Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic nhóm 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300093413-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc Generic nhóm 1
Số hiệu KHLCNT PL2300058103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 907,196,866,064 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27.215.905.917 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300131062 - 2230210020262.01 3,920,000 117,600
2 PP2300131063 - 2230270020271.01 1,011,500,000 30,345,000
3 PP2300131064 - 2230270014034.01 1,008,000 30,240
4 PP2300131065 - 2230240014699.01 1,018,670,000 30,560,100
5 PP2300131066 - 2230200023143.01 32,068,400 962,052
6 PP2300131067 - 2230250002419.01 2,100,000 63,000
7 PP2300131068 - 2230200016770.01 84,860,800 2,545,824
8 PP2300131069 - 2230280016790.01 7,691,040 230,731
9 PP2300131070 - 2230220010369.01 7,007,788,880 210,233,666
10 PP2300131071 - 2230240005956.01 65,106,400 1,953,192
11 PP2300131072 - 2230270005971.01 538,160,000 16,144,800
12 PP2300131073 - 2230280005985.01 19,840,000 595,200
13 PP2300131074 - 2230280020285.01 9,134,400 274,032
14 PP2300131075 - 2230350000049.01 231,052,500 6,931,575
15 PP2300131076 - 2230270018506.01 1,590,876,000 47,726,280
16 PP2300131077 - 2230270018520.01 1,024,760,000 30,742,800
17 PP2300131078 - 2230200024881.01 69,650,000 2,089,500
18 PP2300131079 - 2230360000053.01 554,526,000 16,635,780
19 PP2300131080 - 2230370000067.01 1,425,600,000 42,768,000
20 PP2300131081 - 2230380000071.01 630,000,000 18,900,000
21 PP2300131082 - 2230240018550.01 206,250,000 6,187,500
22 PP2300131083 - 2230210018603.01 212,940,000 6,388,200
23 PP2300131084 - 2230220018648.01 103,469,620 3,104,088
24 PP2300131085 - 2230220018655.01 848,683,400 25,460,502
25 PP2300131086 - 2230230018669.01 2,055,200,000 61,656,000
26 PP2300131087 - 2230320000093.01 524,844,000 15,745,320
27 PP2300131088 - 2230260018691.01 3,041,650,000 91,249,500
28 PP2300131089 - 2230240018758.01 252,000,000 7,560,000
29 PP2300131090 - 2230280018725.01 3,439,695,000 103,190,850
30 PP2300131091 - 2230250018731.01 368,202,380 11,046,071
31 PP2300131092 - 2230270018742.01 3,169,075,000 95,072,250
32 PP2300131093 - 2230210020323.01 6,300,000 189,000
33 PP2300131094 - 2230210002527.01 40,140,000 1,204,200
34 PP2300131095 - 2230220002531.01 56,595,000 1,697,850
35 PP2300131096 - 2230280011122.01 147,849,520 4,435,485
36 PP2300131097 - 2230230016467.01 336,000,000 10,080,000
37 PP2300131098 - 2230270008095.01 440,000,000 13,200,000
38 PP2300131099 - 2230270020332.01 209,720,000 6,291,600
39 PP2300131100 - 2230280008832.01 34,000,000 1,020,000
40 PP2300131101 - 2230250022196.01 224,000 6,720
41 PP2300131102 - 2230330000106.01 1,774,500,000 53,235,000
42 PP2300131103 - 2230240022700.01 48,955,698,000 1,468,670,940
43 PP2300131104 - 2230250008169.01 48,753,278,132 1,462,598,343
44 PP2300131105 - 2230240020409.01 1,809,840,928 54,295,227
45 PP2300131106 - 2230260007527.01 844,063,200 25,321,896
46 PP2300131107 - 2230260024456.01 52,500,000 1,575,000
47 PP2300131108 - 2230230022154.01 25,000,000 750,000
48 PP2300131109 - 2230240023929.01 5,368,265,760 161,047,972
49 PP2300131110 - 2230230011721.01 549,071,380 16,472,141
50 PP2300131111 - 2230270023005.01 1,116,000 33,480
51 PP2300131112 - 2230250013026.01 101,760,000 3,052,800
52 PP2300131113 - 2230230017631.01 1,565,600,400 46,968,012
53 PP2300131114 - 2230230017662.01 574,960,000 17,248,800
54 PP2300131115 - 2230270024576.01 1,780,000 53,400
55 PP2300131116 - 2230240004577.01 391,000,000 11,730,000
56 PP2300131117 - 2230250004581.01 647,530,000 19,425,900
57 PP2300131118 - 2230210017132.01 7,262,000 217,860
58 PP2300131119 - 2230270017141.01 54,283,450 1,628,503
59 PP2300131120 - 2230210022723.01 467,714,250 14,031,427
60 PP2300131121 - 2230270008866.01 246,633,984 7,399,019
61 PP2300131122 - 2230250016652.01 167,160,000 5,014,800
62 PP2300131123 - 2230250008909.01 492,240,000 14,767,200
63 PP2300131124 - 2230260008920.01 109,500 3,285
64 PP2300131125 - 2230230008936.01 1,033,482,240 31,004,467
65 PP2300131126 - 2230210008970.01 211,947,500 6,358,425
66 PP2300131127 - 2230210008987.01 1,519,538,900 45,586,167
67 PP2300131128 - 2230200008997.01 339,627,330 10,188,819
68 PP2300131129 - 2230250009005.01 1,061,068,000 31,832,040
69 PP2300131130 - 2230240008957.01 299,512,500 8,985,375
70 PP2300131131 - 2230270009016.01 149,784,000 4,493,520
71 PP2300131132 - 2230270009023.01 391,111,200 11,733,336
72 PP2300131133 - 2230220009035.01 1,288,442,844 38,653,285
73 PP2300131134 - 2211110000097.01 261,944,000 7,858,320
74 PP2300131135 - 2230240003136.01 4,384,072,000 131,522,160
75 PP2300131136 - 2230260003154.01 301,320,800 9,039,624
76 PP2300131137 - 2230280003172.01 33,200,000 996,000
77 PP2300131138 - 2230230022246.01 579,706,800 17,391,204
78 PP2300131139 - 2230280003257.01 5,600,000 168,000
79 PP2300131140 - 2230200024676.01 4,230,260,000 126,907,800
80 PP2300131141 - 2230220020467.01 7,220,728,320 216,621,849
81 PP2300131142 - 2230230022826.01 725,375,805 21,761,274
82 PP2300131143 - 2230250010476.01 450,560,000 13,516,800
83 PP2300131144 - 2230220016279.01 1,436,400,000 43,092,000
84 PP2300131145 - 2230200000328.01 152,281,800 4,568,454
85 PP2300131146 - 2230200013274.01 64,723,600 1,941,708
86 PP2300131147 - 2211180000126.01 750,120,000 22,503,600
87 PP2300131148 - 2230210022396.01 232,200,000 6,966,000
88 PP2300131149 - 2230220013360.01 768,841,320 23,065,239
89 PP2300131150 - 2230210017156.01 63,438,750 1,903,162
90 PP2300131151 - 2230380000118.01 81,000,000 2,430,000
91 PP2300131152 - 2230260006391.01 3,332,448,000 99,973,440
92 PP2300131153 - 2230280006401.01 897,750,000 26,932,500
93 PP2300131154 - 2230200015551.01 16,400,000 492,000
94 PP2300131155 - 2230250016065.01 6,554,813,584 196,644,407
95 PP2300131156 - 2230230024479.01 336,825,600 10,104,768
96 PP2300131157 - 2230220024465.01 22,113,000 663,390
97 PP2300131158 - 2230280014246.01 423,885,000 12,716,550
98 PP2300131159 - 2230260020519.01 25,495,200 764,856
99 PP2300131160 - 2230200007099.01 3,091,456,550 92,743,696
100 PP2300131161 - 2230350001282.01 11,292,338,200 338,770,146
101 PP2300131162 - 2230250010490.01 108,000,000 3,240,000
102 PP2300131163 - 2230230007250.01 685,000,000 20,550,000
103 PP2300131164 - 2230230001852.01 65,155,800 1,954,674
104 PP2300131165 - 2230210009069.01 1,998,974,400 59,969,232
105 PP2300131166 - 2230200009079.01 711,711,000 21,351,330
106 PP2300131167 - 2230260015423.01 914,652,960 27,439,588
107 PP2300131168 - 2230300000129.01 66,065,040 1,981,951
108 PP2300131169 - 2230230015569.01 76,438,500 2,293,155
109 PP2300131170 - 2230250015570.01 28,593,600 857,808
110 PP2300131171 - 2230230017730.01 50,580,800 1,517,424
111 PP2300131172 - 2230260017779.01 12,645,200 379,356
112 PP2300131173 - 2230220023246.01 375,140,256 11,254,207
113 PP2300131174 - 2230280017186.01 1,445,793,300 43,373,799
114 PP2300131175 - 2230210017194.01 1,058,162,660 31,744,879
115 PP2300131176 - 2230230024806.01 730,422,000 21,912,660
116 PP2300131177 - 2230200025109.01 171,864,000 5,155,920
117 PP2300131178 - 2230370000135.01 365,211,000 10,956,330
118 PP2300131179 - 2230210021993.01 1,523,869,833 45,716,094
119 PP2300131180 - 2230230022000.01 2,720,724,480 81,621,734
120 PP2300131181 - 2230200020579.01 2,625,000 78,750
121 PP2300131182 - 2230210019297.01 540,000 16,200
122 PP2300131183 - 2230260020588.01 980,000 29,400
123 PP2300131184 - 2230280010866.01 60,060,000 1,801,800
124 PP2300131185 - 2230200001707.01 85,234,870 2,557,046
125 PP2300131186 - 2230210019488.01 20,017,040 600,511
126 PP2300131187 - 2230250024497.01 107,200,000 3,216,000
127 PP2300131188 - 2230250020611.01 393,600,000 11,808,000
128 PP2300131189 - 2230210006440.01 12,369,000,000 371,070,000
129 PP2300131190 - 2230210025090.01 59,000,000 1,770,000
130 PP2300131191 - 2230200022740.01 137,131,980 4,113,959
131 PP2300131192 - 2230250002723.01 104,226,780 3,126,803
132 PP2300131193 - 2230270016212.01 7,612,836,536 228,385,096
133 PP2300131194 - 2230220015586.01 2,240,000 67,200
134 PP2300131195 - 2230230022611.01 1,380,000,000 41,400,000
135 PP2300131196 - 2230200006450.01 340,000,000 10,200,000
136 PP2300131197 - 2230220015722.01 16,570,000 497,100
137 PP2300131198 - 2230200009215.01 50,112,000 1,503,360
138 PP2300131199 - 2230270024903.01 339,612,000 10,188,360
139 PP2300131200 - 2230260024890.01 33,154,800 994,644
140 PP2300131201 - 2230200003381.01 11,638,000 349,140
141 PP2300131202 - 2230210003395.01 177,693,000 5,330,790
142 PP2300131203 - 2211160000191.01 5,707,600,000 171,228,000
143 PP2300131204 - 2230280022289.01 665,912,000 19,977,360
144 PP2300131205 - 2230220022317.01 799,470,000 23,984,100
145 PP2300131206 - 2230210003791.01 2,899,260,000 86,977,800
146 PP2300131207 - 2230260003840.01 184,900,000 5,547,000
147 PP2300131208 - 2230270003878.01 1,115,100,000 33,453,000
148 PP2300131209 - 2230280003912.01 775,461,800 23,263,854
149 PP2300131210 - 2230260020632.01 4,830,000 144,900
150 PP2300131211 - 2230200004104.01 279,000,000 8,370,000
151 PP2300131212 - 2230240024810.01 171,045,000 5,131,350
152 PP2300131213 - 2230220024823.01 5,680,080,000 170,402,400
153 PP2300131214 - 2230200020654.01 164,018,580 4,920,557
154 PP2300131215 - 2230260001860.01 572,000,000 17,160,000
155 PP2300131216 - 2230210020668.01 1,689,228,000 50,676,840
156 PP2300131217 - 2230340000202.01 96,705,000 2,901,150
157 PP2300131218 - 2230250023490.01 235,620,000 7,068,600
158 PP2300131219 - 2230280006074.01 15,000,000 450,000
159 PP2300131220 - 2230220007376.01 1,497,291,500 44,918,745
160 PP2300131221 - 2211150000224.01 214,205,800 6,426,174
161 PP2300131222 - 2230260001891.01 253,206,970 7,596,209
162 PP2300131223 - 2230220022423.01 109,156,418 3,274,692
163 PP2300131224 - 2230220022430.01 2,987,424,000 89,622,720
164 PP2300131225 - 2230230006475.01 245,960,000 7,378,800
165 PP2300131226 - 2230280006487.01 1,043,291,600 31,298,748
166 PP2300131227 - 2230220016811.01 360,251,640 10,807,549
167 PP2300131228 - 2230240016822.01 4,925,760,000 147,772,800
168 PP2300131229 - 2230200022344.01 139,650,000 4,189,500
169 PP2300131230 - 2230230022352.01 987,388,500 29,621,655
170 PP2300131231 - 2211120000285.01 26,829,740 804,892
171 PP2300131232 - 2230200011010.01 16,417,890 492,536
172 PP2300131233 - 2230210010393.01 560,490,000 16,814,700
173 PP2300131234 - 2230210010935.01 20,400,000 612,000
174 PP2300131235 - 2230250022875.01 24,480,000 734,400
175 PP2300131236 - 2230210004279.01 972,720,000 29,181,600
176 PP2300131237 - 2230200017999.01 391,374,450 11,741,233
177 PP2300131238 - 2230270020707.01 3,412,500 102,375
178 PP2300131239 - 2230250001566.01 159,031,000 4,770,930
179 PP2300131240 - 2230270005711.01 776,160,000 23,284,800
180 PP2300131241 - 2230340001292.01 169,785,000 5,093,550
181 PP2300131242 - 2230220006492.01 14,948,700 448,461
182 PP2300131243 - 2230230006529.01 811,919,550 24,357,586
183 PP2300131244 - 2230240006533.01 1,267,283,760 38,018,512
184 PP2300131245 - 2230210016838.01 2,487,100,000 74,613,000
185 PP2300131246 - 2230240010400.01 85,086,400 2,552,592
186 PP2300131247 - 2230230006574.01 572,286,000 17,168,580
187 PP2300131248 - 2230210023386.01 1,990,000,000 59,700,000
188 PP2300131249 - 2230250014719.01 1,064,000,000 31,920,000
189 PP2300131250 - 2230280024740.01 4,294,000 128,820
190 PP2300131251 - 2230200024751.01 4,294,000 128,820
191 PP2300131252 - 2230250008350.01 1,123,906,810 33,717,204
192 PP2300131253 - 2230240008377.01 16,649,073,000 499,472,190
193 PP2300131254 - 2230350001305.01 9,166,500,000 274,995,000
194 PP2300131255 - 2230240006137.01 58,260,000 1,747,800
195 PP2300131256 - 2230280020766.01 82,250,000 2,467,500
196 PP2300131257 - 2230300001133.01 54,000,000 1,620,000
197 PP2300131258 - 2230250024916.01 891,000,000 26,730,000
198 PP2300131259 - 2230280002014.01 105,625,000 3,168,750
199 PP2300131260 - 2230210023423.01 337,306,920 10,119,207
200 PP2300131261 - 2230300001089.01 663,990 19,919
201 PP2300131262 - 2230280014291.01 230,400,000 6,912,000
202 PP2300131263 - 2230230014302.01 93,600,000 2,808,000
203 PP2300131264 - 2230210020781.01 19,900,000 597,000
204 PP2300131265 - 2230280001581.01 823,200,000 24,696,000
205 PP2300131266 - 2230220016378.01 415,811,200 12,474,336
206 PP2300131267 - 2230260016383.01 109,231,920 3,276,957
207 PP2300131268 - 2211140000302.01 308,631,500 9,258,945
208 PP2300131269 - 2230200000564.01 686,945,360 20,608,360
209 PP2300131270 - 2230230000589.01 34,250,000 1,027,500
210 PP2300131271 - 2230240010196.01 167,160,000 5,014,800
211 PP2300131272 - 2230230008622.01 120,448,000 3,613,440
212 PP2300131273 - 2230210016234.01 9,345,000 280,350
213 PP2300131274 - 2230200013472.01 788,017,410 23,640,522
214 PP2300131275 - 2230260013740.01 98,688,000 2,960,640
215 PP2300131276 - 2230200013755.01 1,658,647,800 49,759,434
216 PP2300131277 - 2230210013769.01 1,754,432,000 52,632,960
217 PP2300131278 - 2230240022793.01 3,334,123,800 100,023,714
218 PP2300131279 - 2230270006626.01 476,180,000 14,285,400
219 PP2300131280 - 2230240006632.01 1,705,200,000 51,156,000
220 PP2300131281 - 2230200012826.01 628,814,576 18,864,437
221 PP2300131282 - 2230270012856.01 350,000,000 10,500,000
222 PP2300131283 - 2230270024255.01 16,875,000 506,250
223 PP2300131284 - 2230200022818.01 131,550,300 3,946,509
224 PP2300131285 - 2230250006646.01 253,312,020 7,599,360
225 PP2300131286 - 2230270006671.01 972,504,000 29,175,120
226 PP2300131287 - 2211120000339.01 236,714,160 7,101,424
227 PP2300131288 - 2230210013035.01 28,500,000 855,000
228 PP2300131289 - 2230280013041.01 119,597,240 3,587,917
229 PP2300131290 - 2230210020866.01 720,000,000 21,600,000
230 PP2300131291 - 2230270016359.01 1,876,000,000 56,280,000
231 PP2300131292 - 2230250020871.01 4,824,400,000 144,732,000
232 PP2300131293 - 2230270020899.01 314,030,580 9,420,917
233 PP2300131294 - 2230240020904.01 2,930,952,150 87,928,564
234 PP2300131295 - 2230260007558.01 559,126,800 16,773,804
235 PP2300131296 - 2230240014576.01 302,164,800 9,064,944
236 PP2300131297 - 2230200002094.01 297,000,000 8,910,000
237 PP2300131298 - 2230230014739.01 295,321,600 8,859,648
238 PP2300131299 - 2230300000259.01 47,759,400 1,432,782
239 PP2300131300 - 2230230023977.01 188,160,000 5,644,800
240 PP2300131301 - 2230240023981.01 201,600,000 6,048,000
241 PP2300131302 - 2230230022758.01 9,830,520 294,915
242 PP2300131303 - 2230270022763.01 6,611,520 198,345
243 PP2300131304 - 2230210009250.01 69,300,000 2,079,000
244 PP2300131305 - 2230260007954.01 9,000,000 270,000
245 PP2300131306 - 2230250007964.01 2,690,396,500 80,711,895
246 PP2300131307 - 2230210007997.01 2,112,800,000 63,384,000
247 PP2300131308 - 2230250006028.01 420,000,000 12,600,000
248 PP2300131309 - 2230230015439.01 54,656,000 1,639,680
249 PP2300131310 - 2230260002454.01 1,101,078,000 33,032,340
250 PP2300131311 - 2230200002469.01 1,419,495,000 42,584,850
251 PP2300131312 - 2230250006684.01 169,849,020 5,095,470
252 PP2300131313 - 2230210006693.01 529,740,000 15,892,200
253 PP2300131314 - 2230200008560.01 107,999,600 3,239,988
254 PP2300131315 - 2230320001427.01 5,376,000,000 161,280,000
255 PP2300131316 - 2230250007124.01 1,404,291,000 42,128,730
256 PP2300131317 - 2230230004310.01 812,058,870 24,361,766
257 PP2300131318 - 2230200005057.01 68,707,800 2,061,234
258 PP2300131319 - 2230260008432.01 10,131,750,000 303,952,500
259 PP2300131320 - 2230260008463.01 8,617,104,000 258,513,120
260 PP2300131321 - 2230230008493.01 15,320,914,000 459,627,420
261 PP2300131322 - 2230270008514.01 12,750,540,600 382,516,218
262 PP2300131323 - 2230220024830.01 1,215,000 36,450
263 PP2300131324 - 2230210008024.01 678,125,000 20,343,750
264 PP2300131325 - 2230200008010.01 551,793,000 16,553,790
265 PP2300131326 - 2230220016392.01 1,219,818,600 36,594,558
266 PP2300131327 - 2230280016400.01 233,640,000 7,009,200
267 PP2300131328 - 2230280000034.01 54,000,000 1,620,000
268 PP2300131329 - 2230210006709.01 240,000,000 7,200,000
269 PP2300131330 - 2230280007262.01 144,000,000 4,320,000
270 PP2300131331 - 2230260022933.01 48,000,000 1,440,000
271 PP2300131332 - 2230260009309.01 36,056,720 1,081,701
272 PP2300131333 - 2230210010522.01 792,610,000 23,778,300
273 PP2300131334 - 2230250010537.01 909,846,000 27,295,380
274 PP2300131335 - 2230200010556.01 10,534,000 316,020
275 PP2300131336 - 2230200010549.01 79,000,000 2,370,000
276 PP2300131337 - 2230250023933.01 89,979,640 2,699,389
277 PP2300131338 - 2230240017232.01 1,243,836,200 37,315,086
278 PP2300131339 - 2230200000045.01 3,391,956,000 101,758,680
279 PP2300131340 - 2230270000051.01 3,840,000 115,200
280 PP2300131341 - 2230250002129.01 123,353,100 3,700,593
281 PP2300131342 - 2230270008521.01 712,347,350 21,370,420
282 PP2300131343 - 2230200020999.01 2,650,000 79,500
283 PP2300131344 - 2211150001566.01 6,080,000 182,400
284 PP2300131345 - 2230200022566.01 4,057,510,000 121,725,300
285 PP2300131346 - 2230360001319.01 532,000,000 15,960,000
286 PP2300131347 - 2230240014385.01 6,014,400 180,432
287 PP2300131348 - 2230200014394.01 6,014,400 180,432
288 PP2300131349 - 2230210022624.01 125,160,000 3,754,800
289 PP2300131350 - 2230210016661.01 54,400,000 1,632,000
290 PP2300131351 - 2230250016089.01 55,421,120 1,662,633
291 PP2300131352 - 2230250016096.01 86,595,500 2,597,865
292 PP2300131353 - 2230330000298.01 221,889,000 6,656,670
293 PP2300131354 - 2230240021000.01 30,549,000 916,470
294 PP2300131355 - 2230240021017.01 41,841,000 1,255,230
295 PP2300131356 - 2230250021021.01 7,593,000 227,790
296 PP2300131357 - 2230210021047.01 18,780,000 563,400
297 PP2300131358 - 2230260021059.01 28,504,000 855,120
298 PP2300131359 - 2230350001015.01 19,215,000 576,450
299 PP2300131360 - 2230370001026.01 52,258,500 1,567,755
300 PP2300131361 - 2230330001035.01 104,517,000 3,135,510
301 PP2300131362 - 2230250005793.01 111,600,000 3,348,000
302 PP2300131363 - 2230250007278.01 439,149,400 13,174,482
303 PP2300131364 - 2230240022885.01 170,280,000 5,108,400
304 PP2300131365 - 2230210022891.01 725,600,000 21,768,000
305 PP2300131366 - 2230220011045.01 38,288,250 1,148,647
306 PP2300131367 - 2230250011114.01 57,037,200 1,711,116
307 PP2300131368 - 2230270011163.01 38,852,000 1,165,560
308 PP2300131369 - 2230210024505.01 21,700,000 651,000
309 PP2300131370 - 2230260002737.01 229,000,000 6,870,000
310 PP2300131371 - 2230220011458.01 2,886,000,000 86,580,000
311 PP2300131372 - 2230280011474.01 291,000,000 8,730,000
312 PP2300131373 - 2230280011467.01 1,787,500,000 53,625,000
313 PP2300131374 - 2230260011487.01 133,350,000 4,000,500
314 PP2300131375 - 2230210021078.01 7,198,990 215,969
315 PP2300131376 - 2230240007134.01 866,713,500 26,001,405
316 PP2300131377 - 2230230008288.01 229,900,000 6,897,000
317 PP2300131378 - 2230200006757.01 469,980,000 14,099,400
318 PP2300131379 - 2230240006762.01 292,998,000 8,789,940
319 PP2300131380 - 2230280016929.01 42,320,000 1,269,600
320 PP2300131381 - 2230200014745.01 109,440,000 3,283,200
321 PP2300131382 - 2211180000430.01 1,101,827,430 33,054,822
322 PP2300131383 - 2230200014769.01 796,978,000 23,909,340
323 PP2300131384 - 2230240014798.01 85,191,600 2,555,748
324 PP2300131385 - 2230260014815.01 110,160,000 3,304,800
325 PP2300131386 - 2230240001620.01 635,145,000 19,054,350
326 PP2300131387 - 2230200018859.01 560,000,000 16,800,000
327 PP2300131388 - 2230280018923.01 107,913,000 3,237,390
328 PP2300131389 - 2230240008643.01 73,800,000 2,214,000
329 PP2300131390 - 2230260008692.01 1,974,158,970 59,224,769
330 PP2300131391 - 2230310000379.01 22,500,000 675,000
331 PP2300131392 - 2230280007286.01 1,281,000,000 38,430,000
332 PP2300131393 - 2230360000381.01 234,000,000 7,020,000
333 PP2300131394 - 2230240022670.01 15,674,080,500 470,222,415
334 PP2300131395 - 2230260021134.01 761,600,000 22,848,000
335 PP2300131396 - 2230310001048.01 10,000,000 300,000
336 PP2300131397 - 2230270008316.01 307,020,000 9,210,600
337 PP2300131398 - 2230200023013.01 79,897,440 2,396,923
338 PP2300131399 - 2230210023027.01 18,427,200 552,816
339 PP2300131400 - 2230240000739.01 474,500,000 14,235,000
340 PP2300131401 - 2230330000403.01 81,000,000 2,430,000
341 PP2300131402 - 2230210024000.01 539,397,100 16,181,913
342 PP2300131403 - 2230230006789.01 1,840,300,000 55,209,000
343 PP2300131404 - 2230240007141.01 5,106,935,400 153,208,062
344 PP2300131405 - 2230350001329.01 1,950,000,000 58,500,000
345 PP2300131406 - 2230280024122.01 467,568,000 14,027,040
346 PP2300131407 - 2230250015341.01 11,516,400,000 345,492,000
347 PP2300131408 - 2230220015333.01 68,000,000 2,040,000
348 PP2300131409 - 2230260009347.01 408,386,200 12,251,586
349 PP2300131410 - 2230230015361.01 3,400,000 102,000
350 PP2300131411 - 2230260015652.01 70,040,000 2,101,200
351 PP2300131412 - 2230200014899.01 111,300,000 3,339,000
352 PP2300131413 - 2230220014909.01 1,628,671,800 48,860,154
353 PP2300131414 - 2230200024133.01 2,614,500,000 78,435,000
354 PP2300131415 - 2230210014933.01 2,686,759,600 80,602,788
355 PP2300131416 - 2230240014927.01 4,178,220,000 125,346,600
356 PP2300131417 - 2230240014941.01 7,722,320,000 231,669,600
357 PP2300131418 - 2230250014917.01 1,566,000,000 46,980,000
358 PP2300131419 - 2230270014959.01 2,954,900,000 88,647,000
359 PP2300131420 - 2230210014964.01 633,330,000 18,999,900
360 PP2300131421 - 2230230014975.01 13,067,197,500 392,015,925
361 PP2300131422 - 2230250014986.01 1,426,135,552 42,784,066
362 PP2300131423 - 2230200015025.01 1,821,010,572 54,630,317
363 PP2300131424 - 2230210014995.01 2,931,525,000 87,945,750
364 PP2300131425 - 2230260015003.01 707,840,000 21,235,200
365 PP2300131426 - 2230270021223.01 93,440,000 2,803,200
366 PP2300131427 - 2230380000422.01 34,050,000 1,021,500
367 PP2300131428 - 2230250015044.01 364,980,000 10,949,400
368 PP2300131429 - 2230270015086.01 7,516,185,248 225,485,557
369 PP2300131430 - 2230280015090.01 3,824,080,000 114,722,400
370 PP2300131431 - 2230220024076.01 1,649,000,000 49,470,000
371 PP2300131432 - 2230210024062.01 220,000,000 6,600,000
372 PP2300131433 - 2230230024080.01 4,508,500,000 135,255,000
373 PP2300131434 - 2230220021235.01 2,447,500,000 73,425,000
374 PP2300131435 - 2230280011504.01 2,876,812,400 86,304,372
375 PP2300131436 - 2230220011519.01 997,501,400 29,925,042
376 PP2300131437 - 2230200011577.01 91,371,000 2,741,130
377 PP2300131438 - 2230260024777.01 1,417,500,000 42,525,000
378 PP2300131439 - 2230210006808.01 421,200,000 12,636,000
379 PP2300131440 - 2230260006797.01 90,288,000 2,708,640
380 PP2300131441 - 2230210000097.01 652,080,000 19,562,400
381 PP2300131442 - 2230250008732.01 82,160,000 2,464,800
382 PP2300131443 - 2230270011187.01 2,580,000 77,400
383 PP2300131444 - 2230280013782.01 107,910,000 3,237,300
384 PP2300131445 - 2230200006177.01 405,480,000 12,164,400
385 PP2300131446 - 2230230010212.01 40,045,200 1,201,356
386 PP2300131447 - 2230230018355.01 329,468,160 9,884,044
387 PP2300131448 - 2230240018383.01 3,300,000 99,000
388 PP2300131449 - 2230210018405.01 608,580,000 18,257,400
389 PP2300131450 - 2230260018417.01 501,177,600 15,035,328
390 PP2300131451 - 2230280000102.01 204,409,600 6,132,288
391 PP2300131452 - 2230260022582.01 5,782,000 173,460
392 PP2300131453 - 2230210000776.01 560,500,000 16,815,000
393 PP2300131454 - 2230250000828.01 1,477,000,000 44,310,000
394 PP2300131455 - 2230220023390.01 5,585,300,000 167,559,000
395 PP2300131456 - 2230270023043.01 847,627,792 25,428,833
396 PP2300131457 - 2230280013133.01 549,730,192 16,491,905
397 PP2300131458 - 2230250024589.01 1,000,000 30,000
398 PP2300131459 - 2230270011972.01 77,900,000 2,337,000
399 PP2300131460 - 2230280025051.01 422,400,000 12,672,000
400 PP2300131461 - 2230360001449.01 1,890,000,000 56,700,000
401 PP2300131462 - 2230310001437.01 4,292,400,000 128,772,000
402 PP2300131463 - 2230260007404.01 68,000,000 2,040,000
403 PP2300131464 - 2230200007297.01 1,020,000,000 30,600,000
404 PP2300131465 - 2230270007647.01 67,410,000 2,022,300
405 PP2300131466 - 2230260005295.01 222,855,000 6,685,650
406 PP2300131467 - 2230260005301.01 813,452,850 24,403,585
407 PP2300131468 - 2230280005336.01 298,000,000 8,940,000
408 PP2300131469 - 2230240005376.01 10,843,500,000 325,305,000
409 PP2300131470 - 2230270015253.01 155,203,500 4,656,105
410 PP2300131471 - 2230270022015.01 958,645,500 28,759,365
411 PP2300131472 - 2230250000125.01 359,022,000 10,770,660
412 PP2300131473 - 2230270000136.01 235,466,000 7,063,980
413 PP2300131474 - 2230240021314.01 46,159,200 1,384,776
414 PP2300131475 - 2230270000174.01 1,815,603,000 54,468,090
415 PP2300131476 - 2230280000195.01 1,484,800,000 44,544,000
416 PP2300131477 - 2230210015121.01 334,429,200 10,032,876
417 PP2300131478 - 2230270015130.01 148,970,680 4,469,120
418 PP2300131479 - 2230210015145.01 38,550,280 1,156,508
419 PP2300131480 - 2230220015159.01 100,540,680 3,016,220
420 PP2300131481 - 2230260005806.01 503,300,000 15,099,000
421 PP2300131482 - 2230200005828.01 2,685,600,000 80,568,000
422 PP2300131483 - 2230240009497.01 160,000,000 4,800,000
423 PP2300131484 - 2230210021351.01 9,792,000 293,760
424 PP2300131485 - 2230220022171.01 92,448,000 2,773,440
425 PP2300131486 - 2230210013820.01 2,946,250,000 88,387,500
426 PP2300131487 - 2230210009625.01 75,423,600 2,262,708
427 PP2300131488 - 2230250015679.01 21,950,000 658,500
428 PP2300131489 - 2230250010605.01 626,500,000 18,795,000
429 PP2300131490 - 2230240000845.01 184,800,000 5,544,000
430 PP2300131491 - 2230270014584.01 96,851,160 2,905,534
431 PP2300131492 - 2230280013164.01 705,494,700 21,164,841
432 PP2300131493 - 2230270013174.01 164,995,000 4,949,850
433 PP2300131494 - 2230200013182.01 1,731,900,000 51,957,000
434 PP2300131495 - 2230240018420.01 354,747,120 10,642,413
435 PP2300131496 - 2230210018955.01 27,468,000 824,040
436 PP2300131497 - 2230270018964.01 13,600,000 408,000
437 PP2300131498 - 2230340000516.01 1,056,600 31,698
438 PP2300131499 - 2230260022070.01 434,140,000 13,024,200
439 PP2300131500 - 2230230016535.01 19,113,600 573,408
440 PP2300131501 - 2230230021393.01 6,804,670 204,140
441 PP2300131502 - 2230370001149.01 106,558,200 3,196,746
442 PP2300131503 - 2230260021417.01 56,239,050 1,687,171
443 PP2300131504 - 2230230024141.01 120,204,000 3,606,120
444 PP2300131505 - 2230240024155.01 235,200,000 7,056,000
445 PP2300131506 - 2230200013878.01 287,280,000 8,618,400
446 PP2300131507 - 2230260006841.01 94,732,386 2,841,971
447 PP2300131508 - 2230250015167.01 232,464,000 6,973,920
448 PP2300131509 - 2230250015204.01 2,270,885,784 68,126,573
449 PP2300131510 - 2230200023167.01 812,000,000 24,360,000
450 PP2300131511 - 2230250006875.01 745,200,000 22,356,000
451 PP2300131512 - 2230200008584.01 98,752,500 2,962,575
452 PP2300131513 - 2230220008571.01 5,963,230,000 178,896,900
453 PP2300131514 - 2230280024849.01 3,391,500,000 101,745,000
454 PP2300131515 - 2230220023086.01 702,857,520 21,085,725
455 PP2300131516 - 2211150000606.01 1,347,911,232 40,437,336
456 PP2300131517 - 2230270023098.01 34,994,800 1,049,844
457 PP2300131518 - 2230210014452.01 395,645,574 11,869,367
458 PP2300131519 - 2230340000523.01 26,001,750 780,052
459 PP2300131520 - 2230260022773.01 478,504,740 14,355,142
460 PP2300131521 - 2230210020224.01 657,225,000 19,716,750
461 PP2300131522 - 2230270023326.01 467,831,700 14,034,951
462 PP2300131523 - 2230250012913.01 6,591,600 197,748
463 PP2300131524 - 2230200012925.01 428,016,400 12,840,492
464 PP2300131525 - 2230220009653.01 125,525,400 3,765,762
465 PP2300131526 - 2230220009660.01 247,978,500 7,439,355
466 PP2300131527 - 2230210009670.01 651,114,000 19,533,420
467 PP2300131528 - 2230260009682.01 153,720,000 4,611,600
468 PP2300131529 - 2230240023295.01 3,498,136,500 104,944,095
469 PP2300131530 - 2230210004910.01 590,436,000 17,713,080
470 PP2300131531 - 2230230006208.01 11,760,000 352,800
471 PP2300131532 - 2230240006229.01 780,000 23,400
472 PP2300131533 - 2230200000205.01 62,244,000 1,867,320
473 PP2300131534 - 2230270000211.01 6,166,933,000 185,007,990
474 PP2300131535 - 2230220010246.01 210,599,550 6,317,986
475 PP2300131536 - 2230220005686.01 178,200,000 5,346,000
476 PP2300131537 - 2230260018295.01 236,280,000 7,088,400
477 PP2300131538 - 2230200013212.01 356,832,000 10,704,960
478 PP2300131539 - 2230270000853.01 1,242,024,000 37,260,720
479 PP2300131540 - 2230240000906.01 505,533,000 15,165,990
480 PP2300131541 - 2230270005407.01 248,589,000 7,457,670
481 PP2300131542 - 2230230005416.01 72,450,000 2,173,500
482 PP2300131543 - 2230250005434.01 412,750,000 12,382,500
483 PP2300131544 - 2230230024592.01 139,104,000 4,173,120
484 PP2300131545 - 2230220007420.01 189,232,000 5,676,960
485 PP2300131546 - 2230280018145.01 173,460,000 5,203,800
486 PP2300131547 - 2230220002555.01 164,277,330 4,928,319
487 PP2300131548 - 2230300000587.01 342,000,000 10,260,000
488 PP2300131549 - 2230240024780.01 95,000,000 2,850,000
489 PP2300131550 - 2230240021499.01 1,426,414,000 42,792,420
490 PP2300131551 - 2230380001115.01 35,200,000 1,056,000
491 PP2300131552 - 2230350000599.01 450,000,000 13,500,000
492 PP2300131553 - 2230240019007.01 311,140,000 9,334,200
493 PP2300131554 - 2230260019018.01 58,500,000 1,755,000
494 PP2300131555 - 2230200019177.01 19,950,000 598,500
495 PP2300131556 - 2230380001153.01 71,680,000 2,150,400
496 PP2300131557 - 2230200021507.01 927,628,800 27,828,864
497 PP2300131558 - 2230240021529.01 349,113,240 10,473,397
498 PP2300131559 - 2230260015744.01 25,935,000 778,050
499 PP2300131560 - 2230210015800.01 340,200,000 10,206,000
500 PP2300131561 - 2230200017272.01 107,100,000 3,213,000
501 PP2300131562 - 2230260017281.01 247,394,000 7,421,820
502 PP2300131563 - 2230250024961.01 485,716,000 14,571,480
503 PP2300131564 - 2230280009723.01 378,480,000 11,354,400
504 PP2300131565 - 2230260000986.01 1,387,650,000 41,629,500
505 PP2300131566 - 2230370000630.01 62,700,000 1,881,000
506 PP2300131567 - 2230270024385.01 143,450,000 4,303,500
507 PP2300131568 - 2230220004627.01 77,850,000 2,335,500
508 PP2300131569 - 2230220000339.01 666,112,000 19,983,360
509 PP2300131570 - 2230200025062.01 30,599,800 917,994
510 PP2300131571 - 2230250019080.01 1,574,490,000 47,234,700
511 PP2300131572 - 2230260019094.01 6,387,840,000 191,635,200
512 PP2300131573 - 2230230019109.01 2,537,281,100 76,118,433
513 PP2300131574 - 2230240009749.01 10,742,000,000 322,260,000
514 PP2300131575 - 2211160000665.01 87,147,900 2,614,437
515 PP2300131576 - 2230260009767.01 158,236,000 4,747,080
516 PP2300131577 - 2230270010746.01 4,169,976,000 125,099,280
517 PP2300131578 - 2230210010768.01 37,469,250 1,124,077
518 PP2300131579 - 2230270002604.01 830,200,000 24,906,000
519 PP2300131580 - 2230210002619.01 4,840,924,000 145,227,720
520 PP2300131581 - 2230260013894.01 796,320,000 23,889,600
521 PP2300131582 - 2230230022451.01 550,054,200 16,501,626
522 PP2300131583 - 2230280005534.01 11,895,000 356,850
523 PP2300131584 - 2230260016567.01 3,830,400 114,912
524 PP2300131585 - 2230280016578.01 69,426,000 2,082,780
525 PP2300131586 - 2230220016583.01 44,985,000 1,349,550
526 PP2300131587 - 2230230021584.01 787,449,600 23,623,488
527 PP2300131588 - 2230210021597.01 3,937,248,000 118,117,440
528 PP2300131589 - 2230220022980.01 19,200,000 576,000
529 PP2300131590 - 2230200022993.01 291,270,000 8,738,100
530 PP2300131591 - 2230250014221.01 26,880,000 806,400
531 PP2300131592 - 2230280021619.01 80,640,000 2,419,200
532 PP2300131593 - 2230280023194.01 1,495,176,804 44,855,304
533 PP2300131594 - 2230250006929.01 1,915,200,000 57,456,000
534 PP2300131595 - 2230270021667.01 62,445,600 1,873,368
535 PP2300131596 - 2230260021677.01 2,497,824,000 74,934,720
536 PP2300131597 - 2230270021681.01 62,445,600 1,873,368
537 PP2300131598 - 2211150000712.01 897,720,000 26,931,600
538 PP2300131599 - 2230220022959.01 10,500,000 315,000
539 PP2300131600 - 2230280024177.01 1,514,259,000 45,427,770
540 PP2300131601 - 2230240001040.01 180,000,000 5,400,000
541 PP2300131602 - 2230260022087.01 33,638,000 1,009,140
542 PP2300131603 - 2211110000721.01 2,033,600 61,008
543 PP2300131604 - 2230230001135.01 40,477,638 1,214,329
544 PP2300131605 - 2211110000745.01 495,225,544 14,856,766
545 PP2300131606 - 2230220022119.01 18,515,012,600 555,450,378
546 PP2300131607 - 2230280001246.01 16,473,000 494,190
547 PP2300131608 - 2230270001393.01 59,752,200 1,792,566
548 PP2300131609 - 2230250021717.01 20,341,200,000 610,236,000
549 PP2300131610 - 2230240024186.01 279,500,200 8,385,006
550 PP2300131611 - 2230260009781.01 2,846,368,932 85,391,067
551 PP2300131612 - 2230280009815.01 10,224,000 306,720
552 PP2300131613 - 2230210009823.01 20,482,000 614,460
553 PP2300131614 - 2230230009841.01 3,558,120,000 106,743,600
554 PP2300131615 - 2230210009861.01 118,602,000 3,558,060
555 PP2300131616 - 2230200009871.01 3,851,270,500 115,538,115
556 PP2300131617 - 2230200009888.01 4,018,288,472 120,548,654
557 PP2300131618 - 2230250009920.01 3,433,261,000 102,997,830
558 PP2300131619 - 2230250000224.01 311,064,000 9,331,920
559 PP2300131620 - 2230280016158.01 6,480,000 194,400
560 PP2300131621 - 2230250002624.01 816,122,000 24,483,660
561 PP2300131622 - 2230200008188.01 705,600,000 21,168,000
562 PP2300131623 - 2230240007585.01 13,880,000 416,400
563 PP2300131624 - 2230200000373.01 58,000,000 1,740,000
564 PP2300131625 - 2230250004444.01 291,920,000 8,757,600
565 PP2300131626 - 2230210004453.01 1,190,000,000 35,700,000
566 PP2300131627 - 2230200004500.01 15,200,000 456,000
567 PP2300131628 - 2230260016987.01 86,700,000 2,601,000
568 PP2300131629 - 2230280017032.01 944,840,000 28,345,200
569 PP2300131630 - 2230230017044.01 452,480,000 13,574,400
570 PP2300131631 - 2230200017050.01 997,580,000 29,927,400
571 PP2300131632 - 2230260015928.01 17,509,932 525,297
572 PP2300131633 - 2230270015932.01 853,420,000 25,602,600
573 PP2300131634 - 2211140000760.01 329,448,000 9,883,440
574 PP2300131635 - 2230270011613.01 81,484,536 2,444,536
575 PP2300131636 - 2230200014479.01 241,708,820 7,251,264
576 PP2300131637 - 2230280002830.01 115,200,000 3,456,000
577 PP2300131638 - 2230200002841.01 25,000,000 750,000
578 PP2300131639 - 2230220002883.01 47,092,500 1,412,775
579 PP2300131640 - 2230240014590.01 31,850,000 955,500
580 PP2300131641 - 2230260014617.01 8,450,000 253,500
581 PP2300131642 - 2230210014605.01 115,814,400 3,474,432
582 PP2300131643 - 2230200014622.01 2,013,388,800 60,401,664
583 PP2300131644 - 2230240014651.01 2,091,051,000 62,731,530
584 PP2300131645 - 2230270014669.01 92,950,000 2,788,500
585 PP2300131646 - 2230200024195.01 18,405,000 552,150
586 PP2300131647 - 2230260002355.01 184,290,000 5,528,700
587 PP2300131648 - 2230230000237.01 57,022,240 1,710,667
588 PP2300131649 - 2230370000999.01 196,455,000 5,893,650
589 PP2300131650 - 2230210000240.01 440,000,000 13,200,000
590 PP2300131651 - 2230280000256.01 328,507,040 9,855,211
591 PP2300131652 - 2230250000286.01 16,035,870,272 481,076,108
592 PP2300131653 - 2230280010729.01 106,400,000 3,192,000
593 PP2300131654 - 2230210002664.01 39,606,000 1,188,180
594 PP2300131655 - 2230280002687.01 39,882,000 1,196,460
595 PP2300131656 - 2230210024864.01 608,000 18,240
596 PP2300131657 - 2230260012675.01 88,440,000 2,653,200
597 PP2300131658 - 2230200024850.01 98,624,000 2,958,720
598 PP2300131659 - 2230250013675.01 260,850,200 7,825,506
599 PP2300131660 - 2230240013685.01 233,284,500 6,998,535
600 PP2300131661 - 2230310001451.01 8,190,000 245,700
601 PP2300131662 - 2230360001463.01 32,550,000 976,500
602 PP2300131663 - 2230210025151.01 2,625,004,400 78,750,132
603 PP2300131664 - 2230220015227.01 288,100,000 8,643,000
604 PP2300131665 - 2230250021748.01 337,917,440 10,137,523
605 PP2300131666 - 2230230019192.01 337,155,000 10,114,650
606 PP2300131667 - 2230270016618.01 900,000 27,000
607 PP2300131668 - 2230230023212.01 1,292,000,000 38,760,000
608 PP2300131669 - 2230270007166.01 1,453,589,042 43,607,671
609 PP2300131670 - 2230360000794.01 1,465,580,412 43,967,412
610 PP2300131671 - 2230250007179.01 2,125,296,250 63,758,887
611 PP2300131672 - 2230220010437.01 560,280,000 16,808,400
612 PP2300131673 - 2230360000800.01 52,200,000 1,566,000
613 PP2300131674 - 2230210000387.01 3,955,312,600 118,659,378
614 PP2300131675 - 2230230002378.01 650,000 19,500
615 PP2300131676 - 2230260013726.01 1,921,150,000 57,634,500
616 PP2300131677 - 2230230013718.01 52,884,000 1,586,520
617 PP2300131678 - 2230270023340.01 71,300,000 2,139,000
618 PP2300131679 - 2230230017310.01 69,300,000 2,079,000
619 PP2300131680 - 2230270017325.01 292,989,844 8,789,695
620 PP2300131681 - 2230250017338.01 385,790,329 11,573,709
621 PP2300131682 - 2230270017349.01 660,081,000 19,802,430
622 PP2300131683 - 2230240017430.01 2,434,803,130 73,044,093
623 PP2300131684 - 2230200017456.01 840,670,200 25,220,106
624 PP2300131685 - 2230280024214.01 6,515,648,700 195,469,461
625 PP2300131686 - 2230270017486.01 539,494,600 16,184,838
626 PP2300131687 - 2230200017517.01 208,723,788 6,261,713
627 PP2300131688 - 2230220020245.01 1,642,636,800 49,279,104
628 PP2300131689 - 2230210019600.01 239,183,700 7,175,511
629 PP2300131690 - 2230200007792.01 343,125,000 10,293,750
630 PP2300131691 - 2230260024371.01 82,400,000 2,472,000
631 PP2300131692 - 2230230007861.01 55,000,000 1,650,000
632 PP2300131693 - 2230220011397.01 8,539,440,000 256,183,200
633 PP2300131694 - 2230200024317.01 187,200,000 5,616,000
634 PP2300131695 - 2230200024560.01 929,037,650 27,871,129
635 PP2300131696 - 2230240020256.01 199,350,000 5,980,500
636 PP2300131697 - 2230210000301.01 12,779,180,600 383,375,418
637 PP2300131698 - 2230200014073.01 372,099,000 11,162,970
638 PP2300131699 - 2230210014117.01 886,653,600 26,599,608
639 PP2300131700 - 2230210013950.01 767,504,088 23,025,122
640 PP2300131701 - 2230240013968.01 140,113,600 4,203,408
641 PP2300131702 - 2230200013984.01 770,185,000 23,105,550
642 PP2300131703 - 2230260014006.01 3,214,680,000 96,440,400
643 PP2300131704 - 2230250014023.01 213,200,000 6,396,000
644 PP2300131705 - 2230340000868.01 47,893,500 1,436,805
645 PP2300131706 - 2230360000855.01 95,787,000 2,873,610
646 PP2300131707 - 2230220024878.01 287,616,500 8,628,495
647 PP2300131708 - 2230260021837.01 465,744,825 13,972,344
648 PP2300131709 - 2230270021841.01 39,500,000 1,185,000
649 PP2300131710 - 2230200005934.01 1,285,200,000 38,556,000
650 PP2300131711 - 2230280007606.01 49,600,000 1,488,000
651 PP2300131712 - 2230210014568.01 1,545,858,000 46,375,740
652 PP2300131713 - 2230220022904.01 599,111,800 17,973,354
653 PP2300131714 - 2230250011718.01 809,180,400 24,275,412
654 PP2300131715 - 2230240012787.01 175,500,000 5,265,000
655 PP2300131716 - 2230220000315.01 1,847,328,000 55,419,840
656 PP2300131717 - 2230240002719.01 5,312,387,520 159,371,625
657 PP2300131718 - 2230200018330.01 279,800,000 8,394,000
658 PP2300131719 - 2230200000397.01 185,525,412 5,565,762
659 PP2300131720 - 2230270015987.01 9,044,000 271,320
660 PP2300131721 - 2230230022666.01 43,106,600 1,293,198
661 PP2300131722 - 2230270007319.01 1,324,139,000 39,724,170
662 PP2300131723 - 2230230007618.01 258,000,000 7,740,000
663 PP2300131724 - 2230250000996.01 6,066,800,000 182,004,000
664 PP2300131725 - 2230220010086.01 96,111,400 2,883,342
665 PP2300131726 - 2230200007013.01 1,102,500,000 33,075,000
666 PP2300131727 - 2230270005926.01 244,397,100 7,331,913
667 PP2300131728 - 2230240001514.01 1,051,900,000 31,557,000
668 PP2300131729 - 2230230006345.01 3,320,000 99,600
669 PP2300131730 - 2230280017575.01 63,906,700 1,917,201
670 PP2300131731 - 2230200014134.01 3,290,835,660 98,725,069
671 PP2300131732 - 2230200017586.01 25,790,000 773,700
672 PP2300131733 - 2230210015282.01 683,415,360 20,502,460
673 PP2300131734 - 2230270015291.01 250,880,000 7,526,400
674 PP2300131735 - 2230260016727.01 57,525,000 1,725,750
675 PP2300131736 - 2230210016005.01 47,264,000 1,417,920
676 PP2300131737 - 2230260008326.01 430,784,000 12,923,520
677 PP2300131738 - 2230230017594.01 1,271,794,230 38,153,826
678 PP2300131739 - 2230210024024.01 800,100,000 24,003,000
679 PP2300131740 - 2230250004710.01 494,770,560 14,843,116
680 PP2300131741 - 2230230004792.01 358,778,000 10,763,340
681 PP2300131742 - 2230250001764.01 259,534,950 7,786,048
682 PP2300131743 - 2230250016638.01 282,080,000 8,462,400
683 PP2300131744 - 2230240015528.01 548,893,296 16,466,798
684 PP2300131745 - 2230230021867.01 40,000,000 1,200,000
685 PP2300131746 - 2230230001548.01 937,554,240 28,126,627
686 PP2300131747 - 2230330001066.01 11,935,000 358,050
687 PP2300131748 - 2230270007210.01 1,461,596,640 43,847,899
688 PP2300131749 - 2230260007220.01 2,338,314,090 70,149,422
689 PP2300131750 - 2230260016017.01 436,479,000 13,094,370
690 PP2300131751 - 2230210016029.01 278,400,000 8,352,000
691 PP2300131752 - 2230200007020.01 46,596,480 1,397,894
692 PP2300131753 - 2230230014142.01 17,436,000 523,080
693 PP2300131754 - 2230210008796.01 255,528,000 7,665,840
694 PP2300131755 - 2230210008802.01 455,104,000 13,653,120
695 PP2300131756 - 2230280008825.01 1,036,015,000 31,080,450
696 PP2300131757 - 2230210007324.01 7,884,800,000 236,544,000
697 PP2300131758 - 2230220007338.01 10,739,400,000 322,182,000
698 PP2300131759 - 2230250011404.01 207,900,000 6,237,000
699 PP2300131760 - 2230210016043.01 243,675,000 7,310,250
700 PP2300131761 - 2230250016171.01 76,800,000 2,304,000
701 PP2300131762 - 2230240002955.01 417,096,708 12,512,901
702 PP2300131763 - 2230270003007.01 4,893,312,144 146,799,364
703 PP2300131764 - 2230230002941.01 172,689,440 5,180,683
704 PP2300131765 - 2230200010129.01 255,960,000 7,678,800
705 PP2300131766 - 2211150000835.01 3,958,254,000 118,747,620
706 PP2300131767 - 2230270023883.01 382,400,000 11,472,000
707 PP2300131768 - 2230330000960.01 192,066,930 5,762,007
708 PP2300131769 - 2230340000950.01 640,136,100 19,204,083
709 PP2300131770 - 2230280017100.01 81,396,000 2,441,880
710 PP2300131771 - 2230270017110.01 206,934,000 6,208,020
711 PP2300131772 - 2230200017128.01 35,910,000 1,077,300
712 PP2300131773 - 2230260019742.01 785,400,000 23,562,000
713 PP2300131774 - 2230280020100.01 1,320,000,000 39,600,000
714 PP2300131775 - 2230210020118.01 539,600,000 16,188,000
715 PP2300131776 - 2230310000973.01 98,999,250 2,969,977
716 PP2300131777 - 2211100000847.01 2,850,000 85,500
717 PP2300131778 - 2211180000850.01 37,130,000 1,113,900
718 PP2300131779 - 2230210016197.01 1,880,000 56,400
719 PP2300131780 - 2230200008195.01 632,930,848 18,987,925
720 PP2300131781 - 2230260008272.01 842,688,000 25,280,640
721 PP2300131782 - 2230280008207.01 136,850,000 4,105,500
722 PP2300131783 - 2230240008230.01 970,200,000 29,106,000
723 PP2300131784 - 2230260008258.01 2,563,020,000 76,890,600
724 PP2300131785 - 2230230021799.01 20,804,940 624,148
725 PP2300131786 - 2230230001777.01 966,280,000 28,988,400
726 PP2300131787 - 2230350000988.01 2,028,446,700 60,853,401
2230210020262.01
Mã phần lô PP2300131062
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270020271.01
Mã phần lô PP2300131063
Giá từng phần lô 1,011,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270014034.01
Mã phần lô PP2300131064
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014699.01
Mã phần lô PP2300131065
Giá từng phần lô 1,018,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,560,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200023143.01
Mã phần lô PP2300131066
Giá từng phần lô 32,068,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002419.01
Mã phần lô PP2300131067
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200016770.01
Mã phần lô PP2300131068
Giá từng phần lô 84,860,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,545,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280016790.01
Mã phần lô PP2300131069
Giá từng phần lô 7,691,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010369.01
Mã phần lô PP2300131070
Giá từng phần lô 7,007,788,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,233,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240005956.01
Mã phần lô PP2300131071
Giá từng phần lô 65,106,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270005971.01
Mã phần lô PP2300131072
Giá từng phần lô 538,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,144,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280005985.01
Mã phần lô PP2300131073
Giá từng phần lô 19,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280020285.01
Mã phần lô PP2300131074
Giá từng phần lô 9,134,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000049.01
Mã phần lô PP2300131075
Giá từng phần lô 231,052,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,931,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270018506.01
Mã phần lô PP2300131076
Giá từng phần lô 1,590,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,726,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270018520.01
Mã phần lô PP2300131077
Giá từng phần lô 1,024,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,742,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200024881.01
Mã phần lô PP2300131078
Giá từng phần lô 69,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360000053.01
Mã phần lô PP2300131079
Giá từng phần lô 554,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,635,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000067.01
Mã phần lô PP2300131080
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380000071.01
Mã phần lô PP2300131081
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018550.01
Mã phần lô PP2300131082
Giá từng phần lô 206,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210018603.01
Mã phần lô PP2300131083
Giá từng phần lô 212,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,388,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220018648.01
Mã phần lô PP2300131084
Giá từng phần lô 103,469,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220018655.01
Mã phần lô PP2300131085
Giá từng phần lô 848,683,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,460,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230018669.01
Mã phần lô PP2300131086
Giá từng phần lô 2,055,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320000093.01
Mã phần lô PP2300131087
Giá từng phần lô 524,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,745,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018691.01
Mã phần lô PP2300131088
Giá từng phần lô 3,041,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018758.01
Mã phần lô PP2300131089
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018725.01
Mã phần lô PP2300131090
Giá từng phần lô 3,439,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,190,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250018731.01
Mã phần lô PP2300131091
Giá từng phần lô 368,202,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,046,071
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270018742.01
Mã phần lô PP2300131092
Giá từng phần lô 3,169,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,072,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210020323.01
Mã phần lô PP2300131093
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210002527.01
Mã phần lô PP2300131094
Giá từng phần lô 40,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002531.01
Mã phần lô PP2300131095
Giá từng phần lô 56,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280011122.01
Mã phần lô PP2300131096
Giá từng phần lô 147,849,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230016467.01
Mã phần lô PP2300131097
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270008095.01
Mã phần lô PP2300131098
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270020332.01
Mã phần lô PP2300131099
Giá từng phần lô 209,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,291,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280008832.01
Mã phần lô PP2300131100
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250022196.01
Mã phần lô PP2300131101
Giá từng phần lô 224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230330000106.01
Mã phần lô PP2300131102
Giá từng phần lô 1,774,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022700.01
Mã phần lô PP2300131103
Giá từng phần lô 48,955,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,670,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250008169.01
Mã phần lô PP2300131104
Giá từng phần lô 48,753,278,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,598,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240020409.01
Mã phần lô PP2300131105
Giá từng phần lô 1,809,840,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,295,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007527.01
Mã phần lô PP2300131106
Giá từng phần lô 844,063,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,321,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260024456.01
Mã phần lô PP2300131107
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022154.01
Mã phần lô PP2300131108
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023929.01
Mã phần lô PP2300131109
Giá từng phần lô 5,368,265,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,047,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230011721.01
Mã phần lô PP2300131110
Giá từng phần lô 549,071,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,472,141
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023005.01
Mã phần lô PP2300131111
Giá từng phần lô 1,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013026.01
Mã phần lô PP2300131112
Giá từng phần lô 101,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,052,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017631.01
Mã phần lô PP2300131113
Giá từng phần lô 1,565,600,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,968,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017662.01
Mã phần lô PP2300131114
Giá từng phần lô 574,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,248,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270024576.01
Mã phần lô PP2300131115
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240004577.01
Mã phần lô PP2300131116
Giá từng phần lô 391,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250004581.01
Mã phần lô PP2300131117
Giá từng phần lô 647,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,425,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210017132.01
Mã phần lô PP2300131118
Giá từng phần lô 7,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270017141.01
Mã phần lô PP2300131119
Giá từng phần lô 54,283,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022723.01
Mã phần lô PP2300131120
Giá từng phần lô 467,714,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,031,427
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270008866.01
Mã phần lô PP2300131121
Giá từng phần lô 246,633,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,399,019
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016652.01
Mã phần lô PP2300131122
Giá từng phần lô 167,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,014,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250008909.01
Mã phần lô PP2300131123
Giá từng phần lô 492,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,767,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008920.01
Mã phần lô PP2300131124
Giá từng phần lô 109,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008936.01
Mã phần lô PP2300131125
Giá từng phần lô 1,033,482,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,004,467
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210008970.01
Mã phần lô PP2300131126
Giá từng phần lô 211,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,358,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210008987.01
Mã phần lô PP2300131127
Giá từng phần lô 1,519,538,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,586,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200008997.01
Mã phần lô PP2300131128
Giá từng phần lô 339,627,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,188,819
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250009005.01
Mã phần lô PP2300131129
Giá từng phần lô 1,061,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,832,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240008957.01
Mã phần lô PP2300131130
Giá từng phần lô 299,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,985,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270009016.01
Mã phần lô PP2300131131
Giá từng phần lô 149,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,493,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270009023.01
Mã phần lô PP2300131132
Giá từng phần lô 391,111,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,733,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220009035.01
Mã phần lô PP2300131133
Giá từng phần lô 1,288,442,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,653,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211110000097.01
Mã phần lô PP2300131134
Giá từng phần lô 261,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,858,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240003136.01
Mã phần lô PP2300131135
Giá từng phần lô 4,384,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,522,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003154.01
Mã phần lô PP2300131136
Giá từng phần lô 301,320,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,039,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003172.01
Mã phần lô PP2300131137
Giá từng phần lô 33,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022246.01
Mã phần lô PP2300131138
Giá từng phần lô 579,706,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,391,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003257.01
Mã phần lô PP2300131139
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200024676.01
Mã phần lô PP2300131140
Giá từng phần lô 4,230,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,907,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220020467.01
Mã phần lô PP2300131141
Giá từng phần lô 7,220,728,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,621,849
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022826.01
Mã phần lô PP2300131142
Giá từng phần lô 725,375,805
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,761,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010476.01
Mã phần lô PP2300131143
Giá từng phần lô 450,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,516,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016279.01
Mã phần lô PP2300131144
Giá từng phần lô 1,436,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000328.01
Mã phần lô PP2300131145
Giá từng phần lô 152,281,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,568,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013274.01
Mã phần lô PP2300131146
Giá từng phần lô 64,723,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211180000126.01
Mã phần lô PP2300131147
Giá từng phần lô 750,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,503,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022396.01
Mã phần lô PP2300131148
Giá từng phần lô 232,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220013360.01
Mã phần lô PP2300131149
Giá từng phần lô 768,841,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,065,239
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210017156.01
Mã phần lô PP2300131150
Giá từng phần lô 63,438,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380000118.01
Mã phần lô PP2300131151
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006391.01
Mã phần lô PP2300131152
Giá từng phần lô 3,332,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,973,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280006401.01
Mã phần lô PP2300131153
Giá từng phần lô 897,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200015551.01
Mã phần lô PP2300131154
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016065.01
Mã phần lô PP2300131155
Giá từng phần lô 6,554,813,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,644,407
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230024479.01
Mã phần lô PP2300131156
Giá từng phần lô 336,825,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,104,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220024465.01
Mã phần lô PP2300131157
Giá từng phần lô 22,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280014246.01
Mã phần lô PP2300131158
Giá từng phần lô 423,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,716,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260020519.01
Mã phần lô PP2300131159
Giá từng phần lô 25,495,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200007099.01
Mã phần lô PP2300131160
Giá từng phần lô 3,091,456,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,743,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350001282.01
Mã phần lô PP2300131161
Giá từng phần lô 11,292,338,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,770,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010490.01
Mã phần lô PP2300131162
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230007250.01
Mã phần lô PP2300131163
Giá từng phần lô 685,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001852.01
Mã phần lô PP2300131164
Giá từng phần lô 65,155,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009069.01
Mã phần lô PP2300131165
Giá từng phần lô 1,998,974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,969,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009079.01
Mã phần lô PP2300131166
Giá từng phần lô 711,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,351,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015423.01
Mã phần lô PP2300131167
Giá từng phần lô 914,652,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,439,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300000129.01
Mã phần lô PP2300131168
Giá từng phần lô 66,065,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,951
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015569.01
Mã phần lô PP2300131169
Giá từng phần lô 76,438,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015570.01
Mã phần lô PP2300131170
Giá từng phần lô 28,593,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017730.01
Mã phần lô PP2300131171
Giá từng phần lô 50,580,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260017779.01
Mã phần lô PP2300131172
Giá từng phần lô 12,645,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023246.01
Mã phần lô PP2300131173
Giá từng phần lô 375,140,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,254,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280017186.01
Mã phần lô PP2300131174
Giá từng phần lô 1,445,793,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,373,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210017194.01
Mã phần lô PP2300131175
Giá từng phần lô 1,058,162,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,744,879
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230024806.01
Mã phần lô PP2300131176
Giá từng phần lô 730,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,912,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200025109.01
Mã phần lô PP2300131177
Giá từng phần lô 171,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,155,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000135.01
Mã phần lô PP2300131178
Giá từng phần lô 365,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,956,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210021993.01
Mã phần lô PP2300131179
Giá từng phần lô 1,523,869,833
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,716,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022000.01
Mã phần lô PP2300131180
Giá từng phần lô 2,720,724,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,621,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200020579.01
Mã phần lô PP2300131181
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019297.01
Mã phần lô PP2300131182
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260020588.01
Mã phần lô PP2300131183
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280010866.01
Mã phần lô PP2300131184
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200001707.01
Mã phần lô PP2300131185
Giá từng phần lô 85,234,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,557,046
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019488.01
Mã phần lô PP2300131186
Giá từng phần lô 20,017,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250024497.01
Mã phần lô PP2300131187
Giá từng phần lô 107,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250020611.01
Mã phần lô PP2300131188
Giá từng phần lô 393,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006440.01
Mã phần lô PP2300131189
Giá từng phần lô 12,369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210025090.01
Mã phần lô PP2300131190
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022740.01
Mã phần lô PP2300131191
Giá từng phần lô 137,131,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,113,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002723.01
Mã phần lô PP2300131192
Giá từng phần lô 104,226,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,126,803
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270016212.01
Mã phần lô PP2300131193
Giá từng phần lô 7,612,836,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,385,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220015586.01
Mã phần lô PP2300131194
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022611.01
Mã phần lô PP2300131195
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006450.01
Mã phần lô PP2300131196
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220015722.01
Mã phần lô PP2300131197
Giá từng phần lô 16,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009215.01
Mã phần lô PP2300131198
Giá từng phần lô 50,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270024903.01
Mã phần lô PP2300131199
Giá từng phần lô 339,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,188,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260024890.01
Mã phần lô PP2300131200
Giá từng phần lô 33,154,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003381.01
Mã phần lô PP2300131201
Giá từng phần lô 11,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003395.01
Mã phần lô PP2300131202
Giá từng phần lô 177,693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,330,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211160000191.01
Mã phần lô PP2300131203
Giá từng phần lô 5,707,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022289.01
Mã phần lô PP2300131204
Giá từng phần lô 665,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,977,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022317.01
Mã phần lô PP2300131205
Giá từng phần lô 799,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,984,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003791.01
Mã phần lô PP2300131206
Giá từng phần lô 2,899,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,977,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003840.01
Mã phần lô PP2300131207
Giá từng phần lô 184,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270003878.01
Mã phần lô PP2300131208
Giá từng phần lô 1,115,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003912.01
Mã phần lô PP2300131209
Giá từng phần lô 775,461,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,263,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260020632.01
Mã phần lô PP2300131210
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200004104.01
Mã phần lô PP2300131211
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240024810.01
Mã phần lô PP2300131212
Giá từng phần lô 171,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,131,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220024823.01
Mã phần lô PP2300131213
Giá từng phần lô 5,680,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,402,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200020654.01
Mã phần lô PP2300131214
Giá từng phần lô 164,018,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001860.01
Mã phần lô PP2300131215
Giá từng phần lô 572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210020668.01
Mã phần lô PP2300131216
Giá từng phần lô 1,689,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,676,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000202.01
Mã phần lô PP2300131217
Giá từng phần lô 96,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250023490.01
Mã phần lô PP2300131218
Giá từng phần lô 235,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,068,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280006074.01
Mã phần lô PP2300131219
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007376.01
Mã phần lô PP2300131220
Giá từng phần lô 1,497,291,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,918,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150000224.01
Mã phần lô PP2300131221
Giá từng phần lô 214,205,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001891.01
Mã phần lô PP2300131222
Giá từng phần lô 253,206,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,596,209
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022423.01
Mã phần lô PP2300131223
Giá từng phần lô 109,156,418
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,274,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022430.01
Mã phần lô PP2300131224
Giá từng phần lô 2,987,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,622,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006475.01
Mã phần lô PP2300131225
Giá từng phần lô 245,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,378,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280006487.01
Mã phần lô PP2300131226
Giá từng phần lô 1,043,291,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,298,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016811.01
Mã phần lô PP2300131227
Giá từng phần lô 360,251,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,807,549
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240016822.01
Mã phần lô PP2300131228
Giá từng phần lô 4,925,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022344.01
Mã phần lô PP2300131229
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022352.01
Mã phần lô PP2300131230
Giá từng phần lô 987,388,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,621,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211120000285.01
Mã phần lô PP2300131231
Giá từng phần lô 26,829,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200011010.01
Mã phần lô PP2300131232
Giá từng phần lô 16,417,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010393.01
Mã phần lô PP2300131233
Giá từng phần lô 560,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,814,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010935.01
Mã phần lô PP2300131234
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250022875.01
Mã phần lô PP2300131235
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004279.01
Mã phần lô PP2300131236
Giá từng phần lô 972,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,181,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017999.01
Mã phần lô PP2300131237
Giá từng phần lô 391,374,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,741,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270020707.01
Mã phần lô PP2300131238
Giá từng phần lô 3,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001566.01
Mã phần lô PP2300131239
Giá từng phần lô 159,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270005711.01
Mã phần lô PP2300131240
Giá từng phần lô 776,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,284,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340001292.01
Mã phần lô PP2300131241
Giá từng phần lô 169,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,093,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220006492.01
Mã phần lô PP2300131242
Giá từng phần lô 14,948,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006529.01
Mã phần lô PP2300131243
Giá từng phần lô 811,919,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,357,586
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006533.01
Mã phần lô PP2300131244
Giá từng phần lô 1,267,283,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,018,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016838.01
Mã phần lô PP2300131245
Giá từng phần lô 2,487,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240010400.01
Mã phần lô PP2300131246
Giá từng phần lô 85,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006574.01
Mã phần lô PP2300131247
Giá từng phần lô 572,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,168,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023386.01
Mã phần lô PP2300131248
Giá từng phần lô 1,990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014719.01
Mã phần lô PP2300131249
Giá từng phần lô 1,064,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280024740.01
Mã phần lô PP2300131250
Giá từng phần lô 4,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200024751.01
Mã phần lô PP2300131251
Giá từng phần lô 4,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250008350.01
Mã phần lô PP2300131252
Giá từng phần lô 1,123,906,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,717,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240008377.01
Mã phần lô PP2300131253
Giá từng phần lô 16,649,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,472,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350001305.01
Mã phần lô PP2300131254
Giá từng phần lô 9,166,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006137.01
Mã phần lô PP2300131255
Giá từng phần lô 58,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280020766.01
Mã phần lô PP2300131256
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300001133.01
Mã phần lô PP2300131257
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250024916.01
Mã phần lô PP2300131258
Giá từng phần lô 891,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002014.01
Mã phần lô PP2300131259
Giá từng phần lô 105,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023423.01
Mã phần lô PP2300131260
Giá từng phần lô 337,306,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,119,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300001089.01
Mã phần lô PP2300131261
Giá từng phần lô 663,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,919
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280014291.01
Mã phần lô PP2300131262
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230014302.01
Mã phần lô PP2300131263
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210020781.01
Mã phần lô PP2300131264
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280001581.01
Mã phần lô PP2300131265
Giá từng phần lô 823,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016378.01
Mã phần lô PP2300131266
Giá từng phần lô 415,811,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016383.01
Mã phần lô PP2300131267
Giá từng phần lô 109,231,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211140000302.01
Mã phần lô PP2300131268
Giá từng phần lô 308,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,258,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000564.01
Mã phần lô PP2300131269
Giá từng phần lô 686,945,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,608,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230000589.01
Mã phần lô PP2300131270
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240010196.01
Mã phần lô PP2300131271
Giá từng phần lô 167,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,014,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008622.01
Mã phần lô PP2300131272
Giá từng phần lô 120,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,613,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016234.01
Mã phần lô PP2300131273
Giá từng phần lô 9,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013472.01
Mã phần lô PP2300131274
Giá từng phần lô 788,017,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,640,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260013740.01
Mã phần lô PP2300131275
Giá từng phần lô 98,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013755.01
Mã phần lô PP2300131276
Giá từng phần lô 1,658,647,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,759,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013769.01
Mã phần lô PP2300131277
Giá từng phần lô 1,754,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,632,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022793.01
Mã phần lô PP2300131278
Giá từng phần lô 3,334,123,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,023,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006626.01
Mã phần lô PP2300131279
Giá từng phần lô 476,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,285,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006632.01
Mã phần lô PP2300131280
Giá từng phần lô 1,705,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012826.01
Mã phần lô PP2300131281
Giá từng phần lô 628,814,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,864,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270012856.01
Mã phần lô PP2300131282
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270024255.01
Mã phần lô PP2300131283
Giá từng phần lô 16,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022818.01
Mã phần lô PP2300131284
Giá từng phần lô 131,550,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,946,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006646.01
Mã phần lô PP2300131285
Giá từng phần lô 253,312,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,599,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006671.01
Mã phần lô PP2300131286
Giá từng phần lô 972,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,175,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211120000339.01
Mã phần lô PP2300131287
Giá từng phần lô 236,714,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,101,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013035.01
Mã phần lô PP2300131288
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280013041.01
Mã phần lô PP2300131289
Giá từng phần lô 119,597,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,587,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210020866.01
Mã phần lô PP2300131290
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270016359.01
Mã phần lô PP2300131291
Giá từng phần lô 1,876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250020871.01
Mã phần lô PP2300131292
Giá từng phần lô 4,824,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270020899.01
Mã phần lô PP2300131293
Giá từng phần lô 314,030,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,420,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240020904.01
Mã phần lô PP2300131294
Giá từng phần lô 2,930,952,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,928,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007558.01
Mã phần lô PP2300131295
Giá từng phần lô 559,126,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,773,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014576.01
Mã phần lô PP2300131296
Giá từng phần lô 302,164,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,064,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200002094.01
Mã phần lô PP2300131297
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230014739.01
Mã phần lô PP2300131298
Giá từng phần lô 295,321,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,859,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300000259.01
Mã phần lô PP2300131299
Giá từng phần lô 47,759,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230023977.01
Mã phần lô PP2300131300
Giá từng phần lô 188,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,644,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023981.01
Mã phần lô PP2300131301
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022758.01
Mã phần lô PP2300131302
Giá từng phần lô 9,830,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022763.01
Mã phần lô PP2300131303
Giá từng phần lô 6,611,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009250.01
Mã phần lô PP2300131304
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007954.01
Mã phần lô PP2300131305
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250007964.01
Mã phần lô PP2300131306
Giá từng phần lô 2,690,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,711,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210007997.01
Mã phần lô PP2300131307
Giá từng phần lô 2,112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006028.01
Mã phần lô PP2300131308
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015439.01
Mã phần lô PP2300131309
Giá từng phần lô 54,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,639,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002454.01
Mã phần lô PP2300131310
Giá từng phần lô 1,101,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,032,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200002469.01
Mã phần lô PP2300131311
Giá từng phần lô 1,419,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,584,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006684.01
Mã phần lô PP2300131312
Giá từng phần lô 169,849,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,095,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006693.01
Mã phần lô PP2300131313
Giá từng phần lô 529,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,892,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200008560.01
Mã phần lô PP2300131314
Giá từng phần lô 107,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,239,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320001427.01
Mã phần lô PP2300131315
Giá từng phần lô 5,376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250007124.01
Mã phần lô PP2300131316
Giá từng phần lô 1,404,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,128,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230004310.01
Mã phần lô PP2300131317
Giá từng phần lô 812,058,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,361,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005057.01
Mã phần lô PP2300131318
Giá từng phần lô 68,707,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008432.01
Mã phần lô PP2300131319
Giá từng phần lô 10,131,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,952,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008463.01
Mã phần lô PP2300131320
Giá từng phần lô 8,617,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,513,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008493.01
Mã phần lô PP2300131321
Giá từng phần lô 15,320,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,627,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270008514.01
Mã phần lô PP2300131322
Giá từng phần lô 12,750,540,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,516,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220024830.01
Mã phần lô PP2300131323
Giá từng phần lô 1,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210008024.01
Mã phần lô PP2300131324
Giá từng phần lô 678,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,343,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200008010.01
Mã phần lô PP2300131325
Giá từng phần lô 551,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,553,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016392.01
Mã phần lô PP2300131326
Giá từng phần lô 1,219,818,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,594,558
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280016400.01
Mã phần lô PP2300131327
Giá từng phần lô 233,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,009,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280000034.01
Mã phần lô PP2300131328
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006709.01
Mã phần lô PP2300131329
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280007262.01
Mã phần lô PP2300131330
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022933.01
Mã phần lô PP2300131331
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260009309.01
Mã phần lô PP2300131332
Giá từng phần lô 36,056,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,701
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010522.01
Mã phần lô PP2300131333
Giá từng phần lô 792,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,778,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010537.01
Mã phần lô PP2300131334
Giá từng phần lô 909,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,295,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200010556.01
Mã phần lô PP2300131335
Giá từng phần lô 10,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200010549.01
Mã phần lô PP2300131336
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250023933.01
Mã phần lô PP2300131337
Giá từng phần lô 89,979,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,389
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017232.01
Mã phần lô PP2300131338
Giá từng phần lô 1,243,836,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,315,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000045.01
Mã phần lô PP2300131339
Giá từng phần lô 3,391,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,758,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000051.01
Mã phần lô PP2300131340
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002129.01
Mã phần lô PP2300131341
Giá từng phần lô 123,353,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270008521.01
Mã phần lô PP2300131342
Giá từng phần lô 712,347,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,370,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200020999.01
Mã phần lô PP2300131343
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150001566.01
Mã phần lô PP2300131344
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022566.01
Mã phần lô PP2300131345
Giá từng phần lô 4,057,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,725,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360001319.01
Mã phần lô PP2300131346
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014385.01
Mã phần lô PP2300131347
Giá từng phần lô 6,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014394.01
Mã phần lô PP2300131348
Giá từng phần lô 6,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022624.01
Mã phần lô PP2300131349
Giá từng phần lô 125,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,754,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016661.01
Mã phần lô PP2300131350
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016089.01
Mã phần lô PP2300131351
Giá từng phần lô 55,421,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016096.01
Mã phần lô PP2300131352
Giá từng phần lô 86,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,597,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230330000298.01
Mã phần lô PP2300131353
Giá từng phần lô 221,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,656,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240021000.01
Mã phần lô PP2300131354
Giá từng phần lô 30,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240021017.01
Mã phần lô PP2300131355
Giá từng phần lô 41,841,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250021021.01
Mã phần lô PP2300131356
Giá từng phần lô 7,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210021047.01
Mã phần lô PP2300131357
Giá từng phần lô 18,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021059.01
Mã phần lô PP2300131358
Giá từng phần lô 28,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350001015.01
Mã phần lô PP2300131359
Giá từng phần lô 19,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370001026.01
Mã phần lô PP2300131360
Giá từng phần lô 52,258,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230330001035.01
Mã phần lô PP2300131361
Giá từng phần lô 104,517,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250005793.01
Mã phần lô PP2300131362
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250007278.01
Mã phần lô PP2300131363
Giá từng phần lô 439,149,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,174,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022885.01
Mã phần lô PP2300131364
Giá từng phần lô 170,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,108,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022891.01
Mã phần lô PP2300131365
Giá từng phần lô 725,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011045.01
Mã phần lô PP2300131366
Giá từng phần lô 38,288,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,647
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011114.01
Mã phần lô PP2300131367
Giá từng phần lô 57,037,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011163.01
Mã phần lô PP2300131368
Giá từng phần lô 38,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210024505.01
Mã phần lô PP2300131369
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002737.01
Mã phần lô PP2300131370
Giá từng phần lô 229,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011458.01
Mã phần lô PP2300131371
Giá từng phần lô 2,886,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280011474.01
Mã phần lô PP2300131372
Giá từng phần lô 291,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280011467.01
Mã phần lô PP2300131373
Giá từng phần lô 1,787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011487.01
Mã phần lô PP2300131374
Giá từng phần lô 133,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210021078.01
Mã phần lô PP2300131375
Giá từng phần lô 7,198,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007134.01
Mã phần lô PP2300131376
Giá từng phần lô 866,713,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,001,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008288.01
Mã phần lô PP2300131377
Giá từng phần lô 229,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006757.01
Mã phần lô PP2300131378
Giá từng phần lô 469,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,099,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006762.01
Mã phần lô PP2300131379
Giá từng phần lô 292,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,789,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280016929.01
Mã phần lô PP2300131380
Giá từng phần lô 42,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014745.01
Mã phần lô PP2300131381
Giá từng phần lô 109,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,283,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211180000430.01
Mã phần lô PP2300131382
Giá từng phần lô 1,101,827,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,054,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014769.01
Mã phần lô PP2300131383
Giá từng phần lô 796,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,909,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014798.01
Mã phần lô PP2300131384
Giá từng phần lô 85,191,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260014815.01
Mã phần lô PP2300131385
Giá từng phần lô 110,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240001620.01
Mã phần lô PP2300131386
Giá từng phần lô 635,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,054,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200018859.01
Mã phần lô PP2300131387
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018923.01
Mã phần lô PP2300131388
Giá từng phần lô 107,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,237,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240008643.01
Mã phần lô PP2300131389
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008692.01
Mã phần lô PP2300131390
Giá từng phần lô 1,974,158,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,224,769
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230310000379.01
Mã phần lô PP2300131391
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280007286.01
Mã phần lô PP2300131392
Giá từng phần lô 1,281,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360000381.01
Mã phần lô PP2300131393
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022670.01
Mã phần lô PP2300131394
Giá từng phần lô 15,674,080,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,222,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021134.01
Mã phần lô PP2300131395
Giá từng phần lô 761,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230310001048.01
Mã phần lô PP2300131396
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270008316.01
Mã phần lô PP2300131397
Giá từng phần lô 307,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,210,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200023013.01
Mã phần lô PP2300131398
Giá từng phần lô 79,897,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,923
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023027.01
Mã phần lô PP2300131399
Giá từng phần lô 18,427,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240000739.01
Mã phần lô PP2300131400
Giá từng phần lô 474,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230330000403.01
Mã phần lô PP2300131401
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210024000.01
Mã phần lô PP2300131402
Giá từng phần lô 539,397,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,181,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006789.01
Mã phần lô PP2300131403
Giá từng phần lô 1,840,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007141.01
Mã phần lô PP2300131404
Giá từng phần lô 5,106,935,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,208,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350001329.01
Mã phần lô PP2300131405
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280024122.01
Mã phần lô PP2300131406
Giá từng phần lô 467,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,027,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015341.01
Mã phần lô PP2300131407
Giá từng phần lô 11,516,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220015333.01
Mã phần lô PP2300131408
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260009347.01
Mã phần lô PP2300131409
Giá từng phần lô 408,386,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,251,586
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015361.01
Mã phần lô PP2300131410
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015652.01
Mã phần lô PP2300131411
Giá từng phần lô 70,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,101,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014899.01
Mã phần lô PP2300131412
Giá từng phần lô 111,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220014909.01
Mã phần lô PP2300131413
Giá từng phần lô 1,628,671,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,860,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200024133.01
Mã phần lô PP2300131414
Giá từng phần lô 2,614,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014933.01
Mã phần lô PP2300131415
Giá từng phần lô 2,686,759,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,602,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014927.01
Mã phần lô PP2300131416
Giá từng phần lô 4,178,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,346,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014941.01
Mã phần lô PP2300131417
Giá từng phần lô 7,722,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,669,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014917.01
Mã phần lô PP2300131418
Giá từng phần lô 1,566,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270014959.01
Mã phần lô PP2300131419
Giá từng phần lô 2,954,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014964.01
Mã phần lô PP2300131420
Giá từng phần lô 633,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,999,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230014975.01
Mã phần lô PP2300131421
Giá từng phần lô 13,067,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,015,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014986.01
Mã phần lô PP2300131422
Giá từng phần lô 1,426,135,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,784,066
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200015025.01
Mã phần lô PP2300131423
Giá từng phần lô 1,821,010,572
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,630,317
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014995.01
Mã phần lô PP2300131424
Giá từng phần lô 2,931,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,945,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015003.01
Mã phần lô PP2300131425
Giá từng phần lô 707,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270021223.01
Mã phần lô PP2300131426
Giá từng phần lô 93,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380000422.01
Mã phần lô PP2300131427
Giá từng phần lô 34,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015044.01
Mã phần lô PP2300131428
Giá từng phần lô 364,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,949,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015086.01
Mã phần lô PP2300131429
Giá từng phần lô 7,516,185,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,485,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280015090.01
Mã phần lô PP2300131430
Giá từng phần lô 3,824,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,722,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220024076.01
Mã phần lô PP2300131431
Giá từng phần lô 1,649,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210024062.01
Mã phần lô PP2300131432
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230024080.01
Mã phần lô PP2300131433
Giá từng phần lô 4,508,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220021235.01
Mã phần lô PP2300131434
Giá từng phần lô 2,447,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280011504.01
Mã phần lô PP2300131435
Giá từng phần lô 2,876,812,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,304,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011519.01
Mã phần lô PP2300131436
Giá từng phần lô 997,501,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200011577.01
Mã phần lô PP2300131437
Giá từng phần lô 91,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260024777.01
Mã phần lô PP2300131438
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006808.01
Mã phần lô PP2300131439
Giá từng phần lô 421,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006797.01
Mã phần lô PP2300131440
Giá từng phần lô 90,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,708,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000097.01
Mã phần lô PP2300131441
Giá từng phần lô 652,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,562,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250008732.01
Mã phần lô PP2300131442
Giá từng phần lô 82,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011187.01
Mã phần lô PP2300131443
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280013782.01
Mã phần lô PP2300131444
Giá từng phần lô 107,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,237,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006177.01
Mã phần lô PP2300131445
Giá từng phần lô 405,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,164,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010212.01
Mã phần lô PP2300131446
Giá từng phần lô 40,045,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230018355.01
Mã phần lô PP2300131447
Giá từng phần lô 329,468,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,884,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018383.01
Mã phần lô PP2300131448
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210018405.01
Mã phần lô PP2300131449
Giá từng phần lô 608,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,257,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018417.01
Mã phần lô PP2300131450
Giá từng phần lô 501,177,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,035,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280000102.01
Mã phần lô PP2300131451
Giá từng phần lô 204,409,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,132,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022582.01
Mã phần lô PP2300131452
Giá từng phần lô 5,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000776.01
Mã phần lô PP2300131453
Giá từng phần lô 560,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000828.01
Mã phần lô PP2300131454
Giá từng phần lô 1,477,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023390.01
Mã phần lô PP2300131455
Giá từng phần lô 5,585,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023043.01
Mã phần lô PP2300131456
Giá từng phần lô 847,627,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,428,833
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280013133.01
Mã phần lô PP2300131457
Giá từng phần lô 549,730,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,491,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250024589.01
Mã phần lô PP2300131458
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011972.01
Mã phần lô PP2300131459
Giá từng phần lô 77,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280025051.01
Mã phần lô PP2300131460
Giá từng phần lô 422,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360001449.01
Mã phần lô PP2300131461
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230310001437.01
Mã phần lô PP2300131462
Giá từng phần lô 4,292,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007404.01
Mã phần lô PP2300131463
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200007297.01
Mã phần lô PP2300131464
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270007647.01
Mã phần lô PP2300131465
Giá từng phần lô 67,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005295.01
Mã phần lô PP2300131466
Giá từng phần lô 222,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,685,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005301.01
Mã phần lô PP2300131467
Giá từng phần lô 813,452,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,403,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280005336.01
Mã phần lô PP2300131468
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240005376.01
Mã phần lô PP2300131469
Giá từng phần lô 10,843,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015253.01
Mã phần lô PP2300131470
Giá từng phần lô 155,203,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022015.01
Mã phần lô PP2300131471
Giá từng phần lô 958,645,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,759,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000125.01
Mã phần lô PP2300131472
Giá từng phần lô 359,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,770,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000136.01
Mã phần lô PP2300131473
Giá từng phần lô 235,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,063,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240021314.01
Mã phần lô PP2300131474
Giá từng phần lô 46,159,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000174.01
Mã phần lô PP2300131475
Giá từng phần lô 1,815,603,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,468,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280000195.01
Mã phần lô PP2300131476
Giá từng phần lô 1,484,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210015121.01
Mã phần lô PP2300131477
Giá từng phần lô 334,429,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,032,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015130.01
Mã phần lô PP2300131478
Giá từng phần lô 148,970,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,469,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210015145.01
Mã phần lô PP2300131479
Giá từng phần lô 38,550,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220015159.01
Mã phần lô PP2300131480
Giá từng phần lô 100,540,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005806.01
Mã phần lô PP2300131481
Giá từng phần lô 503,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005828.01
Mã phần lô PP2300131482
Giá từng phần lô 2,685,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240009497.01
Mã phần lô PP2300131483
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210021351.01
Mã phần lô PP2300131484
Giá từng phần lô 9,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022171.01
Mã phần lô PP2300131485
Giá từng phần lô 92,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,773,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013820.01
Mã phần lô PP2300131486
Giá từng phần lô 2,946,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009625.01
Mã phần lô PP2300131487
Giá từng phần lô 75,423,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015679.01
Mã phần lô PP2300131488
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010605.01
Mã phần lô PP2300131489
Giá từng phần lô 626,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240000845.01
Mã phần lô PP2300131490
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270014584.01
Mã phần lô PP2300131491
Giá từng phần lô 96,851,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280013164.01
Mã phần lô PP2300131492
Giá từng phần lô 705,494,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,164,841
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270013174.01
Mã phần lô PP2300131493
Giá từng phần lô 164,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,949,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013182.01
Mã phần lô PP2300131494
Giá từng phần lô 1,731,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018420.01
Mã phần lô PP2300131495
Giá từng phần lô 354,747,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,642,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210018955.01
Mã phần lô PP2300131496
Giá từng phần lô 27,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270018964.01
Mã phần lô PP2300131497
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000516.01
Mã phần lô PP2300131498
Giá từng phần lô 1,056,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022070.01
Mã phần lô PP2300131499
Giá từng phần lô 434,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,024,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230016535.01
Mã phần lô PP2300131500
Giá từng phần lô 19,113,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230021393.01
Mã phần lô PP2300131501
Giá từng phần lô 6,804,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370001149.01
Mã phần lô PP2300131502
Giá từng phần lô 106,558,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,196,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021417.01
Mã phần lô PP2300131503
Giá từng phần lô 56,239,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,171
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230024141.01
Mã phần lô PP2300131504
Giá từng phần lô 120,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,606,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240024155.01
Mã phần lô PP2300131505
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013878.01
Mã phần lô PP2300131506
Giá từng phần lô 287,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,618,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006841.01
Mã phần lô PP2300131507
Giá từng phần lô 94,732,386
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,841,971
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015167.01
Mã phần lô PP2300131508
Giá từng phần lô 232,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,973,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015204.01
Mã phần lô PP2300131509
Giá từng phần lô 2,270,885,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,126,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200023167.01
Mã phần lô PP2300131510
Giá từng phần lô 812,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006875.01
Mã phần lô PP2300131511
Giá từng phần lô 745,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200008584.01
Mã phần lô PP2300131512
Giá từng phần lô 98,752,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220008571.01
Mã phần lô PP2300131513
Giá từng phần lô 5,963,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,896,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280024849.01
Mã phần lô PP2300131514
Giá từng phần lô 3,391,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023086.01
Mã phần lô PP2300131515
Giá từng phần lô 702,857,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,085,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150000606.01
Mã phần lô PP2300131516
Giá từng phần lô 1,347,911,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,437,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023098.01
Mã phần lô PP2300131517
Giá từng phần lô 34,994,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014452.01
Mã phần lô PP2300131518
Giá từng phần lô 395,645,574
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,869,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000523.01
Mã phần lô PP2300131519
Giá từng phần lô 26,001,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022773.01
Mã phần lô PP2300131520
Giá từng phần lô 478,504,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,355,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210020224.01
Mã phần lô PP2300131521
Giá từng phần lô 657,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,716,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023326.01
Mã phần lô PP2300131522
Giá từng phần lô 467,831,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,034,951
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250012913.01
Mã phần lô PP2300131523
Giá từng phần lô 6,591,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012925.01
Mã phần lô PP2300131524
Giá từng phần lô 428,016,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,840,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220009653.01
Mã phần lô PP2300131525
Giá từng phần lô 125,525,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,765,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220009660.01
Mã phần lô PP2300131526
Giá từng phần lô 247,978,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,439,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009670.01
Mã phần lô PP2300131527
Giá từng phần lô 651,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,533,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260009682.01
Mã phần lô PP2300131528
Giá từng phần lô 153,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023295.01
Mã phần lô PP2300131529
Giá từng phần lô 3,498,136,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,944,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004910.01
Mã phần lô PP2300131530
Giá từng phần lô 590,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,713,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006208.01
Mã phần lô PP2300131531
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006229.01
Mã phần lô PP2300131532
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000205.01
Mã phần lô PP2300131533
Giá từng phần lô 62,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000211.01
Mã phần lô PP2300131534
Giá từng phần lô 6,166,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,007,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010246.01
Mã phần lô PP2300131535
Giá từng phần lô 210,599,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,317,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005686.01
Mã phần lô PP2300131536
Giá từng phần lô 178,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018295.01
Mã phần lô PP2300131537
Giá từng phần lô 236,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,088,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013212.01
Mã phần lô PP2300131538
Giá từng phần lô 356,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,704,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000853.01
Mã phần lô PP2300131539
Giá từng phần lô 1,242,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,260,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240000906.01
Mã phần lô PP2300131540
Giá từng phần lô 505,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,165,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270005407.01
Mã phần lô PP2300131541
Giá từng phần lô 248,589,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,457,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230005416.01
Mã phần lô PP2300131542
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250005434.01
Mã phần lô PP2300131543
Giá từng phần lô 412,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230024592.01
Mã phần lô PP2300131544
Giá từng phần lô 139,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,173,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007420.01
Mã phần lô PP2300131545
Giá từng phần lô 189,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018145.01
Mã phần lô PP2300131546
Giá từng phần lô 173,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,203,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002555.01
Mã phần lô PP2300131547
Giá từng phần lô 164,277,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,928,319
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300000587.01
Mã phần lô PP2300131548
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240024780.01
Mã phần lô PP2300131549
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240021499.01
Mã phần lô PP2300131550
Giá từng phần lô 1,426,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,792,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380001115.01
Mã phần lô PP2300131551
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000599.01
Mã phần lô PP2300131552
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240019007.01
Mã phần lô PP2300131553
Giá từng phần lô 311,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,334,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019018.01
Mã phần lô PP2300131554
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200019177.01
Mã phần lô PP2300131555
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380001153.01
Mã phần lô PP2300131556
Giá từng phần lô 71,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200021507.01
Mã phần lô PP2300131557
Giá từng phần lô 927,628,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,828,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240021529.01
Mã phần lô PP2300131558
Giá từng phần lô 349,113,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,473,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015744.01
Mã phần lô PP2300131559
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210015800.01
Mã phần lô PP2300131560
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017272.01
Mã phần lô PP2300131561
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260017281.01
Mã phần lô PP2300131562
Giá từng phần lô 247,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,421,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250024961.01
Mã phần lô PP2300131563
Giá từng phần lô 485,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,571,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280009723.01
Mã phần lô PP2300131564
Giá từng phần lô 378,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,354,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260000986.01
Mã phần lô PP2300131565
Giá từng phần lô 1,387,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,629,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000630.01
Mã phần lô PP2300131566
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270024385.01
Mã phần lô PP2300131567
Giá từng phần lô 143,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,303,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004627.01
Mã phần lô PP2300131568
Giá từng phần lô 77,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220000339.01
Mã phần lô PP2300131569
Giá từng phần lô 666,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,983,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200025062.01
Mã phần lô PP2300131570
Giá từng phần lô 30,599,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250019080.01
Mã phần lô PP2300131571
Giá từng phần lô 1,574,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,234,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019094.01
Mã phần lô PP2300131572
Giá từng phần lô 6,387,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,635,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019109.01
Mã phần lô PP2300131573
Giá từng phần lô 2,537,281,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,118,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240009749.01
Mã phần lô PP2300131574
Giá từng phần lô 10,742,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211160000665.01
Mã phần lô PP2300131575
Giá từng phần lô 87,147,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260009767.01
Mã phần lô PP2300131576
Giá từng phần lô 158,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,747,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270010746.01
Mã phần lô PP2300131577
Giá từng phần lô 4,169,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,099,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010768.01
Mã phần lô PP2300131578
Giá từng phần lô 37,469,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,077
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270002604.01
Mã phần lô PP2300131579
Giá từng phần lô 830,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210002619.01
Mã phần lô PP2300131580
Giá từng phần lô 4,840,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,227,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260013894.01
Mã phần lô PP2300131581
Giá từng phần lô 796,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,889,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022451.01
Mã phần lô PP2300131582
Giá từng phần lô 550,054,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,501,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280005534.01
Mã phần lô PP2300131583
Giá từng phần lô 11,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016567.01
Mã phần lô PP2300131584
Giá từng phần lô 3,830,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280016578.01
Mã phần lô PP2300131585
Giá từng phần lô 69,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016583.01
Mã phần lô PP2300131586
Giá từng phần lô 44,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230021584.01
Mã phần lô PP2300131587
Giá từng phần lô 787,449,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,623,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210021597.01
Mã phần lô PP2300131588
Giá từng phần lô 3,937,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,117,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022980.01
Mã phần lô PP2300131589
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022993.01
Mã phần lô PP2300131590
Giá từng phần lô 291,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,738,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014221.01
Mã phần lô PP2300131591
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280021619.01
Mã phần lô PP2300131592
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280023194.01
Mã phần lô PP2300131593
Giá từng phần lô 1,495,176,804
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,855,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006929.01
Mã phần lô PP2300131594
Giá từng phần lô 1,915,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270021667.01
Mã phần lô PP2300131595
Giá từng phần lô 62,445,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021677.01
Mã phần lô PP2300131596
Giá từng phần lô 2,497,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,934,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270021681.01
Mã phần lô PP2300131597
Giá từng phần lô 62,445,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150000712.01
Mã phần lô PP2300131598
Giá từng phần lô 897,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,931,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022959.01
Mã phần lô PP2300131599
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280024177.01
Mã phần lô PP2300131600
Giá từng phần lô 1,514,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,427,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240001040.01
Mã phần lô PP2300131601
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022087.01
Mã phần lô PP2300131602
Giá từng phần lô 33,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211110000721.01
Mã phần lô PP2300131603
Giá từng phần lô 2,033,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001135.01
Mã phần lô PP2300131604
Giá từng phần lô 40,477,638
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211110000745.01
Mã phần lô PP2300131605
Giá từng phần lô 495,225,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,856,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022119.01
Mã phần lô PP2300131606
Giá từng phần lô 18,515,012,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,450,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280001246.01
Mã phần lô PP2300131607
Giá từng phần lô 16,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270001393.01
Mã phần lô PP2300131608
Giá từng phần lô 59,752,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250021717.01
Mã phần lô PP2300131609
Giá từng phần lô 20,341,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240024186.01
Mã phần lô PP2300131610
Giá từng phần lô 279,500,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,385,006
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260009781.01
Mã phần lô PP2300131611
Giá từng phần lô 2,846,368,932
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,391,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280009815.01
Mã phần lô PP2300131612
Giá từng phần lô 10,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009823.01
Mã phần lô PP2300131613
Giá từng phần lô 20,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009841.01
Mã phần lô PP2300131614
Giá từng phần lô 3,558,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,743,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009861.01
Mã phần lô PP2300131615
Giá từng phần lô 118,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,558,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009871.01
Mã phần lô PP2300131616
Giá từng phần lô 3,851,270,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,538,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009888.01
Mã phần lô PP2300131617
Giá từng phần lô 4,018,288,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,548,654
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250009920.01
Mã phần lô PP2300131618
Giá từng phần lô 3,433,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,997,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000224.01
Mã phần lô PP2300131619
Giá từng phần lô 311,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,331,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280016158.01
Mã phần lô PP2300131620
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002624.01
Mã phần lô PP2300131621
Giá từng phần lô 816,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,483,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200008188.01
Mã phần lô PP2300131622
Giá từng phần lô 705,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007585.01
Mã phần lô PP2300131623
Giá từng phần lô 13,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000373.01
Mã phần lô PP2300131624
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250004444.01
Mã phần lô PP2300131625
Giá từng phần lô 291,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,757,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004453.01
Mã phần lô PP2300131626
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200004500.01
Mã phần lô PP2300131627
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016987.01
Mã phần lô PP2300131628
Giá từng phần lô 86,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280017032.01
Mã phần lô PP2300131629
Giá từng phần lô 944,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,345,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017044.01
Mã phần lô PP2300131630
Giá từng phần lô 452,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,574,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017050.01
Mã phần lô PP2300131631
Giá từng phần lô 997,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,927,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015928.01
Mã phần lô PP2300131632
Giá từng phần lô 17,509,932
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015932.01
Mã phần lô PP2300131633
Giá từng phần lô 853,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,602,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211140000760.01
Mã phần lô PP2300131634
Giá từng phần lô 329,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,883,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011613.01
Mã phần lô PP2300131635
Giá từng phần lô 81,484,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014479.01
Mã phần lô PP2300131636
Giá từng phần lô 241,708,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,251,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002830.01
Mã phần lô PP2300131637
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200002841.01
Mã phần lô PP2300131638
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002883.01
Mã phần lô PP2300131639
Giá từng phần lô 47,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014590.01
Mã phần lô PP2300131640
Giá từng phần lô 31,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260014617.01
Mã phần lô PP2300131641
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014605.01
Mã phần lô PP2300131642
Giá từng phần lô 115,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014622.01
Mã phần lô PP2300131643
Giá từng phần lô 2,013,388,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,401,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014651.01
Mã phần lô PP2300131644
Giá từng phần lô 2,091,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,731,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270014669.01
Mã phần lô PP2300131645
Giá từng phần lô 92,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,788,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200024195.01
Mã phần lô PP2300131646
Giá từng phần lô 18,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002355.01
Mã phần lô PP2300131647
Giá từng phần lô 184,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,528,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230000237.01
Mã phần lô PP2300131648
Giá từng phần lô 57,022,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,667
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000999.01
Mã phần lô PP2300131649
Giá từng phần lô 196,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,893,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000240.01
Mã phần lô PP2300131650
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280000256.01
Mã phần lô PP2300131651
Giá từng phần lô 328,507,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,855,211
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000286.01
Mã phần lô PP2300131652
Giá từng phần lô 16,035,870,272
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,076,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280010729.01
Mã phần lô PP2300131653
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210002664.01
Mã phần lô PP2300131654
Giá từng phần lô 39,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002687.01
Mã phần lô PP2300131655
Giá từng phần lô 39,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210024864.01
Mã phần lô PP2300131656
Giá từng phần lô 608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012675.01
Mã phần lô PP2300131657
Giá từng phần lô 88,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,653,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200024850.01
Mã phần lô PP2300131658
Giá từng phần lô 98,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013675.01
Mã phần lô PP2300131659
Giá từng phần lô 260,850,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,825,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240013685.01
Mã phần lô PP2300131660
Giá từng phần lô 233,284,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,998,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230310001451.01
Mã phần lô PP2300131661
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360001463.01
Mã phần lô PP2300131662
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210025151.01
Mã phần lô PP2300131663
Giá từng phần lô 2,625,004,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220015227.01
Mã phần lô PP2300131664
Giá từng phần lô 288,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250021748.01
Mã phần lô PP2300131665
Giá từng phần lô 337,917,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,137,523
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019192.01
Mã phần lô PP2300131666
Giá từng phần lô 337,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,114,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270016618.01
Mã phần lô PP2300131667
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230023212.01
Mã phần lô PP2300131668
Giá từng phần lô 1,292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270007166.01
Mã phần lô PP2300131669
Giá từng phần lô 1,453,589,042
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,607,671
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360000794.01
Mã phần lô PP2300131670
Giá từng phần lô 1,465,580,412
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,967,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250007179.01
Mã phần lô PP2300131671
Giá từng phần lô 2,125,296,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,758,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010437.01
Mã phần lô PP2300131672
Giá từng phần lô 560,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,808,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360000800.01
Mã phần lô PP2300131673
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000387.01
Mã phần lô PP2300131674
Giá từng phần lô 3,955,312,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,659,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230002378.01
Mã phần lô PP2300131675
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260013726.01
Mã phần lô PP2300131676
Giá từng phần lô 1,921,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,634,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013718.01
Mã phần lô PP2300131677
Giá từng phần lô 52,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023340.01
Mã phần lô PP2300131678
Giá từng phần lô 71,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017310.01
Mã phần lô PP2300131679
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270017325.01
Mã phần lô PP2300131680
Giá từng phần lô 292,989,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,789,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250017338.01
Mã phần lô PP2300131681
Giá từng phần lô 385,790,329
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,573,709
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270017349.01
Mã phần lô PP2300131682
Giá từng phần lô 660,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,802,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017430.01
Mã phần lô PP2300131683
Giá từng phần lô 2,434,803,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,044,093
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017456.01
Mã phần lô PP2300131684
Giá từng phần lô 840,670,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,220,106
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280024214.01
Mã phần lô PP2300131685
Giá từng phần lô 6,515,648,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,469,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270017486.01
Mã phần lô PP2300131686
Giá từng phần lô 539,494,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,184,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017517.01
Mã phần lô PP2300131687
Giá từng phần lô 208,723,788
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,261,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220020245.01
Mã phần lô PP2300131688
Giá từng phần lô 1,642,636,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,279,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019600.01
Mã phần lô PP2300131689
Giá từng phần lô 239,183,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,175,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200007792.01
Mã phần lô PP2300131690
Giá từng phần lô 343,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,293,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260024371.01
Mã phần lô PP2300131691
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230007861.01
Mã phần lô PP2300131692
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011397.01
Mã phần lô PP2300131693
Giá từng phần lô 8,539,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,183,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200024317.01
Mã phần lô PP2300131694
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200024560.01
Mã phần lô PP2300131695
Giá từng phần lô 929,037,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,871,129
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240020256.01
Mã phần lô PP2300131696
Giá từng phần lô 199,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000301.01
Mã phần lô PP2300131697
Giá từng phần lô 12,779,180,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,375,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014073.01
Mã phần lô PP2300131698
Giá từng phần lô 372,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,162,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014117.01
Mã phần lô PP2300131699
Giá từng phần lô 886,653,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,599,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013950.01
Mã phần lô PP2300131700
Giá từng phần lô 767,504,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,025,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240013968.01
Mã phần lô PP2300131701
Giá từng phần lô 140,113,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,203,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013984.01
Mã phần lô PP2300131702
Giá từng phần lô 770,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,105,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260014006.01
Mã phần lô PP2300131703
Giá từng phần lô 3,214,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,440,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014023.01
Mã phần lô PP2300131704
Giá từng phần lô 213,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000868.01
Mã phần lô PP2300131705
Giá từng phần lô 47,893,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360000855.01
Mã phần lô PP2300131706
Giá từng phần lô 95,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,873,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220024878.01
Mã phần lô PP2300131707
Giá từng phần lô 287,616,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,628,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021837.01
Mã phần lô PP2300131708
Giá từng phần lô 465,744,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,972,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270021841.01
Mã phần lô PP2300131709
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005934.01
Mã phần lô PP2300131710
Giá từng phần lô 1,285,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280007606.01
Mã phần lô PP2300131711
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014568.01
Mã phần lô PP2300131712
Giá từng phần lô 1,545,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,375,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022904.01
Mã phần lô PP2300131713
Giá từng phần lô 599,111,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,973,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011718.01
Mã phần lô PP2300131714
Giá từng phần lô 809,180,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,275,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240012787.01
Mã phần lô PP2300131715
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220000315.01
Mã phần lô PP2300131716
Giá từng phần lô 1,847,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,419,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240002719.01
Mã phần lô PP2300131717
Giá từng phần lô 5,312,387,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,371,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200018330.01
Mã phần lô PP2300131718
Giá từng phần lô 279,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000397.01
Mã phần lô PP2300131719
Giá từng phần lô 185,525,412
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015987.01
Mã phần lô PP2300131720
Giá từng phần lô 9,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022666.01
Mã phần lô PP2300131721
Giá từng phần lô 43,106,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,198
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270007319.01
Mã phần lô PP2300131722
Giá từng phần lô 1,324,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,724,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230007618.01
Mã phần lô PP2300131723
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000996.01
Mã phần lô PP2300131724
Giá từng phần lô 6,066,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010086.01
Mã phần lô PP2300131725
Giá từng phần lô 96,111,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,883,342
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200007013.01
Mã phần lô PP2300131726
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270005926.01
Mã phần lô PP2300131727
Giá từng phần lô 244,397,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,331,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240001514.01
Mã phần lô PP2300131728
Giá từng phần lô 1,051,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006345.01
Mã phần lô PP2300131729
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280017575.01
Mã phần lô PP2300131730
Giá từng phần lô 63,906,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014134.01
Mã phần lô PP2300131731
Giá từng phần lô 3,290,835,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,725,069
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017586.01
Mã phần lô PP2300131732
Giá từng phần lô 25,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210015282.01
Mã phần lô PP2300131733
Giá từng phần lô 683,415,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,502,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015291.01
Mã phần lô PP2300131734
Giá từng phần lô 250,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,526,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016727.01
Mã phần lô PP2300131735
Giá từng phần lô 57,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016005.01
Mã phần lô PP2300131736
Giá từng phần lô 47,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008326.01
Mã phần lô PP2300131737
Giá từng phần lô 430,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,923,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017594.01
Mã phần lô PP2300131738
Giá từng phần lô 1,271,794,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,153,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210024024.01
Mã phần lô PP2300131739
Giá từng phần lô 800,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250004710.01
Mã phần lô PP2300131740
Giá từng phần lô 494,770,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,843,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230004792.01
Mã phần lô PP2300131741
Giá từng phần lô 358,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,763,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001764.01
Mã phần lô PP2300131742
Giá từng phần lô 259,534,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,786,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016638.01
Mã phần lô PP2300131743
Giá từng phần lô 282,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,462,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240015528.01
Mã phần lô PP2300131744
Giá từng phần lô 548,893,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,466,798
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230021867.01
Mã phần lô PP2300131745
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001548.01
Mã phần lô PP2300131746
Giá từng phần lô 937,554,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,126,627
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230330001066.01
Mã phần lô PP2300131747
Giá từng phần lô 11,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270007210.01
Mã phần lô PP2300131748
Giá từng phần lô 1,461,596,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,847,899
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007220.01
Mã phần lô PP2300131749
Giá từng phần lô 2,338,314,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,149,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016017.01
Mã phần lô PP2300131750
Giá từng phần lô 436,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,094,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016029.01
Mã phần lô PP2300131751
Giá từng phần lô 278,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200007020.01
Mã phần lô PP2300131752
Giá từng phần lô 46,596,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,894
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230014142.01
Mã phần lô PP2300131753
Giá từng phần lô 17,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210008796.01
Mã phần lô PP2300131754
Giá từng phần lô 255,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,665,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210008802.01
Mã phần lô PP2300131755
Giá từng phần lô 455,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,653,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280008825.01
Mã phần lô PP2300131756
Giá từng phần lô 1,036,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210007324.01
Mã phần lô PP2300131757
Giá từng phần lô 7,884,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007338.01
Mã phần lô PP2300131758
Giá từng phần lô 10,739,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011404.01
Mã phần lô PP2300131759
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016043.01
Mã phần lô PP2300131760
Giá từng phần lô 243,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,310,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016171.01
Mã phần lô PP2300131761
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240002955.01
Mã phần lô PP2300131762
Giá từng phần lô 417,096,708
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,512,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270003007.01
Mã phần lô PP2300131763
Giá từng phần lô 4,893,312,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,799,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230002941.01
Mã phần lô PP2300131764
Giá từng phần lô 172,689,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,683
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200010129.01
Mã phần lô PP2300131765
Giá từng phần lô 255,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,678,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150000835.01
Mã phần lô PP2300131766
Giá từng phần lô 3,958,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,747,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023883.01
Mã phần lô PP2300131767
Giá từng phần lô 382,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230330000960.01
Mã phần lô PP2300131768
Giá từng phần lô 192,066,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,762,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000950.01
Mã phần lô PP2300131769
Giá từng phần lô 640,136,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,204,083
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280017100.01
Mã phần lô PP2300131770
Giá từng phần lô 81,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270017110.01
Mã phần lô PP2300131771
Giá từng phần lô 206,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,208,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017128.01
Mã phần lô PP2300131772
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019742.01
Mã phần lô PP2300131773
Giá từng phần lô 785,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280020100.01
Mã phần lô PP2300131774
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210020118.01
Mã phần lô PP2300131775
Giá từng phần lô 539,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230310000973.01
Mã phần lô PP2300131776
Giá từng phần lô 98,999,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211100000847.01
Mã phần lô PP2300131777
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211180000850.01
Mã phần lô PP2300131778
Giá từng phần lô 37,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016197.01
Mã phần lô PP2300131779
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200008195.01
Mã phần lô PP2300131780
Giá từng phần lô 632,930,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,987,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008272.01
Mã phần lô PP2300131781
Giá từng phần lô 842,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,280,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280008207.01
Mã phần lô PP2300131782
Giá từng phần lô 136,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,105,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240008230.01
Mã phần lô PP2300131783
Giá từng phần lô 970,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008258.01
Mã phần lô PP2300131784
Giá từng phần lô 2,563,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,890,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230021799.01
Mã phần lô PP2300131785
Giá từng phần lô 20,804,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001777.01
Mã phần lô PP2300131786
Giá từng phần lô 966,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,988,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000988.01
Mã phần lô PP2300131787
Giá từng phần lô 2,028,446,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,853,401
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->