Gói thầu: Gói số 1: Vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500061439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN DIÊN KHÁNH | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN DIÊN KHÁNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500022433 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 2,526,055,098 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500065576 - Bao cao su | 226,800 | 309.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 113400 | 37 | 2,948 |
| 2 | PP2500065577 - Bao đo lượng máu sau khi sinh | 3,351,600 | 4.570.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1675800 | 74 | 43,571 |
| 3 | PP2500065578 - Bao tóc phẫu thuật | 2,917,200 | 3.978.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1458600 | 419 | 37,924 |
| 4 | PP2500065579 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất | 68,900,000 | 93.954.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 34450000 | 653 | 895,700 |
| 5 | PP2500065580 - Băng cuộn | 3,348,000 | 4.565.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1674000 | 370 | 43,524 |
| 6 | PP2500065581 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 1,600,000 | 2.181.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 800000 | 2 | 20,800 |
| 7 | PP2500065582 - Băng keo cuộn dán xương sườn | 6,000,000 | 8.181.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3000000 | 7 | 78,000 |
| 8 | PP2500065583 - Băng keo lụa | 46,240,000 | 63.054.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 23120000 | 838 | 601,120 |
| 9 | PP2500065584 - Băng thun 03 móc | 17,000,000 | 23.181.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 8500000 | 210 | 221,000 |
| 10 | PP2500065585 - Bộ mặt nạ thở khí dung | 18,450,000 | 25.159.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 9225000 | 148 | 239,850 |
| 11 | PP2500065586 - Bông y tế thấm nước | 25,000,000 | 34.090.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 12500000 | 25 | 325,000 |
| 12 | PP2500065587 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml | 38,290,000 | 52.213.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 19145000 | 4.315 | 497,770 |
| 13 | PP2500065588 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml | 2,450,000 | 3.340.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1225000 | 432 | 31,850 |
| 14 | PP2500065589 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml | 4,845,000 | 6.606.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2422500 | 308 | 62,985 |
| 15 | PP2500065590 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 1,059,000 | 1.444.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 529500 | 185 | 13,767 |
| 16 | PP2500065591 - Bơm kim tiêm nhựa 50ml | 1,293,900 | 1.764.409 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 646950 | 37 | 16,821 |
| 17 | PP2500065592 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml | 122,230,000 | 166.677.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 61115000 | 20.959 | 1,588,990 |
| 18 | PP2500065593 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 862,600 | 1.176.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 431300 | 25 | 11,214 |
| 19 | PP2500065594 - Bơm tiêm dùng một lần 50ml (Sử dụng cho bơm tiêm điện) | 2,656,500 | 3.622.500 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1328250 | 62 | 34,535 |
| 20 | PP2500065595 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide số 2/0 | 12,237,960 | 16.688.127 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6118980 | 126 | 159,093 |
| 21 | PP2500065596 - Chỉkhông tan đơn sợi polyamide 3/0 | 22,932,000 | 31.270.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 11466000 | 345 | 298,116 |
| 22 | PP2500065597 - Chỉkhông tan đơn sợi polyamide 4/0 | 11,038,160 | 15.052.036 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5519080 | 113 | 143,496 |
| 23 | PP2500065598 - Chỉkhông tan đơn sợi polyamide 5/0 | 447,648 | 610.429 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 223824 | 3 | 5,819 |
| 24 | PP2500065599 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số2/0 | 600,000 | 818.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 300000 | 1 | 7,800 |
| 25 | PP2500065600 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1. | 3,400,000 | 4.636.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1700000 | 25 | 44,200 |
| 26 | PP2500065601 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 | 12,852,000 | 17.525.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6426000 | 93 | 167,076 |
| 27 | PP2500065602 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 | 5,100,000 | 6.954.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2550000 | 37 | 66,300 |
| 28 | PP2500065603 - Chỉ tan nhanh tổng hợp số1. | 30,000,000 | 40.909.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 15000000 | 74 | 390,000 |
| 29 | PP2500065604 - Chỉ tan nhanh tổng hợp số2/0 | 9,600,000 | 13.090.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4800000 | 25 | 124,800 |
| 30 | PP2500065605 - Chỉ tan nhanh tự nhiên số 2/0 | 4,309,200 | 5.876.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2154600 | 18 | 56,020 |
| 31 | PP2500065606 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0. | 16,400,000 | 22.363.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 8200000 | 49 | 213,200 |
| 32 | PP2500065607 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1, kim tròn | 8,800,000 | 12.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4400000 | 20 | 114,400 |
| 33 | PP2500065608 - Chỉ tan tổng hợp, số2/0 | 17,280,000 | 23.563.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 8640000 | 44 | 224,640 |
| 34 | PP2500065609 - Chỉ thép liền kim số 7/0 | 3,341,520 | 4.556.618 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1670760 | 3 | 43,440 |
| 35 | PP2500065610 - Dao mổ các số | 840,000 | 1.145.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 420000 | 123 | 10,920 |
| 36 | PP2500065611 - Dây Garo | 728,700 | 993.682 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 364350 | 37 | 9,473 |
| 37 | PP2500065612 - Dây hút dịch phẫu thuật | 2,016,000 | 2.749.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1008000 | 25 | 26,208 |
| 38 | PP2500065613 - Dây hút nhớt có nắp | 1,039,500 | 1.417.500 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 519750 | 62 | 13,514 |
| 39 | PP2500065614 - Dây nối bơm tiêm điện | 1,556,400 | 2.122.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 778200 | 37 | 20,233 |
| 40 | PP2500065615 - Dây thở Oxy | 12,600,000 | 17.181.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6300000 | 370 | 163,800 |
| 41 | PP2500065616 - Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm | 88,200,000 | 120.272.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 44100000 | 2.466 | 1,146,600 |
| 42 | PP2500065617 - Dây truyền dịch Kim thường | 107,604,000 | 146.732.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 53802000 | 3.452 | 1,398,852 |
| 43 | PP2500065618 - Dây truyền máu | 300,000 | 409.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 150000 | 4 | 3,900 |
| 44 | PP2500065619 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | 43,200,000 | 58.909.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 21600000 | 1 | 561,600 |
| 45 | PP2500065620 - Đầu cole trắng | 336,000 | 458.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 168000 | 247 | 4,368 |
| 46 | PP2500065621 - Đầu cole vàng | 840,000 | 1.145.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 420000 | 1.233 | 10,920 |
| 47 | PP2500065622 - Đè lưỡi gỗ | 5,000,000 | 6.818.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2500000 | 2.466 | 65,000 |
| 48 | PP2500065623 - Điện cực dán ngực | 600,000 | 818.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 300000 | 37 | 7,800 |
| 49 | PP2500065624 - Gạc hút nước 18 x 26, khổ 0.8m | 90,970,000 | 124.050.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 45485000 | 2.712 | 1,182,610 |
| 50 | PP2500065625 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng | 26,580,000 | 36.245.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 13290000 | 616 | 345,540 |
| 51 | PP2500065626 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang | 35,770,000 | 48.777.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 17885000 | 616 | 465,010 |
| 52 | PP2500065627 - Gạc phẫu thuật ruột thừa | 459,600 | 626.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 229800 | 25 | 5,975 |
| 53 | PP2500065628 - Gạc Vaselin hoặc tương đương | 2,080,000 | 2.836.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1040000 | 160 | 27,040 |
| 54 | PP2500065629 - Găng tay cao su y tế các số | 170,500,000 | 232.500.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 85250000 | 19.11 | 2,216,500 |
| 55 | PP2500065630 - Găng tay tiệt trùng các số | 84,000,000 | 114.545.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 42000000 | 3.452 | 1,092,000 |
| 56 | PP2500065631 - Găng tay tiệt trùng sản khoa | 6,560,400 | 8.946.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3280200 | 49 | 85,285 |
| 57 | PP2500065632 - Giấy đo điện tim 3 cần | 14,450,000 | 19.704.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7225000 | 105 | 187,850 |
| 58 | PP2500065633 - Giấy siêu âm | 4,593,750 | 6.264.205 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2296875 | 6 | 59,719 |
| 59 | PP2500065634 - Kẹp rốn sơ sinh | 1,430,000 | 1.950.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 715000 | 136 | 18,590 |
| 60 | PP2500065635 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ | 54,000,000 | 73.636.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 27000000 | 24.658 | 702,000 |
| 61 | PP2500065636 - Kim gây tê tủy sống các số 3 1/2'' | 10,000,000 | 13.636.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5000000 | 62 | 130,000 |
| 62 | PP2500065637 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa | 48,552,000 | 66.207.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 24276000 | 2.096 | 631,176 |
| 63 | PP2500065638 - Kim tiêm nhựa các số | 43,400,000 | 59.181.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 21700000 | 19.11 | 564,200 |
| 64 | PP2500065639 - Khẩu trang y tế tiệt trùng (móc tai) | 2,845,500 | 3.880.227 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1422750 | 432 | 36,992 |
| 65 | PP2500065640 - Khóa 3 ngã có dây dẫn | 338,000 | 460.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 169000 | 8 | 4,394 |
| 66 | PP2500065641 - Lam Kính (mờ) nhám | 935,760 | 1.276.036 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 467880 | 5 | 12,165 |
| 67 | PP2500065642 - Lam Kính trong | 728,280 | 993.109 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 364140 | 5 | 9,468 |
| 68 | PP2500065643 - Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ | 37,128,000 | 50.629.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 18564000 | 4.192 | 482,664 |
| 69 | PP2500065644 - Lọc khuẩn 03 chức năng | 1,968,800 | 2.684.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 984400 | 12 | 25,594 |
| 70 | PP2500065645 - Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 6 x 11 cm | 8,400,000 | 11.454.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4200000 | 4 | 109,200 |
| 71 | PP2500065646 - Miếng cầm máu | 1,076,260 | 1.467.627 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 538130 | 2 | 13,991 |
| 72 | PP2500065647 - Mỏ vịt nhựa các cỡ | 1,050,000 | 1.431.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 525000 | 37 | 13,650 |
| 73 | PP2500065648 - Nút đậy kim luồn tĩnh mạch | 950,000 | 1.295.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 475000 | 123 | 12,350 |
| 74 | PP2500065649 - Nhiệt kế 42 độ C | 3,685,500 | 5.025.682 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1842750 | 18 | 47,912 |
| 75 | PP2500065650 - Ống Airway các số | 1,082,750 | 1.476.477 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 541375 | 31 | 14,076 |
| 76 | PP2500065651 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 163,800 | 223.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 81900 | 2 | 2,129 |
| 77 | PP2500065652 - Ống hút điều hóa kinh nguyệt các sô | 102,690 | 140.032 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 51345 | 4 | 1,335 |
| 78 | PP2500065653 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ | 1,299,900 | 1.772.591 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 649950 | 12 | 16,899 |
| 79 | PP2500065654 - Ống nghiệm EDTA K2 | 48,960,000 | 66.763.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 24480000 | 5.548 | 636,480 |
| 80 | PP2500065655 - Ống nghiệm máu Heparin 2 | 16,905,000 | 23.052.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 8452500 | 2.836 | 219,765 |
| 81 | PP2500065656 - Ống nghiệm nhỏ có nắp 5ml | 7,780,500 | 10.609.773 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3890250 | 2.404 | 101,147 |
| 82 | PP2500065657 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ | 11,138,400 | 15.188.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5569200 | 2.071 | 144,799 |
| 83 | PP2500065658 - Ống Penrose | 204,750 | 279.205 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 102375 | 6 | 2,662 |
| 84 | PP2500065659 - Ống thông dạ dày | 325,500 | 443.864 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 162750 | 12 | 4,232 |
| 85 | PP2500065660 - Ống thông hậu môn | 325,500 | 443.864 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 162750 | 12 | 4,232 |
| 86 | PP2500065661 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số | 4,546,500 | 6.199.773 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2273250 | 62 | 59,105 |
| 87 | PP2500065662 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 6,175,000 | 8.420.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3087500 | 80 | 80,275 |
| 88 | PP2500065663 - Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR | 139,750,000 | 190.568.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 69875000 | 801 | 1,816,750 |
| 89 | PP2500065664 - Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR | 82,240,000 | 112.145.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 41120000 | 395 | 1,069,120 |
| 90 | PP2500065665 - Phim khô X-Quang kiểu Drystar DT 5.000I B | 358,410,000 | 488.740.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 179205000 | 2.404 | 4,659,330 |
| 91 | PP2500065666 - Phim khô X-Quang kiểu Drystar DT 5.000I B | 382,220,000 | 521.209.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 191110000 | 1.788 | 4,968,860 |
| 92 | PP2500065667 - Tạp dề y tế tiệt trùng | 1,155,200 | 1.575.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 577600 | 49 | 15,018 |
| 93 | PP2500065668 - Tấm trải Nylon vô trùng | 3,150,000 | 4.295.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1575000 | 62 | 40,950 |
| 94 | PP2500065669 - Tu bin đo chức năng hô hấp | 8,450,400 | 11.523.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4225200 | 12 | 109,855 |
| 95 | PP2500065670 - Túi Camera | 1,732,500 | 2.362.500 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 866250 | 37 | 22,523 |
| 96 | PP2500065671 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi | 1,239,000 | 1.689.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 619500 | 12 | 16,107 |
| 97 | PP2500065672 - Túi đựng nước tiểu | 3,569,920 | 4.868.073 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1784960 | 79 | 46,409 |
| 98 | PP2500065673 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 2,756,250 | 3.758.523 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1378125 | 216 | 35,831 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500065576 |
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bao đo lượng máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500065577 |
| Giá từng phần lô | 3,351,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.570.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1675800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bao tóc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500065578 |
| Giá từng phần lô | 2,917,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1458600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 419 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng bột bó thạch cao nguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2500065579 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 653 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500065580 |
| Giá từng phần lô | 3,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.565.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1674000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500065581 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng keo cuộn dán xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500065582 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500065583 |
| Giá từng phần lô | 46,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23120000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 838 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng thun 03 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500065584 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ mặt nạ thở khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500065585 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9225000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500065586 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500065587 |
| Giá từng phần lô | 38,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.213.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19145000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500065588 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.340.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1225000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500065589 |
| Giá từng phần lô | 4,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.606.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2422500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500065590 |
| Giá từng phần lô | 1,059,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.444.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500065591 |
| Giá từng phần lô | 1,293,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500065592 |
| Giá từng phần lô | 122,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.677.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61115000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,588,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500065593 |
| Giá từng phần lô | 862,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.176.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm dùng một lần 50ml (Sử dụng cho bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2500065594 |
| Giá từng phần lô | 2,656,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1328250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi polyamide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500065595 |
| Giá từng phần lô | 12,237,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.688.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6118980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉkhông tan đơn sợi polyamide 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500065596 |
| Giá từng phần lô | 22,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.270.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11466000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉkhông tan đơn sợi polyamide 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500065597 |
| Giá từng phần lô | 11,038,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.052.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5519080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉkhông tan đơn sợi polyamide 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500065598 |
| Giá từng phần lô | 447,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500065599 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1. |
|
| Mã phần lô | PP2500065600 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500065601 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.525.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6426000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500065602 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp số1. |
|
| Mã phần lô | PP2500065603 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp số2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500065604 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500065605 |
| Giá từng phần lô | 4,309,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.876.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2154600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0. |
|
| Mã phần lô | PP2500065606 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500065607 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp, số2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500065608 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.563.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ thép liền kim số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500065609 |
| Giá từng phần lô | 3,341,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.556.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1670760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500065610 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500065611 |
| Giá từng phần lô | 728,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 993.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500065612 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.749.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1008000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây hút nhớt có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500065613 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500065614 |
| Giá từng phần lô | 1,556,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.122.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 778200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500065615 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500065616 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch Kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500065617 |
| Giá từng phần lô | 107,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.732.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53802000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500065618 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500065619 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đầu cole trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500065620 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500065621 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500065622 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Điện cực dán ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500065623 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc hút nước 18 x 26, khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2500065624 |
| Giá từng phần lô | 90,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45485000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500065625 |
| Giá từng phần lô | 26,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13290000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500065626 |
| Giá từng phần lô | 35,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.777.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17885000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật ruột thừa |
|
| Mã phần lô | PP2500065627 |
| Giá từng phần lô | 459,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc Vaselin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500065628 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng tay cao su y tế các số |
|
| Mã phần lô | PP2500065629 |
| Giá từng phần lô | 170,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,216,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500065630 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500065631 |
| Giá từng phần lô | 6,560,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3280200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500065632 |
| Giá từng phần lô | 14,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.704.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7225000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500065633 |
| Giá từng phần lô | 4,593,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.264.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2296875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500065634 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500065635 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim gây tê tủy sống các số 3 1/2'' |
|
| Mã phần lô | PP2500065636 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa |
|
| Mã phần lô | PP2500065637 |
| Giá từng phần lô | 48,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.207.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24276000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim tiêm nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2500065638 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khẩu trang y tế tiệt trùng (móc tai) |
|
| Mã phần lô | PP2500065639 |
| Giá từng phần lô | 2,845,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.880.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1422750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khóa 3 ngã có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500065640 |
| Giá từng phần lô | 338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lam Kính (mờ) nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500065641 |
| Giá từng phần lô | 935,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.276.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lam Kính trong |
|
| Mã phần lô | PP2500065642 |
| Giá từng phần lô | 728,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 993.109 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500065643 |
| Giá từng phần lô | 37,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.629.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18564000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn 03 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500065644 |
| Giá từng phần lô | 1,968,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.684.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 984400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 6 x 11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500065645 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Miếng cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500065646 |
| Giá từng phần lô | 1,076,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.467.627 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 538130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mỏ vịt nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500065647 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nút đậy kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500065648 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nhiệt kế 42 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2500065649 |
| Giá từng phần lô | 3,685,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.025.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1842750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500065650 |
| Giá từng phần lô | 1,082,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.476.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500065651 |
| Giá từng phần lô | 163,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống hút điều hóa kinh nguyệt các sô |
|
| Mã phần lô | PP2500065652 |
| Giá từng phần lô | 102,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51345 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500065653 |
| Giá từng phần lô | 1,299,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2500065654 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24480000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm máu Heparin 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500065655 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.052.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8452500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nhỏ có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500065656 |
| Giá từng phần lô | 7,780,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.609.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3890250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500065657 |
| Giá từng phần lô | 11,138,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.188.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5569200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.071 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2500065658 |
| Giá từng phần lô | 204,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500065659 |
| Giá từng phần lô | 325,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500065660 |
| Giá từng phần lô | 325,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500065661 |
| Giá từng phần lô | 4,546,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.199.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2273250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500065662 |
| Giá từng phần lô | 6,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.420.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3087500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR |
|
| Mã phần lô | PP2500065663 |
| Giá từng phần lô | 139,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR |
|
| Mã phần lô | PP2500065664 |
| Giá từng phần lô | 82,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41120000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Phim khô X-Quang kiểu Drystar DT 5.000I B |
|
| Mã phần lô | PP2500065665 |
| Giá từng phần lô | 358,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.740.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,659,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Phim khô X-Quang kiểu Drystar DT 5.000I B |
|
| Mã phần lô | PP2500065666 |
| Giá từng phần lô | 382,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.209.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191110000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tạp dề y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500065667 |
| Giá từng phần lô | 1,155,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tấm trải Nylon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500065668 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1575000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tu bin đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500065669 |
| Giá từng phần lô | 8,450,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.523.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4225200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi Camera |
|
| Mã phần lô | PP2500065670 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 866250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500065671 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.689.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500065672 |
| Giá từng phần lô | 3,569,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.868.073 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1784960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500065673 |
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.758.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1378125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi