Gói thầu: Gói số 2 - Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300150033-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói số 2 - Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300108792
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 38,979,208,834 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 389.792.088,34 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300240605 - Alteplase 3,097,076,400 30,970,764
2 PP2300240606 - Pemirolast Kali 3,838,000 38,380
3 PP2300240607 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 333,300,000 3,333,000
4 PP2300240608 - Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625g; Leucine 1,1125g; Lysine (dưới dạng lysine HCl) 0,8575g; Methionine 0,55g; Phenylalanine 0,5875g; Threonine 0,525g; Tryptophan 0,20g; Valine 0,775g; Arginine 1,4375g; Histidine 0,375g; Alanine 1,3125g; Glycine 1,50g; Aspartic acid 0,70g; Glutamic Acid 0,90g; Proline 0,6875g; Serine 0,2875g; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,3402 5g; Sodium hydroxide 0,035g; Potassium acetate 0,61325g; Sodium chloride 0,241g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g. 142,000,000 1,420,000
5 PP2300240609 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 227,790,000 2,277,900
6 PP2300240610 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 63,000,000 630,000
7 PP2300240611 - Insulin glulisine 400,000,000 4,000,000
8 PP2300240612 - Irbesartan 95,610,000 956,100
9 PP2300240613 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 160,050,000 1,600,500
10 PP2300240614 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 240,210,000 2,402,100
11 PP2300240615 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 298,400,000 2,984,000
12 PP2300240616 - Fluticason furoat 51,957,300 519,573
13 PP2300240617 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 105,000,000 1,050,000
14 PP2300240618 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 1,837,500,000 18,375,000
15 PP2300240619 - Dutasteride 86,285,000 862,850
16 PP2300240620 - Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Brinzolamide 10mg 11,670,000 116,700
17 PP2300240621 - Metoprolol succinat 175,560,000 1,755,600
18 PP2300240622 - Metoprolol succinat 54,900,000 549,000
19 PP2300240623 - Ticagrelor 79,365,000 793,650
20 PP2300240624 - Bicalutamide 22,825,600 228,256
21 PP2300240625 - Celecoxib 35,739,000 357,390
22 PP2300240626 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 10,180,000 101,800
23 PP2300240627 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 95,610,000 956,100
24 PP2300240628 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate); Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 321,480,000 3,214,800
25 PP2300240629 - Bisoprolol fumarate 314,700,000 3,147,000
26 PP2300240630 - Amiodarone hydrochloride 6,750,000 67,500
27 PP2300240631 - Amiodarone hydrochloride 15,024,000 150,240
28 PP2300240632 - Losartan Potassium 20,940,000 209,400
29 PP2300240633 - Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 120mg 1,399,000,000 13,990,000
30 PP2300240634 - Calcipotriol 45,045,000 450,450
31 PP2300240635 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 104,800,000 1,048,000
32 PP2300240636 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 24,402,000 244,020
33 PP2300240637 - Valsatan 9,366,000 93,660
34 PP2300240638 - Propofol 590,840,000 5,908,400
35 PP2300240639 - Propofol 1,125,000,000 11,250,000
36 PP2300240640 - Clopidogrel (dướidạng Clopidogrelhydrogen sulphat)75mg; Acidacetylsalicylic 100mg 208,280,000 2,082,800
37 PP2300240641 - Cetuximab 577,344,000 5,773,440
38 PP2300240642 - Rocuronium bromide 522,250,000 5,222,500
39 PP2300240643 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 9,987,000 99,870
40 PP2300240644 - Fulvestrant 314,457,500 3,144,575
41 PP2300240645 - Fluorometholone 2,690,100 26,901
42 PP2300240646 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 380,000,000 3,800,000
43 PP2300240647 - Vildagliptin, Metformin hydrochlorid 37,096,000 370,960
44 PP2300240648 - Metformin hydrochlorid 183,850,000 1,838,500
45 PP2300240649 - Metformin hydrochlorid 500mg (tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 2,5mg 45,600,000 456,000
46 PP2300240650 - Racecadotril 80,310,000 803,100
47 PP2300240651 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) 731,500,000 7,315,000
48 PP2300240652 - Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg 16,740,000 167,400
49 PP2300240653 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g 1,657,263,000 16,572,630
50 PP2300240654 - Iod (dưới dạng lopamidol 612,4mg/ml) 756,000,000 7,560,000
51 PP2300240655 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 21,286,000 212,860
52 PP2300240656 - Empagliflozin 69,216,000 692,160
53 PP2300240657 - Pirenoxin 1,514,700 15,147
54 PP2300240658 - Levetiracetam 30,940,000 309,400
55 PP2300240659 - Insulin detemir (rDNA) 83,399,700 833,997
56 PP2300240660 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 31,683,000 316,830
57 PP2300240661 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 159,410,000 1,594,100
58 PP2300240662 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 714,000,000 7,140,000
59 PP2300240663 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 428,400,000 4,284,000
60 PP2300240664 - Leuprorelin acetate 81,105,000 811,050
61 PP2300240665 - Leuprorelin acetate 81,105,000 811,050
62 PP2300240666 - Methylprednisolone 49,150,000 491,500
63 PP2300240667 - Mỗi 200ml có chứa L-Isoleucine 1,840g; L-Leucine 1,890g; L-Lysine acetate 0,790g; L-Methionine 0,088g; L-Phenylalamine 0,060g; L-Threonine 0,428g; L-Tryptophan 0,140g; L-Valine 1,780g; L-AIanine 1,680g; L-Arginine 3,074g; L-Aspartic acid 0,040g; L-Histidine 0,620g; L-Proline1,060g; L-Serine 0,520g; L-Tyrosine 0,080g, Glycine 1,080g 186,736,000 1,867,360
64 PP2300240668 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 561,400,000 5,614,000
65 PP2300240669 - Esomeprazole natri 921,360,000 9,213,600
66 PP2300240670 - Nimodipin 16,653,000 166,530
67 PP2300240671 - Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 198,905,000 1,989,050
68 PP2300240672 - Drotaverin hydrochlorid 57,900,000 579,000
69 PP2300240673 - Insulin aspart (rDNA) 112,500,000 1,125,000
70 PP2300240674 - Ofloxacin 111,744,000 1,117,440
71 PP2300240675 - Iohexol 755mg/ml (tương dương Iod 350mg/ml) 609,140,000 6,091,400
72 PP2300240676 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 292,000,000 2,920,000
73 PP2300240677 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 15,194,000 151,940
74 PP2300240678 - Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg 220,500,000 2,205,000
75 PP2300240679 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 71,876,000 718,760
76 PP2300240680 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 52,730,000 527,300
77 PP2300240681 - Budesonid 415,020,000 4,150,200
78 PP2300240682 - Follitropin beta 142,520,000 1,425,200
79 PP2300240683 - Infliximab 945,504,000 9,455,040
80 PP2300240684 - Risperidone 20,049,000 200,490
81 PP2300240685 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) 19,500,000 195,000
82 PP2300240686 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart 123,374,700 1,233,747
83 PP2300240687 - Octreotide 483,050,000 4,830,500
84 PP2300240688 - Natri Hyaluronate 62,158,000 621,580
85 PP2300240689 - Sevofluran 357,860,000 3,578,600
86 PP2300240690 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương Pramipexole 0,18mg 97,370,000 973,700
87 PP2300240691 - Golimumab 749,891,250 7,498,912
88 PP2300240692 - Basiliximab 296,821,230 2,968,212
89 PP2300240693 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 2,512,260,000 25,122,600
90 PP2300240694 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 20,757,900 207,579
91 PP2300240695 - Methylprednisolone hemisuccinat 7,571,000 75,710
92 PP2300240696 - Ustekinumab 1,021,280,414 10,212,804
93 PP2300240697 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) 36,550,000 365,500
94 PP2300240698 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 223,700,000 2,237,000
95 PP2300240699 - Tobramycin 119,997,000 1,199,970
96 PP2300240700 - Topiramat 10,896,000 108,960
97 PP2300240701 - Atracurium besylate 23,073,000 230,730
98 PP2300240702 - Atosiban (dưới dạng atosiban acetat) 108,242,900 1,082,429
99 PP2300240703 - Linagliptin 2,5mg; Metformin HCl 850mg 19,372,000 193,720
100 PP2300240704 - Linagliptin 64,624,000 646,240
101 PP2300240705 - Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec 384,748,800 3,847,488
102 PP2300240706 - Tigecyclin 36,550,000 365,500
103 PP2300240707 - Iopromide 5,040,000,000 50,400,000
104 PP2300240708 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 114,568,500 1,145,685
105 PP2300240709 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 45,750,000 457,500
106 PP2300240710 - Dienogest 17,678,640 176,786
107 PP2300240711 - Iodixanol 303,187,500 3,031,875
108 PP2300240712 - Diclofenac natri 7,801,000 78,010
109 PP2300240713 - Diclofenac natri 18,066,000 180,660
110 PP2300240714 - Rivaroxaban 29,000,000 290,000
111 PP2300240715 - Rivaroxaban 29,000,000 290,000
112 PP2300240716 - Rivaroxaban 13,611,000 136,110
113 PP2300240717 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 60,808,500 608,085
114 PP2300240718 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 110,650,000 1,106,500
115 PP2300240719 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 26,946,000 269,460
116 PP2300240720 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 57,994,000 579,940
117 PP2300240721 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 1,540,978,200 15,409,782
118 PP2300240722 - Linezolid 952,000,000 9,520,000
Alteplase
Mã phần lô PP2300240605
Giá từng phần lô 3,097,076,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,970,764
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300240606
Giá từng phần lô 3,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,380
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300240607
Giá từng phần lô 333,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,333,000
Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625g; Leucine 1,1125g; Lysine (dưới dạng lysine HCl) 0,8575g; Methionine 0,55g; Phenylalanine 0,5875g; Threonine 0,525g; Tryptophan 0,20g; Valine 0,775g; Arginine 1,4375g; Histidine 0,375g; Alanine 1,3125g; Glycine 1,50g; Aspartic acid 0,70g; Glutamic Acid 0,90g; Proline 0,6875g; Serine 0,2875g; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,3402 5g; Sodium hydroxide 0,035g; Potassium acetate 0,61325g; Sodium chloride 0,241g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g.
Mã phần lô PP2300240608
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300240609
Giá từng phần lô 227,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,900
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300240610
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300240611
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2300240612
Giá từng phần lô 95,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,100
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300240613
Giá từng phần lô 160,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,500
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300240614
Giá từng phần lô 240,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,100
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300240615
Giá từng phần lô 298,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,984,000
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300240616
Giá từng phần lô 51,957,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,573
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300240617
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300240618
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Dutasteride
Mã phần lô PP2300240619
Giá từng phần lô 86,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,850
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Brinzolamide 10mg
Mã phần lô PP2300240620
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300240621
Giá từng phần lô 175,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,600
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300240622
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300240623
Giá từng phần lô 79,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,650
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300240624
Giá từng phần lô 22,825,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,256
Celecoxib
Mã phần lô PP2300240625
Giá từng phần lô 35,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,390
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
Mã phần lô PP2300240626
Giá từng phần lô 10,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,800
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300240627
Giá từng phần lô 95,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,100
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate); Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
Mã phần lô PP2300240628
Giá từng phần lô 321,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,214,800
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300240629
Giá từng phần lô 314,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,147,000
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300240630
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300240631
Giá từng phần lô 15,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,240
Losartan Potassium
Mã phần lô PP2300240632
Giá từng phần lô 20,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,400
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 120mg
Mã phần lô PP2300240633
Giá từng phần lô 1,399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,990,000
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300240634
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300240635
Giá từng phần lô 104,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,000
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300240636
Giá từng phần lô 24,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,020
Valsatan
Mã phần lô PP2300240637
Giá từng phần lô 9,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,660
Propofol
Mã phần lô PP2300240638
Giá từng phần lô 590,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,908,400
Propofol
Mã phần lô PP2300240639
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Clopidogrel (dướidạng Clopidogrelhydrogen sulphat)75mg; Acidacetylsalicylic 100mg
Mã phần lô PP2300240640
Giá từng phần lô 208,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,800
Cetuximab
Mã phần lô PP2300240641
Giá từng phần lô 577,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,773,440
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300240642
Giá từng phần lô 522,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,222,500
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300240643
Giá từng phần lô 9,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,870
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300240644
Giá từng phần lô 314,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,575
Fluorometholone
Mã phần lô PP2300240645
Giá từng phần lô 2,690,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,901
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300240646
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Vildagliptin, Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300240647
Giá từng phần lô 37,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,960
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300240648
Giá từng phần lô 183,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,500
Metformin hydrochlorid 500mg (tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 2,5mg
Mã phần lô PP2300240649
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2300240650
Giá từng phần lô 80,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,100
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin)
Mã phần lô PP2300240651
Giá từng phần lô 731,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,315,000
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
Mã phần lô PP2300240652
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g
Mã phần lô PP2300240653
Giá từng phần lô 1,657,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,572,630
Iod (dưới dạng lopamidol 612,4mg/ml)
Mã phần lô PP2300240654
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300240655
Giá từng phần lô 21,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,860
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300240656
Giá từng phần lô 69,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,160
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300240657
Giá từng phần lô 1,514,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,147
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300240658
Giá từng phần lô 30,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,400
Insulin detemir (rDNA)
Mã phần lô PP2300240659
Giá từng phần lô 83,399,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,997
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300240660
Giá từng phần lô 31,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,830
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300240661
Giá từng phần lô 159,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,100
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300240662
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300240663
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300240664
Giá từng phần lô 81,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,050
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300240665
Giá từng phần lô 81,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,050
Methylprednisolone
Mã phần lô PP2300240666
Giá từng phần lô 49,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,500
Mỗi 200ml có chứa L-Isoleucine 1,840g; L-Leucine 1,890g; L-Lysine acetate 0,790g; L-Methionine 0,088g; L-Phenylalamine 0,060g; L-Threonine 0,428g; L-Tryptophan 0,140g; L-Valine 1,780g; L-AIanine 1,680g; L-Arginine 3,074g; L-Aspartic acid 0,040g; L-Histidine 0,620g; L-Proline1,060g; L-Serine 0,520g; L-Tyrosine 0,080g, Glycine 1,080g
Mã phần lô PP2300240667
Giá từng phần lô 186,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,360
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300240668
Giá từng phần lô 561,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,614,000
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300240669
Giá từng phần lô 921,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,600
Nimodipin
Mã phần lô PP2300240670
Giá từng phần lô 16,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,530
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300240671
Giá từng phần lô 198,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,050
Drotaverin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300240672
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Insulin aspart (rDNA)
Mã phần lô PP2300240673
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300240674
Giá từng phần lô 111,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,440
Iohexol 755mg/ml (tương dương Iod 350mg/ml)
Mã phần lô PP2300240675
Giá từng phần lô 609,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,091,400
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300240676
Giá từng phần lô 292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,000
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300240677
Giá từng phần lô 15,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,940
Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg
Mã phần lô PP2300240678
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300240679
Giá từng phần lô 71,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,760
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300240680
Giá từng phần lô 52,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,300
Budesonid
Mã phần lô PP2300240681
Giá từng phần lô 415,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,200
Follitropin beta
Mã phần lô PP2300240682
Giá từng phần lô 142,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,200
Infliximab
Mã phần lô PP2300240683
Giá từng phần lô 945,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,455,040
Risperidone
Mã phần lô PP2300240684
Giá từng phần lô 20,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,490
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
Mã phần lô PP2300240685
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
Mã phần lô PP2300240686
Giá từng phần lô 123,374,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,747
Octreotide
Mã phần lô PP2300240687
Giá từng phần lô 483,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,500
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300240688
Giá từng phần lô 62,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,580
Sevofluran
Mã phần lô PP2300240689
Giá từng phần lô 357,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,600
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300240690
Giá từng phần lô 97,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,700
Golimumab
Mã phần lô PP2300240691
Giá từng phần lô 749,891,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,498,912
Basiliximab
Mã phần lô PP2300240692
Giá từng phần lô 296,821,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,212
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300240693
Giá từng phần lô 2,512,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,122,600
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300240694
Giá từng phần lô 20,757,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,579
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300240695
Giá từng phần lô 7,571,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,710
Ustekinumab
Mã phần lô PP2300240696
Giá từng phần lô 1,021,280,414
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,212,804
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
Mã phần lô PP2300240697
Giá từng phần lô 36,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,500
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300240698
Giá từng phần lô 223,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,000
Tobramycin
Mã phần lô PP2300240699
Giá từng phần lô 119,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,970
Topiramat
Mã phần lô PP2300240700
Giá từng phần lô 10,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,960
Atracurium besylate
Mã phần lô PP2300240701
Giá từng phần lô 23,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,730
Atosiban (dưới dạng atosiban acetat)
Mã phần lô PP2300240702
Giá từng phần lô 108,242,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,429
Linagliptin 2,5mg; Metformin HCl 850mg
Mã phần lô PP2300240703
Giá từng phần lô 19,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,720
Linagliptin
Mã phần lô PP2300240704
Giá từng phần lô 64,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,240
Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec
Mã phần lô PP2300240705
Giá từng phần lô 384,748,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,488
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300240706
Giá từng phần lô 36,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,500
Iopromide
Mã phần lô PP2300240707
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300240708
Giá từng phần lô 114,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,685
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300240709
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Dienogest
Mã phần lô PP2300240710
Giá từng phần lô 17,678,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,786
Iodixanol
Mã phần lô PP2300240711
Giá từng phần lô 303,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,031,875
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300240712
Giá từng phần lô 7,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,010
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300240713
Giá từng phần lô 18,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,660
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300240714
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300240715
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300240716
Giá từng phần lô 13,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,110
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300240717
Giá từng phần lô 60,808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,085
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300240718
Giá từng phần lô 110,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2300240719
Giá từng phần lô 26,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,460
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2300240720
Giá từng phần lô 57,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,940
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300240721
Giá từng phần lô 1,540,978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,409,782
Linezolid
Mã phần lô PP2300240722
Giá từng phần lô 952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,520,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->