Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic (Phần còn lại và bổ sung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300243550-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc Generic (Phần còn lại và bổ sung)
Số hiệu KHLCNT PL2300170825
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 2,137,766,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32.066.494,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300359481 - 1 9,800,000 147,000
2 PP2300359482 - 2 69,170,000 1,037,550
3 PP2300359483 - 3 65,000,000 975,000
4 PP2300359484 - 4 111,450,000 1,671,750
5 PP2300359485 - 5 40,356,000 605,340
6 PP2300359486 - 6 23,400,000 351,000
7 PP2300359487 - 7 29,000,000 435,000
8 PP2300359488 - 8 420,000,000 6,300,000
9 PP2300359489 - 9 54,000,000 810,000
10 PP2300359490 - 10 63,000,000 945,000
11 PP2300359491 - 11 1,900,000 28,500
12 PP2300359492 - 12 11,640,000 174,600
13 PP2300359493 - 13 17,325,000 259,875
14 PP2300359494 - 14 19,950,000 299,250
15 PP2300359495 - 15 128,572,500 1,928,587
16 PP2300359496 - 16 111,000,000 1,665,000
17 PP2300359497 - 17 52,000,000 780,000
18 PP2300359498 - 18 104,000,000 1,560,000
19 PP2300359499 - 19 103,200,000 1,548,000
20 PP2300359500 - 20 91,000,000 1,365,000
21 PP2300359501 - 21 187,500,000 2,812,500
22 PP2300359502 - 22 151,000,000 2,265,000
23 PP2300359503 - 23 1,216,000 18,240
24 PP2300359504 - 24 17,640,000 264,600
25 PP2300359505 - 25 46,000,000 690,000
26 PP2300359506 - 26 300,000 4,500
27 PP2300359507 - 27 1,486,800 22,302
28 PP2300359508 - 28 1,470,000 22,050
29 PP2300359509 - 29 51,000,000 765,000
30 PP2300359510 - 30 120,000,000 1,800,000
31 PP2300359511 - 31 1,890,000 28,350
32 PP2300359512 - 32 32,500,000 487,500
1
Mã phần lô PP2300359481
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300359482
Giá từng phần lô 69,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,550
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300359483
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300359484
Giá từng phần lô 111,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,750
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300359485
Giá từng phần lô 40,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,340
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300359486
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300359487
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300359488
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300359489
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300359490
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300359491
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300359492
Giá từng phần lô 11,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,600
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300359493
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300359494
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300359495
Giá từng phần lô 128,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,587
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300359496
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300359497
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300359498
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300359499
Giá từng phần lô 103,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300359500
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300359501
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300359502
Giá từng phần lô 151,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300359503
Giá từng phần lô 1,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300359504
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300359505
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300359506
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300359507
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300359508
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300359509
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300359510
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300359511
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300359512
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->