | 105,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210023423.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131260 |
| Giá từng phần lô | 337,306,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,119,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300001089.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131261 |
| Giá từng phần lô | 663,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280014291.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131262 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230014302.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131263 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210020781.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131264 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280001581.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131265 |
| Giá từng phần lô | 823,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220016378.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131266 |
| Giá từng phần lô | 415,811,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260016383.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131267 |
| Giá từng phần lô | 109,231,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211140000302.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131268 |
| Giá từng phần lô | 308,631,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,258,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200000564.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131269 |
| Giá từng phần lô | 686,945,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,608,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230000589.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131270 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240010196.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131271 |
| Giá từng phần lô | 167,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,014,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008622.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131272 |
| Giá từng phần lô | 120,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,613,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210016234.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131273 |
| Giá từng phần lô | 9,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200013472.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131274 |
| Giá từng phần lô | 788,017,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,640,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260013740.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131275 |
| Giá từng phần lô | 98,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200013755.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131276 |
| Giá từng phần lô | 1,658,647,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,759,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210013769.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131277 |
| Giá từng phần lô | 1,754,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,632,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022793.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131278 |
| Giá từng phần lô | 3,334,123,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,023,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270006626.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131279 |
| Giá từng phần lô | 476,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,285,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240006632.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131280 |
| Giá từng phần lô | 1,705,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200012826.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131281 |
| Giá từng phần lô | 628,814,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,864,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270012856.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131282 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270024255.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131283 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200022818.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131284 |
| Giá từng phần lô | 131,550,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,946,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250006646.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131285 |
| Giá từng phần lô | 253,312,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,599,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270006671.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131286 |
| Giá từng phần lô | 972,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,175,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211120000339.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131287 |
| Giá từng phần lô | 236,714,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,101,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210013035.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131288 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280013041.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131289 |
| Giá từng phần lô | 119,597,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,587,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210020866.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131290 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270016359.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131291 |
| Giá từng phần lô | 1,876,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250020871.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131292 |
| Giá từng phần lô | 4,824,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270020899.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131293 |
| Giá từng phần lô | 314,030,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,420,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240020904.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131294 |
| Giá từng phần lô | 2,930,952,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,928,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260007558.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131295 |
| Giá từng phần lô | 559,126,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,773,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240014576.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131296 |
| Giá từng phần lô | 302,164,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,064,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200002094.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131297 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230014739.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131298 |
| Giá từng phần lô | 295,321,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,859,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300000259.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131299 |
| Giá từng phần lô | 47,759,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230023977.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131300 |
| Giá từng phần lô | 188,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,644,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240023981.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131301 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022758.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131302 |
| Giá từng phần lô | 9,830,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270022763.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131303 |
| Giá từng phần lô | 6,611,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210009250.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131304 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260007954.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131305 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250007964.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131306 |
| Giá từng phần lô | 2,690,396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,711,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210007997.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131307 |
| Giá từng phần lô | 2,112,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250006028.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131308 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230015439.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131309 |
| Giá từng phần lô | 54,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,639,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260002454.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131310 |
| Giá từng phần lô | 1,101,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,032,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200002469.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131311 |
| Giá từng phần lô | 1,419,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,584,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250006684.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131312 |
| Giá từng phần lô | 169,849,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,095,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210006693.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131313 |
| Giá từng phần lô | 529,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,892,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200008560.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131314 |
| Giá từng phần lô | 107,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,239,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230320001427.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131315 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250007124.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131316 |
| Giá từng phần lô | 1,404,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,128,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230004310.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131317 |
| Giá từng phần lô | 812,058,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,361,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200005057.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131318 |
| Giá từng phần lô | 68,707,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,061,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260008432.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131319 |
| Giá từng phần lô | 10,131,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,952,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260008463.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131320 |
| Giá từng phần lô | 8,617,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,513,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008493.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131321 |
| Giá từng phần lô | 15,320,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,627,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270008514.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131322 |
| Giá từng phần lô | 12,750,540,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,516,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220024830.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131323 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210008024.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131324 |
| Giá từng phần lô | 678,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,343,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200008010.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131325 |
| Giá từng phần lô | 551,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,553,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220016392.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131326 |
| Giá từng phần lô | 1,219,818,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,594,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280016400.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131327 |
| Giá từng phần lô | 233,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,009,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280000034.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131328 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210006709.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131329 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280007262.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131330 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260022933.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131331 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260009309.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131332 |
| Giá từng phần lô | 36,056,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210010522.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131333 |
| Giá từng phần lô | 792,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,778,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250010537.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131334 |
| Giá từng phần lô | 909,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,295,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200010556.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131335 |
| Giá từng phần lô | 10,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200010549.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131336 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250023933.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131337 |
| Giá từng phần lô | 89,979,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240017232.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131338 |
| Giá từng phần lô | 1,243,836,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,315,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200000045.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131339 |
| Giá từng phần lô | 3,391,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,758,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270000051.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131340 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250002129.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131341 |
| Giá từng phần lô | 123,353,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270008521.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131342 |
| Giá từng phần lô | 712,347,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,370,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200020999.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131343 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211150001566.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131344 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200022566.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131345 |
| Giá từng phần lô | 4,057,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,725,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360001319.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131346 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240014385.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131347 |
| Giá từng phần lô | 6,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014394.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131348 |
| Giá từng phần lô | 6,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022624.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131349 |
| Giá từng phần lô | 125,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,754,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210016661.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131350 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250016089.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131351 |
| Giá từng phần lô | 55,421,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,662,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250016096.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131352 |
| Giá từng phần lô | 86,595,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,597,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230330000298.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131353 |
| Giá từng phần lô | 221,889,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,656,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240021000.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131354 |
| Giá từng phần lô | 30,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240021017.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131355 |
| Giá từng phần lô | 41,841,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250021021.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131356 |
| Giá từng phần lô | 7,593,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210021047.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131357 |
| Giá từng phần lô | 18,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260021059.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131358 |
| Giá từng phần lô | 28,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350001015.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131359 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370001026.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131360 |
| Giá từng phần lô | 52,258,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230330001035.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131361 |
| Giá từng phần lô | 104,517,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250005793.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131362 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250007278.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131363 |
| Giá từng phần lô | 439,149,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,174,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022885.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131364 |
| Giá từng phần lô | 170,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,108,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022891.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131365 |
| Giá từng phần lô | 725,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220011045.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131366 |
| Giá từng phần lô | 38,288,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250011114.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131367 |
| Giá từng phần lô | 57,037,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270011163.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131368 |
| Giá từng phần lô | 38,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210024505.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131369 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260002737.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131370 |
| Giá từng phần lô | 229,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220011458.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131371 |
| Giá từng phần lô | 2,886,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280011474.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131372 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280011467.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131373 |
| Giá từng phần lô | 1,787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260011487.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131374 |
| Giá từng phần lô | 133,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210021078.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131375 |
| Giá từng phần lô | 7,198,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240007134.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131376 |
| Giá từng phần lô | 866,713,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,001,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008288.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131377 |
| Giá từng phần lô | 229,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006757.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131378 |
| Giá từng phần lô | 469,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,099,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240006762.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131379 |
| Giá từng phần lô | 292,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,789,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280016929.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131380 |
| Giá từng phần lô | 42,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014745.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131381 |
| Giá từng phần lô | 109,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,283,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211180000430.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131382 |
| Giá từng phần lô | 1,101,827,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,054,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014769.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131383 |
| Giá từng phần lô | 796,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,909,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240014798.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131384 |
| Giá từng phần lô | 85,191,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,555,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260014815.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131385 |
| Giá từng phần lô | 110,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240001620.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131386 |
| Giá từng phần lô | 635,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,054,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200018859.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131387 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280018923.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131388 |
| Giá từng phần lô | 107,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,237,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240008643.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131389 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260008692.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131390 |
| Giá từng phần lô | 1,974,158,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,224,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230310000379.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131391 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280007286.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131392 |
| Giá từng phần lô | 1,281,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360000381.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131393 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022670.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131394 |
| Giá từng phần lô | 15,674,080,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,222,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260021134.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131395 |
| Giá từng phần lô | 761,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230310001048.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131396 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270008316.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131397 |
| Giá từng phần lô | 307,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200023013.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131398 |
| Giá từng phần lô | 79,897,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210023027.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131399 |
| Giá từng phần lô | 18,427,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240000739.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131400 |
| Giá từng phần lô | 474,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230330000403.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131401 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210024000.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131402 |
| Giá từng phần lô | 539,397,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,181,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230006789.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131403 |
| Giá từng phần lô | 1,840,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240007141.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131404 |
| Giá từng phần lô | 5,106,935,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,208,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350001329.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131405 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280024122.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131406 |
| Giá từng phần lô | 467,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,027,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250015341.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131407 |
| Giá từng phần lô | 11,516,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220015333.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131408 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260009347.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131409 |
| Giá từng phần lô | 408,386,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,251,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230015361.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131410 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260015652.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131411 |
| Giá từng phần lô | 70,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,101,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014899.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131412 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220014909.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131413 |
| Giá từng phần lô | 1,628,671,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,860,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200024133.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131414 |
| Giá từng phần lô | 2,614,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210014933.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131415 |
| Giá từng phần lô | 2,686,759,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,602,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240014927.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131416 |
| Giá từng phần lô | 4,178,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,346,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240014941.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131417 |
| Giá từng phần lô | 7,722,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,669,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250014917.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131418 |
| Giá từng phần lô | 1,566,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270014959.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131419 |
| Giá từng phần lô | 2,954,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210014964.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131420 |
| Giá từng phần lô | 633,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,999,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230014975.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131421 |
| Giá từng phần lô | 13,067,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,015,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250014986.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131422 |
| Giá từng phần lô | 1,426,135,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,784,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200015025.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131423 |
| Giá từng phần lô | 1,821,010,572 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,630,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210014995.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131424 |
| Giá từng phần lô | 2,931,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,945,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260015003.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131425 |
| Giá từng phần lô | 707,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270021223.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131426 |
| Giá từng phần lô | 93,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,803,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230380000422.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131427 |
| Giá từng phần lô | 34,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250015044.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131428 |
| Giá từng phần lô | 364,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,949,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270015086.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131429 |
| Giá từng phần lô | 7,516,185,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,485,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280015090.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131430 |
| Giá từng phần lô | 3,824,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,722,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220024076.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131431 |
| Giá từng phần lô | 1,649,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210024062.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131432 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230024080.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131433 |
| Giá từng phần lô | 4,508,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220021235.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131434 |
| Giá từng phần lô | 2,447,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280011504.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131435 |
| Giá từng phần lô | 2,876,812,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,304,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220011519.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131436 |
| Giá từng phần lô | 997,501,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200011577.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131437 |
| Giá từng phần lô | 91,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,741,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260024777.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131438 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210006808.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131439 |
| Giá từng phần lô | 421,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260006797.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131440 |
| Giá từng phần lô | 90,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,708,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210000097.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131441 |
| Giá từng phần lô | 652,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,562,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250008732.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131442 |
| Giá từng phần lô | 82,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270011187.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131443 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280013782.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131444 |
| Giá từng phần lô | 107,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,237,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006177.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131445 |
| Giá từng phần lô | 405,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,164,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230010212.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131446 |
| Giá từng phần lô | 40,045,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230018355.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131447 |
| Giá từng phần lô | 329,468,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,884,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240018383.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131448 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210018405.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131449 |
| Giá từng phần lô | 608,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260018417.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131450 |
| Giá từng phần lô | 501,177,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,035,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280000102.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131451 |
| Giá từng phần lô | 204,409,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,132,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260022582.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131452 |
| Giá từng phần lô | 5,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210000776.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131453 |
| Giá từng phần lô | 560,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250000828.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131454 |
| Giá từng phần lô | 1,477,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220023390.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131455 |
| Giá từng phần lô | 5,585,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023043.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131456 |
| Giá từng phần lô | 847,627,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,428,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280013133.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131457 |
| Giá từng phần lô | 549,730,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,491,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250024589.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131458 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270011972.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131459 |
| Giá từng phần lô | 77,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280025051.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131460 |
| Giá từng phần lô | 422,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360001449.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131461 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230310001437.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131462 |
| Giá từng phần lô | 4,292,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260007404.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131463 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200007297.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131464 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270007647.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131465 |
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260005295.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131466 |
| Giá từng phần lô | 222,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,685,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260005301.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131467 |
| Giá từng phần lô | 813,452,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,403,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280005336.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131468 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240005376.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131469 |
| Giá từng phần lô | 10,843,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270015253.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131470 |
| Giá từng phần lô | 155,203,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,656,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270022015.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131471 |
| Giá từng phần lô | 958,645,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,759,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250000125.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131472 |
| Giá từng phần lô | 359,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,770,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270000136.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131473 |
| Giá từng phần lô | 235,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,063,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240021314.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131474 |
| Giá từng phần lô | 46,159,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270000174.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131475 |
| Giá từng phần lô | 1,815,603,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,468,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280000195.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131476 |
| Giá từng phần lô | 1,484,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210015121.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131477 |
| Giá từng phần lô | 334,429,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,032,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270015130.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131478 |
| Giá từng phần lô | 148,970,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,469,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210015145.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131479 |
| Giá từng phần lô | 38,550,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220015159.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131480 |
| Giá từng phần lô | 100,540,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,016,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260005806.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131481 |
| Giá từng phần lô | 503,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,099,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200005828.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131482 |
| Giá từng phần lô | 2,685,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240009497.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131483 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210021351.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131484 |
| Giá từng phần lô | 9,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022171.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131485 |
| Giá từng phần lô | 92,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,773,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210013820.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131486 |
| Giá từng phần lô | 2,946,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210009625.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131487 |
| Giá từng phần lô | 75,423,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,262,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250015679.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131488 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250010605.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131489 |
| Giá từng phần lô | 626,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240000845.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131490 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270014584.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131491 |
| Giá từng phần lô | 96,851,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,905,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280013164.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131492 |
| Giá từng phần lô | 705,494,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,164,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270013174.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131493 |
| Giá từng phần lô | 164,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,949,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200013182.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131494 |
| Giá từng phần lô | 1,731,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240018420.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131495 |
| Giá từng phần lô | 354,747,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,642,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210018955.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131496 |
| Giá từng phần lô | 27,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270018964.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131497 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230340000516.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131498 |
| Giá từng phần lô | 1,056,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260022070.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131499 |
| Giá từng phần lô | 434,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,024,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230016535.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131500 |
| Giá từng phần lô | 19,113,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230021393.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131501 |
| Giá từng phần lô | 6,804,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370001149.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131502 |
| Giá từng phần lô | 106,558,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,196,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260021417.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131503 |
| Giá từng phần lô | 56,239,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230024141.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131504 |
| Giá từng phần lô | 120,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,606,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240024155.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131505 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200013878.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131506 |
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,618,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260006841.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131507 |
| Giá từng phần lô | 94,732,386 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,841,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250015167.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131508 |
| Giá từng phần lô | 232,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,973,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250015204.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131509 |
| Giá từng phần lô | 2,270,885,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,126,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200023167.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131510 |
| Giá từng phần lô | 812,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250006875.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131511 |
| Giá từng phần lô | 745,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200008584.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131512 |
| Giá từng phần lô | 98,752,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,962,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220008571.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131513 |
| Giá từng phần lô | 5,963,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,896,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280024849.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131514 |
| Giá từng phần lô | 3,391,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220023086.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131515 |
| Giá từng phần lô | 702,857,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,085,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211150000606.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131516 |
| Giá từng phần lô | 1,347,911,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,437,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023098.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131517 |
| Giá từng phần lô | 34,994,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210014452.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131518 |
| Giá từng phần lô | 395,645,574 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,869,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230340000523.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131519 |
| Giá từng phần lô | 26,001,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260022773.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131520 |
| Giá từng phần lô | 478,504,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,355,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210020224.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131521 |
| Giá từng phần lô | 657,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,716,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023326.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131522 |
| Giá từng phần lô | 467,831,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,034,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250012913.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131523 |
| Giá từng phần lô | 6,591,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200012925.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131524 |
| Giá từng phần lô | 428,016,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,840,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220009653.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131525 |
| Giá từng phần lô | 125,525,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,765,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220009660.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131526 |
| Giá từng phần lô | 247,978,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,439,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210009670.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131527 |
| Giá từng phần lô | 651,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,533,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260009682.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131528 |
| Giá từng phần lô | 153,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,611,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240023295.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131529 |
| Giá từng phần lô | 3,498,136,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,944,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210004910.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131530 |
| Giá từng phần lô | 590,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,713,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230006208.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131531 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240006229.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131532 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200000205.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131533 |
| Giá từng phần lô | 62,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270000211.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131534 |
| Giá từng phần lô | 6,166,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,007,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010246.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131535 |
| Giá từng phần lô | 210,599,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,317,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220005686.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131536 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260018295.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131537 |
| Giá từng phần lô | 236,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,088,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200013212.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131538 |
| Giá từng phần lô | 356,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,704,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270000853.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131539 |
| Giá từng phần lô | 1,242,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,260,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240000906.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131540 |
| Giá từng phần lô | 505,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,165,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270005407.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131541 |
| Giá từng phần lô | 248,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,457,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230005416.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131542 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250005434.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131543 |
| Giá từng phần lô | 412,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230024592.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131544 |
| Giá từng phần lô | 139,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,173,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220007420.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131545 |
| Giá từng phần lô | 189,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,676,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280018145.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131546 |
| Giá từng phần lô | 173,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,203,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220002555.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131547 |
| Giá từng phần lô | 164,277,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,928,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300000587.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131548 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240024780.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131549 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240021499.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131550 |
| Giá từng phần lô | 1,426,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,792,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230380001115.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131551 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000599.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131552 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240019007.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131553 |
| Giá từng phần lô | 311,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,334,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260019018.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131554 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200019177.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131555 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230380001153.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131556 |
| Giá từng phần lô | 71,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200021507.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131557 |
| Giá từng phần lô | 927,628,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,828,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240021529.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131558 |
| Giá từng phần lô | 349,113,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,473,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260015744.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131559 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210015800.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131560 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200017272.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131561 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260017281.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131562 |
| Giá từng phần lô | 247,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,421,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250024961.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131563 |
| Giá từng phần lô | 485,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,571,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280009723.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131564 |
| Giá từng phần lô | 378,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,354,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260000986.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131565 |
| Giá từng phần lô | 1,387,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,629,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370000630.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131566 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270024385.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131567 |
| Giá từng phần lô | 143,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,303,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220004627.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131568 |
| Giá từng phần lô | 77,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,335,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220000339.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131569 |
| Giá từng phần lô | 666,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,983,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200025062.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131570 |
| Giá từng phần lô | 30,599,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250019080.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131571 |
| Giá từng phần lô | 1,574,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,234,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260019094.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131572 |
| Giá từng phần lô | 6,387,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,635,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230019109.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131573 |
| Giá từng phần lô | 2,537,281,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,118,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240009749.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131574 |
| Giá từng phần lô | 10,742,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211160000665.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131575 |
| Giá từng phần lô | 87,147,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,614,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260009767.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131576 |
| Giá từng phần lô | 158,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,747,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270010746.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131577 |
| Giá từng phần lô | 4,169,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,099,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210010768.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131578 |
| Giá từng phần lô | 37,469,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270002604.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131579 |
| Giá từng phần lô | 830,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210002619.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131580 |
| Giá từng phần lô | 4,840,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,227,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260013894.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131581 |
| Giá từng phần lô | 796,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,889,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022451.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131582 |
| Giá từng phần lô | 550,054,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,501,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280005534.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131583 |
| Giá từng phần lô | 11,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260016567.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131584 |
| Giá từng phần lô | 3,830,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280016578.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131585 |
| Giá từng phần lô | 69,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,082,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220016583.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131586 |
| Giá từng phần lô | 44,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230021584.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131587 |
| Giá từng phần lô | 787,449,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,623,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210021597.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131588 |
| Giá từng phần lô | 3,937,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,117,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022980.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131589 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200022993.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131590 |
| Giá từng phần lô | 291,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,738,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250014221.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131591 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280021619.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131592 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280023194.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131593 |
| Giá từng phần lô | 1,495,176,804 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,855,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250006929.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131594 |
| Giá từng phần lô | 1,915,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270021667.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131595 |
| Giá từng phần lô | 62,445,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,873,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260021677.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131596 |
| Giá từng phần lô | 2,497,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,934,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270021681.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131597 |
| Giá từng phần lô | 62,445,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,873,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211150000712.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131598 |
| Giá từng phần lô | 897,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,931,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022959.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131599 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280024177.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131600 |
| Giá từng phần lô | 1,514,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,427,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240001040.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131601 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260022087.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131602 |
| Giá từng phần lô | 33,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211110000721.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131603 |
| Giá từng phần lô | 2,033,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230001135.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131604 |
| Giá từng phần lô | 40,477,638 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211110000745.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131605 |
| Giá từng phần lô | 495,225,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,856,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022119.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131606 |
| Giá từng phần lô | 18,515,012,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,450,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280001246.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131607 |
| Giá từng phần lô | 16,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270001393.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131608 |
| Giá từng phần lô | 59,752,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250021717.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131609 |
| Giá từng phần lô | 20,341,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240024186.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131610 |
| Giá từng phần lô | 279,500,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,385,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260009781.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131611 |
| Giá từng phần lô | 2,846,368,932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,391,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280009815.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131612 |
| Giá từng phần lô | 10,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210009823.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131613 |
| Giá từng phần lô | 20,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230009841.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131614 |
| Giá từng phần lô | 3,558,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,743,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210009861.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131615 |
| Giá từng phần lô | 118,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,558,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200009871.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131616 |
| Giá từng phần lô | 3,851,270,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,538,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200009888.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131617 |
| Giá từng phần lô | 4,018,288,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,548,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250009920.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131618 |
| Giá từng phần lô | 3,433,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,997,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250000224.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131619 |
| Giá từng phần lô | 311,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,331,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280016158.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131620 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250002624.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131621 |
| Giá từng phần lô | 816,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,483,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200008188.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131622 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240007585.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131623 |
| Giá từng phần lô | 13,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200000373.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131624 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250004444.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131625 |
| Giá từng phần lô | 291,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,757,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210004453.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131626 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200004500.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131627 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260016987.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131628 |
| Giá từng phần lô | 86,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280017032.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131629 |
| Giá từng phần lô | 944,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,345,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230017044.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131630 |
| Giá từng phần lô | 452,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,574,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200017050.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131631 |
| Giá từng phần lô | 997,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,927,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260015928.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131632 |
| Giá từng phần lô | 17,509,932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270015932.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131633 |
| Giá từng phần lô | 853,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,602,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211140000760.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131634 |
| Giá từng phần lô | 329,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,883,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270011613.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131635 |
| Giá từng phần lô | 81,484,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,444,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014479.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131636 |
| Giá từng phần lô | 241,708,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,251,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280002830.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131637 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200002841.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131638 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220002883.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131639 |
| Giá từng phần lô | 47,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240014590.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131640 |
| Giá từng phần lô | 31,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260014617.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131641 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210014605.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131642 |
| Giá từng phần lô | 115,814,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,474,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014622.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131643 |
| Giá từng phần lô | 2,013,388,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,401,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240014651.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131644 |
| Giá từng phần lô | 2,091,051,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,731,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270014669.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131645 |
| Giá từng phần lô | 92,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,788,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200024195.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131646 |
| Giá từng phần lô | 18,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260002355.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131647 |
| Giá từng phần lô | 184,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,528,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230000237.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131648 |
| Giá từng phần lô | 57,022,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370000999.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131649 |
| Giá từng phần lô | 196,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,893,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210000240.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131650 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280000256.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131651 |
| Giá từng phần lô | 328,507,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,855,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250000286.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131652 |
| Giá từng phần lô | 16,035,870,272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,076,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280010729.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131653 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210002664.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131654 |
| Giá từng phần lô | 39,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280002687.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131655 |
| Giá từng phần lô | 39,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210024864.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131656 |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260012675.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131657 |
| Giá từng phần lô | 88,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,653,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200024850.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131658 |
| Giá từng phần lô | 98,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,958,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250013675.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131659 |
| Giá từng phần lô | 260,850,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,825,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240013685.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131660 |
| Giá từng phần lô | 233,284,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,998,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230310001451.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131661 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360001463.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131662 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210025151.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131663 |
| Giá từng phần lô | 2,625,004,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220015227.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131664 |
| Giá từng phần lô | 288,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250021748.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131665 |
| Giá từng phần lô | 337,917,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,137,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230019192.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131666 |
| Giá từng phần lô | 337,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,114,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270016618.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131667 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230023212.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131668 |
| Giá từng phần lô | 1,292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270007166.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131669 |
| Giá từng phần lô | 1,453,589,042 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,607,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360000794.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131670 |
| Giá từng phần lô | 1,465,580,412 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,967,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250007179.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131671 |
| Giá từng phần lô | 2,125,296,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,758,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010437.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131672 |
| Giá từng phần lô | 560,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,808,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360000800.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131673 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210000387.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131674 |
| Giá từng phần lô | 3,955,312,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,659,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230002378.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131675 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260013726.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131676 |
| Giá từng phần lô | 1,921,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,634,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230013718.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131677 |
| Giá từng phần lô | 52,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023340.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131678 |
| Giá từng phần lô | 71,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230017310.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131679 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270017325.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131680 |
| Giá từng phần lô | 292,989,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,789,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250017338.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131681 |
| Giá từng phần lô | 385,790,329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,573,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270017349.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131682 |
| Giá từng phần lô | 660,081,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,802,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240017430.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131683 |
| Giá từng phần lô | 2,434,803,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,044,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200017456.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131684 |
| Giá từng phần lô | 840,670,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,220,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280024214.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131685 |
| Giá từng phần lô | 6,515,648,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,469,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270017486.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131686 |
| Giá từng phần lô | 539,494,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,184,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200017517.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131687 |
| Giá từng phần lô | 208,723,788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,261,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220020245.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131688 |
| Giá từng phần lô | 1,642,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,279,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210019600.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131689 |
| Giá từng phần lô | 239,183,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,175,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200007792.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131690 |
| Giá từng phần lô | 343,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,293,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260024371.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131691 |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230007861.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131692 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220011397.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131693 |
| Giá từng phần lô | 8,539,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,183,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200024317.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131694 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200024560.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131695 |
| Giá từng phần lô | 929,037,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,871,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240020256.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131696 |
| Giá từng phần lô | 199,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,980,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210000301.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131697 |
| Giá từng phần lô | 12,779,180,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,375,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014073.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131698 |
| Giá từng phần lô | 372,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,162,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210014117.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131699 |
| Giá từng phần lô | 886,653,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,599,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210013950.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131700 |
| Giá từng phần lô | 767,504,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,025,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240013968.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131701 |
| Giá từng phần lô | 140,113,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,203,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200013984.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131702 |
| Giá từng phần lô | 770,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,105,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260014006.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131703 |
| Giá từng phần lô | 3,214,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,440,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250014023.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131704 |
| Giá từng phần lô | 213,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230340000868.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131705 |
| Giá từng phần lô | 47,893,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360000855.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131706 |
| Giá từng phần lô | 95,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,873,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220024878.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131707 |
| Giá từng phần lô | 287,616,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,628,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260021837.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131708 |
| Giá từng phần lô | 465,744,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,972,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270021841.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131709 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200005934.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131710 |
| Giá từng phần lô | 1,285,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280007606.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131711 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210014568.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131712 |
| Giá từng phần lô | 1,545,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,375,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022904.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131713 |
| Giá từng phần lô | 599,111,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,973,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250011718.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131714 |
| Giá từng phần lô | 809,180,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,275,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240012787.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131715 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220000315.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131716 |
| Giá từng phần lô | 1,847,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,419,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240002719.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131717 |
| Giá từng phần lô | 5,312,387,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,371,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200018330.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131718 |
| Giá từng phần lô | 279,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200000397.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131719 |
| Giá từng phần lô | 185,525,412 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,565,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270015987.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131720 |
| Giá từng phần lô | 9,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022666.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131721 |
| Giá từng phần lô | 43,106,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270007319.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131722 |
| Giá từng phần lô | 1,324,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,724,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230007618.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131723 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250000996.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131724 |
| Giá từng phần lô | 6,066,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010086.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131725 |
| Giá từng phần lô | 96,111,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,883,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200007013.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131726 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270005926.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131727 |
| Giá từng phần lô | 244,397,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,331,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240001514.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131728 |
| Giá từng phần lô | 1,051,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230006345.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131729 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280017575.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131730 |
| Giá từng phần lô | 63,906,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014134.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131731 |
| Giá từng phần lô | 3,290,835,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,725,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200017586.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131732 |
| Giá từng phần lô | 25,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210015282.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131733 |
| Giá từng phần lô | 683,415,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,502,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270015291.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131734 |
| Giá từng phần lô | 250,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,526,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260016727.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131735 |
| Giá từng phần lô | 57,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210016005.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131736 |
| Giá từng phần lô | 47,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260008326.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131737 |
| Giá từng phần lô | 430,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,923,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230017594.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131738 |
| Giá từng phần lô | 1,271,794,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,153,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210024024.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131739 |
| Giá từng phần lô | 800,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250004710.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131740 |
| Giá từng phần lô | 494,770,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,843,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230004792.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131741 |
| Giá từng phần lô | 358,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,763,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250001764.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131742 |
| Giá từng phần lô | 259,534,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,786,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250016638.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131743 |
| Giá từng phần lô | 282,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,462,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240015528.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131744 |
| Giá từng phần lô | 548,893,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,466,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230021867.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131745 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230001548.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131746 |
| Giá từng phần lô | 937,554,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,126,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230330001066.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131747 |
| Giá từng phần lô | 11,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270007210.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131748 |
| Giá từng phần lô | 1,461,596,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,847,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260007220.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131749 |
| Giá từng phần lô | 2,338,314,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,149,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260016017.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131750 |
| Giá từng phần lô | 436,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,094,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210016029.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131751 |
| Giá từng phần lô | 278,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200007020.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131752 |
| Giá từng phần lô | 46,596,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230014142.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131753 |
| Giá từng phần lô | 17,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210008796.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131754 |
| Giá từng phần lô | 255,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,665,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210008802.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131755 |
| Giá từng phần lô | 455,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,653,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280008825.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131756 |
| Giá từng phần lô | 1,036,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,080,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210007324.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131757 |
| Giá từng phần lô | 7,884,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220007338.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131758 |
| Giá từng phần lô | 10,739,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250011404.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131759 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210016043.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131760 |
| Giá từng phần lô | 243,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,310,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250016171.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131761 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240002955.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131762 |
| Giá từng phần lô | 417,096,708 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,512,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270003007.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131763 |
| Giá từng phần lô | 4,893,312,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,799,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230002941.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131764 |
| Giá từng phần lô | 172,689,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,180,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200010129.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131765 |
| Giá từng phần lô | 255,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,678,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211150000835.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131766 |
| Giá từng phần lô | 3,958,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,747,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023883.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131767 |
| Giá từng phần lô | 382,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230330000960.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131768 |
| Giá từng phần lô | 192,066,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,762,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230340000950.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131769 |
| Giá từng phần lô | 640,136,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,204,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280017100.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131770 |
| Giá từng phần lô | 81,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,441,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270017110.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131771 |
| Giá từng phần lô | 206,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,208,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200017128.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131772 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260019742.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131773 |
| Giá từng phần lô | 785,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280020100.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131774 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210020118.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131775 |
| Giá từng phần lô | 539,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230310000973.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131776 |
| Giá từng phần lô | 98,999,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,969,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211100000847.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131777 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211180000850.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131778 |
| Giá từng phần lô | 37,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210016197.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131779 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200008195.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131780 |
| Giá từng phần lô | 632,930,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,987,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260008272.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131781 |
| Giá từng phần lô | 842,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,280,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280008207.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131782 |
| Giá từng phần lô | 136,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,105,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240008230.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131783 |
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260008258.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131784 |
| Giá từng phần lô | 2,563,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,890,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230021799.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131785 |
| Giá từng phần lô | 20,804,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230001777.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131786 |
| Giá từng phần lô | 966,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,988,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000988.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300131787 |
| Giá từng phần lô | 2,028,446,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,853,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi