Gói thầu: Gói số 10: Vắc xin

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300094269-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói số 10: Vắc xin
Số hiệu KHLCNT PL2300058103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 304,368,790,286 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.131.063.699 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300135675 - 6230220000472.04 28,665
2 PP2300135676 - 6230270000019.04 25,263
3 PP2300135677 - 6230260000029.04 337,050
4 PP2300135678 - 6230250000541.04 423,150
5 PP2300135679 - 6230230000554.04 423,150
6 PP2300135680 - 6230240000568.04 25,263
7 PP2300135681 - 6230260000180.05 155,500
8 PP2300135682 - 6230250000046.02 239,925
9 PP2300135683 - 6230230000301.04 95,400
10 PP2300135684 - 6230240000360.05 47,250
11 PP2300135685 - 6230280000375.05 66,780
12 PP2300135686 - 6230310000016.01 1,509,600
13 PP2300135687 - 6230380000022.01 2,572,500
14 PP2300135688 - 6230270000064.05 151,704
15 PP2300135689 - 6230240000070.05 178,080
16 PP2300135690 - 6230240000445.05 137,550
17 PP2300135691 - 6230200000454.01 176,139
18 PP2300135692 - 6230270000460.01 378,672
19 PP2300135693 - 6230220000496.01 598,000
20 PP2300135694 - 6230200000508.05 525,000
21 PP2300135695 - 6230210000512.01 469,900
22 PP2300135696 - 6230200000119.01 1,077,300
23 PP2300135697 - 6230210000123.02 239,925
24 PP2300135698 - 6230270000132.04 149,100
25 PP2300135699 - 6230210000147.01 251,450
26 PP2300135700 - 6230370000056.01 270,000
27 PP2300135701 - 6230220000151.05 159,600
28 PP2300135702 - 6230230000165.01 241,595
29 PP2300135703 - 6230370000100.05 1,050,000
30 PP2300135704 - 6230200000218.04 6,930
31 PP2300135705 - 6230250000220.04 65,546
32 PP2300135706 - 6230270000590.01 150,633
33 PP2300135707 - 6230340000062.01 764,000
34 PP2300135708 - 6230340000062.05 764,000
35 PP2300135709 - 6230230000264.01 760,000
36 PP2300135710 - 6230240000278.02 501,000
37 PP2300135711 - 6230260000234.01 700,719
38 PP2300135712 - 6230270000248.01 535,320
39 PP2300135713 - 6230250000282.01 1,509,600
40 PP2300135714 - 6230340000079.01 2,572,500
41 PP2300135715 - 6230220000298.04 14,784
42 PP2300135716 - 6230260000326.01 395,105
43 PP2300135717 - 6230200000331.01 70,774
44 PP2300135718 - 6230250000343.04 45,045
45 PP2300135719 - 6230230000356.02 70,774
46 PP2300135720 - 6230260000388.01 115,810
47 PP2300135721 - 6230220000397.04 65,940
48 PP2300135722 - 6230240000414.04 49,815
49 PP2300135723 - 6230320000099.05 554,400
50 PP2300135724 - 6230200000089.01 829,900
51 PP2300135725 - 6230220000526.01 864,000
52 PP2300135726 - 6230270000538.01 865,200
53 PP2300135727 - 6230270000194.05 164,800
54 PP2300135728 - 6230210000437.05 253,000
55 PP2300135729 - 6230230000424.05 352,000
56 PP2300135730 - 6230250000251.04 349,986
57 PP2300135731 - 6230310000085.01 270,000
58 PP2300135732 - 6230310000085.05 270,000
6230220000472.04
Mã phần lô PP2300135675
Giá từng phần lô 28,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230270000019.04
Mã phần lô PP2300135676
Giá từng phần lô 25,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230260000029.04
Mã phần lô PP2300135677
Giá từng phần lô 337,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230250000541.04
Mã phần lô PP2300135678
Giá từng phần lô 423,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230230000554.04
Mã phần lô PP2300135679
Giá từng phần lô 423,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230240000568.04
Mã phần lô PP2300135680
Giá từng phần lô 25,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230260000180.05
Mã phần lô PP2300135681
Giá từng phần lô 155,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230250000046.02
Mã phần lô PP2300135682
Giá từng phần lô 239,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230230000301.04
Mã phần lô PP2300135683
Giá từng phần lô 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230240000360.05
Mã phần lô PP2300135684
Giá từng phần lô 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230280000375.05
Mã phần lô PP2300135685
Giá từng phần lô 66,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230310000016.01
Mã phần lô PP2300135686
Giá từng phần lô 1,509,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230380000022.01
Mã phần lô PP2300135687
Giá từng phần lô 2,572,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230270000064.05
Mã phần lô PP2300135688
Giá từng phần lô 151,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230240000070.05
Mã phần lô PP2300135689
Giá từng phần lô 178,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230240000445.05
Mã phần lô PP2300135690
Giá từng phần lô 137,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230200000454.01
Mã phần lô PP2300135691
Giá từng phần lô 176,139
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230270000460.01
Mã phần lô PP2300135692
Giá từng phần lô 378,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230220000496.01
Mã phần lô PP2300135693
Giá từng phần lô 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230200000508.05
Mã phần lô PP2300135694
Giá từng phần lô 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230210000512.01
Mã phần lô PP2300135695
Giá từng phần lô 469,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230200000119.01
Mã phần lô PP2300135696
Giá từng phần lô 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230210000123.02
Mã phần lô PP2300135697
Giá từng phần lô 239,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230270000132.04
Mã phần lô PP2300135698
Giá từng phần lô 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230210000147.01
Mã phần lô PP2300135699
Giá từng phần lô 251,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230370000056.01
Mã phần lô PP2300135700
Giá từng phần lô 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230220000151.05
Mã phần lô PP2300135701
Giá từng phần lô 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230230000165.01
Mã phần lô PP2300135702
Giá từng phần lô 241,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230370000100.05
Mã phần lô PP2300135703
Giá từng phần lô 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230200000218.04
Mã phần lô PP2300135704
Giá từng phần lô 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230250000220.04
Mã phần lô PP2300135705
Giá từng phần lô 65,546
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230270000590.01
Mã phần lô PP2300135706
Giá từng phần lô 150,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230340000062.01
Mã phần lô PP2300135707
Giá từng phần lô 764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230340000062.05
Mã phần lô PP2300135708
Giá từng phần lô 764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230230000264.01
Mã phần lô PP2300135709
Giá từng phần lô 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230240000278.02
Mã phần lô PP2300135710
Giá từng phần lô 501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230260000234.01
Mã phần lô PP2300135711
Giá từng phần lô 700,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230270000248.01
Mã phần lô PP2300135712
Giá từng phần lô 535,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230250000282.01
Mã phần lô PP2300135713
Giá từng phần lô 1,509,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230340000079.01
Mã phần lô PP2300135714
Giá từng phần lô 2,572,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230220000298.04
Mã phần lô PP2300135715
Giá từng phần lô 14,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230260000326.01
Mã phần lô PP2300135716
Giá từng phần lô 395,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230200000331.01
Mã phần lô PP2300135717
Giá từng phần lô 70,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230250000343.04
Mã phần lô PP2300135718
Giá từng phần lô 45,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230230000356.02
Mã phần lô PP2300135719
Giá từng phần lô 70,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230260000388.01
Mã phần lô PP2300135720
Giá từng phần lô 115,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230220000397.04
Mã phần lô PP2300135721
Giá từng phần lô 65,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230240000414.04
Mã phần lô PP2300135722
Giá từng phần lô 49,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230320000099.05
Mã phần lô PP2300135723
Giá từng phần lô 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230200000089.01
Mã phần lô PP2300135724
Giá từng phần lô 829,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230220000526.01
Mã phần lô PP2300135725
Giá từng phần lô 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230270000538.01
Mã phần lô PP2300135726
Giá từng phần lô 865,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230270000194.05
Mã phần lô PP2300135727
Giá từng phần lô 164,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230210000437.05
Mã phần lô PP2300135728
Giá từng phần lô 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230230000424.05
Mã phần lô PP2300135729
Giá từng phần lô 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230250000251.04
Mã phần lô PP2300135730
Giá từng phần lô 349,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230310000085.01
Mã phần lô PP2300135731
Giá từng phần lô 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
6230310000085.05
Mã phần lô PP2300135732
Giá từng phần lô 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->