Gói thầu: Gói số 2 - Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300150033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói số 2 - Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300108792 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 38,979,208,834 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 389.792.088,34 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300240605 - Alteplase | 3,097,076,400 | 30,970,764 |
| 2 | PP2300240606 - Pemirolast Kali | 3,838,000 | 38,380 |
| 3 | PP2300240607 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) | 333,300,000 | 3,333,000 |
| 4 | PP2300240608 - Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625g; Leucine 1,1125g; Lysine (dưới dạng lysine HCl) 0,8575g; Methionine 0,55g; Phenylalanine 0,5875g; Threonine 0,525g; Tryptophan 0,20g; Valine 0,775g; Arginine 1,4375g; Histidine 0,375g; Alanine 1,3125g; Glycine 1,50g; Aspartic acid 0,70g; Glutamic Acid 0,90g; Proline 0,6875g; Serine 0,2875g; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,3402 5g; Sodium hydroxide 0,035g; Potassium acetate 0,61325g; Sodium chloride 0,241g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g. | 142,000,000 | 1,420,000 |
| 5 | PP2300240609 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 227,790,000 | 2,277,900 |
| 6 | PP2300240610 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 63,000,000 | 630,000 |
| 7 | PP2300240611 - Insulin glulisine | 400,000,000 | 4,000,000 |
| 8 | PP2300240612 - Irbesartan | 95,610,000 | 956,100 |
| 9 | PP2300240613 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 160,050,000 | 1,600,500 |
| 10 | PP2300240614 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 240,210,000 | 2,402,100 |
| 11 | PP2300240615 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 298,400,000 | 2,984,000 |
| 12 | PP2300240616 - Fluticason furoat | 51,957,300 | 519,573 |
| 13 | PP2300240617 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 14 | PP2300240618 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) | 1,837,500,000 | 18,375,000 |
| 15 | PP2300240619 - Dutasteride | 86,285,000 | 862,850 |
| 16 | PP2300240620 - Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Brinzolamide 10mg | 11,670,000 | 116,700 |
| 17 | PP2300240621 - Metoprolol succinat | 175,560,000 | 1,755,600 |
| 18 | PP2300240622 - Metoprolol succinat | 54,900,000 | 549,000 |
| 19 | PP2300240623 - Ticagrelor | 79,365,000 | 793,650 |
| 20 | PP2300240624 - Bicalutamide | 22,825,600 | 228,256 |
| 21 | PP2300240625 - Celecoxib | 35,739,000 | 357,390 |
| 22 | PP2300240626 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) | 10,180,000 | 101,800 |
| 23 | PP2300240627 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 95,610,000 | 956,100 |
| 24 | PP2300240628 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate); Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) | 321,480,000 | 3,214,800 |
| 25 | PP2300240629 - Bisoprolol fumarate | 314,700,000 | 3,147,000 |
| 26 | PP2300240630 - Amiodarone hydrochloride | 6,750,000 | 67,500 |
| 27 | PP2300240631 - Amiodarone hydrochloride | 15,024,000 | 150,240 |
| 28 | PP2300240632 - Losartan Potassium | 20,940,000 | 209,400 |
| 29 | PP2300240633 - Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 120mg | 1,399,000,000 | 13,990,000 |
| 30 | PP2300240634 - Calcipotriol | 45,045,000 | 450,450 |
| 31 | PP2300240635 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) | 104,800,000 | 1,048,000 |
| 32 | PP2300240636 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 24,402,000 | 244,020 |
| 33 | PP2300240637 - Valsatan | 9,366,000 | 93,660 |
| 34 | PP2300240638 - Propofol | 590,840,000 | 5,908,400 |
| 35 | PP2300240639 - Propofol | 1,125,000,000 | 11,250,000 |
| 36 | PP2300240640 - Clopidogrel (dướidạng Clopidogrelhydrogen sulphat)75mg; Acidacetylsalicylic 100mg | 208,280,000 | 2,082,800 |
| 37 | PP2300240641 - Cetuximab | 577,344,000 | 5,773,440 |
| 38 | PP2300240642 - Rocuronium bromide | 522,250,000 | 5,222,500 |
| 39 | PP2300240643 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 9,987,000 | 99,870 |
| 40 | PP2300240644 - Fulvestrant | 314,457,500 | 3,144,575 |
| 41 | PP2300240645 - Fluorometholone | 2,690,100 | 26,901 |
| 42 | PP2300240646 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 380,000,000 | 3,800,000 |
| 43 | PP2300240647 - Vildagliptin, Metformin hydrochlorid | 37,096,000 | 370,960 |
| 44 | PP2300240648 - Metformin hydrochlorid | 183,850,000 | 1,838,500 |
| 45 | PP2300240649 - Metformin hydrochlorid 500mg (tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 2,5mg | 45,600,000 | 456,000 |
| 46 | PP2300240650 - Racecadotril | 80,310,000 | 803,100 |
| 47 | PP2300240651 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) | 731,500,000 | 7,315,000 |
| 48 | PP2300240652 - Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | 16,740,000 | 167,400 |
| 49 | PP2300240653 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g | 1,657,263,000 | 16,572,630 |
| 50 | PP2300240654 - Iod (dưới dạng lopamidol 612,4mg/ml) | 756,000,000 | 7,560,000 |
| 51 | PP2300240655 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 21,286,000 | 212,860 |
| 52 | PP2300240656 - Empagliflozin | 69,216,000 | 692,160 |
| 53 | PP2300240657 - Pirenoxin | 1,514,700 | 15,147 |
| 54 | PP2300240658 - Levetiracetam | 30,940,000 | 309,400 |
| 55 | PP2300240659 - Insulin detemir (rDNA) | 83,399,700 | 833,997 |
| 56 | PP2300240660 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 31,683,000 | 316,830 |
| 57 | PP2300240661 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 159,410,000 | 1,594,100 |
| 58 | PP2300240662 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml | 714,000,000 | 7,140,000 |
| 59 | PP2300240663 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 428,400,000 | 4,284,000 |
| 60 | PP2300240664 - Leuprorelin acetate | 81,105,000 | 811,050 |
| 61 | PP2300240665 - Leuprorelin acetate | 81,105,000 | 811,050 |
| 62 | PP2300240666 - Methylprednisolone | 49,150,000 | 491,500 |
| 63 | PP2300240667 - Mỗi 200ml có chứa L-Isoleucine 1,840g; L-Leucine 1,890g; L-Lysine acetate 0,790g; L-Methionine 0,088g; L-Phenylalamine 0,060g; L-Threonine 0,428g; L-Tryptophan 0,140g; L-Valine 1,780g; L-AIanine 1,680g; L-Arginine 3,074g; L-Aspartic acid 0,040g; L-Histidine 0,620g; L-Proline1,060g; L-Serine 0,520g; L-Tyrosine 0,080g, Glycine 1,080g | 186,736,000 | 1,867,360 |
| 64 | PP2300240668 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 561,400,000 | 5,614,000 |
| 65 | PP2300240669 - Esomeprazole natri | 921,360,000 | 9,213,600 |
| 66 | PP2300240670 - Nimodipin | 16,653,000 | 166,530 |
| 67 | PP2300240671 - Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) | 198,905,000 | 1,989,050 |
| 68 | PP2300240672 - Drotaverin hydrochlorid | 57,900,000 | 579,000 |
| 69 | PP2300240673 - Insulin aspart (rDNA) | 112,500,000 | 1,125,000 |
| 70 | PP2300240674 - Ofloxacin | 111,744,000 | 1,117,440 |
| 71 | PP2300240675 - Iohexol 755mg/ml (tương dương Iod 350mg/ml) | 609,140,000 | 6,091,400 |
| 72 | PP2300240676 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 292,000,000 | 2,920,000 |
| 73 | PP2300240677 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 15,194,000 | 151,940 |
| 74 | PP2300240678 - Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg | 220,500,000 | 2,205,000 |
| 75 | PP2300240679 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 71,876,000 | 718,760 |
| 76 | PP2300240680 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 52,730,000 | 527,300 |
| 77 | PP2300240681 - Budesonid | 415,020,000 | 4,150,200 |
| 78 | PP2300240682 - Follitropin beta | 142,520,000 | 1,425,200 |
| 79 | PP2300240683 - Infliximab | 945,504,000 | 9,455,040 |
| 80 | PP2300240684 - Risperidone | 20,049,000 | 200,490 |
| 81 | PP2300240685 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) | 19,500,000 | 195,000 |
| 82 | PP2300240686 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart | 123,374,700 | 1,233,747 |
| 83 | PP2300240687 - Octreotide | 483,050,000 | 4,830,500 |
| 84 | PP2300240688 - Natri Hyaluronate | 62,158,000 | 621,580 |
| 85 | PP2300240689 - Sevofluran | 357,860,000 | 3,578,600 |
| 86 | PP2300240690 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương Pramipexole 0,18mg | 97,370,000 | 973,700 |
| 87 | PP2300240691 - Golimumab | 749,891,250 | 7,498,912 |
| 88 | PP2300240692 - Basiliximab | 296,821,230 | 2,968,212 |
| 89 | PP2300240693 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 2,512,260,000 | 25,122,600 |
| 90 | PP2300240694 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 20,757,900 | 207,579 |
| 91 | PP2300240695 - Methylprednisolone hemisuccinat | 7,571,000 | 75,710 |
| 92 | PP2300240696 - Ustekinumab | 1,021,280,414 | 10,212,804 |
| 93 | PP2300240697 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) | 36,550,000 | 365,500 |
| 94 | PP2300240698 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 223,700,000 | 2,237,000 |
| 95 | PP2300240699 - Tobramycin | 119,997,000 | 1,199,970 |
| 96 | PP2300240700 - Topiramat | 10,896,000 | 108,960 |
| 97 | PP2300240701 - Atracurium besylate | 23,073,000 | 230,730 |
| 98 | PP2300240702 - Atosiban (dưới dạng atosiban acetat) | 108,242,900 | 1,082,429 |
| 99 | PP2300240703 - Linagliptin 2,5mg; Metformin HCl 850mg | 19,372,000 | 193,720 |
| 100 | PP2300240704 - Linagliptin | 64,624,000 | 646,240 |
| 101 | PP2300240705 - Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec | 384,748,800 | 3,847,488 |
| 102 | PP2300240706 - Tigecyclin | 36,550,000 | 365,500 |
| 103 | PP2300240707 - Iopromide | 5,040,000,000 | 50,400,000 |
| 104 | PP2300240708 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 114,568,500 | 1,145,685 |
| 105 | PP2300240709 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 45,750,000 | 457,500 |
| 106 | PP2300240710 - Dienogest | 17,678,640 | 176,786 |
| 107 | PP2300240711 - Iodixanol | 303,187,500 | 3,031,875 |
| 108 | PP2300240712 - Diclofenac natri | 7,801,000 | 78,010 |
| 109 | PP2300240713 - Diclofenac natri | 18,066,000 | 180,660 |
| 110 | PP2300240714 - Rivaroxaban | 29,000,000 | 290,000 |
| 111 | PP2300240715 - Rivaroxaban | 29,000,000 | 290,000 |
| 112 | PP2300240716 - Rivaroxaban | 13,611,000 | 136,110 |
| 113 | PP2300240717 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 60,808,500 | 608,085 |
| 114 | PP2300240718 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 110,650,000 | 1,106,500 |
| 115 | PP2300240719 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 26,946,000 | 269,460 |
| 116 | PP2300240720 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 57,994,000 | 579,940 |
| 117 | PP2300240721 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 1,540,978,200 | 15,409,782 |
| 118 | PP2300240722 - Linezolid | 952,000,000 | 9,520,000 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300240605 |
| Giá từng phần lô | 3,097,076,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,970,764 |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300240606 |
| Giá từng phần lô | 3,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,380 |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300240607 |
| Giá từng phần lô | 333,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,333,000 |
Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625g; Leucine 1,1125g; Lysine (dưới dạng lysine HCl) 0,8575g; Methionine 0,55g; Phenylalanine 0,5875g; Threonine 0,525g; Tryptophan 0,20g; Valine 0,775g; Arginine 1,4375g; Histidine 0,375g; Alanine 1,3125g; Glycine 1,50g; Aspartic acid 0,70g; Glutamic Acid 0,90g; Proline 0,6875g; Serine 0,2875g; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,3402 5g; Sodium hydroxide 0,035g; Potassium acetate 0,61325g; Sodium chloride 0,241g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g. |
|
| Mã phần lô | PP2300240608 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,000 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300240609 |
| Giá từng phần lô | 227,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,900 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300240610 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300240611 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300240612 |
| Giá từng phần lô | 95,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,100 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300240613 |
| Giá từng phần lô | 160,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,500 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300240614 |
| Giá từng phần lô | 240,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,402,100 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300240615 |
| Giá từng phần lô | 298,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,984,000 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300240616 |
| Giá từng phần lô | 51,957,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,573 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300240617 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300240618 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375,000 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300240619 |
| Giá từng phần lô | 86,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,850 |
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Brinzolamide 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300240620 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,700 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300240621 |
| Giá từng phần lô | 175,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,600 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300240622 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300240623 |
| Giá từng phần lô | 79,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,650 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300240624 |
| Giá từng phần lô | 22,825,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,256 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300240625 |
| Giá từng phần lô | 35,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,390 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300240626 |
| Giá từng phần lô | 10,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,800 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300240627 |
| Giá từng phần lô | 95,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,100 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate); Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300240628 |
| Giá từng phần lô | 321,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,214,800 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300240629 |
| Giá từng phần lô | 314,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,147,000 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300240630 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300240631 |
| Giá từng phần lô | 15,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,240 |
Losartan Potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300240632 |
| Giá từng phần lô | 20,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,400 |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 120mg |
|
| Mã phần lô | PP2300240633 |
| Giá từng phần lô | 1,399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,990,000 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300240634 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300240635 |
| Giá từng phần lô | 104,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,000 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300240636 |
| Giá từng phần lô | 24,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,020 |
Valsatan |
|
| Mã phần lô | PP2300240637 |
| Giá từng phần lô | 9,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,660 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300240638 |
| Giá từng phần lô | 590,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,908,400 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300240639 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
Clopidogrel (dướidạng Clopidogrelhydrogen sulphat)75mg; Acidacetylsalicylic 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300240640 |
| Giá từng phần lô | 208,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,082,800 |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300240641 |
| Giá từng phần lô | 577,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,773,440 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300240642 |
| Giá từng phần lô | 522,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,222,500 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300240643 |
| Giá từng phần lô | 9,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,870 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300240644 |
| Giá từng phần lô | 314,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,144,575 |
Fluorometholone |
|
| Mã phần lô | PP2300240645 |
| Giá từng phần lô | 2,690,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,901 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300240646 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
Vildagliptin, Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300240647 |
| Giá từng phần lô | 37,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,960 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300240648 |
| Giá từng phần lô | 183,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,838,500 |
Metformin hydrochlorid 500mg (tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 2,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300240649 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300240650 |
| Giá từng phần lô | 80,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,100 |
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) |
|
| Mã phần lô | PP2300240651 |
| Giá từng phần lô | 731,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,315,000 |
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300240652 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300240653 |
| Giá từng phần lô | 1,657,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,572,630 |
Iod (dưới dạng lopamidol 612,4mg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300240654 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300240655 |
| Giá từng phần lô | 21,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,860 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300240656 |
| Giá từng phần lô | 69,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,160 |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300240657 |
| Giá từng phần lô | 1,514,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,147 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300240658 |
| Giá từng phần lô | 30,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,400 |
Insulin detemir (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300240659 |
| Giá từng phần lô | 83,399,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,997 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300240660 |
| Giá từng phần lô | 31,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,830 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300240661 |
| Giá từng phần lô | 159,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,100 |
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300240662 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300240663 |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
Leuprorelin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300240664 |
| Giá từng phần lô | 81,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,050 |
Leuprorelin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300240665 |
| Giá từng phần lô | 81,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,050 |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300240666 |
| Giá từng phần lô | 49,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,500 |
Mỗi 200ml có chứa L-Isoleucine 1,840g; L-Leucine 1,890g; L-Lysine acetate 0,790g; L-Methionine 0,088g; L-Phenylalamine 0,060g; L-Threonine 0,428g; L-Tryptophan 0,140g; L-Valine 1,780g; L-AIanine 1,680g; L-Arginine 3,074g; L-Aspartic acid 0,040g; L-Histidine 0,620g; L-Proline1,060g; L-Serine 0,520g; L-Tyrosine 0,080g, Glycine 1,080g |
|
| Mã phần lô | PP2300240667 |
| Giá từng phần lô | 186,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,360 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300240668 |
| Giá từng phần lô | 561,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,614,000 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300240669 |
| Giá từng phần lô | 921,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,213,600 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300240670 |
| Giá từng phần lô | 16,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,530 |
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300240671 |
| Giá từng phần lô | 198,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,050 |
Drotaverin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300240672 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
Insulin aspart (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300240673 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300240674 |
| Giá từng phần lô | 111,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,440 |
Iohexol 755mg/ml (tương dương Iod 350mg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300240675 |
| Giá từng phần lô | 609,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,091,400 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300240676 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,000 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300240677 |
| Giá từng phần lô | 15,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,940 |
Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg |
|
| Mã phần lô | PP2300240678 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300240679 |
| Giá từng phần lô | 71,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,760 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300240680 |
| Giá từng phần lô | 52,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,300 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300240681 |
| Giá từng phần lô | 415,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,200 |
Follitropin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300240682 |
| Giá từng phần lô | 142,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,200 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300240683 |
| Giá từng phần lô | 945,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,455,040 |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2300240684 |
| Giá từng phần lô | 20,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,490 |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
|
| Mã phần lô | PP2300240685 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300240686 |
| Giá từng phần lô | 123,374,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,747 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300240687 |
| Giá từng phần lô | 483,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,500 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300240688 |
| Giá từng phần lô | 62,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,580 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300240689 |
| Giá từng phần lô | 357,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,578,600 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương Pramipexole 0,18mg |
|
| Mã phần lô | PP2300240690 |
| Giá từng phần lô | 97,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,700 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300240691 |
| Giá từng phần lô | 749,891,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,498,912 |
Basiliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300240692 |
| Giá từng phần lô | 296,821,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,968,212 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300240693 |
| Giá từng phần lô | 2,512,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,122,600 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300240694 |
| Giá từng phần lô | 20,757,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,579 |
Methylprednisolone hemisuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300240695 |
| Giá từng phần lô | 7,571,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,710 |
Ustekinumab |
|
| Mã phần lô | PP2300240696 |
| Giá từng phần lô | 1,021,280,414 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,212,804 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300240697 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,500 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300240698 |
| Giá từng phần lô | 223,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,237,000 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300240699 |
| Giá từng phần lô | 119,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,970 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300240700 |
| Giá từng phần lô | 10,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,960 |
Atracurium besylate |
|
| Mã phần lô | PP2300240701 |
| Giá từng phần lô | 23,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,730 |
Atosiban (dưới dạng atosiban acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300240702 |
| Giá từng phần lô | 108,242,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,429 |
Linagliptin 2,5mg; Metformin HCl 850mg |
|
| Mã phần lô | PP2300240703 |
| Giá từng phần lô | 19,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,720 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300240704 |
| Giá từng phần lô | 64,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,240 |
Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300240705 |
| Giá từng phần lô | 384,748,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,847,488 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300240706 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,500 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300240707 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300240708 |
| Giá từng phần lô | 114,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,685 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300240709 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
Dienogest |
|
| Mã phần lô | PP2300240710 |
| Giá từng phần lô | 17,678,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,786 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300240711 |
| Giá từng phần lô | 303,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,031,875 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300240712 |
| Giá từng phần lô | 7,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,010 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300240713 |
| Giá từng phần lô | 18,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,660 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300240714 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300240715 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300240716 |
| Giá từng phần lô | 13,611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,110 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300240717 |
| Giá từng phần lô | 60,808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,085 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300240718 |
| Giá từng phần lô | 110,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300240719 |
| Giá từng phần lô | 26,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,460 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300240720 |
| Giá từng phần lô | 57,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,940 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300240721 |
| Giá từng phần lô | 1,540,978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,409,782 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300240722 |
| Giá từng phần lô | 952,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,520,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi