Gói thầu: Gói số 2: Cung ứng sinh phẩm và vật tư y tế năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300257642-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
Tên gói thầu Gói số 2: Cung ứng sinh phẩm và vật tư y tế năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300181280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 9,910,851,930 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99.110.526 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300381563 - Băng cuộn vải 5,796,000 8.280.000 3005 4.057.200 120 sp/tháng
2 PP2300381564 - Băng dính cá nhân 10,300,000 14.714.285 3005 7.210.000 20 sp/tháng
3 PP2300381565 - Băng keo lụa 2,5cm*5m 84,000,000 120.000.000 3005 58.800.000 1150 sp/tháng
4 PP2300381566 - Gạc dẫn lưu (0,01x2x4 lớp) 2,856,000 4.080.000 3005 1.999.200 150 sp/tháng
5 PP2300381567 - Gạc mét 41,748,000 59.640.000 3005 29.223.600 490 sp/tháng
6 PP2300381568 - Bông băng mắt (gạc mắt) 3,150,000 4.500.000 3005 2.205.000 90 sp/tháng
7 PP2300381569 - Băng gạc y tế vô trùng 5,400,000 7.714.285 3005 3.780.000 300 sp/tháng
8 PP2300381570 - Băng gạc y tế vô trùng 3,750,000 5.357.142 3005 2.625.000 210 sp/tháng
9 PP2300381571 - Vật liệu cầm máu 1,638,000 2.340.000 3006 1.146.600 4490 sp/tháng
10 PP2300381572 - Spongostan (7*5*1)cm 3,080,000 4.400.000 3006 2.156.000 12660 sp/tháng
11 PP2300381573 - Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn 1,675,000 2.392.857 3825 1.172.500 280 sp/tháng
12 PP2300381574 - Bơm tiêm nhựa 1 ml 39,000,000 55.714.285 3825 27.300.000 50 sp/tháng
13 PP2300381575 - Bơm tiêm nhựa 3 ml 6,250,000 8.928.571 3825 4.375.000 50 sp/tháng
14 PP2300381576 - Bơm tiêm nhựa 5 ml 100,750,000 143.928.571 3825 70.525.000 60 sp/tháng
15 PP2300381577 - Bơm tiêm nhựa 10 ml 128,700,000 183.857.142 3825 90.090.000 80 sp/tháng
16 PP2300381578 - Bơm tiêm nhựa 20 ml 3,578,000 5.111.428 3825 2.504.600 150 sp/tháng
17 PP2300381579 - Bơm tiêm nhựa không kim 50ml (dùng cho máy bơm tiêm điện tự động) 15,750,000 22.500.000 3825 11.025.000 860 sp/tháng
18 PP2300381580 - Bơm tiêm Insulin 1ml, 30G 1/2' 168,000,000 240.000.000 3825 117.600.000 100 sp/tháng
19 PP2300381581 - Lancet 1,190,000 1.700.000 3822 833.000 10 sp/tháng
20 PP2300381582 - Kim rút thuốc số 18 38,350,000 54.785.714 9018 26.845.000 20 sp/tháng
21 PP2300381583 - Kim rút thuốc số 23 13,200,000 18.857.142 9018 9.240.000 30 sp/tháng
22 PP2300381584 - Kim luồn số 18 3,900,000 5.571.428 9018 2.730.000 210 sp/tháng
23 PP2300381585 - Kim luồn số 22 52,000,000 74.285.714 9018 36.400.000 210 sp/tháng
24 PP2300381586 - Kim luồn số 24 46,800,000 66.857.142 9018 32.760.000 210 sp/tháng
25 PP2300381587 - Kim nha khoa 9,000,000 12.857.142 9018 6.300.000 150 sp/tháng
26 PP2300381588 - Nút chặn kim luồn 8,000,000 11.428.571 3923 5.600.000 80 sp/tháng
27 PP2300381589 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số (25, 27) 11,500,000 16.428.571 9018 8.050.000 1890 sp/tháng
28 PP2300381590 - Kim chạy thận nhân tạo 16G 4,485,600 6.408.000 9018 3.139.920 460 sp/tháng
29 PP2300381591 - Kim chạy thận nhân tạo 17G 252,315,000 360.450.000 9018 176.620.500 460 sp/tháng
30 PP2300381592 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần 0.3 x 33mm 19,250,000 27.500.000 9018 13.475.000 30 sp/tháng
31 PP2300381593 - Kim châm cứu 4.5cm 60,000,000 85.714.285 9018 42.000.000 40 sp/tháng
32 PP2300381594 - Kim châm cứu 3cm 39,600,000 56.571.428 9018 27.720.000 30 sp/tháng
33 PP2300381595 - Kim châm cứu 7cm 29,400,000 42.000.000 9018 20.580.000 30 sp/tháng
34 PP2300381596 - Dây truyền dịch 160,000,000 228.571.428 9018 112.000.000 410 sp/tháng
35 PP2300381597 - Dây truyền máu 24,000,000 34.285.714 9018 16.800.000 990 sp/tháng
36 PP2300381598 - Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận 1,193,062,500 1.704.375.000 9018 835.143.750 4360 sp/tháng
37 PP2300381599 - Dây nối bơm tiêm tự động 4,200,000 6.000.000 9018 2.940.000 430 sp/tháng
38 PP2300381600 - Dây 3 chia (chạc 3 chia) có dây hoặc không dây 7,056,000 10.080.000 9018 4.939.200 480 sp/tháng
39 PP2300381601 - Găng tay thô 300,000,000 428.571.428 4015 210.000.000 100 sp/tháng
40 PP2300381602 - Găng tay dài sản khoa 7,875,000 11.250.000 4015 5.512.500 1290 sp/tháng
41 PP2300381603 - Găng tay tiệt trùng các số 250,000,000 357.142.857 4015 175.000.000 410 sp/tháng
42 PP2300381604 - Dây cho ăn lớn 4,560,000 6.514.285 9018 3.192.000 310 sp/tháng
43 PP2300381605 - Dây cho ăn nhi 1,520,000 2.171.428 9018 1.064.000 310 sp/tháng
44 PP2300381606 - Bao đo máu sau sinh (tiệt trùng) 3,000,000 4.285.714 3926 2.100.000 490 sp/tháng
45 PP2300381607 - Túi ép thanh trùng 200mm*100m 1,280,000 1.828.571 3926 896.000 26300 sp/tháng
46 PP2300381608 - Túi đựng nước tiểu 13,125,000 18.750.000 3926 9.187.500 430 sp/tháng
47 PP2300381609 - Tube Citrat 3,600,000 5.142.857 3926 2.520.000 60 sp/tháng
48 PP2300381610 - Tube EDTA xanh 34,100,000 48.714.285 3926 23.870.000 50 sp/tháng
49 PP2300381611 - Tube Haematocrit (ống mao dẫn) 9,000,000 12.857.142 3926 6.300.000 7400 sp/tháng
50 PP2300381612 - Tube nắp xanh (nhựa + nắp) (Ống nghiệm nhựa có nắp) 1,950,000 2.785.714 3926 1.365.000 30 sp/tháng
51 PP2300381613 - Tube Serumplast 27,200,000 38.857.142 3926 19.040.000 60 sp/tháng
52 PP2300381614 - Túi lấy máu đơn 5,000,000 7.142.857 3926 3.500.000 4110 sp/tháng
53 PP2300381615 - Lọ đựng đàm (lọ đựng bệnh phẩm) 6,600,000 9.428.571 3923 4.620.000 90 sp/tháng
54 PP2300381616 - Lọ đựng phân (Lọ đựng bệnh phẩm có thìa) 1,000,000 1.428.571 3923 700.000 160 sp/tháng
55 PP2300381617 - Túi đựng bệnh phẩm 440,000 628.571 3926 308.000 360 sp/tháng
56 PP2300381618 - Airway (các số) 6,300,000 9.000.000 9018 4.410.000 350 sp/tháng
57 PP2300381619 - Nội khí quản (các số) 29,000,000 41.428.571 9018 20.300.000 2380 sp/tháng
58 PP2300381620 - Sonde Rectal (Sonde hậu môn) 200,000 285.714 9018 140.000 330 sp/tháng
59 PP2300381621 - Sonde Nelaton (Ống thông tiểu) 15,750,000 22.500.000 9018 11.025.000 860 sp/tháng
60 PP2300381622 - Sonde foley 2 nhánh (các số) 21,000,000 30.000.000 9018 14.700.000 1150 sp/tháng
61 PP2300381623 - Sonde dạ dày (các số) 1,512,000 2.160.000 9018 1.058.400 310 sp/tháng
62 PP2300381624 - Dây hút nhớt (các số) 5,460,000 7.800.000 9018 3.822.000 220 sp/tháng
63 PP2300381625 - Dây hút dịch phẩu thuật đã tiệt trùng (Dây nối bình hút nhớt) 7,600,000 10.857.142 9018 5.320.000 780 sp/tháng
64 PP2300381626 - Dây lọc máu thận nhân tạo cho máy thận HDF online (HDF 5008S) 114,156,000 163.080.000 9018 79.909.200 23460 sp/tháng
65 PP2300381627 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 15,000,000 21.428.571 9018 10.500.000 410 sp/tháng
66 PP2300381628 - Bộ dây giúp thở trẻ em dùng 1 lần 675,000 964.285 9018 472.500 11100 sp/tháng
67 PP2300381629 - Bộ dây giúp thở người lớn và bộ lọc 900,000 1.285.714 9018 630.000 14790 sp/tháng
68 PP2300381630 - Kim khâu 5,225,000 7.464.285 9018 3.657.500 90 sp/tháng
69 PP2300381631 - Chỉ Nylon 2.0 (có kim) 40,000,000 57.142.857 3006 28.000.000 1640 sp/tháng
70 PP2300381632 - Chỉ Nylon 3.0 (có kim) 40,000,000 57.142.857 3006 28.000.000 1640 sp/tháng
71 PP2300381633 - Chỉ Nylon 5.0 (có kim) 20,000,000 28.571.428 3006 14.000.000 1640 sp/tháng
72 PP2300381634 - Chỉ Silk 1.0 (có kim) 2,000,000 2.857.142 3006 1.400.000 1640 sp/tháng
73 PP2300381635 - Chỉ Silk 2.0 (có kim) 16,000,000 22.857.142 3006 11.200.000 1640 sp/tháng
74 PP2300381636 - Chỉ Silk 3.0 (có kim) 16,000,000 22.857.142 3006 11.200.000 1640 sp/tháng
75 PP2300381637 - Chỉ Silk 5.0 8,000,000 11.428.571 3006 5.600.000 1640 sp/tháng
76 PP2300381638 - Chỉ Polypropylen 1 11,800,000 16.857.142 3006 8.260.000 4850 sp/tháng
77 PP2300381639 - Chỉ Plain 2.0 (có kim) 15,925,000 22.750.000 3006 11.147.500 2010 sp/tháng
78 PP2300381640 - Chỉ Polypropylen 2 20,600,000 29.428.571 3006 14.420.000 8470 sp/tháng
79 PP2300381641 - Chỉ Polypropylen 3 9,400,000 13.428.571 3006 6.580.000 3860 sp/tháng
80 PP2300381642 - Chỉ Polypropylen 4 20,600,000 29.428.571 3006 14.420.000 8470 sp/tháng
81 PP2300381643 - Chỉ Polypropylen 5 10,300,000 14.714.285 3006 7.210.000 8470 sp/tháng
82 PP2300381644 - Chỉ Polyglactine 1.0 (9430) 85,500,000 122.142.857 3006 59.850.000 7810 sp/tháng
83 PP2300381645 - Chỉ Vicryl 1.0 (W9216) 29,700,000 42.428.571 3006 20.790.000 8140 sp/tháng
84 PP2300381646 - Chỉ Vicryl 2.0 (9121) 48,600,000 69.428.571 3006 34.020.000 6660 sp/tháng
85 PP2300381647 - Chỉ Vicryl 3.0 (9120) 14,560,000 20.800.000 3006 10.192.000 5980 sp/tháng
86 PP2300381648 - Chỉ Chromic 2.0 (có kim) 34,650,000 49.500.000 3006 24.255.000 1900 sp/tháng
87 PP2300381649 - Chỉ Chromic 2.0 (không kim) 23,000,000 32.857.142 3006 16.100.000 1890 sp/tháng
88 PP2300381650 - Chỉ Chromic 3.0 (có kim) 37,485,000 53.550.000 3006 26.239.500 2050 sp/tháng
89 PP2300381651 - Chỉ thép 5.0 (W 945) 3,261,600 4.659.428 3006 2.283.120 11170 sp/tháng
90 PP2300381652 - Lưỡi dao phẫu thuật số 10 252,000 360.000 9018 176.400 100 sp/tháng
91 PP2300381653 - Lưỡi dao phẫu thuật số 11 630,000 900.000 9018 441.000 100 sp/tháng
92 PP2300381654 - Lưỡi dao phẫu thuật số 15 630,000 900.000 9018 441.000 100 sp/tháng
93 PP2300381655 - Lưỡi dao phẫu thuật số 20 3,780,000 5.400.000 9018 2.646.000 100 sp/tháng
94 PP2300381656 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm 17,400,000 24.857.142 3006 12.180.000 95340 sp/tháng
95 PP2300381657 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 10x15cm 25,500,000 36.428.571 3006 17.850.000 139730 sp/tháng
96 PP2300381658 - Phim số hóa kích thước 10*12 308,000,000 440.000.000 3701 215.600.000 1810 sp/tháng
97 PP2300381659 - Phim số hóa kích thước 8*10 210,000,000 300.000.000 3701 147.000.000 1230 sp/tháng
98 PP2300381660 - Phim Xquang 35x43cm 132,000,000 188.571.428 3701 92.400.000 3620 sp/tháng
99 PP2300381661 - Phim X-Quang nha (rửa liền)+ Nước rửa phim 26,000,000 37.142.857 3701 18.200.000 1070 sp/tháng
100 PP2300381662 - Quả lọc thận 16 1,149,372,000 1.641.960.000 9018 804.560.400 23620 sp/tháng
101 PP2300381663 - Quả lọc thận 18 147,907,200 211.296.000 9018 103.535.040 30390 sp/tháng
102 PP2300381664 - Tấm lót sản khoa 24,500,000 35.000.000 3918 17.150.000 400 sp/tháng
103 PP2300381665 - Đai Desau 10,584,000 15.120.000 5808 7.408.800 4350 sp/tháng
104 PP2300381666 - Đai vải treo tay 756,000 1.080.000 5808 529.200 1240 sp/tháng
105 PP2300381667 - Đai Xương Đòn các số 5,460,000 7.800.000 5808 3.822.000 2240 sp/tháng
106 PP2300381668 - Nẹp đùi dài 13,230,000 18.900.000 3926 9.261.000 10870 sp/tháng
107 PP2300381669 - Nẹp chống xoay (dài) 19,200,000 27.428.571 3926 13.440.000 19730 sp/tháng
108 PP2300381670 - Nẹp bất động cổ 4,200,000 6.000.000 3926 2.940.000 6900 sp/tháng
109 PP2300381671 - Nẹp ngón tay 1,512,000 2.160.000 3926 1.058.400 1550 sp/tháng
110 PP2300381672 - Băng keo hấp nhiệt 15,360,000 21.942.857 3005 10.752.000 10520 sp/tháng
111 PP2300381673 - Bao camera nội soi 4,200,000 6.000.000 3926 2.940.000 690 sp/tháng
112 PP2300381674 - Bao cao su tránh thai, bọc đầu dò siêu âm 672,000 960.000 4014 470.400 60 sp/tháng
113 PP2300381675 - Đầu cone vàng 2,156,000 3.080.000 3926 1.509.200 10 sp/tháng
114 PP2300381676 - Đầu cone xanh 2,750,000 3.928.571 3926 1.925.000 10 sp/tháng
115 PP2300381677 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 6,580,000 9.400.000 9018 4.606.000 30 sp/tháng
116 PP2300381678 - Miếng dán điện cực 4,410,000 6.300.000 9018 3.087.000 120 sp/tháng
117 PP2300381679 - Kẹp rốn 1,890,000 2.700.000 9018 1.323.000 160 sp/tháng
118 PP2300381680 - Mask oxy có túi (lớn, nhỏ) 7,000,000 10.000.000 9020 4.900.000 1150 sp/tháng
119 PP2300381681 - Phin lọc vi khuẩn 1,800,000 2.571.428 9033 1.260.000 1480 sp/tháng
120 PP2300381682 - Bộ lọc khuẩn dùng 1 lần (có cổng, không cổng) 3,800,000 5.428.571 9033 2.660.000 1560 sp/tháng
121 PP2300381683 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) 1,072,848,000 1.532.640.000 3004 750.993.600 1420 sp/tháng
122 PP2300381684 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) 1,410,276,000 2.014.680.000 3004 987.193.200 1420 sp/tháng
123 PP2300381685 - Bộ Phun khí dung lớn 32,500,000 46.428.571 9019 22.750.000 1070 sp/tháng
124 PP2300381686 - Bộ Phun khí dung nhi 10,400,000 14.857.142 9019 7.280.000 1070 sp/tháng
125 PP2300381687 - Dây garo 2,730,000 3.900.000 9018 1.911.000 220 sp/tháng
126 PP2300381688 - ECG 6 Cần 16,000,000 22.857.142 4810 11.200.000 2630 sp/tháng
127 PP2300381689 - Gel bôi trơn K-Y 4,200,000 6.000.000 3006 2.940.000 3450 sp/tháng
128 PP2300381690 - Gel siêu âm 3,000,000 4.285.714 3006 2.100.000 8220 sp/tháng
129 PP2300381691 - Giấy in điện tim 63*30 4,200,000 6.000.000 4810 2.940.000 1150 sp/tháng
130 PP2300381692 - Giấy in điện tim 80*20 3,400,000 4.857.142 4810 2.380.000 1400 sp/tháng
131 PP2300381693 - Giấy in điện tim 50*30*16 6,750,000 9.642.857 4810 4.725.000 1110 sp/tháng
132 PP2300381694 - Giấy in Monitor sản khoa 4,900,000 7.000.000 4810 3.430.000 5750 sp/tháng
133 PP2300381695 - Giấy in Monitor sản khoa 32,500,000 46.428.571 4810 22.750.000 5340 sp/tháng
134 PP2300381696 - Khí Oxy y tế 352,000,000 502.857.142 Khí y tế 246.400.000 7230 sp/tháng
135 PP2300381697 - Khí Oxy y tế (dạng lỏng) 30,937,500 44.196.428 Khí y tế 21.656.250 340 sp/tháng
136 PP2300381698 - Lam kính 7102 6,900,000 9.857.142 7017 4.830.000 1890 sp/tháng
137 PP2300381699 - Lam kính 7105 3,250,000 4.642.857 7017 2.275.000 30 sp/tháng
138 PP2300381700 - Lamen 22*22 1,354,500 1.935.000 7017 948.150 3710 sp/tháng
139 PP2300381701 - Màng lọc dịch siêu sạch siêu sạch Disafe plus 16,800,000 24.000.000 9018 11.760.000 230140 sp/tháng
140 PP2300381702 - Mỡ thoa trực tràng Linaflon 1,859,500 2.656.428 3004 1.301.650 15280 sp/tháng
141 PP2300381703 - Ống Fancol 50ML 141,750 202.500 7306 99.225 230 sp/tháng
142 PP2300381704 - Que thử nồng độ Peracetic Acid 1,840,000 2.628.571 3822 1.288.000 760 sp/tháng
143 PP2300381705 - Que thử tồn dư Clo 2,238,600 3.198.000 3822 1.567.020 920 sp/tháng
144 PP2300381706 - Que thử độ cứng của nước 3,647,600 5.210.857 3822 2.553.320 1500 sp/tháng
145 PP2300381707 - Tạp dề y tế 3,600,000 5.142.857 6302 2.520.000 300 sp/tháng
146 PP2300381708 - Viên đạn đặt trực tràng Linaflon 1,859,500 2.656.428 3004 1.301.650 1530 sp/tháng
147 PP2300381709 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức thấp 38,400,000 54.857.142 3822 26.880.000 32880 sp/tháng
148 PP2300381710 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức trung bình 38,400,000 54.857.142 3822 26.880.000 32880 sp/tháng
149 PP2300381711 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức cao 38,400,000 54.857.142 3822 26.880.000 32880 sp/tháng
150 PP2300381712 - Nội kiểm nước tiểu 5,200,128 7.428.754 3822 3.640.089,6 2970 sp/tháng
151 PP2300381713 - RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học) 16,800,000 24.000.000 3822 11.760.000 57530 sp/tháng
152 PP2300381714 - RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh hóa) 16,800,000 24.000.000 3822 11.760.000 23010 sp/tháng
153 PP2300381715 - RIQAS Urinalysis (CTNK Niệu) 16,799,976 23.999.965 3822 11.759.983,2 19180 sp/tháng
154 PP2300381716 - RIQAS Coagulation (CTNK Đông máu) 15,199,992 21.714.274 3822 10.639.994,4 104110 sp/tháng
155 PP2300381717 - RIQAS Ammonia/Ethanol (Ngoại kiểm Amomonia/Ethanol) 15,399,984 21.999.977 3822 10.779.988,8 52740 sp/tháng
156 PP2300381718 - Anti A 10ml 3,150,000 4.500.000 3822 2.205.000 8630 sp/tháng
157 PP2300381719 - Anti AB 10ml 630,000 900.000 3822 441.000 8630 sp/tháng
158 PP2300381720 - Anti B 10ml 3,150,000 4.500.000 3822 2.205.000 8630 sp/tháng
159 PP2300381721 - Anti D 10ml 6,900,000 9.857.142 3822 4.830.000 18900 sp/tháng
160 PP2300381722 - Brilliant Cresyl Blue solution 100ml (dung dịch nhuộm hồng cầu lưới) 2,800,000 4.000.000 3822 1.960.000 115070 sp/tháng
161 PP2300381723 - Dung dịch Coombs (Huyết thanh Coombs) 6,200,000 8.857.142 3822 4.340.000 50960 sp/tháng
162 PP2300381724 - Dung dịch Liss 5,174,000 7.391.428 3822 3.621.800 212630 sp/tháng
163 PP2300381725 - Dầu Parafin 6,800,000 9.714.285 2710 4.760.000 5590 sp/tháng
164 PP2300381726 - Dầu soi kính hiển vi 980,000 1.400.000 1500 686.000 8050 sp/tháng
165 PP2300381727 - Dung dịch Lugol 3% 2,600,000 3.714.285 3822 1.820.000 26710 sp/tháng
166 PP2300381728 - BHI Broth 2,850,000 4.071.428 3821 1.995.000 780 sp/tháng
167 PP2300381729 - BHI 2 pha (chai cấy máu 2 pha) 45,000,000 64.285.714 3821 31.500.000 3700 sp/tháng
168 PP2300381730 - Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống định danh trực khuẩn gram -) 2,240,000 3.200.000 3822 1.568.000 46030 sp/tháng
169 PP2300381731 - Clotest (pylori test) 5,200,000 7.428.571 3822 3.640.000 1070 sp/tháng
170 PP2300381732 - Đĩa giấy kháng sinh Novobiocin 252,000 360.000 3821 176.400 6900 sp/tháng
171 PP2300381733 - Đĩa Kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
172 PP2300381734 - Đĩa Kháng sinh Ampicillin 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
173 PP2300381735 - Đĩa Kháng sinh Ampicillin/sulbactam 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
174 PP2300381736 - Đĩa Kháng sinh Azithromycin 567,000 810.000 3821 396.900 7770 sp/tháng
175 PP2300381737 - Đĩa Kháng sinh Cefoperazon 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
176 PP2300381738 - Đĩa Kháng sinh Cefotaxim 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
177 PP2300381739 - Đĩa Kháng sinh Cefoxitin 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
178 PP2300381740 - Đĩa Kháng sinh Ceftazidim 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
179 PP2300381741 - Đĩa Kháng sinh Ceftriaxon 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
180 PP2300381742 - Đĩa Kháng sinh Cefuroxim 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
181 PP2300381743 - Đĩa Kháng sinh Ciproloxacin 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
182 PP2300381744 - Đĩa Kháng sinh Clarithromycin 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
183 PP2300381745 - Đĩa Kháng sinh Clindamycin 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
184 PP2300381746 - Đĩa Kháng sinh Doxycyclin 30μg 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
185 PP2300381747 - Đĩa Kháng sinh Erythromycin 15μg 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
186 PP2300381748 - Đĩa Kháng sinh Gentamycin 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
187 PP2300381749 - Đĩa Kháng sinh Levofloxacin 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
188 PP2300381750 - Đĩa Kháng sinh Ofloxacin 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
189 PP2300381751 - Đĩa Kháng sinh Penicillin 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
190 PP2300381752 - Đĩa Kháng sinh Tobramycin 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
191 PP2300381753 - Đĩa Kháng sinh Trimethroprime/sulfathoxazol 1.25/3.75 444,000 634.285 3821 310.800 6080 sp/tháng
192 PP2300381754 - Xylen 450,000 642.857 2707 315.000 40 sp/tháng
193 PP2300381755 - Fuchsin 0,3% 15,600,000 22.285.714 3204 10.920.000 53420 sp/tháng
194 PP2300381756 - Huyết tương thỏ đông khô 3,800,000 5.428.571 3002 2.660.000 3120 sp/tháng
195 PP2300381757 - Môi trường BA 7,000,000 10.000.000 3821 4.900.000 1640 sp/tháng
196 PP2300381758 - Môi trường Cary Blair 2,850,000 4.071.428 3821 1.995.000 780 sp/tháng
197 PP2300381759 - Môi trường MC 9,000,000 12.857.142 3821 6.300.000 1480 sp/tháng
198 PP2300381760 - Môi trường MHA 7,200,000 10.285.714 3821 5.040.000 1480 sp/tháng
199 PP2300381761 - Môi trường Stuart amies 1,140,000 1.628.571 3821 798.000 780 sp/tháng
200 PP2300381762 - NaCl 6,5 % 760,000 1.085.714 2501 532.000 780 sp/tháng
201 PP2300381763 - Normal Saline (Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0,85%)) 2,850,000 4.071.428 2501 1.995.000 780 sp/tháng
202 PP2300381764 - Taxo A (Bacitracin) 13,800,000 19.714.285 3822 9.660.000 5670 sp/tháng
203 PP2300381765 - Taxo P (Optochin) 13,800,000 19.714.285 3822 9.660.000 5670 sp/tháng
204 PP2300381766 - Test Amphetamin 1,300,000 1.857.142 3822 910.000 1070 sp/tháng
205 PP2300381767 - Test Anti-HBs 5,100,000 7.285.714 3822 3.570.000 1400 sp/tháng
206 PP2300381768 - Test Dengue IgG/IgM 42,000,000 60.000.000 3822 29.400.000 3450 sp/tháng
207 PP2300381769 - Test Dengue NS1 Ag 67,500,000 96.428.571 3822 47.250.000 3700 sp/tháng
208 PP2300381770 - Test H.pylori Ab (Kháng thể) 3,750,000 5.357.142 3822 2.625.000 2050 sp/tháng
209 PP2300381771 - Test H.pylori Ag (Kháng nguyên) 8,800,000 12.571.428 3822 6.160.000 3620 sp/tháng
210 PP2300381772 - Test HAV 26,000,000 37.142.857 3822 18.200.000 2140 sp/tháng
211 PP2300381773 - Test HCV 11,000,000 15.714.285 3822 7.700.000 900 sp/tháng
212 PP2300381774 - Test HBeAg 4,200,000 6.000.000 3822 2.940.000 860 sp/tháng
213 PP2300381775 - Test HBsAg 8,500,000 12.142.857 3822 5.950.000 700 sp/tháng
214 PP2300381776 - Test Heroin (Morphin) 9,100,000 13.000.000 3822 6.370.000 1070 sp/tháng
215 PP2300381777 - Test HEV 10,400,000 14.857.142 3822 7.280.000 2140 sp/tháng
216 PP2300381778 - Test HIV 9,000,000 12.857.142 3822 6.300.000 1480 sp/tháng
217 PP2300381779 - Test ma túy 4 loại 25,600,000 36.571.428 3822 17.920.000 2630 sp/tháng
218 PP2300381780 - Test Syphilis 3.0 1,320,000 1.885.714 3822 924.000 900 sp/tháng
219 PP2300381781 - Test thử đường huyết 36,800,000 52.571.428 3822 25.760.000 380 sp/tháng
220 PP2300381782 - Test thử thai 3,500,000 5.000.000 3822 2.450.000 580 sp/tháng
221 PP2300381783 - Xanh Methylen 0,3% 15,600,000 22.285.714 3204 10.920.000 53420 sp/tháng
222 PP2300381784 - Papanicolaou 3B (EA50) 4,080,000 5.828.571 3212 2.856.000 83840 sp/tháng
223 PP2300381785 - Giêm sa 3,750,000 5.357.142 3212 2.625.000 102740 sp/tháng
224 PP2300381786 - Hồng cầu mẫu O, A, B 19,845,000 28.350.000 3822 13.891.500 135920 sp/tháng
225 PP2300381787 - Hematoxylin Solution (Dung dịch nhuộm mô bệnh học) 5,250,000 7.500.000 3212 3.675.000 86300 sp/tháng
226 PP2300381788 - Hóa chất nhuộm Papanicolaou 2A (OG6) 4,080,000 5.828.571 3212 2.856.000 83840 sp/tháng
227 PP2300381789 - Bộ nhuộm gram 1,500,000 2.142.857 3822 1.050.000 24660 sp/tháng
228 PP2300381790 - Acid acetic 3% 650,000 928.571 2915 455.000 10680 sp/tháng
229 PP2300381791 - Sáp Parafin 9,600,000 13.714.285 2712 6.720.000 6580 sp/tháng
230 PP2300381792 - Ống dẫn lưu 4,800,000 6.857.142 3926 3.360.000 790 sp/tháng
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2300381563
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 120 sp/tháng
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2300381564
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.714.285
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20 sp/tháng
Băng keo lụa 2,5cm*5m
Mã phần lô PP2300381565
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1150 sp/tháng
Gạc dẫn lưu (0,01x2x4 lớp)
Mã phần lô PP2300381566
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 150 sp/tháng
Gạc mét
Mã phần lô PP2300381567
Giá từng phần lô 41,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.640.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 490 sp/tháng
Bông băng mắt (gạc mắt)
Mã phần lô PP2300381568
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90 sp/tháng
Băng gạc y tế vô trùng
Mã phần lô PP2300381569
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.285
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300 sp/tháng
Băng gạc y tế vô trùng
Mã phần lô PP2300381570
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 210 sp/tháng
Vật liệu cầm máu
Mã phần lô PP2300381571
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4490 sp/tháng
Spongostan (7*5*1)cm
Mã phần lô PP2300381572
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12660 sp/tháng
Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn
Mã phần lô PP2300381573
Giá từng phần lô 1,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.392.857
Mã hàng hóa (HS) 3825
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 280 sp/tháng
Bơm tiêm nhựa 1 ml
Mã phần lô PP2300381574
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285
Mã hàng hóa (HS) 3825
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50 sp/tháng
Bơm tiêm nhựa 3 ml
Mã phần lô PP2300381575
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571
Mã hàng hóa (HS) 3825
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50 sp/tháng
Bơm tiêm nhựa 5 ml
Mã phần lô PP2300381576
Giá từng phần lô 100,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.928.571
Mã hàng hóa (HS) 3825
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60 sp/tháng
Bơm tiêm nhựa 10 ml
Mã phần lô PP2300381577
Giá từng phần lô 128,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3825
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80 sp/tháng
Bơm tiêm nhựa 20 ml
Mã phần lô PP2300381578
Giá từng phần lô 3,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.111.428
Mã hàng hóa (HS) 3825
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.504.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 150 sp/tháng
Bơm tiêm nhựa không kim 50ml (dùng cho máy bơm tiêm điện tự động)
Mã phần lô PP2300381579
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3825
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 860 sp/tháng
Bơm tiêm Insulin 1ml, 30G 1/2'
Mã phần lô PP2300381580
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3825
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100 sp/tháng
Lancet
Mã phần lô PP2300381581
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10 sp/tháng
Kim rút thuốc số 18
Mã phần lô PP2300381582
Giá từng phần lô 38,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.785.714
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20 sp/tháng
Kim rút thuốc số 23
Mã phần lô PP2300381583
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.142
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30 sp/tháng
Kim luồn số 18
Mã phần lô PP2300381584
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.428
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 210 sp/tháng
Kim luồn số 22
Mã phần lô PP2300381585
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 210 sp/tháng
Kim luồn số 24
Mã phần lô PP2300381586
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.142
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 210 sp/tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300381587
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150 sp/tháng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2300381588
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80 sp/tháng
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số (25, 27)
Mã phần lô PP2300381589
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1890 sp/tháng
Kim chạy thận nhân tạo 16G
Mã phần lô PP2300381590
Giá từng phần lô 4,485,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.408.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 460 sp/tháng
Kim chạy thận nhân tạo 17G
Mã phần lô PP2300381591
Giá từng phần lô 252,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.620.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 460 sp/tháng
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần 0.3 x 33mm
Mã phần lô PP2300381592
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30 sp/tháng
Kim châm cứu 4.5cm
Mã phần lô PP2300381593
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40 sp/tháng
Kim châm cứu 3cm
Mã phần lô PP2300381594
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.428
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30 sp/tháng
Kim châm cứu 7cm
Mã phần lô PP2300381595
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30 sp/tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300381596
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 410 sp/tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300381597
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 990 sp/tháng
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận
Mã phần lô PP2300381598
Giá từng phần lô 1,193,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.143.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4360 sp/tháng
Dây nối bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2300381599
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 430 sp/tháng
Dây 3 chia (chạc 3 chia) có dây hoặc không dây
Mã phần lô PP2300381600
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.939.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 480 sp/tháng
Găng tay thô
Mã phần lô PP2300381601
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.428
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100 sp/tháng
Găng tay dài sản khoa
Mã phần lô PP2300381602
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1290 sp/tháng
Găng tay tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300381603
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 410 sp/tháng
Dây cho ăn lớn
Mã phần lô PP2300381604
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.514.285
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 310 sp/tháng
Dây cho ăn nhi
Mã phần lô PP2300381605
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.428
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 310 sp/tháng
Bao đo máu sau sinh (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300381606
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 490 sp/tháng
Túi ép thanh trùng 200mm*100m
Mã phần lô PP2300381607
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.571
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26300 sp/tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300381608
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 430 sp/tháng
Tube Citrat
Mã phần lô PP2300381609
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60 sp/tháng
Tube EDTA xanh
Mã phần lô PP2300381610
Giá từng phần lô 34,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.714.285
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50 sp/tháng
Tube Haematocrit (ống mao dẫn)
Mã phần lô PP2300381611
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7400 sp/tháng
Tube nắp xanh (nhựa + nắp) (Ống nghiệm nhựa có nắp)
Mã phần lô PP2300381612
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30 sp/tháng
Tube Serumplast
Mã phần lô PP2300381613
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60 sp/tháng
Túi lấy máu đơn
Mã phần lô PP2300381614
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110 sp/tháng
Lọ đựng đàm (lọ đựng bệnh phẩm)
Mã phần lô PP2300381615
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90 sp/tháng
Lọ đựng phân (Lọ đựng bệnh phẩm có thìa)
Mã phần lô PP2300381616
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160 sp/tháng
Túi đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300381617
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360 sp/tháng
Airway (các số)
Mã phần lô PP2300381618
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 350 sp/tháng
Nội khí quản (các số)
Mã phần lô PP2300381619
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2380 sp/tháng
Sonde Rectal (Sonde hậu môn)
Mã phần lô PP2300381620
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 330 sp/tháng
Sonde Nelaton (Ống thông tiểu)
Mã phần lô PP2300381621
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 860 sp/tháng
Sonde foley 2 nhánh (các số)
Mã phần lô PP2300381622
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1150 sp/tháng
Sonde dạ dày (các số)
Mã phần lô PP2300381623
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 310 sp/tháng
Dây hút nhớt (các số)
Mã phần lô PP2300381624
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 220 sp/tháng
Dây hút dịch phẩu thuật đã tiệt trùng (Dây nối bình hút nhớt)
Mã phần lô PP2300381625
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.142
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 780 sp/tháng
Dây lọc máu thận nhân tạo cho máy thận HDF online (HDF 5008S)
Mã phần lô PP2300381626
Giá từng phần lô 114,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.909.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 23460 sp/tháng
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2300381627
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 410 sp/tháng
Bộ dây giúp thở trẻ em dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300381628
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11100 sp/tháng
Bộ dây giúp thở người lớn và bộ lọc
Mã phần lô PP2300381629
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14790 sp/tháng
Kim khâu
Mã phần lô PP2300381630
Giá từng phần lô 5,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.464.285
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 90 sp/tháng
Chỉ Nylon 2.0 (có kim)
Mã phần lô PP2300381631
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1640 sp/tháng
Chỉ Nylon 3.0 (có kim)
Mã phần lô PP2300381632
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1640 sp/tháng
Chỉ Nylon 5.0 (có kim)
Mã phần lô PP2300381633
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1640 sp/tháng
Chỉ Silk 1.0 (có kim)
Mã phần lô PP2300381634
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1640 sp/tháng
Chỉ Silk 2.0 (có kim)
Mã phần lô PP2300381635
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1640 sp/tháng
Chỉ Silk 3.0 (có kim)
Mã phần lô PP2300381636
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1640 sp/tháng
Chỉ Silk 5.0
Mã phần lô PP2300381637
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1640 sp/tháng
Chỉ Polypropylen 1
Mã phần lô PP2300381638
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4850 sp/tháng
Chỉ Plain 2.0 (có kim)
Mã phần lô PP2300381639
Giá từng phần lô 15,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2010 sp/tháng
Chỉ Polypropylen 2
Mã phần lô PP2300381640
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8470 sp/tháng
Chỉ Polypropylen 3
Mã phần lô PP2300381641
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3860 sp/tháng
Chỉ Polypropylen 4
Mã phần lô PP2300381642
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8470 sp/tháng
Chỉ Polypropylen 5
Mã phần lô PP2300381643
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.714.285
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8470 sp/tháng
Chỉ Polyglactine 1.0 (9430)
Mã phần lô PP2300381644
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7810 sp/tháng
Chỉ Vicryl 1.0 (W9216)
Mã phần lô PP2300381645
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8140 sp/tháng
Chỉ Vicryl 2.0 (9121)
Mã phần lô PP2300381646
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6660 sp/tháng
Chỉ Vicryl 3.0 (9120)
Mã phần lô PP2300381647
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5980 sp/tháng
Chỉ Chromic 2.0 (có kim)
Mã phần lô PP2300381648
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1900 sp/tháng
Chỉ Chromic 2.0 (không kim)
Mã phần lô PP2300381649
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1890 sp/tháng
Chỉ Chromic 3.0 (có kim)
Mã phần lô PP2300381650
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2050 sp/tháng
Chỉ thép 5.0 (W 945)
Mã phần lô PP2300381651
Giá từng phần lô 3,261,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.659.428
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.283.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 11170 sp/tháng
Lưỡi dao phẫu thuật số 10
Mã phần lô PP2300381652
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 100 sp/tháng
Lưỡi dao phẫu thuật số 11
Mã phần lô PP2300381653
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100 sp/tháng
Lưỡi dao phẫu thuật số 15
Mã phần lô PP2300381654
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100 sp/tháng
Lưỡi dao phẫu thuật số 20
Mã phần lô PP2300381655
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100 sp/tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm
Mã phần lô PP2300381656
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 95340 sp/tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn 10x15cm
Mã phần lô PP2300381657
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 139730 sp/tháng
Phim số hóa kích thước 10*12
Mã phần lô PP2300381658
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1810 sp/tháng
Phim số hóa kích thước 8*10
Mã phần lô PP2300381659
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1230 sp/tháng
Phim Xquang 35x43cm
Mã phần lô PP2300381660
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.428
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3620 sp/tháng
Phim X-Quang nha (rửa liền)+ Nước rửa phim
Mã phần lô PP2300381661
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1070 sp/tháng
Quả lọc thận 16
Mã phần lô PP2300381662
Giá từng phần lô 1,149,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.641.960.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.560.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 23620 sp/tháng
Quả lọc thận 18
Mã phần lô PP2300381663
Giá từng phần lô 147,907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.296.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.535.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 30390 sp/tháng
Tấm lót sản khoa
Mã phần lô PP2300381664
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3918
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400 sp/tháng
Đai Desau
Mã phần lô PP2300381665
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS) 5808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4350 sp/tháng
Đai vải treo tay
Mã phần lô PP2300381666
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) 5808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1240 sp/tháng
Đai Xương Đòn các số
Mã phần lô PP2300381667
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) 5808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2240 sp/tháng
Nẹp đùi dài
Mã phần lô PP2300381668
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10870 sp/tháng
Nẹp chống xoay (dài)
Mã phần lô PP2300381669
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19730 sp/tháng
Nẹp bất động cổ
Mã phần lô PP2300381670
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6900 sp/tháng
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2300381671
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1550 sp/tháng
Băng keo hấp nhiệt
Mã phần lô PP2300381672
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.942.857
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10520 sp/tháng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2300381673
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 690 sp/tháng
Bao cao su tránh thai, bọc đầu dò siêu âm
Mã phần lô PP2300381674
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 60 sp/tháng
Đầu cone vàng
Mã phần lô PP2300381675
Giá từng phần lô 2,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10 sp/tháng
Đầu cone xanh
Mã phần lô PP2300381676
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10 sp/tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2300381677
Giá từng phần lô 6,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30 sp/tháng
Miếng dán điện cực
Mã phần lô PP2300381678
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120 sp/tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300381679
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160 sp/tháng
Mask oxy có túi (lớn, nhỏ)
Mã phần lô PP2300381680
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1150 sp/tháng
Phin lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2300381681
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480 sp/tháng
Bộ lọc khuẩn dùng 1 lần (có cổng, không cổng)
Mã phần lô PP2300381682
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1560 sp/tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid)
Mã phần lô PP2300381683
Giá từng phần lô 1,072,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.532.640.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.993.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1420 sp/tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat)
Mã phần lô PP2300381684
Giá từng phần lô 1,410,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.014.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.193.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1420 sp/tháng
Bộ Phun khí dung lớn
Mã phần lô PP2300381685
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1070 sp/tháng
Bộ Phun khí dung nhi
Mã phần lô PP2300381686
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.142
Mã hàng hóa (HS) 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1070 sp/tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2300381687
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 220 sp/tháng
ECG 6 Cần
Mã phần lô PP2300381688
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.142
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2630 sp/tháng
Gel bôi trơn K-Y
Mã phần lô PP2300381689
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3450 sp/tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300381690
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220 sp/tháng
Giấy in điện tim 63*30
Mã phần lô PP2300381691
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1150 sp/tháng
Giấy in điện tim 80*20
Mã phần lô PP2300381692
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.142
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1400 sp/tháng
Giấy in điện tim 50*30*16
Mã phần lô PP2300381693
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1110 sp/tháng
Giấy in Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300381694
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5750 sp/tháng
Giấy in Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300381695
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5340 sp/tháng
Khí Oxy y tế
Mã phần lô PP2300381696
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.857.142
Mã hàng hóa (HS) Khí y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7230 sp/tháng
Khí Oxy y tế (dạng lỏng)
Mã phần lô PP2300381697
Giá từng phần lô 30,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.196.428
Mã hàng hóa (HS) Khí y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 340 sp/tháng
Lam kính 7102
Mã phần lô PP2300381698
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.142
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1890 sp/tháng
Lam kính 7105
Mã phần lô PP2300381699
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30 sp/tháng
Lamen 22*22
Mã phần lô PP2300381700
Giá từng phần lô 1,354,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.935.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 3710 sp/tháng
Màng lọc dịch siêu sạch siêu sạch Disafe plus
Mã phần lô PP2300381701
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 230140 sp/tháng
Mỡ thoa trực tràng Linaflon
Mã phần lô PP2300381702
Giá từng phần lô 1,859,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.656.428
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.301.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 15280 sp/tháng
Ống Fancol 50ML
Mã phần lô PP2300381703
Giá từng phần lô 141,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500
Mã hàng hóa (HS) 7306
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 230 sp/tháng
Que thử nồng độ Peracetic Acid
Mã phần lô PP2300381704
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.628.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 760 sp/tháng
Que thử tồn dư Clo
Mã phần lô PP2300381705
Giá từng phần lô 2,238,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.198.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.567.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 920 sp/tháng
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2300381706
Giá từng phần lô 3,647,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.210.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.553.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500 sp/tháng
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2300381707
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS) 6302
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300 sp/tháng
Viên đạn đặt trực tràng Linaflon
Mã phần lô PP2300381708
Giá từng phần lô 1,859,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.656.428
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.301.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1530 sp/tháng
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức thấp
Mã phần lô PP2300381709
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32880 sp/tháng
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức trung bình
Mã phần lô PP2300381710
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32880 sp/tháng
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức cao
Mã phần lô PP2300381711
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32880 sp/tháng
Nội kiểm nước tiểu
Mã phần lô PP2300381712
Giá từng phần lô 5,200,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.754
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.089,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 2970 sp/tháng
RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học)
Mã phần lô PP2300381713
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57530 sp/tháng
RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh hóa)
Mã phần lô PP2300381714
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23010 sp/tháng
RIQAS Urinalysis (CTNK Niệu)
Mã phần lô PP2300381715
Giá từng phần lô 16,799,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.999.965
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.759.983,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 19180 sp/tháng
RIQAS Coagulation (CTNK Đông máu)
Mã phần lô PP2300381716
Giá từng phần lô 15,199,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.639.994,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 104110 sp/tháng
RIQAS Ammonia/Ethanol (Ngoại kiểm Amomonia/Ethanol)
Mã phần lô PP2300381717
Giá từng phần lô 15,399,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.999.977
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.779.988,8
Năng lực sản xuất hàng hóa 52740 sp/tháng
Anti A 10ml
Mã phần lô PP2300381718
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8630 sp/tháng
Anti AB 10ml
Mã phần lô PP2300381719
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8630 sp/tháng
Anti B 10ml
Mã phần lô PP2300381720
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8630 sp/tháng
Anti D 10ml
Mã phần lô PP2300381721
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18900 sp/tháng
Brilliant Cresyl Blue solution 100ml (dung dịch nhuộm hồng cầu lưới)
Mã phần lô PP2300381722
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115070 sp/tháng
Dung dịch Coombs (Huyết thanh Coombs)
Mã phần lô PP2300381723
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50960 sp/tháng
Dung dịch Liss
Mã phần lô PP2300381724
Giá từng phần lô 5,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.391.428
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.621.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 212630 sp/tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2300381725
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.285
Mã hàng hóa (HS) 2710
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5590 sp/tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300381726
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS) 1500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8050 sp/tháng
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2300381727
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.285
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26710 sp/tháng
BHI Broth
Mã phần lô PP2300381728
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.428
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 780 sp/tháng
BHI 2 pha (chai cấy máu 2 pha)
Mã phần lô PP2300381729
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3700 sp/tháng
Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống định danh trực khuẩn gram -)
Mã phần lô PP2300381730
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 46030 sp/tháng
Clotest (pylori test)
Mã phần lô PP2300381731
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1070 sp/tháng
Đĩa giấy kháng sinh Novobiocin
Mã phần lô PP2300381732
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6900 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid
Mã phần lô PP2300381733
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Ampicillin
Mã phần lô PP2300381734
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Ampicillin/sulbactam
Mã phần lô PP2300381735
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2300381736
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 7770 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Cefoperazon
Mã phần lô PP2300381737
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Cefotaxim
Mã phần lô PP2300381738
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Cefoxitin
Mã phần lô PP2300381739
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Ceftazidim
Mã phần lô PP2300381740
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300381741
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Cefuroxim
Mã phần lô PP2300381742
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Ciproloxacin
Mã phần lô PP2300381743
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Clarithromycin
Mã phần lô PP2300381744
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2300381745
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Doxycyclin 30μg
Mã phần lô PP2300381746
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Erythromycin 15μg
Mã phần lô PP2300381747
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Gentamycin
Mã phần lô PP2300381748
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2300381749
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Ofloxacin
Mã phần lô PP2300381750
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Penicillin
Mã phần lô PP2300381751
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Tobramycin
Mã phần lô PP2300381752
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Đĩa Kháng sinh Trimethroprime/sulfathoxazol 1.25/3.75
Mã phần lô PP2300381753
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6080 sp/tháng
Xylen
Mã phần lô PP2300381754
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS) 2707
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40 sp/tháng
Fuchsin 0,3%
Mã phần lô PP2300381755
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53420 sp/tháng
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2300381756
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3120 sp/tháng
Môi trường BA
Mã phần lô PP2300381757
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1640 sp/tháng
Môi trường Cary Blair
Mã phần lô PP2300381758
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.428
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 780 sp/tháng
Môi trường MC
Mã phần lô PP2300381759
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480 sp/tháng
Môi trường MHA
Mã phần lô PP2300381760
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480 sp/tháng
Môi trường Stuart amies
Mã phần lô PP2300381761
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 780 sp/tháng
NaCl 6,5 %
Mã phần lô PP2300381762
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714
Mã hàng hóa (HS) 2501
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 780 sp/tháng
Normal Saline (Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0,85%))
Mã phần lô PP2300381763
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.428
Mã hàng hóa (HS) 2501
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 780 sp/tháng
Taxo A (Bacitracin)
Mã phần lô PP2300381764
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.285
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5670 sp/tháng
Taxo P (Optochin)
Mã phần lô PP2300381765
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.285
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5670 sp/tháng
Test Amphetamin
Mã phần lô PP2300381766
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1070 sp/tháng
Test Anti-HBs
Mã phần lô PP2300381767
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1400 sp/tháng
Test Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300381768
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3450 sp/tháng
Test Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2300381769
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3700 sp/tháng
Test H.pylori Ab (Kháng thể)
Mã phần lô PP2300381770
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2050 sp/tháng
Test H.pylori Ag (Kháng nguyên)
Mã phần lô PP2300381771
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.428
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3620 sp/tháng
Test HAV
Mã phần lô PP2300381772
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2140 sp/tháng
Test HCV
Mã phần lô PP2300381773
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900 sp/tháng
Test HBeAg
Mã phần lô PP2300381774
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 860 sp/tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2300381775
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 700 sp/tháng
Test Heroin (Morphin)
Mã phần lô PP2300381776
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1070 sp/tháng
Test HEV
Mã phần lô PP2300381777
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2140 sp/tháng
Test HIV
Mã phần lô PP2300381778
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480 sp/tháng
Test ma túy 4 loại
Mã phần lô PP2300381779
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.428
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2630 sp/tháng
Test Syphilis 3.0
Mã phần lô PP2300381780
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900 sp/tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2300381781
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.571.428
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 380 sp/tháng
Test thử thai
Mã phần lô PP2300381782
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 580 sp/tháng
Xanh Methylen 0,3%
Mã phần lô PP2300381783
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53420 sp/tháng
Papanicolaou 3B (EA50)
Mã phần lô PP2300381784
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.571
Mã hàng hóa (HS) 3212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83840 sp/tháng
Giêm sa
Mã phần lô PP2300381785
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142
Mã hàng hóa (HS) 3212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 102740 sp/tháng
Hồng cầu mẫu O, A, B
Mã phần lô PP2300381786
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 135920 sp/tháng
Hematoxylin Solution (Dung dịch nhuộm mô bệnh học)
Mã phần lô PP2300381787
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86300 sp/tháng
Hóa chất nhuộm Papanicolaou 2A (OG6)
Mã phần lô PP2300381788
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.571
Mã hàng hóa (HS) 3212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83840 sp/tháng
Bộ nhuộm gram
Mã phần lô PP2300381789
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24660 sp/tháng
Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2300381790
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571
Mã hàng hóa (HS) 2915
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10680 sp/tháng
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2300381791
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.285
Mã hàng hóa (HS) 2712
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6580 sp/tháng
Ống dẫn lưu
Mã phần lô PP2300381792
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 790 sp/tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->