Gói thầu: Gói số 2: Cung ứng sinh phẩm xét nghiệm, vật tư y tế năm 2025 - 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500028314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Cung ứng sinh phẩm xét nghiệm, vật tư y tế năm 2025 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500012019 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hoà Bình, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 4,648,925,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500038512 - Anti A | 756,000 | 11,340 |
| 2 | PP2500038513 - Anti AB | 782,000 | 11,730 |
| 3 | PP2500038514 - Anti B | 756,000 | 11,340 |
| 4 | PP2500038515 - Anti D | 1,386,000 | 20,790 |
| 5 | PP2500038516 - Áo Deso số 7 (Phải, trái) | 5,250,000 | 78,750 |
| 6 | PP2500038517 - Áo Deso số 8 (Phải, trái) | 5,250,000 | 78,750 |
| 7 | PP2500038518 - Áo Deso số 9 (Phải, trái) | 5,250,000 | 78,750 |
| 8 | PP2500038519 - Băng bột bó xương 4in (10cm x 2,7m) | 20,000,000 | 300,000 |
| 9 | PP2500038520 - Băng bột bó xương 6in (15cm x 2,7m) | 9,324,000 | 139,860 |
| 10 | PP2500038521 - Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m | 6,996,000 | 104,940 |
| 11 | PP2500038522 - Băng cá nhân | 5,400,000 | 81,000 |
| 12 | PP2500038523 - Băng che mắt chiếu đèn bé sơ sinh | 3,750,000 | 56,250 |
| 13 | PP2500038524 - Băng cuộn | 13,440,000 | 201,600 |
| 14 | PP2500038525 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m | 52,500,000 | 787,500 |
| 15 | PP2500038526 - Băng keo nhiệt | 4,500,000 | 67,500 |
| 16 | PP2500038527 - Băng thun 2 móc 9cm x 5.5m | 12,400,000 | 186,000 |
| 17 | PP2500038528 - Băng thun 3 móc 10.2cm x 5.5m | 14,280,000 | 214,200 |
| 18 | PP2500038529 - Băng thun cổ chân | 20,475,000 | 307,125 |
| 19 | PP2500038530 - Băng thun cổ tay | 19,425,000 | 291,375 |
| 20 | PP2500038531 - Băng thun dán xương sườn | 90,900,000 | 1,363,500 |
| 21 | PP2500038532 - Băng thun gối | 8,589,000 | 128,835 |
| 22 | PP2500038533 - Bình hút áp lực âm sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm | 46,299,600 | 694,494 |
| 23 | PP2500038534 - Bình tia | 550,000 | 8,250 |
| 24 | PP2500038535 - Bo hút nhớt trẻ em | 3,240,000 | 48,600 |
| 25 | PP2500038536 - Bộ Karman | 12,350,000 | 185,250 |
| 26 | PP2500038537 - Bơm kim tiêm Insulin | 18,000,000 | 270,000 |
| 27 | PP2500038538 - Bơm tiêm 1 cc | 7,900,000 | 118,500 |
| 28 | PP2500038539 - Bơm tiêm 10 cc | 21,900,000 | 328,500 |
| 29 | PP2500038540 - Bơm tiêm 20 cc | 51,800,000 | 777,000 |
| 30 | PP2500038541 - Bơm tiêm 3 cc | 3,420,000 | 51,300 |
| 31 | PP2500038542 - Bơm tiêm 5 cc | 115,350,000 | 1,730,250 |
| 32 | PP2500038543 - Bơm tiêm 50 cc | 4,725,000 | 70,875 |
| 33 | PP2500038544 - Bông y tế | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 34 | PP2500038545 - Bông y tế không thấm nước | 17,146,200 | 257,193 |
| 35 | PP2500038546 - Canula đặt nội khí quản (Airway) | 1,887,000 | 28,305 |
| 36 | PP2500038547 - Chạc ba chia (three way stocok) | 3,600,000 | 54,000 |
| 37 | PP2500038548 - Chỉ Chromic 2-0 | 53,700,000 | 805,500 |
| 38 | PP2500038549 - Chỉ Chromic 3-0 + kim tròn | 55,500,000 | 832,500 |
| 39 | PP2500038550 - Chỉ Chromic 3-0, kim tam giác | 63,000,000 | 945,000 |
| 40 | PP2500038551 - Chỉ Chromic 4- 0 | 52,290,000 | 784,350 |
| 41 | PP2500038552 - Chỉ silk (nylon) 2-0 + kim | 34,350,000 | 515,250 |
| 42 | PP2500038553 - Chỉ silk (nylon) 3-0 + kim | 34,350,000 | 515,250 |
| 43 | PP2500038554 - Chỉ silk (nylon) 5-0 + kim | 17,976,000 | 269,640 |
| 44 | PP2500038555 - Cidex OPA (can 5 lít) | 77,341,600 | 1,160,124 |
| 45 | PP2500038556 - Cốc đàm | 3,870,000 | 58,050 |
| 46 | PP2500038557 - Cồn tuyệt đối | 439,000 | 6,585 |
| 47 | PP2500038558 - Cồn y tế 70o | 58,000,000 | 870,000 |
| 48 | PP2500038559 - Cồn y tế 90o | 323,700,000 | 4,855,500 |
| 49 | PP2500038560 - Đai cột sống cổ cứng | 8,800,000 | 132,000 |
| 50 | PP2500038561 - Đai treo gãy xương cẳng tay | 11,605,000 | 174,075 |
| 51 | PP2500038562 - Đai xương đòn các số | 18,620,000 | 279,300 |
| 52 | PP2500038563 - Dán điện cực Monitoring43 x 45mm | 6,650,000 | 99,750 |
| 53 | PP2500038564 - Đất sét | 1,470,000 | 22,050 |
| 54 | PP2500038565 - Đầu col vàng | 230,000 | 3,450 |
| 55 | PP2500038566 - Đầu col xanh | 3,350,000 | 50,250 |
| 56 | PP2500038567 - Đầu tip vô trùng 100μl | 2,667,600 | 40,014 |
| 57 | PP2500038568 - Dây điện châm | 22,200,000 | 333,000 |
| 58 | PP2500038569 - Dây garo có khóa | 380,000 | 5,700 |
| 59 | PP2500038570 - Dây nối bơm tiêm tự động | 3,500,000 | 52,500 |
| 60 | PP2500038571 - Dây nối oxy | 9,500,000 | 142,500 |
| 61 | PP2500038572 - Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh | 2,250,000 | 33,750 |
| 62 | PP2500038573 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | 4,790,000 | 71,850 |
| 63 | PP2500038574 - Dây thở oxy người lớn | 9,580,000 | 143,700 |
| 64 | PP2500038575 - Dây truyền dịch | 76,125,000 | 1,141,875 |
| 65 | PP2500038576 - Dây truyền máu | 2,850,000 | 42,750 |
| 66 | PP2500038577 - Đè lưỡi gỗ | 5,000,000 | 75,000 |
| 67 | PP2500038578 - Dụng cụ hút mẫu vô trùng Đầu tip vô trùng 1000μl | 2,470,000 | 37,050 |
| 68 | PP2500038579 - Gạc (vải mùng) | 18,900,000 | 283,500 |
| 69 | PP2500038580 - Găng tay dài sản khoa các cỡ | 24,750,000 | 371,250 |
| 70 | PP2500038581 - Găng tay tiệt trùng các cỡ | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 71 | PP2500038582 - Găng tay trần các cỡ | 380,000,000 | 5,700,000 |
| 72 | PP2500038583 - Gel siêu âm (bình 5 lít) | 4,830,000 | 72,450 |
| 73 | PP2500038584 - Giấy đo điện tim 63mm x 30m x17 mm | 8,646,300 | 129,694 |
| 74 | PP2500038585 - Giấy in Monitor tim thai 152mm x 30m | 3,795,000 | 56,925 |
| 75 | PP2500038586 - Giấy quì Tím | 5,000 | 75 |
| 76 | PP2500038587 - Giấy y tế | 6,400,000 | 96,000 |
| 77 | PP2500038588 - Giêmsa | 13,940,000 | 209,100 |
| 78 | PP2500038589 - Huyết áp người lớn | 18,400,000 | 276,000 |
| 79 | PP2500038590 - Huyết áp nhi | 11,520,000 | 172,800 |
| 80 | PP2500038591 - Kẹp rốn | 230,000 | 3,450 |
| 81 | PP2500038592 - Khẩu trang giấy 4 lớp | 42,480,000 | 637,200 |
| 82 | PP2500038593 - Kim bướm số 23 | 1,080,000 | 16,200 |
| 83 | PP2500038594 - Kim châm cứu 11,6 cm | 30,975,000 | 464,625 |
| 84 | PP2500038595 - Kim châm cứu 3 cm | 45,900,000 | 688,500 |
| 85 | PP2500038596 - Kim châm cứu 4,5 cm | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 86 | PP2500038597 - Kim chích máu (đường huyết) | 8,400,000 | 126,000 |
| 87 | PP2500038598 - Kim đẩy chỉ | 16,920,000 | 253,800 |
| 88 | PP2500038599 - Kim khâu tam giác 7 x 17cm | 2,100,000 | 31,500 |
| 89 | PP2500038600 - Kim khâu tròn 8 x 20 cm | 2,100,000 | 31,500 |
| 90 | PP2500038601 - Kim lấy thuốc số 18 | 21,000,000 | 315,000 |
| 91 | PP2500038602 - Kim luồn tĩnh mạch dạng bút | 73,000,000 | 1,095,000 |
| 92 | PP2500038603 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 14,490,000 | 217,350 |
| 93 | PP2500038604 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 57,960,000 | 869,400 |
| 94 | PP2500038605 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 15,120,000 | 226,800 |
| 95 | PP2500038606 - Kim nha khoa | 9,500,000 | 142,500 |
| 96 | PP2500038607 - Kim Quang dẫn laser nội mạch | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 97 | PP2500038608 - Kim số 23 (pha thuốc) | 12,520,000 | 187,800 |
| 98 | PP2500038609 - Lam kính nhám | 2,196,600 | 32,949 |
| 99 | PP2500038610 - Lame kính | 2,047,500 | 30,712 |
| 100 | PP2500038611 - Lamel 22 x 22mm | 180,000 | 2,700 |
| 101 | PP2500038612 - Lancet | 1,200,000 | 18,000 |
| 102 | PP2500038613 - Lọ đựng phân có chất bảo quản | 2,100,000 | 31,500 |
| 103 | PP2500038614 - Lọ đựng phân không chất bảo quản | 8,250,000 | 123,750 |
| 104 | PP2500038615 - Lọ nhựa PS 50ml có nắp, có nhãn | 17,220,000 | 258,300 |
| 105 | PP2500038616 - Lưỡi dao mổ số 11 | 9,500,000 | 142,500 |
| 106 | PP2500038617 - Mask ambu các cỡ | 4,743,000 | 71,145 |
| 107 | PP2500038618 - Mask thở không xâm lấn | 4,725,000 | 70,875 |
| 108 | PP2500038619 - Mask thở người lớn có túi , có đệm hơi | 22,470,000 | 337,050 |
| 109 | PP2500038620 - Mask thở nhi | 2,360,000 | 35,400 |
| 110 | PP2500038621 - Mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask+ dây oxy+bầu đựng thuốc) | 11,480,000 | 172,200 |
| 111 | PP2500038622 - Micropipet 1 kênh dải thể tích 5 – 50 Microlit | 5,200,000 | 78,000 |
| 112 | PP2500038623 - Micropipet 100-1000μl | 4,516,000 | 67,740 |
| 113 | PP2500038624 - Nẹp cẳng tay các số (phải, trái) | 29,729,700 | 445,945 |
| 114 | PP2500038625 - Nẹp chống xoay cổ chân (trái, phải) | 11,529,000 | 172,935 |
| 115 | PP2500038626 - Nẹp chống xoay đùi (trái, phải) | 17,800,000 | 267,000 |
| 116 | PP2500038627 - Nẹp đùi Zimmer | 9,450,000 | 141,750 |
| 117 | PP2500038628 - Nẹp lưng dài số 10 | 7,180,000 | 107,700 |
| 118 | PP2500038629 - Nẹp lưng số 7 | 7,180,000 | 107,700 |
| 119 | PP2500038630 - Nẹp lưng số 8 | 7,180,000 | 107,700 |
| 120 | PP2500038631 - Nẹp lưng số 9 | 7,180,000 | 107,700 |
| 121 | PP2500038632 - Nẹp nhôm ngón tay | 1,890,000 | 28,350 |
| 122 | PP2500038633 - Nẹp vải cánh tay | 17,220,000 | 258,300 |
| 123 | PP2500038634 - Nhiệt kế thủy ngân | 7,000,000 | 105,000 |
| 124 | PP2500038635 - Nút chặn kim luồn có Heparin | 3,500,000 | 52,500 |
| 125 | PP2500038636 - Ống nội khí quản các số | 15,840,000 | 237,600 |
| 126 | PP2500038637 - Ống Hematoric | 9,000,000 | 135,000 |
| 127 | PP2500038638 - Ống hút nhớt có nắp số 8 (nhi) | 684,000 | 10,260 |
| 128 | PP2500038639 - Ống hút nhớt số 12 (người lớn) | 684,000 | 10,260 |
| 129 | PP2500038640 - Ống nghe | 9,000,000 | 135,000 |
| 130 | PP2500038641 - Ống nghiệm Chimigly2ml nắp xám, mouse thấp | 2,268,000 | 34,020 |
| 131 | PP2500038642 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp | 28,080,000 | 421,200 |
| 132 | PP2500038643 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml | 3,465,000 | 51,975 |
| 133 | PP2500038644 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 30,240,000 | 453,600 |
| 134 | PP2500038645 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml | 20,790,000 | 311,850 |
| 135 | PP2500038646 - Ống nghiệm Serum hạt đục nắp đỏ | 26,550,000 | 398,250 |
| 136 | PP2500038647 - Ống nghiệm thủy tinh 160mm x 16mm | 2,400,000 | 36,000 |
| 137 | PP2500038648 - Ống thông dạ dày các cỡ | 2,520,000 | 37,800 |
| 138 | PP2500038649 - Ống xông tai mũi họng | 71,400 | 1,071 |
| 139 | PP2500038650 - Oxy già 60ml | 8,400,000 | 126,000 |
| 140 | PP2500038651 - Phim khô Size 20 x 25 cm(Dùng cho máy kỹ thuật số) | 528,000,000 | 7,920,000 |
| 141 | PP2500038652 - Sond hậu môn trẻ em | 175,000 | 2,625 |
| 142 | PP2500038653 - Sonde Nelaton | 6,720,000 | 100,800 |
| 143 | PP2500038654 - Tăm bông vô trùng | 32,275,000 | 484,125 |
| 144 | PP2500038655 - Tạp dề y tế | 2,625,000 | 39,375 |
| 145 | PP2500038656 - Test 04 chất gây nghiện | 29,400,000 | 441,000 |
| 146 | PP2500038657 - Test nhanh thử đường huyết | 1,254,000 | 18,810 |
| 147 | PP2500038658 - Test nhanh Anti HbS | 5,145,000 | 77,175 |
| 148 | PP2500038659 - Test nhanh CĐ HBsAg | 4,612,500 | 69,187 |
| 149 | PP2500038660 - Test nhanh chẩn đoán ung thư gan AFP | 4,620,000 | 69,300 |
| 150 | PP2500038661 - Test nhanh chẩn đoán CEA | 4,620,000 | 69,300 |
| 151 | PP2500038662 - Test nhanh chẩn đoán EV 71 / IgM(tay - chân - miệng) | 10,800,000 | 162,000 |
| 152 | PP2500038663 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 5,310,000 | 79,650 |
| 153 | PP2500038664 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 | 3,240,000 | 48,600 |
| 154 | PP2500038665 - Test nhanh chẩn đoán Rota virus | 4,300,000 | 64,500 |
| 155 | PP2500038666 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C (Anti HCV) | 5,450,000 | 81,750 |
| 156 | PP2500038667 - Test nhanh định tính Morphin | 630,000 | 9,450 |
| 157 | PP2500038668 - Test nhanh HBcAb | 903,000 | 13,545 |
| 158 | PP2500038669 - Test nhanh HBeAg | 1,386,000 | 20,790 |
| 159 | PP2500038670 - Test nhanh Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 160 | PP2500038671 - Test nhanh kháng thể IgM/ IgG Dengue | 4,226,300 | 63,394 |
| 161 | PP2500038672 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 | 128,700,000 | 1,930,500 |
| 162 | PP2500038673 - Thông tiểu Foley số 16 | 1,939,200 | 29,088 |
| 163 | PP2500038674 - Thông tiểu Foley số 22 | 7,756,800 | 116,352 |
| 164 | PP2500038675 - Trái bo huyết áp | 695,000 | 10,425 |
| 165 | PP2500038676 - Tube Citrate | 2,331,000 | 34,965 |
| 166 | PP2500038677 - Tube PS 5ml có nắp, có nhãn | 11,550,000 | 173,250 |
| 167 | PP2500038678 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2.000ml | 6,500,000 | 97,500 |
| 168 | PP2500038679 - Túi đo lượng máu sau sinh | 2,940,000 | 44,100 |
| 169 | PP2500038680 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, bằng Polyurethane dạng bọt xốp, Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm V.A.C cỡ trung 16 x 12.5 x 3cm, kèm băng dán(kích thước 35 cm x 35cm) | 130,300,000 | 1,954,500 |
| 170 | PP2500038681 - Viên nén khử khuẩn Presept | 12,210,000 | 183,150 |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500038512 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500038513 |
| Giá từng phần lô | 782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500038514 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500038515 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo Deso số 7 (Phải, trái) |
|
| Mã phần lô | PP2500038516 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo Deso số 8 (Phải, trái) |
|
| Mã phần lô | PP2500038517 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo Deso số 9 (Phải, trái) |
|
| Mã phần lô | PP2500038518 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương 4in (10cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2500038519 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương 6in (15cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2500038520 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500038521 |
| Giá từng phần lô | 6,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500038522 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng che mắt chiếu đèn bé sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500038523 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500038524 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500038525 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500038526 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc 9cm x 5.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500038527 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 10.2cm x 5.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500038528 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2500038529 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500038530 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun dán xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500038531 |
| Giá từng phần lô | 90,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun gối |
|
| Mã phần lô | PP2500038532 |
| Giá từng phần lô | 8,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút áp lực âm sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500038533 |
| Giá từng phần lô | 46,299,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tia |
|
| Mã phần lô | PP2500038534 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo hút nhớt trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500038535 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Karman |
|
| Mã phần lô | PP2500038536 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500038537 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1 cc |
|
| Mã phần lô | PP2500038538 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10 cc |
|
| Mã phần lô | PP2500038539 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20 cc |
|
| Mã phần lô | PP2500038540 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3 cc |
|
| Mã phần lô | PP2500038541 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5 cc |
|
| Mã phần lô | PP2500038542 |
| Giá từng phần lô | 115,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,730,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 cc |
|
| Mã phần lô | PP2500038543 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500038544 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500038545 |
| Giá từng phần lô | 17,146,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canula đặt nội khí quản (Airway) |
|
| Mã phần lô | PP2500038546 |
| Giá từng phần lô | 1,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chạc ba chia (three way stocok) |
|
| Mã phần lô | PP2500038547 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500038548 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic 3-0 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500038549 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic 3-0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500038550 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic 4- 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500038551 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (nylon) 2-0 + kim |
|
| Mã phần lô | PP2500038552 |
| Giá từng phần lô | 34,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (nylon) 3-0 + kim |
|
| Mã phần lô | PP2500038553 |
| Giá từng phần lô | 34,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk (nylon) 5-0 + kim |
|
| Mã phần lô | PP2500038554 |
| Giá từng phần lô | 17,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cidex OPA (can 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500038555 |
| Giá từng phần lô | 77,341,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500038556 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500038557 |
| Giá từng phần lô | 439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70o |
|
| Mã phần lô | PP2500038558 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 90o |
|
| Mã phần lô | PP2500038559 |
| Giá từng phần lô | 323,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,855,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500038560 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai treo gãy xương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500038561 |
| Giá từng phần lô | 11,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500038562 |
| Giá từng phần lô | 18,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dán điện cực Monitoring43 x 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500038563 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đất sét |
|
| Mã phần lô | PP2500038564 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500038565 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500038566 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip vô trùng 100μl |
|
| Mã phần lô | PP2500038567 |
| Giá từng phần lô | 2,667,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2500038568 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500038569 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500038570 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500038571 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500038572 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500038573 |
| Giá từng phần lô | 4,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500038574 |
| Giá từng phần lô | 9,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500038575 |
| Giá từng phần lô | 76,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500038576 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500038577 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu vô trùng Đầu tip vô trùng 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500038578 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc (vải mùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500038579 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài sản khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500038580 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500038581 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay trần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500038582 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm (bình 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500038583 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 63mm x 30m x17 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500038584 |
| Giá từng phần lô | 8,646,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Monitor tim thai 152mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500038585 |
| Giá từng phần lô | 3,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy quì Tím |
|
| Mã phần lô | PP2500038586 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500038587 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giêmsa |
|
| Mã phần lô | PP2500038588 |
| Giá từng phần lô | 13,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500038589 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500038590 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500038591 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500038592 |
| Giá từng phần lô | 42,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500038593 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 11,6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500038594 |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 3 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500038595 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 4,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500038596 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu (đường huyết) |
|
| Mã phần lô | PP2500038597 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500038598 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu tam giác 7 x 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2500038599 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu tròn 8 x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500038600 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500038601 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút |
|
| Mã phần lô | PP2500038602 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500038603 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500038604 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500038605 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500038606 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Quang dẫn laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500038607 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim số 23 (pha thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2500038608 |
| Giá từng phần lô | 12,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500038609 |
| Giá từng phần lô | 2,196,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lame kính |
|
| Mã phần lô | PP2500038610 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamel 22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500038611 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2500038612 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng phân có chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2500038613 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng phân không chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2500038614 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa PS 50ml có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500038615 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500038616 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask ambu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500038617 |
| Giá từng phần lô | 4,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500038618 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở người lớn có túi , có đệm hơi |
|
| Mã phần lô | PP2500038619 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500038620 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask+ dây oxy+bầu đựng thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2500038621 |
| Giá từng phần lô | 11,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 1 kênh dải thể tích 5 – 50 Microlit |
|
| Mã phần lô | PP2500038622 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 100-1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500038623 |
| Giá từng phần lô | 4,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay các số (phải, trái) |
|
| Mã phần lô | PP2500038624 |
| Giá từng phần lô | 29,729,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay cổ chân (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500038625 |
| Giá từng phần lô | 11,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay đùi (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500038626 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi Zimmer |
|
| Mã phần lô | PP2500038627 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lưng dài số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500038628 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lưng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500038629 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lưng số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500038630 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lưng số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500038631 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nhôm ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500038632 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500038633 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500038634 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn có Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500038635 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500038636 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Hematoric |
|
| Mã phần lô | PP2500038637 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nhớt có nắp số 8 (nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2500038638 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nhớt số 12 (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500038639 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500038640 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly2ml nắp xám, mouse thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500038641 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500038642 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500038643 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500038644 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500038645 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt đục nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500038646 |
| Giá từng phần lô | 26,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 160mm x 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500038647 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500038648 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500038649 |
| Giá từng phần lô | 71,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy già 60ml |
|
| Mã phần lô | PP2500038650 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô Size 20 x 25 cm(Dùng cho máy kỹ thuật số) |
|
| Mã phần lô | PP2500038651 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond hậu môn trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500038652 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2500038653 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500038654 |
| Giá từng phần lô | 32,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500038655 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test 04 chất gây nghiện |
|
| Mã phần lô | PP2500038656 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500038657 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Anti HbS |
|
| Mã phần lô | PP2500038658 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh CĐ HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500038659 |
| Giá từng phần lô | 4,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán ung thư gan AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500038660 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500038661 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán EV 71 / IgM(tay - chân - miệng) |
|
| Mã phần lô | PP2500038662 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500038663 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500038664 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Rota virus |
|
| Mã phần lô | PP2500038665 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C (Anti HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2500038666 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500038667 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2500038668 |
| Giá từng phần lô | 903,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500038669 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500038670 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh kháng thể IgM/ IgG Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500038671 |
| Giá từng phần lô | 4,226,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500038672 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu Foley số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500038673 |
| Giá từng phần lô | 1,939,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu Foley số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500038674 |
| Giá từng phần lô | 7,756,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trái bo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500038675 |
| Giá từng phần lô | 695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500038676 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube PS 5ml có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500038677 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi dẫn lưu nước tiểu 2.000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500038678 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500038679 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, bằng Polyurethane dạng bọt xốp, Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm V.A.C cỡ trung 16 x 12.5 x 3cm, kèm băng dán(kích thước 35 cm x 35cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500038680 |
| Giá từng phần lô | 130,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,954,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn Presept |
|
| Mã phần lô | PP2500038681 |
| Giá từng phần lô | 12,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi