Gói thầu: Gói số 1: Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300323339-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN KIẾN XƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300222145
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 2,123,021,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21.230.213 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300450326 - Ba kích 38,340,000 383,400
2 PP2300450327 - Bạch chỉ 28,035,000 280,350
3 PP2300450328 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 12,540,000 125,400
4 PP2300450329 - Bạch thược 66,800,000 668,000
5 PP2300450330 - Bạch truật 112,000,000 1,120,000
6 PP2300450331 - Bán hạ nam (Củ chóc) 2,955,000 29,550
7 PP2300450332 - Cam thảo 44,005,000 440,050
8 PP2300450333 - Câu đằng 13,800,000 138,000
9 PP2300450334 - Câu kỷ tử 49,770,000 497,700
10 PP2300450335 - Cẩu tích 786,000 7,860
11 PP2300450336 - Cốt toái bổ 42,000,000 420,000
12 PP2300450337 - Đại táo 38,720,000 387,200
13 PP2300450338 - Đan sâm 12,568,500 125,685
14 PP2300450339 - Đảng sâm 128,362,500 1,283,625
15 PP2300450340 - Dây đau xương 2,677,500 26,775
16 PP2300450341 - Đỗ trọng 31,300,000 313,000
17 PP2300450342 - Độc hoạt 57,183,000 571,830
18 PP2300450343 - Đương quy (Toàn quy) 160,440,000 1,604,400
19 PP2300450344 - Hà thủ ô đỏ 2,923,200 29,232
20 PP2300450345 - Hoài sơn 4,020,000 40,200
21 PP2300450346 - Hoàng bá 3,074,400 30,744
22 PP2300450347 - Hoàng cầm 9,750,000 97,500
23 PP2300450348 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 94,910,000 949,100
24 PP2300450349 - Hương phụ 2,016,000 20,160
25 PP2300450350 - Huyền sâm 1,680,000 16,800
26 PP2300450351 - Khương hoàng/Uất kim 997,500 9,975
27 PP2300450352 - Khương hoạt 84,598,500 845,985
28 PP2300450353 - Kim ngân hoa 11,340,000 113,400
29 PP2300450354 - Kim tiền thảo 393,000 3,930
30 PP2300450355 - Liên nhục 22,995,000 229,950
31 PP2300450356 - Mẫu đơn bì 7,859,250 78,593
32 PP2300450357 - Mộc hương 2,289,000 22,890
33 PP2300450358 - Ngưu tất 80,080,000 800,800
34 PP2300450359 - Nhục thung dung 16,790,000 167,900
35 PP2300450360 - Phòng phong 272,538,000 2,725,380
36 PP2300450361 - Quế chi 1,780,800 17,808
37 PP2300450362 - Sa sâm 18,270,000 182,700
38 PP2300450363 - Sơn thù 15,624,000 156,240
39 PP2300450364 - Sơn tra 1,848,000 18,480
40 PP2300450365 - Tần giao 99,000,000 990,000
41 PP2300450366 - Táo nhân 122,850,000 1,228,500
42 PP2300450367 - Thổ phục linh 39,160,000 391,600
43 PP2300450368 - Thục địa 60,291,000 602,910
44 PP2300450369 - Thương truật 20,580,000 205,800
45 PP2300450370 - Trần bì 2,409,750 24,098
46 PP2300450371 - Tục đoạn 37,170,000 371,700
47 PP2300450372 - Uy linh tiên 76,072,500 760,725
48 PP2300450373 - Viễn chí 55,440,000 554,400
49 PP2300450374 - Xích thược 5,581,800 55,818
50 PP2300450375 - Xuyên khung 94,500,000 945,000
51 PP2300450376 - Ý dĩ 11,907,000 119,070
Ba kích
Mã phần lô PP2300450326
Giá từng phần lô 38,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300450327
Giá từng phần lô 28,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300450328
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch thược
Mã phần lô PP2300450329
Giá từng phần lô 66,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch truật
Mã phần lô PP2300450330
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300450331
Giá từng phần lô 2,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cam thảo
Mã phần lô PP2300450332
Giá từng phần lô 44,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Câu đằng
Mã phần lô PP2300450333
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300450334
Giá từng phần lô 49,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300450335
Giá từng phần lô 786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300450336
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đại táo
Mã phần lô PP2300450337
Giá từng phần lô 38,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đan sâm
Mã phần lô PP2300450338
Giá từng phần lô 12,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300450339
Giá từng phần lô 128,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300450340
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300450341
Giá từng phần lô 31,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300450342
Giá từng phần lô 57,183,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300450343
Giá từng phần lô 160,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300450344
Giá từng phần lô 2,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300450345
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300450346
Giá từng phần lô 3,074,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300450347
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300450348
Giá từng phần lô 94,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hương phụ
Mã phần lô PP2300450349
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300450350
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300450351
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300450352
Giá từng phần lô 84,598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300450353
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300450354
Giá từng phần lô 393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Liên nhục
Mã phần lô PP2300450355
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300450356
Giá từng phần lô 7,859,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,593
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mộc hương
Mã phần lô PP2300450357
Giá từng phần lô 2,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300450358
Giá từng phần lô 80,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300450359
Giá từng phần lô 16,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phòng phong
Mã phần lô PP2300450360
Giá từng phần lô 272,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Quế chi
Mã phần lô PP2300450361
Giá từng phần lô 1,780,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sa sâm
Mã phần lô PP2300450362
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sơn thù
Mã phần lô PP2300450363
Giá từng phần lô 15,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sơn tra
Mã phần lô PP2300450364
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tần giao
Mã phần lô PP2300450365
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Táo nhân
Mã phần lô PP2300450366
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300450367
Giá từng phần lô 39,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thục địa
Mã phần lô PP2300450368
Giá từng phần lô 60,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thương truật
Mã phần lô PP2300450369
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trần bì
Mã phần lô PP2300450370
Giá từng phần lô 2,409,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300450371
Giá từng phần lô 37,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300450372
Giá từng phần lô 76,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Viễn chí
Mã phần lô PP2300450373
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xích thược
Mã phần lô PP2300450374
Giá từng phần lô 5,581,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300450375
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300450376
Giá từng phần lô 11,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->