Gói thầu: Gói số 1: Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300326078-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN VŨ THƯ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300227796 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 1,032,576,775 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.348.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300462221 - Ba kích | 17,230,500 | 173,000 |
| 2 | PP2300462222 - Bá tử nhân | 9,600,000 | 96,000 |
| 3 | PP2300462223 - Bạch chỉ | 3,654,000 | 37,000 |
| 4 | PP2300462224 - Bạch linh (Phục linh. Bạch phục linh) | 25,080,000 | 251,000 |
| 5 | PP2300462225 - Bạch thược | 26,720,000 | 268,000 |
| 6 | PP2300462226 - Bạch truật | 34,160,000 | 342,000 |
| 7 | PP2300462227 - Cam thảo | 16,590,000 | 166,000 |
| 8 | PP2300462228 - Can khương | 14,752,500 | 148,000 |
| 9 | PP2300462229 - Cát căn | 966,000 | 10,000 |
| 10 | PP2300462230 - Câu đằng | 894,600 | 9,000 |
| 11 | PP2300462231 - Câu kỷ tử | 18,663,750 | 187,000 |
| 12 | PP2300462232 - Cẩu tích | 7,860,000 | 79,000 |
| 13 | PP2300462233 - Cốt toái bổ | 25,200,000 | 252,000 |
| 14 | PP2300462234 - Cúc hoa | 1,937,250 | 20,000 |
| 15 | PP2300462235 - Đại táo | 7,200,000 | 72,000 |
| 16 | PP2300462236 - Đan sâm | 27,231,750 | 273,000 |
| 17 | PP2300462237 - Đảng sâm | 54,054,000 | 541,000 |
| 18 | PP2300462238 - Đỗ trọng | 11,200,000 | 112,000 |
| 19 | PP2300462239 - Độc hoạt | 18,900,000 | 189,000 |
| 20 | PP2300462240 - Đương quy (Toàn quy) | 53,882,500 | 539,000 |
| 21 | PP2300462241 - Hà thủ ô đỏ | 4,020,000 | 41,000 |
| 22 | PP2300462242 - Hoài sơn | 3,129,000 | 32,000 |
| 23 | PP2300462243 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 11,400,000 | 114,000 |
| 24 | PP2300462244 - Hòe hoa | 1,583,500 | 16,000 |
| 25 | PP2300462245 - Hồng hoa | 41,173,650 | 412,000 |
| 26 | PP2300462246 - Huyền sâm | 1,008,000 | 11,000 |
| 27 | PP2300462247 - Khương hoàng/Uất kim | 4,488,750 | 45,000 |
| 28 | PP2300462248 - Khương hoạt | 40,299,000 | 403,000 |
| 29 | PP2300462249 - Kinh giới | 13,800,000 | 138,000 |
| 30 | PP2300462250 - Liên nhục | 4,400,000 | 44,000 |
| 31 | PP2300462251 - Long nhãn | 4,014,750 | 41,000 |
| 32 | PP2300462252 - Mạch nha(môn) | 409,500 | 5,000 |
| 33 | PP2300462253 - Ngũ gia bì chân chim | 9,324,000 | 94,000 |
| 34 | PP2300462254 - Ngưu tất | 30,236,375 | 303,000 |
| 35 | PP2300462255 - Nhục thung dung | 11,172,000 | 112,000 |
| 36 | PP2300462256 - Phòng phong | 105,987,000 | 1,060,000 |
| 37 | PP2300462257 - Quế chi | 426,000 | 5,000 |
| 38 | PP2300462258 - Quế nhục | 11,235,000 | 113,000 |
| 39 | PP2300462259 - Sa sâm | 7,308,000 | 74,000 |
| 40 | PP2300462260 - Sài hồ | 2,835,000 | 29,000 |
| 41 | PP2300462261 - Sinh địa | 1,816,500 | 19,000 |
| 42 | PP2300462262 - Thục địa | 20,180,000 | 202,000 |
| 43 | PP2300462263 - Sơn thù | 1,569,000 | 16,000 |
| 44 | PP2300462264 - Sơn tra | 554,400 | 6,000 |
| 45 | PP2300462265 - Tần giao | 59,025,000 | 591,000 |
| 46 | PP2300462266 - Tang ký sinh | 7,056,000 | 71,000 |
| 47 | PP2300462267 - Táo nhân | 15,345,000 | 154,000 |
| 48 | PP2300462268 - Thiên ma | 22,743,000 | 228,000 |
| 49 | PP2300462269 - Thiên niên kiện | 14,679,000 | 147,000 |
| 50 | PP2300462270 - Thổ phục linh | 10,500,000 | 105,000 |
| 51 | PP2300462271 - Thương truật | 51,156,000 | 512,000 |
| 52 | PP2300462272 - Trần bì | 5,229,000 | 53,000 |
| 53 | PP2300462273 - Tục đoạn | 9,513,000 | 96,000 |
| 54 | PP2300462274 - Uy linh tiên | 61,200,000 | 612,000 |
| 55 | PP2300462275 - Xuyên khung | 66,000,000 | 660,000 |
| 56 | PP2300462276 - Ý dĩ | 1,984,500 | 20,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300462221 |
| Giá từng phần lô | 17,230,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300462222 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300462223 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch linh (Phục linh. Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300462224 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300462225 |
| Giá từng phần lô | 26,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300462226 |
| Giá từng phần lô | 34,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300462227 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300462228 |
| Giá từng phần lô | 14,752,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300462229 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300462230 |
| Giá từng phần lô | 894,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300462231 |
| Giá từng phần lô | 18,663,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300462232 |
| Giá từng phần lô | 7,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300462233 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300462234 |
| Giá từng phần lô | 1,937,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300462235 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300462236 |
| Giá từng phần lô | 27,231,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300462237 |
| Giá từng phần lô | 54,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300462238 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300462239 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300462240 |
| Giá từng phần lô | 53,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300462241 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300462242 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300462243 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300462244 |
| Giá từng phần lô | 1,583,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300462245 |
| Giá từng phần lô | 41,173,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300462246 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300462247 |
| Giá từng phần lô | 4,488,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300462248 |
| Giá từng phần lô | 40,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300462249 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300462250 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300462251 |
| Giá từng phần lô | 4,014,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch nha(môn) |
|
| Mã phần lô | PP2300462252 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300462253 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300462254 |
| Giá từng phần lô | 30,236,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300462255 |
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300462256 |
| Giá từng phần lô | 105,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300462257 |
| Giá từng phần lô | 426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300462258 |
| Giá từng phần lô | 11,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300462259 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300462260 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300462261 |
| Giá từng phần lô | 1,816,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300462262 |
| Giá từng phần lô | 20,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300462263 |
| Giá từng phần lô | 1,569,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300462264 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300462265 |
| Giá từng phần lô | 59,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300462266 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300462267 |
| Giá từng phần lô | 15,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300462268 |
| Giá từng phần lô | 22,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300462269 |
| Giá từng phần lô | 14,679,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300462270 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300462271 |
| Giá từng phần lô | 51,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300462272 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300462273 |
| Giá từng phần lô | 9,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300462274 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300462275 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300462276 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi