Gói thầu: Gói số 2 - Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300286067-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Ninh Thuận
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Ninh Thuận
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2 - Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300189007
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Thuận
Giá gói thầu 56,046,209,741 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 560.462.097,41 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300399058 - G20001 187,840,000 1,878,400
2 PP2300399059 - G20002 100,195,000 1,001,950
3 PP2300399060 - G20003 62,400,000 624,000
4 PP2300399061 - G20004 93,290,000 932,900
5 PP2300399062 - G20005 403,318,041 4,033,180
6 PP2300399063 - G20006 35,604,000 356,040
7 PP2300399064 - G20007 90,000,000 900,000
8 PP2300399065 - G20008 40,000,000 400,000
9 PP2300399066 - G20009 97,860,000 978,600
10 PP2300399067 - G20010 500,000,000 5,000,000
11 PP2300399068 - G20011 171,730,000 1,717,300
12 PP2300399069 - G20012 39,200,000 392,000
13 PP2300399070 - G20013 210,600,000 2,106,000
14 PP2300399071 - G20014 105,010,500 1,050,105
15 PP2300399072 - G20015 55,000,000 550,000
16 PP2300399073 - G20016 49,980,000 499,800
17 PP2300399074 - G20017 59,950,000 599,500
18 PP2300399075 - G20018 33,250,000 332,500
19 PP2300399076 - G20019 14,023,000 140,230
20 PP2300399077 - G20020 38,500,000 385,000
21 PP2300399078 - G20021 74,500,000 745,000
22 PP2300399079 - G20022 408,000,000 4,080,000
23 PP2300399080 - G20023 80,136,000 801,360
24 PP2300399081 - G20024 691,600,000 6,916,000
25 PP2300399082 - G20025 105,000,000 1,050,000
26 PP2300399083 - G20026 71,765,600 717,656
27 PP2300399084 - G20027 92,400,000 924,000
28 PP2300399085 - G20028 45,880,000 458,800
29 PP2300399086 - G20029 87,344,000 873,440
30 PP2300399087 - G20030 67,550,000 675,500
31 PP2300399088 - G20031 8,200,000 82,000
32 PP2300399089 - G20032 67,850,000 678,500
33 PP2300399090 - G20033 695,640,000 6,956,400
34 PP2300399091 - G20034 9,750,000 97,500
35 PP2300399092 - G20035 42,000,000 420,000
36 PP2300399093 - G20036 190,000,000 1,900,000
37 PP2300399094 - G20037 331,200,000 3,312,000
38 PP2300399095 - G20038 77,910,000 779,100
39 PP2300399096 - G20039 284,470,200 2,844,702
40 PP2300399097 - G20040 121,000,000 1,210,000
41 PP2300399098 - G20041 73,500,000 735,000
42 PP2300399099 - G20042 49,750,000 497,500
43 PP2300399100 - G20043 166,600,000 1,666,000
44 PP2300399101 - G20044 19,725,000 197,250
45 PP2300399102 - G20045 456,000,000 4,560,000
46 PP2300399103 - G20046 3,653,472,000 36,534,720
47 PP2300399104 - G20047 23,800,000 238,000
48 PP2300399105 - G20048 312,800,000 3,128,000
49 PP2300399106 - G20049 294,000,000 2,940,000
50 PP2300399107 - G20050 4,496,960,000 44,969,600
51 PP2300399108 - G20051 919,500,000 9,195,000
52 PP2300399109 - G20052 1,000,000,000 10,000,000
53 PP2300399110 - G20053 407,895,000 4,078,950
54 PP2300399111 - G20054 1,600,720,000 16,007,200
55 PP2300399112 - G20055 272,000,000 2,720,000
56 PP2300399113 - G20056 404,928,000 4,049,280
57 PP2300399114 - G20057 166,005,000 1,660,050
58 PP2300399115 - G20058 309,600,000 3,096,000
59 PP2300399116 - G20059 19,740,000 197,400
60 PP2300399117 - G20060 76,800,000 768,000
61 PP2300399118 - G20061 225,860,000 2,258,600
62 PP2300399119 - G20062 254,520,000 2,545,200
63 PP2300399120 - G20063 178,815,000 1,788,150
64 PP2300399121 - G20064 350,900,000 3,509,000
65 PP2300399122 - G20065 143,724,000 1,437,240
66 PP2300399123 - G20066 70,110,000 701,100
67 PP2300399124 - G20067 318,500,000 3,185,000
68 PP2300399125 - G20068 170,720,000 1,707,200
69 PP2300399126 - G20069 241,500,000 2,415,000
70 PP2300399127 - G20070 103,500,000 1,035,000
71 PP2300399128 - G20071 28,000,000 280,000
72 PP2300399129 - G20072 85,600,000 856,000
73 PP2300399130 - G20073 6,440,000 64,400
74 PP2300399131 - G20074 128,000,000 1,280,000
75 PP2300399132 - G20075 421,220,600 4,212,206
76 PP2300399133 - G20076 675,307,000 6,753,070
77 PP2300399134 - G20077 555,200,000 5,552,000
78 PP2300399135 - G20078 251,200,000 2,512,000
79 PP2300399136 - G20079 85,186,500 851,865
80 PP2300399137 - G20080 164,095,200 1,640,952
81 PP2300399138 - G20081 5,340,000 53,400
82 PP2300399139 - G20082 95,550,000 955,500
83 PP2300399140 - G20083 81,000,000 810,000
84 PP2300399141 - G20084 60,480,000 604,800
85 PP2300399142 - G20085 48,620,000 486,200
86 PP2300399143 - G20086 5,000,000 50,000
87 PP2300399144 - G20087 262,500,000 2,625,000
88 PP2300399145 - G20088 102,400,000 1,024,000
89 PP2300399146 - G20089 260,800,000 2,608,000
90 PP2300399147 - G20090 14,068,500 140,685
91 PP2300399148 - G20091 31,200,000 312,000
92 PP2300399149 - G20092 29,400,000 294,000
93 PP2300399150 - G20093 126,000,000 1,260,000
94 PP2300399151 - G20094 266,175,000 2,661,750
95 PP2300399152 - G20095 294,800,000 2,948,000
96 PP2300399153 - G20096 160,500,000 1,605,000
97 PP2300399154 - G20097 153,088,000 1,530,880
98 PP2300399155 - G20098 124,560,000 1,245,600
99 PP2300399156 - G20099 96,390,000 963,900
100 PP2300399157 - G20100 267,300,000 2,673,000
101 PP2300399158 - G20101 71,415,000 714,150
102 PP2300399159 - G20102 158,760,000 1,587,600
103 PP2300399160 - G20103 64,774,500 647,745
104 PP2300399161 - G20104 30,500,000 305,000
105 PP2300399162 - G20105 134,547,000 1,345,470
106 PP2300399163 - G20106 90,000,000 900,000
107 PP2300399164 - G20107 36,000,000 360,000
108 PP2300399165 - G20108 8,500,000 85,000
109 PP2300399166 - G20109 406,000,000 4,060,000
110 PP2300399167 - G20110 787,500,000 7,875,000
111 PP2300399168 - G20111 561,600,000 5,616,000
112 PP2300399169 - G20112 316,345,000 3,163,450
113 PP2300399170 - G20113 220,000,000 2,200,000
114 PP2300399171 - G20114 1,219,200,000 12,192,000
115 PP2300399172 - G20115 88,000,000 880,000
116 PP2300399173 - G20116 562,100,000 5,621,000
117 PP2300399174 - G20117 32,467,500 324,675
118 PP2300399175 - G20118 127,400,000 1,274,000
119 PP2300399176 - G20119 478,405,000 4,784,050
120 PP2300399177 - G20120 36,860,000 368,600
121 PP2300399178 - G20121 182,280,000 1,822,800
122 PP2300399179 - G20122 111,650,000 1,116,500
123 PP2300399180 - G20123 563,745,000 5,637,450
124 PP2300399181 - G20124 53,884,000 538,840
125 PP2300399182 - G20125 525,350,000 5,253,500
126 PP2300399183 - G20126 62,500,000 625,000
127 PP2300399184 - G20127 126,000,000 1,260,000
128 PP2300399185 - G20128 36,000,000 360,000
129 PP2300399186 - G20129 49,140,000 491,400
130 PP2300399187 - G20130 468,000,000 4,680,000
131 PP2300399188 - G20131 741,000,000 7,410,000
132 PP2300399189 - G20132 163,800,000 1,638,000
133 PP2300399190 - G20133 1,067,220,000 10,672,200
134 PP2300399191 - G20134 588,735,000 5,887,350
135 PP2300399192 - G20135 86,520,000 865,200
136 PP2300399193 - G20136 489,600,000 4,896,000
137 PP2300399194 - G20137 230,000,000 2,300,000
138 PP2300399195 - G20138 363,972,000 3,639,720
139 PP2300399196 - G20139 172,500,000 1,725,000
140 PP2300399197 - G20140 8,820,000 88,200
141 PP2300399198 - G20141 1,161,600,000 11,616,000
142 PP2300399199 - G20142 1,473,108,000 14,731,080
143 PP2300399200 - G20143 108,000,000 1,080,000
144 PP2300399201 - G20144 498,934,800 4,989,348
145 PP2300399202 - G20145 294,756,000 2,947,560
146 PP2300399203 - G20146 55,000,000 550,000
147 PP2300399204 - G20147 177,750,000 1,777,500
148 PP2300399205 - G20148 62,400,000 624,000
149 PP2300399206 - G20149 25,350,000 253,500
150 PP2300399207 - G20150 329,400,000 3,294,000
151 PP2300399208 - G20151 82,600,000 826,000
152 PP2300399209 - G20152 49,350,000 493,500
153 PP2300399210 - G20153 19,280,000 192,800
154 PP2300399211 - G20154 442,890,000 4,428,900
155 PP2300399212 - G20155 15,834,000 158,340
156 PP2300399213 - G20156 65,402,000 654,020
157 PP2300399214 - G20157 390,000,000 3,900,000
158 PP2300399215 - G20158 367,200,000 3,672,000
159 PP2300399216 - G20159 7,428,000 74,280
160 PP2300399217 - G20160 19,782,000 197,820
161 PP2300399218 - G20161 87,450,000 874,500
162 PP2300399219 - G20162 117,130,000 1,171,300
163 PP2300399220 - G20163 80,040,000 800,400
164 PP2300399221 - G20164 167,265,000 1,672,650
165 PP2300399222 - G20165 380,477,500 3,804,775
166 PP2300399223 - G20166 239,120,000 2,391,200
167 PP2300399224 - G20167 927,114,000 9,271,140
168 PP2300399225 - G20168 1,759,590,000 17,595,900
169 PP2300399226 - G20169 39,000,000 390,000
170 PP2300399227 - G20170 72,000,000 720,000
171 PP2300399228 - G20171 161,600,000 1,616,000
172 PP2300399229 - G20172 130,900,000 1,309,000
173 PP2300399230 - G20173 33,200,000 332,000
174 PP2300399231 - G20174 55,440,000 554,400
175 PP2300399232 - G20175 247,506,000 2,475,060
176 PP2300399233 - G20176 92,800,000 928,000
177 PP2300399234 - G20177 51,000,000 510,000
178 PP2300399235 - G20178 58,000,000 580,000
179 PP2300399236 - G20179 79,430,000 794,300
180 PP2300399237 - G20180 245,600,000 2,456,000
181 PP2300399238 - G20181 180,000,000 1,800,000
182 PP2300399239 - G20182 239,200,000 2,392,000
183 PP2300399240 - G20183 60,000,000 600,000
184 PP2300399241 - G20184 1,080,975,000 10,809,750
185 PP2300399242 - G20185 14,600,000 146,000
186 PP2300399243 - G20186 6,300,000 63,000
187 PP2300399244 - G20187 5,266,800 52,668
188 PP2300399245 - G20188 82,425,000 824,250
189 PP2300399246 - G20189 59,146,500 591,465
190 PP2300399247 - G20190 515,000,000 5,150,000
191 PP2300399248 - G20191 243,250,000 2,432,500
192 PP2300399249 - G20192 51,870,000 518,700
193 PP2300399250 - G20193 55,500,000 555,000
194 PP2300399251 - G20194 54,720,000 547,200
195 PP2300399252 - G20195 78,780,000 787,800
196 PP2300399253 - G20196 66,000,000 660,000
197 PP2300399254 - G20197 396,900,000 3,969,000
198 PP2300399255 - G20198 32,320,000 323,200
199 PP2300399256 - G20199 645,120,000 6,451,200
200 PP2300399257 - G20200 60,000,000 600,000
201 PP2300399258 - G20201 459,000,000 4,590,000
202 PP2300399259 - G20202 1,488,000,000 14,880,000
203 PP2300399260 - G20203 372,708,000 3,727,080
G20001
Mã phần lô PP2300399058
Giá từng phần lô 187,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20002
Mã phần lô PP2300399059
Giá từng phần lô 100,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20003
Mã phần lô PP2300399060
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20004
Mã phần lô PP2300399061
Giá từng phần lô 93,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20005
Mã phần lô PP2300399062
Giá từng phần lô 403,318,041
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,033,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20006
Mã phần lô PP2300399063
Giá từng phần lô 35,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20007
Mã phần lô PP2300399064
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20008
Mã phần lô PP2300399065
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20009
Mã phần lô PP2300399066
Giá từng phần lô 97,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20010
Mã phần lô PP2300399067
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20011
Mã phần lô PP2300399068
Giá từng phần lô 171,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20012
Mã phần lô PP2300399069
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20013
Mã phần lô PP2300399070
Giá từng phần lô 210,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20014
Mã phần lô PP2300399071
Giá từng phần lô 105,010,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20015
Mã phần lô PP2300399072
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20016
Mã phần lô PP2300399073
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20017
Mã phần lô PP2300399074
Giá từng phần lô 59,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20018
Mã phần lô PP2300399075
Giá từng phần lô 33,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20019
Mã phần lô PP2300399076
Giá từng phần lô 14,023,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20020
Mã phần lô PP2300399077
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20021
Mã phần lô PP2300399078
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20022
Mã phần lô PP2300399079
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20023
Mã phần lô PP2300399080
Giá từng phần lô 80,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20024
Mã phần lô PP2300399081
Giá từng phần lô 691,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20025
Mã phần lô PP2300399082
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20026
Mã phần lô PP2300399083
Giá từng phần lô 71,765,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20027
Mã phần lô PP2300399084
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20028
Mã phần lô PP2300399085
Giá từng phần lô 45,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20029
Mã phần lô PP2300399086
Giá từng phần lô 87,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20030
Mã phần lô PP2300399087
Giá từng phần lô 67,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20031
Mã phần lô PP2300399088
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20032
Mã phần lô PP2300399089
Giá từng phần lô 67,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20033
Mã phần lô PP2300399090
Giá từng phần lô 695,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,956,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20034
Mã phần lô PP2300399091
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20035
Mã phần lô PP2300399092
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20036
Mã phần lô PP2300399093
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20037
Mã phần lô PP2300399094
Giá từng phần lô 331,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20038
Mã phần lô PP2300399095
Giá từng phần lô 77,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20039
Mã phần lô PP2300399096
Giá từng phần lô 284,470,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20040
Mã phần lô PP2300399097
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20041
Mã phần lô PP2300399098
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20042
Mã phần lô PP2300399099
Giá từng phần lô 49,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20043
Mã phần lô PP2300399100
Giá từng phần lô 166,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20044
Mã phần lô PP2300399101
Giá từng phần lô 19,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20045
Mã phần lô PP2300399102
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20046
Mã phần lô PP2300399103
Giá từng phần lô 3,653,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,534,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20047
Mã phần lô PP2300399104
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20048
Mã phần lô PP2300399105
Giá từng phần lô 312,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20049
Mã phần lô PP2300399106
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20050
Mã phần lô PP2300399107
Giá từng phần lô 4,496,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,969,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20051
Mã phần lô PP2300399108
Giá từng phần lô 919,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20052
Mã phần lô PP2300399109
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20053
Mã phần lô PP2300399110
Giá từng phần lô 407,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,078,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20054
Mã phần lô PP2300399111
Giá từng phần lô 1,600,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,007,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20055
Mã phần lô PP2300399112
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20056
Mã phần lô PP2300399113
Giá từng phần lô 404,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20057
Mã phần lô PP2300399114
Giá từng phần lô 166,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20058
Mã phần lô PP2300399115
Giá từng phần lô 309,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20059
Mã phần lô PP2300399116
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20060
Mã phần lô PP2300399117
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20061
Mã phần lô PP2300399118
Giá từng phần lô 225,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,258,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20062
Mã phần lô PP2300399119
Giá từng phần lô 254,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,545,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20063
Mã phần lô PP2300399120
Giá từng phần lô 178,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20064
Mã phần lô PP2300399121
Giá từng phần lô 350,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20065
Mã phần lô PP2300399122
Giá từng phần lô 143,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20066
Mã phần lô PP2300399123
Giá từng phần lô 70,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20067
Mã phần lô PP2300399124
Giá từng phần lô 318,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20068
Mã phần lô PP2300399125
Giá từng phần lô 170,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20069
Mã phần lô PP2300399126
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20070
Mã phần lô PP2300399127
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20071
Mã phần lô PP2300399128
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20072
Mã phần lô PP2300399129
Giá từng phần lô 85,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20073
Mã phần lô PP2300399130
Giá từng phần lô 6,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20074
Mã phần lô PP2300399131
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20075
Mã phần lô PP2300399132
Giá từng phần lô 421,220,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20076
Mã phần lô PP2300399133
Giá từng phần lô 675,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,753,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20077
Mã phần lô PP2300399134
Giá từng phần lô 555,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20078
Mã phần lô PP2300399135
Giá từng phần lô 251,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20079
Mã phần lô PP2300399136
Giá từng phần lô 85,186,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20080
Mã phần lô PP2300399137
Giá từng phần lô 164,095,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20081
Mã phần lô PP2300399138
Giá từng phần lô 5,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20082
Mã phần lô PP2300399139
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20083
Mã phần lô PP2300399140
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20084
Mã phần lô PP2300399141
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20085
Mã phần lô PP2300399142
Giá từng phần lô 48,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20086
Mã phần lô PP2300399143
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20087
Mã phần lô PP2300399144
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20088
Mã phần lô PP2300399145
Giá từng phần lô 102,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20089
Mã phần lô PP2300399146
Giá từng phần lô 260,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20090
Mã phần lô PP2300399147
Giá từng phần lô 14,068,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20091
Mã phần lô PP2300399148
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20092
Mã phần lô PP2300399149
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20093
Mã phần lô PP2300399150
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20094
Mã phần lô PP2300399151
Giá từng phần lô 266,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20095
Mã phần lô PP2300399152
Giá từng phần lô 294,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20096
Mã phần lô PP2300399153
Giá từng phần lô 160,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20097
Mã phần lô PP2300399154
Giá từng phần lô 153,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20098
Mã phần lô PP2300399155
Giá từng phần lô 124,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20099
Mã phần lô PP2300399156
Giá từng phần lô 96,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20100
Mã phần lô PP2300399157
Giá từng phần lô 267,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20101
Mã phần lô PP2300399158
Giá từng phần lô 71,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20102
Mã phần lô PP2300399159
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20103
Mã phần lô PP2300399160
Giá từng phần lô 64,774,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20104
Mã phần lô PP2300399161
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20105
Mã phần lô PP2300399162
Giá từng phần lô 134,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20106
Mã phần lô PP2300399163
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20107
Mã phần lô PP2300399164
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20108
Mã phần lô PP2300399165
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20109
Mã phần lô PP2300399166
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20110
Mã phần lô PP2300399167
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20111
Mã phần lô PP2300399168
Giá từng phần lô 561,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20112
Mã phần lô PP2300399169
Giá từng phần lô 316,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20113
Mã phần lô PP2300399170
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20114
Mã phần lô PP2300399171
Giá từng phần lô 1,219,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20115
Mã phần lô PP2300399172
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20116
Mã phần lô PP2300399173
Giá từng phần lô 562,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20117
Mã phần lô PP2300399174
Giá từng phần lô 32,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20118
Mã phần lô PP2300399175
Giá từng phần lô 127,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20119
Mã phần lô PP2300399176
Giá từng phần lô 478,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,784,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20120
Mã phần lô PP2300399177
Giá từng phần lô 36,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20121
Mã phần lô PP2300399178
Giá từng phần lô 182,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20122
Mã phần lô PP2300399179
Giá từng phần lô 111,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20123
Mã phần lô PP2300399180
Giá từng phần lô 563,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,637,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20124
Mã phần lô PP2300399181
Giá từng phần lô 53,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20125
Mã phần lô PP2300399182
Giá từng phần lô 525,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,253,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20126
Mã phần lô PP2300399183
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20127
Mã phần lô PP2300399184
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20128
Mã phần lô PP2300399185
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20129
Mã phần lô PP2300399186
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20130
Mã phần lô PP2300399187
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20131
Mã phần lô PP2300399188
Giá từng phần lô 741,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20132
Mã phần lô PP2300399189
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20133
Mã phần lô PP2300399190
Giá từng phần lô 1,067,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,672,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20134
Mã phần lô PP2300399191
Giá từng phần lô 588,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,887,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20135
Mã phần lô PP2300399192
Giá từng phần lô 86,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20136
Mã phần lô PP2300399193
Giá từng phần lô 489,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20137
Mã phần lô PP2300399194
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20138
Mã phần lô PP2300399195
Giá từng phần lô 363,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,639,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20139
Mã phần lô PP2300399196
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20140
Mã phần lô PP2300399197
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20141
Mã phần lô PP2300399198
Giá từng phần lô 1,161,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20142
Mã phần lô PP2300399199
Giá từng phần lô 1,473,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,731,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20143
Mã phần lô PP2300399200
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20144
Mã phần lô PP2300399201
Giá từng phần lô 498,934,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20145
Mã phần lô PP2300399202
Giá từng phần lô 294,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,947,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20146
Mã phần lô PP2300399203
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20147
Mã phần lô PP2300399204
Giá từng phần lô 177,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20148
Mã phần lô PP2300399205
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20149
Mã phần lô PP2300399206
Giá từng phần lô 25,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20150
Mã phần lô PP2300399207
Giá từng phần lô 329,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20151
Mã phần lô PP2300399208
Giá từng phần lô 82,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20152
Mã phần lô PP2300399209
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20153
Mã phần lô PP2300399210
Giá từng phần lô 19,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20154
Mã phần lô PP2300399211
Giá từng phần lô 442,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20155
Mã phần lô PP2300399212
Giá từng phần lô 15,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20156
Mã phần lô PP2300399213
Giá từng phần lô 65,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20157
Mã phần lô PP2300399214
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20158
Mã phần lô PP2300399215
Giá từng phần lô 367,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20159
Mã phần lô PP2300399216
Giá từng phần lô 7,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20160
Mã phần lô PP2300399217
Giá từng phần lô 19,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20161
Mã phần lô PP2300399218
Giá từng phần lô 87,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20162
Mã phần lô PP2300399219
Giá từng phần lô 117,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20163
Mã phần lô PP2300399220
Giá từng phần lô 80,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20164
Mã phần lô PP2300399221
Giá từng phần lô 167,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20165
Mã phần lô PP2300399222
Giá từng phần lô 380,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,804,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20166
Mã phần lô PP2300399223
Giá từng phần lô 239,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,391,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20167
Mã phần lô PP2300399224
Giá từng phần lô 927,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,271,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20168
Mã phần lô PP2300399225
Giá từng phần lô 1,759,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,595,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20169
Mã phần lô PP2300399226
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20170
Mã phần lô PP2300399227
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20171
Mã phần lô PP2300399228
Giá từng phần lô 161,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20172
Mã phần lô PP2300399229
Giá từng phần lô 130,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20173
Mã phần lô PP2300399230
Giá từng phần lô 33,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20174
Mã phần lô PP2300399231
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20175
Mã phần lô PP2300399232
Giá từng phần lô 247,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20176
Mã phần lô PP2300399233
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20177
Mã phần lô PP2300399234
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20178
Mã phần lô PP2300399235
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20179
Mã phần lô PP2300399236
Giá từng phần lô 79,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20180
Mã phần lô PP2300399237
Giá từng phần lô 245,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20181
Mã phần lô PP2300399238
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20182
Mã phần lô PP2300399239
Giá từng phần lô 239,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20183
Mã phần lô PP2300399240
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20184
Mã phần lô PP2300399241
Giá từng phần lô 1,080,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,809,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20185
Mã phần lô PP2300399242
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20186
Mã phần lô PP2300399243
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20187
Mã phần lô PP2300399244
Giá từng phần lô 5,266,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20188
Mã phần lô PP2300399245
Giá từng phần lô 82,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20189
Mã phần lô PP2300399246
Giá từng phần lô 59,146,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20190
Mã phần lô PP2300399247
Giá từng phần lô 515,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20191
Mã phần lô PP2300399248
Giá từng phần lô 243,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20192
Mã phần lô PP2300399249
Giá từng phần lô 51,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20193
Mã phần lô PP2300399250
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20194
Mã phần lô PP2300399251
Giá từng phần lô 54,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20195
Mã phần lô PP2300399252
Giá từng phần lô 78,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20196
Mã phần lô PP2300399253
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20197
Mã phần lô PP2300399254
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20198
Mã phần lô PP2300399255
Giá từng phần lô 32,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20199
Mã phần lô PP2300399256
Giá từng phần lô 645,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,451,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20200
Mã phần lô PP2300399257
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20201
Mã phần lô PP2300399258
Giá từng phần lô 459,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20202
Mã phần lô PP2300399259
Giá từng phần lô 1,488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
G20203
Mã phần lô PP2300399260
Giá từng phần lô 372,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,727,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->