Gói thầu: Gói số 2 cung ứng thuốc biệt dược gốc cho nhà thuốc bệnh viện năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400511664-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2 cung ứng thuốc biệt dược gốc cho nhà thuốc bệnh viện năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400278136
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 415,446,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400451591 - NB001 1,398,180 13,981
2 PP2400451592 - NB002 42,033,600 420,336
3 PP2400451593 - NB003 6,402,000 64,020
4 PP2400451594 - NB004 8,355,200 83,552
5 PP2400451595 - NB005 12,912,210 129,122
6 PP2400451596 - NB006 1,616,760 16,167
7 PP2400451597 - NB007 6,959,280 69,592
8 PP2400451598 - NB008 6,435,000 64,350
9 PP2400451599 - NB009 4,720,500 47,205
10 PP2400451600 - NB010 27,114,640 271,146
11 PP2400451601 - NB011 13,020,000 130,200
12 PP2400451602 - NB012 3,003,000 30,030
13 PP2400451603 - NB013 878,700 8,787
14 PP2400451604 - NB014 520,800 5,208
15 PP2400451605 - NB015 6,255,000 62,550
16 PP2400451606 - NB016 33,195,000 331,950
17 PP2400451607 - NB017 1,824,255 18,242
18 PP2400451608 - NB018 1,082,208 10,822
19 PP2400451609 - NB019 3,091,200 30,912
20 PP2400451610 - NB020 9,431,520 94,315
21 PP2400451611 - NB021 37,726,080 377,260
22 PP2400451612 - NB022 2,247,120 22,471
23 PP2400451613 - NB023 8,533,200 85,332
24 PP2400451614 - NB024 7,040,250 70,402
25 PP2400451615 - NB025 4,231,800 42,318
26 PP2400451616 - NB026 3,620,880 36,208
27 PP2400451617 - NB027 5,280,500 52,805
28 PP2400451618 - NB028 1,050,000 10,500
29 PP2400451619 - NB029 1,479,260 14,792
30 PP2400451620 - NB030 13,579,200 135,792
31 PP2400451621 - NB031 273,600 2,736
32 PP2400451622 - NB032 40,825,568 408,255
33 PP2400451623 - NB033 31,638,000 316,380
34 PP2400451624 - NB034 885,150 8,851
35 PP2400451625 - NB035 579,995 5,799
36 PP2400451626 - NB036 445,450 4,454
37 PP2400451627 - NB037 667,200 6,672
38 PP2400451628 - NB038 999,810 9,998
39 PP2400451629 - NB039 6,392,000 63,920
40 PP2400451630 - NB040 1,672,000 16,720
41 PP2400451631 - NB041 4,830,500 48,305
42 PP2400451632 - NB042 5,305,500 53,055
43 PP2400451633 - NB043 7,341,000 73,410
44 PP2400451634 - NB044 5,800,000 58,000
45 PP2400451635 - NB045 1,143,324 11,433
46 PP2400451636 - NB046 11,456,850 114,568
47 PP2400451637 - NB047 3,921,270 39,212
48 PP2400451638 - NB048 249,000 2,490
49 PP2400451639 - NB049 8,115,000 81,150
50 PP2400451640 - NB050 7,867,440 78,674
NB001
Mã phần lô PP2400451591
Giá từng phần lô 1,398,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,981
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB002
Mã phần lô PP2400451592
Giá từng phần lô 42,033,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,336
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB003
Mã phần lô PP2400451593
Giá từng phần lô 6,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,020
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB004
Mã phần lô PP2400451594
Giá từng phần lô 8,355,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,552
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB005
Mã phần lô PP2400451595
Giá từng phần lô 12,912,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,122
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB006
Mã phần lô PP2400451596
Giá từng phần lô 1,616,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,167
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB007
Mã phần lô PP2400451597
Giá từng phần lô 6,959,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,592
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB008
Mã phần lô PP2400451598
Giá từng phần lô 6,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB009
Mã phần lô PP2400451599
Giá từng phần lô 4,720,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,205
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB010
Mã phần lô PP2400451600
Giá từng phần lô 27,114,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,146
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB011
Mã phần lô PP2400451601
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB012
Mã phần lô PP2400451602
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,030
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB013
Mã phần lô PP2400451603
Giá từng phần lô 878,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,787
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB014
Mã phần lô PP2400451604
Giá từng phần lô 520,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB015
Mã phần lô PP2400451605
Giá từng phần lô 6,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB016
Mã phần lô PP2400451606
Giá từng phần lô 33,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,950
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB017
Mã phần lô PP2400451607
Giá từng phần lô 1,824,255
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,242
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB018
Mã phần lô PP2400451608
Giá từng phần lô 1,082,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,822
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB019
Mã phần lô PP2400451609
Giá từng phần lô 3,091,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,912
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB020
Mã phần lô PP2400451610
Giá từng phần lô 9,431,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,315
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB021
Mã phần lô PP2400451611
Giá từng phần lô 37,726,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,260
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB022
Mã phần lô PP2400451612
Giá từng phần lô 2,247,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,471
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB023
Mã phần lô PP2400451613
Giá từng phần lô 8,533,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,332
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB024
Mã phần lô PP2400451614
Giá từng phần lô 7,040,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,402
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB025
Mã phần lô PP2400451615
Giá từng phần lô 4,231,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,318
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB026
Mã phần lô PP2400451616
Giá từng phần lô 3,620,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,208
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB027
Mã phần lô PP2400451617
Giá từng phần lô 5,280,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,805
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB028
Mã phần lô PP2400451618
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB029
Mã phần lô PP2400451619
Giá từng phần lô 1,479,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,792
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB030
Mã phần lô PP2400451620
Giá từng phần lô 13,579,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,792
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB031
Mã phần lô PP2400451621
Giá từng phần lô 273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB032
Mã phần lô PP2400451622
Giá từng phần lô 40,825,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,255
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB033
Mã phần lô PP2400451623
Giá từng phần lô 31,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,380
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB034
Mã phần lô PP2400451624
Giá từng phần lô 885,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,851
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB035
Mã phần lô PP2400451625
Giá từng phần lô 579,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,799
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB036
Mã phần lô PP2400451626
Giá từng phần lô 445,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,454
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB037
Mã phần lô PP2400451627
Giá từng phần lô 667,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,672
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB038
Mã phần lô PP2400451628
Giá từng phần lô 999,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,998
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB039
Mã phần lô PP2400451629
Giá từng phần lô 6,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB040
Mã phần lô PP2400451630
Giá từng phần lô 1,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,720
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB041
Mã phần lô PP2400451631
Giá từng phần lô 4,830,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,305
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB042
Mã phần lô PP2400451632
Giá từng phần lô 5,305,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,055
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB043
Mã phần lô PP2400451633
Giá từng phần lô 7,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,410
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB044
Mã phần lô PP2400451634
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB045
Mã phần lô PP2400451635
Giá từng phần lô 1,143,324
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,433
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB046
Mã phần lô PP2400451636
Giá từng phần lô 11,456,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,568
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB047
Mã phần lô PP2400451637
Giá từng phần lô 3,921,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,212
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB048
Mã phần lô PP2400451638
Giá từng phần lô 249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB049
Mã phần lô PP2400451639
Giá từng phần lô 8,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,150
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
NB050
Mã phần lô PP2400451640
Giá từng phần lô 7,867,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,674
Thời gian thực hiện HĐ Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->