Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500573459-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Châm cứu Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Châm cứu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500305270
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 14,725,334,190 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500558778 - 8,006,400 11.438.000 5.604.480
2 PP2500558779 - 6,681,750 9.545.000 4.677.225
3 PP2500558780 - 34,020,000 48.600.000 23.814.000
4 PP2500558781 - 894,625,000 1.278.036.000 626.237.500
5 PP2500558782 - 208,900,000 298.429.000 146.230.000
6 PP2500558783 - 35,739,000 51.056.000 25.017.300
7 PP2500558784 - 137,000,000 195.714.000 95.900.000
8 PP2500558785 - 15,602,000 22.289.000 10.921.400
9 PP2500558786 - 11,235,600 16.051.000 7.864.920
10 PP2500558787 - 85,332,000 121.903.000 59.732.400
11 PP2500558788 - 234,675,000 335.250.000 164.272.500
12 PP2500558789 - 55,130,000 78.757.000 38.591.000
13 PP2500558790 - 63,630,000 90.900.000 44.541.000
14 PP2500558791 - 27,366,000 39.094.000 19.156.200
15 PP2500558792 - 179,748,000 256.783.000 125.823.600
16 PP2500558793 - 13,524,000 19.320.000 9.466.800
17 PP2500558794 - 43,935,000 62.764.000 30.754.500
18 PP2500558795 - 57,120,000 81.600.000 39.984.000
19 PP2500558796 - 11,835,000 16.907.000 8.284.500
20 PP2500558797 - 310,800 444.000 217.560
21 PP2500558798 - 226,320,000 323.314.000 158.424.000
22 PP2500558799 - 7,967,000 11.381.000 5.576.900
23 PP2500558800 - 77,350,000 110.500.000 54.145.000
24 PP2500558801 - 442,125,000 631.607.000 309.487.500
25 PP2500558802 - 2,091,600 2.988.000 1.464.120
26 PP2500558803 - 16,005,000 22.864.000 11.203.500
27 PP2500558804 - 59,680,000 85.257.000 41.776.000
28 PP2500558805 - 24,021,000 34.316.000 16.814.700
29 PP2500558806 - 233,520,000 333.600.000 163.464.000
30 PP2500558807 - 491,456,000 702.080.000 344.019.200
31 PP2500558808 - 18,242,550 26.061.000 12.769.785
32 PP2500558809 - 12,510,000 17.871.000 8.757.000
33 PP2500558810 - 221,300,000 316.143.000 154.910.000
34 PP2500558811 - 1,099,894,000 1.571.277.000 769.925.800
35 PP2500558812 - 317,747,000 453.924.000 222.422.900
36 PP2500558813 - 223,700,000 319.571.000 156.590.000
37 PP2500558814 - 11,598,800 16.570.000 8.119.160
38 PP2500558815 - 53,892,000 76.989.000 37.724.400
39 PP2500558816 - 21,825,000 31.179.000 15.277.500
40 PP2500558817 - 19,836,000 28.337.000 13.885.200
41 PP2500558818 - 194,176,000 277.394.000 135.923.200
42 PP2500558819 - 26,554,500 37.935.000 18.588.150
43 PP2500558820 - 109,650,000 156.643.000 76.755.000
44 PP2500558821 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000
45 PP2500558822 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000
46 PP2500558823 - 13,499,850 19.286.000 9.449.895
47 PP2500558824 - 33,523,200 47.890.000 23.466.240
48 PP2500558825 - 6,570,000 9.386.000 4.599.000
49 PP2500558826 - 287,100,600 410.144.000 200.970.420
50 PP2500558827 - 138,056,000 197.223.000 96.639.200
51 PP2500558828 - 17,076,200 24.395.000 11.953.340
52 PP2500558829 - 135,250,000 193.214.000 94.675.000
53 PP2500558830 - 3,605,760 5.151.000 2.524.032
54 PP2500558831 - 607,440,000 867.771.000 425.208.000
55 PP2500558832 - 171,600,000 245.143.000 120.120.000
56 PP2500558833 - 167,400,000 239.143.000 117.180.000
57 PP2500558834 - 167,400,000 239.143.000 117.180.000
58 PP2500558835 - 65,835,000 94.050.000 46.084.500
59 PP2500558836 - 109,800,000 156.857.000 76.860.000
60 PP2500558837 - 4,560,000 6.514.000 3.192.000
61 PP2500558838 - 251,400,000 359.143.000 175.980.000
62 PP2500558839 - 235,968,000 337.097.000 165.177.600
63 PP2500558840 - 280,980,000 401.400.000 196.686.000
64 PP2500558841 - 119,844,000 171.206.000 83.890.800
65 PP2500558842 - 30,804,000 44.006.000 21.562.800
66 PP2500558843 - 100,914,000 144.163.000 70.639.800
67 PP2500558844 - 911,640 1.302.000 638.148
68 PP2500558845 - 29,000,000 41.429.000 20.300.000
69 PP2500558846 - 29,000,000 41.429.000 20.300.000
70 PP2500558847 - 318,820,000 455.457.000 223.174.000
71 PP2500558848 - 637,640,000 910.914.000 446.348.000
72 PP2500558849 - 15,841,500 22.631.000 11.089.050
73 PP2500558850 - 40,232,000 57.474.000 28.162.400
74 PP2500558851 - 105,795,000 151.136.000 74.056.500
75 PP2500558852 - 148,440,000 212.057.000 103.908.000
76 PP2500558853 - 22,522,500 32.175.000 15.765.750
77 PP2500558854 - 67,368,000 96.240.000 47.157.600
78 PP2500558855 - 202,104,000 288.720.000 141.472.800
79 PP2500558856 - 76,780,000 109.686.000 53.746.000
80 PP2500558857 - 92,495,000 132.136.000 64.746.500
81 PP2500558858 - 44,700,000 63.857.000 31.290.000
82 PP2500558859 - 78,800,000 112.571.000 55.160.000
83 PP2500558860 - 1,389,600 1.985.000 972.720
84 PP2500558861 - 1,120,000 1.600.000 784.000
85 PP2500558862 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000
86 PP2500558863 - 19,430,000 27.757.000 13.601.000
87 PP2500558864 - 17,436,000 24.909.000 12.205.200
88 PP2500558865 - 7,344,000 10.491.000 5.140.800
89 PP2500558866 - 2,210,000 3.157.000 1.547.000
90 PP2500558867 - 50,245,200 71.779.000 35.171.640
91 PP2500558868 - 6,933,800 9.905.000 4.853.660
92 PP2500558869 - 57,000,000 81.429.000 39.900.000
93 PP2500558870 - 57,000,000 81.429.000 39.900.000
94 PP2500558871 - 92,288,000 131.840.000 64.601.600
95 PP2500558872 - 3,183,960 4.549.000 2.228.772
96 PP2500558873 - 37,704,000 53.863.000 26.392.800
97 PP2500558874 - 160,920,000 229.886.000 112.644.000
98 PP2500558875 - 153,780,000 219.686.000 107.646.000
99 PP2500558876 - 22,500,000 32.143.000 15.750.000
100 PP2500558877 - 25,714,500 36.735.000 18.000.150
101 PP2500558878 - 7,123,200 10.176.000 4.986.240
102 PP2500558879 - 60,000,000 85.714.000 42.000.000
103 PP2500558880 - 9,693,600 13.848.000 6.785.520
104 PP2500558881 - 31,960,000 45.657.000 22.372.000
105 PP2500558882 - 172,100,000 245.857.000 120.470.000
106 PP2500558883 - 147,080,000 210.114.000 102.956.000
107 PP2500558884 - 63,858,000 91.226.000 44.700.600
108 PP2500558885 - 33,060,000 47.229.000 23.142.000
109 PP2500558886 - 3,217,200 4.596.000 2.252.040
110 PP2500558887 - 10,450,000 14.929.000 7.315.000
111 PP2500558888 - 43,510,600 62.158.000 30.457.420
112 PP2500558889 - 130,320,000 186.171.000 91.224.000
113 PP2500558890 - 34,638,200 49.483.000 24.246.740
114 PP2500558891 - 4,950,000 7.071.000 3.465.000
115 PP2500558892 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000
116 PP2500558893 - 4,009,800 5.728.000 2.806.860
117 PP2500558894 - 5,448,000 7.783.000 3.813.600
118 PP2500558895 - 548,625,000 783.750.000 384.037.500
119 PP2500558896 - 578,340,000 826.200.000 404.838.000
120 PP2500558897 - 185,480,000 264.971.000 129.836.000
121 PP2500558898 - 194,382,000 277.689.000 136.067.400
122 PP2500558899 - 498,120 712.000 348.684
123 PP2500558900 - 20,751,000 29.644.000 14.525.700
124 PP2500558901 - 2,190,000 3.129.000 1.533.000
125 PP2500558902 - 94,514,000 135.020.000 66.159.800
126 PP2500558903 - 94,514,000 135.020.000 66.159.800
127 PP2500558904 - 3,055,160 4.365.000 2.138.612
128 PP2500558905 - 39,690,000 56.700.000 27.783.000
129 PP2500558906 - 144,856,000 206.937.000 101.399.200
130 PP2500558907 - 217,730,000 311.043.000 152.411.000
131 PP2500558908 - 29,988,000 42.840.000 20.991.600
132 PP2500558909 - 55,000,000 78.571.000 38.500.000
Mã phần lô PP2500558778
Giá từng phần lô 8,006,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.604.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558779
Giá từng phần lô 6,681,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.677.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558780
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558781
Giá từng phần lô 894,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558782
Giá từng phần lô 208,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558783
Giá từng phần lô 35,739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.017.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558784
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558785
Giá từng phần lô 15,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.289.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.921.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558786
Giá từng phần lô 11,235,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.051.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.864.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558787
Giá từng phần lô 85,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.732.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558788
Giá từng phần lô 234,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558789
Giá từng phần lô 55,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558790
Giá từng phần lô 63,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558791
Giá từng phần lô 27,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.094.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.156.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558792
Giá từng phần lô 179,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.823.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558793
Giá từng phần lô 13,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.466.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558794
Giá từng phần lô 43,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.754.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558795
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558796
Giá từng phần lô 11,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.284.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558797
Giá từng phần lô 310,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558798
Giá từng phần lô 226,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558799
Giá từng phần lô 7,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.576.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558800
Giá từng phần lô 77,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558801
Giá từng phần lô 442,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.607.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558802
Giá từng phần lô 2,091,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.464.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558803
Giá từng phần lô 16,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.203.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558804
Giá từng phần lô 59,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558805
Giá từng phần lô 24,021,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.814.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558806
Giá từng phần lô 233,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558807
Giá từng phần lô 491,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.019.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558808
Giá từng phần lô 18,242,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.061.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.769.785
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558809
Giá từng phần lô 12,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.871.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558810
Giá từng phần lô 221,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558811
Giá từng phần lô 1,099,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.277.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.925.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558812
Giá từng phần lô 317,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.422.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558813
Giá từng phần lô 223,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558814
Giá từng phần lô 11,598,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.119.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558815
Giá từng phần lô 53,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.989.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.724.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558816
Giá từng phần lô 21,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558817
Giá từng phần lô 19,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.337.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.885.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558818
Giá từng phần lô 194,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.923.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558819
Giá từng phần lô 26,554,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.588.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558820
Giá từng phần lô 109,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558821
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558822
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558823
Giá từng phần lô 13,499,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.449.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558824
Giá từng phần lô 33,523,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.466.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558825
Giá từng phần lô 6,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558826
Giá từng phần lô 287,100,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.970.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558827
Giá từng phần lô 138,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.639.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558828
Giá từng phần lô 17,076,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.953.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558829
Giá từng phần lô 135,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558830
Giá từng phần lô 3,605,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.151.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.524.032
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558831
Giá từng phần lô 607,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558832
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558833
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558834
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558835
Giá từng phần lô 65,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.084.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558836
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558837
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558838
Giá từng phần lô 251,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558839
Giá từng phần lô 235,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.177.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558840
Giá từng phần lô 280,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558841
Giá từng phần lô 119,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.890.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558842
Giá từng phần lô 30,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.562.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558843
Giá từng phần lô 100,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.639.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558844
Giá từng phần lô 911,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.148
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558845
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558846
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558847
Giá từng phần lô 318,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558848
Giá từng phần lô 637,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558849
Giá từng phần lô 15,841,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.631.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.089.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558850
Giá từng phần lô 40,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.162.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558851
Giá từng phần lô 105,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.056.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558852
Giá từng phần lô 148,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558853
Giá từng phần lô 22,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.765.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558854
Giá từng phần lô 67,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.157.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558855
Giá từng phần lô 202,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.472.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558856
Giá từng phần lô 76,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558857
Giá từng phần lô 92,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558858
Giá từng phần lô 44,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558859
Giá từng phần lô 78,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558860
Giá từng phần lô 1,389,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558861
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558862
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558863
Giá từng phần lô 19,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558864
Giá từng phần lô 17,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.205.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558865
Giá từng phần lô 7,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.140.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558866
Giá từng phần lô 2,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558867
Giá từng phần lô 50,245,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.171.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558868
Giá từng phần lô 6,933,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.853.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558869
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558870
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558871
Giá từng phần lô 92,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.601.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558872
Giá từng phần lô 3,183,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.228.772
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558873
Giá từng phần lô 37,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.392.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558874
Giá từng phần lô 160,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558875
Giá từng phần lô 153,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558876
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558877
Giá từng phần lô 25,714,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558878
Giá từng phần lô 7,123,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.986.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558879
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558880
Giá từng phần lô 9,693,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.785.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558881
Giá từng phần lô 31,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558882
Giá từng phần lô 172,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558883
Giá từng phần lô 147,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558884
Giá từng phần lô 63,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.700.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558885
Giá từng phần lô 33,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558886
Giá từng phần lô 3,217,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.252.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558887
Giá từng phần lô 10,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558888
Giá từng phần lô 43,510,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.457.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558889
Giá từng phần lô 130,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.171.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558890
Giá từng phần lô 34,638,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.246.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558891
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558892
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558893
Giá từng phần lô 4,009,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.806.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558894
Giá từng phần lô 5,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.813.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558895
Giá từng phần lô 548,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558896
Giá từng phần lô 578,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558897
Giá từng phần lô 185,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.971.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558898
Giá từng phần lô 194,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.689.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.067.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558899
Giá từng phần lô 498,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.684
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558900
Giá từng phần lô 20,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.525.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558901
Giá từng phần lô 2,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558902
Giá từng phần lô 94,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.159.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558903
Giá từng phần lô 94,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.159.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558904
Giá từng phần lô 3,055,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.138.612
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558905
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558906
Giá từng phần lô 144,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.399.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558907
Giá từng phần lô 217,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558908
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558909
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->