Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600365364-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2026 09:15:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 22 giờ 56 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2600207914
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 86,491,776,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600289954 - 676,148,900 965.927.000 473.304.230
2 PP2600289955 - 2,707,500,000 3.867.857.143 1.895.250.000
3 PP2600289956 - 94,540,000 135.057.143 66.178.000
4 PP2600289957 - 416,625,000 595.178.572 291.637.500
5 PP2600289958 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
6 PP2600289959 - 72,420,000 103.457.143 50.694.000
7 PP2600289960 - 650,000,000 928.571.429 455.000.000
8 PP2600289961 - 158,678,650 226.683.786 111.075.055
9 PP2600289962 - 1,200,000,000 1.714.285.715 840.000.000
10 PP2600289963 - 286,830,000 409.757.143 200.781.000
11 PP2600289964 - 85,360,000 121.942.858 59.752.000
12 PP2600289965 - 240,210,000 343.157.143 168.147.000
13 PP2600289966 - 23,872,000 34.102.858 16.710.400
14 PP2600289967 - 203,832,270 291.188.958 142.682.589
15 PP2600289968 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
16 PP2600289969 - 367,500,000 525.000.000 257.250.000
17 PP2600289970 - 17,257,000 24.652.858 12.079.900
18 PP2600289971 - 5,835,000 8.335.715 4.084.500
19 PP2600289972 - 658,350,000 940.500.000 460.845.000
20 PP2600289973 - 456,120,000 651.600.000 319.284.000
21 PP2600289974 - 79,365,000 113.378.572 55.555.500
22 PP2600289975 - 158,730,000 226.757.143 111.111.000
23 PP2600289976 - 1,953,000 2.790.000 1.367.100
24 PP2600289977 - 1,323,000 1.890.000 926.100
25 PP2600289978 - 34,238,400 48.912.000 23.966.880
26 PP2600289979 - 71,478,000 102.111.429 50.034.600
27 PP2600289980 - 946,360,000 1.351.942.858 662.452.000
28 PP2600289981 - 438,900,000 627.000.000 307.230.000
29 PP2600289982 - 24,609,500 35.156.429 17.226.650
30 PP2600289983 - 2,912,640,000 4.160.914.286 2.038.848.000
31 PP2600289984 - 39,672,000 56.674.286 27.770.400
32 PP2600289985 - 95,610,000 136.585.715 66.927.000
33 PP2600289986 - 160,740,000 229.628.572 112.518.000
34 PP2600289987 - 534,990,000 764.271.429 374.493.000
35 PP2600289988 - 20,250,000 28.928.572 14.175.000
36 PP2600289989 - 502,800,000 718.285.715 351.960.000
37 PP2600289990 - 16,740,000 23.914.286 11.718.000
38 PP2600289991 - 22,128,750 31.612.500 15.490.125
39 PP2600289992 - 989,600,000 1.413.714.286 692.720.000
40 PP2600289993 - 29,806,000 42.580.000 20.864.200
41 PP2600289994 - 1,399,000,000 1.998.571.429 979.300.000
42 PP2600289995 - 77,720,000 111.028.572 54.404.000
43 PP2600289996 - 30,030,000 42.900.000 21.021.000
44 PP2600289997 - 314,400,000 449.142.858 220.080.000
45 PP2600289998 - 104,580,000 149.400.000 73.206.000
46 PP2600289999 - 34,670,000 49.528.572 24.269.000
47 PP2600290000 - 160,920,000 229.885.715 112.644.000
48 PP2600290001 - 196,875,000 281.250.000 137.812.500
49 PP2600290002 - 64,239,600 91.770.858 44.967.720
50 PP2600290003 - 1,181,680,000 1.688.114.286 827.176.000
51 PP2600290004 - 915,200,000 1.307.428.572 640.640.000
52 PP2600290005 - 520,700,000 743.857.143 364.490.000
53 PP2600290006 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000
54 PP2600290007 - 24,150,000 34.500.000 16.905.000
55 PP2600290008 - 4,796,000 6.851.429 3.357.200
56 PP2600290009 - 587,247,500 838.925.000 411.073.250
57 PP2600290010 - 1,154,688,000 1.649.554.286 808.281.600
58 PP2600290011 - 9,053,500 12.933.572 6.337.450
59 PP2600290012 - 99,870,000 142.671.429 69.909.000
60 PP2600290013 - 943,372,500 1.347.675.000 660.360.750
61 PP2600290014 - 760,000,000 1.085.714.286 532.000.000
62 PP2600290015 - 65,800,000 94.000.000 46.060.000
63 PP2600290016 - 159,800,000 228.285.715 111.860.000
64 PP2600290017 - 735,400,000 1.050.571.429 514.780.000
65 PP2600290018 - 91,200,000 130.285.715 63.840.000
66 PP2600290019 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000
67 PP2600290020 - 53,540,000 76.485.715 37.478.000
68 PP2600290021 - 890,400,000 1.272.000.000 623.280.000
69 PP2600290022 - 1,013,163,030 1.447.375.758 709.214.121
70 PP2600290023 - 8,370,000 11.957.143 5.859.000
71 PP2600290024 - 1,657,263,000 2.367.518.572 1.160.084.100
72 PP2600290025 - 262,500,000 375.000.000 183.750.000
73 PP2600290026 - 598,500,000 855.000.000 418.950.000
74 PP2600290027 - 837,822,000 1.196.888.572 586.475.400
75 PP2600290028 - 42,572,000 60.817.143 29.800.400
76 PP2600290029 - 46,144,000 65.920.000 32.300.800
77 PP2600290030 - 9,727,200 13.896.000 6.809.040
78 PP2600290031 - 30,940,000 44.200.000 21.658.000
79 PP2600290032 - 14,200,000 20.285.715 9.940.000
80 PP2600290033 - 1,542,870,000 2.204.100.000 1.080.009.000
81 PP2600290034 - 238,000,000 340.000.000 166.600.000
82 PP2600290035 - 264,400,000 377.714.286 185.080.000
83 PP2600290036 - 158,415,000 226.307.143 110.890.500
84 PP2600290037 - 466,752,000 666.788.572 326.726.400
85 PP2600290038 - 15,941,000 22.772.858 11.158.700
86 PP2600290039 - 426,905,000 609.864.286 298.833.500
87 PP2600290040 - 113,163,000 161.661.429 79.214.100
88 PP2600290041 - 185,700,000 265.285.715 129.990.000
89 PP2600290042 - 157,200,000 224.571.429 110.040.000
90 PP2600290043 - 55,250,000 78.928.572 38.675.000
91 PP2600290044 - 5,499,470,000 7.856.385.715 3.849.629.000
92 PP2600290045 - 953,241,000 1.361.772.858 667.268.700
93 PP2600290046 - 9,122,000 13.031.429 6.385.400
94 PP2600290047 - 186,736,000 266.765.715 130.715.200
95 PP2600290048 - 2,027,371,500 2.896.245.000 1.419.160.050
96 PP2600290049 - 3,040,645,500 4.343.779.286 2.128.451.850
97 PP2600290050 - 322,660,800 460.944.000 225.862.560
98 PP2600290051 - 561,400,000 802.000.000 392.980.000
99 PP2600290052 - 1,842,720,000 2.632.457.143 1.289.904.000
100 PP2600290053 - 8,326,500 11.895.000 5.828.550
101 PP2600290054 - 312,565,000 446.521.429 218.795.500
102 PP2600290055 - 50,960,000 72.800.000 35.672.000
103 PP2600290056 - 1,203,048,000 1.718.640.000 842.133.600
104 PP2600290057 - 1,125,000,000 1.607.142.858 787.500.000
105 PP2600290058 - 34,256,300 48.937.572 23.979.410
106 PP2600290059 - 34,256,300 48.937.572 23.979.410
107 PP2600290060 - 83,808,000 119.725.715 58.665.600
108 PP2600290061 - 2,604,320,000 3.720.457.143 1.823.024.000
109 PP2600290062 - 840,950,000 1.201.357.143 588.665.000
110 PP2600290063 - 15,194,000 21.705.715 10.635.800
111 PP2600290064 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000
112 PP2600290065 - 205,360,000 293.371.429 143.752.000
113 PP2600290066 - 527,300,000 753.285.715 369.110.000
114 PP2600290067 - 340,880,000 486.971.429 238.616.000
115 PP2600290068 - 2,045,200,000 2.921.714.286 1.431.640.000
116 PP2600290069 - 276,680,000 395.257.143 193.676.000
117 PP2600290070 - 236,376,000 337.680.000 165.463.200
118 PP2600290071 - 100,245,000 143.207.143 70.171.500
119 PP2600290072 - 702,080,000 1.002.971.429 491.456.000
120 PP2600290073 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000
121 PP2600290074 - 411,249,000 587.498.572 287.874.300
122 PP2600290075 - 724,575,000 1.035.107.143 507.202.500
123 PP2600290076 - 68,250,000 97.500.000 47.775.000
124 PP2600290077 - 1,789,250,000 2.556.071.429 1.252.475.000
125 PP2600290078 - 1,199,825,900 1.714.037.000 839.878.130
126 PP2600290079 - 2,093,550,000 2.990.785.715 1.465.485.000
127 PP2600290080 - 20,757,900 29.654.143 14.530.530
128 PP2600290081 - 219,000,000 312.857.143 153.300.000
129 PP2600290082 - 170,520,900 243.601.286 119.364.630
130 PP2600290083 - 1,118,500,000 1.597.857.143 782.950.000
131 PP2600290084 - 10,290,000 14.700.000 7.203.000
132 PP2600290085 - 217,875,000 311.250.000 152.512.500
133 PP2600290086 - 10,896,000 15.565.715 7.627.200
134 PP2600290087 - 216,485,800 309.265.429 151.540.060
135 PP2600290088 - 16,156,000 23.080.000 11.309.200
136 PP2600290089 - 80,156,000 114.508.572 56.109.200
137 PP2600290090 - 365,500,000 522.142.858 255.850.000
138 PP2600290091 - 6,615,000,000 9.450.000.000 4.630.500.000
139 PP2600290092 - 2,705,000 3.864.286 1.893.500
140 PP2600290093 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
141 PP2600290094 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000
142 PP2600290095 - 44,999,500 64.285.000 31.499.650
143 PP2600290096 - 7,801,500 11.145.000 5.461.050
144 PP2600290097 - 9,849,000 14.070.000 6.894.300
145 PP2600290098 - 464,000,000 662.857.143 324.800.000
146 PP2600290099 - 290,000,000 414.285.715 203.000.000
147 PP2600290100 - 54,444,000 77.777.143 38.110.800
148 PP2600290101 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000
149 PP2600290102 - 5,070,000,000 7.242.857.143 3.549.000.000
150 PP2600290103 - 1,590,000,000 2.271.428.572 1.113.000.000
151 PP2600290104 - 9,007,200 12.867.429 6.305.040
152 PP2600290105 - 5,799,400 8.284.858 4.059.580
153 PP2600290106 - 2,311,467,300 3.302.096.143 1.618.027.110
154 PP2600290107 - 957,002,000 1.367.145.715 669.901.400
Mã phần lô PP2600289954
Giá từng phần lô 676,148,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.927.000
Mã hàng hóa (HS) 473.304.230
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289955
Giá từng phần lô 2,707,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.867.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.895.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289956
Giá từng phần lô 94,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.057.143
Mã hàng hóa (HS) 66.178.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289957
Giá từng phần lô 416,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.178.572
Mã hàng hóa (HS) 291.637.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289958
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 110.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289959
Giá từng phần lô 72,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.457.143
Mã hàng hóa (HS) 50.694.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289960
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.429
Mã hàng hóa (HS) 455.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289961
Giá từng phần lô 158,678,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.683.786
Mã hàng hóa (HS) 111.075.055
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289962
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS) 840.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289963
Giá từng phần lô 286,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.757.143
Mã hàng hóa (HS) 200.781.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289964
Giá từng phần lô 85,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.942.858
Mã hàng hóa (HS) 59.752.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289965
Giá từng phần lô 240,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.157.143
Mã hàng hóa (HS) 168.147.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289966
Giá từng phần lô 23,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.102.858
Mã hàng hóa (HS) 16.710.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289967
Giá từng phần lô 203,832,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.188.958
Mã hàng hóa (HS) 142.682.589
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289968
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 110.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289969
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 257.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289970
Giá từng phần lô 17,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.652.858
Mã hàng hóa (HS) 12.079.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289971
Giá từng phần lô 5,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.335.715
Mã hàng hóa (HS) 4.084.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289972
Giá từng phần lô 658,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.500.000
Mã hàng hóa (HS) 460.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289973
Giá từng phần lô 456,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.600.000
Mã hàng hóa (HS) 319.284.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289974
Giá từng phần lô 79,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.378.572
Mã hàng hóa (HS) 55.555.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289975
Giá từng phần lô 158,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.757.143
Mã hàng hóa (HS) 111.111.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289976
Giá từng phần lô 1,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000
Mã hàng hóa (HS) 1.367.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289977
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 926.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289978
Giá từng phần lô 34,238,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.912.000
Mã hàng hóa (HS) 23.966.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289979
Giá từng phần lô 71,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.111.429
Mã hàng hóa (HS) 50.034.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289980
Giá từng phần lô 946,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.351.942.858
Mã hàng hóa (HS) 662.452.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289981
Giá từng phần lô 438,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000.000
Mã hàng hóa (HS) 307.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289982
Giá từng phần lô 24,609,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.156.429
Mã hàng hóa (HS) 17.226.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289983
Giá từng phần lô 2,912,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.160.914.286
Mã hàng hóa (HS) 2.038.848.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289984
Giá từng phần lô 39,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.674.286
Mã hàng hóa (HS) 27.770.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289985
Giá từng phần lô 95,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.585.715
Mã hàng hóa (HS) 66.927.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289986
Giá từng phần lô 160,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.628.572
Mã hàng hóa (HS) 112.518.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289987
Giá từng phần lô 534,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.271.429
Mã hàng hóa (HS) 374.493.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289988
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.572
Mã hàng hóa (HS) 14.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289989
Giá từng phần lô 502,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.285.715
Mã hàng hóa (HS) 351.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289990
Giá từng phần lô 16,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.914.286
Mã hàng hóa (HS) 11.718.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289991
Giá từng phần lô 22,128,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.612.500
Mã hàng hóa (HS) 15.490.125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289992
Giá từng phần lô 989,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.413.714.286
Mã hàng hóa (HS) 692.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289993
Giá từng phần lô 29,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.580.000
Mã hàng hóa (HS) 20.864.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289994
Giá từng phần lô 1,399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.998.571.429
Mã hàng hóa (HS) 979.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289995
Giá từng phần lô 77,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.028.572
Mã hàng hóa (HS) 54.404.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289996
Giá từng phần lô 30,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS) 21.021.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289997
Giá từng phần lô 314,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.142.858
Mã hàng hóa (HS) 220.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289998
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.400.000
Mã hàng hóa (HS) 73.206.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600289999
Giá từng phần lô 34,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.528.572
Mã hàng hóa (HS) 24.269.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290000
Giá từng phần lô 160,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.885.715
Mã hàng hóa (HS) 112.644.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290001
Giá từng phần lô 196,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS) 137.812.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290002
Giá từng phần lô 64,239,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.770.858
Mã hàng hóa (HS) 44.967.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290003
Giá từng phần lô 1,181,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.114.286
Mã hàng hóa (HS) 827.176.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290004
Giá từng phần lô 915,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.428.572
Mã hàng hóa (HS) 640.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290005
Giá từng phần lô 520,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.857.143
Mã hàng hóa (HS) 364.490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290006
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS) 137.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290007
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS) 16.905.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290008
Giá từng phần lô 4,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.851.429
Mã hàng hóa (HS) 3.357.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290009
Giá từng phần lô 587,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.925.000
Mã hàng hóa (HS) 411.073.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290010
Giá từng phần lô 1,154,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.649.554.286
Mã hàng hóa (HS) 808.281.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290011
Giá từng phần lô 9,053,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.933.572
Mã hàng hóa (HS) 6.337.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290012
Giá từng phần lô 99,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.671.429
Mã hàng hóa (HS) 69.909.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290013
Giá từng phần lô 943,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.675.000
Mã hàng hóa (HS) 660.360.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290014
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.286
Mã hàng hóa (HS) 532.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290015
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.000.000
Mã hàng hóa (HS) 46.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290016
Giá từng phần lô 159,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.285.715
Mã hàng hóa (HS) 111.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290017
Giá từng phần lô 735,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.571.429
Mã hàng hóa (HS) 514.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290018
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.715
Mã hàng hóa (HS) 63.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290019
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 30.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290020
Giá từng phần lô 53,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.485.715
Mã hàng hóa (HS) 37.478.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290021
Giá từng phần lô 890,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.000.000
Mã hàng hóa (HS) 623.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290022
Giá từng phần lô 1,013,163,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.447.375.758
Mã hàng hóa (HS) 709.214.121
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290023
Giá từng phần lô 8,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.957.143
Mã hàng hóa (HS) 5.859.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290024
Giá từng phần lô 1,657,263,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.367.518.572
Mã hàng hóa (HS) 1.160.084.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290025
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 183.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290026
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS) 418.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290027
Giá từng phần lô 837,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.888.572
Mã hàng hóa (HS) 586.475.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290028
Giá từng phần lô 42,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.817.143
Mã hàng hóa (HS) 29.800.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290029
Giá từng phần lô 46,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.920.000
Mã hàng hóa (HS) 32.300.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290030
Giá từng phần lô 9,727,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.896.000
Mã hàng hóa (HS) 6.809.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290031
Giá từng phần lô 30,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.200.000
Mã hàng hóa (HS) 21.658.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290032
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290033
Giá từng phần lô 1,542,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.204.100.000
Mã hàng hóa (HS) 1.080.009.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290034
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000
Mã hàng hóa (HS) 166.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290035
Giá từng phần lô 264,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.714.286
Mã hàng hóa (HS) 185.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290036
Giá từng phần lô 158,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.307.143
Mã hàng hóa (HS) 110.890.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290037
Giá từng phần lô 466,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.788.572
Mã hàng hóa (HS) 326.726.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290038
Giá từng phần lô 15,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.772.858
Mã hàng hóa (HS) 11.158.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290039
Giá từng phần lô 426,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.864.286
Mã hàng hóa (HS) 298.833.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290040
Giá từng phần lô 113,163,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.661.429
Mã hàng hóa (HS) 79.214.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290041
Giá từng phần lô 185,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.285.715
Mã hàng hóa (HS) 129.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290042
Giá từng phần lô 157,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.571.429
Mã hàng hóa (HS) 110.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290043
Giá từng phần lô 55,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.928.572
Mã hàng hóa (HS) 38.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290044
Giá từng phần lô 5,499,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.856.385.715
Mã hàng hóa (HS) 3.849.629.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290045
Giá từng phần lô 953,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.772.858
Mã hàng hóa (HS) 667.268.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290046
Giá từng phần lô 9,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.031.429
Mã hàng hóa (HS) 6.385.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290047
Giá từng phần lô 186,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.765.715
Mã hàng hóa (HS) 130.715.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290048
Giá từng phần lô 2,027,371,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.896.245.000
Mã hàng hóa (HS) 1.419.160.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290049
Giá từng phần lô 3,040,645,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.343.779.286
Mã hàng hóa (HS) 2.128.451.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290050
Giá từng phần lô 322,660,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.944.000
Mã hàng hóa (HS) 225.862.560
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290051
Giá từng phần lô 561,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.000.000
Mã hàng hóa (HS) 392.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290052
Giá từng phần lô 1,842,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.632.457.143
Mã hàng hóa (HS) 1.289.904.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290053
Giá từng phần lô 8,326,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.895.000
Mã hàng hóa (HS) 5.828.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290054
Giá từng phần lô 312,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.521.429
Mã hàng hóa (HS) 218.795.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290055
Giá từng phần lô 50,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.800.000
Mã hàng hóa (HS) 35.672.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290056
Giá từng phần lô 1,203,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.640.000
Mã hàng hóa (HS) 842.133.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290057
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142.858
Mã hàng hóa (HS) 787.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290058
Giá từng phần lô 34,256,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.937.572
Mã hàng hóa (HS) 23.979.410
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290059
Giá từng phần lô 34,256,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.937.572
Mã hàng hóa (HS) 23.979.410
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290060
Giá từng phần lô 83,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.725.715
Mã hàng hóa (HS) 58.665.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290061
Giá từng phần lô 2,604,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.457.143
Mã hàng hóa (HS) 1.823.024.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290062
Giá từng phần lô 840,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.357.143
Mã hàng hóa (HS) 588.665.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290063
Giá từng phần lô 15,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.705.715
Mã hàng hóa (HS) 10.635.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290064
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 61.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290065
Giá từng phần lô 205,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.371.429
Mã hàng hóa (HS) 143.752.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290066
Giá từng phần lô 527,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.285.715
Mã hàng hóa (HS) 369.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290067
Giá từng phần lô 340,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.971.429
Mã hàng hóa (HS) 238.616.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290068
Giá từng phần lô 2,045,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.921.714.286
Mã hàng hóa (HS) 1.431.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290069
Giá từng phần lô 276,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.257.143
Mã hàng hóa (HS) 193.676.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290070
Giá từng phần lô 236,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.680.000
Mã hàng hóa (HS) 165.463.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290071
Giá từng phần lô 100,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.207.143
Mã hàng hóa (HS) 70.171.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290072
Giá từng phần lô 702,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.971.429
Mã hàng hóa (HS) 491.456.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290073
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290074
Giá từng phần lô 411,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.498.572
Mã hàng hóa (HS) 287.874.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290075
Giá từng phần lô 724,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.107.143
Mã hàng hóa (HS) 507.202.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290076
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) 47.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290077
Giá từng phần lô 1,789,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.556.071.429
Mã hàng hóa (HS) 1.252.475.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290078
Giá từng phần lô 1,199,825,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.037.000
Mã hàng hóa (HS) 839.878.130
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290079
Giá từng phần lô 2,093,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.990.785.715
Mã hàng hóa (HS) 1.465.485.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290080
Giá từng phần lô 20,757,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.654.143
Mã hàng hóa (HS) 14.530.530
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290081
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.857.143
Mã hàng hóa (HS) 153.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290082
Giá từng phần lô 170,520,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.601.286
Mã hàng hóa (HS) 119.364.630
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290083
Giá từng phần lô 1,118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.857.143
Mã hàng hóa (HS) 782.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290084
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS) 7.203.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290085
Giá từng phần lô 217,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.250.000
Mã hàng hóa (HS) 152.512.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290086
Giá từng phần lô 10,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.565.715
Mã hàng hóa (HS) 7.627.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290087
Giá từng phần lô 216,485,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.265.429
Mã hàng hóa (HS) 151.540.060
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290088
Giá từng phần lô 16,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.080.000
Mã hàng hóa (HS) 11.309.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290089
Giá từng phần lô 80,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.508.572
Mã hàng hóa (HS) 56.109.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290090
Giá từng phần lô 365,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.142.858
Mã hàng hóa (HS) 255.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290091
Giá từng phần lô 6,615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4.630.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290092
Giá từng phần lô 2,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.864.286
Mã hàng hóa (HS) 1.893.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290093
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 110.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290094
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 55.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290095
Giá từng phần lô 44,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.000
Mã hàng hóa (HS) 31.499.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290096
Giá từng phần lô 7,801,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.145.000
Mã hàng hóa (HS) 5.461.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290097
Giá từng phần lô 9,849,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.070.000
Mã hàng hóa (HS) 6.894.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290098
Giá từng phần lô 464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.857.143
Mã hàng hóa (HS) 324.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290099
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS) 203.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290100
Giá từng phần lô 54,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.777.143
Mã hàng hóa (HS) 38.110.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290101
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS) 81.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290102
Giá từng phần lô 5,070,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.242.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3.549.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290103
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.428.572
Mã hàng hóa (HS) 1.113.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290104
Giá từng phần lô 9,007,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.867.429
Mã hàng hóa (HS) 6.305.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290105
Giá từng phần lô 5,799,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.284.858
Mã hàng hóa (HS) 4.059.580
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290106
Giá từng phần lô 2,311,467,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.302.096.143
Mã hàng hóa (HS) 1.618.027.110
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600290107
Giá từng phần lô 957,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.367.145.715
Mã hàng hóa (HS) 669.901.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->