Gói thầu: Gói số 11: Gói thầu vị thuốc cổ truyền Nhóm 2 - TCKT theo Điều 10 của TT số 15/2019/TT-BYT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300118163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói số 11: Gói thầu vị thuốc cổ truyền Nhóm 2 - TCKT theo Điều 10 của TT số 15/2019/TT-BYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300042911 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế gồm: Nguồn thu viện phí; Nguồn Bảo hiểm y tế; Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Sở Y tế Cà Mau |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 4,829,884,355 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48.299.490 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 29/06/2023 08:40:00 | 29/06/2023 08:00:00 | 12/07/2023 08:00:00 | Đến thời điểm đóng thầu không có Nhà thầu tham dự. |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh giới | 15,120,000 | 15,120,000 | 151,200 | 24 tháng |
| 2 | Quế chi | 13,095,000 | 13,095,000 | 130,950 | 24 tháng |
| 3 | Tế tân | 95,130,000 | 95,130,000 | 951,300 | 24 tháng |
| 4 | Bạc hà | 15,120,000 | 15,120,000 | 151,200 | 24 tháng |
| 5 | Cát căn | 14,700,000 | 14,700,000 | 147,000 | 24 tháng |
| 6 | Cúc hoa | 61,770,000 | 61,770,000 | 617,700 | 24 tháng |
| 7 | Mạn kinh tử | 18,802,000 | 18,802,000 | 188,100 | 24 tháng |
| 8 | Sài hồ | 72,020,000 | 72,020,000 | 720,200 | 24 tháng |
| 9 | Thăng ma | 57,927,500 | 57,927,500 | 579,300 | 24 tháng |
| 10 | Độc hoạt | 100,980,000 | 100,980,000 | 1,009,800 | 24 tháng |
| 11 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 10,560,000 | 10,560,000 | 105,600 | 24 tháng |
| 12 | Khương hoạt | 119,510,000 | 119,510,000 | 1,195,100 | 24 tháng |
| 13 | Lá lốt | 20,316,000 | 20,316,000 | 203,160 | 24 tháng |
| 14 | Mộc qua | 18,125,000 | 18,125,000 | 181,250 | 24 tháng |
| 15 | Ngũ gia bì chân chim | 14,248,000 | 14,248,000 | 142,480 | 24 tháng |
| 16 | Phòng phong | 95,920,000 | 95,920,000 | 959,200 | 24 tháng |
| 17 | Tang ký sinh | 23,460,000 | 23,460,000 | 234,600 | 24 tháng |
| 18 | Tần giao | 98,502,500 | 98,502,500 | 985,100 | 24 tháng |
| 19 | Thiên niên kiện | 37,800,000 | 37,800,000 | 378,000 | 24 tháng |
| 20 | Uy linh tiên | 69,300,000 | 69,300,000 | 693,000 | 24 tháng |
| 21 | Can khương | 14,720,000 | 14,720,000 | 147,200 | 24 tháng |
| 22 | Đại hồi | 26,859,580 | 26,859,580 | 268,600 | 24 tháng |
| 23 | Quế nhục | 14,160,000 | 14,160,000 | 141,600 | 24 tháng |
| 24 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 10,143,000 | 10,143,000 | 101,430 | 24 tháng |
| 25 | Bồ công anh | 11,970,000 | 11,970,000 | 119,700 | 24 tháng |
| 26 | Kim ngân hoa | 51,840,000 | 51,840,000 | 518,400 | 24 tháng |
| 27 | Liên kiều | 31,650,000 | 31,650,000 | 316,500 | 24 tháng |
| 28 | Thổ phục linh | 35,038,500 | 35,038,500 | 350,390 | 24 tháng |
| 29 | Huyền sâm | 27,720,000 | 27,720,000 | 277,200 | 24 tháng |
| 30 | Tri mẫu | 31,920,000 | 31,920,000 | 319,200 | 24 tháng |
| 31 | Hoàng bá | 21,955,500 | 21,955,500 | 219,600 | 24 tháng |
| 32 | Hoàng cầm | 37,520,000 | 37,520,000 | 375,200 | 24 tháng |
| 33 | Nhân trần | 12,420,000 | 12,420,000 | 124,200 | 24 tháng |
| 34 | Mẫu đơn bì | 43,355,000 | 43,355,000 | 433,600 | 24 tháng |
| 35 | Sinh địa | 50,960,000 | 50,960,000 | 509,600 | 24 tháng |
| 36 | Thiên hoa phấn | 9,191,000 | 9,191,000 | 92,000 | 24 tháng |
| 37 | Xích thược | 45,486,000 | 45,486,000 | 454,900 | 24 tháng |
| 38 | Bán hạ bắc | 23,200,000 | 23,200,000 | 232,000 | 24 tháng |
| 39 | Bạch quả | 29,058,750 | 29,058,750 | 290,600 | 24 tháng |
| 40 | Hạnh nhân | 26,820,000 | 26,820,000 | 268,200 | 24 tháng |
| 41 | Câu đằng | 45,007,500 | 45,007,500 | 450,100 | 24 tháng |
| 42 | Thiên ma | 109,725,000 | 109,725,000 | 1,097,300 | 24 tháng |
| 43 | Lạc tiên | 19,908,000 | 19,908,000 | 199,100 | 24 tháng |
| 44 | Liên tâm | 61,160,000 | 61,160,000 | 611,600 | 24 tháng |
| 45 | Táo nhân | 112,123,500 | 112,123,500 | 1,121,240 | 24 tháng |
| 46 | Thảo quyết minh | 5,062,500 | 5,062,500 | 50,630 | 24 tháng |
| 47 | Viễn chí | 115,410,000 | 115,410,000 | 1,154,100 | 24 tháng |
| 48 | Chỉ xác | 7,489,375 | 7,489,375 | 74,900 | 24 tháng |
| 49 | Hậu phác | 35,805,000 | 35,805,000 | 358,050 | 24 tháng |
| 50 | Hương phụ | 21,137,500 | 21,137,500 | 211,380 | 24 tháng |
| 51 | Mộc hương | 22,946,000 | 22,946,000 | 229,460 | 24 tháng |
| 52 | Sa nhân | 44,312,500 | 44,312,500 | 443,130 | 24 tháng |
| 53 | Trần bì | 23,520,000 | 23,520,000 | 235,200 | 24 tháng |
| 54 | Đan sâm | 38,850,000 | 38,850,000 | 388,500 | 24 tháng |
| 55 | Đào nhân | 50,400,000 | 50,400,000 | 504,000 | 24 tháng |
| 56 | Hồng hoa | 94,290,000 | 94,290,000 | 942,900 | 24 tháng |
| 57 | Ích mẫu | 10,650,000 | 10,650,000 | 106,500 | 24 tháng |
| 58 | Kê huyết đằng | 4,588,500 | 4,588,500 | 45,890 | 24 tháng |
| 59 | Ngưu tất | 121,188,750 | 121,188,750 | 1,211,890 | 24 tháng |
| 60 | Xuyên khung | 67,200,000 | 67,200,000 | 672,000 | 24 tháng |
| 61 | Ngải cứu | 10,308,375 | 10,308,375 | 103,090 | 24 tháng |
| 62 | Tam thất | 77,000,000 | 77,000,000 | 770,000 | 24 tháng |
| 63 | Kim tiền thảo | 10,815,750 | 10,815,750 | 108,160 | 24 tháng |
| 64 | Đại hoàng | 17,955,000 | 17,955,000 | 179,550 | 24 tháng |
| 65 | Sơn tra | 20,900,000 | 20,900,000 | 209,000 | 24 tháng |
| 66 | Sơn thù | 67,499,250 | 67,499,250 | 675,000 | 24 tháng |
| 67 | Bạch thược | 56,520,000 | 56,520,000 | 565,200 | 24 tháng |
| 68 | Đương quy | 135,135,000 | 135,135,000 | 1,351,350 | 24 tháng |
| 69 | Hà thủ ô đỏ | 67,200,000 | 67,200,000 | 672,000 | 24 tháng |
| 70 | Thục địa | 113,793,750 | 113,793,750 | 1,137,940 | 24 tháng |
| 71 | Câu kỷ tử | 101,993,500 | 101,993,500 | 1,019,940 | 24 tháng |
| 72 | Mạch môn | 38,046,875 | 38,046,875 | 380,470 | 24 tháng |
| 73 | Sa sâm | 39,627,000 | 39,627,000 | 396,270 | 24 tháng |
| 74 | Ba kích | 65,520,000 | 65,520,000 | 655,200 | 24 tháng |
| 75 | Cẩu tích | 16,195,500 | 16,195,500 | 161,960 | 24 tháng |
| 76 | Cốt toái bổ | 25,500,000 | 25,500,000 | 255,000 | 24 tháng |
| 77 | Dâm dương hoắc | 64,522,500 | 64,522,500 | 645,230 | 24 tháng |
| 78 | Đỗ trọng | 62,100,000 | 62,100,000 | 621,000 | 24 tháng |
| 79 | Ích trí nhân | 15,486,250 | 15,486,250 | 154,870 | 24 tháng |
| 80 | Nhục thung dung | 87,879,750 | 87,879,750 | 878,800 | 24 tháng |
| 81 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 27,115,000 | 27,115,000 | 271,150 | 24 tháng |
| 82 | Tục đoạn | 66,300,000 | 66,300,000 | 663,000 | 24 tháng |
| 83 | Bạch truật | 63,472,500 | 63,472,500 | 634,730 | 24 tháng |
| 84 | Cam thảo | 52,585,000 | 52,585,000 | 525,850 | 24 tháng |
| 85 | Đại táo | 31,346,250 | 31,346,250 | 313,470 | 24 tháng |
| 86 | Đảng sâm | 159,848,750 | 159,848,750 | 1,598,490 | 24 tháng |
| 87 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 63,360,000 | 63,360,000 | 633,600 | 24 tháng |
| 88 | Bá tử nhân | 80,880,000 | 80,880,000 | 808,800 | 24 tháng |
| 89 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 36,720,000 | 36,720,000 | 367,200 | 24 tháng |
| 90 | Bạch mao căn | 6,872,250 | 6,872,250 | 68,730 | 24 tháng |
| 91 | Bán chi liên | 9,983,750 | 9,983,750 | 99,840 | 24 tháng |
| 92 | Cát cánh | 45,900,000 | 45,900,000 | 459,000 | 24 tháng |
| 93 | Chi thực | 9,504,000 | 9,504,000 | 95,040 | 24 tháng |
| 94 | Chi tử | 19,440,000 | 19,440,000 | 194,400 | 24 tháng |
| 95 | Địa long | 77,714,000 | 77,714,000 | 777,140 | 24 tháng |
| 96 | Diệp hạ châu | 10,800,000 | 10,800,000 | 108,000 | 24 tháng |
| 97 | Hoài sơn | 27,280,000 | 27,280,000 | 272,800 | 24 tháng |
| 98 | Hoàng liên | 44,650,000 | 44,650,000 | 446,500 | 24 tháng |
| 99 | Hòe hoa | 43,911,000 | 43,911,000 | 439,110 | 24 tháng |
| 100 | Khiếm thực | 13,200,000 | 13,200,000 | 132,000 | 24 tháng |
| 101 | Long nhãn | 37,842,000 | 37,842,000 | 378,420 | 24 tháng |
| 102 | Mẫu lệ | 4,782,100 | 4,782,100 | 47,830 | 24 tháng |
| 103 | Mộc thông | 12,594,000 | 12,594,000 | 125,940 | 24 tháng |
| 104 | Một dược | 41,580,000 | 41,580,000 | 415,800 | 24 tháng |
| 105 | Ngũ vị tử | 69,615,000 | 69,615,000 | 696,150 | 24 tháng |
| 106 | Nhũ hương | 39,261,600 | 39,261,600 | 392,620 | 24 tháng |
| 107 | Thạch xương bồ | 25,500,000 | 25,500,000 | 255,000 | 24 tháng |
| 108 | Thảo quả | 32,501,400 | 32,501,400 | 325,020 | 24 tháng |
| 109 | Tô mộc | 4,230,800 | 4,230,800 | 42,310 | 24 tháng |
| 110 | Trạch tả | 6,559,000 | 6,559,000 | 65,590 | 24 tháng |
| 111 | Uất kim | 13,770,000 | 13,770,000 | 137,700 | 24 tháng |
| 112 | Ý di | 17,600,000 | 17,600,000 | 176,000 | 24 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 15,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 13,095,000 |
| Dự toán (VND) | 13,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,950 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 95,130,000 |
| Dự toán (VND) | 95,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 951,300 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 15,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 61,770,000 |
| Dự toán (VND) | 61,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 617,700 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 18,802,000 |
| Dự toán (VND) | 18,802,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,100 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 72,020,000 |
| Dự toán (VND) | 72,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 57,927,500 |
| Dự toán (VND) | 57,927,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 579,300 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 100,980,000 |
| Dự toán (VND) | 100,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,009,800 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 10,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 119,510,000 |
| Dự toán (VND) | 119,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,195,100 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Lá lốt |
|
| Giá từng phần lô | 20,316,000 |
| Dự toán (VND) | 20,316,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 203,160 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 18,125,000 |
| Dự toán (VND) | 18,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,250 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 14,248,000 |
| Dự toán (VND) | 14,248,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,480 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 95,920,000 |
| Dự toán (VND) | 95,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 959,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 23,460,000 |
| Dự toán (VND) | 23,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 98,502,500 |
| Dự toán (VND) | 98,502,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 985,100 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 69,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Dự toán (VND) | 14,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đại hồi |
|
| Giá từng phần lô | 26,859,580 |
| Dự toán (VND) | 26,859,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 268,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Dự toán (VND) | 14,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 10,143,000 |
| Dự toán (VND) | 10,143,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,430 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 11,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,700 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Dự toán (VND) | 51,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 518,400 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 31,650,000 |
| Dự toán (VND) | 31,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 316,500 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 35,038,500 |
| Dự toán (VND) | 35,038,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,390 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 27,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 31,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 319,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 21,955,500 |
| Dự toán (VND) | 21,955,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 37,520,000 |
| Dự toán (VND) | 37,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Dự toán (VND) | 12,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 43,355,000 |
| Dự toán (VND) | 43,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 433,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 50,960,000 |
| Dự toán (VND) | 50,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 509,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 9,191,000 |
| Dự toán (VND) | 9,191,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 45,486,000 |
| Dự toán (VND) | 45,486,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 454,900 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Dự toán (VND) | 23,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 29,058,750 |
| Dự toán (VND) | 29,058,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 26,820,000 |
| Dự toán (VND) | 26,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 268,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 45,007,500 |
| Dự toán (VND) | 45,007,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,100 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Dự toán (VND) | 109,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,097,300 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 19,908,000 |
| Dự toán (VND) | 19,908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,100 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 61,160,000 |
| Dự toán (VND) | 61,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 611,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 112,123,500 |
| Dự toán (VND) | 112,123,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,121,240 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 5,062,500 |
| Dự toán (VND) | 5,062,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,630 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 115,410,000 |
| Dự toán (VND) | 115,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,154,100 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 7,489,375 |
| Dự toán (VND) | 7,489,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,900 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 35,805,000 |
| Dự toán (VND) | 35,805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 358,050 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 21,137,500 |
| Dự toán (VND) | 21,137,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,380 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 22,946,000 |
| Dự toán (VND) | 22,946,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,460 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 44,312,500 |
| Dự toán (VND) | 44,312,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 443,130 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Dự toán (VND) | 23,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 235,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Dự toán (VND) | 38,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 388,500 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 94,290,000 |
| Dự toán (VND) | 94,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 942,900 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Dự toán (VND) | 10,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,500 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 4,588,500 |
| Dự toán (VND) | 4,588,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,890 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 121,188,750 |
| Dự toán (VND) | 121,188,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,211,890 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ngải cứu |
|
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Dự toán (VND) | 10,308,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,090 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 77,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 770,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 10,815,750 |
| Dự toán (VND) | 10,815,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,160 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Dự toán (VND) | 17,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,550 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Dự toán (VND) | 20,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 67,499,250 |
| Dự toán (VND) | 67,499,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 56,520,000 |
| Dự toán (VND) | 56,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 565,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đương quy |
|
| Giá từng phần lô | 135,135,000 |
| Dự toán (VND) | 135,135,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,351,350 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 113,793,750 |
| Dự toán (VND) | 113,793,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,137,940 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 101,993,500 |
| Dự toán (VND) | 101,993,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,019,940 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 38,046,875 |
| Dự toán (VND) | 38,046,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,470 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 39,627,000 |
| Dự toán (VND) | 39,627,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,270 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Dự toán (VND) | 65,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 655,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 16,195,500 |
| Dự toán (VND) | 16,195,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,960 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 25,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 64,522,500 |
| Dự toán (VND) | 64,522,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 645,230 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Dự toán (VND) | 62,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 621,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 15,486,250 |
| Dự toán (VND) | 15,486,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,870 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 87,879,750 |
| Dự toán (VND) | 87,879,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 878,800 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 27,115,000 |
| Dự toán (VND) | 27,115,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 271,150 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Dự toán (VND) | 66,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 663,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 63,472,500 |
| Dự toán (VND) | 63,472,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 634,730 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 52,585,000 |
| Dự toán (VND) | 52,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,850 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 31,346,250 |
| Dự toán (VND) | 31,346,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,470 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 159,848,750 |
| Dự toán (VND) | 159,848,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,598,490 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 63,360,000 |
| Dự toán (VND) | 63,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 633,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 80,880,000 |
| Dự toán (VND) | 80,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 808,800 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Dự toán (VND) | 36,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 367,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 6,872,250 |
| Dự toán (VND) | 6,872,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,730 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bán chi liên |
|
| Giá từng phần lô | 9,983,750 |
| Dự toán (VND) | 9,983,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,840 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 45,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 459,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Chi thực |
|
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Dự toán (VND) | 9,504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,040 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Dự toán (VND) | 19,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,400 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 77,714,000 |
| Dự toán (VND) | 77,714,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 777,140 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 27,280,000 |
| Dự toán (VND) | 27,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 272,800 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 44,650,000 |
| Dự toán (VND) | 44,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 446,500 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 43,911,000 |
| Dự toán (VND) | 43,911,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 439,110 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 37,842,000 |
| Dự toán (VND) | 37,842,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,420 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 4,782,100 |
| Dự toán (VND) | 4,782,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,830 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mộc thông |
|
| Giá từng phần lô | 12,594,000 |
| Dự toán (VND) | 12,594,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,940 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Dự toán (VND) | 41,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 415,800 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 69,615,000 |
| Dự toán (VND) | 69,615,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 696,150 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 39,261,600 |
| Dự toán (VND) | 39,261,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,620 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 25,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thảo quả |
|
| Giá từng phần lô | 32,501,400 |
| Dự toán (VND) | 32,501,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,020 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 4,230,800 |
| Dự toán (VND) | 4,230,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,310 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 6,559,000 |
| Dự toán (VND) | 6,559,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,590 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 13,770,000 |
| Dự toán (VND) | 13,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,700 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ý di |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 17,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi