Gói thầu: Gói số 2: Cung ứng sinh phẩm và vật tư y tế năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300257642-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Cung ứng sinh phẩm và vật tư y tế năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300181280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 9,910,851,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99.110.526 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300381563 - Băng cuộn vải | 5,796,000 | 8.280.000 | 3005 | 4.057.200 | 120 sp/tháng |
| 2 | PP2300381564 - Băng dính cá nhân | 10,300,000 | 14.714.285 | 3005 | 7.210.000 | 20 sp/tháng |
| 3 | PP2300381565 - Băng keo lụa 2,5cm*5m | 84,000,000 | 120.000.000 | 3005 | 58.800.000 | 1150 sp/tháng |
| 4 | PP2300381566 - Gạc dẫn lưu (0,01x2x4 lớp) | 2,856,000 | 4.080.000 | 3005 | 1.999.200 | 150 sp/tháng |
| 5 | PP2300381567 - Gạc mét | 41,748,000 | 59.640.000 | 3005 | 29.223.600 | 490 sp/tháng |
| 6 | PP2300381568 - Bông băng mắt (gạc mắt) | 3,150,000 | 4.500.000 | 3005 | 2.205.000 | 90 sp/tháng |
| 7 | PP2300381569 - Băng gạc y tế vô trùng | 5,400,000 | 7.714.285 | 3005 | 3.780.000 | 300 sp/tháng |
| 8 | PP2300381570 - Băng gạc y tế vô trùng | 3,750,000 | 5.357.142 | 3005 | 2.625.000 | 210 sp/tháng |
| 9 | PP2300381571 - Vật liệu cầm máu | 1,638,000 | 2.340.000 | 3006 | 1.146.600 | 4490 sp/tháng |
| 10 | PP2300381572 - Spongostan (7*5*1)cm | 3,080,000 | 4.400.000 | 3006 | 2.156.000 | 12660 sp/tháng |
| 11 | PP2300381573 - Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn | 1,675,000 | 2.392.857 | 3825 | 1.172.500 | 280 sp/tháng |
| 12 | PP2300381574 - Bơm tiêm nhựa 1 ml | 39,000,000 | 55.714.285 | 3825 | 27.300.000 | 50 sp/tháng |
| 13 | PP2300381575 - Bơm tiêm nhựa 3 ml | 6,250,000 | 8.928.571 | 3825 | 4.375.000 | 50 sp/tháng |
| 14 | PP2300381576 - Bơm tiêm nhựa 5 ml | 100,750,000 | 143.928.571 | 3825 | 70.525.000 | 60 sp/tháng |
| 15 | PP2300381577 - Bơm tiêm nhựa 10 ml | 128,700,000 | 183.857.142 | 3825 | 90.090.000 | 80 sp/tháng |
| 16 | PP2300381578 - Bơm tiêm nhựa 20 ml | 3,578,000 | 5.111.428 | 3825 | 2.504.600 | 150 sp/tháng |
| 17 | PP2300381579 - Bơm tiêm nhựa không kim 50ml (dùng cho máy bơm tiêm điện tự động) | 15,750,000 | 22.500.000 | 3825 | 11.025.000 | 860 sp/tháng |
| 18 | PP2300381580 - Bơm tiêm Insulin 1ml, 30G 1/2' | 168,000,000 | 240.000.000 | 3825 | 117.600.000 | 100 sp/tháng |
| 19 | PP2300381581 - Lancet | 1,190,000 | 1.700.000 | 3822 | 833.000 | 10 sp/tháng |
| 20 | PP2300381582 - Kim rút thuốc số 18 | 38,350,000 | 54.785.714 | 9018 | 26.845.000 | 20 sp/tháng |
| 21 | PP2300381583 - Kim rút thuốc số 23 | 13,200,000 | 18.857.142 | 9018 | 9.240.000 | 30 sp/tháng |
| 22 | PP2300381584 - Kim luồn số 18 | 3,900,000 | 5.571.428 | 9018 | 2.730.000 | 210 sp/tháng |
| 23 | PP2300381585 - Kim luồn số 22 | 52,000,000 | 74.285.714 | 9018 | 36.400.000 | 210 sp/tháng |
| 24 | PP2300381586 - Kim luồn số 24 | 46,800,000 | 66.857.142 | 9018 | 32.760.000 | 210 sp/tháng |
| 25 | PP2300381587 - Kim nha khoa | 9,000,000 | 12.857.142 | 9018 | 6.300.000 | 150 sp/tháng |
| 26 | PP2300381588 - Nút chặn kim luồn | 8,000,000 | 11.428.571 | 3923 | 5.600.000 | 80 sp/tháng |
| 27 | PP2300381589 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số (25, 27) | 11,500,000 | 16.428.571 | 9018 | 8.050.000 | 1890 sp/tháng |
| 28 | PP2300381590 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 4,485,600 | 6.408.000 | 9018 | 3.139.920 | 460 sp/tháng |
| 29 | PP2300381591 - Kim chạy thận nhân tạo 17G | 252,315,000 | 360.450.000 | 9018 | 176.620.500 | 460 sp/tháng |
| 30 | PP2300381592 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần 0.3 x 33mm | 19,250,000 | 27.500.000 | 9018 | 13.475.000 | 30 sp/tháng |
| 31 | PP2300381593 - Kim châm cứu 4.5cm | 60,000,000 | 85.714.285 | 9018 | 42.000.000 | 40 sp/tháng |
| 32 | PP2300381594 - Kim châm cứu 3cm | 39,600,000 | 56.571.428 | 9018 | 27.720.000 | 30 sp/tháng |
| 33 | PP2300381595 - Kim châm cứu 7cm | 29,400,000 | 42.000.000 | 9018 | 20.580.000 | 30 sp/tháng |
| 34 | PP2300381596 - Dây truyền dịch | 160,000,000 | 228.571.428 | 9018 | 112.000.000 | 410 sp/tháng |
| 35 | PP2300381597 - Dây truyền máu | 24,000,000 | 34.285.714 | 9018 | 16.800.000 | 990 sp/tháng |
| 36 | PP2300381598 - Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận | 1,193,062,500 | 1.704.375.000 | 9018 | 835.143.750 | 4360 sp/tháng |
| 37 | PP2300381599 - Dây nối bơm tiêm tự động | 4,200,000 | 6.000.000 | 9018 | 2.940.000 | 430 sp/tháng |
| 38 | PP2300381600 - Dây 3 chia (chạc 3 chia) có dây hoặc không dây | 7,056,000 | 10.080.000 | 9018 | 4.939.200 | 480 sp/tháng |
| 39 | PP2300381601 - Găng tay thô | 300,000,000 | 428.571.428 | 4015 | 210.000.000 | 100 sp/tháng |
| 40 | PP2300381602 - Găng tay dài sản khoa | 7,875,000 | 11.250.000 | 4015 | 5.512.500 | 1290 sp/tháng |
| 41 | PP2300381603 - Găng tay tiệt trùng các số | 250,000,000 | 357.142.857 | 4015 | 175.000.000 | 410 sp/tháng |
| 42 | PP2300381604 - Dây cho ăn lớn | 4,560,000 | 6.514.285 | 9018 | 3.192.000 | 310 sp/tháng |
| 43 | PP2300381605 - Dây cho ăn nhi | 1,520,000 | 2.171.428 | 9018 | 1.064.000 | 310 sp/tháng |
| 44 | PP2300381606 - Bao đo máu sau sinh (tiệt trùng) | 3,000,000 | 4.285.714 | 3926 | 2.100.000 | 490 sp/tháng |
| 45 | PP2300381607 - Túi ép thanh trùng 200mm*100m | 1,280,000 | 1.828.571 | 3926 | 896.000 | 26300 sp/tháng |
| 46 | PP2300381608 - Túi đựng nước tiểu | 13,125,000 | 18.750.000 | 3926 | 9.187.500 | 430 sp/tháng |
| 47 | PP2300381609 - Tube Citrat | 3,600,000 | 5.142.857 | 3926 | 2.520.000 | 60 sp/tháng |
| 48 | PP2300381610 - Tube EDTA xanh | 34,100,000 | 48.714.285 | 3926 | 23.870.000 | 50 sp/tháng |
| 49 | PP2300381611 - Tube Haematocrit (ống mao dẫn) | 9,000,000 | 12.857.142 | 3926 | 6.300.000 | 7400 sp/tháng |
| 50 | PP2300381612 - Tube nắp xanh (nhựa + nắp) (Ống nghiệm nhựa có nắp) | 1,950,000 | 2.785.714 | 3926 | 1.365.000 | 30 sp/tháng |
| 51 | PP2300381613 - Tube Serumplast | 27,200,000 | 38.857.142 | 3926 | 19.040.000 | 60 sp/tháng |
| 52 | PP2300381614 - Túi lấy máu đơn | 5,000,000 | 7.142.857 | 3926 | 3.500.000 | 4110 sp/tháng |
| 53 | PP2300381615 - Lọ đựng đàm (lọ đựng bệnh phẩm) | 6,600,000 | 9.428.571 | 3923 | 4.620.000 | 90 sp/tháng |
| 54 | PP2300381616 - Lọ đựng phân (Lọ đựng bệnh phẩm có thìa) | 1,000,000 | 1.428.571 | 3923 | 700.000 | 160 sp/tháng |
| 55 | PP2300381617 - Túi đựng bệnh phẩm | 440,000 | 628.571 | 3926 | 308.000 | 360 sp/tháng |
| 56 | PP2300381618 - Airway (các số) | 6,300,000 | 9.000.000 | 9018 | 4.410.000 | 350 sp/tháng |
| 57 | PP2300381619 - Nội khí quản (các số) | 29,000,000 | 41.428.571 | 9018 | 20.300.000 | 2380 sp/tháng |
| 58 | PP2300381620 - Sonde Rectal (Sonde hậu môn) | 200,000 | 285.714 | 9018 | 140.000 | 330 sp/tháng |
| 59 | PP2300381621 - Sonde Nelaton (Ống thông tiểu) | 15,750,000 | 22.500.000 | 9018 | 11.025.000 | 860 sp/tháng |
| 60 | PP2300381622 - Sonde foley 2 nhánh (các số) | 21,000,000 | 30.000.000 | 9018 | 14.700.000 | 1150 sp/tháng |
| 61 | PP2300381623 - Sonde dạ dày (các số) | 1,512,000 | 2.160.000 | 9018 | 1.058.400 | 310 sp/tháng |
| 62 | PP2300381624 - Dây hút nhớt (các số) | 5,460,000 | 7.800.000 | 9018 | 3.822.000 | 220 sp/tháng |
| 63 | PP2300381625 - Dây hút dịch phẩu thuật đã tiệt trùng (Dây nối bình hút nhớt) | 7,600,000 | 10.857.142 | 9018 | 5.320.000 | 780 sp/tháng |
| 64 | PP2300381626 - Dây lọc máu thận nhân tạo cho máy thận HDF online (HDF 5008S) | 114,156,000 | 163.080.000 | 9018 | 79.909.200 | 23460 sp/tháng |
| 65 | PP2300381627 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 15,000,000 | 21.428.571 | 9018 | 10.500.000 | 410 sp/tháng |
| 66 | PP2300381628 - Bộ dây giúp thở trẻ em dùng 1 lần | 675,000 | 964.285 | 9018 | 472.500 | 11100 sp/tháng |
| 67 | PP2300381629 - Bộ dây giúp thở người lớn và bộ lọc | 900,000 | 1.285.714 | 9018 | 630.000 | 14790 sp/tháng |
| 68 | PP2300381630 - Kim khâu | 5,225,000 | 7.464.285 | 9018 | 3.657.500 | 90 sp/tháng |
| 69 | PP2300381631 - Chỉ Nylon 2.0 (có kim) | 40,000,000 | 57.142.857 | 3006 | 28.000.000 | 1640 sp/tháng |
| 70 | PP2300381632 - Chỉ Nylon 3.0 (có kim) | 40,000,000 | 57.142.857 | 3006 | 28.000.000 | 1640 sp/tháng |
| 71 | PP2300381633 - Chỉ Nylon 5.0 (có kim) | 20,000,000 | 28.571.428 | 3006 | 14.000.000 | 1640 sp/tháng |
| 72 | PP2300381634 - Chỉ Silk 1.0 (có kim) | 2,000,000 | 2.857.142 | 3006 | 1.400.000 | 1640 sp/tháng |
| 73 | PP2300381635 - Chỉ Silk 2.0 (có kim) | 16,000,000 | 22.857.142 | 3006 | 11.200.000 | 1640 sp/tháng |
| 74 | PP2300381636 - Chỉ Silk 3.0 (có kim) | 16,000,000 | 22.857.142 | 3006 | 11.200.000 | 1640 sp/tháng |
| 75 | PP2300381637 - Chỉ Silk 5.0 | 8,000,000 | 11.428.571 | 3006 | 5.600.000 | 1640 sp/tháng |
| 76 | PP2300381638 - Chỉ Polypropylen 1 | 11,800,000 | 16.857.142 | 3006 | 8.260.000 | 4850 sp/tháng |
| 77 | PP2300381639 - Chỉ Plain 2.0 (có kim) | 15,925,000 | 22.750.000 | 3006 | 11.147.500 | 2010 sp/tháng |
| 78 | PP2300381640 - Chỉ Polypropylen 2 | 20,600,000 | 29.428.571 | 3006 | 14.420.000 | 8470 sp/tháng |
| 79 | PP2300381641 - Chỉ Polypropylen 3 | 9,400,000 | 13.428.571 | 3006 | 6.580.000 | 3860 sp/tháng |
| 80 | PP2300381642 - Chỉ Polypropylen 4 | 20,600,000 | 29.428.571 | 3006 | 14.420.000 | 8470 sp/tháng |
| 81 | PP2300381643 - Chỉ Polypropylen 5 | 10,300,000 | 14.714.285 | 3006 | 7.210.000 | 8470 sp/tháng |
| 82 | PP2300381644 - Chỉ Polyglactine 1.0 (9430) | 85,500,000 | 122.142.857 | 3006 | 59.850.000 | 7810 sp/tháng |
| 83 | PP2300381645 - Chỉ Vicryl 1.0 (W9216) | 29,700,000 | 42.428.571 | 3006 | 20.790.000 | 8140 sp/tháng |
| 84 | PP2300381646 - Chỉ Vicryl 2.0 (9121) | 48,600,000 | 69.428.571 | 3006 | 34.020.000 | 6660 sp/tháng |
| 85 | PP2300381647 - Chỉ Vicryl 3.0 (9120) | 14,560,000 | 20.800.000 | 3006 | 10.192.000 | 5980 sp/tháng |
| 86 | PP2300381648 - Chỉ Chromic 2.0 (có kim) | 34,650,000 | 49.500.000 | 3006 | 24.255.000 | 1900 sp/tháng |
| 87 | PP2300381649 - Chỉ Chromic 2.0 (không kim) | 23,000,000 | 32.857.142 | 3006 | 16.100.000 | 1890 sp/tháng |
| 88 | PP2300381650 - Chỉ Chromic 3.0 (có kim) | 37,485,000 | 53.550.000 | 3006 | 26.239.500 | 2050 sp/tháng |
| 89 | PP2300381651 - Chỉ thép 5.0 (W 945) | 3,261,600 | 4.659.428 | 3006 | 2.283.120 | 11170 sp/tháng |
| 90 | PP2300381652 - Lưỡi dao phẫu thuật số 10 | 252,000 | 360.000 | 9018 | 176.400 | 100 sp/tháng |
| 91 | PP2300381653 - Lưỡi dao phẫu thuật số 11 | 630,000 | 900.000 | 9018 | 441.000 | 100 sp/tháng |
| 92 | PP2300381654 - Lưỡi dao phẫu thuật số 15 | 630,000 | 900.000 | 9018 | 441.000 | 100 sp/tháng |
| 93 | PP2300381655 - Lưỡi dao phẫu thuật số 20 | 3,780,000 | 5.400.000 | 9018 | 2.646.000 | 100 sp/tháng |
| 94 | PP2300381656 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm | 17,400,000 | 24.857.142 | 3006 | 12.180.000 | 95340 sp/tháng |
| 95 | PP2300381657 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 10x15cm | 25,500,000 | 36.428.571 | 3006 | 17.850.000 | 139730 sp/tháng |
| 96 | PP2300381658 - Phim số hóa kích thước 10*12 | 308,000,000 | 440.000.000 | 3701 | 215.600.000 | 1810 sp/tháng |
| 97 | PP2300381659 - Phim số hóa kích thước 8*10 | 210,000,000 | 300.000.000 | 3701 | 147.000.000 | 1230 sp/tháng |
| 98 | PP2300381660 - Phim Xquang 35x43cm | 132,000,000 | 188.571.428 | 3701 | 92.400.000 | 3620 sp/tháng |
| 99 | PP2300381661 - Phim X-Quang nha (rửa liền)+ Nước rửa phim | 26,000,000 | 37.142.857 | 3701 | 18.200.000 | 1070 sp/tháng |
| 100 | PP2300381662 - Quả lọc thận 16 | 1,149,372,000 | 1.641.960.000 | 9018 | 804.560.400 | 23620 sp/tháng |
| 101 | PP2300381663 - Quả lọc thận 18 | 147,907,200 | 211.296.000 | 9018 | 103.535.040 | 30390 sp/tháng |
| 102 | PP2300381664 - Tấm lót sản khoa | 24,500,000 | 35.000.000 | 3918 | 17.150.000 | 400 sp/tháng |
| 103 | PP2300381665 - Đai Desau | 10,584,000 | 15.120.000 | 5808 | 7.408.800 | 4350 sp/tháng |
| 104 | PP2300381666 - Đai vải treo tay | 756,000 | 1.080.000 | 5808 | 529.200 | 1240 sp/tháng |
| 105 | PP2300381667 - Đai Xương Đòn các số | 5,460,000 | 7.800.000 | 5808 | 3.822.000 | 2240 sp/tháng |
| 106 | PP2300381668 - Nẹp đùi dài | 13,230,000 | 18.900.000 | 3926 | 9.261.000 | 10870 sp/tháng |
| 107 | PP2300381669 - Nẹp chống xoay (dài) | 19,200,000 | 27.428.571 | 3926 | 13.440.000 | 19730 sp/tháng |
| 108 | PP2300381670 - Nẹp bất động cổ | 4,200,000 | 6.000.000 | 3926 | 2.940.000 | 6900 sp/tháng |
| 109 | PP2300381671 - Nẹp ngón tay | 1,512,000 | 2.160.000 | 3926 | 1.058.400 | 1550 sp/tháng |
| 110 | PP2300381672 - Băng keo hấp nhiệt | 15,360,000 | 21.942.857 | 3005 | 10.752.000 | 10520 sp/tháng |
| 111 | PP2300381673 - Bao camera nội soi | 4,200,000 | 6.000.000 | 3926 | 2.940.000 | 690 sp/tháng |
| 112 | PP2300381674 - Bao cao su tránh thai, bọc đầu dò siêu âm | 672,000 | 960.000 | 4014 | 470.400 | 60 sp/tháng |
| 113 | PP2300381675 - Đầu cone vàng | 2,156,000 | 3.080.000 | 3926 | 1.509.200 | 10 sp/tháng |
| 114 | PP2300381676 - Đầu cone xanh | 2,750,000 | 3.928.571 | 3926 | 1.925.000 | 10 sp/tháng |
| 115 | PP2300381677 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 6,580,000 | 9.400.000 | 9018 | 4.606.000 | 30 sp/tháng |
| 116 | PP2300381678 - Miếng dán điện cực | 4,410,000 | 6.300.000 | 9018 | 3.087.000 | 120 sp/tháng |
| 117 | PP2300381679 - Kẹp rốn | 1,890,000 | 2.700.000 | 9018 | 1.323.000 | 160 sp/tháng |
| 118 | PP2300381680 - Mask oxy có túi (lớn, nhỏ) | 7,000,000 | 10.000.000 | 9020 | 4.900.000 | 1150 sp/tháng |
| 119 | PP2300381681 - Phin lọc vi khuẩn | 1,800,000 | 2.571.428 | 9033 | 1.260.000 | 1480 sp/tháng |
| 120 | PP2300381682 - Bộ lọc khuẩn dùng 1 lần (có cổng, không cổng) | 3,800,000 | 5.428.571 | 9033 | 2.660.000 | 1560 sp/tháng |
| 121 | PP2300381683 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) | 1,072,848,000 | 1.532.640.000 | 3004 | 750.993.600 | 1420 sp/tháng |
| 122 | PP2300381684 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) | 1,410,276,000 | 2.014.680.000 | 3004 | 987.193.200 | 1420 sp/tháng |
| 123 | PP2300381685 - Bộ Phun khí dung lớn | 32,500,000 | 46.428.571 | 9019 | 22.750.000 | 1070 sp/tháng |
| 124 | PP2300381686 - Bộ Phun khí dung nhi | 10,400,000 | 14.857.142 | 9019 | 7.280.000 | 1070 sp/tháng |
| 125 | PP2300381687 - Dây garo | 2,730,000 | 3.900.000 | 9018 | 1.911.000 | 220 sp/tháng |
| 126 | PP2300381688 - ECG 6 Cần | 16,000,000 | 22.857.142 | 4810 | 11.200.000 | 2630 sp/tháng |
| 127 | PP2300381689 - Gel bôi trơn K-Y | 4,200,000 | 6.000.000 | 3006 | 2.940.000 | 3450 sp/tháng |
| 128 | PP2300381690 - Gel siêu âm | 3,000,000 | 4.285.714 | 3006 | 2.100.000 | 8220 sp/tháng |
| 129 | PP2300381691 - Giấy in điện tim 63*30 | 4,200,000 | 6.000.000 | 4810 | 2.940.000 | 1150 sp/tháng |
| 130 | PP2300381692 - Giấy in điện tim 80*20 | 3,400,000 | 4.857.142 | 4810 | 2.380.000 | 1400 sp/tháng |
| 131 | PP2300381693 - Giấy in điện tim 50*30*16 | 6,750,000 | 9.642.857 | 4810 | 4.725.000 | 1110 sp/tháng |
| 132 | PP2300381694 - Giấy in Monitor sản khoa | 4,900,000 | 7.000.000 | 4810 | 3.430.000 | 5750 sp/tháng |
| 133 | PP2300381695 - Giấy in Monitor sản khoa | 32,500,000 | 46.428.571 | 4810 | 22.750.000 | 5340 sp/tháng |
| 134 | PP2300381696 - Khí Oxy y tế | 352,000,000 | 502.857.142 | Khí y tế | 246.400.000 | 7230 sp/tháng |
| 135 | PP2300381697 - Khí Oxy y tế (dạng lỏng) | 30,937,500 | 44.196.428 | Khí y tế | 21.656.250 | 340 sp/tháng |
| 136 | PP2300381698 - Lam kính 7102 | 6,900,000 | 9.857.142 | 7017 | 4.830.000 | 1890 sp/tháng |
| 137 | PP2300381699 - Lam kính 7105 | 3,250,000 | 4.642.857 | 7017 | 2.275.000 | 30 sp/tháng |
| 138 | PP2300381700 - Lamen 22*22 | 1,354,500 | 1.935.000 | 7017 | 948.150 | 3710 sp/tháng |
| 139 | PP2300381701 - Màng lọc dịch siêu sạch siêu sạch Disafe plus | 16,800,000 | 24.000.000 | 9018 | 11.760.000 | 230140 sp/tháng |
| 140 | PP2300381702 - Mỡ thoa trực tràng Linaflon | 1,859,500 | 2.656.428 | 3004 | 1.301.650 | 15280 sp/tháng |
| 141 | PP2300381703 - Ống Fancol 50ML | 141,750 | 202.500 | 7306 | 99.225 | 230 sp/tháng |
| 142 | PP2300381704 - Que thử nồng độ Peracetic Acid | 1,840,000 | 2.628.571 | 3822 | 1.288.000 | 760 sp/tháng |
| 143 | PP2300381705 - Que thử tồn dư Clo | 2,238,600 | 3.198.000 | 3822 | 1.567.020 | 920 sp/tháng |
| 144 | PP2300381706 - Que thử độ cứng của nước | 3,647,600 | 5.210.857 | 3822 | 2.553.320 | 1500 sp/tháng |
| 145 | PP2300381707 - Tạp dề y tế | 3,600,000 | 5.142.857 | 6302 | 2.520.000 | 300 sp/tháng |
| 146 | PP2300381708 - Viên đạn đặt trực tràng Linaflon | 1,859,500 | 2.656.428 | 3004 | 1.301.650 | 1530 sp/tháng |
| 147 | PP2300381709 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức thấp | 38,400,000 | 54.857.142 | 3822 | 26.880.000 | 32880 sp/tháng |
| 148 | PP2300381710 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức trung bình | 38,400,000 | 54.857.142 | 3822 | 26.880.000 | 32880 sp/tháng |
| 149 | PP2300381711 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức cao | 38,400,000 | 54.857.142 | 3822 | 26.880.000 | 32880 sp/tháng |
| 150 | PP2300381712 - Nội kiểm nước tiểu | 5,200,128 | 7.428.754 | 3822 | 3.640.089,6 | 2970 sp/tháng |
| 151 | PP2300381713 - RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học) | 16,800,000 | 24.000.000 | 3822 | 11.760.000 | 57530 sp/tháng |
| 152 | PP2300381714 - RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh hóa) | 16,800,000 | 24.000.000 | 3822 | 11.760.000 | 23010 sp/tháng |
| 153 | PP2300381715 - RIQAS Urinalysis (CTNK Niệu) | 16,799,976 | 23.999.965 | 3822 | 11.759.983,2 | 19180 sp/tháng |
| 154 | PP2300381716 - RIQAS Coagulation (CTNK Đông máu) | 15,199,992 | 21.714.274 | 3822 | 10.639.994,4 | 104110 sp/tháng |
| 155 | PP2300381717 - RIQAS Ammonia/Ethanol (Ngoại kiểm Amomonia/Ethanol) | 15,399,984 | 21.999.977 | 3822 | 10.779.988,8 | 52740 sp/tháng |
| 156 | PP2300381718 - Anti A 10ml | 3,150,000 | 4.500.000 | 3822 | 2.205.000 | 8630 sp/tháng |
| 157 | PP2300381719 - Anti AB 10ml | 630,000 | 900.000 | 3822 | 441.000 | 8630 sp/tháng |
| 158 | PP2300381720 - Anti B 10ml | 3,150,000 | 4.500.000 | 3822 | 2.205.000 | 8630 sp/tháng |
| 159 | PP2300381721 - Anti D 10ml | 6,900,000 | 9.857.142 | 3822 | 4.830.000 | 18900 sp/tháng |
| 160 | PP2300381722 - Brilliant Cresyl Blue solution 100ml (dung dịch nhuộm hồng cầu lưới) | 2,800,000 | 4.000.000 | 3822 | 1.960.000 | 115070 sp/tháng |
| 161 | PP2300381723 - Dung dịch Coombs (Huyết thanh Coombs) | 6,200,000 | 8.857.142 | 3822 | 4.340.000 | 50960 sp/tháng |
| 162 | PP2300381724 - Dung dịch Liss | 5,174,000 | 7.391.428 | 3822 | 3.621.800 | 212630 sp/tháng |
| 163 | PP2300381725 - Dầu Parafin | 6,800,000 | 9.714.285 | 2710 | 4.760.000 | 5590 sp/tháng |
| 164 | PP2300381726 - Dầu soi kính hiển vi | 980,000 | 1.400.000 | 1500 | 686.000 | 8050 sp/tháng |
| 165 | PP2300381727 - Dung dịch Lugol 3% | 2,600,000 | 3.714.285 | 3822 | 1.820.000 | 26710 sp/tháng |
| 166 | PP2300381728 - BHI Broth | 2,850,000 | 4.071.428 | 3821 | 1.995.000 | 780 sp/tháng |
| 167 | PP2300381729 - BHI 2 pha (chai cấy máu 2 pha) | 45,000,000 | 64.285.714 | 3821 | 31.500.000 | 3700 sp/tháng |
| 168 | PP2300381730 - Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống định danh trực khuẩn gram -) | 2,240,000 | 3.200.000 | 3822 | 1.568.000 | 46030 sp/tháng |
| 169 | PP2300381731 - Clotest (pylori test) | 5,200,000 | 7.428.571 | 3822 | 3.640.000 | 1070 sp/tháng |
| 170 | PP2300381732 - Đĩa giấy kháng sinh Novobiocin | 252,000 | 360.000 | 3821 | 176.400 | 6900 sp/tháng |
| 171 | PP2300381733 - Đĩa Kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 172 | PP2300381734 - Đĩa Kháng sinh Ampicillin | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 173 | PP2300381735 - Đĩa Kháng sinh Ampicillin/sulbactam | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 174 | PP2300381736 - Đĩa Kháng sinh Azithromycin | 567,000 | 810.000 | 3821 | 396.900 | 7770 sp/tháng |
| 175 | PP2300381737 - Đĩa Kháng sinh Cefoperazon | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 176 | PP2300381738 - Đĩa Kháng sinh Cefotaxim | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 177 | PP2300381739 - Đĩa Kháng sinh Cefoxitin | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 178 | PP2300381740 - Đĩa Kháng sinh Ceftazidim | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 179 | PP2300381741 - Đĩa Kháng sinh Ceftriaxon | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 180 | PP2300381742 - Đĩa Kháng sinh Cefuroxim | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 181 | PP2300381743 - Đĩa Kháng sinh Ciproloxacin | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 182 | PP2300381744 - Đĩa Kháng sinh Clarithromycin | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 183 | PP2300381745 - Đĩa Kháng sinh Clindamycin | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 184 | PP2300381746 - Đĩa Kháng sinh Doxycyclin 30μg | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 185 | PP2300381747 - Đĩa Kháng sinh Erythromycin 15μg | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 186 | PP2300381748 - Đĩa Kháng sinh Gentamycin | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 187 | PP2300381749 - Đĩa Kháng sinh Levofloxacin | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 188 | PP2300381750 - Đĩa Kháng sinh Ofloxacin | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 189 | PP2300381751 - Đĩa Kháng sinh Penicillin | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 190 | PP2300381752 - Đĩa Kháng sinh Tobramycin | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 191 | PP2300381753 - Đĩa Kháng sinh Trimethroprime/sulfathoxazol 1.25/3.75 | 444,000 | 634.285 | 3821 | 310.800 | 6080 sp/tháng |
| 192 | PP2300381754 - Xylen | 450,000 | 642.857 | 2707 | 315.000 | 40 sp/tháng |
| 193 | PP2300381755 - Fuchsin 0,3% | 15,600,000 | 22.285.714 | 3204 | 10.920.000 | 53420 sp/tháng |
| 194 | PP2300381756 - Huyết tương thỏ đông khô | 3,800,000 | 5.428.571 | 3002 | 2.660.000 | 3120 sp/tháng |
| 195 | PP2300381757 - Môi trường BA | 7,000,000 | 10.000.000 | 3821 | 4.900.000 | 1640 sp/tháng |
| 196 | PP2300381758 - Môi trường Cary Blair | 2,850,000 | 4.071.428 | 3821 | 1.995.000 | 780 sp/tháng |
| 197 | PP2300381759 - Môi trường MC | 9,000,000 | 12.857.142 | 3821 | 6.300.000 | 1480 sp/tháng |
| 198 | PP2300381760 - Môi trường MHA | 7,200,000 | 10.285.714 | 3821 | 5.040.000 | 1480 sp/tháng |
| 199 | PP2300381761 - Môi trường Stuart amies | 1,140,000 | 1.628.571 | 3821 | 798.000 | 780 sp/tháng |
| 200 | PP2300381762 - NaCl 6,5 % | 760,000 | 1.085.714 | 2501 | 532.000 | 780 sp/tháng |
| 201 | PP2300381763 - Normal Saline (Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0,85%)) | 2,850,000 | 4.071.428 | 2501 | 1.995.000 | 780 sp/tháng |
| 202 | PP2300381764 - Taxo A (Bacitracin) | 13,800,000 | 19.714.285 | 3822 | 9.660.000 | 5670 sp/tháng |
| 203 | PP2300381765 - Taxo P (Optochin) | 13,800,000 | 19.714.285 | 3822 | 9.660.000 | 5670 sp/tháng |
| 204 | PP2300381766 - Test Amphetamin | 1,300,000 | 1.857.142 | 3822 | 910.000 | 1070 sp/tháng |
| 205 | PP2300381767 - Test Anti-HBs | 5,100,000 | 7.285.714 | 3822 | 3.570.000 | 1400 sp/tháng |
| 206 | PP2300381768 - Test Dengue IgG/IgM | 42,000,000 | 60.000.000 | 3822 | 29.400.000 | 3450 sp/tháng |
| 207 | PP2300381769 - Test Dengue NS1 Ag | 67,500,000 | 96.428.571 | 3822 | 47.250.000 | 3700 sp/tháng |
| 208 | PP2300381770 - Test H.pylori Ab (Kháng thể) | 3,750,000 | 5.357.142 | 3822 | 2.625.000 | 2050 sp/tháng |
| 209 | PP2300381771 - Test H.pylori Ag (Kháng nguyên) | 8,800,000 | 12.571.428 | 3822 | 6.160.000 | 3620 sp/tháng |
| 210 | PP2300381772 - Test HAV | 26,000,000 | 37.142.857 | 3822 | 18.200.000 | 2140 sp/tháng |
| 211 | PP2300381773 - Test HCV | 11,000,000 | 15.714.285 | 3822 | 7.700.000 | 900 sp/tháng |
| 212 | PP2300381774 - Test HBeAg | 4,200,000 | 6.000.000 | 3822 | 2.940.000 | 860 sp/tháng |
| 213 | PP2300381775 - Test HBsAg | 8,500,000 | 12.142.857 | 3822 | 5.950.000 | 700 sp/tháng |
| 214 | PP2300381776 - Test Heroin (Morphin) | 9,100,000 | 13.000.000 | 3822 | 6.370.000 | 1070 sp/tháng |
| 215 | PP2300381777 - Test HEV | 10,400,000 | 14.857.142 | 3822 | 7.280.000 | 2140 sp/tháng |
| 216 | PP2300381778 - Test HIV | 9,000,000 | 12.857.142 | 3822 | 6.300.000 | 1480 sp/tháng |
| 217 | PP2300381779 - Test ma túy 4 loại | 25,600,000 | 36.571.428 | 3822 | 17.920.000 | 2630 sp/tháng |
| 218 | PP2300381780 - Test Syphilis 3.0 | 1,320,000 | 1.885.714 | 3822 | 924.000 | 900 sp/tháng |
| 219 | PP2300381781 - Test thử đường huyết | 36,800,000 | 52.571.428 | 3822 | 25.760.000 | 380 sp/tháng |
| 220 | PP2300381782 - Test thử thai | 3,500,000 | 5.000.000 | 3822 | 2.450.000 | 580 sp/tháng |
| 221 | PP2300381783 - Xanh Methylen 0,3% | 15,600,000 | 22.285.714 | 3204 | 10.920.000 | 53420 sp/tháng |
| 222 | PP2300381784 - Papanicolaou 3B (EA50) | 4,080,000 | 5.828.571 | 3212 | 2.856.000 | 83840 sp/tháng |
| 223 | PP2300381785 - Giêm sa | 3,750,000 | 5.357.142 | 3212 | 2.625.000 | 102740 sp/tháng |
| 224 | PP2300381786 - Hồng cầu mẫu O, A, B | 19,845,000 | 28.350.000 | 3822 | 13.891.500 | 135920 sp/tháng |
| 225 | PP2300381787 - Hematoxylin Solution (Dung dịch nhuộm mô bệnh học) | 5,250,000 | 7.500.000 | 3212 | 3.675.000 | 86300 sp/tháng |
| 226 | PP2300381788 - Hóa chất nhuộm Papanicolaou 2A (OG6) | 4,080,000 | 5.828.571 | 3212 | 2.856.000 | 83840 sp/tháng |
| 227 | PP2300381789 - Bộ nhuộm gram | 1,500,000 | 2.142.857 | 3822 | 1.050.000 | 24660 sp/tháng |
| 228 | PP2300381790 - Acid acetic 3% | 650,000 | 928.571 | 2915 | 455.000 | 10680 sp/tháng |
| 229 | PP2300381791 - Sáp Parafin | 9,600,000 | 13.714.285 | 2712 | 6.720.000 | 6580 sp/tháng |
| 230 | PP2300381792 - Ống dẫn lưu | 4,800,000 | 6.857.142 | 3926 | 3.360.000 | 790 sp/tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2300381563 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.057.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 sp/tháng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300381564 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 sp/tháng |
Băng keo lụa 2,5cm*5m |
|
| Mã phần lô | PP2300381565 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1150 sp/tháng |
Gạc dẫn lưu (0,01x2x4 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300381566 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.999.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 sp/tháng |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300381567 |
| Giá từng phần lô | 41,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.223.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 490 sp/tháng |
Bông băng mắt (gạc mắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300381568 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 sp/tháng |
Băng gạc y tế vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300381569 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 sp/tháng |
Băng gạc y tế vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300381570 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 sp/tháng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300381571 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4490 sp/tháng |
Spongostan (7*5*1)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300381572 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12660 sp/tháng |
Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300381573 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 sp/tháng |
Bơm tiêm nhựa 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300381574 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 sp/tháng |
Bơm tiêm nhựa 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300381575 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 sp/tháng |
Bơm tiêm nhựa 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300381576 |
| Giá từng phần lô | 100,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 sp/tháng |
Bơm tiêm nhựa 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300381577 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 sp/tháng |
Bơm tiêm nhựa 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300381578 |
| Giá từng phần lô | 3,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.111.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.504.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 sp/tháng |
Bơm tiêm nhựa không kim 50ml (dùng cho máy bơm tiêm điện tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2300381579 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 860 sp/tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml, 30G 1/2' |
|
| Mã phần lô | PP2300381580 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 sp/tháng |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2300381581 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 sp/tháng |
Kim rút thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300381582 |
| Giá từng phần lô | 38,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 sp/tháng |
Kim rút thuốc số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300381583 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 sp/tháng |
Kim luồn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300381584 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 sp/tháng |
Kim luồn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300381585 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 sp/tháng |
Kim luồn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300381586 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 sp/tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300381587 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 sp/tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300381588 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 sp/tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số (25, 27) |
|
| Mã phần lô | PP2300381589 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1890 sp/tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300381590 |
| Giá từng phần lô | 4,485,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.139.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 460 sp/tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 17G |
|
| Mã phần lô | PP2300381591 |
| Giá từng phần lô | 252,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.620.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 460 sp/tháng |
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần 0.3 x 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2300381592 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 sp/tháng |
Kim châm cứu 4.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300381593 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 sp/tháng |
Kim châm cứu 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300381594 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 sp/tháng |
Kim châm cứu 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300381595 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 sp/tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300381596 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410 sp/tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300381597 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 990 sp/tháng |
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300381598 |
| Giá từng phần lô | 1,193,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 835.143.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4360 sp/tháng |
Dây nối bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300381599 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 430 sp/tháng |
Dây 3 chia (chạc 3 chia) có dây hoặc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300381600 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.939.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 sp/tháng |
Găng tay thô |
|
| Mã phần lô | PP2300381601 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 sp/tháng |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300381602 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1290 sp/tháng |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300381603 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410 sp/tháng |
Dây cho ăn lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300381604 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.514.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 310 sp/tháng |
Dây cho ăn nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300381605 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 310 sp/tháng |
Bao đo máu sau sinh (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300381606 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 490 sp/tháng |
Túi ép thanh trùng 200mm*100m |
|
| Mã phần lô | PP2300381607 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26300 sp/tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300381608 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 430 sp/tháng |
Tube Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300381609 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 sp/tháng |
Tube EDTA xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300381610 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 sp/tháng |
Tube Haematocrit (ống mao dẫn) |
|
| Mã phần lô | PP2300381611 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7400 sp/tháng |
Tube nắp xanh (nhựa + nắp) (Ống nghiệm nhựa có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300381612 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 sp/tháng |
Tube Serumplast |
|
| Mã phần lô | PP2300381613 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 sp/tháng |
Túi lấy máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300381614 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 sp/tháng |
Lọ đựng đàm (lọ đựng bệnh phẩm) |
|
| Mã phần lô | PP2300381615 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 sp/tháng |
Lọ đựng phân (Lọ đựng bệnh phẩm có thìa) |
|
| Mã phần lô | PP2300381616 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 sp/tháng |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300381617 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 sp/tháng |
Airway (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300381618 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 sp/tháng |
Nội khí quản (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300381619 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2380 sp/tháng |
Sonde Rectal (Sonde hậu môn) |
|
| Mã phần lô | PP2300381620 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 330 sp/tháng |
Sonde Nelaton (Ống thông tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2300381621 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 860 sp/tháng |
Sonde foley 2 nhánh (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300381622 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1150 sp/tháng |
Sonde dạ dày (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300381623 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 310 sp/tháng |
Dây hút nhớt (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300381624 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220 sp/tháng |
Dây hút dịch phẩu thuật đã tiệt trùng (Dây nối bình hút nhớt) |
|
| Mã phần lô | PP2300381625 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 780 sp/tháng |
Dây lọc máu thận nhân tạo cho máy thận HDF online (HDF 5008S) |
|
| Mã phần lô | PP2300381626 |
| Giá từng phần lô | 114,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.909.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23460 sp/tháng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300381627 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410 sp/tháng |
Bộ dây giúp thở trẻ em dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300381628 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11100 sp/tháng |
Bộ dây giúp thở người lớn và bộ lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300381629 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14790 sp/tháng |
Kim khâu |
|
| Mã phần lô | PP2300381630 |
| Giá từng phần lô | 5,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.464.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 sp/tháng |
Chỉ Nylon 2.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300381631 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1640 sp/tháng |
Chỉ Nylon 3.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300381632 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1640 sp/tháng |
Chỉ Nylon 5.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300381633 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1640 sp/tháng |
Chỉ Silk 1.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300381634 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1640 sp/tháng |
Chỉ Silk 2.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300381635 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1640 sp/tháng |
Chỉ Silk 3.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300381636 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1640 sp/tháng |
Chỉ Silk 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300381637 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1640 sp/tháng |
Chỉ Polypropylen 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300381638 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4850 sp/tháng |
Chỉ Plain 2.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300381639 |
| Giá từng phần lô | 15,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2010 sp/tháng |
Chỉ Polypropylen 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300381640 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8470 sp/tháng |
Chỉ Polypropylen 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300381641 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3860 sp/tháng |
Chỉ Polypropylen 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300381642 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8470 sp/tháng |
Chỉ Polypropylen 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300381643 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8470 sp/tháng |
Chỉ Polyglactine 1.0 (9430) |
|
| Mã phần lô | PP2300381644 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7810 sp/tháng |
Chỉ Vicryl 1.0 (W9216) |
|
| Mã phần lô | PP2300381645 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8140 sp/tháng |
Chỉ Vicryl 2.0 (9121) |
|
| Mã phần lô | PP2300381646 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6660 sp/tháng |
Chỉ Vicryl 3.0 (9120) |
|
| Mã phần lô | PP2300381647 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5980 sp/tháng |
Chỉ Chromic 2.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300381648 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1900 sp/tháng |
Chỉ Chromic 2.0 (không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300381649 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1890 sp/tháng |
Chỉ Chromic 3.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300381650 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.239.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2050 sp/tháng |
Chỉ thép 5.0 (W 945) |
|
| Mã phần lô | PP2300381651 |
| Giá từng phần lô | 3,261,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.659.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.283.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11170 sp/tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300381652 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 sp/tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300381653 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 sp/tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300381654 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 sp/tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300381655 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 sp/tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300381656 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95340 sp/tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300381657 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 139730 sp/tháng |
Phim số hóa kích thước 10*12 |
|
| Mã phần lô | PP2300381658 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1810 sp/tháng |
Phim số hóa kích thước 8*10 |
|
| Mã phần lô | PP2300381659 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1230 sp/tháng |
Phim Xquang 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300381660 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3620 sp/tháng |
Phim X-Quang nha (rửa liền)+ Nước rửa phim |
|
| Mã phần lô | PP2300381661 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1070 sp/tháng |
Quả lọc thận 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300381662 |
| Giá từng phần lô | 1,149,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.641.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 804.560.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23620 sp/tháng |
Quả lọc thận 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300381663 |
| Giá từng phần lô | 147,907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.535.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30390 sp/tháng |
Tấm lót sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300381664 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3918 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 sp/tháng |
Đai Desau |
|
| Mã phần lô | PP2300381665 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4350 sp/tháng |
Đai vải treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2300381666 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1240 sp/tháng |
Đai Xương Đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300381667 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2240 sp/tháng |
Nẹp đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300381668 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10870 sp/tháng |
Nẹp chống xoay (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2300381669 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19730 sp/tháng |
Nẹp bất động cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300381670 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6900 sp/tháng |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300381671 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1550 sp/tháng |
Băng keo hấp nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300381672 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10520 sp/tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300381673 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 690 sp/tháng |
Bao cao su tránh thai, bọc đầu dò siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300381674 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 sp/tháng |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300381675 |
| Giá từng phần lô | 2,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.509.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 sp/tháng |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300381676 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 sp/tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300381677 |
| Giá từng phần lô | 6,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.606.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 sp/tháng |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300381678 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 sp/tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300381679 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 sp/tháng |
Mask oxy có túi (lớn, nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300381680 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1150 sp/tháng |
Phin lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300381681 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 sp/tháng |
Bộ lọc khuẩn dùng 1 lần (có cổng, không cổng) |
|
| Mã phần lô | PP2300381682 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1560 sp/tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300381683 |
| Giá từng phần lô | 1,072,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.532.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.993.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1420 sp/tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300381684 |
| Giá từng phần lô | 1,410,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.014.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1420 sp/tháng |
Bộ Phun khí dung lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300381685 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1070 sp/tháng |
Bộ Phun khí dung nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300381686 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1070 sp/tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300381687 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220 sp/tháng |
ECG 6 Cần |
|
| Mã phần lô | PP2300381688 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2630 sp/tháng |
Gel bôi trơn K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2300381689 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3450 sp/tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300381690 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 sp/tháng |
Giấy in điện tim 63*30 |
|
| Mã phần lô | PP2300381691 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1150 sp/tháng |
Giấy in điện tim 80*20 |
|
| Mã phần lô | PP2300381692 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1400 sp/tháng |
Giấy in điện tim 50*30*16 |
|
| Mã phần lô | PP2300381693 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 sp/tháng |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300381694 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5750 sp/tháng |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300381695 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5340 sp/tháng |
Khí Oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300381696 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khí y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7230 sp/tháng |
Khí Oxy y tế (dạng lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2300381697 |
| Giá từng phần lô | 30,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.196.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khí y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.656.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 sp/tháng |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300381698 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1890 sp/tháng |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300381699 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 sp/tháng |
Lamen 22*22 |
|
| Mã phần lô | PP2300381700 |
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 948.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3710 sp/tháng |
Màng lọc dịch siêu sạch siêu sạch Disafe plus |
|
| Mã phần lô | PP2300381701 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230140 sp/tháng |
Mỡ thoa trực tràng Linaflon |
|
| Mã phần lô | PP2300381702 |
| Giá từng phần lô | 1,859,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.656.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.301.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15280 sp/tháng |
Ống Fancol 50ML |
|
| Mã phần lô | PP2300381703 |
| Giá từng phần lô | 141,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7306 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230 sp/tháng |
Que thử nồng độ Peracetic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300381704 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 760 sp/tháng |
Que thử tồn dư Clo |
|
| Mã phần lô | PP2300381705 |
| Giá từng phần lô | 2,238,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.198.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.567.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 920 sp/tháng |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2300381706 |
| Giá từng phần lô | 3,647,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.210.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.553.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 sp/tháng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300381707 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6302 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 sp/tháng |
Viên đạn đặt trực tràng Linaflon |
|
| Mã phần lô | PP2300381708 |
| Giá từng phần lô | 1,859,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.656.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.301.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1530 sp/tháng |
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300381709 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32880 sp/tháng |
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300381710 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32880 sp/tháng |
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300381711 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32880 sp/tháng |
Nội kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300381712 |
| Giá từng phần lô | 5,200,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.754 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.089,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2970 sp/tháng |
RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học) |
|
| Mã phần lô | PP2300381713 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57530 sp/tháng |
RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh hóa) |
|
| Mã phần lô | PP2300381714 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23010 sp/tháng |
RIQAS Urinalysis (CTNK Niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2300381715 |
| Giá từng phần lô | 16,799,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.999.965 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.759.983,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19180 sp/tháng |
RIQAS Coagulation (CTNK Đông máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300381716 |
| Giá từng phần lô | 15,199,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.714.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.639.994,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104110 sp/tháng |
RIQAS Ammonia/Ethanol (Ngoại kiểm Amomonia/Ethanol) |
|
| Mã phần lô | PP2300381717 |
| Giá từng phần lô | 15,399,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.999.977 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.779.988,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52740 sp/tháng |
Anti A 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300381718 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8630 sp/tháng |
Anti AB 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300381719 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8630 sp/tháng |
Anti B 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300381720 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8630 sp/tháng |
Anti D 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300381721 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18900 sp/tháng |
Brilliant Cresyl Blue solution 100ml (dung dịch nhuộm hồng cầu lưới) |
|
| Mã phần lô | PP2300381722 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115070 sp/tháng |
Dung dịch Coombs (Huyết thanh Coombs) |
|
| Mã phần lô | PP2300381723 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50960 sp/tháng |
Dung dịch Liss |
|
| Mã phần lô | PP2300381724 |
| Giá từng phần lô | 5,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.391.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.621.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 212630 sp/tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300381725 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2710 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5590 sp/tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300381726 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8050 sp/tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300381727 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26710 sp/tháng |
BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300381728 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 780 sp/tháng |
BHI 2 pha (chai cấy máu 2 pha) |
|
| Mã phần lô | PP2300381729 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3700 sp/tháng |
Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống định danh trực khuẩn gram -) |
|
| Mã phần lô | PP2300381730 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46030 sp/tháng |
Clotest (pylori test) |
|
| Mã phần lô | PP2300381731 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1070 sp/tháng |
Đĩa giấy kháng sinh Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2300381732 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6900 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300381733 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300381734 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Ampicillin/sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300381735 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300381736 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7770 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300381737 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300381738 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300381739 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300381740 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300381741 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300381742 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Ciproloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300381743 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300381744 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300381745 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Doxycyclin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300381746 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Erythromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2300381747 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300381748 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300381749 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300381750 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300381751 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300381752 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Đĩa Kháng sinh Trimethroprime/sulfathoxazol 1.25/3.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300381753 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6080 sp/tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300381754 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2707 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 sp/tháng |
Fuchsin 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2300381755 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53420 sp/tháng |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2300381756 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3120 sp/tháng |
Môi trường BA |
|
| Mã phần lô | PP2300381757 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1640 sp/tháng |
Môi trường Cary Blair |
|
| Mã phần lô | PP2300381758 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 780 sp/tháng |
Môi trường MC |
|
| Mã phần lô | PP2300381759 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 sp/tháng |
Môi trường MHA |
|
| Mã phần lô | PP2300381760 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 sp/tháng |
Môi trường Stuart amies |
|
| Mã phần lô | PP2300381761 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 780 sp/tháng |
NaCl 6,5 % |
|
| Mã phần lô | PP2300381762 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2501 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 780 sp/tháng |
Normal Saline (Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0,85%)) |
|
| Mã phần lô | PP2300381763 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2501 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 780 sp/tháng |
Taxo A (Bacitracin) |
|
| Mã phần lô | PP2300381764 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5670 sp/tháng |
Taxo P (Optochin) |
|
| Mã phần lô | PP2300381765 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5670 sp/tháng |
Test Amphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2300381766 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1070 sp/tháng |
Test Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300381767 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1400 sp/tháng |
Test Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300381768 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3450 sp/tháng |
Test Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300381769 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3700 sp/tháng |
Test H.pylori Ab (Kháng thể) |
|
| Mã phần lô | PP2300381770 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2050 sp/tháng |
Test H.pylori Ag (Kháng nguyên) |
|
| Mã phần lô | PP2300381771 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3620 sp/tháng |
Test HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300381772 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2140 sp/tháng |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300381773 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 sp/tháng |
Test HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300381774 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 860 sp/tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300381775 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 sp/tháng |
Test Heroin (Morphin) |
|
| Mã phần lô | PP2300381776 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1070 sp/tháng |
Test HEV |
|
| Mã phần lô | PP2300381777 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2140 sp/tháng |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300381778 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 sp/tháng |
Test ma túy 4 loại |
|
| Mã phần lô | PP2300381779 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2630 sp/tháng |
Test Syphilis 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300381780 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 sp/tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300381781 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 380 sp/tháng |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2300381782 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 580 sp/tháng |
Xanh Methylen 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2300381783 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53420 sp/tháng |
Papanicolaou 3B (EA50) |
|
| Mã phần lô | PP2300381784 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83840 sp/tháng |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2300381785 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102740 sp/tháng |
Hồng cầu mẫu O, A, B |
|
| Mã phần lô | PP2300381786 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135920 sp/tháng |
Hematoxylin Solution (Dung dịch nhuộm mô bệnh học) |
|
| Mã phần lô | PP2300381787 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86300 sp/tháng |
Hóa chất nhuộm Papanicolaou 2A (OG6) |
|
| Mã phần lô | PP2300381788 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83840 sp/tháng |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2300381789 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24660 sp/tháng |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300381790 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2915 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10680 sp/tháng |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300381791 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2712 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6580 sp/tháng |
Ống dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2300381792 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 790 sp/tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi