Gói thầu: Gói số 2: Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300068898-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói số 2: Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300049768
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách, nguồn thu sự nghiệp và nguồn thu Bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 21,410,304,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71.815.902 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300108637 - Alfuzosin hydrocloride 55,047,600 550,476
2 PP2300108638 - Aluminium phosphate 20% gel 6,751,800 67,518
3 PP2300108639 - Amlodipine 91,116,000 911,160
4 PP2300108640 - Amoxicillin; Acid clavulanic 42,969,600 429,696
5 PP2300108641 - Bisoprolol fumarate 15,444,000 154,440
6 PP2300108642 - Cefuroxim 53,112,000 531,120
7 PP2300108643 - Clarithromycin 43,111,200 431,112
8 PP2300108644 - Dapagliflozin 34,200,000 342,000
9 PP2300108645 - Dutasteride 62,125,200 621,252
10 PP2300108646 - Esomeprazol 215,577,600 2,155,776
11 PP2300108647 - Etoricoxib 34,132,800 341,328
12 PP2300108648 - Fenofibrate 48,278,400 482,784
13 PP2300108649 - Glucosamine sulfate 80,640,000 806,400
14 PP2300108650 - Irbesartan 17,210,400 172,104
15 PP2300108651 - Losartan potassium 200,880,000 2,008,800
16 PP2300108652 - Metformin hydrochlorid 20,652,000 206,520
17 PP2300108653 - Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) 19,764,000 197,640
18 PP2300108654 - Piracetam 126,648,000 1,266,480
19 PP2300108655 - Pregabalin 21,222,000 212,220
20 PP2300108656 - Telmisartan; Amlodipine 22,467,600 224,676
21 PP2300108657 - Vinpocetin 21,420,000 214,200
22 PP2300108658 - Amoxicillin; Acid clavulanic 200,160,000 2,001,600
23 PP2300108659 - Amoxicillin; Acid clavulanic 192,168,000 1,921,680
24 PP2300108660 - Amoxicillin; Acid clavulanic 128,040,000 1,280,400
25 PP2300108661 - Cefuroxim 132,780,000 1,327,800
26 PP2300108662 - Imipenem + Cilastatin 5,045,736,000 50,457,360
27 PP2300108663 - Clopidgrel; Acetylsalicylic acid 249,936,000 2,499,360
Alfuzosin hydrocloride
Mã phần lô PP2300108637
Giá từng phần lô 55,047,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300108638
Giá từng phần lô 6,751,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine
Mã phần lô PP2300108639
Giá từng phần lô 91,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin; Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300108640
Giá từng phần lô 42,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300108641
Giá từng phần lô 15,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300108642
Giá từng phần lô 53,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300108643
Giá từng phần lô 43,111,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300108644
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasteride
Mã phần lô PP2300108645
Giá từng phần lô 62,125,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300108646
Giá từng phần lô 215,577,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300108647
Giá từng phần lô 34,132,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300108648
Giá từng phần lô 48,278,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300108649
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300108650
Giá từng phần lô 17,210,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300108651
Giá từng phần lô 200,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300108652
Giá từng phần lô 20,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
Mã phần lô PP2300108653
Giá từng phần lô 19,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300108654
Giá từng phần lô 126,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300108655
Giá từng phần lô 21,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan; Amlodipine
Mã phần lô PP2300108656
Giá từng phần lô 22,467,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300108657
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin; Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300108658
Giá từng phần lô 200,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin; Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300108659
Giá từng phần lô 192,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin; Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300108660
Giá từng phần lô 128,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300108661
Giá từng phần lô 132,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300108662
Giá từng phần lô 5,045,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,457,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidgrel; Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300108663
Giá từng phần lô 249,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->