Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500542862-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Tim Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500305897
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 440,516,313,462 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500565606 - 1,342,468,000 1.917.811.429 939.727.600
2 PP2500565607 - 3,407,783,958 4.868.262.798 2.385.448.771
3 PP2500565608 - 1,525,256,769 2.178.938.242 1.067.679.739
4 PP2500565609 - 559,063,560 798.662.229 391.344.492
5 PP2500565610 - 114,084,288 162.977.555 79.859.002
6 PP2500565611 - 5,404,807,716 7.721.153.880 3.783.365.402
7 PP2500565612 - 30,305,546,640 43.293.638.058 21.213.882.648
8 PP2500565613 - 594,321,000 849.030.000 416.024.700
9 PP2500565614 - 223,794,900 319.707.000 156.656.430
10 PP2500565615 - 94,234,224 134.620.320 65.963.957
11 PP2500565616 - 2,258,736,570 3.226.766.529 1.581.115.599
12 PP2500565617 - 1,711,352,346 2.444.789.066 1.197.946.643
13 PP2500565618 - 40,265,370 57.521.958 28.185.759
14 PP2500565619 - 12,383,093,580 17.690.133.686 8.668.165.506
15 PP2500565620 - 5,325,277,872 7.607.539.818 3.727.694.511
16 PP2500565621 - 247,869,160 354.098.800 173.508.412
17 PP2500565622 - 1,991,796,948 2.845.424.212 1.394.257.864
18 PP2500565623 - 3,141,000,000 4.487.142.858 2.198.700.000
19 PP2500565624 - 3,717,937,260 5.311.338.943 2.602.556.082
20 PP2500565625 - 34,253,400,848 48.933.429.783 23.977.380.594
21 PP2500565626 - 52,016,328,378 74.309.040.540 36.411.429.865
22 PP2500565627 - 363,830,040 519.757.200 254.681.028
23 PP2500565628 - 1,865,280,000 2.664.685.715 1.305.696.000
24 PP2500565629 - 771,534,764 1.102.192.520 540.074.335
25 PP2500565630 - 1,159,431,282 1.656.330.403 811.601.898
26 PP2500565631 - 3,042,498,312 4.346.426.160 2.129.748.819
27 PP2500565632 - 1,683,969,336 2.405.670.480 1.178.778.536
28 PP2500565633 - 14,343,493,792 20.490.705.418 10.040.445.655
29 PP2500565634 - 1,932,000,000 2.760.000.000 1.352.400.000
30 PP2500565635 - 8,452,500,000 12.075.000.000 5.916.750.000
31 PP2500565636 - 13,885,665,138 19.836.664.483 9.719.965.597
32 PP2500565637 - 17,100,000,000 24.428.571.429 11.970.000.000
33 PP2500565638 - 781,585,266 1.116.550.380 547.109.687
34 PP2500565639 - 2,567,593,938 3.667.991.340 1.797.315.757
35 PP2500565640 - 2,345,183,246 3.350.261.780 1.641.628.273
36 PP2500565641 - 931,675,000 1.330.964.286 652.172.500
37 PP2500565642 - 8,719,110,000 12.455.871.429 6.103.377.000
38 PP2500565643 - 1,367,654,400 1.953.792.000 957.358.080
39 PP2500565644 - 3,210,782,400 4.586.832.000 2.247.547.680
40 PP2500565645 - 498,283,742 711.833.918 348.798.620
41 PP2500565646 - 12,966,464,000 18.523.520.000 9.076.524.800
42 PP2500565647 - 986,845,750 1.409.779.643 690.792.025
43 PP2500565648 - 4,046,948,010 5.781.354.300 2.832.863.607
44 PP2500565649 - 19,630,927,034 28.044.181.478 13.741.648.924
45 PP2500565650 - 24,682,900,931 35.261.287.045 17.278.030.652
46 PP2500565651 - 30,988,056,764 44.268.652.520 21.691.639.735
47 PP2500565652 - 124,521,600 177.888.000 87.165.120
48 PP2500565653 - 577,260,941 824.658.488 404.082.659
49 PP2500565654 - 1,446,336,303 2.066.194.719 1.012.435.413
50 PP2500565655 - 3,135,770 4.479.672 2.195.039
51 PP2500565656 - 1,628,943,014 2.327.061.449 1.140.260.110
52 PP2500565657 - 1,986,236,497 2.837.480.710 1.390.365.548
53 PP2500565658 - 10,497,115,136 14.995.878.766 7.347.980.596
54 PP2500565659 - 2,869,272,064 4.098.960.092 2.008.490.445
55 PP2500565660 - 48,647,945 69.497.065 34.053.562
56 PP2500565661 - 2,093,944,160 2.991.348.800 1.465.760.912
57 PP2500565662 - 834,195,488 1.191.707.840 583.936.842
58 PP2500565663 - 3,392,795,868 4.846.851.240 2.374.957.108
59 PP2500565664 - 10,318,058,000 14.740.082.858 7.222.640.600
60 PP2500565665 - 842,703,446 1.203.862.066 589.892.413
61 PP2500565666 - 21,262,176,144 30.374.537.349 14.883.523.301
62 PP2500565667 - 299,460,620 427.800.886 209.622.434
63 PP2500565668 - 4,345,078,756 6.207.255.366 3.041.555.130
64 PP2500565669 - 6,143,857,042 8.776.938.632 4.300.699.930
65 PP2500565670 - 1,398,402,944 1.997.718.492 978.882.061
66 PP2500565671 - 129,927,200 185.610.286 90.949.040
67 PP2500565672 - 353,305,856 504.722.652 247.314.100
68 PP2500565673 - 181,314,680 259.020.972 126.920.276
69 PP2500565674 - 465,205,000 664.578.572 325.643.500
70 PP2500565675 - 184,106,787 263.009.696 128.874.751
71 PP2500565676 - 283,402,000 404.860.000 198.381.400
72 PP2500565677 - 2,948,162,000 4.211.660.000 2.063.713.400
73 PP2500565678 - 210,125,950 300.179.929 147.088.165
74 PP2500565679 - 1,213,589,612 1.733.699.446 849.512.729
75 PP2500565680 - 2,913,390,495 4.161.986.422 2.039.373.347
76 PP2500565681 - 113,787,960 162.554.229 79.651.572
77 PP2500565682 - 354,960,000 507.085.715 248.472.000
78 PP2500565683 - 4,624,572,000 6.606.531.429 3.237.200.400
79 PP2500565684 - 5,092,574,000 7.275.105.715 3.564.801.800
80 PP2500565685 - 39,481,362 56.401.946 27.636.954
81 PP2500565686 - 10,735,000,000 15.335.714.286 7.514.500.000
82 PP2500565687 - 1,288,200,000 1.840.285.715 901.740.000
83 PP2500565688 - 8,144,010 11.634.300 5.700.807
84 PP2500565689 - 282,290,280 403.271.829 197.603.196
Mã phần lô PP2500565606
Giá từng phần lô 1,342,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.917.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.727.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565607
Giá từng phần lô 3,407,783,958
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.868.262.798
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.385.448.771
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565608
Giá từng phần lô 1,525,256,769
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.178.938.242
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.679.739
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565609
Giá từng phần lô 559,063,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.662.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.344.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565610
Giá từng phần lô 114,084,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.977.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.859.002
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565611
Giá từng phần lô 5,404,807,716
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.721.153.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.783.365.402
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565612
Giá từng phần lô 30,305,546,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.293.638.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.213.882.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565613
Giá từng phần lô 594,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 849.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.024.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565614
Giá từng phần lô 223,794,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.707.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.656.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565615
Giá từng phần lô 94,234,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.620.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.963.957
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565616
Giá từng phần lô 2,258,736,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.766.529
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.581.115.599
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565617
Giá từng phần lô 1,711,352,346
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.789.066
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.946.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565618
Giá từng phần lô 40,265,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.521.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.185.759
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565619
Giá từng phần lô 12,383,093,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.690.133.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.668.165.506
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565620
Giá từng phần lô 5,325,277,872
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.607.539.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.727.694.511
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565621
Giá từng phần lô 247,869,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.098.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.508.412
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565622
Giá từng phần lô 1,991,796,948
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.845.424.212
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.257.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565623
Giá từng phần lô 3,141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.487.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.198.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565624
Giá từng phần lô 3,717,937,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.311.338.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.602.556.082
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565625
Giá từng phần lô 34,253,400,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.933.429.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.977.380.594
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565626
Giá từng phần lô 52,016,328,378
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.309.040.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.411.429.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565627
Giá từng phần lô 363,830,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.757.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.681.028
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565628
Giá từng phần lô 1,865,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.305.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565629
Giá từng phần lô 771,534,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.192.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.074.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565630
Giá từng phần lô 1,159,431,282
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.330.403
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.601.898
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565631
Giá từng phần lô 3,042,498,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.346.426.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.129.748.819
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565632
Giá từng phần lô 1,683,969,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.405.670.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.178.778.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565633
Giá từng phần lô 14,343,493,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.490.705.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.040.445.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565634
Giá từng phần lô 1,932,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565635
Giá từng phần lô 8,452,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.916.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565636
Giá từng phần lô 13,885,665,138
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.836.664.483
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.719.965.597
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565637
Giá từng phần lô 17,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565638
Giá từng phần lô 781,585,266
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.550.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.109.687
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565639
Giá từng phần lô 2,567,593,938
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.667.991.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.797.315.757
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565640
Giá từng phần lô 2,345,183,246
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.350.261.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.641.628.273
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565641
Giá từng phần lô 931,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565642
Giá từng phần lô 8,719,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.455.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.103.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565643
Giá từng phần lô 1,367,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.953.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.358.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565644
Giá từng phần lô 3,210,782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.586.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.247.547.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565645
Giá từng phần lô 498,283,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.833.918
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.798.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565646
Giá từng phần lô 12,966,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.523.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.076.524.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565647
Giá từng phần lô 986,845,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.779.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.792.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565648
Giá từng phần lô 4,046,948,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.781.354.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.832.863.607
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565649
Giá từng phần lô 19,630,927,034
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.044.181.478
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.741.648.924
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565650
Giá từng phần lô 24,682,900,931
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.261.287.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.278.030.652
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565651
Giá từng phần lô 30,988,056,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.268.652.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.691.639.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565652
Giá từng phần lô 124,521,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.165.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565653
Giá từng phần lô 577,260,941
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.658.488
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.082.659
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565654
Giá từng phần lô 1,446,336,303
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.066.194.719
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.012.435.413
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565655
Giá từng phần lô 3,135,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.479.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.195.039
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565656
Giá từng phần lô 1,628,943,014
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.327.061.449
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.260.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565657
Giá từng phần lô 1,986,236,497
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.837.480.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.390.365.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565658
Giá từng phần lô 10,497,115,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.995.878.766
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.347.980.596
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565659
Giá từng phần lô 2,869,272,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.098.960.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.008.490.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565660
Giá từng phần lô 48,647,945
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.497.065
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.053.562
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565661
Giá từng phần lô 2,093,944,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.991.348.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.465.760.912
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565662
Giá từng phần lô 834,195,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.707.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.936.842
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565663
Giá từng phần lô 3,392,795,868
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.846.851.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.374.957.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565664
Giá từng phần lô 10,318,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.740.082.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.222.640.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565665
Giá từng phần lô 842,703,446
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.203.862.066
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.892.413
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565666
Giá từng phần lô 21,262,176,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.374.537.349
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.883.523.301
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565667
Giá từng phần lô 299,460,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.800.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.622.434
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565668
Giá từng phần lô 4,345,078,756
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.207.255.366
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.041.555.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565669
Giá từng phần lô 6,143,857,042
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.776.938.632
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.300.699.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565670
Giá từng phần lô 1,398,402,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.997.718.492
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.882.061
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565671
Giá từng phần lô 129,927,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.610.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.949.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565672
Giá từng phần lô 353,305,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.722.652
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.314.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565673
Giá từng phần lô 181,314,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.020.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.920.276
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565674
Giá từng phần lô 465,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.643.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565675
Giá từng phần lô 184,106,787
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.009.696
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.874.751
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565676
Giá từng phần lô 283,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565677
Giá từng phần lô 2,948,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.211.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.713.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565678
Giá từng phần lô 210,125,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.179.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.088.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565679
Giá từng phần lô 1,213,589,612
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.733.699.446
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 849.512.729
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565680
Giá từng phần lô 2,913,390,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.161.986.422
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.039.373.347
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565681
Giá từng phần lô 113,787,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.554.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.651.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565682
Giá từng phần lô 354,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565683
Giá từng phần lô 4,624,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.606.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.237.200.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565684
Giá từng phần lô 5,092,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.275.105.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.564.801.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565685
Giá từng phần lô 39,481,362
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.401.946
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.636.954
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565686
Giá từng phần lô 10,735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.335.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565687
Giá từng phần lô 1,288,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565688
Giá từng phần lô 8,144,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.634.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.807
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565689
Giá từng phần lô 282,290,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.271.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.603.196
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->