Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500598815-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Da liễu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500321038
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 22,653,294,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500587147 - 133,440,000 190.628.600 93.408.000 2,668,800
2 PP2500587148 - 590,840,000 844.057.200 413.588.000 11,816,800
3 PP2500587149 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 226,800
4 PP2500587150 - 536,775,000 766.821.500 375.742.500 10,735,500
5 PP2500587151 - 3,939,600 5.628.000 2.757.720 78,792
6 PP2500587152 - 5,103,000 7.290.000 3.572.100 102,060
7 PP2500587153 - 113,323,000 161.890.000 79.326.100 2,266,460
8 PP2500587154 - 1,395,000,000 1.992.857.200 976.500.000 27,900,000
9 PP2500587155 - 157,800,000 225.428.600 110.460.000 3,156,000
10 PP2500587156 - 571,200,000 816.000.000 399.840.000 11,424,000
11 PP2500587157 - 149,600,000 213.714.300 104.720.000 2,992,000
12 PP2500587158 - 325,000,000 464.285.800 227.500.000 6,500,000
13 PP2500587159 - 78,000,000 111.428.600 54.600.000 1,560,000
14 PP2500587160 - 67,896,000 96.994.300 47.527.200 1,357,920
15 PP2500587161 - 85,360,000 121.942.900 59.752.000 1,707,200
16 PP2500587162 - 112,098,000 160.140.000 78.468.600 2,241,960
17 PP2500587163 - 433,680,000 619.542.900 303.576.000 8,673,600
18 PP2500587164 - 24,600,000 35.142.900 17.220.000 492,000
19 PP2500587165 - 1,404,160,000 2.005.942.900 982.912.000 28,083,200
20 PP2500587166 - 331,950,000 474.214.300 232.365.000 6,639,000
21 PP2500587167 - 12,510,000 17.871.500 8.757.000 250,200
22 PP2500587168 - 422,100,000 603.000.000 295.470.000 8,442,000
23 PP2500587169 - 36,485,100 52.121.600 25.539.570 729,702
24 PP2500587170 - 291,264,000 416.091.500 203.884.800 5,825,280
25 PP2500587171 - 2,644,800 3.778.300 1.851.360 52,896
26 PP2500587172 - 11,273,000 16.104.300 7.891.100 225,460
27 PP2500587173 - 20,960,000 29.942.900 14.672.000 419,200
28 PP2500587174 - 7,310,000 10.442.900 5.117.000 146,200
29 PP2500587175 - 957,002,000 1.367.145.800 669.901.400 19,140,040
30 PP2500587176 - 794,367,500 1.134.810.800 556.057.250 15,887,350
31 PP2500587177 - 404,250,000 577.500.000 282.975.000 8,085,000
32 PP2500587178 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
33 PP2500587179 - 8,380,800 11.972.600 5.866.560 167,616
34 PP2500587180 - 2,178,750 3.112.500 1.525.125 43,575
35 PP2500587181 - 2,835,000 4.050.000 1.984.500 56,700
36 PP2500587182 - 5,914,554,000 8.449.362.900 4.140.187.800 118,291,080
37 PP2500587183 - 153,390,000 219.128.600 107.373.000 3,067,800
38 PP2500587184 - 25,614,300 36.591.900 17.930.010 512,286
39 PP2500587185 - 12,000,000 17.142.900 8.400.000 240,000
40 PP2500587186 - 3,004,800 4.292.600 2.103.360 60,096
41 PP2500587187 - 9,750,000 13.928.600 6.825.000 195,000
42 PP2500587188 - 79,705,000 113.864.300 55.793.500 1,594,100
43 PP2500587189 - 428,750,000 612.500.000 300.125.000 8,575,000
44 PP2500587190 - 623,700,000 891.000.000 436.590.000 12,474,000
45 PP2500587191 - 87,000,000 124.285.800 60.900.000 1,740,000
46 PP2500587192 - 375,375,000 536.250.000 262.762.500 7,507,500
47 PP2500587193 - 1,801,800,000 2.574.000.000 1.261.260.000 36,036,000
48 PP2500587194 - 2,321,091,850 3.315.845.500 1.624.764.295 46,421,837
49 PP2500587195 - 12,042,000 17.202.900 8.429.400 240,840
50 PP2500587196 - 331,500,000 473.571.500 232.050.000 6,630,000
51 PP2500587197 - 837,420,000 1.196.314.300 586.194.000 16,748,400
52 PP2500587198 - 1,607,400 2.296.300 1.125.180 32,148
53 PP2500587199 - 2,677,500 3.825.000 1.874.250 53,550
54 PP2500587200 - 15,275,800 21.822.600 10.693.060 305,516
55 PP2500587201 - 7,371,250 10.530.400 5.159.875 147,425
Mã phần lô PP2500587147
Giá từng phần lô 133,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.628.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,668,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587148
Giá từng phần lô 590,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.057.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,816,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587149
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587150
Giá từng phần lô 536,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.821.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,735,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587151
Giá từng phần lô 3,939,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.757.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,792
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587152
Giá từng phần lô 5,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.572.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587153
Giá từng phần lô 113,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.326.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,460
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587154
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.992.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587155
Giá từng phần lô 157,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587156
Giá từng phần lô 571,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587157
Giá từng phần lô 149,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587158
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587159
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587160
Giá từng phần lô 67,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.994.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.527.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587161
Giá từng phần lô 85,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.942.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587162
Giá từng phần lô 112,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.468.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587163
Giá từng phần lô 433,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.542.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,673,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587164
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587165
Giá từng phần lô 1,404,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.942.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,083,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587166
Giá từng phần lô 331,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.214.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587167
Giá từng phần lô 12,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.871.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587168
Giá từng phần lô 422,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587169
Giá từng phần lô 36,485,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.121.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.539.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,702
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587170
Giá từng phần lô 291,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.091.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.884.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,825,280
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587171
Giá từng phần lô 2,644,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.778.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.851.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,896
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587172
Giá từng phần lô 11,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.104.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.891.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,460
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587173
Giá từng phần lô 20,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.942.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587174
Giá từng phần lô 7,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.442.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587175
Giá từng phần lô 957,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.367.145.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.901.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,140,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587176
Giá từng phần lô 794,367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.810.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.057.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,887,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587177
Giá từng phần lô 404,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587178
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587179
Giá từng phần lô 8,380,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.972.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,616
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587180
Giá từng phần lô 2,178,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.525.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,575
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587181
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587182
Giá từng phần lô 5,914,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.449.362.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.140.187.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,291,080
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587183
Giá từng phần lô 153,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.128.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,067,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587184
Giá từng phần lô 25,614,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.591.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.930.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,286
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587185
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587186
Giá từng phần lô 3,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.292.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.103.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587187
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587188
Giá từng phần lô 79,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.864.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.793.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587189
Giá từng phần lô 428,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587190
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587191
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587192
Giá từng phần lô 375,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587193
Giá từng phần lô 1,801,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.574.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.261.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587194
Giá từng phần lô 2,321,091,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.315.845.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.764.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,421,837
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587195
Giá từng phần lô 12,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.202.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.429.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587196
Giá từng phần lô 331,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587197
Giá từng phần lô 837,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.314.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,748,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587198
Giá từng phần lô 1,607,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.296.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,148
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587199
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587200
Giá từng phần lô 15,275,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.822.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.693.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,516
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587201
Giá từng phần lô 7,371,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.159.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,425
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->