Gói thầu: Gói số 2: Cung ứng Vật tư y tế năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300309980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Đông Hải |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Cung ứng Vật tư y tế năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300204330 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 1,191,624,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11.916.241 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300440423 - Airway các loại, các cỡ | 1,120,000 | 1.680.000 | 9018 | 784.000 | 32.87671232876713 |
| 2 | PP2300440424 - Băng bó bột thạch cao | 5,670,000 | 8.505.000 | 3005 | 3.969.000 | 32.87671232876713 |
| 3 | PP2300440425 - Băng cá nhân | 3,780,000 | 5.670.000 | 3005 | 2.646.000 | 1643.835616438356 |
| 4 | PP2300440426 - Băng keo lụa 1,25cm x 9,1m | 48,000,000 | 72.000.000 | 3005 | 33.600.000 | 328.7671232876712 |
| 5 | PP2300440427 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 45,990,000 | 68.985.000 | 3005 | 32.193.000 | 328.7671232876712 |
| 6 | PP2300440428 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 1,900,000 | 2.850.000 | 3005 | 1.330.000 | 3.287671232876712 |
| 7 | PP2300440429 - Băng thun 2 móc | 1,400,000 | 2.100.000 | 3005 | 980.000 | 16.438356164383563 |
| 8 | PP2300440430 - Băng thun 3 móc | 1,750,000 | 2.625.000 | 3005 | 1.225.000 | 16.438356164383563 |
| 9 | PP2300440431 - Băng cuộn 10cm | 1,260,000 | 1.890.000 | 3005 | 882.000 | 82.1917808219178 |
| 10 | PP2300440432 - Bộ điều kinh Karman | 3,123,750 | 4.685.625 | 9018 | 2.186.625 | 8.219178082191782 |
| 11 | PP2300440433 - Bơm tiêm 1 ml | 10,950,000 | 16.425.000 | 3825 | 7.665.000 | 2465.753424657534 |
| 12 | PP2300440434 - Bơm tiêm 10 ml | 44,000,000 | 66.000.000 | 3825 | 30.800.000 | 6575.342465753424 |
| 13 | PP2300440435 - Bơm tiêm 20 ml | 6,600,000 | 9.900.000 | 3825 | 4.620.000 | 493.1506849315069 |
| 14 | PP2300440436 - Bơm tiêm 3 ml | 10,950,000 | 16.425.000 | 3825 | 7.665.000 | 2465.753424657534 |
| 15 | PP2300440437 - Bơm tiêm 50 ml (bơm thức ăn) | 490,000 | 735.000 | 3825 | 343.000 | 16.438356164383563 |
| 16 | PP2300440438 - Bơm tiêm 5ml | 43,800,000 | 65.700.000 | 3825 | 30.660.000 | 9863.013698630137 |
| 17 | PP2300440439 - Bơm tiêm điện 50 ml | 2,000,000 | 3.000.000 | 3825 | 1.400.000 | 32.87671232876713 |
| 18 | PP2300440440 - Bơm tiêm Insulin | 3,600,000 | 5.400.000 | 3825 | 2.520.000 | 328.7671232876712 |
| 19 | PP2300440441 - Bông hút y tế | 35,640,000 | 53.460.000 | 3005 | 24.948.000 | 39.45205479452055 |
| 20 | PP2300440442 - Bông không thấm nước | 1,350,000 | 2.025.000 | 3005 | 945.000 | 1.643835616438356 |
| 21 | PP2300440443 - Chỉ khâu tiêu chậm các số | 17,500,000 | 26.250.000 | 3006 | 12.250.000 | 82.1917808219178 |
| 22 | PP2300440444 - Chỉ Nilon 2.0+kim | 9,720,000 | 14.580.000 | 3006 | 6.804.000 | 82.1917808219178 |
| 23 | PP2300440445 - Chỉ Nilon 3.0+kim | 5,832,000 | 8.748.000 | 3006 | 4.082.400 | 49.31506849315068 |
| 24 | PP2300440446 - Chỉ silk 2.0+kim | 11,700,000 | 17.550.000 | 3006 | 8.190.000 | 98.63013698630137 |
| 25 | PP2300440447 - Chỉ silk 3.0+kim | 3,900,000 | 5.850.000 | 3006 | 2.730.000 | 32.87671232876713 |
| 26 | PP2300440448 - Cốc nhựa đựng đờm | 7,800,000 | 11.700.000 | 3923 | 5.460.000 | 493.1506849315069 |
| 27 | PP2300440449 - Cốc thủy tinh mỏ 100ml | 390,000 | 585.000 | 7017 | 273.000 | 2.4657534246575343 |
| 28 | PP2300440450 - Cryo tube 1.8- 2ml (Ống lưu mẫu) | 6,765,000 | 10.147.500 | 3926 | 4.735.500 | 493.1506849315069 |
| 29 | PP2300440451 - Cuvette máy TC -Matrix | 94,410,000 | 141.615.000 | 7017 | 66.087.000 | 1479.4520547945206 |
| 30 | PP2300440452 - Đầu col vàng có khía | 315,000 | 472.500 | 3926 | 220.500 | 821.917808219178 |
| 31 | PP2300440453 - Đầu col xanh có khía | 1,900,000 | 2.850.000 | 3926 | 1.330.000 | 3287.671232876712 |
| 32 | PP2300440454 - Dây 3 chia (Chạc 3 chia) các loại | 2,600,000 | 3.900.000 | 9018 | 1.820.000 | 32.87671232876713 |
| 33 | PP2300440455 - Dây cho ăn các loại, các cỡ | 525,000 | 787.500 | 9018 | 367.500 | 16.438356164383563 |
| 34 | PP2300440456 - Dây garo | 441,000 | 661.500 | 9018 | 308.700 | 32.87671232876713 |
| 35 | PP2300440457 - Dây hút đờm các loại, các cỡ | 660,000 | 990.000 | 9018 | 462.000 | 32.87671232876713 |
| 36 | PP2300440458 - Dây nối bơm tiêm điện | 700,000 | 1.050.000 | 9018 | 490.000 | 16.438356164383563 |
| 37 | PP2300440459 - Dây thở oxy các loại, các cỡ | 8,280,000 | 12.420.000 | 9018 | 5.796.000 | 328.7671232876712 |
| 38 | PP2300440460 - Dây truyền dịch | 33,750,000 | 50.625.000 | 9018 | 23.625.000 | 821.917808219178 |
| 39 | PP2300440461 - Dây truyền máu các loại, các cỡ | 478,000 | 717.000 | 9018 | 334.600 | 3.287671232876712 |
| 40 | PP2300440462 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 4,935,000 | 7.402.500 | 9018 | 3.454.500 | 2465.753424657534 |
| 41 | PP2300440463 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 3,600,000 | 5.400.000 | 3822 | 2.520.000 | 8.219178082191782 |
| 42 | PP2300440464 - Film 24 x 30 | 24,500,000 | 36.750.000 | 3701 | 17.150.000 | 410.958904109589 |
| 43 | PP2300440465 - Film 30 x 40 | 35,625,000 | 53.437.500 | 3701 | 24.937.500 | 410.958904109589 |
| 44 | PP2300440466 - Film 35 x 43 | 106,250,000 | 159.375.000 | 3701 | 74.375.000 | 410.958904109589 |
| 45 | PP2300440467 - Gạc cầm máu các loại, các cỡ | 8,000,000 | 12.000.000 | 3005 | 5.600.000 | 8.219178082191782 |
| 46 | PP2300440468 - Gạc dẫn lưu | 89,250 | 133.875 | 3005 | 62.475 | 8.219178082191782 |
| 47 | PP2300440469 - Gạc y tế 10cm x 10cm | 1,953,000 | 2.929.500 | 3005 | 1.367.100 | 493.1506849315069 |
| 48 | PP2300440470 - Gạc y tế tiệt trùng 5cm x 6,5cm | 15,750,000 | 23.625.000 | 3005 | 11.025.000 | 493.1506849315069 |
| 49 | PP2300440471 - Găng tay dài tiệt trùng | 1,575,000 | 2.362.500 | 4015 | 1.102.500 | 16.438356164383563 |
| 50 | PP2300440472 - Găng tay khám các cỡ | 63,000,000 | 94.500.000 | 4015 | 44.100.000 | 8219.17808219178 |
| 51 | PP2300440473 - Găng tay vô trùng các loại, các cỡ | 23,626,000 | 35.439.000 | 4015 | 16.538.200 | 328.7671232876712 |
| 52 | PP2300440474 - Giấy điện tim 3 cần (80mm x 20m; 58mm x 25m) | 9,240,000 | 13.860.000 | 4810 | 6.468.000 | 82.1917808219178 |
| 53 | PP2300440475 - Giấy in nhiệt 57mm | 960,000 | 1.440.000 | 4810 | 672.000 | 13.150684931506849 |
| 54 | PP2300440476 - Giấy siêu âm 110mm x 20m | 4,922,400 | 7.383.600 | 4810 | 3.445.680 | 6.575342465753424 |
| 55 | PP2300440477 - Giấy y tế 40 x 50cm | 973,500 | 1.460.250 | 4810 | 681.450 | 4.931506849315069 |
| 56 | PP2300440478 - Kẹp rốn | 420,000 | 630.000 | 9018 | 294.000 | 32.87671232876713 |
| 57 | PP2300440479 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 1,800,000 | 2.700.000 | 6307 | 1.260.000 | 328.7671232876712 |
| 58 | PP2300440480 - Kim châm cứu vô khuẩn số 2 | 58,000,000 | 87.000.000 | 9018 | 40.600.000 | 16438.35616438356 |
| 59 | PP2300440481 - Kim châm cứu vô khuẩn số 3 | 34,800,000 | 52.200.000 | 9018 | 24.360.000 | 9863.013698630137 |
| 60 | PP2300440482 - Kim châm cứu vô khuẩn số 4 | 34,800,000 | 52.200.000 | 9018 | 24.360.000 | 9863.013698630137 |
| 61 | PP2300440483 - Kim châm cứu vô khuẩn số 7 | 5,800,000 | 8.700.000 | 9018 | 4.060.000 | 1643.835616438356 |
| 62 | PP2300440484 - Kim chích máu (Lancet) | 6,480,000 | 9.720.000 | 9018 | 4.536.000 | 4931.506849315068 |
| 63 | PP2300440485 - Kim khâu các loại, các cỡ | 135,000 | 202.500 | 9018 | 94.500 | 16.438356164383563 |
| 64 | PP2300440486 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ | 59,400,000 | 89.100.000 | 9018 | 41.580.000 | 1972.6027397260275 |
| 65 | PP2300440487 - Kim nha khoa | 4,000,000 | 6.000.000 | 9018 | 2.800.000 | 328.7671232876712 |
| 66 | PP2300440488 - Kim quang | 93,000,000 | 139.500.000 | 9018 | 65.100.000 | 493.1506849315069 |
| 67 | PP2300440489 - Kim rút thuốc | 7,375,000 | 11.062.500 | 9018 | 5.162.500 | 4109.58904109589 |
| 68 | PP2300440490 - Lam kính nhám | 812,500 | 1.218.750 | 7017 | 568.750 | 410.958904109589 |
| 69 | PP2300440491 - Lamen | 54,000 | 81.000 | 7017 | 37.800 | 49.31506849315068 |
| 70 | PP2300440492 - Lọ đựng nước tiểu 50ml | 1,134,000 | 1.701.000 | 3923 | 793.800 | 164.3835616438356 |
| 71 | PP2300440493 - Lưỡi dao mổ các số | 2,520,000 | 3.780.000 | 9018 | 1.764.000 | 328.7671232876712 |
| 72 | PP2300440494 - Mask gây mê các loại | 1,775,000 | 2.662.500 | 9020 | 1.242.500 | 8.219178082191782 |
| 73 | PP2300440495 - Mask oxy có túi các loại | 3,600,000 | 5.400.000 | 9020 | 2.520.000 | 32.87671232876713 |
| 74 | PP2300440496 - Mask phun khí dung | 4,687,500 | 7.031.250 | 9020 | 3.281.250 | 49.31506849315068 |
| 75 | PP2300440497 - Miếng dán điện cực tim | 975,000 | 1.462.500 | 9018 | 682.500 | 82.1917808219178 |
| 76 | PP2300440498 - Nẹp cột sống cổ mềm | 3,150,000 | 4.725.000 | 3926 | 2.205.000 | 16.438356164383563 |
| 77 | PP2300440499 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin)các loại, các cỡ | 945,000 | 1.417.500 | 3923 | 661.500 | 82.1917808219178 |
| 78 | PP2300440500 - Ống dẫn lưu | 480,000 | 720.000 | 3926 | 336.000 | 8.219178082191782 |
| 79 | PP2300440501 - Ống đặt nội khí quản các loại, các cỡ | 2,079,000 | 3.118.500 | 9018 | 1.455.300 | 32.87671232876713 |
| 80 | PP2300440502 - Ống Eppendorf | 810,000 | 1.215.000 | 3926 | 567.000 | 493.1506849315069 |
| 81 | PP2300440503 - Ống hút thai các loại, các cỡ | 11,340,000 | 17.010.000 | 3926 | 7.938.000 | 49.31506849315068 |
| 82 | PP2300440504 - Ống ly tâm (Falcon)50ml | 1,417,500 | 2.126.250 | 3926 | 992.250 | 82.1917808219178 |
| 83 | PP2300440505 - Ống nghiệm Citrate | 764,400 | 1.146.600 | 3926 | 535.080 | 115.06849315068493 |
| 84 | PP2300440506 - Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml không nhãn | 11,460,000 | 17.190.000 | 3926 | 8.022.000 | 4931.506849315068 |
| 85 | PP2300440507 - Ống nghiệm serum | 3,150,000 | 4.725.000 | 3926 | 2.205.000 | 493.1506849315069 |
| 86 | PP2300440508 - Pipet 3ml | 1,050,000 | 1.575.000 | 3926 | 735.000 | 164.3835616438356 |
| 87 | PP2300440509 - Que Spatula | 462,000 | 693.000 | 3005 | 323.400 | 0.9863013698630136 |
| 88 | PP2300440510 - Que thử có chỉ thị hóa học | 815,200 | 1.222.800 | 3005 | 570.640 | 65.75342465753425 |
| 89 | PP2300440511 - Sond tiểu 1 nhánh các số (Nelaton) | 1,725,000 | 2.587.500 | 9018 | 1.207.500 | 32.87671232876713 |
| 90 | PP2300440512 - Sond tiểu 2 nhánh các số (Folay) | 4,500,000 | 6.750.000 | 9018 | 3.150.000 | 49.31506849315068 |
| 91 | PP2300440513 - Tăm bông vô trùng dài 20cm | 1,050,000 | 1.575.000 | 3005 | 735.000 | 82.1917808219178 |
| 92 | PP2300440514 - Tạp dề y tế | 1,575,000 | 2.362.500 | 6302 | 1.102.500 | 82.1917808219178 |
| 93 | PP2300440515 - Tube kháng đông EDTA (2ml) | 20,000,000 | 30.000.000 | 2921 | 14.000.000 | 3287.671232876712 |
| 94 | PP2300440516 - Tube kháng đông HEPARIN | 9,408,000 | 14.112.000 | 3926 | 6.585.600 | 1315.0684931506848 |
| 95 | PP2300440517 - Túi đo máu sau sinh | 750,000 | 1.125.000 | 3926 | 525.000 | 16.438356164383563 |
| 96 | PP2300440518 - Túi đựng nước tiểu (có dây) | 1,911,000 | 2.866.500 | 3926 | 1.337.700 | 49.31506849315068 |
| 97 | PP2300440519 - Vicryl 1.0 | 2,925,000 | 4.387.500 | 3006 | 2.047.500 | 8.219178082191782 |
| 98 | PP2300440520 - Vicryl 2.0 | 2,250,000 | 3.375.000 | 3006 | 1.575.000 | 8.219178082191782 |
Airway các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440423 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Băng bó bột thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300440424 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300440425 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Băng keo lụa 1,25cm x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2300440426 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.7671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300440427 |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.193.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.7671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300440428 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.287671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300440429 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438356164383563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300440430 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438356164383563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Băng cuộn 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300440431 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bộ điều kinh Karman |
|
| Mã phần lô | PP2300440432 |
| Giá từng phần lô | 3,123,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.685.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.186.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219178082191782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300440433 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300440434 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575.342465753424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300440435 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300440436 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 50 ml (bơm thức ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2300440437 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438356164383563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300440438 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863.013698630137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm điện 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300440439 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300440440 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.7671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bông hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300440441 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39.45205479452055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300440442 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.643835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ khâu tiêu chậm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300440443 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ Nilon 2.0+kim |
|
| Mã phần lô | PP2300440444 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ Nilon 3.0+kim |
|
| Mã phần lô | PP2300440445 |
| Giá từng phần lô | 5,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.082.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ silk 2.0+kim |
|
| Mã phần lô | PP2300440446 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63013698630137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ silk 3.0+kim |
|
| Mã phần lô | PP2300440447 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Cốc nhựa đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2300440448 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Cốc thủy tinh mỏ 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300440449 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Cryo tube 1.8- 2ml (Ống lưu mẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2300440450 |
| Giá từng phần lô | 6,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.147.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.735.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Cuvette máy TC -Matrix |
|
| Mã phần lô | PP2300440451 |
| Giá từng phần lô | 94,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479.4520547945206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300440452 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Đầu col xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300440453 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Dây 3 chia (Chạc 3 chia) các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300440454 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Dây cho ăn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440455 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438356164383563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300440456 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Dây hút đờm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440457 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300440458 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438356164383563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Dây thở oxy các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440459 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.7671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300440460 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Dây truyền máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440461 |
| Giá từng phần lô | 478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.287671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300440462 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.454.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300440463 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219178082191782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Film 24 x 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300440464 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410.958904109589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Film 30 x 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300440465 |
| Giá từng phần lô | 35,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410.958904109589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Film 35 x 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300440466 |
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410.958904109589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Gạc cầm máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440467 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219178082191782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2300440468 |
| Giá từng phần lô | 89,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219178082191782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Gạc y tế 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300440469 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.929.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.367.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Gạc y tế tiệt trùng 5cm x 6,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300440470 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Găng tay dài tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300440471 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438356164383563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Găng tay khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440472 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219.17808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Găng tay vô trùng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440473 |
| Giá từng phần lô | 23,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.439.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.538.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.7671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Giấy điện tim 3 cần (80mm x 20m; 58mm x 25m) |
|
| Mã phần lô | PP2300440474 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Giấy in nhiệt 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2300440475 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.150684931506849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Giấy siêu âm 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300440476 |
| Giá từng phần lô | 4,922,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.383.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.445.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.575342465753424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Giấy y tế 40 x 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300440477 |
| Giá từng phần lô | 973,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 681.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300440478 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300440479 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.7671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Kim châm cứu vô khuẩn số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300440480 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16438.35616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Kim châm cứu vô khuẩn số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300440481 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863.013698630137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Kim châm cứu vô khuẩn số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300440482 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863.013698630137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Kim châm cứu vô khuẩn số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300440483 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Kim chích máu (Lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2300440484 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931.506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Kim khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440485 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438356164383563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440486 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1972.6027397260275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300440487 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.7671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Kim quang |
|
| Mã phần lô | PP2300440488 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Kim rút thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300440489 |
| Giá từng phần lô | 7,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4109.58904109589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300440490 |
| Giá từng phần lô | 812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.218.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410.958904109589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300440491 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Lọ đựng nước tiểu 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300440492 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.3835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300440493 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.7671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Mask gây mê các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300440494 |
| Giá từng phần lô | 1,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.242.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219178082191782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Mask oxy có túi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300440495 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Mask phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300440496 |
| Giá từng phần lô | 4,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.281.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300440497 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300440498 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438356164383563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440499 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Ống dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2300440500 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219178082191782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Ống đặt nội khí quản các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440501 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.118.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.455.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Ống Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2300440502 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Ống hút thai các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300440503 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Ống ly tâm (Falcon)50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300440504 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.126.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300440505 |
| Giá từng phần lô | 764,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.146.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115.06849315068493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300440506 |
| Giá từng phần lô | 11,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.022.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931.506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2300440507 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Pipet 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300440508 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.3835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2300440509 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Que thử có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300440510 |
| Giá từng phần lô | 815,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.222.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.75342465753425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Sond tiểu 1 nhánh các số (Nelaton) |
|
| Mã phần lô | PP2300440511 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Sond tiểu 2 nhánh các số (Folay) |
|
| Mã phần lô | PP2300440512 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Tăm bông vô trùng dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300440513 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300440514 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6302 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Tube kháng đông EDTA (2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300440515 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2921 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Tube kháng đông HEPARIN |
|
| Mã phần lô | PP2300440516 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.585.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315.0684931506848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Túi đo máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300440517 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438356164383563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu (có dây) |
|
| Mã phần lô | PP2300440518 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.866.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.337.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Vicryl 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300440519 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219178082191782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Vicryl 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300440520 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219178082191782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01-07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi