Gói thầu: Gói số 11: Gói thầu vị thuốc cổ truyền Nhóm 2 - TCKT theo Điều 10 của TT số 15/2019/TT-BYT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300331972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Cà Mau |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 11: Gói thầu vị thuốc cổ truyền Nhóm 2 - TCKT theo Điều 10 của TT số 15/2019/TT-BYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300231722 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 4,317,370,805 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43.173.713 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300466754 - Kinh giới | 11,340,000 | 113,400 |
| 2 | PP2300466755 - Quế chi | 13,095,000 | 130,950 |
| 3 | PP2300466756 - Tế tân | 95,130,000 | 951,300 |
| 4 | PP2300466757 - Bạc hà | 11,760,000 | 117,600 |
| 5 | PP2300466758 - Cát căn | 13,020,000 | 130,200 |
| 6 | PP2300466759 - Cúc hoa | 55,380,000 | 553,800 |
| 7 | PP2300466760 - Mạn kinh tử | 16,432,000 | 164,320 |
| 8 | PP2300466761 - Sài hồ | 72,020,000 | 720,200 |
| 9 | PP2300466762 - Thăng ma | 47,940,000 | 479,400 |
| 10 | PP2300466763 - Độc hoạt | 100,980,000 | 1,009,800 |
| 11 | PP2300466764 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 10,560,000 | 105,600 |
| 12 | PP2300466765 - Khương hoạt | 119,510,000 | 1,195,100 |
| 13 | PP2300466766 - Lá lốt | 20,316,000 | 203,160 |
| 14 | PP2300466767 - Mộc qua | 18,125,000 | 181,250 |
| 15 | PP2300466768 - Ngũ gia bì chân chim | 8,768,000 | 87,680 |
| 16 | PP2300466769 - Phòng phong | 95,920,000 | 959,200 |
| 17 | PP2300466770 - Tang ký sinh | 23,460,000 | 234,600 |
| 18 | PP2300466771 - Tần giao | 98,502,500 | 985,025 |
| 19 | PP2300466772 - Thiên niên kiện | 37,800,000 | 378,000 |
| 20 | PP2300466773 - Uy linh tiên | 69,300,000 | 693,000 |
| 21 | PP2300466774 - Can khương | 11,520,000 | 115,200 |
| 22 | PP2300466775 - Đại hồi | 26,859,580 | 268,596 |
| 23 | PP2300466776 - Quế nhục | 14,160,000 | 141,600 |
| 24 | PP2300466777 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 10,143,000 | 101,430 |
| 25 | PP2300466778 - Bồ công anh | 11,970,000 | 119,700 |
| 26 | PP2300466779 - Kim ngân hoa | 51,840,000 | 518,400 |
| 27 | PP2300466780 - Liên kiều | 31,650,000 | 316,500 |
| 28 | PP2300466781 - Thổ phục linh | 35,038,500 | 350,385 |
| 29 | PP2300466782 - Huyền sâm | 15,120,000 | 151,200 |
| 30 | PP2300466783 - Tri mẫu | 15,120,000 | 151,200 |
| 31 | PP2300466784 - Hoàng bá | 21,955,500 | 219,555 |
| 32 | PP2300466785 - Hoàng cầm | 37,520,000 | 375,200 |
| 33 | PP2300466786 - Nhân trần | 12,420,000 | 124,200 |
| 34 | PP2300466787 - Mẫu đơn bì | 43,355,000 | 433,550 |
| 35 | PP2300466788 - Sinh địa | 50,960,000 | 509,600 |
| 36 | PP2300466789 - Thiên hoa phấn | 9,191,000 | 91,910 |
| 37 | PP2300466790 - Xích thược | 45,486,000 | 454,860 |
| 38 | PP2300466791 - Bán hạ bắc | 23,200,000 | 232,000 |
| 39 | PP2300466792 - Bạch quả | 29,058,750 | 290,588 |
| 40 | PP2300466793 - Hạnh nhân | 26,820,000 | 268,200 |
| 41 | PP2300466794 - Câu đằng | 45,007,500 | 450,075 |
| 42 | PP2300466795 - Thiên ma | 109,725,000 | 1,097,250 |
| 43 | PP2300466796 - Lạc tiên | 9,954,000 | 99,540 |
| 44 | PP2300466797 - Liên tâm | 36,140,000 | 361,400 |
| 45 | PP2300466798 - Táo nhân | 85,741,500 | 857,415 |
| 46 | PP2300466799 - Thảo quyết minh | 5,062,500 | 50,625 |
| 47 | PP2300466800 - Viễn chí | 115,410,000 | 1,154,100 |
| 48 | PP2300466801 - Chỉ xác | 7,489,375 | 74,894 |
| 49 | PP2300466802 - Hậu phác | 19,530,000 | 195,300 |
| 50 | PP2300466803 - Hương phụ | 21,137,500 | 211,375 |
| 51 | PP2300466804 - Mộc hương | 20,487,500 | 204,875 |
| 52 | PP2300466805 - Sa nhân | 44,312,500 | 443,125 |
| 53 | PP2300466806 - Trần bì | 23,520,000 | 235,200 |
| 54 | PP2300466807 - Đan sâm | 30,450,000 | 304,500 |
| 55 | PP2300466808 - Đào nhân | 50,400,000 | 504,000 |
| 56 | PP2300466809 - Hồng hoa | 94,290,000 | 942,900 |
| 57 | PP2300466810 - Ích mẫu | 5,325,000 | 53,250 |
| 58 | PP2300466811 - Kê huyết đằng | 3,990,000 | 39,900 |
| 59 | PP2300466812 - Ngưu tất | 121,188,750 | 1,211,888 |
| 60 | PP2300466813 - Xuyên khung | 67,200,000 | 672,000 |
| 61 | PP2300466814 - Ngải cứu | 10,308,375 | 103,084 |
| 62 | PP2300466815 - Tam thất | 77,000,000 | 770,000 |
| 63 | PP2300466816 - Kim tiền thảo | 9,832,500 | 98,325 |
| 64 | PP2300466817 - Đại hoàng | 15,120,000 | 151,200 |
| 65 | PP2300466818 - Sơn tra | 8,800,000 | 88,000 |
| 66 | PP2300466819 - Sơn thù | 67,499,250 | 674,993 |
| 67 | PP2300466820 - Bạch thược | 56,520,000 | 565,200 |
| 68 | PP2300466821 - Đương quy | 135,135,000 | 1,351,350 |
| 69 | PP2300466822 - Hà thủ ô đỏ | 67,200,000 | 672,000 |
| 70 | PP2300466823 - Thục địa | 102,637,500 | 1,026,375 |
| 71 | PP2300466824 - Câu kỷ tử | 79,821,000 | 798,210 |
| 72 | PP2300466825 - Mạch môn | 38,046,875 | 380,469 |
| 73 | PP2300466826 - Sa sâm | 39,627,000 | 396,270 |
| 74 | PP2300466827 - Ba kích | 70,560,000 | 705,600 |
| 75 | PP2300466828 - Cẩu tích | 8,230,500 | 82,305 |
| 76 | PP2300466829 - Cốt toái bổ | 15,500,000 | 155,000 |
| 77 | PP2300466830 - Dâm dương hoắc | 52,232,500 | 522,325 |
| 78 | PP2300466831 - Đỗ trọng | 62,100,000 | 621,000 |
| 79 | PP2300466832 - Ích trí nhân | 15,486,250 | 154,863 |
| 80 | PP2300466833 - Nhục thung dung | 87,879,750 | 878,798 |
| 81 | PP2300466834 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 14,790,000 | 147,900 |
| 82 | PP2300466835 - Tục đoạn | 40,300,000 | 403,000 |
| 83 | PP2300466836 - Bạch truật | 63,472,500 | 634,725 |
| 84 | PP2300466837 - Cam thảo | 52,585,000 | 525,850 |
| 85 | PP2300466838 - Đại táo | 20,897,500 | 208,975 |
| 86 | PP2300466839 - Đảng sâm | 159,848,750 | 1,598,488 |
| 87 | PP2300466840 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 63,360,000 | 633,600 |
| 88 | PP2300466841 - Bá tử nhân | 47,180,000 | 471,800 |
| 89 | PP2300466842 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 36,720,000 | 367,200 |
| 90 | PP2300466843 - Bạch mao căn | 6,872,250 | 68,723 |
| 91 | PP2300466844 - Bán chi liên | 9,983,750 | 99,838 |
| 92 | PP2300466845 - Cát cánh | 18,900,000 | 189,000 |
| 93 | PP2300466846 - Chi thực | 5,544,000 | 55,440 |
| 94 | PP2300466847 - Chi tử | 19,440,000 | 194,400 |
| 95 | PP2300466848 - Địa long | 77,714,000 | 777,140 |
| 96 | PP2300466849 - Diệp hạ châu | 3,780,000 | 37,800 |
| 97 | PP2300466850 - Hoài sơn | 27,280,000 | 272,800 |
| 98 | PP2300466851 - Hoàng liên | 44,650,000 | 446,500 |
| 99 | PP2300466852 - Hòe hoa | 18,081,000 | 180,810 |
| 100 | PP2300466853 - Khiếm thực | 13,200,000 | 132,000 |
| 101 | PP2300466854 - Long nhãn | 15,582,000 | 155,820 |
| 102 | PP2300466855 - Mẫu lệ | 4,782,100 | 47,821 |
| 103 | PP2300466856 - Mộc thông | 5,247,500 | 52,475 |
| 104 | PP2300466857 - Một dược | 41,580,000 | 415,800 |
| 105 | PP2300466858 - Ngũ vị tử | 28,665,000 | 286,650 |
| 106 | PP2300466859 - Nhũ hương | 39,261,600 | 392,616 |
| 107 | PP2300466860 - Thạch xương bồ | 12,000,000 | 120,000 |
| 108 | PP2300466861 - Thảo quả | 10,833,800 | 108,338 |
| 109 | PP2300466862 - Tô mộc | 2,417,600 | 24,176 |
| 110 | PP2300466863 - Trạch tả | 6,559,000 | 65,590 |
| 111 | PP2300466864 - Uất kim | 3,240,000 | 32,400 |
| 112 | PP2300466865 - Ý di | 3,960,000 | 39,600 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300466754 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300466755 |
| Giá từng phần lô | 13,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300466756 |
| Giá từng phần lô | 95,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300466757 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300466758 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300466759 |
| Giá từng phần lô | 55,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300466760 |
| Giá từng phần lô | 16,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300466761 |
| Giá từng phần lô | 72,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300466762 |
| Giá từng phần lô | 47,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300466763 |
| Giá từng phần lô | 100,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300466764 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300466765 |
| Giá từng phần lô | 119,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300466766 |
| Giá từng phần lô | 20,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300466767 |
| Giá từng phần lô | 18,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300466768 |
| Giá từng phần lô | 8,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300466769 |
| Giá từng phần lô | 95,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300466770 |
| Giá từng phần lô | 23,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300466771 |
| Giá từng phần lô | 98,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300466772 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300466773 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300466774 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300466775 |
| Giá từng phần lô | 26,859,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300466776 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300466777 |
| Giá từng phần lô | 10,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300466778 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300466779 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300466780 |
| Giá từng phần lô | 31,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300466781 |
| Giá từng phần lô | 35,038,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300466782 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300466783 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300466784 |
| Giá từng phần lô | 21,955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300466785 |
| Giá từng phần lô | 37,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300466786 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300466787 |
| Giá từng phần lô | 43,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300466788 |
| Giá từng phần lô | 50,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300466789 |
| Giá từng phần lô | 9,191,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300466790 |
| Giá từng phần lô | 45,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300466791 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2300466792 |
| Giá từng phần lô | 29,058,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300466793 |
| Giá từng phần lô | 26,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300466794 |
| Giá từng phần lô | 45,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300466795 |
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300466796 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300466797 |
| Giá từng phần lô | 36,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300466798 |
| Giá từng phần lô | 85,741,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300466799 |
| Giá từng phần lô | 5,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300466800 |
| Giá từng phần lô | 115,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,154,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300466801 |
| Giá từng phần lô | 7,489,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300466802 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300466803 |
| Giá từng phần lô | 21,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300466804 |
| Giá từng phần lô | 20,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300466805 |
| Giá từng phần lô | 44,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300466806 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300466807 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300466808 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300466809 |
| Giá từng phần lô | 94,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300466810 |
| Giá từng phần lô | 5,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300466811 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300466812 |
| Giá từng phần lô | 121,188,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300466813 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300466814 |
| Giá từng phần lô | 10,308,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300466815 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300466816 |
| Giá từng phần lô | 9,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300466817 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300466818 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300466819 |
| Giá từng phần lô | 67,499,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300466820 |
| Giá từng phần lô | 56,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300466821 |
| Giá từng phần lô | 135,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300466822 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300466823 |
| Giá từng phần lô | 102,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300466824 |
| Giá từng phần lô | 79,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300466825 |
| Giá từng phần lô | 38,046,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300466826 |
| Giá từng phần lô | 39,627,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300466827 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300466828 |
| Giá từng phần lô | 8,230,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300466829 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300466830 |
| Giá từng phần lô | 52,232,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300466831 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300466832 |
| Giá từng phần lô | 15,486,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300466833 |
| Giá từng phần lô | 87,879,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300466834 |
| Giá từng phần lô | 14,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300466835 |
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300466836 |
| Giá từng phần lô | 63,472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300466837 |
| Giá từng phần lô | 52,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300466838 |
| Giá từng phần lô | 20,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300466839 |
| Giá từng phần lô | 159,848,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300466840 |
| Giá từng phần lô | 63,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300466841 |
| Giá từng phần lô | 47,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300466842 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300466843 |
| Giá từng phần lô | 6,872,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300466844 |
| Giá từng phần lô | 9,983,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300466845 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Chi thực |
|
| Mã phần lô | PP2300466846 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300466847 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300466848 |
| Giá từng phần lô | 77,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300466849 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300466850 |
| Giá từng phần lô | 27,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300466851 |
| Giá từng phần lô | 44,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300466852 |
| Giá từng phần lô | 18,081,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300466853 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300466854 |
| Giá từng phần lô | 15,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300466855 |
| Giá từng phần lô | 4,782,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300466856 |
| Giá từng phần lô | 5,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300466857 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300466858 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300466859 |
| Giá từng phần lô | 39,261,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300466860 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2300466861 |
| Giá từng phần lô | 10,833,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300466862 |
| Giá từng phần lô | 2,417,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300466863 |
| Giá từng phần lô | 6,559,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300466864 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Ý di |
|
| Mã phần lô | PP2300466865 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo nhu cầu sử dụng của từng đơn vị |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi