Gói thầu: Gói số 1: Thuốc generic phục vụ điều trị tại bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội năm 2025 - 2026 (gồm 144 phần riêng biệt)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400495843-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Thuốc generic phục vụ điều trị tại bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội năm 2025 - 2026 (gồm 144 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2400273792
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 13,770,007,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400444255 - GE.ĐT.2526.01 69,650,000 1,044,750
2 PP2400444256 - GE.ĐT.2526.02 61,425,000 921,375
3 PP2400444257 - GE.ĐT.2526.03 650,000,000 9,750,000
4 PP2400444258 - GE.ĐT.2526.04 137,951,850 2,069,277
5 PP2400444259 - GE.ĐT.2526.05 8,040,000 120,600
6 PP2400444260 - GE.ĐT.2526.06 1,200,000 18,000
7 PP2400444261 - GE.ĐT.2526.07 9,000,000 135,000
8 PP2400444262 - GE.ĐT.2526.08 120,000,000 1,800,000
9 PP2400444263 - GE.ĐT.2526.09 5,440,000 81,600
10 PP2400444264 - GE.ĐT.2526.10 620,000,000 9,300,000
11 PP2400444265 - GE.ĐT.2526.11 840,000,000 12,600,000
12 PP2400444266 - GE.ĐT.2526.12 616,000,000 9,240,000
13 PP2400444267 - GE.ĐT.2526.13 10,800,000 162,000
14 PP2400444268 - GE.ĐT.2526.14 1,150,000 17,250
15 PP2400444269 - GE.ĐT.2526.15 69,900,000 1,048,500
16 PP2400444270 - GE.ĐT.2526.16 57,850,000 867,750
17 PP2400444271 - GE.ĐT.2526.17 98,280,000 1,474,200
18 PP2400444272 - GE.ĐT.2526.18 18,480,000 277,200
19 PP2400444273 - GE.ĐT.2526.19 654,000 9,810
20 PP2400444274 - GE.ĐT.2526.20 10,200,000 153,000
21 PP2400444275 - GE.ĐT.2526.21 5,096,000 76,440
22 PP2400444276 - GE.ĐT.2526.22 35,960,000 539,400
23 PP2400444277 - GE.ĐT.2526.23 125,300,000 1,879,500
24 PP2400444278 - GE.ĐT.2526.24 28,980,000 434,700
25 PP2400444279 - GE.ĐT.2526.25 540,000,000 8,100,000
26 PP2400444280 - GE.ĐT.2526.26 5,040,000 75,600
27 PP2400444281 - GE.ĐT.2526.27 1,512,000 22,680
28 PP2400444282 - GE.ĐT.2526.28 438,000 6,570
29 PP2400444283 - GE.ĐT.2526.29 2,750,000 41,250
30 PP2400444284 - GE.ĐT.2526.30 10,500,000 157,500
31 PP2400444285 - GE.ĐT.2526.31 17,325,000 259,875
32 PP2400444286 - GE.ĐT.2526.32 8,715,000 130,725
33 PP2400444287 - GE.ĐT.2526.33 1,272,000 19,080
34 PP2400444288 - GE.ĐT.2526.34 198,000,000 2,970,000
35 PP2400444289 - GE.ĐT.2526.35 1,673,600 25,104
36 PP2400444290 - GE.ĐT.2526.36 186,000,000 2,790,000
37 PP2400444291 - GE.ĐT.2526.37 43,200,000 648,000
38 PP2400444292 - GE.ĐT.2526.38 11,000,000 165,000
39 PP2400444293 - GE.ĐT.2526.39 180,000,000 2,700,000
40 PP2400444294 - GE.ĐT.2526.40 88,000,000 1,320,000
41 PP2400444295 - GE.ĐT.2526.41 17,800,000 267,000
42 PP2400444296 - GE.ĐT.2526.42 220,000 3,300
43 PP2400444297 - GE.ĐT.2526.43 71,900 1,078
44 PP2400444298 - GE.ĐT.2526.44 12,600,000 189,000
45 PP2400444299 - GE.ĐT.2526.45 10,899,000 163,485
46 PP2400444300 - GE.ĐT.2526.46 113,400,000 1,701,000
47 PP2400444301 - GE.ĐT.2526.47 2,121,000 31,815
48 PP2400444302 - GE.ĐT.2526.48 1,260,000 18,900
49 PP2400444303 - GE.ĐT.2526.49 22,420,000 336,300
50 PP2400444304 - GE.ĐT.2526.50 14,700,000 220,500
51 PP2400444305 - GE.ĐT.2526.51 29,043,000 435,645
52 PP2400444306 - GE.ĐT.2526.52 33,210,000 498,150
53 PP2400444307 - GE.ĐT.2526.53 1,500,000 22,500
54 PP2400444308 - GE.ĐT.2526.54 1,176,000 17,640
55 PP2400444309 - GE.ĐT.2526.55 693,000 10,395
56 PP2400444310 - GE.ĐT.2526.56 42,840,000 642,600
57 PP2400444311 - GE.ĐT.2526.57 9,560,000 143,400
58 PP2400444312 - GE.ĐT.2526.58 2,632,280,000 39,484,200
59 PP2400444313 - GE.ĐT.2526.59 1,612,000 24,180
60 PP2400444314 - GE.ĐT.2526.60 7,950,000 119,250
61 PP2400444315 - GE.ĐT.2526.61 10,000,000 150,000
62 PP2400444316 - GE.ĐT.2526.62 547,800 8,217
63 PP2400444317 - GE.ĐT.2526.63 1,970,400 29,556
64 PP2400444318 - GE.ĐT.2526.64 580,000 8,700
65 PP2400444319 - GE.ĐT.2526.65 420,000 6,300
66 PP2400444320 - GE.ĐT.2526.66 144,846,000 2,172,690
67 PP2400444321 - GE.ĐT.2526.67 10,630,000 159,450
68 PP2400444322 - GE.ĐT.2526.68 2,210,000 33,150
69 PP2400444323 - GE.ĐT.2526.69 1,132,000 16,980
70 PP2400444324 - GE.ĐT.2526.70 6,288,000 94,320
71 PP2400444325 - GE.ĐT.2526.71 166,500,000 2,497,500
72 PP2400444326 - GE.ĐT.2526.72 159,000,000 2,385,000
73 PP2400444327 - GE.ĐT.2526.73 42,000,000 630,000
74 PP2400444328 - GE.ĐT.2526.74 315,000 4,725
75 PP2400444329 - GE.ĐT.2526.75 600,000 9,000
76 PP2400444330 - GE.ĐT.2526.76 252,000 3,780
77 PP2400444331 - GE.ĐT.2526.77 133,000,000 1,995,000
78 PP2400444332 - GE.ĐT.2526.78 188,975,000 2,834,625
79 PP2400444333 - GE.ĐT.2526.79 80,400,000 1,206,000
80 PP2400444334 - GE.ĐT.2526.80 10,500,000 157,500
81 PP2400444335 - GE.ĐT.2526.81 14,600,000 219,000
82 PP2400444336 - GE.ĐT.2526.82 5,600,000 84,000
83 PP2400444337 - GE.ĐT.2526.83 2,100,000 31,500
84 PP2400444338 - GE.ĐT.2526.84 588,000 8,820
85 PP2400444339 - GE.ĐT.2526.85 33,000,000 495,000
86 PP2400444340 - GE.ĐT.2526.86 109,200,000 1,638,000
87 PP2400444341 - GE.ĐT.2526.87 140,000,000 2,100,000
88 PP2400444342 - GE.ĐT.2526.88 446,250,000 6,693,750
89 PP2400444343 - GE.ĐT.2526.89 136,000,000 2,040,000
90 PP2400444344 - GE.ĐT.2526.90 960,000 14,400
91 PP2400444345 - GE.ĐT.2526.91 85,050,000 1,275,750
92 PP2400444346 - GE.ĐT.2526.92 3,255,000 48,825
93 PP2400444347 - GE.ĐT.2526.93 184,000 2,760
94 PP2400444348 - GE.ĐT.2526.94 126,000 1,890
95 PP2400444349 - GE.ĐT.2526.95 22,000,000 330,000
96 PP2400444350 - GE.ĐT.2526.96 12,500,000 187,500
97 PP2400444351 - GE.ĐT.2526.97 21,000,000 315,000
98 PP2400444352 - GE.ĐT.2526.98 100,000 1,500
99 PP2400444353 - GE.ĐT.2526.99 12,600,000 189,000
100 PP2400444354 - GE.ĐT.2526.100 132,000,000 1,980,000
101 PP2400444355 - GE.ĐT.2526.101 4,725,000 70,875
102 PP2400444356 - GE.ĐT.2526.102 4,500,000 67,500
103 PP2400444357 - GE.ĐT.2526.103 2,180,000 32,700
104 PP2400444358 - GE.ĐT.2526.104 1,297,800 19,467
105 PP2400444359 - GE.ĐT.2526.105 693,000 10,395
106 PP2400444360 - GE.ĐT.2526.106 506,250 7,593
107 PP2400444361 - GE.ĐT.2526.107 1,452,000 21,780
108 PP2400444362 - GE.ĐT.2526.108 492,000 7,380
109 PP2400444363 - GE.ĐT.2526.109 3,397,200 50,958
110 PP2400444364 - GE.ĐT.2526.110 57,500,000 862,500
111 PP2400444365 - GE.ĐT.2526.111 9,840,000 147,600
112 PP2400444366 - GE.ĐT.2526.112 126,000,000 1,890,000
113 PP2400444367 - GE.ĐT.2526.113 18,790,000 281,850
114 PP2400444368 - GE.ĐT.2526.114 7,800,000 117,000
115 PP2400444369 - GE.ĐT.2526.115 80,850,000 1,212,750
116 PP2400444370 - GE.ĐT.2526.116 22,684,000 340,260
117 PP2400444371 - GE.ĐT.2526.117 47,250,000 708,750
118 PP2400444372 - GE.ĐT.2526.118 44,602,000 669,030
119 PP2400444373 - GE.ĐT.2526.119 507,500,000 7,612,500
120 PP2400444374 - GE.ĐT.2526.120 100,400,000 1,506,000
121 PP2400444375 - GE.ĐT.2526.121 60,000,000 900,000
122 PP2400444376 - GE.ĐT.2526.122 500,000 7,500
123 PP2400444377 - GE.ĐT.2526.123 40,000,000 600,000
124 PP2400444378 - GE.ĐT.2526.124 178,500,000 2,677,500
125 PP2400444379 - GE.ĐT.2526.125 565,000,000 8,475,000
126 PP2400444380 - GE.ĐT.2526.126 93,000,000 1,395,000
127 PP2400444381 - GE.ĐT.2526.127 82,000,000 1,230,000
128 PP2400444382 - GE.ĐT.2526.128 2,000,000 30,000
129 PP2400444383 - GE.ĐT.2526.129 207,000 3,105
130 PP2400444384 - GE.ĐT.2526.130 1,396,800,000 20,952,000
131 PP2400444385 - GE.ĐT.2526.131 9,950,000 149,250
132 PP2400444386 - GE.ĐT.2526.132 2,500,000 37,500
133 PP2400444387 - GE.ĐT.2526.133 220,000,000 3,300,000
134 PP2400444388 - GE.ĐT.2526.134 31,500,000 472,500
135 PP2400444389 - GE.ĐT.2526.135 16,000,000 240,000
136 PP2400444390 - GE.ĐT.2526.136 11,000,000 165,000
137 PP2400444391 - GE.ĐT.2526.137 495,000 7,425
138 PP2400444392 - GE.ĐT.2526.138 1,347,000 20,205
139 PP2400444393 - GE.ĐT.2526.139 11,750,000 176,250
140 PP2400444394 - GE.ĐT.2526.140 1,539,000 23,085
141 PP2400444395 - GE.ĐT.2526.141 12,400,000 186,000
142 PP2400444396 - GE.ĐT.2526.142 850,000 12,750
143 PP2400444397 - GE.ĐT.2526.143 267,750 4,016
144 PP2400444398 - GE.ĐT.2526.144 525,000 7,875
GE.ĐT.2526.01
Mã phần lô PP2400444255
Giá từng phần lô 69,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.02
Mã phần lô PP2400444256
Giá từng phần lô 61,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.03
Mã phần lô PP2400444257
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.04
Mã phần lô PP2400444258
Giá từng phần lô 137,951,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,069,277
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.05
Mã phần lô PP2400444259
Giá từng phần lô 8,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.06
Mã phần lô PP2400444260
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.07
Mã phần lô PP2400444261
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.08
Mã phần lô PP2400444262
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.09
Mã phần lô PP2400444263
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.10
Mã phần lô PP2400444264
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.11
Mã phần lô PP2400444265
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.12
Mã phần lô PP2400444266
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.13
Mã phần lô PP2400444267
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.14
Mã phần lô PP2400444268
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.15
Mã phần lô PP2400444269
Giá từng phần lô 69,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.16
Mã phần lô PP2400444270
Giá từng phần lô 57,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.17
Mã phần lô PP2400444271
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.18
Mã phần lô PP2400444272
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.19
Mã phần lô PP2400444273
Giá từng phần lô 654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.20
Mã phần lô PP2400444274
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.21
Mã phần lô PP2400444275
Giá từng phần lô 5,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.22
Mã phần lô PP2400444276
Giá từng phần lô 35,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.23
Mã phần lô PP2400444277
Giá từng phần lô 125,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.24
Mã phần lô PP2400444278
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.25
Mã phần lô PP2400444279
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.26
Mã phần lô PP2400444280
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.27
Mã phần lô PP2400444281
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.28
Mã phần lô PP2400444282
Giá từng phần lô 438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.29
Mã phần lô PP2400444283
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.30
Mã phần lô PP2400444284
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.31
Mã phần lô PP2400444285
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.32
Mã phần lô PP2400444286
Giá từng phần lô 8,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.33
Mã phần lô PP2400444287
Giá từng phần lô 1,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.34
Mã phần lô PP2400444288
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.35
Mã phần lô PP2400444289
Giá từng phần lô 1,673,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.36
Mã phần lô PP2400444290
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.37
Mã phần lô PP2400444291
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.38
Mã phần lô PP2400444292
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.39
Mã phần lô PP2400444293
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.40
Mã phần lô PP2400444294
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.41
Mã phần lô PP2400444295
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.42
Mã phần lô PP2400444296
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.43
Mã phần lô PP2400444297
Giá từng phần lô 71,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.44
Mã phần lô PP2400444298
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.45
Mã phần lô PP2400444299
Giá từng phần lô 10,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.46
Mã phần lô PP2400444300
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.47
Mã phần lô PP2400444301
Giá từng phần lô 2,121,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.48
Mã phần lô PP2400444302
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.49
Mã phần lô PP2400444303
Giá từng phần lô 22,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.50
Mã phần lô PP2400444304
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.51
Mã phần lô PP2400444305
Giá từng phần lô 29,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.52
Mã phần lô PP2400444306
Giá từng phần lô 33,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.53
Mã phần lô PP2400444307
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.54
Mã phần lô PP2400444308
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.55
Mã phần lô PP2400444309
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.56
Mã phần lô PP2400444310
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.57
Mã phần lô PP2400444311
Giá từng phần lô 9,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.58
Mã phần lô PP2400444312
Giá từng phần lô 2,632,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,484,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.59
Mã phần lô PP2400444313
Giá từng phần lô 1,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.60
Mã phần lô PP2400444314
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.61
Mã phần lô PP2400444315
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.62
Mã phần lô PP2400444316
Giá từng phần lô 547,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.63
Mã phần lô PP2400444317
Giá từng phần lô 1,970,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.64
Mã phần lô PP2400444318
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.65
Mã phần lô PP2400444319
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.66
Mã phần lô PP2400444320
Giá từng phần lô 144,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.67
Mã phần lô PP2400444321
Giá từng phần lô 10,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.68
Mã phần lô PP2400444322
Giá từng phần lô 2,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.69
Mã phần lô PP2400444323
Giá từng phần lô 1,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.70
Mã phần lô PP2400444324
Giá từng phần lô 6,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.71
Mã phần lô PP2400444325
Giá từng phần lô 166,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.72
Mã phần lô PP2400444326
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.73
Mã phần lô PP2400444327
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.74
Mã phần lô PP2400444328
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.75
Mã phần lô PP2400444329
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.76
Mã phần lô PP2400444330
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.77
Mã phần lô PP2400444331
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.78
Mã phần lô PP2400444332
Giá từng phần lô 188,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,834,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.79
Mã phần lô PP2400444333
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.80
Mã phần lô PP2400444334
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.81
Mã phần lô PP2400444335
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.82
Mã phần lô PP2400444336
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.83
Mã phần lô PP2400444337
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.84
Mã phần lô PP2400444338
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.85
Mã phần lô PP2400444339
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.86
Mã phần lô PP2400444340
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.87
Mã phần lô PP2400444341
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.88
Mã phần lô PP2400444342
Giá từng phần lô 446,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,693,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.89
Mã phần lô PP2400444343
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.90
Mã phần lô PP2400444344
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.91
Mã phần lô PP2400444345
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.92
Mã phần lô PP2400444346
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.93
Mã phần lô PP2400444347
Giá từng phần lô 184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.94
Mã phần lô PP2400444348
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.95
Mã phần lô PP2400444349
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.96
Mã phần lô PP2400444350
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.97
Mã phần lô PP2400444351
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.98
Mã phần lô PP2400444352
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.99
Mã phần lô PP2400444353
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.100
Mã phần lô PP2400444354
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.101
Mã phần lô PP2400444355
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.102
Mã phần lô PP2400444356
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.103
Mã phần lô PP2400444357
Giá từng phần lô 2,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.104
Mã phần lô PP2400444358
Giá từng phần lô 1,297,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,467
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.105
Mã phần lô PP2400444359
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.106
Mã phần lô PP2400444360
Giá từng phần lô 506,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.107
Mã phần lô PP2400444361
Giá từng phần lô 1,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.108
Mã phần lô PP2400444362
Giá từng phần lô 492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.109
Mã phần lô PP2400444363
Giá từng phần lô 3,397,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.110
Mã phần lô PP2400444364
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.111
Mã phần lô PP2400444365
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.112
Mã phần lô PP2400444366
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.113
Mã phần lô PP2400444367
Giá từng phần lô 18,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.114
Mã phần lô PP2400444368
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.115
Mã phần lô PP2400444369
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.116
Mã phần lô PP2400444370
Giá từng phần lô 22,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.117
Mã phần lô PP2400444371
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.118
Mã phần lô PP2400444372
Giá từng phần lô 44,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.119
Mã phần lô PP2400444373
Giá từng phần lô 507,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.120
Mã phần lô PP2400444374
Giá từng phần lô 100,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.121
Mã phần lô PP2400444375
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.122
Mã phần lô PP2400444376
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.123
Mã phần lô PP2400444377
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.124
Mã phần lô PP2400444378
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.125
Mã phần lô PP2400444379
Giá từng phần lô 565,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.126
Mã phần lô PP2400444380
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.127
Mã phần lô PP2400444381
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.128
Mã phần lô PP2400444382
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.129
Mã phần lô PP2400444383
Giá từng phần lô 207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.130
Mã phần lô PP2400444384
Giá từng phần lô 1,396,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.131
Mã phần lô PP2400444385
Giá từng phần lô 9,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.132
Mã phần lô PP2400444386
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.133
Mã phần lô PP2400444387
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.134
Mã phần lô PP2400444388
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.135
Mã phần lô PP2400444389
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.136
Mã phần lô PP2400444390
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.137
Mã phần lô PP2400444391
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.138
Mã phần lô PP2400444392
Giá từng phần lô 1,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.139
Mã phần lô PP2400444393
Giá từng phần lô 11,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.140
Mã phần lô PP2400444394
Giá từng phần lô 1,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.141
Mã phần lô PP2400444395
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.142
Mã phần lô PP2400444396
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.143
Mã phần lô PP2400444397
Giá từng phần lô 267,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.ĐT.2526.144
Mã phần lô PP2400444398
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->