Gói thầu: Gói số 1:Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400388174-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện đa khoa Huyện Thường Tín | Chủ đầu tư | Bệnh Viện đa khoa Huyện Thường Tín |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1:Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400204076 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,487,061,580 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400266022 - G1.001 | 2,047,500 | 20,475 |
| 2 | PP2400266023 - G1.002 | 6,885,000 | 68,850 |
| 3 | PP2400266024 - G1.003 | 1,680,000 | 16,800 |
| 4 | PP2400266025 - G1.004 | 4,600,000 | 46,000 |
| 5 | PP2400266026 - G1.005 | 5,226,000 | 52,260 |
| 6 | PP2400266027 - G1.006 | 14,420,700 | 144,207 |
| 7 | PP2400266028 - G1.007 | 1,968,000 | 19,680 |
| 8 | PP2400266029 - G1.008 | 151,524,000 | 1,515,240 |
| 9 | PP2400266030 - G1.009 | 123,404,000 | 1,234,040 |
| 10 | PP2400266031 - G1.010 | 660,000,000 | 6,600,000 |
| 11 | PP2400266032 - G1.011 | 460,000,000 | 4,600,000 |
| 12 | PP2400266033 - G1.012 | 39,627,000 | 396,270 |
| 13 | PP2400266034 - G1.013 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 14 | PP2400266035 - G1.014 | 820,000,000 | 8,200,000 |
| 15 | PP2400266036 - G1.015 | 56,000,000 | 560,000 |
| 16 | PP2400266037 - G1.016 | 88,800,000 | 888,000 |
| 17 | PP2400266038 - G1.017 | 5,438,000 | 54,380 |
| 18 | PP2400266039 - G1.018 | 47,300,000 | 473,000 |
| 19 | PP2400266040 - G1.019 | 20,350,000 | 203,500 |
| 20 | PP2400266041 - G1.020 | 4,150,000 | 41,500 |
| 21 | PP2400266042 - G1.021 | 169,680 | 1,696 |
| 22 | PP2400266043 - G1.022 | 1,764,000 | 17,640 |
| 23 | PP2400266044 - G1.023 | 5,451,250 | 54,512 |
| 24 | PP2400266045 - G1.024 | 314,870,000 | 3,148,700 |
| 25 | PP2400266046 - G1.025 | 20,550,000 | 205,500 |
| 26 | PP2400266047 - G1.026 | 19,900,000 | 199,000 |
| 27 | PP2400266048 - G1.027 | 99,750,000 | 997,500 |
| 28 | PP2400266049 - G1.028 | 17,400,000 | 174,000 |
| 29 | PP2400266050 - G1.029 | 70,000,000 | 700,000 |
| 30 | PP2400266051 - G1.030 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 31 | PP2400266052 - G1.031 | 22,227,000 | 222,270 |
| 32 | PP2400266053 - G1.032 | 10,773,000 | 107,730 |
| 33 | PP2400266054 - G1.033 | 242,550,000 | 2,425,500 |
| 34 | PP2400266055 - G1.034 | 32,292,000 | 322,920 |
| 35 | PP2400266056 - G1.035 | 7,500,000 | 75,000 |
| 36 | PP2400266057 - G1.036 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 37 | PP2400266058 - G1.037 | 42,441,000 | 424,410 |
| 38 | PP2400266059 - G1.038 | 24,000,000 | 240,000 |
| 39 | PP2400266060 - G1.039 | 7,182,000 | 71,820 |
| 40 | PP2400266061 - G1.040 | 16,513,200 | 165,132 |
| 41 | PP2400266062 - G1.041 | 29,920,000 | 299,200 |
| 42 | PP2400266063 - G1.042 | 1,180,000 | 11,800 |
| 43 | PP2400266064 - G1.043 | 250,800,000 | 2,508,000 |
| 44 | PP2400266065 - G1.044 | 286,200,000 | 2,862,000 |
| 45 | PP2400266066 - G1.045 | 420,000,000 | 4,200,000 |
| 46 | PP2400266067 - G1.046 | 1,854,000 | 18,540 |
| 47 | PP2400266068 - G1.047 | 33,000,000 | 330,000 |
| 48 | PP2400266069 - G1.048 | 53,600,000 | 536,000 |
| 49 | PP2400266070 - G1.049 | 17,500,000 | 175,000 |
| 50 | PP2400266071 - G1.050 | 63,000,000 | 630,000 |
| 51 | PP2400266072 - G1.051 | 10,764,000 | 107,640 |
| 52 | PP2400266073 - G1.052 | 63,000,000 | 630,000 |
| 53 | PP2400266074 - G1.053 | 95,811,000 | 958,110 |
| 54 | PP2400266075 - G1.054 | 63,000,000 | 630,000 |
| 55 | PP2400266076 - G1.055 | 48,000,000 | 480,000 |
| 56 | PP2400266077 - G1.056 | 4,725,000 | 47,250 |
| 57 | PP2400266078 - G1.057 | 13,608,000 | 136,080 |
| 58 | PP2400266079 - G1.058 | 1,798,250 | 17,982 |
| 59 | PP2400266080 - G1.059 | 2,048,000 | 20,480 |
| 60 | PP2400266081 - G1.060 | 43,500,000 | 435,000 |
G1.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400266022 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400266023 |
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400266024 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400266025 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400266026 |
| Giá từng phần lô | 5,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400266027 |
| Giá từng phần lô | 14,420,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400266028 |
| Giá từng phần lô | 1,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400266029 |
| Giá từng phần lô | 151,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400266030 |
| Giá từng phần lô | 123,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400266031 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400266032 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400266033 |
| Giá từng phần lô | 39,627,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400266034 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400266035 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400266036 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400266037 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400266038 |
| Giá từng phần lô | 5,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400266039 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400266040 |
| Giá từng phần lô | 20,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400266041 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400266042 |
| Giá từng phần lô | 169,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400266043 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400266044 |
| Giá từng phần lô | 5,451,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400266045 |
| Giá từng phần lô | 314,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,148,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400266046 |
| Giá từng phần lô | 20,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400266047 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400266048 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400266049 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400266050 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400266051 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400266052 |
| Giá từng phần lô | 22,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400266053 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400266054 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400266055 |
| Giá từng phần lô | 32,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400266056 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400266057 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400266058 |
| Giá từng phần lô | 42,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400266059 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400266060 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400266061 |
| Giá từng phần lô | 16,513,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400266062 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400266063 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400266064 |
| Giá từng phần lô | 250,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400266065 |
| Giá từng phần lô | 286,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400266066 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400266067 |
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400266068 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400266069 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400266070 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400266071 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400266072 |
| Giá từng phần lô | 10,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400266073 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400266074 |
| Giá từng phần lô | 95,811,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400266075 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400266076 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400266077 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400266078 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400266079 |
| Giá từng phần lô | 1,798,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400266080 |
| Giá từng phần lô | 2,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
G1.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400266081 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dự trù của bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi