Gói thầu: Gói số 1: Vật tư y tế năm 2026 - 2027
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600354849-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 1 ngày, 21 giờ 49 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Dân y Bạc Liêu |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Vật tư y tế năm 2026 - 2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600198456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, nguồn BHYT, nguồn thu dịch vụ và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 18,382,502,420 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600272651 - Airway nhựa | 1,050,000 | 1.449.000 | 525.000 | ||
| 2 | PP2600272652 - Ambu bóp bóng | 24,990,000 | 34.486.200 | 12.495.000 | ||
| 3 | PP2600272653 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên | 3,120,000 | 4.305.600 | 1.560.000 | ||
| 4 | PP2600272654 - Băng bó bột 10cm x 270cm | 4,400,000 | 6.072.000 | 2.200.000 | ||
| 5 | PP2600272655 - Băng bó bột 15cm x 270cm | 8,820,000 | 12.171.600 | 4.410.000 | ||
| 6 | PP2600272656 - Băng bó bột 7.5cm x 270cm | 1,260,000 | 1.738.800 | 630.000 | ||
| 7 | PP2600272657 - Băng cá nhân | 24,000,000 | 33.120.000 | 12.000.000 | ||
| 8 | PP2600272658 - Băng cuộn vải | 236,000 | 325.680 | 118.000 | ||
| 9 | PP2600272659 - Băng thun (3 móc - co giãn) | 3,188,000 | 4.399.440 | 1.594.000 | ||
| 10 | PP2600272660 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp | 10,428,000 | 14.390.640 | 5.214.000 | ||
| 11 | PP2600272661 - Băng keo lụa 2,5cm | 145,000,000 | 200.100.000 | 72.500.000 | ||
| 12 | PP2600272662 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m | 7,470,000 | 10.308.600 | 3.735.000 | ||
| 13 | PP2600272663 - Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi | 10,500,000 | 14.490.000 | 5.250.000 | ||
| 14 | PP2600272664 - Bao cao su | 8,316,000 | 11.476.080 | 4.158.000 | ||
| 15 | PP2600272665 - Bao dây đốt điện | 14,490,000 | 19.996.200 | 7.245.000 | ||
| 16 | PP2600272666 - Bao vải huyết áp | 1,568,000 | 2.163.840 | 784.000 | ||
| 17 | PP2600272667 - Bộ nẹp gỗ | 2,310,000 | 3.187.800 | 1.155.000 | ||
| 18 | PP2600272668 - Bộ dụng cụ cắt trĩ | 760,500,000 | 1.049.490.000 | 380.250.000 | ||
| 19 | PP2600272669 - Bơm cho ăn 50ml | 225,000 | 310.500 | 112.500 | ||
| 20 | PP2600272670 - Bơm tiêm 10ml | 22,000,000 | 30.360.000 | 11.000.000 | ||
| 21 | PP2600272671 - Bơm tiêm 1ml | 5,040,000 | 6.955.200 | 2.520.000 | ||
| 22 | PP2600272672 - Bơm tiêm 20ml | 90,000,000 | 124.200.000 | 45.000.000 | ||
| 23 | PP2600272673 - Bơm tiêm 3ml | 72,000,000 | 99.360.000 | 36.000.000 | ||
| 24 | PP2600272674 - Bơm tiêm 5ml | 75,000,000 | 103.500.000 | 37.500.000 | ||
| 25 | PP2600272675 - Bóng oxy gây mê | 113,400 | 156.492 | 56.700 | ||
| 26 | PP2600272676 - Bông viên | 27,800,000 | 38.364.000 | 13.900.000 | ||
| 27 | PP2600272677 - Bông y tế không thấm nước | 6,388,800 | 8.816.544 | 3.194.400 | ||
| 28 | PP2600272678 - Bông y tế thấm nước | 32,000,000 | 44.160.000 | 16.000.000 | ||
| 29 | PP2600272679 - Bóp bóng giúp thở silicone người lớn | 1,470,000 | 2.028.600 | 735.000 | ||
| 30 | PP2600272680 - Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em | 1,470,000 | 2.028.600 | 735.000 | ||
| 31 | PP2600272681 - Canuyn mở khí quản | 483,000 | 666.540 | 241.500 | ||
| 32 | PP2600272682 - Canuyn mở khí quản hai nòng | 6,999,950 | 9.659.931 | 3.499.975 | ||
| 33 | PP2600272683 - Chạc 3 chia có dây | 11,400,000 | 15.732.000 | 5.700.000 | ||
| 34 | PP2600272684 - Cồn 70 độ | 59,000,000 | 81.420.000 | 29.500.000 | ||
| 35 | PP2600272685 - Cồn 90 độ | 2,273,400 | 3.137.292 | 1.136.700 | ||
| 36 | PP2600272686 - Chỉ Chromic catgut 2-0 có kim | 1,280,000 | 1.766.400 | 640.000 | ||
| 37 | PP2600272687 - Chỉ Chromic catgut 3-0 có kim | 1,440,000 | 1.987.200 | 720.000 | ||
| 38 | PP2600272688 - Chỉ Nylon số 0 | 160,000 | 220.800 | 80.000 | ||
| 39 | PP2600272689 - Chỉ Nylon số 2/0 | 7,500,000 | 10.350.000 | 3.750.000 | ||
| 40 | PP2600272690 - Chỉ Nylon số 3/0 | 30,000,000 | 41.400.000 | 15.000.000 | ||
| 41 | PP2600272691 - Chỉ Nylon số 4/0 | 7,750,000 | 10.695.000 | 3.875.000 | ||
| 42 | PP2600272692 - Chỉ Nylon số 5/0 | 2,080,000 | 2.870.400 | 1.040.000 | ||
| 43 | PP2600272693 - Chỉ Nylon số 10/0 | 6,800,000 | 9.384.000 | 3.400.000 | ||
| 44 | PP2600272694 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 | 86,000,000 | 118.680.000 | 43.000.000 | ||
| 45 | PP2600272695 - Chỉ phẫu thuật PDS II số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C | 2,952,000 | 4.073.760 | 1.476.000 | ||
| 46 | PP2600272696 - Chỉ phẫu thuật PDS II số 3/0 dài 70cm, kim tròn SH plus 26mm, 1/2C | 4,440,000 | 6.127.200 | 2.220.000 | ||
| 47 | PP2600272697 - Chỉ phẫu thuật Chromic catgut 3-0, không kim | 6,625,000 | 9.142.500 | 3.312.500 | ||
| 48 | PP2600272698 - Chỉ silk số 7/0 | 900,000 | 1.242.000 | 450.000 | ||
| 49 | PP2600272699 - Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Irgacare MP số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C (hoặc tương đương) | 56,750,000 | 78.315.000 | 28.375.000 | ||
| 50 | PP2600272700 - Chỉ phẫu thuật Vicryl 2-0 | 21,300,000 | 29.394.000 | 10.650.000 | ||
| 51 | PP2600272701 - Chỉ thép khâu xương số 5 | 17,850,000 | 24.633.000 | 8.925.000 | ||
| 52 | PP2600272702 - Chỉ thép khâu xương số 7 | 15,500,000 | 21.390.000 | 7.750.000 | ||
| 53 | PP2600272703 - Chỉ thép mềm | 5,000,000 | 6.900.000 | 2.500.000 | ||
| 54 | PP2600272704 - Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi | 3,900,000 | 5.382.000 | 1.950.000 | ||
| 55 | PP2600272705 - Dầu soi kính hiển vi | 3,600,000 | 4.968.000 | 1.800.000 | ||
| 56 | PP2600272706 - Que lấy mẫu bệnh phẩm | 158,500 | 218.730 | 79.250 | ||
| 57 | PP2600272707 - Que cấy vi sinh kim loại | 440,000 | 607.200 | 220.000 | ||
| 58 | PP2600272708 - Que cấy vi sinh bằng nhựa | 94,500 | 130.410 | 47.250 | ||
| 59 | PP2600272709 - Đèn cồn thí nghiệm | 252,720 | 348.753,6 | 126.360 | ||
| 60 | PP2600272710 - Can nhựa có vạch chia | 918,000 | 1.266.840 | 459.000 | ||
| 61 | PP2600272711 - Đầu cones vàng có khía 200 microlit | 1,400,000 | 1.932.000 | 700.000 | ||
| 62 | PP2600272712 - Đầu cones xanh có khía 1000 microlit | 1,335,000 | 1.842.300 | 667.500 | ||
| 63 | PP2600272713 - Dây Garo | 5,940,000 | 8.197.200 | 2.970.000 | ||
| 64 | PP2600272714 - Dây nối bơm tiêm điện | 5,500,000 | 7.590.000 | 2.750.000 | ||
| 65 | PP2600272715 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 16,500,000 | 22.770.000 | 8.250.000 | ||
| 66 | PP2600272716 - Dây truyền dịch | 270,000,000 | 372.600.000 | 135.000.000 | ||
| 67 | PP2600272717 - Đè lưỡi gỗ | 10,890,000 | 15.028.200 | 5.445.000 | ||
| 68 | PP2600272718 - Kim đẩy chỉ vô trùng, dùng 1 lần | 3,210,000 | 4.429.800 | 1.605.000 | ||
| 69 | PP2600272719 - Đinh kirschner Dia 1.2mm x 310mm | 2,300,000 | 3.174.000 | 1.150.000 | ||
| 70 | PP2600272720 - Đinh kirschner Dia 1.4mm x 310mm | 2,300,000 | 3.174.000 | 1.150.000 | ||
| 71 | PP2600272721 - Đinh kirschner Dia 1.6mm x 310mm | 2,300,000 | 3.174.000 | 1.150.000 | ||
| 72 | PP2600272722 - Đinh kirschner Dia 1.8mm x 310mm | 2,300,000 | 3.174.000 | 1.150.000 | ||
| 73 | PP2600272723 - Đinh kirschner Dia 2.0mm x 310mm | 1,150,000 | 1.587.000 | 575.000 | ||
| 74 | PP2600272724 - Đinh kirschner Dia 2.2mm x 310mm | 2,300,000 | 3.174.000 | 1.150.000 | ||
| 75 | PP2600272725 - Gạc Povidine | 950,000 | 1.311.000 | 475.000 | ||
| 76 | PP2600272726 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp | 1,291,500 | 1.782.270 | 645.750 | ||
| 77 | PP2600272727 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng | 1,470,000 | 2.028.600 | 735.000 | ||
| 78 | PP2600272728 - Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang | 660,000 | 910.800 | 330.000 | ||
| 79 | PP2600272729 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 10miếng) | 10,533,600 | 14.536.368 | 5.266.800 | ||
| 80 | PP2600272730 - Gạc y tếkhổ 1.2m | 93,000,000 | 128.340.000 | 46.500.000 | ||
| 81 | PP2600272731 - Găng tay chưa tiệt trùng ngắn (có bột) | 100,800,000 | 139.104.000 | 50.400.000 | ||
| 82 | PP2600272732 - Găng tay chưa tiệt trùng ngắn (không bột) | 133,200,000 | 183.816.000 | 66.600.000 | ||
| 83 | PP2600272733 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5 | 10,500,000 | 14.490.000 | 5.250.000 | ||
| 84 | PP2600272734 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5 | 70,000,000 | 96.600.000 | 35.000.000 | ||
| 85 | PP2600272735 - Gel bôi trơn | 27,000,000 | 37.260.000 | 13.500.000 | ||
| 86 | PP2600272736 - Gel siêu âm | 10,000,000 | 13.800.000 | 5.000.000 | ||
| 87 | PP2600272737 - Giấy dán điện cực tim | 19,992,000 | 27.588.960 | 9.996.000 | ||
| 88 | PP2600272738 - Giấy y tế | 36,500,000 | 50.370.000 | 18.250.000 | ||
| 89 | PP2600272739 - Clip titan kẹp mạch máu | 5,700,000 | 7.866.000 | 2.850.000 | ||
| 90 | PP2600272740 - Khẩu trang y tế | 112,000,000 | 154.560.000 | 56.000.000 | ||
| 91 | PP2600272741 - Khí CO2 | 9,180,000 | 12.668.400 | 4.590.000 | ||
| 92 | PP2600272742 - Oxy y tế dạng lỏng | 450,000,000 | 621.000.000 | 225.000.000 | ||
| 93 | PP2600272743 - Kim châm cứu vô trùng, các cỡ | 114,000,000 | 157.320.000 | 57.000.000 | ||
| 94 | PP2600272744 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 | 9,697,000 | 13.381.860 | 4.848.500 | ||
| 95 | PP2600272745 - Kim lấy máu đường huyết | 14,586,000 | 20.128.680 | 7.293.000 | ||
| 96 | PP2600272746 - Kim lấy thuốc, các số | 64,000,000 | 88.320.000 | 32.000.000 | ||
| 97 | PP2600272747 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G | 144,300,000 | 199.134.000 | 72.150.000 | ||
| 98 | PP2600272748 - Kim tiêm nha số 27G | 3,308,000 | 4.565.040 | 1.654.000 | ||
| 99 | PP2600272749 - Lame kính hiển vi | 1,093,500 | 1.509.030 | 546.750 | ||
| 100 | PP2600272750 - Lammell 24 x 32mm | 2,184,000 | 3.013.920 | 1.092.000 | ||
| 101 | PP2600272751 - Lọ đựng nước tiểu | 60,000,000 | 82.800.000 | 30.000.000 | ||
| 102 | PP2600272752 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 11 | 4,000,000 | 5.520.000 | 2.000.000 | ||
| 103 | PP2600272753 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15 | 12,000,000 | 16.560.000 | 6.000.000 | ||
| 104 | PP2600272754 - Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm | 199,500,000 | 275.310.000 | 99.750.000 | ||
| 105 | PP2600272755 - Mask gây mê bóp bóng Silicon | 672,000 | 927.360 | 336.000 | ||
| 106 | PP2600272756 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung | 7,000,000 | 9.660.000 | 3.500.000 | ||
| 107 | PP2600272757 - Máy đo huyết áp | 26,000,000 | 35.880.000 | 13.000.000 | ||
| 108 | PP2600272758 - Miếng cầm máu mũi | 138,000,000 | 190.440.000 | 69.000.000 | ||
| 109 | PP2600272759 - Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm | 1,120,000 | 1.545.600 | 560.000 | ||
| 110 | PP2600272760 - Miếng dán sau phẫu thuật 30cm x 10cm | 1,230,000 | 1.697.400 | 615.000 | ||
| 111 | PP2600272761 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm | 6,400,000 | 8.832.000 | 3.200.000 | ||
| 112 | PP2600272762 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm | 3,885,000 | 5.361.300 | 1.942.500 | ||
| 113 | PP2600272763 - Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm | 12,075,000 | 16.663.500 | 6.037.500 | ||
| 114 | PP2600272764 - Nẹp cẳng tay | 4,000,000 | 5.520.000 | 2.000.000 | ||
| 115 | PP2600272765 - Nẹp cẳng cánh tay chữ L | 1,120,000 | 1.545.600 | 560.000 | ||
| 116 | PP2600272766 - Nẹp cẳng bàn chân | 5,850,000 | 8.073.000 | 2.925.000 | ||
| 117 | PP2600272767 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài | 4,160,000 | 5.740.800 | 2.080.000 | ||
| 118 | PP2600272768 - Nón giấy phẫu thuật | 12,474,000 | 17.214.120 | 6.237.000 | ||
| 119 | PP2600272769 - Nút chặn kim luồn có Heparin | 6,720,000 | 9.273.600 | 3.360.000 | ||
| 120 | PP2600272770 - Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain) | 726,000 | 1.001.880 | 363.000 | ||
| 121 | PP2600272771 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 47,250,000 | 65.205.000 | 23.625.000 | ||
| 122 | PP2600272772 - Ống đặt nội khí quản cong miệng | 4,999,900 | 6.899.862 | 2.499.950 | ||
| 123 | PP2600272773 - Ống nghe | 6,500,000 | 8.970.000 | 3.250.000 | ||
| 124 | PP2600272774 - Ống nghiệm Citrate 3,2% | 5,460,000 | 7.534.800 | 2.730.000 | ||
| 125 | PP2600272775 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 86,450,000 | 119.301.000 | 43.225.000 | ||
| 126 | PP2600272776 - Ống EDTA K3 dành cho bệnh nhi | 675,000 | 931.500 | 337.500 | ||
| 127 | PP2600272777 - Ống nghiệm heparin | 68,250,000 | 94.185.000 | 34.125.000 | ||
| 128 | PP2600272778 - Ống nghiệm NaF | 1,050,000 | 1.449.000 | 525.000 | ||
| 129 | PP2600272779 - Ống nghiệm serum | 5,700,000 | 7.866.000 | 2.850.000 | ||
| 130 | PP2600272780 - Ống nghiệm trắng có nắp | 2,750,000 | 3.795.000 | 1.375.000 | ||
| 131 | PP2600272781 - Ống thông JJ, số 6Fr | 14,999,500 | 20.699.310 | 7.499.750 | ||
| 132 | PP2600272782 - Ống thông JJ, số 7Fr | 44,998,500 | 62.097.930 | 22.499.250 | ||
| 133 | PP2600272783 - Ống sonde tiệt trùng (ống dẫn lưu) | 792,000 | 1.092.960 | 396.000 | ||
| 134 | PP2600272784 - Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr | 12,600,000 | 17.388.000 | 6.300.000 | ||
| 135 | PP2600272785 - Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr | 2,520,000 | 3.477.600 | 1.260.000 | ||
| 136 | PP2600272786 - Sonde foley 3 nhánh | 1,410,000 | 1.945.800 | 705.000 | ||
| 137 | PP2600272787 - Túi đựng bệnh phẩm | 1,092,000 | 1.506.960 | 546.000 | ||
| 138 | PP2600272788 - Vòng đeo tay người lớn | 7,056,000 | 9.737.280 | 3.528.000 | ||
| 139 | PP2600272789 - Viên nén khử khuẩn | 8,600,000 | 11.868.000 | 4.300.000 | ||
| 140 | PP2600272790 - Xốp cầm máu gelatin | 79,000,000 | 109.020.000 | 39.500.000 | ||
| 141 | PP2600272791 - Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm | 38,000,000 | 52.440.000 | 19.000.000 | ||
| 142 | PP2600272792 - Hộp chứa thu gom vật sắc nhọn >= 5L | 120,750,000 | 166.635.000 | 60.375.000 | ||
| 143 | PP2600272793 - Que chỉ thị hóa học 3M (hoặc tương đương) | 9,350,000 | 12.903.000 | 4.675.000 | ||
| 144 | PP2600272794 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ (Cidex) | 198,000,000 | 273.240.000 | 99.000.000 | ||
| 145 | PP2600272795 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ (Cidezyme) | 382,500,000 | 527.850.000 | 191.250.000 | ||
| 146 | PP2600272796 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Chlorhexidine gluconate 0,5%kl/tt,...) | 29,000,000 | 40.020.000 | 14.500.000 | ||
| 147 | PP2600272797 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 10,500,000 | 14.490.000 | 5.250.000 | ||
| 148 | PP2600272798 - Dung dịch khử khuẩn không khí | 76,375,000 | 105.397.500 | 38.187.500 | ||
| 149 | PP2600272799 - Nước cất 2 lần | 29,250,000 | 40.365.000 | 14.625.000 | ||
| 150 | PP2600272800 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ, titan | 117,000,000 | 161.460.000 | 58.500.000 | ||
| 151 | PP2600272801 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, titan | 103,000,000 | 142.140.000 | 51.500.000 | ||
| 152 | PP2600272802 - Bộ nẹp khóa xương gót chân, trái phải các cỡ, titan | 100,000,000 | 138.000.000 | 50.000.000 | ||
| 153 | PP2600272803 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ, titan | 204,000,000 | 281.520.000 | 102.000.000 | ||
| 154 | PP2600272804 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ (cẳng tay) nén ép, các cỡ, titan | 152,000,000 | 209.760.000 | 76.000.000 | ||
| 155 | PP2600272805 - Bộ nẹp khóa bản hẹp (cánh tay-cẳng chân), các cỡ, titan | 102,000,000 | 140.760.000 | 51.000.000 | ||
| 156 | PP2600272806 - Bộ nẹp khóa bản rộng (xương đùi), các cỡ, titan | 60,000,000 | 82.800.000 | 30.000.000 | ||
| 157 | PP2600272807 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, các cỡ, titan | 69,500,000 | 95.910.000 | 34.750.000 | ||
| 158 | PP2600272808 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái phải, các cỡ, titan | 65,500,000 | 90.390.000 | 32.750.000 | ||
| 159 | PP2600272809 - Bộ nẹp mini trái phải các cỡ titan | 282,500,000 | 389.850.000 | 141.250.000 | ||
| 160 | PP2600272810 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải, các cỡ, titan | 132,000,000 | 182.160.000 | 66.000.000 | ||
| 161 | PP2600272811 - Povidine 4% | 17,850,000 | 24.633.000 | 8.925.000 | ||
| 162 | PP2600272812 - Filter lọc khuẩn | 32,400,000 | 44.712.000 | 16.200.000 | ||
| 163 | PP2600272813 - Clip túi mật | 21,900,000 | 30.222.000 | 10.950.000 | ||
| 164 | PP2600272814 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, màu vàng, nạp sẵn | 1,800,000,000 | 2.484.000.000 | 900.000.000 | ||
| 165 | PP2600272815 - Thủy tinh thể đơn tiêu mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, màu vàng, | 2,399,200,000 | 3.310.896.000 | 1.199.600.000 | ||
| 166 | PP2600272816 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1 mảnh, đơn tiêu lắp sẵn, kỵ nước, lọc ánh sáng tím | 1,800,000,000 | 2.484.000.000 | 900.000.000 | ||
| 167 | PP2600272817 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh, bốn càng lắp sẵn. | 1,794,000,000 | 2.475.720.000 | 897.000.000 | ||
| 168 | PP2600272818 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lắp sẵn | 1,495,000,000 | 2.063.100.000 | 747.500.000 | ||
| 169 | PP2600272819 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự tăng tầm nhìn trung gian | 162,000,000 | 223.560.000 | 81.000.000 | ||
| 170 | PP2600272820 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự tầm nhìn liên tục (full range of vision) khúc xạ toàn phần | 166,000,000 | 229.080.000 | 83.000.000 | ||
| 171 | PP2600272821 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước. | 300,000,000 | 414.000.000 | 150.000.000 | ||
| 172 | PP2600272822 - Dịch nhầy phẫu thuật nhãn khoa | 125,000,000 | 172.500.000 | 62.500.000 | ||
| 173 | PP2600272823 - Dịch nhầy phẫu thuật nhãn khoa | 180,000,000 | 248.400.000 | 90.000.000 | ||
| 174 | PP2600272824 - Dịch nhầy phẫu thuật nhãn khoa | 187,500,000 | 258.750.000 | 93.750.000 | ||
| 175 | PP2600272825 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa | 36,750,000 | 50.715.000 | 18.375.000 | ||
| 176 | PP2600272826 - Vòng căng bao | 13,500,000 | 18.630.000 | 6.750.000 | ||
| 177 | PP2600272827 - Băng dán mi | 49,500,000 | 68.310.000 | 24.750.000 | ||
| 178 | PP2600272828 - Dao mổ mắt 15 độ | 135,000,000 | 186.300.000 | 67.500.000 | ||
| 179 | PP2600272829 - Dao mổ mắt 2.2 mm | 88,725,000 | 122.440.500 | 44.362.500 | ||
| 180 | PP2600272830 - Dao mổ mắt 2.4 mm | 88,725,000 | 122.440.500 | 44.362.500 | ||
| 181 | PP2600272831 - Dao mổ mắt 2.8 mm | 88,725,000 | 122.440.500 | 44.362.500 | ||
| 182 | PP2600272832 - Phụ kiện phaco(Bộ Sleeve) | 65,000,000 | 89.700.000 | 32.500.000 | ||
| 183 | PP2600272833 - Cassette(Cassette dùng cho máy phẫu thuật Phaco) | 235,000,000 | 324.300.000 | 117.500.000 | ||
| 184 | PP2600272834 - Nắp đậy troca 5 trong dụng cụ phẫu thuật nội soi | 6,000,000 | 8.280.000 | 3.000.000 | ||
| 185 | PP2600272835 - Nắp đậy troca 10 trong dụng cụ phẫu thuật nội soi | 2,400,000 | 3.312.000 | 1.200.000 | ||
| 186 | PP2600272836 - Gon thun troca 5 trong dụng cụ phẫu thuật nội soi | 2,400,000 | 3.312.000 | 1.200.000 | ||
| 187 | PP2600272837 - Gon thun troca 10 trong dụng cụ phẫu thuật nội soi | 1,200,000 | 1.656.000 | 600.000 | ||
| 188 | PP2600272838 - Vôi soda | 26,249,950 | 36.224.931 | 13.124.975 | ||
| 189 | PP2600272839 - Cây Bougie đặt NKQ | 1,365,000 | 1.883.700 | 682.500 | ||
| 190 | PP2600272840 - Bóng đèn trong bộ đặt NKQ | 5,752,000 | 7.937.760 | 2.876.000 | ||
| 191 | PP2600272841 - Bộ đèn đặt NKQ sợi quang | 12,946,000 | 17.865.480 | 6.473.000 | ||
| 192 | PP2600272842 - Băng thun gối | 6,300,000 | 8.694.000 | 3.150.000 | ||
| 193 | PP2600272843 - Băng thun cổ tay | 3,255,000 | 4.491.900 | 1.627.500 | ||
| 194 | PP2600272844 - Đay treo tay | 4,990,000 | 6.886.200 | 2.495.000 | ||
| 195 | PP2600272845 - Oxy già 3% | 5,000,000 | 6.900.000 | 2.500.000 | ||
| 196 | PP2600272846 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr) | 23,999,900 | 33.119.862 | 11.999.950 | ||
| 197 | PP2600272847 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) | 16,999,900 | 23.459.862 | 8.499.950 | ||
| 198 | PP2600272848 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) | 20,999,900 | 28.979.862 | 10.499.950 | ||
| 199 | PP2600272849 - Dụng cụ cắt bao quy đầu | 25,000,000 | 34.500.000 | 12.500.000 | ||
| 200 | PP2600272850 - Bóng đèn hồng ngoại | 3,500,000 | 4.830.000 | 1.750.000 | ||
| 201 | PP2600272851 - Dây điện cực của máy châm cứu (4 giắc đuôi kẹp) | 13,600,000 | 18.768.000 | 6.800.000 | ||
| 202 | PP2600272852 - Sáp parafin | 18,250,000 | 25.185.000 | 9.125.000 | ||
| 203 | PP2600272853 - Dầu parafin | 600,000 | 828.000 | 300.000 | ||
| 204 | PP2600272854 - Đầu kim tiêm cho bút tiêm tiểu đường | 31,500,000 | 43.470.000 | 15.750.000 | ||
| 205 | PP2600272855 - Sò đánh bóng | 2,730,000 | 3.767.400 | 1.365.000 | ||
| 206 | PP2600272856 - Trâm gai | 7,200,000 | 9.936.000 | 3.600.000 | ||
| 207 | PP2600272857 - Trâm K (Kim khoan răng) | 5,040,000 | 6.955.200 | 2.520.000 | ||
| 208 | PP2600272858 - Ống chích nha khoa | 6,736,000 | 9.295.680 | 3.368.000 | ||
| 209 | PP2600272859 - Kềm nhổ răng | 8,635,000 | 11.916.300 | 4.317.500 | ||
| 210 | PP2600272860 - Thước đo nội nha Mini Endo Block - Dentsply (hoặc tương đương) | 980,000 | 1.352.400 | 490.000 | ||
| 211 | PP2600272861 - Mặt gương | 3,750,000 | 5.175.000 | 1.875.000 | ||
| 212 | PP2600272862 - Dung dịch sát trùng tay khoan | 3,030,000 | 4.181.400 | 1.515.000 | ||
| 213 | PP2600272863 - Dầu tay khoan | 2,100,000 | 2.898.000 | 1.050.000 | ||
| 214 | PP2600272864 - Mũi mài nhựa | 3,884,000 | 5.359.920 | 1.942.000 | ||
| 215 | PP2600272865 - Cây tháo mão | 1,924,000 | 2.655.120 | 962.000 | ||
| 216 | PP2600272866 - Mũi khoan kim cương (siêu mịn) | 9,000,000 | 12.420.000 | 4.500.000 | ||
| 217 | PP2600272867 - Mũi đánh bóng composite nụ lớn | 1,165,500 | 1.608.390 | 582.750 | ||
| 218 | PP2600272868 - Giấy cắn 1 mặt | 19,750,000 | 27.255.000 | 9.875.000 | ||
| 219 | PP2600272869 - Cone Gutta Percha - Protaper | 1,800,000 | 2.484.000 | 900.000 | ||
| 220 | PP2600272870 - Trâm gai lấy tủy | 6,000,000 | 8.280.000 | 3.000.000 | ||
| 221 | PP2600272871 - Gutta Percha Points - Diadent - 15/40-Sea | 1,350,000 | 1.863.000 | 675.000 | ||
| 222 | PP2600272872 - Trâm K-File 21mm, 25mm, 31mm - 08 | 4,900,000 | 6.762.000 | 2.450.000 | ||
| 223 | PP2600272873 - Kềm nhổ răng cửa và cối nhỏ hàm trên | 8,640,000 | 11.923.200 | 4.320.000 | ||
| 224 | PP2600272874 - Nạy nhổ răng thẳng 3mm | 4,090,000 | 5.644.200 | 2.045.000 | ||
| 225 | PP2600272875 - Kim tiêm Septoject 30G/ 0.30x10 TÍM (hoặc tương đương) | 7,380,000 | 10.184.400 | 3.690.000 | ||
| 226 | PP2600272876 - Ống chích sắt | 13,480,000 | 18.602.400 | 6.740.000 | ||
| 227 | PP2600272877 - Kẹp pen thẳng 14cm | 1,330,000 | 1.835.400 | 665.000 | ||
| 228 | PP2600272878 - Kéo cắt chỉ thẳng 11.5cm | 875,000 | 1.207.500 | 437.500 | ||
| 229 | PP2600272879 - Cán dao mổ thông dụng | 520,000 | 717.600 | 260.000 | ||
| 230 | PP2600272880 - Mũi cạo vôi răng | 4,440,000 | 6.127.200 | 2.220.000 | ||
| 231 | PP2600272881 - Kim hậu cầu | 375,000 | 517.500 | 187.500 | ||
| 232 | PP2600272882 - Dây truyền máu | 1,312,500 | 1.811.250 | 656.250 | ||
| 233 | PP2600272883 - Dung dịch ngâm dụng cụ rỉ sét | 12,200,000 | 16.836.000 | 6.100.000 | ||
| 234 | PP2600272884 - Cồn 96 độ | 1,122,000 | 1.548.360 | 561.000 | ||
| 235 | PP2600272885 - Tube lưu mẫu nắp bật 1.5 ml | 30,000,000 | 41.400.000 | 15.000.000 |
Airway nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600272651 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 525.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600272652 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.486.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.495.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2600272653 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.305.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bó bột 10cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272654 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bó bột 15cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272655 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.171.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bó bột 7.5cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272656 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 630.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600272657 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2600272658 |
| Giá từng phần lô | 236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 118.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun (3 móc - co giãn) |
|
| Mã phần lô | PP2600272659 |
| Giá từng phần lô | 3,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.399.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.594.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600272660 |
| Giá từng phần lô | 10,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.390.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.214.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 2,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272661 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2600272662 |
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.308.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600272663 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600272664 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.476.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.158.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2600272665 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.996.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.245.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2600272666 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.163.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | 784.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600272667 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.187.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.155.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600272668 |
| Giá từng phần lô | 760,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.049.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 380.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600272669 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2600272670 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2600272671 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.955.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2600272672 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2600272673 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600272674 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng oxy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2600272675 |
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.492 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2600272676 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600272677 |
| Giá từng phần lô | 6,388,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.816.544 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.194.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600272678 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóp bóng giúp thở silicone người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600272679 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.028.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600272680 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.028.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2600272681 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 241.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản hai nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600272682 |
| Giá từng phần lô | 6,999,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.659.931 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.499.975 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chạc 3 chia có dây |
|
| Mã phần lô | PP2600272683 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600272684 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600272685 |
| Giá từng phần lô | 2,273,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.137.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.136.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic catgut 2-0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2600272686 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.766.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic catgut 3-0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2600272687 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.987.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2600272688 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600272689 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600272690 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600272691 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600272692 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.870.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600272693 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600272694 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật PDS II số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2600272695 |
| Giá từng phần lô | 2,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.073.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.476.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật PDS II số 3/0 dài 70cm, kim tròn SH plus 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2600272696 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.127.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Chromic catgut 3-0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600272697 |
| Giá từng phần lô | 6,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.312.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ silk số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600272698 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Irgacare MP số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2600272699 |
| Giá từng phần lô | 56,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Vicryl 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600272700 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép khâu xương số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2600272701 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.633.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.925.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép khâu xương số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2600272702 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép mềm |
|
| Mã phần lô | PP2600272703 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600272704 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2600272705 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600272706 |
| Giá từng phần lô | 158,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | 79.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy vi sinh kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2600272707 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy vi sinh bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600272708 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn cồn thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2600272709 |
| Giá từng phần lô | 252,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.753,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.360 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Can nhựa có vạch chia |
|
| Mã phần lô | PP2600272710 |
| Giá từng phần lô | 918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.266.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | 459.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cones vàng có khía 200 microlit |
|
| Mã phần lô | PP2600272711 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cones xanh có khía 1000 microlit |
|
| Mã phần lô | PP2600272712 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.842.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 667.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2600272713 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.197.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.970.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2600272714 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600272715 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600272716 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 135.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600272717 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.028.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.445.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đẩy chỉ vô trùng, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600272718 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.429.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.605.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 1.2mm x 310mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272719 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 1.4mm x 310mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272720 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 1.6mm x 310mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272721 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 1.8mm x 310mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272722 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 2.0mm x 310mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272723 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.587.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 575.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 2.2mm x 310mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272724 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Povidine |
|
| Mã phần lô | PP2600272725 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.311.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 475.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600272726 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 645.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600272727 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.028.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2600272728 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 910.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 330.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 10miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2600272729 |
| Giá từng phần lô | 10,533,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.536.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.266.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc y tếkhổ 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2600272730 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2600272731 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn (không bột) |
|
| Mã phần lô | PP2600272732 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2600272733 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2600272734 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2600272735 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600272736 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2600272737 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.588.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.996.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600272738 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip titan kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2600272739 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.866.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600272740 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600272741 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.668.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.590.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy y tế dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2600272742 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 225.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu vô trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600272743 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2600272744 |
| Giá từng phần lô | 9,697,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.381.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.848.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2600272745 |
| Giá từng phần lô | 14,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.128.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.293.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc, các số |
|
| Mã phần lô | PP2600272746 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2600272747 |
| Giá từng phần lô | 144,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm nha số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2600272748 |
| Giá từng phần lô | 3,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.565.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.654.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lame kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2600272749 |
| Giá từng phần lô | 1,093,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.509.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | 546.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lammell 24 x 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272750 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.013.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.092.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600272751 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2600272752 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2600272753 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272754 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 99.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask gây mê bóp bóng Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2600272755 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 336.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2600272756 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2600272757 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2600272758 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272759 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.545.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán sau phẫu thuật 30cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272760 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.697.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 615.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272761 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272762 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.361.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.942.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272763 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.663.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.037.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2600272764 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng cánh tay chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2600272765 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.545.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2600272766 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.925.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2600272767 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.740.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600272768 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.214.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.237.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút chặn kim luồn có Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2600272769 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.273.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrose drain) |
|
| Mã phần lô | PP2600272770 |
| Giá từng phần lô | 726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.001.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | 363.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600272771 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.625.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản cong miệng |
|
| Mã phần lô | PP2600272772 |
| Giá từng phần lô | 4,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.899.862 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.499.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2600272773 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Citrate 3,2% |
|
| Mã phần lô | PP2600272774 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.534.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600272775 |
| Giá từng phần lô | 86,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.301.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.225.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống EDTA K3 dành cho bệnh nhi |
|
| Mã phần lô | PP2600272776 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 931.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 337.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm heparin |
|
| Mã phần lô | PP2600272777 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm NaF |
|
| Mã phần lô | PP2600272778 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 525.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2600272779 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.866.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm trắng có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600272780 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông JJ, số 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600272781 |
| Giá từng phần lô | 14,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.699.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.499.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông JJ, số 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600272782 |
| Giá từng phần lô | 44,998,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.097.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.499.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống sonde tiệt trùng (ống dẫn lưu) |
|
| Mã phần lô | PP2600272783 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.092.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 396.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600272784 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600272785 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600272786 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.945.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 705.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600272787 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.506.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 546.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600272788 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.737.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.528.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600272789 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.868.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp cầm máu gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2600272790 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272791 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp chứa thu gom vật sắc nhọn >= 5L |
|
| Mã phần lô | PP2600272792 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que chỉ thị hóa học 3M (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2600272793 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.903.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.675.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ (Cidex) |
|
| Mã phần lô | PP2600272794 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 99.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ (Cidezyme) |
|
| Mã phần lô | PP2600272795 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 191.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Chlorhexidine gluconate 0,5%kl/tt,...) |
|
| Mã phần lô | PP2600272796 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600272797 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn không khí |
|
| Mã phần lô | PP2600272798 |
| Giá từng phần lô | 76,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.187.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600272799 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.625.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600272800 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600272801 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa xương gót chân, trái phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600272802 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600272803 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 102.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ (cẳng tay) nén ép, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600272804 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa bản hẹp (cánh tay-cẳng chân), các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600272805 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa bản rộng (xương đùi), các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600272806 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600272807 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái phải, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600272808 |
| Giá từng phần lô | 65,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp mini trái phải các cỡ titan |
|
| Mã phần lô | PP2600272809 |
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 141.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600272810 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Povidine 4% |
|
| Mã phần lô | PP2600272811 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.633.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.925.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600272812 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip túi mật |
|
| Mã phần lô | PP2600272813 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, màu vàng, nạp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600272814 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 900.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể đơn tiêu mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, màu vàng, |
|
| Mã phần lô | PP2600272815 |
| Giá từng phần lô | 2,399,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.310.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.199.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1 mảnh, đơn tiêu lắp sẵn, kỵ nước, lọc ánh sáng tím |
|
| Mã phần lô | PP2600272816 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 900.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh, bốn càng lắp sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2600272817 |
| Giá từng phần lô | 1,794,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 897.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600272818 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.063.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 747.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự tăng tầm nhìn trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2600272819 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 81.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự tầm nhìn liên tục (full range of vision) khúc xạ toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600272820 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước. |
|
| Mã phần lô | PP2600272821 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 150.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600272822 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600272823 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600272824 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600272825 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2600272826 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2600272827 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600272828 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ mắt 2.2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272829 |
| Giá từng phần lô | 88,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.440.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.362.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ mắt 2.4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272830 |
| Giá từng phần lô | 88,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.440.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.362.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ mắt 2.8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272831 |
| Giá từng phần lô | 88,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.440.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.362.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phụ kiện phaco(Bộ Sleeve) |
|
| Mã phần lô | PP2600272832 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cassette(Cassette dùng cho máy phẫu thuật Phaco) |
|
| Mã phần lô | PP2600272833 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy troca 5 trong dụng cụ phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600272834 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy troca 10 trong dụng cụ phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600272835 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gon thun troca 5 trong dụng cụ phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600272836 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gon thun troca 10 trong dụng cụ phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600272837 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2600272838 |
| Giá từng phần lô | 26,249,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.224.931 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.124.975 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây Bougie đặt NKQ |
|
| Mã phần lô | PP2600272839 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.883.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 682.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn trong bộ đặt NKQ |
|
| Mã phần lô | PP2600272840 |
| Giá từng phần lô | 5,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.937.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.876.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đèn đặt NKQ sợi quang |
|
| Mã phần lô | PP2600272841 |
| Giá từng phần lô | 12,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.865.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.473.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun gối |
|
| Mã phần lô | PP2600272842 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2600272843 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.491.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.627.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đay treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2600272844 |
| Giá từng phần lô | 4,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.886.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.495.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2600272845 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ bắt sỏi (3.0Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2600272846 |
| Giá từng phần lô | 23,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.119.862 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.999.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) |
|
| Mã phần lô | PP2600272847 |
| Giá từng phần lô | 16,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.459.862 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.499.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) |
|
| Mã phần lô | PP2600272848 |
| Giá từng phần lô | 20,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.979.862 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.499.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2600272849 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2600272850 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện cực của máy châm cứu (4 giắc đuôi kẹp) |
|
| Mã phần lô | PP2600272851 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2600272852 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2600272853 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu kim tiêm cho bút tiêm tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2600272854 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600272855 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.767.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.365.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2600272856 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm K (Kim khoan răng) |
|
| Mã phần lô | PP2600272857 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.955.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chích nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600272858 |
| Giá từng phần lô | 6,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.295.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.368.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2600272859 |
| Giá từng phần lô | 8,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.916.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.317.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thước đo nội nha Mini Endo Block - Dentsply (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2600272860 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.352.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2600272861 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát trùng tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2600272862 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.181.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.515.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2600272863 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600272864 |
| Giá từng phần lô | 3,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.359.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.942.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây tháo mão |
|
| Mã phần lô | PP2600272865 |
| Giá từng phần lô | 1,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.655.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 962.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương (siêu mịn) |
|
| Mã phần lô | PP2600272866 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi đánh bóng composite nụ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600272867 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.608.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | 582.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cắn 1 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2600272868 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone Gutta Percha - Protaper |
|
| Mã phần lô | PP2600272869 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600272870 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gutta Percha Points - Diadent - 15/40-Sea |
|
| Mã phần lô | PP2600272871 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.863.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 675.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm K-File 21mm, 25mm, 31mm - 08 |
|
| Mã phần lô | PP2600272872 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.762.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm nhổ răng cửa và cối nhỏ hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2600272873 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.923.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nạy nhổ răng thẳng 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272874 |
| Giá từng phần lô | 4,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.644.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.045.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm Septoject 30G/ 0.30x10 TÍM (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2600272875 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.184.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.690.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chích sắt |
|
| Mã phần lô | PP2600272876 |
| Giá từng phần lô | 13,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.602.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp pen thẳng 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272877 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 665.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt chỉ thẳng 11.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272878 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 437.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán dao mổ thông dụng |
|
| Mã phần lô | PP2600272879 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi cạo vôi răng |
|
| Mã phần lô | PP2600272880 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.127.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim hậu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600272881 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 187.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2600272882 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.811.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 656.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm dụng cụ rỉ sét |
|
| Mã phần lô | PP2600272883 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600272884 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.548.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 561.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube lưu mẫu nắp bật 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600272885 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi