Gói thầu: Gói số 2: Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300070575-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói số 2: Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300049768
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách, nguồn thu sự nghiệp và nguồn thu Bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 7,181,590,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71.815.902 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300114550 - Alfuzosin hydrocloride 55,047,600 550,476
2 PP2300114551 - Aluminium phosphate 20% gel 6,751,800 67,518
3 PP2300114552 - Amlodipine 91,116,000 911,160
4 PP2300114553 - Amoxicillin; Acid clavulanic 42,969,600 429,696
5 PP2300114554 - Bisoprolol fumarate 15,444,000 154,440
6 PP2300114555 - Cefuroxim 53,112,000 531,120
7 PP2300114556 - Clarithromycin 43,111,200 431,112
8 PP2300114557 - Dapagliflozin 34,200,000 342,000
9 PP2300114558 - Dutasteride 62,125,200 621,252
10 PP2300114559 - Esomeprazol 215,577,600 2,155,776
11 PP2300114560 - Etoricoxib 34,132,800 341,328
12 PP2300114561 - Fenofibrate 48,278,400 482,784
13 PP2300114562 - Glucosamine sulfate 80,640,000 806,400
14 PP2300114563 - Irbesartan 17,210,400 172,104
15 PP2300114564 - Losartan potassium 200,880,000 2,008,800
16 PP2300114565 - Metformin hydrochlorid 20,652,000 206,520
17 PP2300114566 - Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) 19,764,000 197,640
18 PP2300114567 - Piracetam 126,648,000 1,266,480
19 PP2300114568 - Pregabalin 21,222,000 212,220
20 PP2300114569 - Telmisartan; Amlodipine 22,467,600 224,676
21 PP2300114570 - Vinpocetin 21,420,000 214,200
22 PP2300114571 - Amoxicillin; Acid clavulanic 200,160,000 2,001,600
23 PP2300114572 - Amoxicillin; Acid clavulanic 192,168,000 1,921,680
24 PP2300114573 - Amoxicillin; Acid clavulanic 128,040,000 1,280,400
25 PP2300114574 - Cefuroxim 132,780,000 1,327,800
26 PP2300114575 - Imipenem + Cilastatin 5,045,736,000 50,457,360
27 PP2300114576 - Clopidgrel; Acetylsalicylic acid 249,936,000 2,499,360
Alfuzosin hydrocloride
Mã phần lô PP2300114550
Giá từng phần lô 55,047,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300114551
Giá từng phần lô 6,751,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine
Mã phần lô PP2300114552
Giá từng phần lô 91,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin; Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300114553
Giá từng phần lô 42,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300114554
Giá từng phần lô 15,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300114555
Giá từng phần lô 53,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300114556
Giá từng phần lô 43,111,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300114557
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasteride
Mã phần lô PP2300114558
Giá từng phần lô 62,125,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300114559
Giá từng phần lô 215,577,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300114560
Giá từng phần lô 34,132,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300114561
Giá từng phần lô 48,278,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300114562
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300114563
Giá từng phần lô 17,210,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300114564
Giá từng phần lô 200,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300114565
Giá từng phần lô 20,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
Mã phần lô PP2300114566
Giá từng phần lô 19,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300114567
Giá từng phần lô 126,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300114568
Giá từng phần lô 21,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan; Amlodipine
Mã phần lô PP2300114569
Giá từng phần lô 22,467,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300114570
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin; Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300114571
Giá từng phần lô 200,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin; Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300114572
Giá từng phần lô 192,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin; Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300114573
Giá từng phần lô 128,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300114574
Giá từng phần lô 132,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300114575
Giá từng phần lô 5,045,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,457,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidgrel; Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300114576
Giá từng phần lô 249,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->