Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300098013-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300057489 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Văn phòng Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Huy Phong - Số 30, đường Đoàn Thị Nghiệp, khu phố 9, phường 5, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 8,386,307,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125.719.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đương quy (di thực) | 731,808,000 | 731,808,000 | 10,977,000 | 12 tháng |
| 2 | Xuyên khung | 273,983,850 | 273,983,850 | 4,109,000 | 12 tháng |
| 3 | A giao | 4,011,000 | 4,011,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 4 | Ba kích | 36,396,000 | 36,396,000 | 545,000 | 12 tháng |
| 5 | Bá tử nhân | 42,840,000 | 42,840,000 | 642,000 | 12 tháng |
| 6 | Bạc hà | 5,932,800 | 5,932,800 | 88,000 | 12 tháng |
| 7 | Bạch biển đậu | 913,500 | 913,500 | 13,000 | 12 tháng |
| 8 | Bạch chỉ | 53,508,000 | 53,508,000 | 802,000 | 12 tháng |
| 9 | Bạch đậu khấu | 2,100,000 | 2,100,000 | 31,000 | 12 tháng |
| 10 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 36,288,000 | 36,288,000 | 544,000 | 12 tháng |
| 11 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 329,212,800 | 329,212,800 | 4,938,000 | 12 tháng |
| 12 | Bạch mao căn | 8,904,000 | 8,904,000 | 133,000 | 12 tháng |
| 13 | Bạch quả (Ngân hạnh) | 10,395,000 | 10,395,000 | 155,000 | 12 tháng |
| 14 | Bạch thược | 62,899,200 | 62,899,200 | 943,000 | 12 tháng |
| 15 | Bạch truật | 125,368,950 | 125,368,950 | 1,880,000 | 12 tháng |
| 16 | Bán chi liên | 22,407,000 | 22,407,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 17 | Băng phiến | 9,450,000 | 9,450,000 | 141,000 | 12 tháng |
| 18 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 15,036,000 | 15,036,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 19 | Cam thảo | 115,219,650 | 115,219,650 | 1,728,000 | 12 tháng |
| 20 | Can khương | 3,030,300 | 3,030,300 | 45,000 | 12 tháng |
| 21 | Cát căn | 6,265,350 | 6,265,350 | 93,000 | 12 tháng |
| 22 | Cảo bản | 1,134,000 | 1,134,000 | 17,000 | 12 tháng |
| 23 | Cát cánh | 19,497,450 | 19,497,450 | 292,000 | 12 tháng |
| 24 | Câu đằng | 90,888,000 | 90,888,000 | 1,363,000 | 12 tháng |
| 25 | Câu kỷ tử | 31,237,500 | 31,237,500 | 468,000 | 12 tháng |
| 26 | Cỏ ngọt | 913,500 | 913,500 | 13,000 | 12 tháng |
| 27 | Cỏ nhọ nồi | 1,800,000 | 1,800,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 28 | Cúc hoa | 21,906,150 | 21,906,150 | 328,000 | 12 tháng |
| 29 | Cà gai leo | 1,659,000 | 1,659,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 30 | Chỉ thực | 2,543,100 | 2,543,100 | 38,000 | 12 tháng |
| 31 | Chỉ xác | 4,732,000 | 4,732,000 | 70,000 | 12 tháng |
| 32 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 42,940,800 | 42,940,800 | 644,000 | 12 tháng |
| 33 | Đại hoàng | 28,400,400 | 28,400,400 | 426,000 | 12 tháng |
| 34 | Đại hồi | 1,260,000 | 1,260,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 35 | Đại táo | 62,571,600 | 62,571,600 | 938,000 | 12 tháng |
| 36 | Dâm dương hoắc | 5,172,000 | 5,172,000 | 77,000 | 12 tháng |
| 37 | Đảng sâm | 256,853,100 | 256,853,100 | 3,852,000 | 12 tháng |
| 38 | Đăng tâm thảo | 19,941,600 | 19,941,600 | 299,000 | 12 tháng |
| 39 | Đậu đen | 1,380,000 | 1,380,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 40 | Dây đau xương | 18,190,200 | 18,190,200 | 272,000 | 12 tháng |
| 41 | Dây tơ hồng | 14,241,150 | 14,241,150 | 213,000 | 12 tháng |
| 42 | Địa cốt bì | 2,898,000 | 2,898,000 | 43,000 | 12 tháng |
| 43 | Địa liền | 7,960,000 | 7,960,000 | 119,000 | 12 tháng |
| 44 | Địa long | 110,491,500 | 110,491,500 | 1,657,000 | 12 tháng |
| 45 | Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 3,654,000 | 3,654,000 | 54,000 | 12 tháng |
| 46 | Diệp hạ châu | 2,134,650 | 2,134,650 | 32,000 | 12 tháng |
| 47 | Đinh hương | 2,230,200 | 2,230,200 | 33,000 | 12 tháng |
| 48 | Đinh lăng | 33,547,500 | 33,547,500 | 503,000 | 12 tháng |
| 49 | Đỗ trọng | 160,125,000 | 160,125,000 | 2,401,000 | 12 tháng |
| 50 | Độc hoạt | 158,741,100 | 158,741,100 | 2,381,000 | 12 tháng |
| 51 | Hạ khô thảo | 7,519,050 | 7,519,050 | 112,000 | 12 tháng |
| 52 | Hạnh nhân | 13,204,800 | 13,204,800 | 198,000 | 12 tháng |
| 53 | Hậu phác | 122,640,000 | 122,640,000 | 1,839,000 | 12 tháng |
| 54 | Hoắc hương | 1,700,000 | 1,700,000 | 25,000 | 12 tháng |
| 55 | Hoàng bá | 31,399,200 | 31,399,200 | 470,000 | 12 tháng |
| 56 | Hoàng đằng | 1,097,250 | 1,097,250 | 16,000 | 12 tháng |
| 57 | Hoàng cầm | 112,757,400 | 112,757,400 | 1,691,000 | 12 tháng |
| 58 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 50,116,500 | 50,116,500 | 751,000 | 12 tháng |
| 59 | Hoàng liên | 16,953,300 | 16,953,300 | 254,000 | 12 tháng |
| 60 | Hoạt thạch | 147,000 | 147,000 | 2,000 | 12 tháng |
| 61 | Hòe hoa | 20,448,000 | 20,448,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 62 | Hồng hoa | 169,988,700 | 169,988,700 | 2,549,000 | 12 tháng |
| 63 | Huyền hồ | 5,997,600 | 5,997,600 | 89,000 | 12 tháng |
| 64 | Huyền sâm | 24,444,000 | 24,444,000 | 366,000 | 12 tháng |
| 65 | Huyết giác | 35,941,500 | 35,941,500 | 539,000 | 12 tháng |
| 66 | Hy thiêm | 20,808,000 | 20,808,000 | 312,000 | 12 tháng |
| 67 | Ích mẫu | 9,072,000 | 9,072,000 | 136,000 | 12 tháng |
| 68 | Ích trí nhân | 21,040,950 | 21,040,950 | 315,000 | 12 tháng |
| 69 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 5,604,900 | 5,604,900 | 84,000 | 12 tháng |
| 70 | Kê huyết đằng | 8,100,000 | 8,100,000 | 121,000 | 12 tháng |
| 71 | Khiếm thực | 14,907,900 | 14,907,900 | 223,000 | 12 tháng |
| 72 | Khổ sâm | 5,670,000 | 5,670,000 | 85,000 | 12 tháng |
| 73 | Khương hoàng/Uất kim | 63,498,750 | 63,498,750 | 952,000 | 12 tháng |
| 74 | Khương hoạt | 378,787,500 | 378,787,500 | 5,681,000 | 12 tháng |
| 75 | Khoản đông hoa | 31,500,000 | 31,500,000 | 472,000 | 12 tháng |
| 76 | Kim ngân hoa | 6,972,000 | 6,972,000 | 104,000 | 12 tháng |
| 77 | Kim tiền thảo | 3,699,000 | 3,699,000 | 55,000 | 12 tháng |
| 78 | Kim anh | 1,210,000 | 1,210,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 79 | Kinh giới | 4,777,500 | 4,777,500 | 71,000 | 12 tháng |
| 80 | Lá lốt | 19,533,150 | 19,533,150 | 292,000 | 12 tháng |
| 81 | Lạc tiên | 34,715,100 | 34,715,100 | 520,000 | 12 tháng |
| 82 | Liên kiều | 11,205,600 | 11,205,600 | 168,000 | 12 tháng |
| 83 | Liên nhục | 2,635,500 | 2,635,500 | 39,000 | 12 tháng |
| 84 | Liên tâm | 17,136,000 | 17,136,000 | 257,000 | 12 tháng |
| 85 | Linh chi | 32,050,000 | 32,050,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 86 | Long đởm thảo | 20,160,000 | 20,160,000 | 302,000 | 12 tháng |
| 87 | Long não | 1,470,000 | 1,470,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 88 | Long nhãn | 23,446,500 | 23,446,500 | 351,000 | 12 tháng |
| 89 | Lục thần khúc | 36,960,000 | 36,960,000 | 554,000 | 12 tháng |
| 90 | Mã đề | 7,392,000 | 7,392,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 91 | Mạch môn | 82,607,700 | 82,607,700 | 1,239,000 | 12 tháng |
| 92 | Mạch nha | 26,166,000 | 26,166,000 | 392,000 | 12 tháng |
| 93 | Mạn kinh tử | 5,578,650 | 5,578,650 | 83,000 | 12 tháng |
| 94 | Mật ong | 394,915,500 | 394,915,500 | 5,923,000 | 12 tháng |
| 95 | Mẫu đơn bì | 69,138,300 | 69,138,300 | 1,037,000 | 12 tháng |
| 96 | Mộc hương | 11,245,500 | 11,245,500 | 168,000 | 12 tháng |
| 97 | Mộc qua | 21,558,600 | 21,558,600 | 323,000 | 12 tháng |
| 98 | Mộc thông | 189,000 | 189,000 | 2,000 | 12 tháng |
| 99 | Ngải cứu (Ngải diệp) | 1,743,000 | 1,743,000 | 26,000 | 12 tháng |
| 100 | Ngô thù du | 6,120,000 | 6,120,000 | 91,000 | 12 tháng |
| 101 | Ngũ gia bì chân chim | 39,102,000 | 39,102,000 | 586,000 | 12 tháng |
| 102 | Ngũ vị tử | 17,094,000 | 17,094,000 | 256,000 | 12 tháng |
| 103 | Ngưu tất | 84,672,000 | 84,672,000 | 1,270,000 | 12 tháng |
| 104 | Nhân sâm | 161,910,000 | 161,910,000 | 2,428,000 | 12 tháng |
| 105 | Nhân trần tía | 14,553,000 | 14,553,000 | 218,000 | 12 tháng |
| 106 | Nhục đậu khấu | 1,107,750 | 1,107,750 | 16,000 | 12 tháng |
| 107 | Nhục thung dung | 112,407,750 | 112,407,750 | 1,686,000 | 12 tháng |
| 108 | Phòng kỷ | 210,000 | 210,000 | 3,000 | 12 tháng |
| 109 | Phòng phong | 755,937,000 | 755,937,000 | 11,339,000 | 12 tháng |
| 110 | Phục thần | 56,492,100 | 56,492,100 | 847,000 | 12 tháng |
| 111 | Quế chi | 23,435,000 | 23,435,000 | 351,000 | 12 tháng |
| 112 | Quế nhục | 14,532,000 | 14,532,000 | 217,000 | 12 tháng |
| 113 | Râu mèo | 5,872,650 | 5,872,650 | 88,000 | 12 tháng |
| 114 | Rễ nhàu | 5,676,300 | 5,676,300 | 85,000 | 12 tháng |
| 115 | Sa nhân | 39,973,500 | 39,973,500 | 599,000 | 12 tháng |
| 116 | Sa sâm | 64,549,800 | 64,549,800 | 968,000 | 12 tháng |
| 117 | Sài đất | 13,170,150 | 13,170,150 | 197,000 | 12 tháng |
| 118 | Sâm đại hành | 1,128,750 | 1,128,750 | 16,000 | 12 tháng |
| 119 | Sinh địa | 243,545,400 | 243,545,400 | 3,653,000 | 12 tháng |
| 120 | Sinh khương | 10,668,000 | 10,668,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 121 | Sơn tra | 1,377,000 | 1,377,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 122 | Tam thất | 3,675,000 | 3,675,000 | 55,000 | 12 tháng |
| 123 | Tân di | 12,142,200 | 12,142,200 | 182,000 | 12 tháng |
| 124 | Tần giao | 811,234,200 | 811,234,200 | 12,168,000 | 12 tháng |
| 125 | Tang bạch bì | 8,505,000 | 8,505,000 | 127,000 | 12 tháng |
| 126 | Tang chi | 6,981,450 | 6,981,450 | 104,000 | 12 tháng |
| 127 | Tang diệp | 687,750 | 687,750 | 10,000 | 12 tháng |
| 128 | Tang ký sinh | 90,390,300 | 90,390,300 | 1,355,000 | 12 tháng |
| 129 | Táo nhân | 76,507,200 | 76,507,200 | 1,147,000 | 12 tháng |
| 130 | Tô tử | 3,622,500 | 3,622,500 | 54,000 | 12 tháng |
| 131 | Tế tân | 14,345,100 | 14,345,100 | 215,000 | 12 tháng |
| 132 | Tiền hồ | 2,924,250 | 2,924,250 | 43,000 | 12 tháng |
| 133 | Thạch xương bồ | 12,140,000 | 12,140,000 | 182,000 | 12 tháng |
| 134 | Thiên hoa phấn | 12,600,000 | 12,600,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 135 | Thiên ma | 50,935,500 | 50,935,500 | 764,000 | 12 tháng |
| 136 | Thiên môn đông | 105,173,250 | 105,173,250 | 1,577,000 | 12 tháng |
| 137 | Thiên nam tinh | 657,300 | 657,300 | 9,000 | 12 tháng |
| 138 | Thiên niên kiện | 35,146,650 | 35,146,650 | 527,000 | 12 tháng |
| 139 | Thổ phục linh | 33,216,750 | 33,216,750 | 498,000 | 12 tháng |
| 140 | Thủy xương bồ | 895,000 | 895,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 141 | Tiểu hồi | 689,700 | 689,700 | 10,000 | 12 tháng |
| 142 | Tô mộc | 7,511,700 | 7,511,700 | 112,000 | 12 tháng |
| 143 | Trắc bách diệp | 716,100 | 716,100 | 10,000 | 12 tháng |
| 144 | Trần bì | 44,730,000 | 44,730,000 | 670,000 | 12 tháng |
| 145 | Tri mẫu | 16,550,000 | 16,550,000 | 248,000 | 12 tháng |
| 146 | Trinh nữ (Xấu hổ) | 12,558,000 | 12,558,000 | 188,000 | 12 tháng |
| 147 | Trinh nữ hoàng cung | 3,152,100 | 3,152,100 | 47,000 | 12 tháng |
| 148 | Trư linh | 5,728,800 | 5,728,800 | 85,000 | 12 tháng |
| 149 | Tỳ bà diệp | 280,000 | 280,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 150 | Thăng ma | 2,718,450 | 2,718,450 | 40,000 | 12 tháng |
| 151 | Ô dược | 7,635,600 | 7,635,600 | 114,000 | 12 tháng |
| 152 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 13,736,100 | 13,736,100 | 206,000 | 12 tháng |
| 153 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 1,260,000 | 1,260,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 154 | Uy linh tiên | 62,328,000 | 62,328,000 | 934,000 | 12 tháng |
| 155 | Viễn chí | 117,369,000 | 117,369,000 | 1,760,000 | 12 tháng |
| 156 | Xà sàng tử | 949,200 | 949,200 | 14,000 | 12 tháng |
| 157 | Xích thược | 117,526,500 | 117,526,500 | 1,762,000 | 12 tháng |
| 158 | Xuyên luyện tử | 693,000 | 693,000 | 10,000 | 12 tháng |
Đương quy (di thực) |
|
| Giá từng phần lô | 731,808,000 |
| Dự toán (VND) | 731,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,977,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 273,983,850 |
| Dự toán (VND) | 273,983,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,109,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A giao |
|
| Giá từng phần lô | 4,011,000 |
| Dự toán (VND) | 4,011,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 36,396,000 |
| Dự toán (VND) | 36,396,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 545,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Dự toán (VND) | 42,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 642,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 5,932,800 |
| Dự toán (VND) | 5,932,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 913,500 |
| Dự toán (VND) | 913,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 53,508,000 |
| Dự toán (VND) | 53,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 802,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch đậu khấu |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Dự toán (VND) | 36,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 544,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 329,212,800 |
| Dự toán (VND) | 329,212,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,938,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Dự toán (VND) | 8,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch quả (Ngân hạnh) |
|
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 10,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 62,899,200 |
| Dự toán (VND) | 62,899,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 943,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 125,368,950 |
| Dự toán (VND) | 125,368,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán chi liên |
|
| Giá từng phần lô | 22,407,000 |
| Dự toán (VND) | 22,407,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng phiến |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 15,036,000 |
| Dự toán (VND) | 15,036,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 115,219,650 |
| Dự toán (VND) | 115,219,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 3,030,300 |
| Dự toán (VND) | 3,030,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 6,265,350 |
| Dự toán (VND) | 6,265,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cảo bản |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 19,497,450 |
| Dự toán (VND) | 19,497,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 292,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 90,888,000 |
| Dự toán (VND) | 90,888,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,363,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 31,237,500 |
| Dự toán (VND) | 31,237,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Giá từng phần lô | 913,500 |
| Dự toán (VND) | 913,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 21,906,150 |
| Dự toán (VND) | 21,906,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cà gai leo |
|
| Giá từng phần lô | 1,659,000 |
| Dự toán (VND) | 1,659,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 2,543,100 |
| Dự toán (VND) | 2,543,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 4,732,000 |
| Dự toán (VND) | 4,732,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Giá từng phần lô | 42,940,800 |
| Dự toán (VND) | 42,940,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 644,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 28,400,400 |
| Dự toán (VND) | 28,400,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 426,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hồi |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 62,571,600 |
| Dự toán (VND) | 62,571,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 938,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 5,172,000 |
| Dự toán (VND) | 5,172,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 256,853,100 |
| Dự toán (VND) | 256,853,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,852,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đăng tâm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 19,941,600 |
| Dự toán (VND) | 19,941,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đậu đen |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 18,190,200 |
| Dự toán (VND) | 18,190,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 272,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây tơ hồng |
|
| Giá từng phần lô | 14,241,150 |
| Dự toán (VND) | 14,241,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Dự toán (VND) | 2,898,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa liền |
|
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Dự toán (VND) | 7,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 110,491,500 |
| Dự toán (VND) | 110,491,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,657,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Dự toán (VND) | 3,654,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 2,134,650 |
| Dự toán (VND) | 2,134,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh hương |
|
| Giá từng phần lô | 2,230,200 |
| Dự toán (VND) | 2,230,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng |
|
| Giá từng phần lô | 33,547,500 |
| Dự toán (VND) | 33,547,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 503,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 160,125,000 |
| Dự toán (VND) | 160,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,401,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 158,741,100 |
| Dự toán (VND) | 158,741,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,381,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 7,519,050 |
| Dự toán (VND) | 7,519,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 13,204,800 |
| Dự toán (VND) | 13,204,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 122,640,000 |
| Dự toán (VND) | 122,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,839,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoắc hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 31,399,200 |
| Dự toán (VND) | 31,399,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 470,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng đằng |
|
| Giá từng phần lô | 1,097,250 |
| Dự toán (VND) | 1,097,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 112,757,400 |
| Dự toán (VND) | 112,757,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,691,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 50,116,500 |
| Dự toán (VND) | 50,116,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 751,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 16,953,300 |
| Dự toán (VND) | 16,953,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt thạch |
|
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 20,448,000 |
| Dự toán (VND) | 20,448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 169,988,700 |
| Dự toán (VND) | 169,988,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,549,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Dự toán (VND) | 5,997,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 24,444,000 |
| Dự toán (VND) | 24,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 366,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 35,941,500 |
| Dự toán (VND) | 35,941,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 539,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 20,808,000 |
| Dự toán (VND) | 20,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Dự toán (VND) | 9,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 21,040,950 |
| Dự toán (VND) | 21,040,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 5,604,900 |
| Dự toán (VND) | 5,604,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 14,907,900 |
| Dự toán (VND) | 14,907,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 63,498,750 |
| Dự toán (VND) | 63,498,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 952,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 378,787,500 |
| Dự toán (VND) | 378,787,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,681,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoản đông hoa |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 6,972,000 |
| Dự toán (VND) | 6,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 3,699,000 |
| Dự toán (VND) | 3,699,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Dự toán (VND) | 1,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 4,777,500 |
| Dự toán (VND) | 4,777,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá lốt |
|
| Giá từng phần lô | 19,533,150 |
| Dự toán (VND) | 19,533,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 292,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 34,715,100 |
| Dự toán (VND) | 34,715,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 11,205,600 |
| Dự toán (VND) | 11,205,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 2,635,500 |
| Dự toán (VND) | 2,635,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Dự toán (VND) | 17,136,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 257,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Linh chi |
|
| Giá từng phần lô | 32,050,000 |
| Dự toán (VND) | 32,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 20,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 302,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long não |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 1,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 23,446,500 |
| Dự toán (VND) | 23,446,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 351,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lục thần khúc |
|
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Dự toán (VND) | 36,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 554,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã đề |
|
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Dự toán (VND) | 7,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 82,607,700 |
| Dự toán (VND) | 82,607,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 26,166,000 |
| Dự toán (VND) | 26,166,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 5,578,650 |
| Dự toán (VND) | 5,578,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mật ong |
|
| Giá từng phần lô | 394,915,500 |
| Dự toán (VND) | 394,915,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,923,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 69,138,300 |
| Dự toán (VND) | 69,138,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,037,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 11,245,500 |
| Dự toán (VND) | 11,245,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 21,558,600 |
| Dự toán (VND) | 21,558,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc thông |
|
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Dự toán (VND) | 1,743,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Dự toán (VND) | 6,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 39,102,000 |
| Dự toán (VND) | 39,102,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 586,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 17,094,000 |
| Dự toán (VND) | 17,094,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 84,672,000 |
| Dự toán (VND) | 84,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm |
|
| Giá từng phần lô | 161,910,000 |
| Dự toán (VND) | 161,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,428,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần tía |
|
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Dự toán (VND) | 14,553,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục đậu khấu |
|
| Giá từng phần lô | 1,107,750 |
| Dự toán (VND) | 1,107,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 112,407,750 |
| Dự toán (VND) | 112,407,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,686,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng kỷ |
|
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 755,937,000 |
| Dự toán (VND) | 755,937,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,339,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 56,492,100 |
| Dự toán (VND) | 56,492,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 847,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 23,435,000 |
| Dự toán (VND) | 23,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 351,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 14,532,000 |
| Dự toán (VND) | 14,532,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Râu mèo |
|
| Giá từng phần lô | 5,872,650 |
| Dự toán (VND) | 5,872,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rễ nhàu |
|
| Giá từng phần lô | 5,676,300 |
| Dự toán (VND) | 5,676,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 39,973,500 |
| Dự toán (VND) | 39,973,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 64,549,800 |
| Dự toán (VND) | 64,549,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 968,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài đất |
|
| Giá từng phần lô | 13,170,150 |
| Dự toán (VND) | 13,170,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sâm đại hành |
|
| Giá từng phần lô | 1,128,750 |
| Dự toán (VND) | 1,128,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 243,545,400 |
| Dự toán (VND) | 243,545,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,653,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh khương |
|
| Giá từng phần lô | 10,668,000 |
| Dự toán (VND) | 10,668,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 1,377,000 |
| Dự toán (VND) | 1,377,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 3,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 12,142,200 |
| Dự toán (VND) | 12,142,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 811,234,200 |
| Dự toán (VND) | 811,234,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Dự toán (VND) | 8,505,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 6,981,450 |
| Dự toán (VND) | 6,981,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang diệp |
|
| Giá từng phần lô | 687,750 |
| Dự toán (VND) | 687,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 90,390,300 |
| Dự toán (VND) | 90,390,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,355,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 76,507,200 |
| Dự toán (VND) | 76,507,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô tử |
|
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Dự toán (VND) | 3,622,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 14,345,100 |
| Dự toán (VND) | 14,345,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 215,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 2,924,250 |
| Dự toán (VND) | 2,924,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 12,140,000 |
| Dự toán (VND) | 12,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Dự toán (VND) | 50,935,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 105,173,250 |
| Dự toán (VND) | 105,173,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,577,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên nam tinh |
|
| Giá từng phần lô | 657,300 |
| Dự toán (VND) | 657,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 35,146,650 |
| Dự toán (VND) | 35,146,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 527,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 33,216,750 |
| Dự toán (VND) | 33,216,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 498,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thủy xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 895,000 |
| Dự toán (VND) | 895,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiểu hồi |
|
| Giá từng phần lô | 689,700 |
| Dự toán (VND) | 689,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 7,511,700 |
| Dự toán (VND) | 7,511,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 716,100 |
| Dự toán (VND) | 716,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Dự toán (VND) | 44,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 670,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 16,550,000 |
| Dự toán (VND) | 16,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Giá từng phần lô | 12,558,000 |
| Dự toán (VND) | 12,558,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 3,152,100 |
| Dự toán (VND) | 3,152,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trư linh |
|
| Giá từng phần lô | 5,728,800 |
| Dự toán (VND) | 5,728,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ bà diệp |
|
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 2,718,450 |
| Dự toán (VND) | 2,718,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 7,635,600 |
| Dự toán (VND) | 7,635,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 13,736,100 |
| Dự toán (VND) | 13,736,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 206,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 62,328,000 |
| Dự toán (VND) | 62,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 934,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 117,369,000 |
| Dự toán (VND) | 117,369,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xà sàng tử |
|
| Giá từng phần lô | 949,200 |
| Dự toán (VND) | 949,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 117,526,500 |
| Dự toán (VND) | 117,526,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,762,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên luyện tử |
|
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Dự toán (VND) | 693,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi