Gói thầu: Gói số 11: Gói thầu vị thuốc cổ truyền Nhóm 2 - TCKT theo Điều 10 của TT số 15/2019/TT-BYT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300118163-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Cà Mau
Tên gói thầu Gói số 11: Gói thầu vị thuốc cổ truyền Nhóm 2 - TCKT theo Điều 10 của TT số 15/2019/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300042911
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp y tế gồm: Nguồn thu viện phí; Nguồn Bảo hiểm y tế; Nguồn thu dịch vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Sở Y tế Cà Mau
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 4,829,884,355 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48.299.490 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 29/06/2023 08:40:00 29/06/2023 08:00:00 12/07/2023 08:00:00 Đến thời điểm đóng thầu không có Nhà thầu tham dự.
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Kinh giới 15,120,000 15,120,000 151,200 24 tháng
2 Quế chi 13,095,000 13,095,000 130,950 24 tháng
3 Tế tân 95,130,000 95,130,000 951,300 24 tháng
4 Bạc hà 15,120,000 15,120,000 151,200 24 tháng
5 Cát căn 14,700,000 14,700,000 147,000 24 tháng
6 Cúc hoa 61,770,000 61,770,000 617,700 24 tháng
7 Mạn kinh tử 18,802,000 18,802,000 188,100 24 tháng
8 Sài hồ 72,020,000 72,020,000 720,200 24 tháng
9 Thăng ma 57,927,500 57,927,500 579,300 24 tháng
10 Độc hoạt 100,980,000 100,980,000 1,009,800 24 tháng
11 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 10,560,000 10,560,000 105,600 24 tháng
12 Khương hoạt 119,510,000 119,510,000 1,195,100 24 tháng
13 Lá lốt 20,316,000 20,316,000 203,160 24 tháng
14 Mộc qua 18,125,000 18,125,000 181,250 24 tháng
15 Ngũ gia bì chân chim 14,248,000 14,248,000 142,480 24 tháng
16 Phòng phong 95,920,000 95,920,000 959,200 24 tháng
17 Tang ký sinh 23,460,000 23,460,000 234,600 24 tháng
18 Tần giao 98,502,500 98,502,500 985,100 24 tháng
19 Thiên niên kiện 37,800,000 37,800,000 378,000 24 tháng
20 Uy linh tiên 69,300,000 69,300,000 693,000 24 tháng
21 Can khương 14,720,000 14,720,000 147,200 24 tháng
22 Đại hồi 26,859,580 26,859,580 268,600 24 tháng
23 Quế nhục 14,160,000 14,160,000 141,600 24 tháng
24 Bạch hoa xà thiệt thảo 10,143,000 10,143,000 101,430 24 tháng
25 Bồ công anh 11,970,000 11,970,000 119,700 24 tháng
26 Kim ngân hoa 51,840,000 51,840,000 518,400 24 tháng
27 Liên kiều 31,650,000 31,650,000 316,500 24 tháng
28 Thổ phục linh 35,038,500 35,038,500 350,390 24 tháng
29 Huyền sâm 27,720,000 27,720,000 277,200 24 tháng
30 Tri mẫu 31,920,000 31,920,000 319,200 24 tháng
31 Hoàng bá 21,955,500 21,955,500 219,600 24 tháng
32 Hoàng cầm 37,520,000 37,520,000 375,200 24 tháng
33 Nhân trần 12,420,000 12,420,000 124,200 24 tháng
34 Mẫu đơn bì 43,355,000 43,355,000 433,600 24 tháng
35 Sinh địa 50,960,000 50,960,000 509,600 24 tháng
36 Thiên hoa phấn 9,191,000 9,191,000 92,000 24 tháng
37 Xích thược 45,486,000 45,486,000 454,900 24 tháng
38 Bán hạ bắc 23,200,000 23,200,000 232,000 24 tháng
39 Bạch quả 29,058,750 29,058,750 290,600 24 tháng
40 Hạnh nhân 26,820,000 26,820,000 268,200 24 tháng
41 Câu đằng 45,007,500 45,007,500 450,100 24 tháng
42 Thiên ma 109,725,000 109,725,000 1,097,300 24 tháng
43 Lạc tiên 19,908,000 19,908,000 199,100 24 tháng
44 Liên tâm 61,160,000 61,160,000 611,600 24 tháng
45 Táo nhân 112,123,500 112,123,500 1,121,240 24 tháng
46 Thảo quyết minh 5,062,500 5,062,500 50,630 24 tháng
47 Viễn chí 115,410,000 115,410,000 1,154,100 24 tháng
48 Chỉ xác 7,489,375 7,489,375 74,900 24 tháng
49 Hậu phác 35,805,000 35,805,000 358,050 24 tháng
50 Hương phụ 21,137,500 21,137,500 211,380 24 tháng
51 Mộc hương 22,946,000 22,946,000 229,460 24 tháng
52 Sa nhân 44,312,500 44,312,500 443,130 24 tháng
53 Trần bì 23,520,000 23,520,000 235,200 24 tháng
54 Đan sâm 38,850,000 38,850,000 388,500 24 tháng
55 Đào nhân 50,400,000 50,400,000 504,000 24 tháng
56 Hồng hoa 94,290,000 94,290,000 942,900 24 tháng
57 Ích mẫu 10,650,000 10,650,000 106,500 24 tháng
58 Kê huyết đằng 4,588,500 4,588,500 45,890 24 tháng
59 Ngưu tất 121,188,750 121,188,750 1,211,890 24 tháng
60 Xuyên khung 67,200,000 67,200,000 672,000 24 tháng
61 Ngải cứu 10,308,375 10,308,375 103,090 24 tháng
62 Tam thất 77,000,000 77,000,000 770,000 24 tháng
63 Kim tiền thảo 10,815,750 10,815,750 108,160 24 tháng
64 Đại hoàng 17,955,000 17,955,000 179,550 24 tháng
65 Sơn tra 20,900,000 20,900,000 209,000 24 tháng
66 Sơn thù 67,499,250 67,499,250 675,000 24 tháng
67 Bạch thược 56,520,000 56,520,000 565,200 24 tháng
68 Đương quy 135,135,000 135,135,000 1,351,350 24 tháng
69 Hà thủ ô đỏ 67,200,000 67,200,000 672,000 24 tháng
70 Thục địa 113,793,750 113,793,750 1,137,940 24 tháng
71 Câu kỷ tử 101,993,500 101,993,500 1,019,940 24 tháng
72 Mạch môn 38,046,875 38,046,875 380,470 24 tháng
73 Sa sâm 39,627,000 39,627,000 396,270 24 tháng
74 Ba kích 65,520,000 65,520,000 655,200 24 tháng
75 Cẩu tích 16,195,500 16,195,500 161,960 24 tháng
76 Cốt toái bổ 25,500,000 25,500,000 255,000 24 tháng
77 Dâm dương hoắc 64,522,500 64,522,500 645,230 24 tháng
78 Đỗ trọng 62,100,000 62,100,000 621,000 24 tháng
79 Ích trí nhân 15,486,250 15,486,250 154,870 24 tháng
80 Nhục thung dung 87,879,750 87,879,750 878,800 24 tháng
81 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 27,115,000 27,115,000 271,150 24 tháng
82 Tục đoạn 66,300,000 66,300,000 663,000 24 tháng
83 Bạch truật 63,472,500 63,472,500 634,730 24 tháng
84 Cam thảo 52,585,000 52,585,000 525,850 24 tháng
85 Đại táo 31,346,250 31,346,250 313,470 24 tháng
86 Đảng sâm 159,848,750 159,848,750 1,598,490 24 tháng
87 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 63,360,000 63,360,000 633,600 24 tháng
88 Bá tử nhân 80,880,000 80,880,000 808,800 24 tháng
89 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 36,720,000 36,720,000 367,200 24 tháng
90 Bạch mao căn 6,872,250 6,872,250 68,730 24 tháng
91 Bán chi liên 9,983,750 9,983,750 99,840 24 tháng
92 Cát cánh 45,900,000 45,900,000 459,000 24 tháng
93 Chi thực 9,504,000 9,504,000 95,040 24 tháng
94 Chi tử 19,440,000 19,440,000 194,400 24 tháng
95 Địa long 77,714,000 77,714,000 777,140 24 tháng
96 Diệp hạ châu 10,800,000 10,800,000 108,000 24 tháng
97 Hoài sơn 27,280,000 27,280,000 272,800 24 tháng
98 Hoàng liên 44,650,000 44,650,000 446,500 24 tháng
99 Hòe hoa 43,911,000 43,911,000 439,110 24 tháng
100 Khiếm thực 13,200,000 13,200,000 132,000 24 tháng
101 Long nhãn 37,842,000 37,842,000 378,420 24 tháng
102 Mẫu lệ 4,782,100 4,782,100 47,830 24 tháng
103 Mộc thông 12,594,000 12,594,000 125,940 24 tháng
104 Một dược 41,580,000 41,580,000 415,800 24 tháng
105 Ngũ vị tử 69,615,000 69,615,000 696,150 24 tháng
106 Nhũ hương 39,261,600 39,261,600 392,620 24 tháng
107 Thạch xương bồ 25,500,000 25,500,000 255,000 24 tháng
108 Thảo quả 32,501,400 32,501,400 325,020 24 tháng
109 Tô mộc 4,230,800 4,230,800 42,310 24 tháng
110 Trạch tả 6,559,000 6,559,000 65,590 24 tháng
111 Uất kim 13,770,000 13,770,000 137,700 24 tháng
112 Ý di 17,600,000 17,600,000 176,000 24 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 13,095,000
Dự toán (VND) 13,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,950
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 95,130,000
Dự toán (VND) 95,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 951,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạc hà
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 61,770,000
Dự toán (VND) 61,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 617,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 18,802,000
Dự toán (VND) 18,802,000
Số tiền bảo đảm (VND) 188,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 72,020,000
Dự toán (VND) 72,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 57,927,500
Dự toán (VND) 57,927,500
Số tiền bảo đảm (VND) 579,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 100,980,000
Dự toán (VND) 100,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,009,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 10,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 119,510,000
Dự toán (VND) 119,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,195,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lá lốt
Giá từng phần lô 20,316,000
Dự toán (VND) 20,316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 203,160
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 18,125,000
Dự toán (VND) 18,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,250
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 14,248,000
Dự toán (VND) 14,248,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,480
Thời gian THHĐ 24 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 95,920,000
Dự toán (VND) 95,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 959,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 23,460,000
Dự toán (VND) 23,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 98,502,500
Dự toán (VND) 98,502,500
Số tiền bảo đảm (VND) 985,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 14,720,000
Dự toán (VND) 14,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đại hồi
Giá từng phần lô 26,859,580
Dự toán (VND) 26,859,580
Số tiền bảo đảm (VND) 268,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 14,160,000
Dự toán (VND) 14,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạch hoa xà thiệt thảo
Giá từng phần lô 10,143,000
Dự toán (VND) 10,143,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,430
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 51,840,000
Dự toán (VND) 51,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 518,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 31,650,000
Dự toán (VND) 31,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 316,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 35,038,500
Dự toán (VND) 35,038,500
Số tiền bảo đảm (VND) 350,390
Thời gian THHĐ 24 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 27,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 31,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 319,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 21,955,500
Dự toán (VND) 21,955,500
Số tiền bảo đảm (VND) 219,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 37,520,000
Dự toán (VND) 37,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 12,420,000
Dự toán (VND) 12,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 43,355,000
Dự toán (VND) 43,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 433,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 50,960,000
Dự toán (VND) 50,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 509,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 9,191,000
Dự toán (VND) 9,191,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 45,486,000
Dự toán (VND) 45,486,000
Số tiền bảo đảm (VND) 454,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bán hạ bắc
Giá từng phần lô 23,200,000
Dự toán (VND) 23,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 232,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạch quả
Giá từng phần lô 29,058,750
Dự toán (VND) 29,058,750
Số tiền bảo đảm (VND) 290,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 26,820,000
Dự toán (VND) 26,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 268,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 45,007,500
Dự toán (VND) 45,007,500
Số tiền bảo đảm (VND) 450,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 109,725,000
Dự toán (VND) 109,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,097,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 19,908,000
Dự toán (VND) 19,908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 61,160,000
Dự toán (VND) 61,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 611,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 112,123,500
Dự toán (VND) 112,123,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,121,240
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 5,062,500
Dự toán (VND) 5,062,500
Số tiền bảo đảm (VND) 50,630
Thời gian THHĐ 24 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 115,410,000
Dự toán (VND) 115,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,154,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 7,489,375
Dự toán (VND) 7,489,375
Số tiền bảo đảm (VND) 74,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 35,805,000
Dự toán (VND) 35,805,000
Số tiền bảo đảm (VND) 358,050
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 21,137,500
Dự toán (VND) 21,137,500
Số tiền bảo đảm (VND) 211,380
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 22,946,000
Dự toán (VND) 22,946,000
Số tiền bảo đảm (VND) 229,460
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 44,312,500
Dự toán (VND) 44,312,500
Số tiền bảo đảm (VND) 443,130
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 23,520,000
Dự toán (VND) 23,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 38,850,000
Dự toán (VND) 38,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 388,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 94,290,000
Dự toán (VND) 94,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 942,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 10,650,000
Dự toán (VND) 10,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 4,588,500
Dự toán (VND) 4,588,500
Số tiền bảo đảm (VND) 45,890
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 121,188,750
Dự toán (VND) 121,188,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,211,890
Thời gian THHĐ 24 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ngải cứu
Giá từng phần lô 10,308,375
Dự toán (VND) 10,308,375
Số tiền bảo đảm (VND) 103,090
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tam thất
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 77,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 770,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 10,815,750
Dự toán (VND) 10,815,750
Số tiền bảo đảm (VND) 108,160
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 17,955,000
Dự toán (VND) 17,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,550
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 20,900,000
Dự toán (VND) 20,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 209,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 67,499,250
Dự toán (VND) 67,499,250
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 56,520,000
Dự toán (VND) 56,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 565,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đương quy
Giá từng phần lô 135,135,000
Dự toán (VND) 135,135,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,351,350
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 113,793,750
Dự toán (VND) 113,793,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,137,940
Thời gian THHĐ 24 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 101,993,500
Dự toán (VND) 101,993,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,019,940
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 38,046,875
Dự toán (VND) 38,046,875
Số tiền bảo đảm (VND) 380,470
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 39,627,000
Dự toán (VND) 39,627,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,270
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 65,520,000
Dự toán (VND) 65,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 655,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 16,195,500
Dự toán (VND) 16,195,500
Số tiền bảo đảm (VND) 161,960
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 25,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 64,522,500
Dự toán (VND) 64,522,500
Số tiền bảo đảm (VND) 645,230
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 62,100,000
Dự toán (VND) 62,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 621,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 15,486,250
Dự toán (VND) 15,486,250
Số tiền bảo đảm (VND) 154,870
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 87,879,750
Dự toán (VND) 87,879,750
Số tiền bảo đảm (VND) 878,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Giá từng phần lô 27,115,000
Dự toán (VND) 27,115,000
Số tiền bảo đảm (VND) 271,150
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 66,300,000
Dự toán (VND) 66,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 663,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 63,472,500
Dự toán (VND) 63,472,500
Số tiền bảo đảm (VND) 634,730
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 52,585,000
Dự toán (VND) 52,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,850
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 31,346,250
Dự toán (VND) 31,346,250
Số tiền bảo đảm (VND) 313,470
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 159,848,750
Dự toán (VND) 159,848,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,598,490
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 63,360,000
Dự toán (VND) 63,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 633,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 80,880,000
Dự toán (VND) 80,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 808,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 36,720,000
Dự toán (VND) 36,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 367,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 6,872,250
Dự toán (VND) 6,872,250
Số tiền bảo đảm (VND) 68,730
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bán chi liên
Giá từng phần lô 9,983,750
Dự toán (VND) 9,983,750
Số tiền bảo đảm (VND) 99,840
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 45,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 459,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Chi thực
Giá từng phần lô 9,504,000
Dự toán (VND) 9,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,040
Thời gian THHĐ 24 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 19,440,000
Dự toán (VND) 19,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Địa long
Giá từng phần lô 77,714,000
Dự toán (VND) 77,714,000
Số tiền bảo đảm (VND) 777,140
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 27,280,000
Dự toán (VND) 27,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 272,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 44,650,000
Dự toán (VND) 44,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 446,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 43,911,000
Dự toán (VND) 43,911,000
Số tiền bảo đảm (VND) 439,110
Thời gian THHĐ 24 tháng
Khiếm thực
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 37,842,000
Dự toán (VND) 37,842,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,420
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mẫu lệ
Giá từng phần lô 4,782,100
Dự toán (VND) 4,782,100
Số tiền bảo đảm (VND) 47,830
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mộc thông
Giá từng phần lô 12,594,000
Dự toán (VND) 12,594,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,940
Thời gian THHĐ 24 tháng
Một dược
Giá từng phần lô 41,580,000
Dự toán (VND) 41,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 415,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 69,615,000
Dự toán (VND) 69,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 696,150
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nhũ hương
Giá từng phần lô 39,261,600
Dự toán (VND) 39,261,600
Số tiền bảo đảm (VND) 392,620
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 25,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thảo quả
Giá từng phần lô 32,501,400
Dự toán (VND) 32,501,400
Số tiền bảo đảm (VND) 325,020
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tô mộc
Giá từng phần lô 4,230,800
Dự toán (VND) 4,230,800
Số tiền bảo đảm (VND) 42,310
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 6,559,000
Dự toán (VND) 6,559,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,590
Thời gian THHĐ 24 tháng
Uất kim
Giá từng phần lô 13,770,000
Dự toán (VND) 13,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ý di
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->