Gói thầu: Gói số 1: Vật tư y tế - hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300328633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Tân Phú | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận Tân Phú |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Vật tư y tế - hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300195810 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 27,295,853,927 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 409.437.799 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300464686 - Băng mắt trẻ sơ sinh | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 9 | |
| 2 | PP2300464687 - Bộ lấy mẫu đàm | 366,450 | 549.675 | 256.515 | 9 | |
| 3 | PP2300464688 - Clip 300 titan | 1,933,750 | 2.900.625 | 1.353.625 | 9 | |
| 4 | PP2300464689 - Cồn tuyệt đối | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | 4 | |
| 5 | PP2300464690 - Dầu soi kính | 1,450,000 | 2.175.000 | 1.015.000 | 1 | |
| 6 | PP2300464691 - Giấy điện tim 12 cần | 4,750,000 | 7.125.000 | 3.325.000 | 9 | |
| 7 | PP2300464692 - Giấy in nhiệt (Máy Ion đồ) | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 50 | |
| 8 | PP2300464693 - Giấy in nhiệt (máy Uri Tex 300) | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 50 | |
| 9 | PP2300464694 - Giấy in nhiệt 5cm x 4.5cm x 22cm | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 50 | |
| 10 | PP2300464695 - Giấy in nhiệt dành cho máy tiệt khuẩn hơi nước CISA | 440,000 | 660.000 | 308.000 | 4 | |
| 11 | PP2300464696 - Kim nha | 34,500,000 | 51.750.000 | 24.150.000 | 2466 | |
| 12 | PP2300464697 - Giấy thử PH | 630,000 | 945.000 | 441.000 | 2 | |
| 13 | PP2300464698 - Hematocrit | 30,400,000 | 45.600.000 | 21.280.000 | 132 | |
| 14 | PP2300464699 - Hóa chất sát khuẩn Cloramin B | 4,400,000 | 6.600.000 | 3.080.000 | 4 | |
| 15 | PP2300464700 - Lancets | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | 33 | |
| 16 | PP2300464701 - Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản MAC Grath Số 3 | 1,159,200 | 1.738.800 | 811.440 | 2 | |
| 17 | PP2300464702 - Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản MAC Grath số 4 | 3,864,000 | 5.796.000 | 2.704.800 | 7 | |
| 18 | PP2300464703 - Ly nha | 10,860,000 | 16.290.000 | 7.602.000 | 9864 | |
| 19 | PP2300464704 - Nẹp gỗ | 47,040,000 | 70.560.000 | 32.928.000 | 33 | |
| 20 | PP2300464705 - Nước cất 2 lần | 8,800,000 | 13.200.000 | 6.160.000 | 165 | |
| 21 | PP2300464706 - Ống nghiệm thủy tinh 12*75 | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 1644 | |
| 22 | PP2300464707 - Que lấy bệnh phẩm (Que gòn gỗ) | 7,560,000 | 11.340.000 | 5.292.000 | 17 | |
| 23 | PP2300464708 - Đầu cắt dịch kính (dùng cho máy centurion) | 42,336,000 | 63.504.000 | 29.635.200 | 2 | |
| 24 | PP2300464709 - Đầu cắt dịch kính (dùng cho máy Infiniti) | 39,744,000 | 59.616.000 | 27.820.800 | 2 | |
| 25 | PP2300464710 - Vòng tránh thai chữ T | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 165 | |
| 26 | PP2300464711 - Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal Stapler cỡ tiêu chuẩn. | 17,970,000 | 26.955.000 | 12.579.000 | 1 | |
| 27 | PP2300464712 - Dụng cụ khâu nối tự động | 29,400,000 | 44.100.000 | 20.580.000 | 1 | |
| 28 | PP2300464713 - Dụng cụ khâu nối tự động | 29,400,000 | 44.100.000 | 20.580.000 | 1 | |
| 29 | PP2300464714 - Băng đạn ( ghim khâu) cắt khâu nối nội soi | 164,100,000 | 246.150.000 | 114.870.000 | 5 | |
| 30 | PP2300464715 - Bộ gate (từ 1 đến 4) | 350,000 | 525.000 | 245.000 | 2 | |
| 31 | PP2300464716 - Arsenic | 624,500 | 936.750 | 437.150 | 1 | |
| 32 | PP2300464717 - Bộ gate (từ 1 đến 4) | 350,000 | 525.000 | 245.000 | 2 | |
| 33 | PP2300464718 - Cầm máu Spongel | 5,950,000 | 8.925.000 | 4.165.000 | 28 | |
| 34 | PP2300464719 - Cây lèn ống tủy | 216,000 | 324.000 | 151.200 | 2 | |
| 35 | PP2300464720 - Chêm gỗ | 15,000 | 22.500 | 10.500 | 1 | |
| 36 | PP2300464721 - Chỉ co nướu | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 2 | |
| 37 | PP2300464722 - Chỉ nha khoa | 850,000 | 1.275.000 | 595.000 | 2 | |
| 38 | PP2300464723 - Chốt Pivot số 4 | 330,750 | 496.125 | 231.525 | 3 | |
| 39 | PP2300464724 - Cọ bôi keo | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 5 | |
| 40 | PP2300464725 - Cone chính các số | 202,500,000 | 303.750.000 | 141.750.000 | 370 | |
| 41 | PP2300464726 - Cone giấy số 25, 30, 45, 55 | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 25 | |
| 42 | PP2300464727 - Cone Phụ B | 3,510,000 | 5.265.000 | 2.457.000 | 5 | |
| 43 | PP2300464728 - Đai cenlulo | 44,100,000 | 66.150.000 | 30.870.000 | 5 | |
| 44 | PP2300464729 - Đài đánh bóng sứ | 300,000 | 450.000 | 210.000 | 1 | |
| 45 | PP2300464730 - Đai kim loại | 9,072,000 | 13.608.000 | 6.350.400 | 40 | |
| 46 | PP2300464731 - Dầu máy ( dầu tra tay khoan) | 3,840,000 | 5.760.000 | 2.688.000 | 2 | |
| 47 | PP2300464732 - Giấy nhám | 105,000 | 157.500 | 73.500 | 1 | |
| 48 | PP2300464733 - Indurent gel (chất xúc tác ) | 2,541,000 | 3.811.500 | 1.778.700 | 2 | |
| 49 | PP2300464734 - Lá sáp | 175,000 | 262.500 | 122.500 | 1 | |
| 50 | PP2300464735 - Lentuto xanh, đỏ | 5,600,000 | 8.400.000 | 3.920.000 | 7 | |
| 51 | PP2300464736 - Mũi Khoan cắt xương | 17,700,000 | 26.550.000 | 12.390.000 | 10 | |
| 52 | PP2300464737 - Mũi khoan kim cương các số | 24,500,000 | 36.750.000 | 17.150.000 | 116 | |
| 53 | PP2300464738 - Mũi khoan tiểu phẫu (dùng tay khoan chậm) 45 mm,size 1,6 mm | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 17 | |
| 54 | PP2300464739 - Mũi mài nhựa | 346,500 | 519.750 | 242.550 | 1 | |
| 55 | PP2300464740 - Planet | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 5 | |
| 56 | PP2300464741 - Reamers các số | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 58 | |
| 57 | PP2300464742 - Tẩy trắng ( opalescence) | 18,865,000 | 28.297.500 | 13.205.500 | 12 | |
| 58 | PP2300464743 - Thạch cao trắng | 277,200 | 415.800 | 194.040 | 2 | |
| 59 | PP2300464744 - Thông tủy | 499,800 | 749.700 | 349.860 | 1 | |
| 60 | PP2300464745 - Trâm gai lấy tủy Xanh, vàng, trắng | 15,500,000 | 23.250.000 | 10.850.000 | 102 | |
| 61 | PP2300464746 - Trâm lấy tủy Hfile các số | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 58 | |
| 62 | PP2300464747 - Vaselin | 500,000 | 750.000 | 350.000 | 5 | |
| 63 | PP2300464748 - AIA-Pack Cort Sample Diluting Solution | 22,168,440 | 33.252.660 | 15.517.908 | 1 | |
| 64 | PP2300464749 - Eryclone anti Human Globulin (AHG) | 6,063,750 | 9.095.625 | 4.244.625 | 3 | |
| 65 | PP2300464750 - CBC-3K Tri Pack (Hematology Control L,N,H) (Máu chuẩn) | 18,797,940 | 28.196.910 | 13.158.558 | 1 | |
| 66 | PP2300464751 - Chủng Ecoli | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 1 | |
| 67 | PP2300464752 - Pseudomonas aeruginosa | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 1 | |
| 68 | PP2300464753 - Staphylococcus | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 1 | |
| 69 | PP2300464754 - Streptococous pneumoniae | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 1 | |
| 70 | PP2300464755 - Matrix Diluent - 2 Liss Diluent | 2,940,000 | 4.410.000 | 2.058.000 | 1 | |
| 71 | PP2300464756 - Thuốc nhuộm xanh Cresyl bão hòa ( Xét nghiệm Hồng cầu lưới) | 1,023,000 | 1.534.500 | 716.100 | 1 | |
| 72 | PP2300464757 - Natri clorid 0.9% 1000ml | 90,580,000 | 135.870.000 | 63.406.000 | 822 | |
| 73 | PP2300464758 - Cồn 70 độ | 224,000,000 | 336.000.000 | 156.800.000 | 1316 | |
| 74 | PP2300464759 - Cồn 90 độ | 660,000 | 990.000 | 462.000 | 4 | |
| 75 | PP2300464760 - Dung dịch dầu gội khô | 13,750,000 | 20.625.000 | 9.625.000 | 9 | |
| 76 | PP2300464761 - Băng keo lụa y tế Durapore 2,5cm x 9.1 m | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 165 | |
| 77 | PP2300464762 - Băng y tế vô trùng trong suốt có gel Chlorhexidin Tergaderm 10x15.5cm | 32,445,000 | 48.667.500 | 22.711.500 | 33 | |
| 78 | PP2300464763 - Điện cực tim | 38,000,000 | 57.000.000 | 26.600.000 | 3288 | |
| 79 | PP2300464764 - Miếng dán mi | 5,500,000 | 8.250.000 | 3.850.000 | 165 | |
| 80 | PP2300464765 - Chỉ 10.0 kim thẳng Oplypropylene | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | 2 | |
| 81 | PP2300464766 - Gel bôi trơn K-Y 82g | 88,500,000 | 132.750.000 | 61.950.000 | 247 | |
| 82 | PP2300464767 - Dao phẫu thuật mắt 15 độ | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 33 | |
| 83 | PP2300464768 - Dao phẫu thuật mắt 2.8mm | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 33 | |
| 84 | PP2300464769 - Dịch nhầy phẫu thuật 2% 2ml | 40,500,000 | 60.750.000 | 28.350.000 | 50 | |
| 85 | PP2300464770 - Dịch nhầy phẫu thuật EYEVISC 2% 2ml | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 50 | |
| 86 | PP2300464771 - Dung dịch hổ trợ nhãn khoa BSS | 40,700,000 | 61.050.000 | 28.490.000 | 17 | |
| 87 | PP2300464772 - Thuốc nhuộm bao Trypan Blue 0.06% | 795,000 | 1.192.500 | 556.500 | 1 | |
| 88 | PP2300464773 - Vòng căn bao | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 2 | |
| 89 | PP2300464774 - Băng gạc sinh học Hydrogel chống loét 10*10cm | 178,000,000 | 267.000.000 | 124.600.000 | 329 | |
| 90 | PP2300464775 - Băng gạc sinh học Hydrogel chống loét 15*15cm | 187,500,000 | 281.250.000 | 131.250.000 | 247 | |
| 91 | PP2300464776 - Dung dịch rửa vết thương làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm | 53,850,000 | 80.775.000 | 37.695.000 | 25 | |
| 92 | PP2300464777 - Dây hút đàm nhớt các số | 5,900,000 | 8.850.000 | 4.130.000 | 329 | |
| 93 | PP2300464778 - Kim cánh bướm | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 3288 | |
| 94 | PP2300464779 - Kim tiêm (kim rời) các số | 64,000,000 | 96.000.000 | 44.800.000 | 32877 | |
| 95 | PP2300464780 - Ống hút điều kinh các số | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.350.000 | 494 | |
| 96 | PP2300464781 - Ống thông dạ dày có nắp các số | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 50 | |
| 97 | PP2300464782 - Rectal số 28 | 70,000 | 105.000 | 49.000 | 4 | |
| 98 | PP2300464783 - Túi cho ăn có trọng lực | 1,750,000 | 2.625.000 | 1.225.000 | 9 | |
| 99 | PP2300464784 - Bộ điều kinh ĐK-01 tiệt trùng | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.350.000 | 25 | |
| 100 | PP2300464785 - Gel siêu âm | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 50 | |
| 101 | PP2300464786 - Giấy điện tim 3 cần | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 33 | |
| 102 | PP2300464787 - Giấy điện tim 6 cần 145x150-400P | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 50 | |
| 103 | PP2300464788 - Giấy điện tim 6 cần nhỏ 110mm x 140mm x 143 sheets | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 25 | |
| 104 | PP2300464789 - Giấy ghi điện tâm đồ Nihon Koden 210x140x200 tờ | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 9 | |
| 105 | PP2300464790 - Giấy ghi kết quả sản khoa Toitu 150 mm x 100 mmm x 150 Sheets | 1,340,000 | 2.010.000 | 938.000 | 4 | |
| 106 | PP2300464791 - Giấy monitor sản khoa 152x90x150 | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 42 | |
| 107 | PP2300464792 - Glucose dung nạp | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 50 | |
| 108 | PP2300464793 - Javel | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | 822 | |
| 109 | PP2300464794 - Lam kính 7102 | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 50 | |
| 110 | PP2300464795 - Lam kính 7105 | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | 83 | |
| 111 | PP2300464796 - Lamella 22*22 | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 50 | |
| 112 | PP2300464797 - Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng size 28 | 1,400,000 | 2.100.000 | 980.000 | 33 | |
| 113 | PP2300464798 - Ống hút tai lớn | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 1644 | |
| 114 | PP2300464799 - Ống thông size 28 | 350,000 | 525.000 | 245.000 | 9 | |
| 115 | PP2300464800 - Ống xông mũi họng | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | 33 | |
| 116 | PP2300464801 - Que Spatula | 850,000 | 1.275.000 | 595.000 | 165 | |
| 117 | PP2300464802 - Túi đựng bệnh phẩm | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 83 | |
| 118 | PP2300464803 - Test hơi thở Hp | 765,000,000 | 1.147.500.000 | 535.500.000 | 5 | |
| 119 | PP2300464804 - Băng keo hấp ướt | 17,760,000 | 26.640.000 | 12.432.000 | 25 | |
| 120 | PP2300464805 - Chỉ thị (test) sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | 822 | |
| 121 | PP2300464806 - Chỉ thị (test) sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước máy hơi nước trọng lực | 26,940,000 | 40.410.000 | 18.858.000 | 50 | |
| 122 | PP2300464807 - Test kiểm soát gói (hóa học) dành cho tiệt khuẩn hơi nước | 15,500,000 | 23.250.000 | 10.850.000 | 822 | |
| 123 | PP2300464808 - Test kiểm soát gói (hóa học) dành cho tiệt khuẩn hơi nước | 26,940,000 | 40.410.000 | 18.858.000 | 50 | |
| 124 | PP2300464809 - Test kiểm tra y tế (dùng cho nồi hấp) | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 99 | |
| 125 | PP2300464810 - Băng thấm hút dịch vết thương 10 x 10 cm | 20,800,000 | 31.200.000 | 14.560.000 | 33 | |
| 126 | PP2300464811 - Giấy thử Bowie-Disk kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 6,230,000 | 9.345.000 | 4.361.000 | 12 | |
| 127 | PP2300464812 - Test đôi kiểm soát gói dành cho tiệt khuẩn hơi nước | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 395 | |
| 128 | PP2300464813 - Băng thấm hút dịch vết thương 5 x 5 cm | 16,440,000 | 24.660.000 | 11.508.000 | 50 | |
| 129 | PP2300464814 - Băng xốp Polyurethane 3 lớp dày 5mm, kích thước 10x10cm | 15,640,000 | 23.460.000 | 10.948.000 | 33 | |
| 130 | PP2300464815 - Băng xốp Polyurethane 3 lớp dày 5mm, kích thước 20x20cm | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 17 | |
| 131 | PP2300464816 - Băng xốp Polyurethane 3 lớp dày 5mm, kích thước 9x10cm | 8,190,500 | 12.285.750 | 5.733.350 | 17 | |
| 132 | PP2300464817 - Certofix Duo HF ( Catheter tĩnh mạch trung tâm) | 7,970,400 | 11.955.600 | 5.579.280 | 4 | |
| 133 | PP2300464818 - Clip Polyme kẹp mạch máu cỡ L | 10,350,000 | 15.525.000 | 7.245.000 | 25 | |
| 134 | PP2300464819 - Gel Colloid chăm sóc vết thương có ion nano bạc | 16,400,000 | 24.600.000 | 11.480.000 | 9 | |
| 135 | PP2300464820 - Giấy in máy dán barcode tự động | 219,318,600 | 328.977.900 | 153.523.020 | 99 | |
| 136 | PP2300464821 - Dung dịch rửa vết thương chai 190ml | 38,000,000 | 57.000.000 | 26.600.000 | 66 | |
| 137 | PP2300464822 - Dung dịch rửa vết thương chai 500ml | 93,000,000 | 139.500.000 | 65.100.000 | 99 | |
| 138 | PP2300464823 - Gel trị vết thương hở 5g | 7,375,000 | 11.062.500 | 5.162.500 | 5 | |
| 139 | PP2300464824 - Gel trị vết thương hở 15g | 68,000,000 | 102.000.000 | 47.600.000 | 17 | |
| 140 | PP2300464825 - Viên đặt hậu môn (điều trị trĩ) | 5,960,000 | 8.940.000 | 4.172.000 | 4 | |
| 141 | PP2300464826 - Gel đắp vết thương làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm | 124,500,000 | 186.750.000 | 87.150.000 | 50 | |
| 142 | PP2300464827 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBeAb | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 50 | |
| 143 | PP2300464828 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBcAb | 28,500,000 | 42.750.000 | 19.950.000 | 247 | |
| 144 | PP2300464829 - Lọ lấy mẫu đàm | 1,399,000 | 2.098.500 | 979.300 | 17 | |
| 145 | PP2300464830 - Ống dẫn lưu Kerh 14F | 479,800 | 719.700 | 335.860 | 4 | |
| 146 | PP2300464831 - Ống dẫn lưu Kerh 16F | 479,800 | 719.700 | 335.860 | 4 | |
| 147 | PP2300464832 - Ống dẫn lưu lồng ngực số 24 | 224,950 | 337.425 | 157.465 | 1 | |
| 148 | PP2300464833 - Ống dẫn lưu lồng ngực số 28 | 224,950 | 337.425 | 157.465 | 1 | |
| 149 | PP2300464834 - Ống nối chữ T | 2,799,000 | 4.198.500 | 1.959.300 | 17 | |
| 150 | PP2300464835 - Ống nội khí quản 02 nòng | 79,999,500 | 119.999.250 | 55.999.650 | 9 | |
| 151 | PP2300464836 - Miếng cầm máu mũi | 4,410,000 | 6.615.000 | 3.087.000 | 9 | |
| 152 | PP2300464837 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | 33 | |
| 153 | PP2300464838 - Tấm lắc điện cực | 119,658,000 | 179.487.000 | 83.760.600 | 329 | |
| 154 | PP2300464839 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 3,937,500 | 5.906.250 | 2.756.250 | 9 | |
| 155 | PP2300464840 - Bộ xy lanh 200ml | 315,000,000 | 472.500.000 | 220.500.000 | 83 | |
| 156 | PP2300464841 - Chỉ thị hóa học dành cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp H2O2 | 52,504,200 | 78.756.300 | 36.752.940 | 50 | |
| 157 | PP2300464842 - Đĩa bay hơi | 1,732,500 | 2.598.750 | 1.212.750 | 1 | |
| 158 | PP2300464843 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao dành cho dụng cụ | 353,584,500 | 530.376.750 | 247.509.150 | 247 | |
| 159 | PP2300464844 - Dung dịch phun sương khử khuẩn không khí - bề mặt | 94,500,000 | 141.750.000 | 66.150.000 | 9 | |
| 160 | PP2300464845 - Nước rửa tay 2% | 151,200,000 | 226.800.000 | 105.840.000 | 329 | |
| 161 | PP2300464846 - Que thử thai | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 42 | |
| 162 | PP2300464847 - Hóa chất khử khuẩn mức độ trung bình dành cho dụng cụ | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 17 | |
| 163 | PP2300464848 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt môi trường không khí - bề mặt | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 25 | |
| 164 | PP2300464849 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt tạo bọt | 58,500,000 | 87.750.000 | 40.950.000 | 25 | |
| 165 | PP2300464850 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 | 220,000,000 | 330.000.000 | 154.000.000 | 33 | |
| 166 | PP2300464851 - Hóa chất tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ | 532,000,000 | 798.000.000 | 372.400.000 | 157 | |
| 167 | PP2300464852 - Dung dịch phun sương khử khuẩn không khí - bề mặt | 155,000,000 | 232.500.000 | 108.500.000 | 9 | |
| 168 | PP2300464853 - Dung dịch làm sạch thiết bị y tế 1 lít | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | 83 | |
| 169 | PP2300464854 - Dung dịch làm sạch thiết bị y tế 5 lít | 630,000,000 | 945.000.000 | 441.000.000 | 50 | |
| 170 | PP2300464855 - Làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế ( 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate, chất hoạt động bề mặt non-ionic) | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 17 | |
| 171 | PP2300464856 - Hóa chất bảo dưỡng dụng cụ | 20,800,000 | 31.200.000 | 14.560.000 | 3 | |
| 172 | PP2300464857 - Sát khuẩn tay nhanh | 650,000,000 | 975.000.000 | 455.000.000 | 822 | |
| 173 | PP2300464858 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 4% | 150,360,000 | 225.540.000 | 105.252.000 | 165 | |
| 174 | PP2300464859 - Dung dịch sát khuẩn miệng | 10,080,000 | 15.120.000 | 7.056.000 | 27 | |
| 175 | PP2300464860 - Viên nén khử khuẩn 2,5g | 49,220,000 | 73.830.000 | 34.454.000 | 1644 | |
| 176 | PP2300464861 - Que thử hóa học Indicator Strip | 4,076,000 | 6.114.000 | 2.853.200 | 329 | |
| 177 | PP2300464862 - Bình dẫn lưu màng phổi | 1,104,950 | 1.657.425 | 773.465 | 1 | |
| 178 | PP2300464863 - Bộ cố định nội khí quản chống cắn | 11,049,500 | 16.574.250 | 7.734.650 | 9 | |
| 179 | PP2300464864 - Canuyn mở khí quản có bóng các số | 4,449,500 | 6.674.250 | 3.114.650 | 9 | |
| 180 | PP2300464865 - Cây thông nòng các số 8-14 | 299,950 | 449.925 | 209.965 | 1 | |
| 181 | PP2300464866 - Dây hút đàm kín người lớn 14FR | 22,099,000 | 33.148.500 | 15.469.300 | 17 | |
| 182 | PP2300464867 - Filter/ Đo chức năng hô hấp | 23,994,000 | 35.991.000 | 16.795.800 | 99 | |
| 183 | PP2300464868 - Kim chích hậu cầu 26G | 41,000 | 61.500 | 28.700 | 17 | |
| 184 | PP2300464869 - Cầm máu Spongel | 25,418,400 | 38.127.600 | 17.792.880 | 28 | |
| 185 | PP2300464870 - Băng đựng hóa chất H2O2 | 385,270,200 | 577.905.300 | 269.689.140 | 33 | |
| 186 | PP2300464871 - Băng mực in dùng cho máy 100S | 1,640,100 | 2.460.150 | 1.148.070 | 1 | |
| 187 | PP2300464872 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S | 38,060,000 | 57.090.000 | 26.642.000 | 1 | |
| 188 | PP2300464873 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S | 58,096,500 | 87.144.750 | 40.667.550 | 1 | |
| 189 | PP2300464874 - Băng keo cố định kim luồn 60mm x 90 mm | 82,000,000 | 123.000.000 | 57.400.000 | 3288 | |
| 190 | PP2300464875 - Bơm tiêm Insulin 30G 5/16'' | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 840.000.000 | 82192 | |
| 191 | PP2300464876 - Bình hủy kim lớn 6.8 lít | 40,950,000 | 61.425.000 | 28.665.000 | 247 | |
| 192 | PP2300464877 - Bình hủy kim nhỏ 1.5 lít | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 329 | |
| 193 | PP2300464878 - Que thử đường huyết | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | 6576 | |
| 194 | PP2300464879 - Nhóm vật tư y tế 1 | 827,694,000 | 1.241.541.000 | 579.385.800 | 95113 | |
| 195 | PP2300464880 - Nhóm vật tư y tế 2 | 1,561,038,000 | 2.341.557.000 | 1.092.726.600 | 7219 | |
| 196 | PP2300464881 - Nhóm vật tư y tế 3 | 579,590,000 | 869.385.000 | 405.713.000 | 52396 | |
| 197 | PP2300464882 - Nhóm vật tư y tế đai nẹp | 341,475,000 | 512.212.500 | 239.032.500 | 512 | |
| 198 | PP2300464883 - Nhóm Găng tay y tế | 765,700,000 | 1.148.550.000 | 535.990.000 | 128220 | |
| 199 | PP2300464884 - Nhóm Test nhanh Covid-19 | 39,600,000 | 59.400.000 | 27.720.000 | 329 | |
| 200 | PP2300464885 - Nhóm vật tư mảnh ghép thoát vị | 256,692,000 | 385.038.000 | 179.684.400 | 17 | |
| 201 | PP2300464886 - Nhóm hóa chất xét nghiệm | 37,350,000 | 56.025.000 | 26.145.000 | 60 | |
| 202 | PP2300464887 - Nhóm kim tiêm | 998,520,000 | 1.497.780.000 | 698.964.000 | 10521 | |
| 203 | PP2300464888 - Nhóm túi ép 1 | 304,111,000 | 456.166.500 | 212.877.700 | 78 | |
| 204 | PP2300464889 - Nhóm túi ép 2 | 230,883,490 | 346.325.235 | 161.618.443 | 14 | |
| 205 | PP2300464890 - Nhóm Cassette theo máy | 191,808,000 | 287.712.000 | 134.265.600 | 10 | |
| 206 | PP2300464891 - Nhóm phẩu thuật bao quy đầu | 500,000,000 | 750.000.000 | 350.000.000 | 33 | |
| 207 | PP2300464892 - Nhóm dao phẩu thuật | 15,531,000 | 23.296.500 | 10.871.700 | 2746 | |
| 208 | PP2300464893 - Nhóm Ngoại khoa 1 | 464,840,000 | 697.260.000 | 325.388.000 | 47 | |
| 209 | PP2300464894 - Nhóm Ngoại khoa 2 | 424,000,000 | 636.000.000 | 296.800.000 | 50 | |
| 210 | PP2300464895 - Nhóm Bông - gạc | 1,036,077,000 | 1.554.115.500 | 725.253.900 | 14640 | |
| 211 | PP2300464896 - Nhóm dây truyền | 2,255,700,000 | 3.383.550.000 | 1.578.990.000 | 31398 | |
| 212 | PP2300464897 - Nhóm phẩu thuật Longo | 1,777,500,000 | 2.666.250.000 | 1.244.250.000 | 42 | |
| 213 | PP2300464898 - Nhóm dây dao nội soi | 1,128,433,497 | 1.692.650.246 | 789.903.448 | 5 | |
| 214 | PP2300464899 - Nhóm hóa chất nha | 358,072,000 | 537.108.000 | 250.650.400 | 253 | |
| 215 | PP2300464900 - Nhóm Test HIV | 368,550,000 | 552.825.000 | 257.985.000 | 1480 | |
| 216 | PP2300464901 - Nhóm băng bó bột 1 | 215,500,000 | 323.250.000 | 150.850.000 | 1069 | |
| 217 | PP2300464902 - Nhóm băng bó bột 2 | 34,950,000 | 52.425.000 | 24.465.000 | 74 | |
| 218 | PP2300464903 - Nhóm kiềm sinh thiết | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | 50 | |
| 219 | PP2300464904 - Nhóm bơm tiêm | 594,600,000 | 891.900.000 | 416.220.000 | 102905 | |
| 220 | PP2300464905 - Nhóm ngoại khoa nội soi khớp gối | 811,800,000 | 1.217.700.000 | 568.260.000 | 30 | |
| 221 | PP2300464906 - Nhóm test khí máu động mạch | 189,063,000 | 283.594.500 | 132.344.100 | 165 | |
| 222 | PP2300464907 - Nhóm hóa chất nội kiểm 1 | 157,200,000 | 235.800.000 | 110.040.000 | 5 | |
| 223 | PP2300464908 - Nhóm hóa chất nội kiểm 2 | 281,274,360 | 421.911.540 | 196.892.052 | 19 |
Băng mắt trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300464686 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ lấy mẫu đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300464687 |
| Giá từng phần lô | 366,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clip 300 titan |
|
| Mã phần lô | PP2300464688 |
| Giá từng phần lô | 1,933,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.900.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.353.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300464689 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300464690 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300464691 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in nhiệt (Máy Ion đồ) |
|
| Mã phần lô | PP2300464692 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in nhiệt (máy Uri Tex 300) |
|
| Mã phần lô | PP2300464693 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in nhiệt 5cm x 4.5cm x 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2300464694 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in nhiệt dành cho máy tiệt khuẩn hơi nước CISA |
|
| Mã phần lô | PP2300464695 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2300464696 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy thử PH |
|
| Mã phần lô | PP2300464697 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2300464698 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất sát khuẩn Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300464699 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lancets |
|
| Mã phần lô | PP2300464700 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản MAC Grath Số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300464701 |
| Giá từng phần lô | 1,159,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 811.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản MAC Grath số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300464702 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.704.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ly nha |
|
| Mã phần lô | PP2300464703 |
| Giá từng phần lô | 10,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300464704 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300464705 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm thủy tinh 12*75 |
|
| Mã phần lô | PP2300464706 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que lấy bệnh phẩm (Que gòn gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2300464707 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu cắt dịch kính (dùng cho máy centurion) |
|
| Mã phần lô | PP2300464708 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.635.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu cắt dịch kính (dùng cho máy Infiniti) |
|
| Mã phần lô | PP2300464709 |
| Giá từng phần lô | 39,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.820.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vòng tránh thai chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300464710 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal Stapler cỡ tiêu chuẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2300464711 |
| Giá từng phần lô | 17,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.579.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu nối tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300464712 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu nối tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300464713 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng đạn ( ghim khâu) cắt khâu nối nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300464714 |
| Giá từng phần lô | 164,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ gate (từ 1 đến 4) |
|
| Mã phần lô | PP2300464715 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Arsenic |
|
| Mã phần lô | PP2300464716 |
| Giá từng phần lô | 624,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ gate (từ 1 đến 4) |
|
| Mã phần lô | PP2300464717 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cầm máu Spongel |
|
| Mã phần lô | PP2300464718 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cây lèn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300464719 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300464720 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2300464721 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300464722 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chốt Pivot số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300464723 |
| Giá từng phần lô | 330,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cọ bôi keo |
|
| Mã phần lô | PP2300464724 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone chính các số |
|
| Mã phần lô | PP2300464725 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone giấy số 25, 30, 45, 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300464726 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cone Phụ B |
|
| Mã phần lô | PP2300464727 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai cenlulo |
|
| Mã phần lô | PP2300464728 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đài đánh bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300464729 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300464730 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.350.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu máy ( dầu tra tay khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2300464731 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300464732 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Indurent gel (chất xúc tác ) |
|
| Mã phần lô | PP2300464733 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.811.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.778.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lá sáp |
|
| Mã phần lô | PP2300464734 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lentuto xanh, đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300464735 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi Khoan cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2300464736 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan kim cương các số |
|
| Mã phần lô | PP2300464737 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan tiểu phẫu (dùng tay khoan chậm) 45 mm,size 1,6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300464738 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300464739 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Planet |
|
| Mã phần lô | PP2300464740 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Reamers các số |
|
| Mã phần lô | PP2300464741 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tẩy trắng ( opalescence) |
|
| Mã phần lô | PP2300464742 |
| Giá từng phần lô | 18,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.297.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.205.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thạch cao trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300464743 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thông tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300464744 |
| Giá từng phần lô | 499,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 749.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm gai lấy tủy Xanh, vàng, trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300464745 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm lấy tủy Hfile các số |
|
| Mã phần lô | PP2300464746 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300464747 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AIA-Pack Cort Sample Diluting Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300464748 |
| Giá từng phần lô | 22,168,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.252.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.517.908 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Eryclone anti Human Globulin (AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2300464749 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.095.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.244.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CBC-3K Tri Pack (Hematology Control L,N,H) (Máu chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300464750 |
| Giá từng phần lô | 18,797,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.196.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.158.558 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chủng Ecoli |
|
| Mã phần lô | PP2300464751 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2300464752 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Staphylococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300464753 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Streptococous pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300464754 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Matrix Diluent - 2 Liss Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300464755 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc nhuộm xanh Cresyl bão hòa ( Xét nghiệm Hồng cầu lưới) |
|
| Mã phần lô | PP2300464756 |
| Giá từng phần lô | 1,023,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.534.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Natri clorid 0.9% 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300464757 |
| Giá từng phần lô | 90,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300464758 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300464759 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch dầu gội khô |
|
| Mã phần lô | PP2300464760 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo lụa y tế Durapore 2,5cm x 9.1 m |
|
| Mã phần lô | PP2300464761 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng y tế vô trùng trong suốt có gel Chlorhexidin Tergaderm 10x15.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300464762 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.667.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.711.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300464763 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2300464764 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ 10.0 kim thẳng Oplypropylene |
|
| Mã phần lô | PP2300464765 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel bôi trơn K-Y 82g |
|
| Mã phần lô | PP2300464766 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao phẫu thuật mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300464767 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao phẫu thuật mắt 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300464768 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dịch nhầy phẫu thuật 2% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300464769 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dịch nhầy phẫu thuật EYEVISC 2% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300464770 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch hổ trợ nhãn khoa BSS |
|
| Mã phần lô | PP2300464771 |
| Giá từng phần lô | 40,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc nhuộm bao Trypan Blue 0.06% |
|
| Mã phần lô | PP2300464772 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.192.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vòng căn bao |
|
| Mã phần lô | PP2300464773 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng gạc sinh học Hydrogel chống loét 10*10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300464774 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng gạc sinh học Hydrogel chống loét 15*15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300464775 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa vết thương làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2300464776 |
| Giá từng phần lô | 53,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút đàm nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2300464777 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300464778 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tiêm (kim rời) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300464779 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút điều kinh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300464780 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông dạ dày có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2300464781 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rectal số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300464782 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi cho ăn có trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2300464783 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ điều kinh ĐK-01 tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300464784 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300464785 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300464786 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 6 cần 145x150-400P |
|
| Mã phần lô | PP2300464787 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 6 cần nhỏ 110mm x 140mm x 143 sheets |
|
| Mã phần lô | PP2300464788 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy ghi điện tâm đồ Nihon Koden 210x140x200 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2300464789 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy ghi kết quả sản khoa Toitu 150 mm x 100 mmm x 150 Sheets |
|
| Mã phần lô | PP2300464790 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy monitor sản khoa 152x90x150 |
|
| Mã phần lô | PP2300464791 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Glucose dung nạp |
|
| Mã phần lô | PP2300464792 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300464793 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300464794 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300464795 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lamella 22*22 |
|
| Mã phần lô | PP2300464796 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng size 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300464797 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút tai lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300464798 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông size 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300464799 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống xông mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300464800 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2300464801 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300464802 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test hơi thở Hp |
|
| Mã phần lô | PP2300464803 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300464804 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thị (test) sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300464805 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thị (test) sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước máy hơi nước trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2300464806 |
| Giá từng phần lô | 26,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test kiểm soát gói (hóa học) dành cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300464807 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test kiểm soát gói (hóa học) dành cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300464808 |
| Giá từng phần lô | 26,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test kiểm tra y tế (dùng cho nồi hấp) |
|
| Mã phần lô | PP2300464809 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thấm hút dịch vết thương 10 x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300464810 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy thử Bowie-Disk kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300464811 |
| Giá từng phần lô | 6,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.361.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test đôi kiểm soát gói dành cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300464812 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thấm hút dịch vết thương 5 x 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300464813 |
| Giá từng phần lô | 16,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng xốp Polyurethane 3 lớp dày 5mm, kích thước 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300464814 |
| Giá từng phần lô | 15,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng xốp Polyurethane 3 lớp dày 5mm, kích thước 20x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300464815 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng xốp Polyurethane 3 lớp dày 5mm, kích thước 9x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300464816 |
| Giá từng phần lô | 8,190,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Certofix Duo HF ( Catheter tĩnh mạch trung tâm) |
|
| Mã phần lô | PP2300464817 |
| Giá từng phần lô | 7,970,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.955.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.579.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clip Polyme kẹp mạch máu cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2300464818 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel Colloid chăm sóc vết thương có ion nano bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300464819 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in máy dán barcode tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300464820 |
| Giá từng phần lô | 219,318,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.977.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.523.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa vết thương chai 190ml |
|
| Mã phần lô | PP2300464821 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa vết thương chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300464822 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel trị vết thương hở 5g |
|
| Mã phần lô | PP2300464823 |
| Giá từng phần lô | 7,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel trị vết thương hở 15g |
|
| Mã phần lô | PP2300464824 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên đặt hậu môn (điều trị trĩ) |
|
| Mã phần lô | PP2300464825 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel đắp vết thương làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2300464826 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2300464827 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2300464828 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ lấy mẫu đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300464829 |
| Giá từng phần lô | 1,399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.098.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 979.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống dẫn lưu Kerh 14F |
|
| Mã phần lô | PP2300464830 |
| Giá từng phần lô | 479,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 719.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống dẫn lưu Kerh 16F |
|
| Mã phần lô | PP2300464831 |
| Giá từng phần lô | 479,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 719.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống dẫn lưu lồng ngực số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300464832 |
| Giá từng phần lô | 224,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống dẫn lưu lồng ngực số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300464833 |
| Giá từng phần lô | 224,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nối chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300464834 |
| Giá từng phần lô | 2,799,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.198.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.959.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nội khí quản 02 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300464835 |
| Giá từng phần lô | 79,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.999.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.999.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300464836 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300464837 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm lắc điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300464838 |
| Giá từng phần lô | 119,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.487.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.760.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300464839 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xy lanh 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300464840 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thị hóa học dành cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300464841 |
| Giá từng phần lô | 52,504,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.756.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.752.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa bay hơi |
|
| Mã phần lô | PP2300464842 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.598.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao dành cho dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300464843 |
| Giá từng phần lô | 353,584,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.376.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.509.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch phun sương khử khuẩn không khí - bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300464844 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước rửa tay 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300464845 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2300464846 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất khử khuẩn mức độ trung bình dành cho dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300464847 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt môi trường không khí - bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300464848 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt tạo bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300464849 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 |
|
| Mã phần lô | PP2300464850 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300464851 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch phun sương khử khuẩn không khí - bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300464852 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch làm sạch thiết bị y tế 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300464853 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch làm sạch thiết bị y tế 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300464854 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế ( 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate, chất hoạt động bề mặt non-ionic) |
|
| Mã phần lô | PP2300464855 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất bảo dưỡng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300464856 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300464857 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300464858 |
| Giá từng phần lô | 150,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300464859 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên nén khử khuẩn 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300464860 |
| Giá từng phần lô | 49,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử hóa học Indicator Strip |
|
| Mã phần lô | PP2300464861 |
| Giá từng phần lô | 4,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.853.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300464862 |
| Giá từng phần lô | 1,104,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.657.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 773.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ cố định nội khí quản chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300464863 |
| Giá từng phần lô | 11,049,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.574.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.734.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyn mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300464864 |
| Giá từng phần lô | 4,449,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.674.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.114.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cây thông nòng các số 8-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300464865 |
| Giá từng phần lô | 299,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút đàm kín người lớn 14FR |
|
| Mã phần lô | PP2300464866 |
| Giá từng phần lô | 22,099,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.148.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.469.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Filter/ Đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300464867 |
| Giá từng phần lô | 23,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.991.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.795.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chích hậu cầu 26G |
|
| Mã phần lô | PP2300464868 |
| Giá từng phần lô | 41,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cầm máu Spongel |
|
| Mã phần lô | PP2300464869 |
| Giá từng phần lô | 25,418,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.127.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.792.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng đựng hóa chất H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300464870 |
| Giá từng phần lô | 385,270,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.905.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.689.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng mực in dùng cho máy 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300464871 |
| Giá từng phần lô | 1,640,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.460.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300464872 |
| Giá từng phần lô | 38,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300464873 |
| Giá từng phần lô | 58,096,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.144.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.667.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo cố định kim luồn 60mm x 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300464874 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm Insulin 30G 5/16'' |
|
| Mã phần lô | PP2300464875 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình hủy kim lớn 6.8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300464876 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình hủy kim nhỏ 1.5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300464877 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300464878 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm vật tư y tế 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300464879 |
| Giá từng phần lô | 827,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.241.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 579.385.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm vật tư y tế 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300464880 |
| Giá từng phần lô | 1,561,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.341.557.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.726.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm vật tư y tế 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300464881 |
| Giá từng phần lô | 579,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 869.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.713.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm vật tư y tế đai nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300464882 |
| Giá từng phần lô | 341,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300464883 |
| Giá từng phần lô | 765,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.148.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 128220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm Test nhanh Covid-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300464884 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm vật tư mảnh ghép thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300464885 |
| Giá từng phần lô | 256,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.038.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.684.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm hóa chất xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300464886 |
| Giá từng phần lô | 37,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300464887 |
| Giá từng phần lô | 998,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.497.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm túi ép 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300464888 |
| Giá từng phần lô | 304,111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.166.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.877.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm túi ép 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300464889 |
| Giá từng phần lô | 230,883,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.325.235 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.618.443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm Cassette theo máy |
|
| Mã phần lô | PP2300464890 |
| Giá từng phần lô | 191,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.265.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm phẩu thuật bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300464891 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm dao phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300464892 |
| Giá từng phần lô | 15,531,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.296.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.871.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm Ngoại khoa 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300464893 |
| Giá từng phần lô | 464,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm Ngoại khoa 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300464894 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm Bông - gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300464895 |
| Giá từng phần lô | 1,036,077,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.115.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.253.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm dây truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300464896 |
| Giá từng phần lô | 2,255,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.383.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.578.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm phẩu thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300464897 |
| Giá từng phần lô | 1,777,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.666.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.244.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm dây dao nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300464898 |
| Giá từng phần lô | 1,128,433,497 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.692.650.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 789.903.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm hóa chất nha |
|
| Mã phần lô | PP2300464899 |
| Giá từng phần lô | 358,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.650.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300464900 |
| Giá từng phần lô | 368,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm băng bó bột 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300464901 |
| Giá từng phần lô | 215,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm băng bó bột 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300464902 |
| Giá từng phần lô | 34,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm kiềm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300464903 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300464904 |
| Giá từng phần lô | 594,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm ngoại khoa nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300464905 |
| Giá từng phần lô | 811,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.217.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm test khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300464906 |
| Giá từng phần lô | 189,063,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.594.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.344.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm hóa chất nội kiểm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300464907 |
| Giá từng phần lô | 157,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhóm hóa chất nội kiểm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300464908 |
| Giá từng phần lô | 281,274,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.911.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.892.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi