Gói thầu: Gói số 1: Thuốc Generic (phần còn lại và bổ sung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300344926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thuốc Generic (phần còn lại và bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300230108 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 3,978,704,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39.787.040 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300474394 - G1-N4-L2-01 | 33,400,000 | 334,000 |
| 2 | PP2300474395 - G1-N4-L2-02 | 26,500,000 | 265,000 |
| 3 | PP2300474396 - G1-N1-L2-03 | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 4 | PP2300474397 - G1-N5-L2-04 | 26,000,000 | 260,000 |
| 5 | PP2300474398 - G1-N4-L2-05 | 39,500,000 | 395,000 |
| 6 | PP2300474399 - G1-N4-L2-06 | 23,840,000 | 238,400 |
| 7 | PP2300474400 - G1-N3-L2-07 | 235,200,000 | 2,352,000 |
| 8 | PP2300474401 - G1-N2-L2-08 | 106,340,000 | 1,063,400 |
| 9 | PP2300474402 - G1-N4-L2-09 | 7,750,000 | 77,500 |
| 10 | PP2300474403 - G1-N3-L2-10 | 24,990,000 | 249,900 |
| 11 | PP2300474404 - G1-N5-L2-11 | 2,587,500 | 25,875 |
| 12 | PP2300474405 - G1-N4-L2-12 | 16,000,000 | 160,000 |
| 13 | PP2300474406 - G1-N4-L2-13 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 14 | PP2300474407 - G1-N4-L2-14 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 15 | PP2300474408 - G1-N4-L2-15 | 117,750,000 | 1,177,500 |
| 16 | PP2300474409 - G1-N4-L2-16 | 31,640,000 | 316,400 |
| 17 | PP2300474410 - G1-N2-L2-17 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 18 | PP2300474411 - G1-N4-L2-18 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 19 | PP2300474412 - G1-N4-L2-19 | 44,175,000 | 441,750 |
| 20 | PP2300474413 - G1-N3-L2-20 | 42,500,000 | 425,000 |
| 21 | PP2300474414 - G1-N3-L2-21 | 72,100,000 | 721,000 |
| 22 | PP2300474415 - G1-N4-L2-22 | 30,600,000 | 306,000 |
| 23 | PP2300474416 - G1-N4-L2-23 | 67,900,000 | 679,000 |
| 24 | PP2300474417 - G1-N4-L2-24 | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 25 | PP2300474418 - G1-N4-L2-25 | 4,480,000 | 44,800 |
| 26 | PP2300474419 - G1-N4-L2-26 | 4,800,000 | 48,000 |
| 27 | PP2300474420 - G1-N4-L2-27 | 6,500,000 | 65,000 |
| 28 | PP2300474421 - G1-N1-L2-28 | 75,060,000 | 750,600 |
| 29 | PP2300474422 - G1-N4-L2-29 | 68,000,000 | 680,000 |
| 30 | PP2300474423 - G1-N4-L2-30 | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 31 | PP2300474424 - G1-N4-L2-31 | 52,500,000 | 525,000 |
| 32 | PP2300474425 - G1-N1-L2-32 | 39,900,000 | 399,000 |
| 33 | PP2300474426 - G1-N5-L2-33 | 19,000,000 | 190,000 |
| 34 | PP2300474427 - G1-N1-L2-34 | 62,500,000 | 625,000 |
| 35 | PP2300474428 - G1-N1-L2-35 | 98,000,000 | 980,000 |
| 36 | PP2300474429 - G1-N1-L2-36 | 36,855,000 | 368,550 |
| 37 | PP2300474430 - G1-N4-L2-37 | 50,000,000 | 500,000 |
| 38 | PP2300474431 - G1-N4-L2-38 | 12,495,000 | 124,950 |
| 39 | PP2300474432 - G1-N1-L2-39 | 60,000,000 | 600,000 |
| 40 | PP2300474433 - G1-N4-L2-40 | 5,985,000 | 59,850 |
| 41 | PP2300474434 - G1-N4-L2-41 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 42 | PP2300474435 - G1-N4-L2-42 | 1,570,000 | 15,700 |
| 43 | PP2300474436 - G1-N2-L2-43 | 9,500,000 | 95,000 |
| 44 | PP2300474437 - G1-N1-L2-44 | 22,800,000 | 228,000 |
| 45 | PP2300474438 - G1-N4-L2-45 | 8,000,000 | 80,000 |
| 46 | PP2300474439 - G1-N1-L2-46 | 6,080,000 | 60,800 |
| 47 | PP2300474440 - G1-N2-L2-47 | 10,500,000 | 105,000 |
| 48 | PP2300474441 - G1-N1-L2-48 | 134,660,000 | 1,346,600 |
| 49 | PP2300474442 - G1-N4-L2-49 | 22,050,000 | 220,500 |
| 50 | PP2300474443 - G1-N4-L2-50 | 20,000,000 | 200,000 |
| 51 | PP2300474444 - G1-N4-L2-51 | 40,000,000 | 400,000 |
| 52 | PP2300474445 - G1-N1-L2-52 | 69,000,000 | 690,000 |
| 53 | PP2300474446 - G1-N1-L2-53 | 10,350,000 | 103,500 |
| 54 | PP2300474447 - G1-N4-L2-54 | 13,750,000 | 137,500 |
| 55 | PP2300474448 - G1-N4-L2-55 | 45,000,000 | 450,000 |
| 56 | PP2300474449 - G1-N4-L2-56 | 17,000,000 | 170,000 |
| 57 | PP2300474450 - G1-N4-L2-57 | 49,000,000 | 490,000 |
| 58 | PP2300474451 - G1-N1-L2-58 | 20,496,000 | 204,960 |
| 59 | PP2300474452 - G1-N4-L2-59 | 62,850,000 | 628,500 |
| 60 | PP2300474453 - G1-N4-L2-60 | 31,500,000 | 315,000 |
| 61 | PP2300474454 - G1-N1-L2-61 | 40,000,000 | 400,000 |
| 62 | PP2300474455 - G1-N4-L2-62 | 11,340,000 | 113,400 |
| 63 | PP2300474456 - G1-N4-L2-63 | 6,565,000 | 65,650 |
| 64 | PP2300474457 - G1-N4-L2-64 | 1,050,000 | 10,500 |
| 65 | PP2300474458 - G1-N4-L2-65 | 37,800,000 | 378,000 |
| 66 | PP2300474459 - G1-N1-L2-66 | 1,950,000 | 19,500 |
| 67 | PP2300474460 - G1-N4-L2-67 | 52,000,000 | 520,000 |
| 68 | PP2300474461 - G1-N2-L2-68 | 16,200,000 | 162,000 |
| 69 | PP2300474462 - G1-N1-L2-69 | 28,968,000 | 289,680 |
| 70 | PP2300474463 - G1-N2-L2-70 | 63,000,000 | 630,000 |
| 71 | PP2300474464 - G1-N4-L2-71 | 24,990,000 | 249,900 |
| 72 | PP2300474465 - G1-N4-L2-72 | 73,500,000 | 735,000 |
| 73 | PP2300474466 - G1-N4-L2-73 | 14,684,500 | 146,845 |
| 74 | PP2300474467 - G1-N2-L2-74 | 89,750,000 | 897,500 |
| 75 | PP2300474468 - G1-N1-L2-75 | 24,000,000 | 240,000 |
| 76 | PP2300474469 - G1-N4-L2-76 | 49,900,000 | 499,000 |
| 77 | PP2300474470 - G1-N4-L2-77 | 3,003,000 | 30,030 |
| 78 | PP2300474471 - G1-N4-L2-78 | 6,860,000 | 68,600 |
| 79 | PP2300474472 - G1-N4-L2-79 | 8,190,000 | 81,900 |
| 80 | PP2300474473 - G1-N1-L2-80 | 47,000,000 | 470,000 |
G1-N4-L2-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300474394 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300474395 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300474396 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N5-L2-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300474397 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300474398 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-06 |
|
| Mã phần lô | PP2300474399 |
| Giá từng phần lô | 23,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N3-L2-07 |
|
| Mã phần lô | PP2300474400 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N2-L2-08 |
|
| Mã phần lô | PP2300474401 |
| Giá từng phần lô | 106,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-09 |
|
| Mã phần lô | PP2300474402 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N3-L2-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300474403 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N5-L2-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300474404 |
| Giá từng phần lô | 2,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300474405 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-13 |
|
| Mã phần lô | PP2300474406 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300474407 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300474408 |
| Giá từng phần lô | 117,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300474409 |
| Giá từng phần lô | 31,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N2-L2-17 |
|
| Mã phần lô | PP2300474410 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300474411 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300474412 |
| Giá từng phần lô | 44,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N3-L2-20 |
|
| Mã phần lô | PP2300474413 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N3-L2-21 |
|
| Mã phần lô | PP2300474414 |
| Giá từng phần lô | 72,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-22 |
|
| Mã phần lô | PP2300474415 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300474416 |
| Giá từng phần lô | 67,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300474417 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-25 |
|
| Mã phần lô | PP2300474418 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-26 |
|
| Mã phần lô | PP2300474419 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-27 |
|
| Mã phần lô | PP2300474420 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-28 |
|
| Mã phần lô | PP2300474421 |
| Giá từng phần lô | 75,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-29 |
|
| Mã phần lô | PP2300474422 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-30 |
|
| Mã phần lô | PP2300474423 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-31 |
|
| Mã phần lô | PP2300474424 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-32 |
|
| Mã phần lô | PP2300474425 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N5-L2-33 |
|
| Mã phần lô | PP2300474426 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-34 |
|
| Mã phần lô | PP2300474427 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-35 |
|
| Mã phần lô | PP2300474428 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-36 |
|
| Mã phần lô | PP2300474429 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-37 |
|
| Mã phần lô | PP2300474430 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-38 |
|
| Mã phần lô | PP2300474431 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-39 |
|
| Mã phần lô | PP2300474432 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300474433 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300474434 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-42 |
|
| Mã phần lô | PP2300474435 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N2-L2-43 |
|
| Mã phần lô | PP2300474436 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-44 |
|
| Mã phần lô | PP2300474437 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-45 |
|
| Mã phần lô | PP2300474438 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-46 |
|
| Mã phần lô | PP2300474439 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N2-L2-47 |
|
| Mã phần lô | PP2300474440 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-48 |
|
| Mã phần lô | PP2300474441 |
| Giá từng phần lô | 134,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-49 |
|
| Mã phần lô | PP2300474442 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300474443 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-51 |
|
| Mã phần lô | PP2300474444 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-52 |
|
| Mã phần lô | PP2300474445 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-53 |
|
| Mã phần lô | PP2300474446 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-54 |
|
| Mã phần lô | PP2300474447 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-55 |
|
| Mã phần lô | PP2300474448 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-56 |
|
| Mã phần lô | PP2300474449 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-57 |
|
| Mã phần lô | PP2300474450 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-58 |
|
| Mã phần lô | PP2300474451 |
| Giá từng phần lô | 20,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-59 |
|
| Mã phần lô | PP2300474452 |
| Giá từng phần lô | 62,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-60 |
|
| Mã phần lô | PP2300474453 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-61 |
|
| Mã phần lô | PP2300474454 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-62 |
|
| Mã phần lô | PP2300474455 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-63 |
|
| Mã phần lô | PP2300474456 |
| Giá từng phần lô | 6,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-64 |
|
| Mã phần lô | PP2300474457 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-65 |
|
| Mã phần lô | PP2300474458 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-66 |
|
| Mã phần lô | PP2300474459 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300474460 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N2-L2-68 |
|
| Mã phần lô | PP2300474461 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-69 |
|
| Mã phần lô | PP2300474462 |
| Giá từng phần lô | 28,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N2-L2-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300474463 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-71 |
|
| Mã phần lô | PP2300474464 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-72 |
|
| Mã phần lô | PP2300474465 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-73 |
|
| Mã phần lô | PP2300474466 |
| Giá từng phần lô | 14,684,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N2-L2-74 |
|
| Mã phần lô | PP2300474467 |
| Giá từng phần lô | 89,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-75 |
|
| Mã phần lô | PP2300474468 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-76 |
|
| Mã phần lô | PP2300474469 |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-77 |
|
| Mã phần lô | PP2300474470 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-78 |
|
| Mã phần lô | PP2300474471 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N4-L2-79 |
|
| Mã phần lô | PP2300474472 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
G1-N1-L2-80 |
|
| Mã phần lô | PP2300474473 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 240 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi